Gói thầu: Gói thầu số 01: 62 danh mục hóa chất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500075832-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/03/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: 62 danh mục hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500022510 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 3,208,351,650 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Khả năng bảo hành | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500086456 - Alcol cetylic | 34,000,000 | 51.000.000 | 17.000.000 | 25 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa | 340,000 | |
| 2 | PP2500086457 - Acetol | 8,100,000 | 12.150.000 | 4.050.000 | 4 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực | 81,000 | |
| 3 | PP2500086458 - Formol | 9,480,000 | 14.220.000 | 4.740.000 | 7 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả | 94,800 | |
| 4 | PP2500086459 - Phenol | 10,560,000 | 15.840.000 | 5.280.000 | 3 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị | 105,600 | |
| 5 | PP2500086460 - Xylen | 2,904,000 | 4.356.000 | 1.452.000 | 1 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc | 29,040 | |
| 6 | PP2500086461 - Triethanolamin | 60,000,000 | 90.000.000 | 30.000.000 | 15 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng | 600,000 | |
| 7 | PP2500086462 - Acid citric | 30,360,000 | 45.540.000 | 15.180.000 | 57 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp | 303,600 | |
| 8 | PP2500086463 - Acid stearic | 56,000,000 | 84.000.000 | 28.000.000 | 25 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện | 560,000 | |
| 9 | PP2500086464 - KOH | 4,800,000 | 7.200.000 | 2.400.000 | 2 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự | 48,000 | |
| 10 | PP2500086465 - Bột tan | 11,500,000 | 17.250.000 | 5.750.000 | 62 | Nhà thầu cam kết có | 115,000 | |
| 11 | PP2500086466 - Bột tím Gaintian | 16,560,000 | 24.840.000 | 8.280.000 | 1 | Nhà thầu | 165,600 | |
| 12 | PP2500086467 - Dầu Paraphin | 55,200,000 | 82.800.000 | 27.600.000 | 37 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 552,000 | |
| 13 | PP2500086468 - DEP | 136,500,000 | 204.750.000 | 68.250.000 | 64 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 1,365,000 | |
| 14 | PP2500086469 - Fusin Bazơ | 147,000,000 | 220.500.000 | 73.500.000 | 2 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 1,470,000 | |
| 15 | PP2500086470 - Glycerin | 72,000,000 | 108.000.000 | 36.000.000 | 74 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 720,000 | |
| 16 | PP2500086471 - Iod | 43,200,000 | 64.800.000 | 21.600.000 | 1 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 432,000 | |
| 17 | PP2500086472 - Kali Iodide | 27,734,400 | 41.601.600 | 13.867.200 | 1 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 277,344 | |
| 18 | PP2500086473 - Kẽm Oxýt | 72,000,000 | 108.000.000 | 36.000.000 | 25 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 720,000 | |
| 19 | PP2500086474 - KMNO 4 | 28,600,000 | 42.900.000 | 14.300.000 | 12 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 286,000 | |
| 20 | PP2500086475 - Lanolin | 180,000,000 | 270.000.000 | 90.000.000 | 37 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 1,800,000 | |
| 21 | PP2500086476 - Methylenblue | 2,145,000 | 3.217.500 | 1.072.500 | 1 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 21,450 | |
| 22 | PP2500086477 - Natriteraborate | 17,340,000 | 26.010.000 | 8.670.000 | 7 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 173,400 | |
| 23 | PP2500086478 - Resorcinol | 164,400,000 | 246.600.000 | 82.200.000 | 7 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 1,644,000 | |
| 24 | PP2500086479 - Ure (dạng bột) | 45,360,000 | 68.040.000 | 22.680.000 | 30 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 453,600 | |
| 25 | PP2500086480 - Vaselin | 65,000,000 | 97.500.000 | 32.500.000 | 62 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 650,000 | |
| 26 | PP2500086481 - Acid Benzoic | 3,690,000 | 5.535.000 | 1.845.000 | 1 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 36,900 | |
| 27 | PP2500086482 - Acid boric | 3,250,000 | 4.875.000 | 1.625.000 | 1 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 32,500 | |
| 28 | PP2500086483 - Acid salicilic | 58,900,000 | 88.350.000 | 29.450.000 | 12 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 589,000 | |
| 29 | PP2500086484 - Bộ ly trích DNA bằng phương pháp tủa | 46,200,000 | 69.300.000 | 23.100.000 | 123 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 462,000 | |
| 30 | PP2500086485 - Bộ ly trích RNA bằng phương pháp tủa | 6,930,000 | 10.395.000 | 3.465.000 | 18 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 69,300 | |
| 31 | PP2500086486 - Mồi Oligo nucleotide | 19,560,000 | 29.340.000 | 9.780.000 | 5 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 195,600 | |
| 32 | PP2500086487 - Canh trường định danh | 45,654,000 | 68.481.000 | 22.827.000 | 2 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 456,540 | |
| 33 | PP2500086488 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương | 67,200,000 | 100.800.000 | 33.600.000 | 2 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 672,000 | |
| 34 | PP2500086489 - Canh trường làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm và Gram dương | 32,142,600 | 48.213.900 | 16.071.300 | 1 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 321,426 | |
| 35 | PP2500086490 - Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm và Gram dương | 9,003,750 | 13.505.625 | 4.501.875 | 3 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 90,038 | |
| 36 | PP2500086491 - Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram âm | 118,650,000 | 177.975.000 | 59.325.000 | 2 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 1,186,500 | |
| 37 | PP2500086492 - Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram dương | 118,650,000 | 177.975.000 | 59.325.000 | 2 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 1,186,500 | |
| 38 | PP2500086493 - Bộ định nhóm máu ABO + RH | 24,400,000 | 36.600.000 | 12.200.000 | 5 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 244,000 | |
