Gói thầu: Gói thầu số 01: Bông, băng, gạc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200021340-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân Y 103 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Bông, băng, gạc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200009117 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 12,922,138,190 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 129,235,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng bó bột thạch cao 10cm x 360cm | 735,000,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Băng bó bột thạch cao 10cm x 270cm | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Băng bó bột thạch cao 15cm x 270cm | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Băng bột sợi thủy tinh 10cm x 360cm | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Băng bột sợi thủy tinh 12,5cm x 360cm | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Băng bột sợi thủy tinh 7,5cm x 360cm | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Băng cố định nội khí quản 1.25cm x 500cm | 6,378,750 | 0 | 0 | |
| 8 | Băng cố định nội khí quản 2.5cm x 500cm | 12,442,500 | 0 | 0 | |
| 9 | Tấm dán cố định phẫu trường | 26,250,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Băng có gạc, không thấm nước 15cm x 9cm | 40,955,040 | 0 | 0 | |
| 11 | Băng cuộn 7cm x 500cm | 23,344,800 | 0 | 0 | |
| 12 | Tấm dán cố định dây truyền | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Băng dính cá nhân 2cm x 6cm | 56,250,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Băng dính co giãn 10cm x 250cm | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Băng dính giấy cuộn 1.25cm x 500cm | 32,700,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Băng dính giấy cuộn 2.5cm x 500cm | 49,500,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Băng dính y tế vải lụa chất lượng cao 1,25cm x 500cm | 1,900,000,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Băng dính y tế vải lụa chất lượng cao 2,5cm x 500cm | 191,000,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Băng dính y tế vải lụa 1,25cm x 500cm | 332,500,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Băng gạc thấm hút cân bằng ẩm tối ưu | 27,783,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Băng dính chun co giãn 8cm x 450cm | 886,080,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Băng dính cố định kim luồn có gạc 6cmx7cm | 14,100,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Băng dính có gạc 10cm x 7cm | 21,300,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Băng dính có gạc 30cm x 9cm | 71,700,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Băng dính có gạc 5.3cm x 7cm | 10,290,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Băng dính có gạc 9cm x 20 cm | 36,456,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Băng dính cuộn co giãn | 116,991,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Băng dính y tế vải lụa 2,5cm x 500cm | 210,000,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Băng dính y tế vải lụa 2,5cm x 900cm | 128,125,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Băng dính y tế vải lụa 5cm x 500cm | 115,200,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Băng dính y tế vải lụa 5cm x 900cm | 132,300,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Băng thun 10cm x 450cm | 230,000,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Băng trong suốt không thấm nước 6cmx7cm | 5,820,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Băng trong suốt, không thấm nước 12cm x 9cm | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Băng trong suốt, không thấm nước 5.3cm x 8cm | 113,400,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Băng y tế trong suốt có gel | 315,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Bộ săng phẫu thuật tán sỏi thận qua da | 28,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Bộ săng phẫu thuật nội soi khớp gối | 33,500,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Bộ săng phẫu thuật chi dưới | 19,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Bộ săng phẫu thuật mạch vành (Phẫu thuật Tim) | 11,400,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Bộ khăn phẫu thuật ổ bụng | 34,000,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Bộ quần áo phòng dịch cấp 2 | 25,920,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Bộ quần áo phòng dịch cấp 4 | 59,400,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Bộ săng áo dùng cho can thiệp mạch | 504,000,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Bông ép sọ não 1,5 x 5 cm | 9,135,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Bông ép sọ não 4 x 5 cm | 9,560,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Bông hút | 111,900,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Bông lót bó bột 10cm x 360cm | 11,642,400 | 0 | 0 | |
| 49 | Bông lót bó bột 10cm x 270cm | 2,200,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Bông lót bó bột 15cm x 270cm | 2,600,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Dán my 6cm x 7cm | 1,890,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Dung dịch rửa vết thương loại bỏ màng | 39,900,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Dung dịch xịt dùng ngoài phòng ngừa loét do tỳ đè các loại | 76,000,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Dung dịch xịt dùng ngoài phòng ngừa loét do tỳ đè độ 1 | 39,900,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Gạc cầu 1 lớp Ø3cm | 78,750,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Gạc cầu 1 lớp Ø4cm | 19,960,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Gạc gói 10cm x 10cm x 8 lớp | 1,298,430,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Gạc hút 80cm | 269,000,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Gạc lưới co giãn | 107,700,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Gạc Meche phẫu thuật 3,5cm x 80cm x 4 lớp | 124,000,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Gạc miếng 6cmx10cmx12 lớp | 873,600,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Gạc miếng 7cmx11cmx12 lớp | 480,000,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Gạc miếng 10cm x10cm x16 lớp | 9,800,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Gạc mỡ chống dính kháng khuẩn | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp | 337,600,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Gạc thấm hút,loại bỏ mảnh hoại tử 10cmx10cm | 109,800,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh | 27,500,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Gel bạc dùng trong vết thương nhiễm trùng | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Bọc giầy phẫu thuật viên | 15,660,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Khẩu trang N95 | 233,880,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Khẩu trang phẫu thuật viên buộc dây | 144,000,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Khẩu trang y tế 3 lớp | 66,600,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Màng phẫu thuật kháng khuẩn 35x35cm | 62,564,100 | 0 | 0 | |
| 74 | Màng phẫu thuật kháng khuẩn 60x45cm | 89,835,600 | 0 | 0 | |
| 75 | Mũ giấy | 174,000,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Ống lót bó bột cẳng chân 10cm x 85cm | 1,000,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Ống lót bó bột cẳng tay 6,5cm x 50cm | 575,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Ống lót bó bột cánh tay 6,5cm x 70cm | 750,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Ống lót bó bột chân 10cm x 110cm | 1,200,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Tấm dán cố định kim truyền | 5,900,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Que tăm bông | 13,000,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Tấm dán phẫu thuật trong suốt 28cm x 30 cm | 630,000,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Tấm dán phẫu thuật 28cm x 30 cm | 138,360,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Tấm dán phẫu thuật 15cm x 28cm | 148,050,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Tấm dán sau phẫu thuật 25cm x10cm | 44,000,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Tấm nilon 100cm x 130cm | 88,000,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Túi bọc Camera nội soi | 48,300,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Túi bọc vô khuẩn kính vi phẫu | 16,060,000 | 0 | 0 |
Băng bó bột thạch cao 10cm x 360cm |
|
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bó bột thạch cao 10cm x 270cm |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bó bột thạch cao 15cm x 270cm |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột sợi thủy tinh 10cm x 360cm |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột sợi thủy tinh 12,5cm x 360cm |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột sợi thủy tinh 7,5cm x 360cm |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cố định nội khí quản 1.25cm x 500cm |
|
| Giá từng phần lô | 6,378,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cố định nội khí quản 2.5cm x 500cm |
|
| Giá từng phần lô | 12,442,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm dán cố định phẫu trường |
|
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng có gạc, không thấm nước 15cm x 9cm |
|
| Giá từng phần lô | 40,955,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cuộn 7cm x 500cm |
|
| Giá từng phần lô | 23,344,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm dán cố định dây truyền |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính cá nhân 2cm x 6cm |
|
| Giá từng phần lô | 56,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính co giãn 10cm x 250cm |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính giấy cuộn 1.25cm x 500cm |
|
| Giá từng phần lô | 32,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính giấy cuộn 2.5cm x 500cm |
|
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính y tế vải lụa chất lượng cao 1,25cm x 500cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính y tế vải lụa chất lượng cao 2,5cm x 500cm |
|
| Giá từng phần lô | 191,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính y tế vải lụa 1,25cm x 500cm |
|
| Giá từng phần lô | 332,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng gạc thấm hút cân bằng ẩm tối ưu |
|
| Giá từng phần lô | 27,783,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính chun co giãn 8cm x 450cm |
|
| Giá từng phần lô | 886,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính cố định kim luồn có gạc 6cmx7cm |
|
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính có gạc 10cm x 7cm |
|
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính có gạc 30cm x 9cm |
|
| Giá từng phần lô | 71,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính có gạc 5.3cm x 7cm |
|
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính có gạc 9cm x 20 cm |
|
| Giá từng phần lô | 36,456,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính cuộn co giãn |
|
| Giá từng phần lô | 116,991,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính y tế vải lụa 2,5cm x 500cm |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính y tế vải lụa 2,5cm x 900cm |
|
| Giá từng phần lô | 128,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính y tế vải lụa 5cm x 500cm |
|
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính y tế vải lụa 5cm x 900cm |
|
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun 10cm x 450cm |
|
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng trong suốt không thấm nước 6cmx7cm |
|
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng trong suốt, không thấm nước 12cm x 9cm |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng trong suốt, không thấm nước 5.3cm x 8cm |
|
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng y tế trong suốt có gel |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ săng phẫu thuật tán sỏi thận qua da |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ săng phẫu thuật nội soi khớp gối |
|
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ săng phẫu thuật chi dưới |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ săng phẫu thuật mạch vành (Phẫu thuật Tim) |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn phẫu thuật ổ bụng |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ quần áo phòng dịch cấp 2 |
|
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ quần áo phòng dịch cấp 4 |
|
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ săng áo dùng cho can thiệp mạch |
|
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông ép sọ não 1,5 x 5 cm |
|
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông ép sọ não 4 x 5 cm |
|
| Giá từng phần lô | 9,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông hút |
|
| Giá từng phần lô | 111,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông lót bó bột 10cm x 360cm |
|
| Giá từng phần lô | 11,642,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông lót bó bột 10cm x 270cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông lót bó bột 15cm x 270cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dán my 6cm x 7cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa vết thương loại bỏ màng |
|
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch xịt dùng ngoài phòng ngừa loét do tỳ đè các loại |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch xịt dùng ngoài phòng ngừa loét do tỳ đè độ 1 |
|
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc cầu 1 lớp Ø3cm |
|
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc cầu 1 lớp Ø4cm |
|
| Giá từng phần lô | 19,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc gói 10cm x 10cm x 8 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 1,298,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc hút 80cm |
|
| Giá từng phần lô | 269,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc lưới co giãn |
|
| Giá từng phần lô | 107,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc Meche phẫu thuật 3,5cm x 80cm x 4 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc miếng 6cmx10cmx12 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 873,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc miếng 7cmx11cmx12 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc miếng 10cm x10cm x16 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc mỡ chống dính kháng khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 337,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc thấm hút,loại bỏ mảnh hoại tử 10cmx10cm |
|
| Giá từng phần lô | 109,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh |
|
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel bạc dùng trong vết thương nhiễm trùng |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bọc giầy phẫu thuật viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang N95 |
|
| Giá từng phần lô | 233,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang phẫu thuật viên buộc dây |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 66,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng phẫu thuật kháng khuẩn 35x35cm |
|
| Giá từng phần lô | 62,564,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng phẫu thuật kháng khuẩn 60x45cm |
|
| Giá từng phần lô | 89,835,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũ giấy |
|
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống lót bó bột cẳng chân 10cm x 85cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống lót bó bột cẳng tay 6,5cm x 50cm |
|
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống lót bó bột cánh tay 6,5cm x 70cm |
|
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống lót bó bột chân 10cm x 110cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm dán cố định kim truyền |
|
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que tăm bông |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm dán phẫu thuật trong suốt 28cm x 30 cm |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm dán phẫu thuật 28cm x 30 cm |
|
| Giá từng phần lô | 138,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm dán phẫu thuật 15cm x 28cm |
|
| Giá từng phần lô | 148,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm dán sau phẫu thuật 25cm x10cm |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm nilon 100cm x 130cm |
|
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi bọc Camera nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi bọc vô khuẩn kính vi phẫu |
|
| Giá từng phần lô | 16,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi