Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí Mua sắm vật tư y tế tiêu hao, sinh phẩm y tế sử dụng năm 2024 của Trung tâm Y tế huyện Thạnh Phú

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300312555-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí Mua sắm vật tư y tế tiêu hao, sinh phẩm y tế sử dụng năm 2024 của Trung tâm Y tế huyện Thạnh Phú
Số hiệu KHLCNT PL2300213074
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 6,323,245,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 94.848.680 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300437298 - Kim châm cứu số 5 15,000,000 22.500.000 9018 10.500.000 Số lượng mời thầu x 0,16
2 PP2300437299 - Kim châm cứu số 3 15,000,000 22.500.000 9018 10.500.000 Số lượng mời thầu x 0,16
3 PP2300437300 - Kim gây tê tuỷ sống các số 8,500,000 12.750.000 9018 5.950.000 Số lượng mời thầu x 0,16
4 PP2300437301 - Kim đầu bằng (kim cấy chỉ) 35,000,000 52.500.000 9018 24.500.000 Số lượng mời thầu x 0,16
5 PP2300437302 - Kim nha khoa 27G 8,400,000 12.600.000 9018 5.880.000 Số lượng mời thầu x 0,16
6 PP2300437303 - Kim rút thuốc số 18 64,800,000 97.200.000 9018 45.360.000 Số lượng mời thầu x 0,16
7 PP2300437304 - Kim rút thuốc số 23 10,260,000 15.390.000 9018 7.182.000 Số lượng mời thầu x 0,16
8 PP2300437305 - Kim luồn tĩnh mạch số 22 57,000,000 85.500.000 9018 39.900.000 Số lượng mời thầu x 0,16
9 PP2300437306 - Kim luồn tĩnh mạch số 24 59,600,000 89.400.000 9018 41.720.000 Số lượng mời thầu x 0,16
10 PP2300437307 - Kim luồn tĩnh mạch số G18, G20, G22, G24 28,500,000 42.750.000 9018 19.950.000 Số lượng mời thầu x 0,16
11 PP2300437308 - Chỉ phẫu thuật không tiêu 2,520,000 3.780.000 3006 1.764.000 Số lượng mời thầu x 0,16
12 PP2300437309 - Chỉ không tan tự nhiên Silk 2/0, kim tam giác 5,796,000 8.694.000 3006 4.057.200 Số lượng mời thầu x 0,16
13 PP2300437310 - Chỉ khâu phẫu thuật Polyglycolic acid 1,344,000 2.016.000 3006 940.800 Số lượng mời thầu x 0,16
14 PP2300437311 - Chỉ Catgut chrom các số 53,000,000 79.500.000 3006 37.100.000 Số lượng mời thầu x 0,16
15 PP2300437312 - Nylon (2/0)75cm 3/8 CT24 102,400,000 153.600.000 3006 71.680.000 Số lượng mời thầu x 0,16
16 PP2300437313 - Nylon (4/0)75cm 3/8 CT26 22,050,000 33.075.000 3006 15.435.000 Số lượng mời thầu x 0,16
17 PP2300437314 - Airway các số 420,000 630.000 9018 294.000 Số lượng mời thầu x 0,16
18 PP2300437315 - Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng (bầu + lá lúa) 2,835,000 4.252.500 9018 1.984.500 Số lượng mời thầu x 0,16
19 PP2300437316 - Sonde dạ dày các số 160,000 240.000 9018 112.000 Số lượng mời thầu x 0,16
20 PP2300437317 - Sonde Foley 2 nhánh các số 30,000,000 45.000.000 9018 21.000.000 Số lượng mời thầu x 0,16
21 PP2300437318 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh 2,500,000 3.750.000 9018 1.750.000 Số lượng mời thầu x 0,16
22 PP2300437319 - Thông (sonde) Nelaton các cỡ 2,400,000 3.600.000 9018 1.680.000 Số lượng mời thầu x 0,16
23 PP2300437320 - Dây oxy 2 nhánh người lớn 50,000,000 75.000.000 9018 35.000.000 Số lượng mời thầu x 0,16
24 PP2300437321 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em 25,000,000 37.500.000 9018 17.500.000 Số lượng mời thầu x 0,16
25 PP2300437322 - Dây hút đàm có kiểm soát các số 5,000,000 7.500.000 9018 3.500.000 Số lượng mời thầu x 0,16
26 PP2300437323 - Dây nối oxy 312,500 468.750 9018 218.750 Số lượng mời thầu x 0,16
27 PP2300437324 - Dây nối bơm tiêm điện dài 140cm 13,600,000 20.400.000 9018 9.520.000 Số lượng mời thầu x 0,16
28 PP2300437325 - Dây cho ăn các số 7,500,000 11.250.000 9018 5.250.000 Số lượng mời thầu x 0,16
29 PP2300437326 - Mask gây mê các số 2,100,000 3.150.000 9018 1.470.000 Số lượng mời thầu x 0,16
30 PP2300437327 - Mask khí dung người lớn, trẻ em 40,950,000 61.425.000 9018 28.665.000 Số lượng mời thầu x 0,16
31 PP2300437328 - Mask oxy nồng độ cao các cỡ 22,050,000 33.075.000 9018 15.435.000 Số lượng mời thầu x 0,16
32 PP2300437329 - Mask oxy nồng độ cao người lớn 40,950,000 61.425.000 9018 28.665.000 Số lượng mời thầu x 0,16
33 PP2300437330 - Mask oxy nồng độ cao trẻ em 1,365,000 2.047.500 9018 955.500 Số lượng mời thầu x 0,16
34 PP2300437331 - Bộ rửa dạ dày 17,200,000 25.800.000 9018 12.040.000 Số lượng mời thầu x 0,16
35 PP2300437332 - Ampu + Bóp bóng người lớn 10,710,000 16.065.000 9018 7.497.000 Số lượng mời thầu x 0,16
36 PP2300437333 - Ampu + Bóp bóng trẻ em 3,570,000 5.355.000 9018 2.499.000 Số lượng mời thầu x 0,16
37 PP2300437334 - Bo huyết áp 825,000 1.237.500 9018 577.500 Số lượng mời thầu x 0,16
38 PP2300437335 - Máy đo huyết áp người lớn (có ống nghe) 23,730,000 35.595.000 9018 16.611.000 Số lượng mời thầu x 0,16
39 PP2300437336 - Máy đo huyết áp trẻ em (có ống nghe) 11,220,000 16.830.000 9018 7.854.000 Số lượng mời thầu x 0,16
40 PP2300437337 - Ruột huyết áp (người lớn, trẻ em) 1,925,000 2.887.500 9018 1.347.500 Số lượng mời thầu x 0,16
41 PP2300437338 - Van huyết áp 630,000 945.000 9018 441.000 Số lượng mời thầu x 0,16
42 PP2300437339 - Ống nghe huyết áp, tim phổi 6,000,000 9.000.000 9018 4.200.000 Số lượng mời thầu x 0,16
43 PP2300437340 - Test SD Bioline HBsAg 48,414,000 72.621.000 3822 33.889.800 Số lượng mời thầu x 0,16
44 PP2300437341 - Quick test HCV (strip 4.0) 135,000,000 202.500.000 3822 94.500.000 Số lượng mời thầu x 0,16
45 PP2300437342 - Test nhanh chẩn đoán HIV 37,000,000 55.500.000 3822 25.900.000 Số lượng mời thầu x 0,16
46 PP2300437343 - Test thử ma túy tổng hợp 322,560,000 483.840.000 3822 225.792.000 Số lượng mời thầu x 0,16
47 PP2300437344 - HumasisDengue NS1 Antigen test 163,200,000 244.800.000 3822 114.240.000 Số lượng mời thầu x 0,16
48 PP2300437345 - Gel điện tim 810,000 1.215.000 3006 567.000 Số lượng mời thầu x 0,16
49 PP2300437346 - Gel siêu âm 13,230,000 19.845.000 3006 9.261.000 Số lượng mời thầu x 0,16
50 PP2300437347 - Test thử nước tiểu 11 thông số 19,500,000 29.250.000 3822 13.650.000 Số lượng mời thầu x 0,16
51 PP2300437348 - Que thử đường huyết Accu check 284,000,000 426.000.000 3822 198.800.000 Số lượng mời thầu x 0,16
52 PP2300437349 - Ống nội khí quản có bóng các số 7,560,000 11.340.000 9018 5.292.000 Số lượng mời thầu x 0,16
53 PP2300437350 - Điện cực tim 26,400,000 39.600.000 9018 18.480.000 Số lượng mời thầu x 0,16
54 PP2300437351 - Giấy in monitor sản khoa BT-300 13,600,000 20.400.000 9018 9.520.000 Số lượng mời thầu x 0,16
55 PP2300437352 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m 24,000,000 36.000.000 9018 16.800.000 Số lượng mời thầu x 0,16
56 PP2300437353 - Giấy siêu âm trắng đen 110mm x 20m 56,840,000 85.260.000 9018 39.788.000 Số lượng mời thầu x 0,16
57 PP2300437354 - Giấy in nhiệt 57mmx 20m 2,070,000 3.105.000 9018 1.449.000 Số lượng mời thầu x 0,16
58 PP2300437355 - Tube EDTA 54,390,000 81.585.000 9018 38.073.000 Số lượng mời thầu x 0,16
59 PP2300437356 - Ống nghiệm serum hạt to HTM nắp đỏ 16,760,000 25.140.000 9018 11.732.000 Số lượng mời thầu x 0,16
60 PP2300437357 - Ống nghiệm Heparin 57,360,000 86.040.000 9018 40.152.000 Số lượng mời thầu x 0,16
61 PP2300437358 - Lamelles22x22 60,000 90.000 9018 42.000 Số lượng mời thầu x 0,16
62 PP2300437359 - Kim trích lấy máu (Kim lancet) 10,080,000 15.120.000 9018 7.056.000 Số lượng mời thầu x 0,16
63 PP2300437360 - Khóa 3 ngã có dây 25cm 35,200,000 52.800.000 9018 24.640.000 Số lượng mời thầu x 0,16
64 PP2300437361 - Lam kính 7102 trơn 92,500 138.750 9018 64.750 Số lượng mời thầu x 0,16
65 PP2300437362 - Dây garo tay 4,500,000 6.750.000 9018 3.150.000 Số lượng mời thầu x 0,16
66 PP2300437363 - Lọ đựng nước tiểu 40,800,000 61.200.000 9018 28.560.000 Số lượng mời thầu x 0,16
67 PP2300437364 - Túi đựng nước tiểu 2000ml, có dây treo 12,500,000 18.750.000 9018 8.750.000 Số lượng mời thầu x 0,16
68 PP2300437365 - Đai desault các số 27,562,500 41.343.750 9018 19.293.750 Số lượng mời thầu x 0,16
69 PP2300437366 - Đầu col vàng 3,280,000 4.920.000 9018 2.296.000 Số lượng mời thầu x 0,16
70 PP2300437367 - Đầu col xanh 2,100,000 3.150.000 9018 1.470.000 Số lượng mời thầu x 0,16
71 PP2300437368 - Đai xương đòn các số 17,820,000 26.730.000 9018 12.474.000 Số lượng mời thầu x 0,16
72 PP2300437369 - Nẹp cẳng tay ôm ngón cái 6,000,000 9.000.000 9018 4.200.000 Số lượng mời thầu x 0,16
73 PP2300437370 - Nẹp vải cẳng tay, cẳng bàn chân 24,100,000 36.150.000 9018 16.870.000 Số lượng mời thầu x 0,16
74 PP2300437371 - Nẹp chống xoay dài 11,700,000 17.550.000 9018 8.190.000 Số lượng mời thầu x 0,16
75 PP2300437372 - Nẹp chống xoay ngắn 7,530,000 11.295.000 9018 5.271.000 Số lượng mời thầu x 0,16
76 PP2300437373 - Nẹp cổ cứng 1,790,000 2.685.000 9018 1.253.000 Số lượng mời thầu x 0,16
77 PP2300437374 - Nẹp Iselin 25 cm 5,340,000 8.010.000 9018 3.738.000 Số lượng mời thầu x 0,16
78 PP2300437375 - Nẹp ngón tay 975,000 1.462.500 9018 682.500 Số lượng mời thầu x 0,16
79 PP2300437376 - Nẹp zimmer các số 19,700,000 29.550.000 9018 13.790.000 Số lượng mời thầu x 0,16
80 PP2300437377 - Kéo cắt chỉ thẳng 2,200,000 3.300.000 9018 1.540.000 Số lượng mời thầu x 0,16
81 PP2300437378 - Kéo thẳng tù nhọn 16cm 550,000 825.000 9018 385.000 Số lượng mời thầu x 0,16
82 PP2300437379 - Cồn 70 độ 96,600,000 144.900.000 9018 67.620.000 Số lượng mời thầu x 0,16
83 PP2300437380 - Cồn 90 độ 6,100,000 9.150.000 9018 4.270.000 Số lượng mời thầu x 0,16
84 PP2300437381 - Cồn tuyệt đối 400,000 600.000 9018 280.000 Số lượng mời thầu x 0,16
85 PP2300437382 - Nước cất 2 lần 42,000,000 63.000.000 9018 29.400.000 Số lượng mời thầu x 0,16
86 PP2300437383 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn trong phẫu thuật, rửa tay thường quy. 123,000,000 184.500.000 9018 86.100.000 Số lượng mời thầu x 0,16
87 PP2300437384 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 7,000,000 10.500.000 9018 4.900.000 Số lượng mời thầu x 0,16
88 PP2300437385 - Nhiệt kế 2,300,000 3.450.000 9018 1.610.000 Số lượng mời thầu x 0,16
89 PP2300437386 - Kẹp rốn 2,610,000 3.915.000 9018 1.827.000 Số lượng mời thầu x 0,16
90 PP2300437387 - Bông không thấm nước 8,400,000 12.600.000 3005 5.880.000 Số lượng mời thầu x 0,16
91 PP2300437388 - Bông thấm nước 28,500,000 42.750.000 3005 19.950.000 Số lượng mời thầu x 0,16
92 PP2300437389 - Băng bó bột 10cm x 2.7m (4in) 18,900,000 28.350.000 3005 13.230.000 Số lượng mời thầu x 0,16
93 PP2300437390 - Băng bột bó 15cm x 2,7m (6in) 34,500,000 51.750.000 3005 24.150.000 Số lượng mời thầu x 0,16
94 PP2300437391 - Băng bột bó 7,5cm x 2,7m (3in) 7,000,000 10.500.000 3005 4.900.000 Số lượng mời thầu x 0,16
95 PP2300437392 - Băng cuộn y tế 0,07m x 2,5m 8,300,000 12.450.000 3005 5.810.000 Số lượng mời thầu x 0,16
96 PP2300437393 - Băng cá nhân 10,600,000 15.900.000 3005 7.420.000 Số lượng mời thầu x 0,16
97 PP2300437394 - Băng keo chỉ thị nhiệt 1,2cm x ≥50m 8,200,000 12.300.000 3005 5.740.000 Số lượng mời thầu x 0,16
98 PP2300437395 - Băng keo cuộn lụa 2,5cm x 5m 215,000,000 322.500.000 3005 150.500.000 Số lượng mời thầu x 0,16
99 PP2300437396 - Băng thun y tế 0,1m x 4,5m 75,200,000 112.800.000 3005 52.640.000 Số lượng mời thầu x 0,16
100 PP2300437397 - Bơm tiêm 1ml 19,500,000 29.250.000 9018 13.650.000 Số lượng mời thầu x 0,16
101 PP2300437398 - Bơm tiêm 3ml, 13,000,000 19.500.000 9018 9.100.000 Số lượng mời thầu x 0,16
102 PP2300437399 - Bơm tiêm 5ml kim 23G 66,000,000 99.000.000 9018 46.200.000 Số lượng mời thầu x 0,16
103 PP2300437400 - Bơm tiêm 10ml + kim 23G 98,000,000 147.000.000 9018 68.600.000 Số lượng mời thầu x 0,16
104 PP2300437401 - Bơm tiêm nhựa 20ml 23G 22,200,000 33.300.000 9018 15.540.000 Số lượng mời thầu x 0,16
105 PP2300437402 - Bơm tiêm 50ml (không kim) 58,800,000 88.200.000 9018 41.160.000 Số lượng mời thầu x 0,16
106 PP2300437403 - Bơm tiêm cho ăn 50ml 11,970,000 17.955.000 9018 8.379.000 Số lượng mời thầu x 0,16
107 PP2300437404 - Bơm tiêm insulin 1ml 100ul 30G 5,250,000 7.875.000 9018 3.675.000 Số lượng mời thầu x 0,16
108 PP2300437405 - Gòn bỏng 7,000,000 10.500.000 9018 4.900.000 Số lượng mời thầu x 0,16
109 PP2300437406 - Bộ sản phẩm đón bé chào đời 239,040,000 358.560.000 9018 167.328.000 Số lượng mời thầu x 0,16
110 PP2300437407 - Tạp dề Nylon 16,275,000 24.412.500 9018 11.392.500 Số lượng mời thầu x 0,16
111 PP2300437408 - Gòn làm thuốc tiệt trùng (Bông viên lớn: 500gr) 71,000,000 106.500.000 3005 49.700.000 Số lượng mời thầu x 0,16
112 PP2300437409 - Gòn nhổ răng 22,400,000 33.600.000 3005 15.680.000 Số lượng mời thầu x 0,16
113 PP2300437410 - Gòn sanh (Tiệt trùng) 43,800,000 65.700.000 3005 30.660.000 Số lượng mời thầu x 0,16
114 PP2300437411 - Thay băng vết thương nhiễm (tiệt trùng) 73,500,000 110.250.000 9018 51.450.000 Số lượng mời thầu x 0,16
115 PP2300437412 - Gói thay băng vết thương sạch (tiệt trùng) 63,000,000 94.500.000 3005 44.100.000 Số lượng mời thầu x 0,16
116 PP2300437413 - Gạc bỏng (gạc vaselin) 1,600,000 2.400.000 3005 1.120.000 Số lượng mời thầu x 0,16
117 PP2300437414 - Găng tay tiệt trùng các số 37,800,000 56.700.000 3005 26.460.000 Số lượng mời thầu x 0,16
118 PP2300437415 - Găng kiểm tra size S, M (dài 240 + 5mm) 185,220,000 277.830.000 3005 129.654.000 Số lượng mời thầu x 0,16
119 PP2300437416 - Găng y tế sản khoa chưa tiệt trùng 17,640,000 26.460.000 3005 12.348.000 Số lượng mời thầu x 0,16
120 PP2300437417 - Bộ dây truyền dịch 431,640,000 647.460.000 9018 302.148.000 Số lượng mời thầu x 0,16
121 PP2300437418 - Bao cao su 240,000 360.000 9018 168.000 Số lượng mời thầu x 0,16
122 PP2300437419 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150mm*200m 4,620,000 6.930.000 9018 3.234.000 Số lượng mời thầu x 0,16
123 PP2300437420 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ 41,200,000 61.800.000 3808 28.840.000 Số lượng mời thầu x 0,16
124 PP2300437421 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn 92,800,000 139.200.000 3808 64.960.000 Số lượng mời thầu x 0,16
125 PP2300437422 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế 16,800,000 25.200.000 3808 11.760.000 Số lượng mời thầu x 0,16
126 PP2300437423 - Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế 19,200,000 28.800.000 9018 13.440.000 Số lượng mời thầu x 0,16
127 PP2300437424 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế 81,480,000 122.220.000 3808 57.036.000 Số lượng mời thầu x 0,16
128 PP2300437425 - Pylori test 23,400,000 35.100.000 3822 16.380.000 Số lượng mời thầu x 0,16
129 PP2300437426 - Phim X-quang khô laser 25 x 30cm (10 x 12 inch) 816,000,000 1.224.000.000 3701 571.200.000 Số lượng mời thầu x 0,16
130 PP2300437427 - Phim X-quang khô laser 26x36cm(10x14 inch) 504,000,000 756.000.000 3701 352.800.000 Số lượng mời thầu x 0,16
131 PP2300437428 - Oxy khí 43,800,000 65.700.000 9018 30.660.000 Số lượng mời thầu x 0,16
132 PP2300437429 - Oxy lỏng 150,000,000 225.000.000 9018 105.000.000 Số lượng mời thầu x 0,16
133 PP2300437430 - Anti A 544,500 816.750 3006 381.150 Số lượng mời thầu x 0,16
134 PP2300437431 - Anti B 544,500 816.750 3006 381.150 Số lượng mời thầu x 0,16
135 PP2300437432 - Anti D 675,000 1.012.500 3006 472.500 Số lượng mời thầu x 0,16
Kim châm cứu số 5
Mã phần lô PP2300437298
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim châm cứu số 3
Mã phần lô PP2300437299
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim gây tê tuỷ sống các số
Mã phần lô PP2300437300
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim đầu bằng (kim cấy chỉ)
Mã phần lô PP2300437301
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim nha khoa 27G
Mã phần lô PP2300437302
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim rút thuốc số 18
Mã phần lô PP2300437303
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim rút thuốc số 23
Mã phần lô PP2300437304
Giá từng phần lô 10,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.390.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim luồn tĩnh mạch số 22
Mã phần lô PP2300437305
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim luồn tĩnh mạch số 24
Mã phần lô PP2300437306
Giá từng phần lô 59,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim luồn tĩnh mạch số G18, G20, G22, G24
Mã phần lô PP2300437307
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chỉ phẫu thuật không tiêu
Mã phần lô PP2300437308
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chỉ không tan tự nhiên Silk 2/0, kim tam giác
Mã phần lô PP2300437309
Giá từng phần lô 5,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.694.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.057.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chỉ khâu phẫu thuật Polyglycolic acid
Mã phần lô PP2300437310
Giá từng phần lô 1,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.016.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chỉ Catgut chrom các số
Mã phần lô PP2300437311
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nylon (2/0)75cm 3/8 CT24
Mã phần lô PP2300437312
Giá từng phần lô 102,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nylon (4/0)75cm 3/8 CT26
Mã phần lô PP2300437313
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Airway các số
Mã phần lô PP2300437314
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng (bầu + lá lúa)
Mã phần lô PP2300437315
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.252.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sonde dạ dày các số
Mã phần lô PP2300437316
Giá từng phần lô 160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sonde Foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2300437317
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
Mã phần lô PP2300437318
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thông (sonde) Nelaton các cỡ
Mã phần lô PP2300437319
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dây oxy 2 nhánh người lớn
Mã phần lô PP2300437320
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dây oxy 2 nhánh trẻ em
Mã phần lô PP2300437321
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dây hút đàm có kiểm soát các số
Mã phần lô PP2300437322
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dây nối oxy
Mã phần lô PP2300437323
Giá từng phần lô 312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dây nối bơm tiêm điện dài 140cm
Mã phần lô PP2300437324
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dây cho ăn các số
Mã phần lô PP2300437325
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mask gây mê các số
Mã phần lô PP2300437326
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mask khí dung người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2300437327
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.425.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mask oxy nồng độ cao các cỡ
Mã phần lô PP2300437328
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mask oxy nồng độ cao người lớn
Mã phần lô PP2300437329
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.425.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mask oxy nồng độ cao trẻ em
Mã phần lô PP2300437330
Giá từng phần lô 1,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.047.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ rửa dạ dày
Mã phần lô PP2300437331
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ampu + Bóp bóng người lớn
Mã phần lô PP2300437332
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.065.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ampu + Bóp bóng trẻ em
Mã phần lô PP2300437333
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.355.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bo huyết áp
Mã phần lô PP2300437334
Giá từng phần lô 825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Máy đo huyết áp người lớn (có ống nghe)
Mã phần lô PP2300437335
Giá từng phần lô 23,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.595.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.611.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Máy đo huyết áp trẻ em (có ống nghe)
Mã phần lô PP2300437336
Giá từng phần lô 11,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.830.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ruột huyết áp (người lớn, trẻ em)
Mã phần lô PP2300437337
Giá từng phần lô 1,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.887.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.347.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Van huyết áp
Mã phần lô PP2300437338
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống nghe huyết áp, tim phổi
Mã phần lô PP2300437339
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test SD Bioline HBsAg
Mã phần lô PP2300437340
Giá từng phần lô 48,414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.621.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.889.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Quick test HCV (strip 4.0)
Mã phần lô PP2300437341
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2300437342
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test thử ma túy tổng hợp
Mã phần lô PP2300437343
Giá từng phần lô 322,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.840.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HumasisDengue NS1 Antigen test
Mã phần lô PP2300437344
Giá từng phần lô 163,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gel điện tim
Mã phần lô PP2300437345
Giá từng phần lô 810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300437346
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.845.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300437347
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Que thử đường huyết Accu check
Mã phần lô PP2300437348
Giá từng phần lô 284,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2300437349
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Điện cực tim
Mã phần lô PP2300437350
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Giấy in monitor sản khoa BT-300
Mã phần lô PP2300437351
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m
Mã phần lô PP2300437352
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Giấy siêu âm trắng đen 110mm x 20m
Mã phần lô PP2300437353
Giá từng phần lô 56,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.260.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Giấy in nhiệt 57mmx 20m
Mã phần lô PP2300437354
Giá từng phần lô 2,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.105.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tube EDTA
Mã phần lô PP2300437355
Giá từng phần lô 54,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.585.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.073.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống nghiệm serum hạt to HTM nắp đỏ
Mã phần lô PP2300437356
Giá từng phần lô 16,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.140.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2300437357
Giá từng phần lô 57,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.040.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lamelles22x22
Mã phần lô PP2300437358
Giá từng phần lô 60,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim trích lấy máu (Kim lancet)
Mã phần lô PP2300437359
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Khóa 3 ngã có dây 25cm
Mã phần lô PP2300437360
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lam kính 7102 trơn
Mã phần lô PP2300437361
Giá từng phần lô 92,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dây garo tay
Mã phần lô PP2300437362
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300437363
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Túi đựng nước tiểu 2000ml, có dây treo
Mã phần lô PP2300437364
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đai desault các số
Mã phần lô PP2300437365
Giá từng phần lô 27,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.343.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.293.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đầu col vàng
Mã phần lô PP2300437366
Giá từng phần lô 3,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.920.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2300437367
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đai xương đòn các số
Mã phần lô PP2300437368
Giá từng phần lô 17,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.730.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nẹp cẳng tay ôm ngón cái
Mã phần lô PP2300437369
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nẹp vải cẳng tay, cẳng bàn chân
Mã phần lô PP2300437370
Giá từng phần lô 24,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nẹp chống xoay dài
Mã phần lô PP2300437371
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.550.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nẹp chống xoay ngắn
Mã phần lô PP2300437372
Giá từng phần lô 7,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.295.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.271.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2300437373
Giá từng phần lô 1,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.685.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.253.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nẹp Iselin 25 cm
Mã phần lô PP2300437374
Giá từng phần lô 5,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.010.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nẹp ngón tay
Mã phần lô PP2300437375
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nẹp zimmer các số
Mã phần lô PP2300437376
Giá từng phần lô 19,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.550.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kéo cắt chỉ thẳng
Mã phần lô PP2300437377
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kéo thẳng tù nhọn 16cm
Mã phần lô PP2300437378
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2300437379
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2300437380
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2300437381
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2300437382
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa tay sát khuẩn trong phẫu thuật, rửa tay thường quy.
Mã phần lô PP2300437383
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2300437384
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nhiệt kế
Mã phần lô PP2300437385
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2300437386
Giá từng phần lô 2,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.915.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bông không thấm nước
Mã phần lô PP2300437387
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bông thấm nước
Mã phần lô PP2300437388
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Băng bó bột 10cm x 2.7m (4in)
Mã phần lô PP2300437389
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Băng bột bó 15cm x 2,7m (6in)
Mã phần lô PP2300437390
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m (3in)
Mã phần lô PP2300437391
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Băng cuộn y tế 0,07m x 2,5m
Mã phần lô PP2300437392
Giá từng phần lô 8,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.450.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2300437393
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Băng keo chỉ thị nhiệt 1,2cm x ≥50m
Mã phần lô PP2300437394
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Băng keo cuộn lụa 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2300437395
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Băng thun y tế 0,1m x 4,5m
Mã phần lô PP2300437396
Giá từng phần lô 75,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2300437397
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bơm tiêm 3ml,
Mã phần lô PP2300437398
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bơm tiêm 5ml kim 23G
Mã phần lô PP2300437399
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bơm tiêm 10ml + kim 23G
Mã phần lô PP2300437400
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bơm tiêm nhựa 20ml 23G
Mã phần lô PP2300437401
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bơm tiêm 50ml (không kim)
Mã phần lô PP2300437402
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bơm tiêm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2300437403
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bơm tiêm insulin 1ml 100ul 30G
Mã phần lô PP2300437404
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gòn bỏng
Mã phần lô PP2300437405
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ sản phẩm đón bé chào đời
Mã phần lô PP2300437406
Giá từng phần lô 239,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.560.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tạp dề Nylon
Mã phần lô PP2300437407
Giá từng phần lô 16,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.412.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.392.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gòn làm thuốc tiệt trùng (Bông viên lớn: 500gr)
Mã phần lô PP2300437408
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gòn nhổ răng
Mã phần lô PP2300437409
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gòn sanh (Tiệt trùng)
Mã phần lô PP2300437410
Giá từng phần lô 43,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thay băng vết thương nhiễm (tiệt trùng)
Mã phần lô PP2300437411
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gói thay băng vết thương sạch (tiệt trùng)
Mã phần lô PP2300437412
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gạc bỏng (gạc vaselin)
Mã phần lô PP2300437413
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Găng tay tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2300437414
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Găng kiểm tra size S, M (dài 240 + 5mm)
Mã phần lô PP2300437415
Giá từng phần lô 185,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.830.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Găng y tế sản khoa chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2300437416
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300437417
Giá từng phần lô 431,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 647.460.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bao cao su
Mã phần lô PP2300437418
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150mm*200m
Mã phần lô PP2300437419
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.930.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ
Mã phần lô PP2300437420
Giá từng phần lô 41,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa tay diệt khuẩn
Mã phần lô PP2300437421
Giá từng phần lô 92,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2300437422
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế
Mã phần lô PP2300437423
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2300437424
Giá từng phần lô 81,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.220.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Pylori test
Mã phần lô PP2300437425
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Phim X-quang khô laser 25 x 30cm (10 x 12 inch)
Mã phần lô PP2300437426
Giá từng phần lô 816,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.224.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Phim X-quang khô laser 26x36cm(10x14 inch)
Mã phần lô PP2300437427
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Oxy khí
Mã phần lô PP2300437428
Giá từng phần lô 43,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Oxy lỏng
Mã phần lô PP2300437429
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Anti A
Mã phần lô PP2300437430
Giá từng phần lô 544,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.750
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.150
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Anti B
Mã phần lô PP2300437431
Giá từng phần lô 544,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.750
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.150
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Anti D
Mã phần lô PP2300437432
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Số lượng mời thầu x 0,16
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->