| 39 | PP2500086494 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới | 4,140,000 | 6.210.000 | 2.070.000 | 37 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 41,400 | |
| 40 | PP2500086495 - Dengue NS1 Ag | 126,000,000 | 189.000.000 | 63.000.000 | 247 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 1,260,000 | |
| 41 | PP2500086496 - Test TB | 30,240,000 | 45.360.000 | 15.120.000 | 99 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 302,400 | |
| 42 | PP2500086497 - Test thử đường huyết (Phù hợp với máy thử đường huyết Prodigy) | 33,936,000 | 50.904.000 | 16.968.000 | 493 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 339,360 | |
| 43 | PP2500086498 - Test thử đường huyết (Phù hợp với máy thử đường huyết Terumo) | 20,000,000 | 30.000.000 | 10.000.000 | 247 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 200,000 | |
| 44 | PP2500086499 - Test thử đường huyết (Phù hợp với máy thử đường huyết One Touch) | 17,006,000 | 25.509.000 | 8.503.000 | 247 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 170,060 | |
| 45 | PP2500086500 - Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể kháng HIV-1 và HIV-2 | 63,787,500 | 95.681.250 | 31.893.750 | 185 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 637,875 | |
| 46 | PP2500086501 - Test nhanh HBeAg | 33,600,000 | 50.400.000 | 16.800.000 | 148 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 336,000 | |
| 47 | PP2500086502 - Chai cấy máu | 22,500,000 | 33.750.000 | 11.250.000 | 62 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 225,000 | |
| 48 | PP2500086503 - Máu cừu | 18,249,000 | 27.373.500 | 9.124.500 | 31 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 182,490 | |
| 49 | PP2500086504 - Bile Esculin Agar | 11,752,000 | 17.628.000 | 5.876.000 | 1 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 117,520 | |
| 50 | PP2500086505 - Chrom Agar | 35,200,000 | 52.800.000 | 17.600.000 | 1 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 352,000 | |
| 51 | PP2500086506 - Kliger Iron Agar KIA | 6,177,400 | 9.266.100 | 3.088.700 | 1 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 61,774 | |
| 52 | PP2500086507 - MannitolSalt Agar (Chapman Agar) | 5,776,000 | 8.664.000 | 2.888.000 | 1 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 57,760 | |
| 53 | PP2500086508 - Methylred | 9,200,000 | 13.800.000 | 4.600.000 | 1 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 92,000 | |
| 54 | PP2500086509 - Sabouraud agar 4% | 12,608,000 | 18.912.000 | 6.304.000 | 1 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 126,080 | |
| 55 | PP2500086510 - Ure agar | 4,856,000 | 7.284.000 | 2.428.000 | 1 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 48,560 | |
| 56 | PP2500086511 - Dầu soi kính | 32,000,000 | 48.000.000 | 16.000.000 | 1 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 320,000 | |
| 57 | PP2500086512 - Giêm sa mẹ | 8,800,000 | 13.200.000 | 4.400.000 | 1 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 88,000 | |
| 58 | PP2500086513 - Cryomatrix | 11,250,000 | 16.875.000 | 5.625.000 | 2 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 112,500 | |
| 59 | PP2500086514 - Javen | 80,000,000 | 120.000.000 | 40.000.000 | 493 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 800,000 | |
| 60 | PP2500086515 - Men vi sinh xử lý nước thải chống trào bọt (dạng lỏng) | 70,000,000 | 105.000.000 | 35.000.000 | 31 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 700,000 | |
| 61 | PP2500086516 - Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương | 600,000,000 | 900.000.000 | 300.000.000 | 25 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 6,000,000 | |
| 62 | PP2500086517 - TRANACIX Solution Faciale Sterile | 96,300,000 | 144.450.000 | 48.150.000 | 2 | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. | 963,000 |
Alcol cetylic |
|
| Mã phần lô | PP2500086456 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Acetol |
|
| Mã phần lô | PP2500086457 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2500086458 |
| Giá từng phần lô | 9,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Phenol |
|
| Mã phần lô | PP2500086459 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2500086460 |
| Giá từng phần lô | 2,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.356.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Triethanolamin |
|
| Mã phần lô | PP2500086461 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2500086462 |
| Giá từng phần lô | 30,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Acid stearic |
|
| Mã phần lô | PP2500086463 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
KOH |
|
| Mã phần lô | PP2500086464 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Bột tan |
|
| Mã phần lô | PP2500086465 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Bột tím Gaintian |
|
| Mã phần lô | PP2500086466 |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Dầu Paraphin |
|
| Mã phần lô | PP2500086467 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
DEP |
|
| Mã phần lô | PP2500086468 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Fusin Bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2500086469 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2500086470 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Iod |
|
| Mã phần lô | PP2500086471 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Kali Iodide |
|
| Mã phần lô | PP2500086472 |
| Giá từng phần lô | 27,734,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.601.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.867.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Kẽm Oxýt |
|
| Mã phần lô | PP2500086473 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
KMNO 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500086474 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Lanolin |
|
| Mã phần lô | PP2500086475 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Methylenblue |
|
| Mã phần lô | PP2500086476 |
| Giá từng phần lô | 2,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.217.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.072.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Natriteraborate |
|
| Mã phần lô | PP2500086477 |
| Giá từng phần lô | 17,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Resorcinol |
|
| Mã phần lô | PP2500086478 |
| Giá từng phần lô | 164,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Ure (dạng bột) |
|
| Mã phần lô | PP2500086479 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2500086480 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Acid Benzoic |
|
| Mã phần lô | PP2500086481 |
| Giá từng phần lô | 3,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Acid boric |
|
| Mã phần lô | PP2500086482 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Acid salicilic |
|
| Mã phần lô | PP2500086483 |
| Giá từng phần lô | 58,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Bộ ly trích DNA bằng phương pháp tủa |
|
| Mã phần lô | PP2500086484 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Bộ ly trích RNA bằng phương pháp tủa |
|
| Mã phần lô | PP2500086485 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Mồi Oligo nucleotide |
|
| Mã phần lô | PP2500086486 |
| Giá từng phần lô | 19,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Canh trường định danh |
|
| Mã phần lô | PP2500086487 |
| Giá từng phần lô | 45,654,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.481.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.827.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2500086488 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Canh trường làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm và Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2500086489 |
| Giá từng phần lô | 32,142,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.213.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.071.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm và Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2500086490 |
| Giá từng phần lô | 9,003,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.505.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.501.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500086491 |
| Giá từng phần lô | 118,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,186,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2500086492 |
| Giá từng phần lô | 118,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,186,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Bộ định nhóm máu ABO + RH |
|
| Mã phần lô | PP2500086493 |
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2500086494 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Dengue NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2500086495 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Test TB |
|
| Mã phần lô | PP2500086496 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Test thử đường huyết (Phù hợp với máy thử đường huyết Prodigy) |
|
| Mã phần lô | PP2500086497 |
| Giá từng phần lô | 33,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.904.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Test thử đường huyết (Phù hợp với máy thử đường huyết Terumo) |
|
| Mã phần lô | PP2500086498 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Test thử đường huyết (Phù hợp với máy thử đường huyết One Touch) |
|
| Mã phần lô | PP2500086499 |
| Giá từng phần lô | 17,006,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.509.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.503.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể kháng HIV-1 và HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500086500 |
| Giá từng phần lô | 63,787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.681.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.893.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Test nhanh HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500086501 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Chai cấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2500086502 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2500086503 |
| Giá từng phần lô | 18,249,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.373.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.124.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Bile Esculin Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500086504 |
| Giá từng phần lô | 11,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.628.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Chrom Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500086505 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Kliger Iron Agar KIA |
|
| Mã phần lô | PP2500086506 |
| Giá từng phần lô | 6,177,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.266.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.088.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
MannitolSalt Agar (Chapman Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2500086507 |
| Giá từng phần lô | 5,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.664.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Methylred |
|
| Mã phần lô | PP2500086508 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Sabouraud agar 4% |
|
| Mã phần lô | PP2500086509 |
| Giá từng phần lô | 12,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.912.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Ure agar |
|
| Mã phần lô | PP2500086510 |
| Giá từng phần lô | 4,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.284.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2500086511 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Giêm sa mẹ |
|
| Mã phần lô | PP2500086512 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Cryomatrix |
|
| Mã phần lô | PP2500086513 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Javen |
|
| Mã phần lô | PP2500086514 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Men vi sinh xử lý nước thải chống trào bọt (dạng lỏng) |
|
| Mã phần lô | PP2500086515 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500086516 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
TRANACIX Solution Faciale Sterile |
|
| Mã phần lô | PP2500086517 |
| Giá từng phần lô | 96,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | - Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày- Ngày giao hàng muộn nhất: 7 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi