Gói thầu: Gói thầu số 01

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500207193-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Sĩ quan Đặc công
Chủ đầu tư Trường Sĩ quan Đặc công
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01
Số hiệu KHLCNT PL2500106740
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 316,833,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500227880 - 75,000 112.500 52.500 1,125
2 PP2500227881 - 204,000 306.000 142.800 3,060
3 PP2500227882 - 140,000 210.000 98.000 2,100
4 PP2500227883 - 110,000 165.000 77.000 1,650
5 PP2500227884 - 340,000 510.000 238.000 5,100
6 PP2500227885 - 240,000 360.000 168.000 3,600
7 PP2500227886 - 170,000 255.000 119.000 2,550
8 PP2500227887 - 2,480,000 3.720.000 1.736.000 37,200
9 PP2500227888 - 150,000 225.000 105.000 2,250
10 PP2500227889 - 800,000 1.200.000 560.000 12,000
11 PP2500227890 - 4,200,000 6.300.000 2.940.000 63,000
12 PP2500227891 - 2,100,000 3.150.000 1.470.000 31,500
13 PP2500227892 - 1,200,000 1.800.000 840.000 18,000
14 PP2500227893 - 4,000,000 6.000.000 2.800.000 60,000
15 PP2500227894 - 2,800,000 4.200.000 1.960.000 42,000
16 PP2500227895 - 1,520,000 2.280.000 1.064.000 22,800
17 PP2500227896 - 2,870,000 4.305.000 2.009.000 43,050
18 PP2500227897 - 4,500,000 6.750.000 3.150.000 67,500
19 PP2500227898 - 4,060,000 6.090.000 2.842.000 60,900
20 PP2500227899 - 3,240,000 4.860.000 2.268.000 48,600
21 PP2500227900 - 7,800,000 11.700.000 5.460.000 117,000
22 PP2500227901 - 260,000 390.000 182.000 3,900
23 PP2500227902 - 4,000,000 6.000.000 2.800.000 60,000
24 PP2500227903 - 2,500,000 3.750.000 1.750.000 37,500
25 PP2500227904 - 480,000 720.000 336.000 7,200
26 PP2500227905 - 7,225,000 10.837.500 5.057.500 108,375
27 PP2500227906 - 2,380,000 3.570.000 1.666.000 35,700
28 PP2500227907 - 6,600,000 9.900.000 4.620.000 99,000
29 PP2500227908 - 1,900,000 2.850.000 1.330.000 28,500
30 PP2500227909 - 6,825,000 10.237.500 4.777.500 102,375
31 PP2500227910 - 8,750,000 13.125.000 6.125.000 131,250
32 PP2500227911 - 7,350,000 11.025.000 5.145.000 110,250
33 PP2500227912 - 1,960,000 2.940.000 1.372.000 29,400
34 PP2500227913 - 3,500,000 5.250.000 2.450.000 52,500
35 PP2500227914 - 5,000,000 7.500.000 3.500.000 75,000
36 PP2500227915 - 7,350,000 11.025.000 5.145.000 110,250
37 PP2500227916 - 2,650,000 3.975.000 1.855.000 39,750
38 PP2500227917 - 3,900,000 5.850.000 2.730.000 58,500
39 PP2500227918 - 5,000,000 7.500.000 3.500.000 75,000
40 PP2500227919 - 495,000 742.500 346.500 7,425
41 PP2500227920 - 1,680,000 2.520.000 1.176.000 25,200
42 PP2500227921 - 350,000 525.000 245.000 5,250
43 PP2500227922 - 2,700,000 4.050.000 1.890.000 40,500
44 PP2500227923 - 2,940,000 4.410.000 2.058.000 44,100
45 PP2500227924 - 2,100,000 3.150.000 1.470.000 31,500
46 PP2500227925 - 1,200,000 1.800.000 840.000 18,000
47 PP2500227926 - 5,940,000 8.910.000 4.158.000 89,100
48 PP2500227927 - 1,200,000 1.800.000 840.000 18,000
49 PP2500227928 - 5,100,000 7.650.000 3.570.000 76,500
50 PP2500227929 - 3,300,000 4.950.000 2.310.000 49,500
51 PP2500227930 - 900,000 1.350.000 630.000 13,500
52 PP2500227931 - 3,060,000 4.590.000 2.142.000 45,900
53 PP2500227932 - 795,000 1.192.500 556.500 11,925
54 PP2500227933 - 320,000 480.000 224.000 4,800
55 PP2500227934 - 2,182,500 3.273.750 1.527.750 32,737
56 PP2500227935 - 750,000 1.125.000 525.000 11,250
57 PP2500227936 - 1,100,000 1.650.000 770.000 16,500
58 PP2500227937 - 1,300,000 1.950.000 910.000 19,500
59 PP2500227938 - 1,600,000 2.400.000 1.120.000 24,000
60 PP2500227939 - 2,520,000 3.780.000 1.764.000 37,800
61 PP2500227940 - 3,150,000 4.725.000 2.205.000 47,250
62 PP2500227941 - 6,000,000 9.000.000 4.200.000 90,000
63 PP2500227942 - 8,470,000 12.705.000 5.929.000 127,050
64 PP2500227943 - 1,680,000 2.520.000 1.176.000 25,200
65 PP2500227944 - 1,180,000 1.770.000 826.000 17,700
66 PP2500227945 - 3,300,000 4.950.000 2.310.000 49,500
67 PP2500227946 - 2,025,000 3.037.500 1.417.500 30,375
68 PP2500227947 - 6,200,000 9.300.000 4.340.000 93,000
69 PP2500227948 - 2,390,000 3.585.000 1.673.000 35,850
70 PP2500227949 - 4,000,000 6.000.000 2.800.000 60,000
71 PP2500227950 - 2,250,000 3.375.000 1.575.000 33,750
72 PP2500227951 - 400,000 600.000 280.000 6,000
73 PP2500227952 - 1,750,000 2.625.000 1.225.000 26,250
74 PP2500227953 - 2,400,000 3.600.000 1.680.000 36,000
75 PP2500227954 - 360,000 540.000 252.000 5,400
76 PP2500227955 - 1,125,000 1.687.500 787.500 16,875
77 PP2500227956 - 1,800,000 2.700.000 1.260.000 27,000
78 PP2500227957 - 2,100,000 3.150.000 1.470.000 31,500
79 PP2500227958 - 1,800,000 2.700.000 1.260.000 27,000
80 PP2500227959 - 2,800,000 4.200.000 1.960.000 42,000
81 PP2500227960 - 2,475,000 3.712.500 1.732.500 37,125
82 PP2500227961 - 1,650,000 2.475.000 1.155.000 24,750
83 PP2500227962 - 840,000 1.260.000 588.000 12,600
84 PP2500227963 - 1,040,000 1.560.000 728.000 15,600
85 PP2500227964 - 3,612,000 5.418.000 2.528.400 54,180
86 PP2500227965 - 2,520,000 3.780.000 1.764.000 37,800
87 PP2500227966 - 2,880,000 4.320.000 2.016.000 43,200
88 PP2500227967 - 3,250,000 4.875.000 2.275.000 48,750
89 PP2500227968 - 4,500,000 6.750.000 3.150.000 67,500
90 PP2500227969 - 2,480,000 3.720.000 1.736.000 37,200
91 PP2500227970 - 1,040,000 1.560.000 728.000 15,600
92 PP2500227971 - 2,080,000 3.120.000 1.456.000 31,200
93 PP2500227972 - 2,080,000 3.120.000 1.456.000 31,200
94 PP2500227973 - 1,170,000 1.755.000 819.000 17,550
95 PP2500227974 - 4,250,000 6.375.000 2.975.000 63,750
96 PP2500227975 - 2,100,000 3.150.000 1.470.000 31,500
97 PP2500227976 - 360,000 540.000 252.000 5,400
98 PP2500227977 - 291,600 437.400 204.120 4,374
99 PP2500227978 - 884,000 1.326.000 618.800 13,260
100 PP2500227979 - 75,000 112.500 52.500 1,125
101 PP2500227980 - 1,280,000 1.920.000 896.000 19,200
102 PP2500227981 - 420,000 630.000 294.000 6,300
103 PP2500227982 - 1,025,000 1.537.500 717.500 15,375
104 PP2500227983 - 950,000 1.425.000 665.000 14,250
105 PP2500227984 - 950,000 1.425.000 665.000 14,250
106 PP2500227985 - 1,500,000 2.250.000 1.050.000 22,500
107 PP2500227986 - 420,000 630.000 294.000 6,300
108 PP2500227987 - 312,000 468.000 218.400 4,680
109 PP2500227988 - 336,000 504.000 235.200 5,040
110 PP2500227989 - 4,500,000 6.750.000 3.150.000 67,500
111 PP2500227990 - 2,500,000 3.750.000 1.750.000 37,500
112 PP2500227991 - 3,200,000 4.800.000 2.240.000 48,000
113 PP2500227992 - 3,000,000 4.500.000 2.100.000 45,000
114 PP2500227993 - 3,850,000 5.775.000 2.695.000 57,750
115 PP2500227994 - 4,640,000 6.960.000 3.248.000 69,600
116 PP2500227995 - 1,335,000 2.002.500 934.500 20,025
117 PP2500227996 - 240,000 360.000 168.000 3,600
118 PP2500227997 - 1,800,000 2.700.000 1.260.000 27,000
119 PP2500227998 - 380,000 570.000 266.000 5,700
120 PP2500227999 - 700,000 1.050.000 490.000 10,500
121 PP2500228000 - 740,000 1.110.000 518.000 11,100
122 PP2500228001 - 848,000 1.272.000 593.600 12,720
123 PP2500228002 - 8,840,000 13.260.000 6.188.000 132,600
124 PP2500228003 - 1,188,000 1.782.000 831.600 17,820
125 PP2500228004 - 3,000,000 4.500.000 2.100.000 45,000
126 PP2500228005 - 4,200,000 6.300.000 2.940.000 63,000
127 PP2500228006 - 6,000,000 9.000.000 4.200.000 90,000
128 PP2500228007 - 1,760,000 2.640.000 1.232.000 26,400
Mã phần lô PP2500227880
Giá từng phần lô 75,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227881
Giá từng phần lô 204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227882
Giá từng phần lô 140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227883
Giá từng phần lô 110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227884
Giá từng phần lô 340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227885
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227886
Giá từng phần lô 170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227887
Giá từng phần lô 2,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227888
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227889
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227890
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227891
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227892
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227893
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227894
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227895
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227896
Giá từng phần lô 2,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.009.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,050
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227897
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227898
Giá từng phần lô 4,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.842.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227899
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227900
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227901
Giá từng phần lô 260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227902
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227903
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227904
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227905
Giá từng phần lô 7,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.057.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,375
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227906
Giá từng phần lô 2,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227907
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227908
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227909
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,375
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227910
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227911
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227912
Giá từng phần lô 1,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227913
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227914
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227915
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227916
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,750
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227917
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227918
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227919
Giá từng phần lô 495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227920
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227921
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227922
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227923
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227924
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227925
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227926
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227927
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227928
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227929
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227930
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227931
Giá từng phần lô 3,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,900
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227932
Giá từng phần lô 795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.192.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,925
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227933
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227934
Giá từng phần lô 2,182,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.273.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.527.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,737
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227935
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227936
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227937
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227938
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227939
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227940
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227941
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227942
Giá từng phần lô 8,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.929.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,050
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227943
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227944
Giá từng phần lô 1,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227945
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227946
Giá từng phần lô 2,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,375
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227947
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227948
Giá từng phần lô 2,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.673.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,850
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227949
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227950
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227951
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227952
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227953
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227954
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227955
Giá từng phần lô 1,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,875
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227956
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227957
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227958
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227959
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227960
Giá từng phần lô 2,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,125
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227961
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227962
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227963
Giá từng phần lô 1,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227964
Giá từng phần lô 3,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.418.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.528.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,180
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227965
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227966
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227967
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227968
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227969
Giá từng phần lô 2,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227970
Giá từng phần lô 1,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227971
Giá từng phần lô 2,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227972
Giá từng phần lô 2,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227973
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227974
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227975
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227976
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227977
Giá từng phần lô 291,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,374
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227978
Giá từng phần lô 884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.326.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,260
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227979
Giá từng phần lô 75,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227980
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227981
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227982
Giá từng phần lô 1,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,375
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227983
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227984
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227985
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227986
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227987
Giá từng phần lô 312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227988
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227989
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227990
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227991
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227992
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227993
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227994
Giá từng phần lô 4,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,600
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227995
Giá từng phần lô 1,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.002.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 934.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,025
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227996
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227997
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227998
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500227999
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500228000
Giá từng phần lô 740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500228001
Giá từng phần lô 848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 593.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,720
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500228002
Giá từng phần lô 8,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,600
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500228003
Giá từng phần lô 1,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,820
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500228004
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500228005
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500228006
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mã phần lô PP2500228007
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->