Gói thầu: Gói thầu số 01: 327 danh mục hóa chất

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400300492-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
Chủ đầu tư Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: 327 danh mục hóa chất
Số hiệu KHLCNT PL2400173234
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định
Giá gói thầu 20,935,967,323 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400176791 - Cồn 70 độ 87,975,000 1,759,500
2 PP2400176792 - Cồn 90 độ 15,525,000 310,500
3 PP2400176793 - Cồn 96 độ 5,951,250 119,025
4 PP2400176794 - Cồn tuyệt đối 13,662,000 273,240
5 PP2400176795 - Cồn tuyệt đối của hãng Merk hoặc tương đương 3,960,000 79,200
6 PP2400176796 - Ethanol 96-100% 4,554,000 91,080
7 PP2400176797 - Alcol cetylic 13,455,000 269,100
8 PP2400176798 - Acetol 2,475,000 49,500
9 PP2400176799 - Formol 3,967,500 79,350
10 PP2400176800 - Phenol 3,643,200 72,864
11 PP2400176801 - Xylen 1,297,200 25,944
12 PP2400176802 - Triethanolamin 19,803,000 396,060
13 PP2400176803 - Acid citric 12,167,000 243,340
14 PP2400176804 - Acid stearic 14,030,000 280,600
15 PP2400176805 - KOH 1,315,600 26,312
16 PP2400176806 - Soda vôi 15,282,200 305,644
17 PP2400176807 - Bột tan 5,000,000 100,000
18 PP2400176808 - Bột tím Gaintian 18,600,000 372,000
19 PP2400176809 - Dầu Paraphin 37,950,000 759,000
20 PP2400176810 - DEP 56,511,000 1,130,220
21 PP2400176811 - Fusin Bazơ 44,800,000 896,000
22 PP2400176812 - Glycerin 25,500,000 510,000
23 PP2400176813 - Iod 16,640,001 332,800
24 PP2400176814 - Kali Iodine 4,050,000 81,000
25 PP2400176815 - Kẽm Oxýt 35,420,000 708,400
26 PP2400176816 - KMNO 4 9,487,500 189,750
27 PP2400176817 - Lanolin 102,465,000 2,049,300
28 PP2400176818 - Methylen blue 975,000 19,500
29 PP2400176819 - Natriteraborate 5,313,000 106,260
30 PP2400176820 - Resoreinol 66,412,500 1,328,250
31 PP2400176821 - Ure (dạng bột) 26,910,000 538,200
32 PP2400176822 - Vaselin 30,043,750 600,875
33 PP2400176823 - Acid Benzoic 900,000 18,000
34 PP2400176824 - Acid boric 1,075,000 21,500
35 PP2400176825 - Acid salicilic 18,400,000 368,000
36 PP2400176826 - Bộ ly trích DNA bằng cột lọc 73,200,000 1,464,000
37 PP2400176827 - Bộ ly trích RNA bằng cột lọc 30,500,000 610,000
38 PP2400176828 - Bộ ly trích DNA bằng phương pháp tủa 37,000,000 740,000
39 PP2400176829 - Bộ ly trích RNA bằng phương pháp tủa 5,550,000 111,000
40 PP2400176830 - Mồi Oligo nucleotide 19,600,000 392,000
41 PP2400176831 - Mồi Oligo nucleotide probe (gắn huỳnh quang) 95,000,000 1,900,000
42 PP2400176832 - Bộ hóa chất định lượng virus viêm gan B, bao gồm: - Hóa chất ly trích DNA - Hóa chất real-time PCR - Chứng, IC và DNA nồng độ chuẩn 186,000,000 3,720,000
43 PP2400176833 - Bộ hóa chất định lượng virus viêm gan C, bao gồm: - Hóa chất ly trích DNA - Hóa chất real-time PCR - Chứng, IC và DNA nồng độ chuẩn 58,000,000 1,160,000
44 PP2400176834 - Hỗn hợp phản ứng sao chép ngược và PCR đồng thời (Onestep) 63,800,000 1,276,000
45 PP2400176835 - Bộ Realtime PCR định type HPV xác định 14 type HPV - HRG riêng biệt, gồm: 16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66, 68 102,000,000 2,040,000
46 PP2400176836 - Bộ Realtime PCR định type HPV xác định 2 type riêng biệt là 6 và 11 48,510,000 970,200
47 PP2400176837 - Hỗn hợp thành phần PCR (PCR master mix) 26,580,000 531,600
48 PP2400176838 - Triglycerides 83,633,550 1,672,671
49 PP2400176839 - Albumin 3,838,800 76,776
50 PP2400176840 - AST (GOT) 90,300,000 1,806,000
51 PP2400176841 - ALT (GPT) 90,588,750 1,811,775
52 PP2400176842 - Direct bilirubin 23,262,750 465,255
53 PP2400176843 - Total bilirubin 13,521,900 270,438
54 PP2400176844 - Cholesterol 54,295,500 1,085,910
55 PP2400176845 - GGT 61,677,000 1,233,540
56 PP2400176846 - Glucose 61,777,800 1,235,556
57 PP2400176847 - HDL-Cholesterol 156,996,000 3,139,920
58 PP2400176848 - LDL-Cholesterol 273,831,600 5,476,632
59 PP2400176849 - Creatinine 51,328,200 1,026,564
60 PP2400176850 - Urea/Bun nitrogen 83,449,800 1,668,996
61 PP2400176851 - Uric acid 62,286,000 1,245,720
62 PP2400176852 - Total protein 7,373,100 147,462
63 PP2400176853 - Iron 12,898,200 257,964
64 PP2400176854 - Control serum level 1 21,951,972 439,039
65 PP2400176855 - Control serum level 2 22,066,884 441,338
66 PP2400176856 - Wash solution 220,986,360 4,419,727
67 PP2400176857 - Calcium Arsenazo 16,906,050 338,121
68 PP2400176858 - System Calibrator 12,365,430 247,309
69 PP2400176859 - HDL-Cholesterol Calibrator 22,117,200 442,344
70 PP2400176860 - LDL-Cholesterol Calibrator 26,275,200 525,504
71 PP2400176861 - HDL/LDL-Cholesterol Control Serum 3,041,472 60,829
72 PP2400176862 - α - Amylase 21,785,400 435,708
73 PP2400176863 - HbA1C 223,498,800 4,469,976
74 PP2400176864 - Dung dịch kiểm chứng 2 mức xét nghiệm Hba1c 28,450,800 569,016
75 PP2400176865 - CK-MB 38,046,750 760,935
76 PP2400176866 - CK-MB Control Serum Level 1 2,608,830 52,177
77 PP2400176867 - CK-MB Control Serum Level 2 2,608,830 52,177
78 PP2400176868 - CK-MB Calibrator 2,320,332 46,407
79 PP2400176869 - Hemolyzing reagent 24,281,250 485,625
80 PP2400176870 - Ferritin 133,487,550 2,669,751
81 PP2400176871 - SERUM PROTEIN MULTI-CALIBRATOR 1 79,128,000 1,582,560
82 PP2400176872 - ITA Control Serum Level 1 20,164,284 403,286
83 PP2400176873 - ITA Control Serum Level 2 20,164,284 403,286
84 PP2400176874 - ITA Control Serum Level 3 20,164,284 403,286
85 PP2400176875 - Định lượng kẽm 33,730,200 674,604
86 PP2400176876 - Calibration Kẽm 995,400 19,908
87 PP2400176877 - QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường 4,365,900 87,318
88 PP2400176878 - QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bất thường 4,750,200 95,004
89 PP2400176879 - CRP Latex 62,185,200 1,243,704
90 PP2400176880 - CRP Latex Calibrator 21,632,100 432,642
91 PP2400176881 - Cleaning Solution - dùng cho máy sinh hóa AU480, AU680 (hoặc tương đương) 6,108,480 122,170
92 PP2400176882 - Ise low senim standard 6,418,062 128,361
93 PP2400176883 - Ise high senim standard 5,340,762 106,815
94 PP2400176884 - Ise reference 10,556,616 211,132
95 PP2400176885 - Ise mid standard 112,186,620 2,243,732
96 PP2400176886 - Ise Buffer 86,671,620 1,733,432
97 PP2400176887 - Diluent - dùng cho máy huyết học DxH500 Beckman Coulter (hoặc tương đương) 43,680,000 873,600
98 PP2400176888 - Lyse 154,140,000 3,082,800
99 PP2400176889 - Cleaner - dùng cho máy huyết học DxH500 Beckman Coulter (hoặc tương đương) 32,130,000 642,600
100 PP2400176890 - Diluent - dùng cho máy huyết học DxH690 Beckman Coulter (hoặc tương đương) 549,990,000 10,999,800
101 PP2400176891 - Cell Lyse 458,419,500 9,168,390
102 PP2400176892 - Diff Pak 321,753,600 6,435,072
103 PP2400176893 - Cleaner - dùng cho máy huyết học DxH690 Beckman Coulter (hoặc tương đương) 187,824,000 3,756,480
104 PP2400176894 - Coulter 6C Plus Cell Control 47,254,032 945,081
105 PP2400176895 - Sheath Rinse 485,600,000 9,712,000
106 PP2400176896 - Defoamer 17,782,000 355,640
107 PP2400176897 - Testpoint Low 48,432,000 968,640
108 PP2400176898 - Testpoint Normal 48,432,000 968,640
109 PP2400176899 - Testpoint High 48,432,000 968,640
110 PP2400176900 - Hóa chất phân tích công thức máu 572,520,000 11,450,400
111 PP2400176901 - Hóa chất định lượng tế bào bạch cầu và các tiểu quần thể trong máu 774,000,000 15,480,000
112 PP2400176902 - Hóa chất bổ sung, giúp định lượng tế bào bạch cầu và các tiểu quần thể trong máu 67,672,000 1,353,440
113 PP2400176903 - Dung dịch rửa máy huyết học 506,400,000 10,128,000
114 PP2400176904 - Cleaning Solution - dùng cho máy đông máu ACL Top 350 CTS (hoặc tương đương) 202,230,000 4,044,600
115 PP2400176905 - Thrombin Time 45,192,000 903,840
116 PP2400176906 - Calibration Plasma 17,529,750 350,595
117 PP2400176907 - Normal Control Assayed 24,832,500 496,650
118 PP2400176908 - Rinse Solution 687,771,000 13,755,420
119 PP2400176909 - Factor Diluent 3,627,750 72,555
120 PP2400176910 - Cleaning Agent 4,968,600 99,372
121 PP2400176911 - Hóa chất định lượng D-Dimer 178,449,600 3,568,992
122 PP2400176912 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng D-Dimer 33,038,250 660,765
123 PP2400176913 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu 27,106,800 542,136
124 PP2400176914 - Hóa chất đo thời gian PT cho máy đông máu 61,404,000 1,228,080
125 PP2400176915 - Sample Cup, 2.0ml, PS 24,255,000 485,100
126 PP2400176916 - Cóng phản ứng cho máy đông máu 145,860,750 2,917,215
127 PP2400176917 - Hóa chất định lượng PSA toàn phần 68,367,600 1,367,352
128 PP2400176918 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 14,238,000 284,760
129 PP2400176919 - AFP 71,898,750 1,437,975
130 PP2400176920 - AFP Calibrators 15,975,750 319,515
131 PP2400176921 - BR Monitor 92,977,500 1,859,550
132 PP2400176922 - BR Monitor Calibrators 26,586,000 531,720
133 PP2400176923 - OV Monitor 92,190,000 1,843,800
134 PP2400176924 - OV Monitor Calibrators 20,256,600 405,132
135 PP2400176925 - Total T3 69,623,400 1,392,468
136 PP2400176926 - Total T3 Calibrators 20,570,760 411,415
137 PP2400176927 - Free T4 55,717,200 1,114,344
138 PP2400176928 - Free T4 Calibrators 15,819,300 316,386
139 PP2400176929 - TSH (3rd IS) 60,782,400 1,215,648
140 PP2400176930 - TSH (3rd IS) Calibrators 12,663,000 253,260
141 PP2400176931 - HBs Ag 136,214,400 2,724,288
142 PP2400176932 - HBs Ag Calibrators 33,415,200 668,304
143 PP2400176933 - HBs Ag Qc 38,171,952 763,439
144 PP2400176934 - CEA 83,525,400 1,670,508
145 PP2400176935 - CEA Calibrators 23,730,000 474,600
146 PP2400176936 - Unconjugated Estriol 19,178,250 383,565
147 PP2400176937 - Unconjugated Estriol Calibrators 26,463,150 529,263
148 PP2400176938 - Cortisol 25,317,600 506,352
149 PP2400176939 - Cortisol Calibrators 13,495,104 269,902
150 PP2400176940 - Total βhCG (5th IS) 44,740,500 894,810
151 PP2400176941 - Total βhCG (5th IS) Calibrators 12,780,600 255,612
152 PP2400176942 - PAPP-A 89,107,200 1,782,144
153 PP2400176943 - PAPP-A Calibrators 50,185,800 1,003,716
154 PP2400176944 - HBs Ab 210,016,800 4,200,336
155 PP2400176945 - HBs Ab Calibrators 80,156,790 1,603,136
156 PP2400176946 - HBs Ab QC 50,882,580 1,017,652
157 PP2400176947 - CONTROL PREMIUM PLUS TRI-LEVEL 42,000,000 840,000
158 PP2400176948 - hsTnI 81,900,000 1,638,000
159 PP2400176949 - hsTnI Calibrators 11,602,500 232,050
160 PP2400176950 - Maternal Screening Control Level 1 8,891,400 177,828
161 PP2400176951 - Maternal Screening Control Level 2 8,891,400 177,828
162 PP2400176952 - Maternal Screening Control Level 3 8,891,400 177,828
163 PP2400176953 - Chất kiểm chứng 3 mức cho bộ xét nghiệm tim mạch 23,907,744 478,155
164 PP2400176954 - Antibody Thyroglobulin 87,343,200 1,746,864
165 PP2400176955 - Antibody Thyroglobulin Calibrators 37,976,400 759,528
166 PP2400176956 - MAS Omini IMMUNE PRO 1 9,490,950 189,819
167 PP2400176957 - MAS Omini IMMUNE PRO 2 9,490,950 189,819
168 PP2400176958 - MAS Omini IMMUNE PRO 3 9,490,950 189,819
169 PP2400176959 - Wash Buffer II 204,540,000 4,090,800
170 PP2400176960 - Substrate 168,772,800 3,375,456
171 PP2400176961 - Contrad 70 9,585,828 191,717
172 PP2400176962 - Citranox 17,116,470 342,329
173 PP2400176963 - Reaction Vessels 189,945,000 3,798,900
174 PP2400176964 - Tg Access 36,712,200 734,244
175 PP2400176965 - Tg Access calibration 18,356,100 367,122
176 PP2400176966 - AMH Access 137,999,400 2,759,988
177 PP2400176967 - AMH Access calibration 17,467,800 349,356
178 PP2400176968 - AMH Access QC 15,189,300 303,786
179 PP2400176969 - Sample Cup 2.0ml, PS 3,234,000 64,680
180 PP2400176970 - Canh trường định danh 43,480,000 869,600
181 PP2400176971 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương 64,000,000 1,280,000
182 PP2400176972 - Canh trường làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm và Gram dương 30,612,000 612,240
183 PP2400176973 - Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm và Gram dương 8,575,000 171,500
184 PP2400176974 - Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram âm 113,000,000 2,260,000
185 PP2400176975 - Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram dương 113,000,000 2,260,000
186 PP2400176976 - Test nước tiểu 11 thông số 81,081,000 1,621,620
187 PP2400176977 - Cuvette 100,464,000 2,009,280
188 PP2400176978 - Ống đựng nước tiểu 7,560,000 151,200
189 PP2400176979 - Test nước tiểu 10 thông số 60,000,000 1,200,000
190 PP2400176980 - Bộ định nhóm máu ABO + RH 24,400,000 488,000
191 PP2400176981 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới 4,295,400 85,908
192 PP2400176982 - Card định nhóm máu tại giường 84,000,000 1,680,000
193 PP2400176983 - Hóa chất xét nghiệm sàng lọc các kháng thể IgE đặc hiệu 53 dị nguyên 917,700,000 18,354,000
194 PP2400176984 - Chlamydia 21,000,000 420,000
195 PP2400176985 - ASLO 22,100,000 442,000
196 PP2400176986 - CRP 13,600,000 272,000
197 PP2400176987 - RF 13,600,000 272,000
198 PP2400176988 - RPR 20,493,000 409,860
199 PP2400176989 - TPHA 67,500,000 1,350,000
200 PP2400176990 - HAV 81,000,000 1,620,000
201 PP2400176991 - HCV 215,000,000 4,300,000
202 PP2400176992 - HEV 47,092,500 941,850
203 PP2400176993 - Dengue IgG/IgM 14,742,000 294,840
204 PP2400176994 - Dengue NS1 Ag 120,120,000 2,402,400
205 PP2400176995 - Test Malaria Ag 6,300,000 126,000
206 PP2400176996 - Test TB 30,240,000 604,800
207 PP2400176997 - Test thử đường huyết (Phù hợp với máy thử đường huyết Prodigy) 33,000,000 660,000
208 PP2400176998 - Test thử đường huyết (Phù hợp với máy thử đường huyết Terumo) 25,200,000 504,000
209 PP2400176999 - Chất gây nghiện 5 trong 1 42,500,000 850,000
210 PP2400177000 - Hpy lori 137,592,000 2,751,840
211 PP2400177001 - Test xét nghiệm H.pylori qua hơi thở 240,000,000 4,800,000
212 PP2400177002 - Procalcitonin 116,000,000 2,320,000
213 PP2400177003 - IgE (ELISA) 23,000,000 460,000
214 PP2400177004 - Test nhanh HIV 97,500,000 1,950,000
215 PP2400177005 - Test nhanh xét nghiệm định tính phân biệt kháng thể kháng vi rút HIV-1 và HIV-2 41,277,000 825,540
216 PP2400177006 - Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể kháng HIV-1 và HIV-2 73,710,000 1,474,200
217 PP2400177007 - Anti-ds DNA 90,846,000 1,816,920
218 PP2400177008 - ANA 47,500,000 950,000
219 PP2400177009 - Test nhanh HBsAb 129,405,000 2,588,100
220 PP2400177010 - Test nhanh HBsAg 187,382,000 3,747,640
221 PP2400177011 - Test nhanh HBeAg 12,288,000 245,760
222 PP2400177012 - CA 72.4 83,679,600 1,673,592
223 PP2400177013 - Bộ xét nghiệm Amibelisa (amip trong mô) 124,881,750 2,497,635
224 PP2400177014 - Bộ xét nghiệm Cysticelisa (sán gạo lợn) 247,878,750 4,957,575
225 PP2400177015 - Bộ xét nghiệm Fascelisa (sán lá gan lớn) 247,878,750 4,957,575
226 PP2400177016 - Bộ xét nghiệm Gnathoselisa (giun đầu gai) 263,639,250 5,272,785
227 PP2400177017 - Bộ xét nghiệm Strongylisa (giun lươn) 263,639,250 5,272,785
228 PP2400177018 - Bộ xét nghiệm Toxocarelisa (giun đũa chó) 333,018,000 6,660,360
229 PP2400177019 - Amikacin 1,190,250 23,805
230 PP2400177020 - Amox + A. Clavulanic 1,190,250 23,805
231 PP2400177021 - Ampicilin 1,190,250 23,805
232 PP2400177022 - Ampicilin - Sulbactam (SAM) 1,190,250 23,805
233 PP2400177023 - Azithromycin 1,190,250 23,805
234 PP2400177024 - Cefepime 1,190,250 23,805
235 PP2400177025 - Cefocitine 1,587,000 31,740
236 PP2400177026 - Cefoperazone 1,190,250 23,805
237 PP2400177027 - Cefotaxime 1,190,250 23,805
238 PP2400177028 - Cefotaxim/ A. Clavulanic 1,190,250 23,805
239 PP2400177029 - Cefuroxim 1,190,250 23,805
240 PP2400177030 - Ceftazidime 1,190,250 23,805
241 PP2400177031 - Ceftazidime/ A. Clavulanic 1,190,250 23,805
242 PP2400177032 - Ceftriaxone 1,190,250 23,805
243 PP2400177033 - Chloramphenicol 1,190,250 23,805
244 PP2400177034 - Ciprofloxacin 1,587,000 31,740
245 PP2400177035 - Clindamycin 1,190,250 23,805
246 PP2400177036 - Doxycyline 1,190,250 23,805
247 PP2400177037 - Erythromycin 1,587,000 31,740
248 PP2400177038 - Gentamycin 1,587,000 31,740
249 PP2400177039 - Imipenem 1,190,250 23,805
250 PP2400177040 - Levofloxacin 1,587,000 31,740
251 PP2400177041 - Linezolid 1,190,250 23,805
252 PP2400177042 - Meropenem 1,190,250 23,805
253 PP2400177043 - Oxidase 782,000 15,640
254 PP2400177044 - Piperacillin/ Tazobactam 1,190,250 23,805
255 PP2400177045 - Sulfamethoxazole - Trimethoprim 1,587,000 31,740
256 PP2400177046 - Tetracycline 1,190,250 23,805
257 PP2400177047 - Vancomycin 1,190,250 23,805
258 PP2400177048 - Econazole 6,810,000 136,200
259 PP2400177049 - Fluconazole 6,810,000 136,200
260 PP2400177050 - Itraconazole 6,810,000 136,200
261 PP2400177051 - Ketoconazole 6,810,000 136,200
262 PP2400177052 - Miconazole 6,810,000 136,200
263 PP2400177053 - Nystatin 6,810,000 136,200
264 PP2400177054 - Bộ thuốc nhuộm Gram 9,600,000 192,000
265 PP2400177055 - Bộ thuốc nhuộm Zichl Neelsen 5,300,000 106,000
266 PP2400177056 - Chai cấy máu 18,500,000 370,000
267 PP2400177057 - Máu cừu 19,250,000 385,000
268 PP2400177058 - Bile Esculin Agar 8,440,000 168,800
269 PP2400177059 - BHI Brain Heart Broth 10,626,000 212,520
270 PP2400177060 - Chrom Agar 32,812,400 656,248
271 PP2400177061 - Kliger Iron Agar KIA 6,523,200 130,464
272 PP2400177062 - Maconkey​ hoặc tương đương 11,560,000 231,200
273 PP2400177063 - Mannitol Salt Agar (Chapman Agar) 3,077,200 61,544
274 PP2400177064 - Methylred 4,200,000 84,000
275 PP2400177065 - Mullerhinton agar 20,000,000 400,000
276 PP2400177066 - Sabouruad agar 4% 7,664,800 153,296
277 PP2400177067 - Simmon citart agar dạng bột 7,412,800 148,256
278 PP2400177068 - Ure agar 3,000,000 60,000
279 PP2400177069 - Dầu soi kính 30,560,000 611,200
280 PP2400177070 - Giêm sa mẹ 10,000,000 200,000
281 PP2400177071 - Cryomatrix 12,420,000 248,400
282 PP2400177072 - EA 50 17,250,000 345,000
283 PP2400177073 - Eosin Y solution 8,200,000 164,000
284 PP2400177074 - Hematoxylin harris (Dùng cho kỹ thuật nhuộm mô bệnh học, nhuộm papanicolau, …) 17,250,000 345,000
285 PP2400177075 - Orange G 14,040,000 280,800
286 PP2400177076 - Pharaphin 37,950,000 759,000
287 PP2400177077 - Dung dịch thay thế Xylen (Zero Xylen) 10,000,000 200,000
288 PP2400177078 - Dung dịch Acid đậm đặc dùng trong chạy thận 140,800,000 2,816,000
289 PP2400177079 - Dung dịch Bicard đậm đặc dùng trong chạy thận 211,200,000 4,224,000
290 PP2400177080 - Dung dịch ngâm màng lọc 40,661,440 813,229
291 PP2400177081 - Muối hoàn nguyên 12,506,250 250,125
292 PP2400177082 - Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính 82,500,000 1,650,000
293 PP2400177083 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 54,600,000 1,092,000
294 PP2400177084 - Dung dịch rửa tay, tắm sát khuẩn 44,100,000 882,000
295 PP2400177085 - Dung dịch tắm gội khô 64,400,000 1,288,000
296 PP2400177086 - Dung dịch rửa tay ngoại khoa 14,500,000 290,000
297 PP2400177087 - Dung dịch sát khuẩn da dùng trong y tế 49,000,000 980,000
298 PP2400177088 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt 25,500,000 510,000
299 PP2400177089 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt môi trường sàn nhà và dụng cụ y tế 22,320,000 446,400
300 PP2400177090 - Nước siêu tẩy rửa 6,600,000 132,000
301 PP2400177091 - Nước lau sàn trong y tế 14,000,000 280,000
302 PP2400177092 - Javen 75,900,000 1,518,000
303 PP2400177093 - Microshield 4% 39,000,000 780,000
304 PP2400177094 - Permethrine 20,182,500 403,650
305 PP2400177095 - Cloramin B 36,800,000 736,000
306 PP2400177096 - Clorin (xử lý nước thải) 39,330,000 786,600
307 PP2400177097 - Keo tụ 61,237,500 1,224,750
308 PP2400177098 - Men vi sinh xử lý nước thải (dạng bột) 59,636,700 1,192,734
309 PP2400177099 - Men vi sinh xử lý nước thải (dạng lỏng) 100,291,500 2,005,830
310 PP2400177100 - Men vi sinh xử lý nước thải chống trào bọt (dạng lỏng) 67,500,000 1,350,000
311 PP2400177101 - Caset tiệt trùng Plasma 210,000,000 4,200,000
312 PP2400177102 - Cidezyme 307,125,000 6,142,500
313 PP2400177103 - Precept 106,375,000 2,127,500
314 PP2400177104 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ 38,000,000 760,000
315 PP2400177105 - Test chỉ thị hóa học dùng cho máy hấp ướt 82,800,000 1,656,000
316 PP2400177106 - Test chỉ thị hóa học dùng cho máy hấp nhiệt độ thấp Plasma 48,990,000 979,800
317 PP2400177107 - Test chỉ thị sinh học dùng cho máy hấp nhiệt độ thấp Plasma 60,480,000 1,209,600
318 PP2400177108 - Avenge L 79,695,000 1,593,900
319 PP2400177109 - Ozonia L 126,324,000 2,526,480
320 PP2400177110 - Search L 103,950,000 2,079,000
321 PP2400177111 - Sentry L 71,500,000 1,430,000
322 PP2400177112 - Softi N 57,750,000 1,155,000
323 PP2400177113 - Clo Test 9,600,000 192,000
324 PP2400177114 - Gel siêu âm 11,500,000 230,000
325 PP2400177115 - Thuốc hãm hình 17,655,000 353,100
326 PP2400177116 - Thuốc hiện hình 17,655,000 353,100
327 PP2400177117 - Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương 240,000,000 4,800,000
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400176791
Giá từng phần lô 87,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,759,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2400176792
Giá từng phần lô 15,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 96 độ
Mã phần lô PP2400176793
Giá từng phần lô 5,951,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400176794
Giá từng phần lô 13,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối của hãng Merk hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400176795
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ethanol 96-100%
Mã phần lô PP2400176796
Giá từng phần lô 4,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alcol cetylic
Mã phần lô PP2400176797
Giá từng phần lô 13,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acetol
Mã phần lô PP2400176798
Giá từng phần lô 2,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formol
Mã phần lô PP2400176799
Giá từng phần lô 3,967,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phenol
Mã phần lô PP2400176800
Giá từng phần lô 3,643,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,864
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xylen
Mã phần lô PP2400176801
Giá từng phần lô 1,297,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,944
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Triethanolamin
Mã phần lô PP2400176802
Giá từng phần lô 19,803,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid citric
Mã phần lô PP2400176803
Giá từng phần lô 12,167,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid stearic
Mã phần lô PP2400176804
Giá từng phần lô 14,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KOH
Mã phần lô PP2400176805
Giá từng phần lô 1,315,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,312
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Soda vôi
Mã phần lô PP2400176806
Giá từng phần lô 15,282,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,644
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột tan
Mã phần lô PP2400176807
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột tím Gaintian
Mã phần lô PP2400176808
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu Paraphin
Mã phần lô PP2400176809
Giá từng phần lô 37,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DEP
Mã phần lô PP2400176810
Giá từng phần lô 56,511,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fusin Bazơ
Mã phần lô PP2400176811
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glycerin
Mã phần lô PP2400176812
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Iod
Mã phần lô PP2400176813
Giá từng phần lô 16,640,001
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kali Iodine
Mã phần lô PP2400176814
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẽm Oxýt
Mã phần lô PP2400176815
Giá từng phần lô 35,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KMNO 4
Mã phần lô PP2400176816
Giá từng phần lô 9,487,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lanolin
Mã phần lô PP2400176817
Giá từng phần lô 102,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,049,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methylen blue
Mã phần lô PP2400176818
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natriteraborate
Mã phần lô PP2400176819
Giá từng phần lô 5,313,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Resoreinol
Mã phần lô PP2400176820
Giá từng phần lô 66,412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ure (dạng bột)
Mã phần lô PP2400176821
Giá từng phần lô 26,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vaselin
Mã phần lô PP2400176822
Giá từng phần lô 30,043,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Benzoic
Mã phần lô PP2400176823
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid boric
Mã phần lô PP2400176824
Giá từng phần lô 1,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid salicilic
Mã phần lô PP2400176825
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ ly trích DNA bằng cột lọc
Mã phần lô PP2400176826
Giá từng phần lô 73,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ ly trích RNA bằng cột lọc
Mã phần lô PP2400176827
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ ly trích DNA bằng phương pháp tủa
Mã phần lô PP2400176828
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ ly trích RNA bằng phương pháp tủa
Mã phần lô PP2400176829
Giá từng phần lô 5,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mồi Oligo nucleotide
Mã phần lô PP2400176830
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mồi Oligo nucleotide probe (gắn huỳnh quang)
Mã phần lô PP2400176831
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất định lượng virus viêm gan B, bao gồm: - Hóa chất ly trích DNA - Hóa chất real-time PCR - Chứng, IC và DNA nồng độ chuẩn
Mã phần lô PP2400176832
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất định lượng virus viêm gan C, bao gồm: - Hóa chất ly trích DNA - Hóa chất real-time PCR - Chứng, IC và DNA nồng độ chuẩn
Mã phần lô PP2400176833
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hỗn hợp phản ứng sao chép ngược và PCR đồng thời (Onestep)
Mã phần lô PP2400176834
Giá từng phần lô 63,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Realtime PCR định type HPV xác định 14 type HPV - HRG riêng biệt, gồm: 16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66, 68
Mã phần lô PP2400176835
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Realtime PCR định type HPV xác định 2 type riêng biệt là 6 và 11
Mã phần lô PP2400176836
Giá từng phần lô 48,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hỗn hợp thành phần PCR (PCR master mix)
Mã phần lô PP2400176837
Giá từng phần lô 26,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Triglycerides
Mã phần lô PP2400176838
Giá từng phần lô 83,633,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,671
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Albumin
Mã phần lô PP2400176839
Giá từng phần lô 3,838,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,776
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AST (GOT)
Mã phần lô PP2400176840
Giá từng phần lô 90,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,806,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ALT (GPT)
Mã phần lô PP2400176841
Giá từng phần lô 90,588,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Direct bilirubin
Mã phần lô PP2400176842
Giá từng phần lô 23,262,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Total bilirubin
Mã phần lô PP2400176843
Giá từng phần lô 13,521,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cholesterol
Mã phần lô PP2400176844
Giá từng phần lô 54,295,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,085,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GGT
Mã phần lô PP2400176845
Giá từng phần lô 61,677,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2400176846
Giá từng phần lô 61,777,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,235,556
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400176847
Giá từng phần lô 156,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,139,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400176848
Giá từng phần lô 273,831,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,476,632
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Creatinine
Mã phần lô PP2400176849
Giá từng phần lô 51,328,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,564
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Urea/Bun nitrogen
Mã phần lô PP2400176850
Giá từng phần lô 83,449,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,996
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Uric acid
Mã phần lô PP2400176851
Giá từng phần lô 62,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Total protein
Mã phần lô PP2400176852
Giá từng phần lô 7,373,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,462
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Iron
Mã phần lô PP2400176853
Giá từng phần lô 12,898,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,964
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control serum level 1
Mã phần lô PP2400176854
Giá từng phần lô 21,951,972
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,039
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control serum level 2
Mã phần lô PP2400176855
Giá từng phần lô 22,066,884
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,338
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Wash solution
Mã phần lô PP2400176856
Giá từng phần lô 220,986,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,419,727
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium Arsenazo
Mã phần lô PP2400176857
Giá từng phần lô 16,906,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,121
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
System Calibrator
Mã phần lô PP2400176858
Giá từng phần lô 12,365,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,309
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HDL-Cholesterol Calibrator
Mã phần lô PP2400176859
Giá từng phần lô 22,117,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,344
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LDL-Cholesterol Calibrator
Mã phần lô PP2400176860
Giá từng phần lô 26,275,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,504
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HDL/LDL-Cholesterol Control Serum
Mã phần lô PP2400176861
Giá từng phần lô 3,041,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,829
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
α - Amylase
Mã phần lô PP2400176862
Giá từng phần lô 21,785,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,708
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HbA1C
Mã phần lô PP2400176863
Giá từng phần lô 223,498,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,469,976
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm chứng 2 mức xét nghiệm Hba1c
Mã phần lô PP2400176864
Giá từng phần lô 28,450,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,016
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CK-MB
Mã phần lô PP2400176865
Giá từng phần lô 38,046,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,935
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CK-MB Control Serum Level 1
Mã phần lô PP2400176866
Giá từng phần lô 2,608,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,177
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CK-MB Control Serum Level 2
Mã phần lô PP2400176867
Giá từng phần lô 2,608,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,177
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CK-MB Calibrator
Mã phần lô PP2400176868
Giá từng phần lô 2,320,332
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,407
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hemolyzing reagent
Mã phần lô PP2400176869
Giá từng phần lô 24,281,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ferritin
Mã phần lô PP2400176870
Giá từng phần lô 133,487,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,669,751
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SERUM PROTEIN MULTI-CALIBRATOR 1
Mã phần lô PP2400176871
Giá từng phần lô 79,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,582,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ITA Control Serum Level 1
Mã phần lô PP2400176872
Giá từng phần lô 20,164,284
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,286
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ITA Control Serum Level 2
Mã phần lô PP2400176873
Giá từng phần lô 20,164,284
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,286
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ITA Control Serum Level 3
Mã phần lô PP2400176874
Giá từng phần lô 20,164,284
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,286
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng kẽm
Mã phần lô PP2400176875
Giá từng phần lô 33,730,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,604
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calibration Kẽm
Mã phần lô PP2400176876
Giá từng phần lô 995,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,908
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường
Mã phần lô PP2400176877
Giá từng phần lô 4,365,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,318
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bất thường
Mã phần lô PP2400176878
Giá từng phần lô 4,750,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,004
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CRP Latex
Mã phần lô PP2400176879
Giá từng phần lô 62,185,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,243,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CRP Latex Calibrator
Mã phần lô PP2400176880
Giá từng phần lô 21,632,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,642
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cleaning Solution - dùng cho máy sinh hóa AU480, AU680 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400176881
Giá từng phần lô 6,108,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ise low senim standard
Mã phần lô PP2400176882
Giá từng phần lô 6,418,062
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,361
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ise high senim standard
Mã phần lô PP2400176883
Giá từng phần lô 5,340,762
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,815
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ise reference
Mã phần lô PP2400176884
Giá từng phần lô 10,556,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,132
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ise mid standard
Mã phần lô PP2400176885
Giá từng phần lô 112,186,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,243,732
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ise Buffer
Mã phần lô PP2400176886
Giá từng phần lô 86,671,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,733,432
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diluent - dùng cho máy huyết học DxH500 Beckman Coulter (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400176887
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lyse
Mã phần lô PP2400176888
Giá từng phần lô 154,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,082,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cleaner - dùng cho máy huyết học DxH500 Beckman Coulter (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400176889
Giá từng phần lô 32,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diluent - dùng cho máy huyết học DxH690 Beckman Coulter (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400176890
Giá từng phần lô 549,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,999,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cell Lyse
Mã phần lô PP2400176891
Giá từng phần lô 458,419,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,168,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diff Pak
Mã phần lô PP2400176892
Giá từng phần lô 321,753,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,435,072
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cleaner - dùng cho máy huyết học DxH690 Beckman Coulter (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400176893
Giá từng phần lô 187,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,756,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Coulter 6C Plus Cell Control
Mã phần lô PP2400176894
Giá từng phần lô 47,254,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,081
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sheath Rinse
Mã phần lô PP2400176895
Giá từng phần lô 485,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,712,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Defoamer
Mã phần lô PP2400176896
Giá từng phần lô 17,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Testpoint Low
Mã phần lô PP2400176897
Giá từng phần lô 48,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Testpoint Normal
Mã phần lô PP2400176898
Giá từng phần lô 48,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Testpoint High
Mã phần lô PP2400176899
Giá từng phần lô 48,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phân tích công thức máu
Mã phần lô PP2400176900
Giá từng phần lô 572,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,450,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng tế bào bạch cầu và các tiểu quần thể trong máu
Mã phần lô PP2400176901
Giá từng phần lô 774,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất bổ sung, giúp định lượng tế bào bạch cầu và các tiểu quần thể trong máu
Mã phần lô PP2400176902
Giá từng phần lô 67,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,353,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy huyết học
Mã phần lô PP2400176903
Giá từng phần lô 506,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,128,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cleaning Solution - dùng cho máy đông máu ACL Top 350 CTS (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400176904
Giá từng phần lô 202,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,044,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thrombin Time
Mã phần lô PP2400176905
Giá từng phần lô 45,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calibration Plasma
Mã phần lô PP2400176906
Giá từng phần lô 17,529,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Normal Control Assayed
Mã phần lô PP2400176907
Giá từng phần lô 24,832,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rinse Solution
Mã phần lô PP2400176908
Giá từng phần lô 687,771,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,755,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Factor Diluent
Mã phần lô PP2400176909
Giá từng phần lô 3,627,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,555
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cleaning Agent
Mã phần lô PP2400176910
Giá từng phần lô 4,968,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,372
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400176911
Giá từng phần lô 178,449,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,568,992
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400176912
Giá từng phần lô 33,038,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,765
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400176913
Giá từng phần lô 27,106,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,136
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đo thời gian PT cho máy đông máu
Mã phần lô PP2400176914
Giá từng phần lô 61,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sample Cup, 2.0ml, PS
Mã phần lô PP2400176915
Giá từng phần lô 24,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng cho máy đông máu
Mã phần lô PP2400176916
Giá từng phần lô 145,860,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,917,215
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400176917
Giá từng phần lô 68,367,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,352
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400176918
Giá từng phần lô 14,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AFP
Mã phần lô PP2400176919
Giá từng phần lô 71,898,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AFP Calibrators
Mã phần lô PP2400176920
Giá từng phần lô 15,975,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,515
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BR Monitor
Mã phần lô PP2400176921
Giá từng phần lô 92,977,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,859,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BR Monitor Calibrators
Mã phần lô PP2400176922
Giá từng phần lô 26,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
OV Monitor
Mã phần lô PP2400176923
Giá từng phần lô 92,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,843,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
OV Monitor Calibrators
Mã phần lô PP2400176924
Giá từng phần lô 20,256,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,132
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Total T3
Mã phần lô PP2400176925
Giá từng phần lô 69,623,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,468
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Total T3 Calibrators
Mã phần lô PP2400176926
Giá từng phần lô 20,570,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,415
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Free T4
Mã phần lô PP2400176927
Giá từng phần lô 55,717,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,114,344
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Free T4 Calibrators
Mã phần lô PP2400176928
Giá từng phần lô 15,819,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,386
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2400176929
Giá từng phần lô 60,782,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TSH (3rd IS) Calibrators
Mã phần lô PP2400176930
Giá từng phần lô 12,663,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBs Ag
Mã phần lô PP2400176931
Giá từng phần lô 136,214,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,724,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBs Ag Calibrators
Mã phần lô PP2400176932
Giá từng phần lô 33,415,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,304
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBs Ag Qc
Mã phần lô PP2400176933
Giá từng phần lô 38,171,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,439
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CEA
Mã phần lô PP2400176934
Giá từng phần lô 83,525,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,508
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CEA Calibrators
Mã phần lô PP2400176935
Giá từng phần lô 23,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Unconjugated Estriol
Mã phần lô PP2400176936
Giá từng phần lô 19,178,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,565
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Unconjugated Estriol Calibrators
Mã phần lô PP2400176937
Giá từng phần lô 26,463,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,263
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cortisol
Mã phần lô PP2400176938
Giá từng phần lô 25,317,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,352
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cortisol Calibrators
Mã phần lô PP2400176939
Giá từng phần lô 13,495,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,902
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Total βhCG (5th IS)
Mã phần lô PP2400176940
Giá từng phần lô 44,740,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Total βhCG (5th IS) Calibrators
Mã phần lô PP2400176941
Giá từng phần lô 12,780,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,612
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PAPP-A
Mã phần lô PP2400176942
Giá từng phần lô 89,107,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,144
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PAPP-A Calibrators
Mã phần lô PP2400176943
Giá từng phần lô 50,185,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,716
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBs Ab
Mã phần lô PP2400176944
Giá từng phần lô 210,016,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,336
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBs Ab Calibrators
Mã phần lô PP2400176945
Giá từng phần lô 80,156,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,603,136
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBs Ab QC
Mã phần lô PP2400176946
Giá từng phần lô 50,882,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,652
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CONTROL PREMIUM PLUS TRI-LEVEL
Mã phần lô PP2400176947
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
hsTnI
Mã phần lô PP2400176948
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
hsTnI Calibrators
Mã phần lô PP2400176949
Giá từng phần lô 11,602,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Maternal Screening Control Level 1
Mã phần lô PP2400176950
Giá từng phần lô 8,891,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,828
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Maternal Screening Control Level 2
Mã phần lô PP2400176951
Giá từng phần lô 8,891,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,828
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Maternal Screening Control Level 3
Mã phần lô PP2400176952
Giá từng phần lô 8,891,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,828
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng 3 mức cho bộ xét nghiệm tim mạch
Mã phần lô PP2400176953
Giá từng phần lô 23,907,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,155
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Antibody Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400176954
Giá từng phần lô 87,343,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,746,864
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Antibody Thyroglobulin Calibrators
Mã phần lô PP2400176955
Giá từng phần lô 37,976,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MAS Omini IMMUNE PRO 1
Mã phần lô PP2400176956
Giá từng phần lô 9,490,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,819
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MAS Omini IMMUNE PRO 2
Mã phần lô PP2400176957
Giá từng phần lô 9,490,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,819
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MAS Omini IMMUNE PRO 3
Mã phần lô PP2400176958
Giá từng phần lô 9,490,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,819
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Wash Buffer II
Mã phần lô PP2400176959
Giá từng phần lô 204,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,090,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Substrate
Mã phần lô PP2400176960
Giá từng phần lô 168,772,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,456
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Contrad 70
Mã phần lô PP2400176961
Giá từng phần lô 9,585,828
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,717
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Citranox
Mã phần lô PP2400176962
Giá từng phần lô 17,116,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,329
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Reaction Vessels
Mã phần lô PP2400176963
Giá từng phần lô 189,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,798,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tg Access
Mã phần lô PP2400176964
Giá từng phần lô 36,712,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,244
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tg Access calibration
Mã phần lô PP2400176965
Giá từng phần lô 18,356,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,122
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AMH Access
Mã phần lô PP2400176966
Giá từng phần lô 137,999,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,759,988
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AMH Access calibration
Mã phần lô PP2400176967
Giá từng phần lô 17,467,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,356
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AMH Access QC
Mã phần lô PP2400176968
Giá từng phần lô 15,189,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,786
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sample Cup 2.0ml, PS
Mã phần lô PP2400176969
Giá từng phần lô 3,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canh trường định danh
Mã phần lô PP2400176970
Giá từng phần lô 43,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2400176971
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canh trường làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm và Gram dương
Mã phần lô PP2400176972
Giá từng phần lô 30,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm và Gram dương
Mã phần lô PP2400176973
Giá từng phần lô 8,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram âm
Mã phần lô PP2400176974
Giá từng phần lô 113,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram dương
Mã phần lô PP2400176975
Giá từng phần lô 113,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400176976
Giá từng phần lô 81,081,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,621,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette
Mã phần lô PP2400176977
Giá từng phần lô 100,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,009,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400176978
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400176979
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ định nhóm máu ABO + RH
Mã phần lô PP2400176980
Giá từng phần lô 24,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2400176981
Giá từng phần lô 4,295,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,908
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card định nhóm máu tại giường
Mã phần lô PP2400176982
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm sàng lọc các kháng thể IgE đặc hiệu 53 dị nguyên
Mã phần lô PP2400176983
Giá từng phần lô 917,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,354,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chlamydia
Mã phần lô PP2400176984
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ASLO
Mã phần lô PP2400176985
Giá từng phần lô 22,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CRP
Mã phần lô PP2400176986
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
RF
Mã phần lô PP2400176987
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
RPR
Mã phần lô PP2400176988
Giá từng phần lô 20,493,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TPHA
Mã phần lô PP2400176989
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HAV
Mã phần lô PP2400176990
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCV
Mã phần lô PP2400176991
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HEV
Mã phần lô PP2400176992
Giá từng phần lô 47,092,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 941,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dengue IgG/IgM
Mã phần lô PP2400176993
Giá từng phần lô 14,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dengue NS1 Ag
Mã phần lô PP2400176994
Giá từng phần lô 120,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,402,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Malaria Ag
Mã phần lô PP2400176995
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test TB
Mã phần lô PP2400176996
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử đường huyết (Phù hợp với máy thử đường huyết Prodigy)
Mã phần lô PP2400176997
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử đường huyết (Phù hợp với máy thử đường huyết Terumo)
Mã phần lô PP2400176998
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất gây nghiện 5 trong 1
Mã phần lô PP2400176999
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hpy lori
Mã phần lô PP2400177000
Giá từng phần lô 137,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,751,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm H.pylori qua hơi thở
Mã phần lô PP2400177001
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Procalcitonin
Mã phần lô PP2400177002
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IgE (ELISA)
Mã phần lô PP2400177003
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HIV
Mã phần lô PP2400177004
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh xét nghiệm định tính phân biệt kháng thể kháng vi rút HIV-1 và HIV-2
Mã phần lô PP2400177005
Giá từng phần lô 41,277,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể kháng HIV-1 và HIV-2
Mã phần lô PP2400177006
Giá từng phần lô 73,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-ds DNA
Mã phần lô PP2400177007
Giá từng phần lô 90,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,816,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ANA
Mã phần lô PP2400177008
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HBsAb
Mã phần lô PP2400177009
Giá từng phần lô 129,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,588,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HBsAg
Mã phần lô PP2400177010
Giá từng phần lô 187,382,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,747,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HBeAg
Mã phần lô PP2400177011
Giá từng phần lô 12,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 72.4
Mã phần lô PP2400177012
Giá từng phần lô 83,679,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,592
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm Amibelisa (amip trong mô)
Mã phần lô PP2400177013
Giá từng phần lô 124,881,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,497,635
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm Cysticelisa (sán gạo lợn)
Mã phần lô PP2400177014
Giá từng phần lô 247,878,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,957,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm Fascelisa (sán lá gan lớn)
Mã phần lô PP2400177015
Giá từng phần lô 247,878,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,957,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm Gnathoselisa (giun đầu gai)
Mã phần lô PP2400177016
Giá từng phần lô 263,639,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,272,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm Strongylisa (giun lươn)
Mã phần lô PP2400177017
Giá từng phần lô 263,639,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,272,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm Toxocarelisa (giun đũa chó)
Mã phần lô PP2400177018
Giá từng phần lô 333,018,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amikacin
Mã phần lô PP2400177019
Giá từng phần lô 1,190,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amox + A. Clavulanic
Mã phần lô PP2400177020
Giá từng phần lô 1,190,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampicilin
Mã phần lô PP2400177021
Giá từng phần lô 1,190,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampicilin - Sulbactam (SAM)
Mã phần lô PP2400177022
Giá từng phần lô 1,190,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Azithromycin
Mã phần lô PP2400177023
Giá từng phần lô 1,190,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefepime
Mã phần lô PP2400177024
Giá từng phần lô 1,190,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefocitine
Mã phần lô PP2400177025
Giá từng phần lô 1,587,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefoperazone
Mã phần lô PP2400177026
Giá từng phần lô 1,190,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefotaxime
Mã phần lô PP2400177027
Giá từng phần lô 1,190,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefotaxim/ A. Clavulanic
Mã phần lô PP2400177028
Giá từng phần lô 1,190,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefuroxim
Mã phần lô PP2400177029
Giá từng phần lô 1,190,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ceftazidime
Mã phần lô PP2400177030
Giá từng phần lô 1,190,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ceftazidime/ A. Clavulanic
Mã phần lô PP2400177031
Giá từng phần lô 1,190,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ceftriaxone
Mã phần lô PP2400177032
Giá từng phần lô 1,190,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chloramphenicol
Mã phần lô PP2400177033
Giá từng phần lô 1,190,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400177034
Giá từng phần lô 1,587,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clindamycin
Mã phần lô PP2400177035
Giá từng phần lô 1,190,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Doxycyline
Mã phần lô PP2400177036
Giá từng phần lô 1,190,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Erythromycin
Mã phần lô PP2400177037
Giá từng phần lô 1,587,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gentamycin
Mã phần lô PP2400177038
Giá từng phần lô 1,587,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Imipenem
Mã phần lô PP2400177039
Giá từng phần lô 1,190,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Levofloxacin
Mã phần lô PP2400177040
Giá từng phần lô 1,587,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Linezolid
Mã phần lô PP2400177041
Giá từng phần lô 1,190,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Meropenem
Mã phần lô PP2400177042
Giá từng phần lô 1,190,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxidase
Mã phần lô PP2400177043
Giá từng phần lô 782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Piperacillin/ Tazobactam
Mã phần lô PP2400177044
Giá từng phần lô 1,190,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sulfamethoxazole - Trimethoprim
Mã phần lô PP2400177045
Giá từng phần lô 1,587,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tetracycline
Mã phần lô PP2400177046
Giá từng phần lô 1,190,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vancomycin
Mã phần lô PP2400177047
Giá từng phần lô 1,190,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Econazole
Mã phần lô PP2400177048
Giá từng phần lô 6,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fluconazole
Mã phần lô PP2400177049
Giá từng phần lô 6,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Itraconazole
Mã phần lô PP2400177050
Giá từng phần lô 6,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ketoconazole
Mã phần lô PP2400177051
Giá từng phần lô 6,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miconazole
Mã phần lô PP2400177052
Giá từng phần lô 6,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nystatin
Mã phần lô PP2400177053
Giá từng phần lô 6,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400177054
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm Zichl Neelsen
Mã phần lô PP2400177055
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu
Mã phần lô PP2400177056
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máu cừu
Mã phần lô PP2400177057
Giá từng phần lô 19,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bile Esculin Agar
Mã phần lô PP2400177058
Giá từng phần lô 8,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BHI Brain Heart Broth
Mã phần lô PP2400177059
Giá từng phần lô 10,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chrom Agar
Mã phần lô PP2400177060
Giá từng phần lô 32,812,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,248
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kliger Iron Agar KIA
Mã phần lô PP2400177061
Giá từng phần lô 6,523,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,464
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Maconkey​ hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400177062
Giá từng phần lô 11,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mannitol Salt Agar (Chapman Agar)
Mã phần lô PP2400177063
Giá từng phần lô 3,077,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methylred
Mã phần lô PP2400177064
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mullerhinton agar
Mã phần lô PP2400177065
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sabouruad agar 4%
Mã phần lô PP2400177066
Giá từng phần lô 7,664,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,296
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Simmon citart agar dạng bột
Mã phần lô PP2400177067
Giá từng phần lô 7,412,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,256
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ure agar
Mã phần lô PP2400177068
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2400177069
Giá từng phần lô 30,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giêm sa mẹ
Mã phần lô PP2400177070
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cryomatrix
Mã phần lô PP2400177071
Giá từng phần lô 12,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
EA 50
Mã phần lô PP2400177072
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eosin Y solution
Mã phần lô PP2400177073
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hematoxylin harris (Dùng cho kỹ thuật nhuộm mô bệnh học, nhuộm papanicolau, …)
Mã phần lô PP2400177074
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Orange G
Mã phần lô PP2400177075
Giá từng phần lô 14,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pharaphin
Mã phần lô PP2400177076
Giá từng phần lô 37,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch thay thế Xylen (Zero Xylen)
Mã phần lô PP2400177077
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Acid đậm đặc dùng trong chạy thận
Mã phần lô PP2400177078
Giá từng phần lô 140,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,816,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Bicard đậm đặc dùng trong chạy thận
Mã phần lô PP2400177079
Giá từng phần lô 211,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm màng lọc
Mã phần lô PP2400177080
Giá từng phần lô 40,661,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,229
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Muối hoàn nguyên
Mã phần lô PP2400177081
Giá từng phần lô 12,506,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính
Mã phần lô PP2400177082
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2400177083
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay, tắm sát khuẩn
Mã phần lô PP2400177084
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tắm gội khô
Mã phần lô PP2400177085
Giá từng phần lô 64,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay ngoại khoa
Mã phần lô PP2400177086
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn da dùng trong y tế
Mã phần lô PP2400177087
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2400177088
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn bề mặt môi trường sàn nhà và dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400177089
Giá từng phần lô 22,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước siêu tẩy rửa
Mã phần lô PP2400177090
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước lau sàn trong y tế
Mã phần lô PP2400177091
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Javen
Mã phần lô PP2400177092
Giá từng phần lô 75,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Microshield 4%
Mã phần lô PP2400177093
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Permethrine
Mã phần lô PP2400177094
Giá từng phần lô 20,182,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cloramin B
Mã phần lô PP2400177095
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clorin (xử lý nước thải)
Mã phần lô PP2400177096
Giá từng phần lô 39,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo tụ
Mã phần lô PP2400177097
Giá từng phần lô 61,237,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Men vi sinh xử lý nước thải (dạng bột)
Mã phần lô PP2400177098
Giá từng phần lô 59,636,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,734
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Men vi sinh xử lý nước thải (dạng lỏng)
Mã phần lô PP2400177099
Giá từng phần lô 100,291,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,005,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Men vi sinh xử lý nước thải chống trào bọt (dạng lỏng)
Mã phần lô PP2400177100
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Caset tiệt trùng Plasma
Mã phần lô PP2400177101
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cidezyme
Mã phần lô PP2400177102
Giá từng phần lô 307,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Precept
Mã phần lô PP2400177103
Giá từng phần lô 106,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,127,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ
Mã phần lô PP2400177104
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chỉ thị hóa học dùng cho máy hấp ướt
Mã phần lô PP2400177105
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chỉ thị hóa học dùng cho máy hấp nhiệt độ thấp Plasma
Mã phần lô PP2400177106
Giá từng phần lô 48,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chỉ thị sinh học dùng cho máy hấp nhiệt độ thấp Plasma
Mã phần lô PP2400177107
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Avenge L
Mã phần lô PP2400177108
Giá từng phần lô 79,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ozonia L
Mã phần lô PP2400177109
Giá từng phần lô 126,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,526,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Search L
Mã phần lô PP2400177110
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sentry L
Mã phần lô PP2400177111
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Softi N
Mã phần lô PP2400177112
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clo Test
Mã phần lô PP2400177113
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400177114
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc hãm hình
Mã phần lô PP2400177115
Giá từng phần lô 17,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc hiện hình
Mã phần lô PP2400177116
Giá từng phần lô 17,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương
Mã phần lô PP2400177117
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->