Gói thầu: Gói thầu số 01: 86 danh mục thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400420150-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế thành phố Phủ Lý | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế thành phố Phủ Lý |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: 86 danh mục thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400235955 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam |
| Giá gói thầu | 6,443,929,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400355428 - GE65.01 | 65,520,000 | 656,000 |
| 2 | PP2400355429 - GE65.02 | 30,000,000 | 300,000 |
| 3 | PP2400355430 - GE65.03 | 10,920,000 | 110,000 |
| 4 | PP2400355431 - GE65.04 | 60,000,000 | 600,000 |
| 5 | PP2400355432 - GE65.05 | 9,600,000 | 96,000 |
| 6 | PP2400355433 - GE65.06 | 56,000,000 | 560,000 |
| 7 | PP2400355434 - GE65.07 | 5,760,000 | 58,000 |
| 8 | PP2400355435 - GE65.08 | 1,800,000 | 18,000 |
| 9 | PP2400355436 - GE65.09 | 25,200,000 | 252,000 |
| 10 | PP2400355437 - GE65.10 | 5,040,000 | 51,000 |
| 11 | PP2400355438 - GE65.11 | 46,000,000 | 460,000 |
| 12 | PP2400355439 - GE65.12 | 191,200,000 | 1,912,000 |
| 13 | PP2400355440 - GE65.13 | 184,000,000 | 1,840,000 |
| 14 | PP2400355441 - GE65.14 | 195,300,000 | 1,953,000 |
| 15 | PP2400355442 - GE65.15 | 24,400,000 | 244,000 |
| 16 | PP2400355443 - GE65.16 | 4,040,000 | 41,000 |
| 17 | PP2400355444 - GE65.17 | 74,000,000 | 740,000 |
| 18 | PP2400355445 - GE65.18 | 70,000,000 | 700,000 |
| 19 | PP2400355446 - GE65.19 | 11,040,000 | 111,000 |
| 20 | PP2400355447 - GE65.20 | 25,200,000 | 252,000 |
| 21 | PP2400355448 - GE65.21 | 280,000,000 | 2,800,000 |
| 22 | PP2400355449 - GE65.22 | 36,000,000 | 360,000 |
| 23 | PP2400355450 - GE65.23 | 46,000,000 | 460,000 |
| 24 | PP2400355451 - GE65.24 | 96,000,000 | 960,000 |
| 25 | PP2400355452 - GE65.25 | 18,720,000 | 188,000 |
| 26 | PP2400355453 - GE65.26 | 20,500,000 | 205,000 |
| 27 | PP2400355454 - GE65.27 | 26,800,000 | 268,000 |
| 28 | PP2400355455 - GE65.28 | 17,900,000 | 179,000 |
| 29 | PP2400355456 - GE65.29 | 27,225,000 | 273,000 |
| 30 | PP2400355457 - GE65.30 | 12,200,000 | 122,000 |
| 31 | PP2400355458 - GE65.31 | 30,000,000 | 300,000 |
| 32 | PP2400355459 - GE65.32 | 76,000,000 | 760,000 |
| 33 | PP2400355460 - GE65.33 | 59,136,000 | 592,000 |
| 34 | PP2400355461 - GE65.34 | 29,296,000 | 293,000 |
| 35 | PP2400355462 - GE65.35 | 68,000,000 | 680,000 |
| 36 | PP2400355463 - GE65.36 | 39,600,000 | 396,000 |
| 37 | PP2400355464 - GE65.37 | 35,400,000 | 354,000 |
| 38 | PP2400355465 - GE65.38 | 65,000,000 | 650,000 |
| 39 | PP2400355466 - GE65.39 | 26,800,000 | 268,000 |
| 40 | PP2400355467 - GE65.40 | 42,000,000 | 420,000 |
| 41 | PP2400355468 - GE65.41 | 54,000,000 | 540,000 |
| 42 | PP2400355469 - GE65.42 | 264,000,000 | 2,640,000 |
| 43 | PP2400355470 - GE65.43 | 89,460,000 | 895,000 |
| 44 | PP2400355471 - GE65.44 | 98,280,000 | 983,000 |
| 45 | PP2400355472 - GE65.45 | 84,600,000 | 846,000 |
| 46 | PP2400355473 - GE65.46 | 153,000,000 | 1,530,000 |
| 47 | PP2400355474 - GE65.47 | 17,640,000 | 177,000 |
| 48 | PP2400355475 - GE65.48 | 37,500,000 | 375,000 |
| 49 | PP2400355476 - GE65.49 | 68,000,000 | 680,000 |
| 50 | PP2400355477 - GE65.50 | 50,400,000 | 504,000 |
| 51 | PP2400355478 - GE65.51 | 17,000,000 | 170,000 |
| 52 | PP2400355479 - GE65.52 | 43,200,000 | 432,000 |
| 53 | PP2400355480 - GE65.53 | 47,880,000 | 479,000 |
| 54 | PP2400355481 - GE65.54 | 37,800,000 | 378,000 |
| 55 | PP2400355482 - GE65.55 | 63,000,000 | 630,000 |
| 56 | PP2400355483 - GE65.56 | 32,000,000 | 320,000 |
| 57 | PP2400355484 - GE65.57 | 50,000,000 | 500,000 |
| 58 | PP2400355485 - GE65.58 | 29,600,000 | 296,000 |
| 59 | PP2400355486 - GE65.59 | 28,980,000 | 290,000 |
| 60 | PP2400355487 - GE65.60 | 137,500,000 | 1,375,000 |
| 61 | PP2400355488 - GE65.61 | 184,800,000 | 1,848,000 |
| 62 | PP2400355489 - GE65.62 | 168,000,000 | 1,680,000 |
| 63 | PP2400355490 - GE65.63 | 55,080,000 | 551,000 |
| 64 | PP2400355491 - GE65.64 | 28,000,000 | 280,000 |
| 65 | PP2400355492 - GE65.65 | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 66 | PP2400355493 - GE65.66 | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 67 | PP2400355494 - GE65.67 | 260,000,000 | 2,600,000 |
| 68 | PP2400355495 - GE65.68 | 228,800,000 | 2,288,000 |
| 69 | PP2400355496 - GE65.69 | 312,000,000 | 3,120,000 |
| 70 | PP2400355497 - GE65.70 | 84,112,000 | 842,000 |
| 71 | PP2400355498 - GE65.71 | 136,000,000 | 1,360,000 |
| 72 | PP2400355499 - GE65.72 | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 73 | PP2400355500 - GE65.73 | 10,300,000 | 103,000 |
| 74 | PP2400355501 - GE65.74 | 37,800,000 | 378,000 |
| 75 | PP2400355502 - GE65.75 | 40,000,000 | 400,000 |
| 76 | PP2400355503 - GE65.76 | 28,140,000 | 282,000 |
| 77 | PP2400355504 - GE65.77 | 57,960,000 | 580,000 |
| 78 | PP2400355505 - GE65.78 | 26,400,000 | 264,000 |
| 79 | PP2400355506 - GE65.79 | 32,000,000 | 320,000 |
| 80 | PP2400355507 - GE65.80 | 31,500,000 | 315,000 |
| 81 | PP2400355508 - GE65.81 | 72,000,000 | 720,000 |
| 82 | PP2400355509 - GE65.82 | 93,000,000 | 930,000 |
| 83 | PP2400355510 - GE65.83 | 52,500,000 | 525,000 |
| 84 | PP2400355511 - GE65.84 | 2,100,000 | 21,000 |
| 85 | PP2400355512 - GE65.85 | 176,000,000 | 1,760,000 |
| 86 | PP2400355513 - GE65.86 | 176,000,000 | 1,760,000 |
GE65.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400355428 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400355429 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400355430 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400355431 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400355432 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400355433 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400355434 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400355435 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400355436 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400355437 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400355438 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400355439 |
| Giá từng phần lô | 191,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400355440 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400355441 |
| Giá từng phần lô | 195,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,953,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400355442 |
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400355443 |
| Giá từng phần lô | 4,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400355444 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400355445 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400355446 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400355447 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400355448 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400355449 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400355450 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400355451 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400355452 |
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400355453 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400355454 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400355455 |
| Giá từng phần lô | 17,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400355456 |
| Giá từng phần lô | 27,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400355457 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400355458 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400355459 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400355460 |
| Giá từng phần lô | 59,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400355461 |
| Giá từng phần lô | 29,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400355462 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400355463 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400355464 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400355465 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400355466 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400355467 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400355468 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400355469 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400355470 |
| Giá từng phần lô | 89,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 895,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400355471 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 983,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400355472 |
| Giá từng phần lô | 84,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400355473 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400355474 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400355475 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400355476 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400355477 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400355478 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400355479 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400355480 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400355481 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400355482 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400355483 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400355484 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400355485 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400355486 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400355487 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400355488 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400355489 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400355490 |
| Giá từng phần lô | 55,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400355491 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400355492 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400355493 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400355494 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400355495 |
| Giá từng phần lô | 228,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400355496 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400355497 |
| Giá từng phần lô | 84,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 842,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400355498 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400355499 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400355500 |
| Giá từng phần lô | 10,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400355501 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400355502 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400355503 |
| Giá từng phần lô | 28,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400355504 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400355505 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400355506 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400355507 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.81 |
|
| Mã phần lô | PP2400355508 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.82 |
|
| Mã phần lô | PP2400355509 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.83 |
|
| Mã phần lô | PP2400355510 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.84 |
|
| Mã phần lô | PP2400355511 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.85 |
|
| Mã phần lô | PP2400355512 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE65.86 |
|
| Mã phần lô | PP2400355513 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi