Gói thầu: Gói thầu số 01

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500088271-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Vũ Quang
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Vũ Quang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01
Số hiệu KHLCNT PL2500041632
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 1 năm
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 4,525,862,850 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500113737 - 124,950,000 180.000.000 90.000.000 1,500,000
2 PP2500113738 - 145,200,000 200.000.000 110.000.000 1,500,000
3 PP2500113739 - 13,500,000 18.900.000 10.125.000 150,000
4 PP2500113740 - 4,020,000 5.628.000 3.015.000 50,000
5 PP2500113741 - 9,200,000 12.880.000 6.900.000 100,000
6 PP2500113742 - 6,750,000 9.450.000 5.062.500 70,000
7 PP2500113743 - 43,800,000 61.300.000 32.850.000 500,000
8 PP2500113744 - 72,450,000 101.430.000 54.337.500 800,000
9 PP2500113745 - 56,400,000 78.960.000 42.300.000 600,000
10 PP2500113746 - 265,000 371.000 198.750 3,000
11 PP2500113747 - 88,200,000 123.490.000 66.150.000 900,000
12 PP2500113748 - 37,622,000 52.670.800 28.216.500 400,000
13 PP2500113749 - 44,000,000 61.700.000 33.000.000 500,000
14 PP2500113750 - 100,800,000 141.120.000 75.600.000 1,100,000
15 PP2500113751 - 48,750,000 68.250.000 36.562.500 500,000
16 PP2500113752 - 182,000,000 254.900.000 136.500.000 2,000,000
17 PP2500113753 - 28,980,000 40.572.000 21.735.000 300,000
18 PP2500113754 - 18,380,000 25.732.000 13.785.000 200,000
19 PP2500113755 - 214,000,000 299.600.000 160.500.000 2,200,000
20 PP2500113756 - 278,000,000 389.200.000 208.500.000 3,000,000
21 PP2500113757 - 224,500,000 314.300.000 168.375.000 2,500,000
22 PP2500113758 - 156,000,000 218.400.000 117.000.000 1,600,000
23 PP2500113759 - 22,680,000 31.750.000 17.010.000 300,000
24 PP2500113760 - 40,000,000 56.000.000 30.000.000 500,000
25 PP2500113761 - 74,000,000 103.600.000 55.500.000 800,000
26 PP2500113762 - 3,136,000 4.390.400 2.352.000 40,000
27 PP2500113763 - 29,200,000 40.880.000 21.900.000 300,000
28 PP2500113764 - 24,500,000 34.300.000 18.375.000 300,000
29 PP2500113765 - 1,460,000 2.045.000 1.095.000 15,000
30 PP2500113766 - 5,040,000 7.056.000 3.780.000 60,000
31 PP2500113767 - 119,700,000 167.580.000 89.775.000 1,200,000
32 PP2500113768 - 110,000,000 154.000.000 82.500.000 1,200,000
33 PP2500113769 - 6,120,000 8.568.000 4.590.000 70,000
34 PP2500113770 - 149,940,000 209.916.000 112.455.000 1,500,000
35 PP2500113771 - 16,800,000 23.520.000 12.600.000 170,000
36 PP2500113772 - 41,750,000 58.450.000 31.312.500 420,000
37 PP2500113773 - 29,043,000 40.660.200 21.782.250 300,000
38 PP2500113774 - 64,000,000 89.600.000 48.000.000 700,000
39 PP2500113775 - 132,323,000 185.252.200 99.242.250 1,400,000
40 PP2500113776 - 3,192,000 4.468.800 2.394.000 32,000
41 PP2500113777 - 72,000,000 100.800.000 54.000.000 800,000
42 PP2500113778 - 157,960,000 221.144.000 118.470.000 1,600,000
43 PP2500113779 - 72,000,000 100.800.000 54.000.000 800,000
44 PP2500113780 - 2,310,000 3.234.000 1.732.500 25,000
45 PP2500113781 - 18,000,000 25.200.000 13.500.000 190,000
46 PP2500113782 - 17,600,000 24.640.000 13.200.000 180,000
47 PP2500113783 - 33,000,000 46.200.000 24.750.000 340,000
48 PP2500113784 - 34,600,000 48.440.000 25.950.000 350,000
49 PP2500113785 - 12,500,000 17.500.000 9.375.000 130,000
50 PP2500113786 - 2,580,000 3.612.000 1.935.000 26,000
51 PP2500113787 - 2,400,000 3.360.000 1.800.000 25,000
52 PP2500113788 - 69,338,000 97.073.200 52.003.500 700,000
53 PP2500113789 - 65,400,000 91.560.000 49.050.000 700,000
54 PP2500113790 - 4,980,000 6.972.000 3.735.000 50,000
55 PP2500113791 - 27,500,000 38.500.000 20.625.000 280,000
56 PP2500113792 - 1,050,000 1.470.000 787.500 11,000
57 PP2500113793 - 23,310,000 32.635.000 17.482.500 240,000
58 PP2500113794 - 6,863,850 9.609.390 5.147.887,5 70,000
59 PP2500113795 - 48,000,000 67.200.000 36.000.000 500,000
60 PP2500113796 - 32,000,000 44.800.000 24.000.000 330,000
61 PP2500113797 - 80,000,000 112.000.000 60.000.000 850,000
62 PP2500113798 - 36,480,000 51.072.000 27.360.000 370,000
63 PP2500113799 - 104,790,000 146.706.000 78.592.500 1,100,000
64 PP2500113800 - 150,840,000 211.176.000 113.130.000 1,600,000
65 PP2500113801 - 51,000,000 71.400.000 38.250.000 520,000
66 PP2500113802 - 126,000,000 176.400.000 94.500.000 1,300,000
67 PP2500113803 - 38,000,000 53.200.000 28.500.000 400,000
68 PP2500113804 - 31,040,000 43.456.000 23.280.000 320,000
69 PP2500113805 - 8,660,000 12.124.000 6.495.000 90,000
70 PP2500113806 - 59,700,000 83.580.000 44.775.000 600,000
71 PP2500113807 - 10,250,000 14.350.000 7.687.500 105,000
72 PP2500113808 - 13,140,000 18.396.000 9.855.000 140,000
73 PP2500113809 - 26,460,000 37.044.000 19.845.000 270,000
74 PP2500113810 - 3,360,000 4.704.000 2.520.000 34,000
75 PP2500113811 - 75,600,000 105.840.000 56.700.000 800,000
76 PP2500113812 - 152,500,000 213.500.000 114.375.000 1,600,000
77 PP2500113813 - 84,000,000 117.700.000 63.000.000 900,000
Mã phần lô PP2500113737
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113738
Giá từng phần lô 145,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113739
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113740
Giá từng phần lô 4,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.628.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113741
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113742
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113743
Giá từng phần lô 43,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113744
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113745
Giá từng phần lô 56,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113746
Giá từng phần lô 265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113747
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113748
Giá từng phần lô 37,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.670.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.216.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113749
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113750
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113751
Giá từng phần lô 48,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113752
Giá từng phần lô 182,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113753
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113754
Giá từng phần lô 18,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.732.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113755
Giá từng phần lô 214,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113756
Giá từng phần lô 278,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113757
Giá từng phần lô 224,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113758
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113759
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113760
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113761
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113762
Giá từng phần lô 3,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.390.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113763
Giá từng phần lô 29,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113764
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113765
Giá từng phần lô 1,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113766
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113767
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113768
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113769
Giá từng phần lô 6,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113770
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.916.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113771
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113772
Giá từng phần lô 41,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113773
Giá từng phần lô 29,043,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.660.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.782.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113774
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113775
Giá từng phần lô 132,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.252.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.242.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113776
Giá từng phần lô 3,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.468.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113777
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113778
Giá từng phần lô 157,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113779
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113780
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.234.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113781
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113782
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113783
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113784
Giá từng phần lô 34,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113785
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113786
Giá từng phần lô 2,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.612.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113787
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113788
Giá từng phần lô 69,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.073.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.003.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113789
Giá từng phần lô 65,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113790
Giá từng phần lô 4,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113791
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113792
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113793
Giá từng phần lô 23,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.482.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113794
Giá từng phần lô 6,863,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.609.390
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.147.887,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113795
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113796
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113797
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113798
Giá từng phần lô 36,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113799
Giá từng phần lô 104,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.706.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.592.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113800
Giá từng phần lô 150,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113801
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113802
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113803
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113804
Giá từng phần lô 31,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113805
Giá từng phần lô 8,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.124.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113806
Giá từng phần lô 59,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113807
Giá từng phần lô 10,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113808
Giá từng phần lô 13,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.396.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113809
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113810
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113811
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113812
Giá từng phần lô 152,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500113813
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->