Gói thầu: Gói thầu số 01: 327 danh mục hóa chất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400300492-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: 327 danh mục hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400173234 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 20,935,967,323 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400176791 - Cồn 70 độ | 87,975,000 | 1,759,500 |
| 2 | PP2400176792 - Cồn 90 độ | 15,525,000 | 310,500 |
| 3 | PP2400176793 - Cồn 96 độ | 5,951,250 | 119,025 |
| 4 | PP2400176794 - Cồn tuyệt đối | 13,662,000 | 273,240 |
| 5 | PP2400176795 - Cồn tuyệt đối của hãng Merk hoặc tương đương | 3,960,000 | 79,200 |
| 6 | PP2400176796 - Ethanol 96-100% | 4,554,000 | 91,080 |
| 7 | PP2400176797 - Alcol cetylic | 13,455,000 | 269,100 |
| 8 | PP2400176798 - Acetol | 2,475,000 | 49,500 |
| 9 | PP2400176799 - Formol | 3,967,500 | 79,350 |
| 10 | PP2400176800 - Phenol | 3,643,200 | 72,864 |
| 11 | PP2400176801 - Xylen | 1,297,200 | 25,944 |
| 12 | PP2400176802 - Triethanolamin | 19,803,000 | 396,060 |
| 13 | PP2400176803 - Acid citric | 12,167,000 | 243,340 |
| 14 | PP2400176804 - Acid stearic | 14,030,000 | 280,600 |
| 15 | PP2400176805 - KOH | 1,315,600 | 26,312 |
| 16 | PP2400176806 - Soda vôi | 15,282,200 | 305,644 |
| 17 | PP2400176807 - Bột tan | 5,000,000 | 100,000 |
| 18 | PP2400176808 - Bột tím Gaintian | 18,600,000 | 372,000 |
| 19 | PP2400176809 - Dầu Paraphin | 37,950,000 | 759,000 |
| 20 | PP2400176810 - DEP | 56,511,000 | 1,130,220 |
| 21 | PP2400176811 - Fusin Bazơ | 44,800,000 | 896,000 |
| 22 | PP2400176812 - Glycerin | 25,500,000 | 510,000 |
| 23 | PP2400176813 - Iod | 16,640,001 | 332,800 |
| 24 | PP2400176814 - Kali Iodine | 4,050,000 | 81,000 |
| 25 | PP2400176815 - Kẽm Oxýt | 35,420,000 | 708,400 |
| 26 | PP2400176816 - KMNO 4 | 9,487,500 | 189,750 |
| 27 | PP2400176817 - Lanolin | 102,465,000 | 2,049,300 |
| 28 | PP2400176818 - Methylen blue | 975,000 | 19,500 |
| 29 | PP2400176819 - Natriteraborate | 5,313,000 | 106,260 |
| 30 | PP2400176820 - Resoreinol | 66,412,500 | 1,328,250 |
| 31 | PP2400176821 - Ure (dạng bột) | 26,910,000 | 538,200 |
| 32 | PP2400176822 - Vaselin | 30,043,750 | 600,875 |
| 33 | PP2400176823 - Acid Benzoic | 900,000 | 18,000 |
| 34 | PP2400176824 - Acid boric | 1,075,000 | 21,500 |
| 35 | PP2400176825 - Acid salicilic | 18,400,000 | 368,000 |
| 36 | PP2400176826 - Bộ ly trích DNA bằng cột lọc | 73,200,000 | 1,464,000 |
| 37 | PP2400176827 - Bộ ly trích RNA bằng cột lọc | 30,500,000 | 610,000 |
| 38 | PP2400176828 - Bộ ly trích DNA bằng phương pháp tủa | 37,000,000 | 740,000 |
| 39 | PP2400176829 - Bộ ly trích RNA bằng phương pháp tủa | 5,550,000 | 111,000 |
| 40 | PP2400176830 - Mồi Oligo nucleotide | 19,600,000 | 392,000 |
| 41 | PP2400176831 - Mồi Oligo nucleotide probe (gắn huỳnh quang) | 95,000,000 | 1,900,000 |
| 42 | PP2400176832 - Bộ hóa chất định lượng virus viêm gan B, bao gồm: - Hóa chất ly trích DNA - Hóa chất real-time PCR - Chứng, IC và DNA nồng độ chuẩn | 186,000,000 | 3,720,000 |
| 43 | PP2400176833 - Bộ hóa chất định lượng virus viêm gan C, bao gồm: - Hóa chất ly trích DNA - Hóa chất real-time PCR - Chứng, IC và DNA nồng độ chuẩn | 58,000,000 | 1,160,000 |
| 44 | PP2400176834 - Hỗn hợp phản ứng sao chép ngược và PCR đồng thời (Onestep) | 63,800,000 | 1,276,000 |
| 45 | PP2400176835 - Bộ Realtime PCR định type HPV xác định 14 type HPV - HRG riêng biệt, gồm: 16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66, 68 | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 46 | PP2400176836 - Bộ Realtime PCR định type HPV xác định 2 type riêng biệt là 6 và 11 | 48,510,000 | 970,200 |
| 47 | PP2400176837 - Hỗn hợp thành phần PCR (PCR master mix) | 26,580,000 | 531,600 |
| 48 | PP2400176838 - Triglycerides | 83,633,550 | 1,672,671 |
| 49 | PP2400176839 - Albumin | 3,838,800 | 76,776 |
| 50 | PP2400176840 - AST (GOT) | 90,300,000 | 1,806,000 |
| 51 | PP2400176841 - ALT (GPT) | 90,588,750 | 1,811,775 |
| 52 | PP2400176842 - Direct bilirubin | 23,262,750 | 465,255 |
| 53 | PP2400176843 - Total bilirubin | 13,521,900 | 270,438 |
| 54 | PP2400176844 - Cholesterol | 54,295,500 | 1,085,910 |
| 55 | PP2400176845 - GGT | 61,677,000 | 1,233,540 |
| 56 | PP2400176846 - Glucose | 61,777,800 | 1,235,556 |
| 57 | PP2400176847 - HDL-Cholesterol | 156,996,000 | 3,139,920 |
| 58 | PP2400176848 - LDL-Cholesterol | 273,831,600 | 5,476,632 |
| 59 | PP2400176849 - Creatinine | 51,328,200 | 1,026,564 |
| 60 | PP2400176850 - Urea/Bun nitrogen | 83,449,800 | 1,668,996 |
| 61 | PP2400176851 - Uric acid | 62,286,000 | 1,245,720 |
| 62 | PP2400176852 - Total protein | 7,373,100 | 147,462 |
| 63 | PP2400176853 - Iron | 12,898,200 | 257,964 |
| 64 | PP2400176854 - Control serum level 1 | 21,951,972 | 439,039 |
| 65 | PP2400176855 - Control serum level 2 | 22,066,884 | 441,338 |
| 66 | PP2400176856 - Wash solution | 220,986,360 | 4,419,727 |
| 67 | PP2400176857 - Calcium Arsenazo | 16,906,050 | 338,121 |
| 68 | PP2400176858 - System Calibrator | 12,365,430 | 247,309 |
| 69 | PP2400176859 - HDL-Cholesterol Calibrator | 22,117,200 | 442,344 |
| 70 | PP2400176860 - LDL-Cholesterol Calibrator | 26,275,200 | 525,504 |
| 71 | PP2400176861 - HDL/LDL-Cholesterol Control Serum | 3,041,472 | 60,829 |
| 72 | PP2400176862 - α - Amylase | 21,785,400 | 435,708 |
| 73 | PP2400176863 - HbA1C | 223,498,800 | 4,469,976 |
| 74 | PP2400176864 - Dung dịch kiểm chứng 2 mức xét nghiệm Hba1c | 28,450,800 | 569,016 |
| 75 | PP2400176865 - CK-MB | 38,046,750 | 760,935 |
| 76 | PP2400176866 - CK-MB Control Serum Level 1 | 2,608,830 | 52,177 |
| 77 | PP2400176867 - CK-MB Control Serum Level 2 | 2,608,830 | 52,177 |
| 78 | PP2400176868 - CK-MB Calibrator | 2,320,332 | 46,407 |
| 79 | PP2400176869 - Hemolyzing reagent | 24,281,250 | 485,625 |
| 80 | PP2400176870 - Ferritin | 133,487,550 | 2,669,751 |
| 81 | PP2400176871 - SERUM PROTEIN MULTI-CALIBRATOR 1 | 79,128,000 | 1,582,560 |
| 82 | PP2400176872 - ITA Control Serum Level 1 | 20,164,284 | 403,286 |
| 83 | PP2400176873 - ITA Control Serum Level 2 | 20,164,284 | 403,286 |
| 84 | PP2400176874 - ITA Control Serum Level 3 | 20,164,284 | 403,286 |
| 85 | PP2400176875 - Định lượng kẽm | 33,730,200 | 674,604 |
| 86 | PP2400176876 - Calibration Kẽm | 995,400 | 19,908 |
| 87 | PP2400176877 - QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường | 4,365,900 | 87,318 |
| 88 | PP2400176878 - QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bất thường | 4,750,200 | 95,004 |
| 89 | PP2400176879 - CRP Latex | 62,185,200 | 1,243,704 |
| 90 | PP2400176880 - CRP Latex Calibrator | 21,632,100 | 432,642 |
| 91 | PP2400176881 - Cleaning Solution - dùng cho máy sinh hóa AU480, AU680 (hoặc tương đương) | 6,108,480 | 122,170 |
| 92 | PP2400176882 - Ise low senim standard | 6,418,062 | 128,361 |
| 93 | PP2400176883 - Ise high senim standard | 5,340,762 | 106,815 |
| 94 | PP2400176884 - Ise reference | 10,556,616 | 211,132 |
| 95 | PP2400176885 - Ise mid standard | 112,186,620 | 2,243,732 |
| 96 | PP2400176886 - Ise Buffer | 86,671,620 | 1,733,432 |
| 97 | PP2400176887 - Diluent - dùng cho máy huyết học DxH500 Beckman Coulter (hoặc tương đương) | 43,680,000 | 873,600 |
| 98 | PP2400176888 - Lyse | 154,140,000 | 3,082,800 |
| 99 | PP2400176889 - Cleaner - dùng cho máy huyết học DxH500 Beckman Coulter (hoặc tương đương) | 32,130,000 | 642,600 |
| 100 | PP2400176890 - Diluent - dùng cho máy huyết học DxH690 Beckman Coulter (hoặc tương đương) | 549,990,000 | 10,999,800 |
| 101 | PP2400176891 - Cell Lyse | 458,419,500 | 9,168,390 |
| 102 | PP2400176892 - Diff Pak | 321,753,600 | 6,435,072 |
| 103 | PP2400176893 - Cleaner - dùng cho máy huyết học DxH690 Beckman Coulter (hoặc tương đương) | 187,824,000 | 3,756,480 |
| 104 | PP2400176894 - Coulter 6C Plus Cell Control | 47,254,032 | 945,081 |
| 105 | PP2400176895 - Sheath Rinse | 485,600,000 | 9,712,000 |
| 106 | PP2400176896 - Defoamer | 17,782,000 | 355,640 |
| 107 | PP2400176897 - Testpoint Low | 48,432,000 | 968,640 |
| 108 | PP2400176898 - Testpoint Normal | 48,432,000 | 968,640 |
| 109 | PP2400176899 - Testpoint High | 48,432,000 | 968,640 |
| 110 | PP2400176900 - Hóa chất phân tích công thức máu | 572,520,000 | 11,450,400 |
| 111 | PP2400176901 - Hóa chất định lượng tế bào bạch cầu và các tiểu quần thể trong máu | 774,000,000 | 15,480,000 |
| 112 | PP2400176902 - Hóa chất bổ sung, giúp định lượng tế bào bạch cầu và các tiểu quần thể trong máu | 67,672,000 | 1,353,440 |
| 113 | PP2400176903 - Dung dịch rửa máy huyết học | 506,400,000 | 10,128,000 |
| 114 | PP2400176904 - Cleaning Solution - dùng cho máy đông máu ACL Top 350 CTS (hoặc tương đương) | 202,230,000 | 4,044,600 |
| 115 | PP2400176905 - Thrombin Time | 45,192,000 | 903,840 |
| 116 | PP2400176906 - Calibration Plasma | 17,529,750 | 350,595 |
| 117 | PP2400176907 - Normal Control Assayed | 24,832,500 | 496,650 |
| 118 | PP2400176908 - Rinse Solution | 687,771,000 | 13,755,420 |
| 119 | PP2400176909 - Factor Diluent | 3,627,750 | 72,555 |
| 120 | PP2400176910 - Cleaning Agent | 4,968,600 | 99,372 |
| 121 | PP2400176911 - Hóa chất định lượng D-Dimer | 178,449,600 | 3,568,992 |
| 122 | PP2400176912 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng D-Dimer | 33,038,250 | 660,765 |
| 123 | PP2400176913 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 27,106,800 | 542,136 |
| 124 | PP2400176914 - Hóa chất đo thời gian PT cho máy đông máu | 61,404,000 | 1,228,080 |
| 125 | PP2400176915 - Sample Cup, 2.0ml, PS | 24,255,000 | 485,100 |
| 126 | PP2400176916 - Cóng phản ứng cho máy đông máu | 145,860,750 | 2,917,215 |
| 127 | PP2400176917 - Hóa chất định lượng PSA toàn phần | 68,367,600 | 1,367,352 |
| 128 | PP2400176918 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 14,238,000 | 284,760 |
| 129 | PP2400176919 - AFP | 71,898,750 | 1,437,975 |
| 130 | PP2400176920 - AFP Calibrators | 15,975,750 | 319,515 |
| 131 | PP2400176921 - BR Monitor | 92,977,500 | 1,859,550 |
| 132 | PP2400176922 - BR Monitor Calibrators | 26,586,000 | 531,720 |
| 133 | PP2400176923 - OV Monitor | 92,190,000 | 1,843,800 |
| 134 | PP2400176924 - OV Monitor Calibrators | 20,256,600 | 405,132 |
| 135 | PP2400176925 - Total T3 | 69,623,400 | 1,392,468 |
| 136 | PP2400176926 - Total T3 Calibrators | 20,570,760 | 411,415 |
| 137 | PP2400176927 - Free T4 | 55,717,200 | 1,114,344 |
| 138 | PP2400176928 - Free T4 Calibrators | 15,819,300 | 316,386 |
| 139 | PP2400176929 - TSH (3rd IS) | 60,782,400 | 1,215,648 |
| 140 | PP2400176930 - TSH (3rd IS) Calibrators | 12,663,000 | 253,260 |
| 141 | PP2400176931 - HBs Ag | 136,214,400 | 2,724,288 |
| 142 | PP2400176932 - HBs Ag Calibrators | 33,415,200 | 668,304 |
| 143 | PP2400176933 - HBs Ag Qc | 38,171,952 | 763,439 |
| 144 | PP2400176934 - CEA | 83,525,400 | 1,670,508 |
| 145 | PP2400176935 - CEA Calibrators | 23,730,000 | 474,600 |
| 146 | PP2400176936 - Unconjugated Estriol | 19,178,250 | 383,565 |
| 147 | PP2400176937 - Unconjugated Estriol Calibrators | 26,463,150 | 529,263 |
| 148 | PP2400176938 - Cortisol | 25,317,600 | 506,352 |
| 149 | PP2400176939 - Cortisol Calibrators | 13,495,104 | 269,902 |
| 150 | PP2400176940 - Total βhCG (5th IS) | 44,740,500 | 894,810 |
| 151 | PP2400176941 - Total βhCG (5th IS) Calibrators | 12,780,600 | 255,612 |
| 152 | PP2400176942 - PAPP-A | 89,107,200 | 1,782,144 |
| 153 | PP2400176943 - PAPP-A Calibrators | 50,185,800 | 1,003,716 |
| 154 | PP2400176944 - HBs Ab | 210,016,800 | 4,200,336 |
| 155 | PP2400176945 - HBs Ab Calibrators | 80,156,790 | 1,603,136 |
| 156 | PP2400176946 - HBs Ab QC | 50,882,580 | 1,017,652 |
| 157 | PP2400176947 - CONTROL PREMIUM PLUS TRI-LEVEL | 42,000,000 | 840,000 |
| 158 | PP2400176948 - hsTnI | 81,900,000 | 1,638,000 |
| 159 | PP2400176949 - hsTnI Calibrators | 11,602,500 | 232,050 |
| 160 | PP2400176950 - Maternal Screening Control Level 1 | 8,891,400 | 177,828 |
| 161 | PP2400176951 - Maternal Screening Control Level 2 | 8,891,400 | 177,828 |
| 162 | PP2400176952 - Maternal Screening Control Level 3 | 8,891,400 | 177,828 |
| 163 | PP2400176953 - Chất kiểm chứng 3 mức cho bộ xét nghiệm tim mạch | 23,907,744 | 478,155 |
| 164 | PP2400176954 - Antibody Thyroglobulin | 87,343,200 | 1,746,864 |
| 165 | PP2400176955 - Antibody Thyroglobulin Calibrators | 37,976,400 | 759,528 |
| 166 | PP2400176956 - MAS Omini IMMUNE PRO 1 | 9,490,950 | 189,819 |
| 167 | PP2400176957 - MAS Omini IMMUNE PRO 2 | 9,490,950 | 189,819 |
| 168 | PP2400176958 - MAS Omini IMMUNE PRO 3 | 9,490,950 | 189,819 |
| 169 | PP2400176959 - Wash Buffer II | 204,540,000 | 4,090,800 |
| 170 | PP2400176960 - Substrate | 168,772,800 | 3,375,456 |
| 171 | PP2400176961 - Contrad 70 | 9,585,828 | 191,717 |
| 172 | PP2400176962 - Citranox | 17,116,470 | 342,329 |
| 173 | PP2400176963 - Reaction Vessels | 189,945,000 | 3,798,900 |
| 174 | PP2400176964 - Tg Access | 36,712,200 | 734,244 |
| 175 | PP2400176965 - Tg Access calibration | 18,356,100 | 367,122 |
| 176 | PP2400176966 - AMH Access | 137,999,400 | 2,759,988 |
| 177 | PP2400176967 - AMH Access calibration | 17,467,800 | 349,356 |
| 178 | PP2400176968 - AMH Access QC | 15,189,300 | 303,786 |
| 179 | PP2400176969 - Sample Cup 2.0ml, PS | 3,234,000 | 64,680 |
| 180 | PP2400176970 - Canh trường định danh | 43,480,000 | 869,600 |
| 181 | PP2400176971 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương | 64,000,000 | 1,280,000 |
| 182 | PP2400176972 - Canh trường làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm và Gram dương | 30,612,000 | 612,240 |
| 183 | PP2400176973 - Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm và Gram dương | 8,575,000 | 171,500 |
| 184 | PP2400176974 - Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram âm | 113,000,000 | 2,260,000 |
| 185 | PP2400176975 - Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram dương | 113,000,000 | 2,260,000 |
| 186 | PP2400176976 - Test nước tiểu 11 thông số | 81,081,000 | 1,621,620 |
| 187 | PP2400176977 - Cuvette | 100,464,000 | 2,009,280 |
| 188 | PP2400176978 - Ống đựng nước tiểu | 7,560,000 | 151,200 |
| 189 | PP2400176979 - Test nước tiểu 10 thông số | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 190 | PP2400176980 - Bộ định nhóm máu ABO + RH | 24,400,000 | 488,000 |
| 191 | PP2400176981 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới | 4,295,400 | 85,908 |
| 192 | PP2400176982 - Card định nhóm máu tại giường | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 193 | PP2400176983 - Hóa chất xét nghiệm sàng lọc các kháng thể IgE đặc hiệu 53 dị nguyên | 917,700,000 | 18,354,000 |
| 194 | PP2400176984 - Chlamydia | 21,000,000 | 420,000 |
| 195 | PP2400176985 - ASLO | 22,100,000 | 442,000 |
| 196 | PP2400176986 - CRP | 13,600,000 | 272,000 |
| 197 | PP2400176987 - RF | 13,600,000 | 272,000 |
| 198 | PP2400176988 - RPR | 20,493,000 | 409,860 |
| 199 | PP2400176989 - TPHA | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 200 | PP2400176990 - HAV | 81,000,000 | 1,620,000 |
| 201 | PP2400176991 - HCV | 215,000,000 | 4,300,000 |
| 202 | PP2400176992 - HEV | 47,092,500 | 941,850 |
| 203 | PP2400176993 - Dengue IgG/IgM | 14,742,000 | 294,840 |
| 204 | PP2400176994 - Dengue NS1 Ag | 120,120,000 | 2,402,400 |
| 205 | PP2400176995 - Test Malaria Ag | 6,300,000 | 126,000 |
| 206 | PP2400176996 - Test TB | 30,240,000 | 604,800 |
| 207 | PP2400176997 - Test thử đường huyết (Phù hợp với máy thử đường huyết Prodigy) | 33,000,000 | 660,000 |
| 208 | PP2400176998 - Test thử đường huyết (Phù hợp với máy thử đường huyết Terumo) | 25,200,000 | 504,000 |
| 209 | PP2400176999 - Chất gây nghiện 5 trong 1 | 42,500,000 | 850,000 |
| 210 | PP2400177000 - Hpy lori | 137,592,000 | 2,751,840 |
| 211 | PP2400177001 - Test xét nghiệm H.pylori qua hơi thở | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 212 | PP2400177002 - Procalcitonin | 116,000,000 | 2,320,000 |
| 213 | PP2400177003 - IgE (ELISA) | 23,000,000 | 460,000 |
| 214 | PP2400177004 - Test nhanh HIV | 97,500,000 | 1,950,000 |
| 215 | PP2400177005 - Test nhanh xét nghiệm định tính phân biệt kháng thể kháng vi rút HIV-1 và HIV-2 | 41,277,000 | 825,540 |
| 216 | PP2400177006 - Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể kháng HIV-1 và HIV-2 | 73,710,000 | 1,474,200 |
| 217 | PP2400177007 - Anti-ds DNA | 90,846,000 | 1,816,920 |
| 218 | PP2400177008 - ANA | 47,500,000 | 950,000 |
| 219 | PP2400177009 - Test nhanh HBsAb | 129,405,000 | 2,588,100 |
| 220 | PP2400177010 - Test nhanh HBsAg | 187,382,000 | 3,747,640 |
| 221 | PP2400177011 - Test nhanh HBeAg | 12,288,000 | 245,760 |
| 222 | PP2400177012 - CA 72.4 | 83,679,600 | 1,673,592 |
| 223 | PP2400177013 - Bộ xét nghiệm Amibelisa (amip trong mô) | 124,881,750 | 2,497,635 |
| 224 | PP2400177014 - Bộ xét nghiệm Cysticelisa (sán gạo lợn) | 247,878,750 | 4,957,575 |
| 225 | PP2400177015 - Bộ xét nghiệm Fascelisa (sán lá gan lớn) | 247,878,750 | 4,957,575 |
| 226 | PP2400177016 - Bộ xét nghiệm Gnathoselisa (giun đầu gai) | 263,639,250 | 5,272,785 |
| 227 | PP2400177017 - Bộ xét nghiệm Strongylisa (giun lươn) | 263,639,250 | 5,272,785 |
| 228 | PP2400177018 - Bộ xét nghiệm Toxocarelisa (giun đũa chó) | 333,018,000 | 6,660,360 |
| 229 | PP2400177019 - Amikacin | 1,190,250 | 23,805 |
| 230 | PP2400177020 - Amox + A. Clavulanic | 1,190,250 | 23,805 |
| 231 | PP2400177021 - Ampicilin | 1,190,250 | 23,805 |
| 232 | PP2400177022 - Ampicilin - Sulbactam (SAM) | 1,190,250 | 23,805 |
| 233 | PP2400177023 - Azithromycin | 1,190,250 | 23,805 |
| 234 | PP2400177024 - Cefepime | 1,190,250 | 23,805 |
| 235 | PP2400177025 - Cefocitine | 1,587,000 | 31,740 |
| 236 | PP2400177026 - Cefoperazone | 1,190,250 | 23,805 |
| 237 | PP2400177027 - Cefotaxime | 1,190,250 | 23,805 |
| 238 | PP2400177028 - Cefotaxim/ A. Clavulanic | 1,190,250 | 23,805 |
| 239 | PP2400177029 - Cefuroxim | 1,190,250 | 23,805 |
| 240 | PP2400177030 - Ceftazidime | 1,190,250 | 23,805 |
| 241 | PP2400177031 - Ceftazidime/ A. Clavulanic | 1,190,250 | 23,805 |
| 242 | PP2400177032 - Ceftriaxone | 1,190,250 | 23,805 |
| 243 | PP2400177033 - Chloramphenicol | 1,190,250 | 23,805 |
| 244 | PP2400177034 - Ciprofloxacin | 1,587,000 | 31,740 |
| 245 | PP2400177035 - Clindamycin | 1,190,250 | 23,805 |
| 246 | PP2400177036 - Doxycyline | 1,190,250 | 23,805 |
| 247 | PP2400177037 - Erythromycin | 1,587,000 | 31,740 |
| 248 | PP2400177038 - Gentamycin | 1,587,000 | 31,740 |
| 249 | PP2400177039 - Imipenem | 1,190,250 | 23,805 |
| 250 | PP2400177040 - Levofloxacin | 1,587,000 | 31,740 |
| 251 | PP2400177041 - Linezolid | 1,190,250 | 23,805 |
| 252 | PP2400177042 - Meropenem | 1,190,250 | 23,805 |
| 253 | PP2400177043 - Oxidase | 782,000 | 15,640 |
| 254 | PP2400177044 - Piperacillin/ Tazobactam | 1,190,250 | 23,805 |
| 255 | PP2400177045 - Sulfamethoxazole - Trimethoprim | 1,587,000 | 31,740 |
| 256 | PP2400177046 - Tetracycline | 1,190,250 | 23,805 |
| 257 | PP2400177047 - Vancomycin | 1,190,250 | 23,805 |
| 258 | PP2400177048 - Econazole | 6,810,000 | 136,200 |
| 259 | PP2400177049 - Fluconazole | 6,810,000 | 136,200 |
| 260 | PP2400177050 - Itraconazole | 6,810,000 | 136,200 |
| 261 | PP2400177051 - Ketoconazole | 6,810,000 | 136,200 |
| 262 | PP2400177052 - Miconazole | 6,810,000 | 136,200 |
| 263 | PP2400177053 - Nystatin | 6,810,000 | 136,200 |
| 264 | PP2400177054 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 9,600,000 | 192,000 |
| 265 | PP2400177055 - Bộ thuốc nhuộm Zichl Neelsen | 5,300,000 | 106,000 |
| 266 | PP2400177056 - Chai cấy máu | 18,500,000 | 370,000 |
| 267 | PP2400177057 - Máu cừu | 19,250,000 | 385,000 |
| 268 | PP2400177058 - Bile Esculin Agar | 8,440,000 | 168,800 |
| 269 | PP2400177059 - BHI Brain Heart Broth | 10,626,000 | 212,520 |
| 270 | PP2400177060 - Chrom Agar | 32,812,400 | 656,248 |
| 271 | PP2400177061 - Kliger Iron Agar KIA | 6,523,200 | 130,464 |
| 272 | PP2400177062 - Maconkey hoặc tương đương | 11,560,000 | 231,200 |
| 273 | PP2400177063 - Mannitol Salt Agar (Chapman Agar) | 3,077,200 | 61,544 |
| 274 | PP2400177064 - Methylred | 4,200,000 | 84,000 |
| 275 | PP2400177065 - Mullerhinton agar | 20,000,000 | 400,000 |
| 276 | PP2400177066 - Sabouruad agar 4% | 7,664,800 | 153,296 |
| 277 | PP2400177067 - Simmon citart agar dạng bột | 7,412,800 | 148,256 |
| 278 | PP2400177068 - Ure agar | 3,000,000 | 60,000 |
| 279 | PP2400177069 - Dầu soi kính | 30,560,000 | 611,200 |
| 280 | PP2400177070 - Giêm sa mẹ | 10,000,000 | 200,000 |
| 281 | PP2400177071 - Cryomatrix | 12,420,000 | 248,400 |
| 282 | PP2400177072 - EA 50 | 17,250,000 | 345,000 |
| 283 | PP2400177073 - Eosin Y solution | 8,200,000 | 164,000 |
| 284 | PP2400177074 - Hematoxylin harris (Dùng cho kỹ thuật nhuộm mô bệnh học, nhuộm papanicolau, …) | 17,250,000 | 345,000 |
| 285 | PP2400177075 - Orange G | 14,040,000 | 280,800 |
| 286 | PP2400177076 - Pharaphin | 37,950,000 | 759,000 |
| 287 | PP2400177077 - Dung dịch thay thế Xylen (Zero Xylen) | 10,000,000 | 200,000 |
| 288 | PP2400177078 - Dung dịch Acid đậm đặc dùng trong chạy thận | 140,800,000 | 2,816,000 |
| 289 | PP2400177079 - Dung dịch Bicard đậm đặc dùng trong chạy thận | 211,200,000 | 4,224,000 |
| 290 | PP2400177080 - Dung dịch ngâm màng lọc | 40,661,440 | 813,229 |
| 291 | PP2400177081 - Muối hoàn nguyên | 12,506,250 | 250,125 |
| 292 | PP2400177082 - Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính | 82,500,000 | 1,650,000 |
| 293 | PP2400177083 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 54,600,000 | 1,092,000 |
| 294 | PP2400177084 - Dung dịch rửa tay, tắm sát khuẩn | 44,100,000 | 882,000 |
| 295 | PP2400177085 - Dung dịch tắm gội khô | 64,400,000 | 1,288,000 |
| 296 | PP2400177086 - Dung dịch rửa tay ngoại khoa | 14,500,000 | 290,000 |
| 297 | PP2400177087 - Dung dịch sát khuẩn da dùng trong y tế | 49,000,000 | 980,000 |
| 298 | PP2400177088 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt | 25,500,000 | 510,000 |
| 299 | PP2400177089 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt môi trường sàn nhà và dụng cụ y tế | 22,320,000 | 446,400 |
| 300 | PP2400177090 - Nước siêu tẩy rửa | 6,600,000 | 132,000 |
| 301 | PP2400177091 - Nước lau sàn trong y tế | 14,000,000 | 280,000 |
| 302 | PP2400177092 - Javen | 75,900,000 | 1,518,000 |
| 303 | PP2400177093 - Microshield 4% | 39,000,000 | 780,000 |
| 304 | PP2400177094 - Permethrine | 20,182,500 | 403,650 |
| 305 | PP2400177095 - Cloramin B | 36,800,000 | 736,000 |
| 306 | PP2400177096 - Clorin (xử lý nước thải) | 39,330,000 | 786,600 |
| 307 | PP2400177097 - Keo tụ | 61,237,500 | 1,224,750 |
| 308 | PP2400177098 - Men vi sinh xử lý nước thải (dạng bột) | 59,636,700 | 1,192,734 |
| 309 | PP2400177099 - Men vi sinh xử lý nước thải (dạng lỏng) | 100,291,500 | 2,005,830 |
| 310 | PP2400177100 - Men vi sinh xử lý nước thải chống trào bọt (dạng lỏng) | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 311 | PP2400177101 - Caset tiệt trùng Plasma | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 312 | PP2400177102 - Cidezyme | 307,125,000 | 6,142,500 |
| 313 | PP2400177103 - Precept | 106,375,000 | 2,127,500 |
| 314 | PP2400177104 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ | 38,000,000 | 760,000 |
| 315 | PP2400177105 - Test chỉ thị hóa học dùng cho máy hấp ướt | 82,800,000 | 1,656,000 |
| 316 | PP2400177106 - Test chỉ thị hóa học dùng cho máy hấp nhiệt độ thấp Plasma | 48,990,000 | 979,800 |
| 317 | PP2400177107 - Test chỉ thị sinh học dùng cho máy hấp nhiệt độ thấp Plasma | 60,480,000 | 1,209,600 |
| 318 | PP2400177108 - Avenge L | 79,695,000 | 1,593,900 |
| 319 | PP2400177109 - Ozonia L | 126,324,000 | 2,526,480 |
| 320 | PP2400177110 - Search L | 103,950,000 | 2,079,000 |
| 321 | PP2400177111 - Sentry L | 71,500,000 | 1,430,000 |
| 322 | PP2400177112 - Softi N | 57,750,000 | 1,155,000 |
| 323 | PP2400177113 - Clo Test | 9,600,000 | 192,000 |
| 324 | PP2400177114 - Gel siêu âm | 11,500,000 | 230,000 |
| 325 | PP2400177115 - Thuốc hãm hình | 17,655,000 | 353,100 |
| 326 | PP2400177116 - Thuốc hiện hình | 17,655,000 | 353,100 |
| 327 | PP2400177117 - Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương | 240,000,000 | 4,800,000 |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400176791 |
| Giá từng phần lô | 87,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,759,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400176792 |
| Giá từng phần lô | 15,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400176793 |
| Giá từng phần lô | 5,951,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400176794 |
| Giá từng phần lô | 13,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối của hãng Merk hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400176795 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ethanol 96-100% |
|
| Mã phần lô | PP2400176796 |
| Giá từng phần lô | 4,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Alcol cetylic |
|
| Mã phần lô | PP2400176797 |
| Giá từng phần lô | 13,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acetol |
|
| Mã phần lô | PP2400176798 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2400176799 |
| Giá từng phần lô | 3,967,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phenol |
|
| Mã phần lô | PP2400176800 |
| Giá từng phần lô | 3,643,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2400176801 |
| Giá từng phần lô | 1,297,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Triethanolamin |
|
| Mã phần lô | PP2400176802 |
| Giá từng phần lô | 19,803,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2400176803 |
| Giá từng phần lô | 12,167,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid stearic |
|
| Mã phần lô | PP2400176804 |
| Giá từng phần lô | 14,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
KOH |
|
| Mã phần lô | PP2400176805 |
| Giá từng phần lô | 1,315,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Soda vôi |
|
| Mã phần lô | PP2400176806 |
| Giá từng phần lô | 15,282,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột tan |
|
| Mã phần lô | PP2400176807 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột tím Gaintian |
|
| Mã phần lô | PP2400176808 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu Paraphin |
|
| Mã phần lô | PP2400176809 |
| Giá từng phần lô | 37,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DEP |
|
| Mã phần lô | PP2400176810 |
| Giá từng phần lô | 56,511,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,130,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fusin Bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2400176811 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2400176812 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Iod |
|
| Mã phần lô | PP2400176813 |
| Giá từng phần lô | 16,640,001 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kali Iodine |
|
| Mã phần lô | PP2400176814 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẽm Oxýt |
|
| Mã phần lô | PP2400176815 |
| Giá từng phần lô | 35,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
KMNO 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400176816 |
| Giá từng phần lô | 9,487,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lanolin |
|
| Mã phần lô | PP2400176817 |
| Giá từng phần lô | 102,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,049,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methylen blue |
|
| Mã phần lô | PP2400176818 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natriteraborate |
|
| Mã phần lô | PP2400176819 |
| Giá từng phần lô | 5,313,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Resoreinol |
|
| Mã phần lô | PP2400176820 |
| Giá từng phần lô | 66,412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,328,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ure (dạng bột) |
|
| Mã phần lô | PP2400176821 |
| Giá từng phần lô | 26,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2400176822 |
| Giá từng phần lô | 30,043,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Benzoic |
|
| Mã phần lô | PP2400176823 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid boric |
|
| Mã phần lô | PP2400176824 |
| Giá từng phần lô | 1,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid salicilic |
|
| Mã phần lô | PP2400176825 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ly trích DNA bằng cột lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400176826 |
| Giá từng phần lô | 73,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ly trích RNA bằng cột lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400176827 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ly trích DNA bằng phương pháp tủa |
|
| Mã phần lô | PP2400176828 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ly trích RNA bằng phương pháp tủa |
|
| Mã phần lô | PP2400176829 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mồi Oligo nucleotide |
|
| Mã phần lô | PP2400176830 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mồi Oligo nucleotide probe (gắn huỳnh quang) |
|
| Mã phần lô | PP2400176831 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất định lượng virus viêm gan B, bao gồm: - Hóa chất ly trích DNA - Hóa chất real-time PCR - Chứng, IC và DNA nồng độ chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400176832 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất định lượng virus viêm gan C, bao gồm: - Hóa chất ly trích DNA - Hóa chất real-time PCR - Chứng, IC và DNA nồng độ chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400176833 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hỗn hợp phản ứng sao chép ngược và PCR đồng thời (Onestep) |
|
| Mã phần lô | PP2400176834 |
| Giá từng phần lô | 63,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Realtime PCR định type HPV xác định 14 type HPV - HRG riêng biệt, gồm: 16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66, 68 |
|
| Mã phần lô | PP2400176835 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Realtime PCR định type HPV xác định 2 type riêng biệt là 6 và 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400176836 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hỗn hợp thành phần PCR (PCR master mix) |
|
| Mã phần lô | PP2400176837 |
| Giá từng phần lô | 26,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400176838 |
| Giá từng phần lô | 83,633,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,672,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400176839 |
| Giá từng phần lô | 3,838,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2400176840 |
| Giá từng phần lô | 90,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,806,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2400176841 |
| Giá từng phần lô | 90,588,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,811,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Direct bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2400176842 |
| Giá từng phần lô | 23,262,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Total bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2400176843 |
| Giá từng phần lô | 13,521,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400176844 |
| Giá từng phần lô | 54,295,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,085,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GGT |
|
| Mã phần lô | PP2400176845 |
| Giá từng phần lô | 61,677,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400176846 |
| Giá từng phần lô | 61,777,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,235,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400176847 |
| Giá từng phần lô | 156,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,139,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400176848 |
| Giá từng phần lô | 273,831,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,476,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400176849 |
| Giá từng phần lô | 51,328,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Urea/Bun nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2400176850 |
| Giá từng phần lô | 83,449,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,668,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Uric acid |
|
| Mã phần lô | PP2400176851 |
| Giá từng phần lô | 62,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Total protein |
|
| Mã phần lô | PP2400176852 |
| Giá từng phần lô | 7,373,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Iron |
|
| Mã phần lô | PP2400176853 |
| Giá từng phần lô | 12,898,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control serum level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400176854 |
| Giá từng phần lô | 21,951,972 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control serum level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400176855 |
| Giá từng phần lô | 22,066,884 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Wash solution |
|
| Mã phần lô | PP2400176856 |
| Giá từng phần lô | 220,986,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,419,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium Arsenazo |
|
| Mã phần lô | PP2400176857 |
| Giá từng phần lô | 16,906,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,121 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
System Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400176858 |
| Giá từng phần lô | 12,365,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HDL-Cholesterol Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400176859 |
| Giá từng phần lô | 22,117,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LDL-Cholesterol Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400176860 |
| Giá từng phần lô | 26,275,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HDL/LDL-Cholesterol Control Serum |
|
| Mã phần lô | PP2400176861 |
| Giá từng phần lô | 3,041,472 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
α - Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400176862 |
| Giá từng phần lô | 21,785,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400176863 |
| Giá từng phần lô | 223,498,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,469,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm chứng 2 mức xét nghiệm Hba1c |
|
| Mã phần lô | PP2400176864 |
| Giá từng phần lô | 28,450,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400176865 |
| Giá từng phần lô | 38,046,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CK-MB Control Serum Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400176866 |
| Giá từng phần lô | 2,608,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,177 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CK-MB Control Serum Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400176867 |
| Giá từng phần lô | 2,608,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,177 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CK-MB Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400176868 |
| Giá từng phần lô | 2,320,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hemolyzing reagent |
|
| Mã phần lô | PP2400176869 |
| Giá từng phần lô | 24,281,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400176870 |
| Giá từng phần lô | 133,487,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,669,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SERUM PROTEIN MULTI-CALIBRATOR 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400176871 |
| Giá từng phần lô | 79,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,582,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ITA Control Serum Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400176872 |
| Giá từng phần lô | 20,164,284 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ITA Control Serum Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400176873 |
| Giá từng phần lô | 20,164,284 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ITA Control Serum Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400176874 |
| Giá từng phần lô | 20,164,284 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2400176875 |
| Giá từng phần lô | 33,730,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calibration Kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2400176876 |
| Giá từng phần lô | 995,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400176877 |
| Giá từng phần lô | 4,365,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400176878 |
| Giá từng phần lô | 4,750,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP Latex |
|
| Mã phần lô | PP2400176879 |
| Giá từng phần lô | 62,185,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,243,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP Latex Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400176880 |
| Giá từng phần lô | 21,632,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cleaning Solution - dùng cho máy sinh hóa AU480, AU680 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400176881 |
| Giá từng phần lô | 6,108,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ise low senim standard |
|
| Mã phần lô | PP2400176882 |
| Giá từng phần lô | 6,418,062 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ise high senim standard |
|
| Mã phần lô | PP2400176883 |
| Giá từng phần lô | 5,340,762 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ise reference |
|
| Mã phần lô | PP2400176884 |
| Giá từng phần lô | 10,556,616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ise mid standard |
|
| Mã phần lô | PP2400176885 |
| Giá từng phần lô | 112,186,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,243,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ise Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2400176886 |
| Giá từng phần lô | 86,671,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,733,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diluent - dùng cho máy huyết học DxH500 Beckman Coulter (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400176887 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lyse |
|
| Mã phần lô | PP2400176888 |
| Giá từng phần lô | 154,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,082,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cleaner - dùng cho máy huyết học DxH500 Beckman Coulter (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400176889 |
| Giá từng phần lô | 32,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diluent - dùng cho máy huyết học DxH690 Beckman Coulter (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400176890 |
| Giá từng phần lô | 549,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,999,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cell Lyse |
|
| Mã phần lô | PP2400176891 |
| Giá từng phần lô | 458,419,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,168,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diff Pak |
|
| Mã phần lô | PP2400176892 |
| Giá từng phần lô | 321,753,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,435,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cleaner - dùng cho máy huyết học DxH690 Beckman Coulter (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400176893 |
| Giá từng phần lô | 187,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,756,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Coulter 6C Plus Cell Control |
|
| Mã phần lô | PP2400176894 |
| Giá từng phần lô | 47,254,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sheath Rinse |
|
| Mã phần lô | PP2400176895 |
| Giá từng phần lô | 485,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Defoamer |
|
| Mã phần lô | PP2400176896 |
| Giá từng phần lô | 17,782,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Testpoint Low |
|
| Mã phần lô | PP2400176897 |
| Giá từng phần lô | 48,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Testpoint Normal |
|
| Mã phần lô | PP2400176898 |
| Giá từng phần lô | 48,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Testpoint High |
|
| Mã phần lô | PP2400176899 |
| Giá từng phần lô | 48,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phân tích công thức máu |
|
| Mã phần lô | PP2400176900 |
| Giá từng phần lô | 572,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,450,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng tế bào bạch cầu và các tiểu quần thể trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400176901 |
| Giá từng phần lô | 774,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất bổ sung, giúp định lượng tế bào bạch cầu và các tiểu quần thể trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400176902 |
| Giá từng phần lô | 67,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,353,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400176903 |
| Giá từng phần lô | 506,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cleaning Solution - dùng cho máy đông máu ACL Top 350 CTS (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400176904 |
| Giá từng phần lô | 202,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,044,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thrombin Time |
|
| Mã phần lô | PP2400176905 |
| Giá từng phần lô | 45,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 903,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calibration Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400176906 |
| Giá từng phần lô | 17,529,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Normal Control Assayed |
|
| Mã phần lô | PP2400176907 |
| Giá từng phần lô | 24,832,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rinse Solution |
|
| Mã phần lô | PP2400176908 |
| Giá từng phần lô | 687,771,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,755,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Factor Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2400176909 |
| Giá từng phần lô | 3,627,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cleaning Agent |
|
| Mã phần lô | PP2400176910 |
| Giá từng phần lô | 4,968,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400176911 |
| Giá từng phần lô | 178,449,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,568,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400176912 |
| Giá từng phần lô | 33,038,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400176913 |
| Giá từng phần lô | 27,106,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo thời gian PT cho máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400176914 |
| Giá từng phần lô | 61,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample Cup, 2.0ml, PS |
|
| Mã phần lô | PP2400176915 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng cho máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400176916 |
| Giá từng phần lô | 145,860,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,917,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400176917 |
| Giá từng phần lô | 68,367,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,367,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400176918 |
| Giá từng phần lô | 14,238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400176919 |
| Giá từng phần lô | 71,898,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,437,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AFP Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400176920 |
| Giá từng phần lô | 15,975,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BR Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2400176921 |
| Giá từng phần lô | 92,977,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,859,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BR Monitor Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400176922 |
| Giá từng phần lô | 26,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
OV Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2400176923 |
| Giá từng phần lô | 92,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,843,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
OV Monitor Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400176924 |
| Giá từng phần lô | 20,256,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400176925 |
| Giá từng phần lô | 69,623,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Total T3 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400176926 |
| Giá từng phần lô | 20,570,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400176927 |
| Giá từng phần lô | 55,717,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,114,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Free T4 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400176928 |
| Giá từng phần lô | 15,819,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400176929 |
| Giá từng phần lô | 60,782,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TSH (3rd IS) Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400176930 |
| Giá từng phần lô | 12,663,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400176931 |
| Giá từng phần lô | 136,214,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,724,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBs Ag Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400176932 |
| Giá từng phần lô | 33,415,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBs Ag Qc |
|
| Mã phần lô | PP2400176933 |
| Giá từng phần lô | 38,171,952 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400176934 |
| Giá từng phần lô | 83,525,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,670,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CEA Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400176935 |
| Giá từng phần lô | 23,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Unconjugated Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2400176936 |
| Giá từng phần lô | 19,178,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Unconjugated Estriol Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400176937 |
| Giá từng phần lô | 26,463,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400176938 |
| Giá từng phần lô | 25,317,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cortisol Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400176939 |
| Giá từng phần lô | 13,495,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Total βhCG (5th IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400176940 |
| Giá từng phần lô | 44,740,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Total βhCG (5th IS) Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400176941 |
| Giá từng phần lô | 12,780,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400176942 |
| Giá từng phần lô | 89,107,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PAPP-A Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400176943 |
| Giá từng phần lô | 50,185,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,003,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400176944 |
| Giá từng phần lô | 210,016,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBs Ab Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400176945 |
| Giá từng phần lô | 80,156,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,603,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBs Ab QC |
|
| Mã phần lô | PP2400176946 |
| Giá từng phần lô | 50,882,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CONTROL PREMIUM PLUS TRI-LEVEL |
|
| Mã phần lô | PP2400176947 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2400176948 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
hsTnI Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400176949 |
| Giá từng phần lô | 11,602,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Maternal Screening Control Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400176950 |
| Giá từng phần lô | 8,891,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Maternal Screening Control Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400176951 |
| Giá từng phần lô | 8,891,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Maternal Screening Control Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400176952 |
| Giá từng phần lô | 8,891,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng 3 mức cho bộ xét nghiệm tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400176953 |
| Giá từng phần lô | 23,907,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Antibody Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400176954 |
| Giá từng phần lô | 87,343,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,746,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Antibody Thyroglobulin Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400176955 |
| Giá từng phần lô | 37,976,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MAS Omini IMMUNE PRO 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400176956 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MAS Omini IMMUNE PRO 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400176957 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MAS Omini IMMUNE PRO 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400176958 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Wash Buffer II |
|
| Mã phần lô | PP2400176959 |
| Giá từng phần lô | 204,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,090,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Substrate |
|
| Mã phần lô | PP2400176960 |
| Giá từng phần lô | 168,772,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Contrad 70 |
|
| Mã phần lô | PP2400176961 |
| Giá từng phần lô | 9,585,828 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,717 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Citranox |
|
| Mã phần lô | PP2400176962 |
| Giá từng phần lô | 17,116,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Reaction Vessels |
|
| Mã phần lô | PP2400176963 |
| Giá từng phần lô | 189,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,798,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tg Access |
|
| Mã phần lô | PP2400176964 |
| Giá từng phần lô | 36,712,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tg Access calibration |
|
| Mã phần lô | PP2400176965 |
| Giá từng phần lô | 18,356,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AMH Access |
|
| Mã phần lô | PP2400176966 |
| Giá từng phần lô | 137,999,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,759,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AMH Access calibration |
|
| Mã phần lô | PP2400176967 |
| Giá từng phần lô | 17,467,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AMH Access QC |
|
| Mã phần lô | PP2400176968 |
| Giá từng phần lô | 15,189,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample Cup 2.0ml, PS |
|
| Mã phần lô | PP2400176969 |
| Giá từng phần lô | 3,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh trường định danh |
|
| Mã phần lô | PP2400176970 |
| Giá từng phần lô | 43,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400176971 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh trường làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm và Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400176972 |
| Giá từng phần lô | 30,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm và Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400176973 |
| Giá từng phần lô | 8,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400176974 |
| Giá từng phần lô | 113,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400176975 |
| Giá từng phần lô | 113,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400176976 |
| Giá từng phần lô | 81,081,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,621,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2400176977 |
| Giá từng phần lô | 100,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,009,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400176978 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400176979 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ định nhóm máu ABO + RH |
|
| Mã phần lô | PP2400176980 |
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2400176981 |
| Giá từng phần lô | 4,295,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card định nhóm máu tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2400176982 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm sàng lọc các kháng thể IgE đặc hiệu 53 dị nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2400176983 |
| Giá từng phần lô | 917,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2400176984 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ASLO |
|
| Mã phần lô | PP2400176985 |
| Giá từng phần lô | 22,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400176986 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
RF |
|
| Mã phần lô | PP2400176987 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
RPR |
|
| Mã phần lô | PP2400176988 |
| Giá từng phần lô | 20,493,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TPHA |
|
| Mã phần lô | PP2400176989 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HAV |
|
| Mã phần lô | PP2400176990 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400176991 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HEV |
|
| Mã phần lô | PP2400176992 |
| Giá từng phần lô | 47,092,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 941,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dengue IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400176993 |
| Giá từng phần lô | 14,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dengue NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400176994 |
| Giá từng phần lô | 120,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,402,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Malaria Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400176995 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test TB |
|
| Mã phần lô | PP2400176996 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử đường huyết (Phù hợp với máy thử đường huyết Prodigy) |
|
| Mã phần lô | PP2400176997 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử đường huyết (Phù hợp với máy thử đường huyết Terumo) |
|
| Mã phần lô | PP2400176998 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất gây nghiện 5 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400176999 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hpy lori |
|
| Mã phần lô | PP2400177000 |
| Giá từng phần lô | 137,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,751,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm H.pylori qua hơi thở |
|
| Mã phần lô | PP2400177001 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400177002 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IgE (ELISA) |
|
| Mã phần lô | PP2400177003 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400177004 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh xét nghiệm định tính phân biệt kháng thể kháng vi rút HIV-1 và HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400177005 |
| Giá từng phần lô | 41,277,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể kháng HIV-1 và HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400177006 |
| Giá từng phần lô | 73,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-ds DNA |
|
| Mã phần lô | PP2400177007 |
| Giá từng phần lô | 90,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,816,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ANA |
|
| Mã phần lô | PP2400177008 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2400177009 |
| Giá từng phần lô | 129,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,588,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400177010 |
| Giá từng phần lô | 187,382,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,747,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400177011 |
| Giá từng phần lô | 12,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 72.4 |
|
| Mã phần lô | PP2400177012 |
| Giá từng phần lô | 83,679,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,673,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm Amibelisa (amip trong mô) |
|
| Mã phần lô | PP2400177013 |
| Giá từng phần lô | 124,881,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,497,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm Cysticelisa (sán gạo lợn) |
|
| Mã phần lô | PP2400177014 |
| Giá từng phần lô | 247,878,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,957,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm Fascelisa (sán lá gan lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2400177015 |
| Giá từng phần lô | 247,878,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,957,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm Gnathoselisa (giun đầu gai) |
|
| Mã phần lô | PP2400177016 |
| Giá từng phần lô | 263,639,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,272,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm Strongylisa (giun lươn) |
|
| Mã phần lô | PP2400177017 |
| Giá từng phần lô | 263,639,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,272,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm Toxocarelisa (giun đũa chó) |
|
| Mã phần lô | PP2400177018 |
| Giá từng phần lô | 333,018,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,660,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2400177019 |
| Giá từng phần lô | 1,190,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amox + A. Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400177020 |
| Giá từng phần lô | 1,190,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampicilin |
|
| Mã phần lô | PP2400177021 |
| Giá từng phần lô | 1,190,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampicilin - Sulbactam (SAM) |
|
| Mã phần lô | PP2400177022 |
| Giá từng phần lô | 1,190,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400177023 |
| Giá từng phần lô | 1,190,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2400177024 |
| Giá từng phần lô | 1,190,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefocitine |
|
| Mã phần lô | PP2400177025 |
| Giá từng phần lô | 1,587,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefoperazone |
|
| Mã phần lô | PP2400177026 |
| Giá từng phần lô | 1,190,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2400177027 |
| Giá từng phần lô | 1,190,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefotaxim/ A. Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400177028 |
| Giá từng phần lô | 1,190,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2400177029 |
| Giá từng phần lô | 1,190,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2400177030 |
| Giá từng phần lô | 1,190,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ceftazidime/ A. Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400177031 |
| Giá từng phần lô | 1,190,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2400177032 |
| Giá từng phần lô | 1,190,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2400177033 |
| Giá từng phần lô | 1,190,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400177034 |
| Giá từng phần lô | 1,587,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400177035 |
| Giá từng phần lô | 1,190,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Doxycyline |
|
| Mã phần lô | PP2400177036 |
| Giá từng phần lô | 1,190,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400177037 |
| Giá từng phần lô | 1,587,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gentamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400177038 |
| Giá từng phần lô | 1,587,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2400177039 |
| Giá từng phần lô | 1,190,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400177040 |
| Giá từng phần lô | 1,587,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2400177041 |
| Giá từng phần lô | 1,190,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2400177042 |
| Giá từng phần lô | 1,190,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400177043 |
| Giá từng phần lô | 782,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Piperacillin/ Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2400177044 |
| Giá từng phần lô | 1,190,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sulfamethoxazole - Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2400177045 |
| Giá từng phần lô | 1,587,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tetracycline |
|
| Mã phần lô | PP2400177046 |
| Giá từng phần lô | 1,190,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400177047 |
| Giá từng phần lô | 1,190,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Econazole |
|
| Mã phần lô | PP2400177048 |
| Giá từng phần lô | 6,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fluconazole |
|
| Mã phần lô | PP2400177049 |
| Giá từng phần lô | 6,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Itraconazole |
|
| Mã phần lô | PP2400177050 |
| Giá từng phần lô | 6,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ketoconazole |
|
| Mã phần lô | PP2400177051 |
| Giá từng phần lô | 6,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miconazole |
|
| Mã phần lô | PP2400177052 |
| Giá từng phần lô | 6,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2400177053 |
| Giá từng phần lô | 6,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400177054 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm Zichl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400177055 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400177056 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2400177057 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bile Esculin Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400177058 |
| Giá từng phần lô | 8,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BHI Brain Heart Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400177059 |
| Giá từng phần lô | 10,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chrom Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400177060 |
| Giá từng phần lô | 32,812,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kliger Iron Agar KIA |
|
| Mã phần lô | PP2400177061 |
| Giá từng phần lô | 6,523,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Maconkey hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400177062 |
| Giá từng phần lô | 11,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mannitol Salt Agar (Chapman Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400177063 |
| Giá từng phần lô | 3,077,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methylred |
|
| Mã phần lô | PP2400177064 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mullerhinton agar |
|
| Mã phần lô | PP2400177065 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sabouruad agar 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400177066 |
| Giá từng phần lô | 7,664,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Simmon citart agar dạng bột |
|
| Mã phần lô | PP2400177067 |
| Giá từng phần lô | 7,412,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ure agar |
|
| Mã phần lô | PP2400177068 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2400177069 |
| Giá từng phần lô | 30,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giêm sa mẹ |
|
| Mã phần lô | PP2400177070 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cryomatrix |
|
| Mã phần lô | PP2400177071 |
| Giá từng phần lô | 12,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400177072 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eosin Y solution |
|
| Mã phần lô | PP2400177073 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hematoxylin harris (Dùng cho kỹ thuật nhuộm mô bệnh học, nhuộm papanicolau, …) |
|
| Mã phần lô | PP2400177074 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Orange G |
|
| Mã phần lô | PP2400177075 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pharaphin |
|
| Mã phần lô | PP2400177076 |
| Giá từng phần lô | 37,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thay thế Xylen (Zero Xylen) |
|
| Mã phần lô | PP2400177077 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Acid đậm đặc dùng trong chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2400177078 |
| Giá từng phần lô | 140,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Bicard đậm đặc dùng trong chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2400177079 |
| Giá từng phần lô | 211,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400177080 |
| Giá từng phần lô | 40,661,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 813,229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muối hoàn nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2400177081 |
| Giá từng phần lô | 12,506,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2400177082 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400177083 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay, tắm sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400177084 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tắm gội khô |
|
| Mã phần lô | PP2400177085 |
| Giá từng phần lô | 64,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400177086 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn da dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400177087 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400177088 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt môi trường sàn nhà và dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400177089 |
| Giá từng phần lô | 22,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước siêu tẩy rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400177090 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước lau sàn trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400177091 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Javen |
|
| Mã phần lô | PP2400177092 |
| Giá từng phần lô | 75,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Microshield 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400177093 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Permethrine |
|
| Mã phần lô | PP2400177094 |
| Giá từng phần lô | 20,182,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400177095 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clorin (xử lý nước thải) |
|
| Mã phần lô | PP2400177096 |
| Giá từng phần lô | 39,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo tụ |
|
| Mã phần lô | PP2400177097 |
| Giá từng phần lô | 61,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Men vi sinh xử lý nước thải (dạng bột) |
|
| Mã phần lô | PP2400177098 |
| Giá từng phần lô | 59,636,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Men vi sinh xử lý nước thải (dạng lỏng) |
|
| Mã phần lô | PP2400177099 |
| Giá từng phần lô | 100,291,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,005,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Men vi sinh xử lý nước thải chống trào bọt (dạng lỏng) |
|
| Mã phần lô | PP2400177100 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Caset tiệt trùng Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400177101 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cidezyme |
|
| Mã phần lô | PP2400177102 |
| Giá từng phần lô | 307,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Precept |
|
| Mã phần lô | PP2400177103 |
| Giá từng phần lô | 106,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400177104 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chỉ thị hóa học dùng cho máy hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400177105 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chỉ thị hóa học dùng cho máy hấp nhiệt độ thấp Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400177106 |
| Giá từng phần lô | 48,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 979,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chỉ thị sinh học dùng cho máy hấp nhiệt độ thấp Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400177107 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Avenge L |
|
| Mã phần lô | PP2400177108 |
| Giá từng phần lô | 79,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,593,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ozonia L |
|
| Mã phần lô | PP2400177109 |
| Giá từng phần lô | 126,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,526,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Search L |
|
| Mã phần lô | PP2400177110 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sentry L |
|
| Mã phần lô | PP2400177111 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Softi N |
|
| Mã phần lô | PP2400177112 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clo Test |
|
| Mã phần lô | PP2400177113 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400177114 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc hãm hình |
|
| Mã phần lô | PP2400177115 |
| Giá từng phần lô | 17,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc hiện hình |
|
| Mã phần lô | PP2400177116 |
| Giá từng phần lô | 17,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400177117 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi