Gói thầu: Gói thầu số 01: Công cụ, dụng cụ y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300231210-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Công cụ, dụng cụ y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300152056 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 421,483,575 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6.322.253 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300327070 - Am pu bóp bóng | 1,440,000 | 2.160.000 | 1.008.000 | 0.99 | |
| 2 | PP2300327071 - Ăng cơ | 267,000 | 400.500 | 186.900 | 0.49 | |
| 3 | PP2300327072 - Banh Hartmann | 300,000 | 450.000 | 210.000 | 0.33 | |
| 4 | PP2300327073 - Banh vết thương Farabeuf120mm | 1,200,000 | 1.800.000 | 840.000 | 1.32 | |
| 5 | PP2300327074 - Banh vết thương Farabeuf140mm | 300,000 | 450.000 | 210.000 | 0.33 | |
| 6 | PP2300327075 - Bấy chân răng thẳng | 800,000 | 1.200.000 | 560.000 | 1.64 | |
| 7 | PP2300327076 - Bồ cào to | 470,000 | 705.000 | 329.000 | 0.33 | |
| 8 | PP2300327077 - Bộ cắt khâu tầng sinh môn | 14,000,000 | 21.000.000 | 9.800.000 | 3.29 | |
| 9 | PP2300327078 - Bộ chăm sóc răng miệng | 900,000 | 1.350.000 | 630.000 | 0.82 | |
| 10 | PP2300327079 - Bộ chích chắp lẹo | 5,600,000 | 8.400.000 | 3.920.000 | 0.33 | |
| 11 | PP2300327080 - Bộ đặt nội khí quản | 3,450,000 | 5.175.000 | 2.415.000 | 0.49 | |
| 12 | PP2300327081 - Bộ đỡ đẻ | 14,000,000 | 21.000.000 | 9.800.000 | 3.29 | |
| 13 | PP2300327082 - Bộ đo nhãn áp | 9,900,000 | 14.850.000 | 6.930.000 | 0.33 | |
| 14 | PP2300327083 - Bộ kìm nhổ răng trẻ em | 2,800,000 | 4.200.000 | 1.960.000 | 0.33 | |
| 15 | PP2300327084 - Bộ mở khí quản | 6,500,000 | 9.750.000 | 4.550.000 | 0.33 | |
| 16 | PP2300327085 - Bộ thông lệ đạo người lớn | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 0.33 | |
| 17 | PP2300327086 - Bộ thông lệ đạo trẻ em | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 0.33 | |
| 18 | PP2300327087 - Bóc tách lợi | 1,780,000 | 2.670.000 | 1.246.000 | 0.66 | |
| 19 | PP2300327088 - Bơm hút thai 1 van | 1,725,000 | 2.587.500 | 1.207.500 | 0.82 | |
| 20 | PP2300327089 - Bơm hút thai 2 van | 1,371,000 | 2.056.500 | 959.700 | 0.49 | |
| 21 | PP2300327090 - Cán dao mổ các số | 960,000 | 1.440.000 | 672.000 | 4.93 | |
| 22 | PP2300327091 - Dây máy thở người lớn | 22,050,000 | 33.075.000 | 15.435.000 | 1.15 | |
| 23 | PP2300327092 - Dây máy thở trẻ em | 1,850,000 | 2.775.000 | 1.295.000 | 0.16 | |
| 24 | PP2300327093 - Đèn đọc phim 1 cửa | 1,850,000 | 2.775.000 | 1.295.000 | 0.16 | |
| 25 | PP2300327094 - Đèn đọc phim 2 cửa | 5,800,000 | 8.700.000 | 4.060.000 | 0.33 | |
| 26 | PP2300327095 - Đèn gù | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | 1.48 | |
| 27 | PP2300327096 - Đèn hồng ngoại | 10,800,000 | 16.200.000 | 7.560.000 | 1.48 | |
| 28 | PP2300327097 - Điện cực phẫu tích và cầm máu hình chữ L | 4,690,000 | 7.035.000 | 3.283.000 | 0.16 | |
| 29 | PP2300327098 - Dũa xương | 1,440,000 | 2.160.000 | 1.008.000 | 0.33 | |
| 30 | PP2300327099 - Đục móng nhỏ | 380,000 | 570.000 | 266.000 | 0.16 | |
| 31 | PP2300327100 - Dụng cụ lấy dị vật mũi | 3,800,000 | 5.700.000 | 2.660.000 | 0.82 | |
| 32 | PP2300327101 - Dụng cụ mở miệng | 370,000 | 555.000 | 259.000 | 0.16 | |
| 33 | PP2300327102 - Dụng cụ mở mũi người lớn | 1,500,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | 1.64 | |
| 34 | PP2300327103 - Huyết áp bắp tay điện tử | 7,965,000 | 11.947.500 | 5.575.500 | 1.48 | |
| 35 | PP2300327104 - Huyết áp cơ | 22,270,000 | 33.405.000 | 15.589.000 | 5.59 | |
| 36 | PP2300327105 - Kéo cắt chỉ | 1,260,000 | 1.890.000 | 882.000 | 3.95 | |
| 37 | PP2300327106 - Kéo cong đầu tù 16cm | 1,265,000 | 1.897.500 | 885.500 | 3.62 | |
| 38 | PP2300327107 - Kéo cong phẫu thuật | 2,775,000 | 4.162.500 | 1.942.500 | 6.08 | |
| 39 | PP2300327108 - Kéo đầu tù cắt băng gạc | 1,125,000 | 1.687.500 | 787.500 | 2.47 | |
| 40 | PP2300327109 - Kéo thẳng | 659,400 | 989.100 | 461.580 | 3.29 | |
| 41 | PP2300327110 - Kẹp cổ tử cung | 300,000 | 450.000 | 210.000 | 0.49 | |
| 42 | PP2300327111 - Kẹp phẫu tích có răng | 1,610,000 | 2.415.000 | 1.127.000 | 3.78 | |
| 43 | PP2300327112 - Kẹp phẫu tích không răng | 1,540,000 | 2.310.000 | 1.078.000 | 3.62 | |
| 44 | PP2300327113 - Khay tiêm các cỡ | 5,720,000 | 8.580.000 | 4.004.000 | 14.47 | |
| 45 | PP2300327114 - Kìm bấm sinh thiết cổ tử cung | 2,700,000 | 4.050.000 | 1.890.000 | 0.33 | |
| 46 | PP2300327115 - Kìm cá sấu | 1,650,000 | 2.475.000 | 1.155.000 | 0.16 | |
| 47 | PP2300327116 - Kìm cắt xương cong, thẳng | 5,250,000 | 7.875.000 | 3.675.000 | 0.49 | |
| 48 | PP2300327117 - Kìm Davie mỏ quạ | 11,600,000 | 17.400.000 | 8.120.000 | 1.32 | |
| 49 | PP2300327118 - Kìm giữ xương Davie cong | 6,600,000 | 9.900.000 | 4.620.000 | 0.66 | |
| 50 | PP2300327119 - Kìm kẹp kim | 2,688,000 | 4.032.000 | 1.881.600 | 10.52 | |
| 51 | PP2300327120 - Kìm nhổ Răng 8 hàm dưới | 35,000,000 | 52.500.000 | 24.500.000 | 1.64 | |
| 52 | PP2300327121 - Lưỡi đặt nội khí quản người lớn | 1,140,000 | 1.710.000 | 798.000 | 0.49 | |
| 53 | PP2300327122 - Mask thở oxy có túi | 220,000 | 330.000 | 154.000 | 1.64 | |
| 54 | PP2300327123 - Máy điện châm | 15,795,000 | 23.692.500 | 11.056.500 | 2.14 | |
| 55 | PP2300327124 - Máy hút dịch 2 bình | 13,200,000 | 19.800.000 | 9.240.000 | 0.66 | |
| 56 | PP2300327125 - Máy khí dung | 18,452,000 | 27.678.000 | 12.916.400 | 2.3 | |
| 57 | PP2300327126 - Mỏ vịt Inox | 4,800,000 | 7.200.000 | 3.360.000 | 4.93 | |
| 58 | PP2300327127 - Móc lác Graefe 14 cm | 340,000 | 510.000 | 238.000 | 0.33 | |
| 59 | PP2300327128 - Móc nhọn lấy dị vật tai | 850,000 | 1.275.000 | 595.000 | 0.82 | |
| 60 | PP2300327129 - Móc xương | 265,000 | 397.500 | 185.500 | 0.16 | |
| 61 | PP2300327130 - Nẹp cẳng tay | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 4.93 | |
| 62 | PP2300327131 - Nhiệt kế hồng ngoại | 1,980,000 | 2.970.000 | 1.386.000 | 0.33 | |
| 63 | PP2300327132 - Nhiệt kế thủy ngân | 6,900,000 | 10.350.000 | 4.830.000 | 49.32 | |
| 64 | PP2300327133 - Nỉa Khuỷu | 420,000 | 630.000 | 294.000 | 0.99 | |
| 65 | PP2300327134 - Ống hút thai các số | 4,830,000 | 7.245.000 | 3.381.000 | 11.51 | |
| 66 | PP2300327135 - Ống nghe | 8,800,000 | 13.200.000 | 6.160.000 | 7.23 | |
| 67 | PP2300327136 - Panh cong có mấu | 3,520,000 | 5.280.000 | 2.464.000 | 7.23 | |
| 68 | PP2300327137 - Panh cong không mấu các cỡ | 4,720,000 | 7.080.000 | 3.304.000 | 9.7 | |
| 69 | PP2300327138 - Panh cong phẫu thuật | 7,360,000 | 11.040.000 | 5.152.000 | 5.26 | |
| 70 | PP2300327139 - Panh kẹp thuốc sản đầu rắn | 2,310,000 | 3.465.000 | 1.617.000 | 3.45 | |
| 71 | PP2300327140 - Panh sát khuẩn | 8,250,000 | 12.375.000 | 5.775.000 | 9.04 | |
| 72 | PP2300327141 - Panh thẳng có mấu | 1,400,000 | 2.100.000 | 980.000 | 3.29 | |
| 73 | PP2300327142 - Panh thẳng không mấu | 3,080,000 | 4.620.000 | 2.156.000 | 7.23 | |
| 74 | PP2300327143 - Pen gắp gạc | 210,000 | 315.000 | 147.000 | 0.49 | |
| 75 | PP2300327144 - Phẫu tích có mấu | 694,575 | 1.041.800 | 486.202 | 4.44 | |
| 76 | PP2300327145 - SPO2 cầm tay | 13,536,600 | 20.304.900 | 9.475.620 | 3.62 | |
| 77 | PP2300327146 - Tay dao Plasma | 27,000,000 | 40.500.000 | 18.900.000 | 0.82 | |
| 78 | PP2300327147 - Thìa nạo | 1,305,000 | 1.957.500 | 913.500 | 1.48 | |
| 79 | PP2300327148 - Thước đo mắt Castrovijo | 650,000 | 975.000 | 455.000 | 0.33 | |
| 80 | PP2300327149 - Thước đo vít | 875,000 | 1.312.500 | 612.500 | 0.16 | |
| 81 | PP2300327150 - Trụ cắm panh | 2,310,000 | 3.465.000 | 1.617.000 | 5.42 | |
| 82 | PP2300327151 - Tua vít cán chữ T | 3,600,000 | 5.400.000 | 2.520.000 | 0.66 | |
| 83 | PP2300327152 - Van âm đạo một đầu | 10,400,000 | 15.600.000 | 7.280.000 | 3.29 |
Am pu bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300327070 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Ăng cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300327071 |
| Giá từng phần lô | 267,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Banh Hartmann |
|
| Mã phần lô | PP2300327072 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Banh vết thương Farabeuf120mm |
|
| Mã phần lô | PP2300327073 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Banh vết thương Farabeuf140mm |
|
| Mã phần lô | PP2300327074 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Bấy chân răng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300327075 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Bồ cào to |
|
| Mã phần lô | PP2300327076 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Bộ cắt khâu tầng sinh môn |
|
| Mã phần lô | PP2300327077 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Bộ chăm sóc răng miệng |
|
| Mã phần lô | PP2300327078 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Bộ chích chắp lẹo |
|
| Mã phần lô | PP2300327079 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Bộ đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300327080 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Bộ đỡ đẻ |
|
| Mã phần lô | PP2300327081 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Bộ đo nhãn áp |
|
| Mã phần lô | PP2300327082 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Bộ kìm nhổ răng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300327083 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Bộ mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300327084 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Bộ thông lệ đạo người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300327085 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Bộ thông lệ đạo trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300327086 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Bóc tách lợi |
|
| Mã phần lô | PP2300327087 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.246.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Bơm hút thai 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2300327088 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Bơm hút thai 2 van |
|
| Mã phần lô | PP2300327089 |
| Giá từng phần lô | 1,371,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.056.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 959.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Cán dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300327090 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Dây máy thở người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300327091 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Dây máy thở trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300327092 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Đèn đọc phim 1 cửa |
|
| Mã phần lô | PP2300327093 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Đèn đọc phim 2 cửa |
|
| Mã phần lô | PP2300327094 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Đèn gù |
|
| Mã phần lô | PP2300327095 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2300327096 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Điện cực phẫu tích và cầm máu hình chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2300327097 |
| Giá từng phần lô | 4,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.283.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Dũa xương |
|
| Mã phần lô | PP2300327098 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Đục móng nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300327099 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Dụng cụ lấy dị vật mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300327100 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Dụng cụ mở miệng |
|
| Mã phần lô | PP2300327101 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Dụng cụ mở mũi người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300327102 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Huyết áp bắp tay điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2300327103 |
| Giá từng phần lô | 7,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.947.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.575.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Huyết áp cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300327104 |
| Giá từng phần lô | 22,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.589.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300327105 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Kéo cong đầu tù 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300327106 |
| Giá từng phần lô | 1,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.897.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 885.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Kéo cong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300327107 |
| Giá từng phần lô | 2,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.162.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.942.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.08 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Kéo đầu tù cắt băng gạc |
|
| Mã phần lô | PP2300327108 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Kéo thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300327109 |
| Giá từng phần lô | 659,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 989.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 461.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Kẹp cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300327110 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Kẹp phẫu tích có răng |
|
| Mã phần lô | PP2300327111 |
| Giá từng phần lô | 1,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.127.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.78 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Kẹp phẫu tích không răng |
|
| Mã phần lô | PP2300327112 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Khay tiêm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300327113 |
| Giá từng phần lô | 5,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.004.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Kìm bấm sinh thiết cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300327114 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Kìm cá sấu |
|
| Mã phần lô | PP2300327115 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Kìm cắt xương cong, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300327116 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Kìm Davie mỏ quạ |
|
| Mã phần lô | PP2300327117 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Kìm giữ xương Davie cong |
|
| Mã phần lô | PP2300327118 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Kìm kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2300327119 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.881.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.52 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Kìm nhổ Răng 8 hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300327120 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Lưỡi đặt nội khí quản người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300327121 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Mask thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2300327122 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2300327123 |
| Giá từng phần lô | 15,795,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.692.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.056.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Máy hút dịch 2 bình |
|
| Mã phần lô | PP2300327124 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Máy khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300327125 |
| Giá từng phần lô | 18,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.678.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.916.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Mỏ vịt Inox |
|
| Mã phần lô | PP2300327126 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Móc lác Graefe 14 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300327127 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Móc nhọn lấy dị vật tai |
|
| Mã phần lô | PP2300327128 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Móc xương |
|
| Mã phần lô | PP2300327129 |
| Giá từng phần lô | 265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300327130 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Nhiệt kế hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2300327131 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300327132 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Nỉa Khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2300327133 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Ống hút thai các số |
|
| Mã phần lô | PP2300327134 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.381.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300327135 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Panh cong có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300327136 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Panh cong không mấu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300327137 |
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Panh cong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300327138 |
| Giá từng phần lô | 7,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Panh kẹp thuốc sản đầu rắn |
|
| Mã phần lô | PP2300327139 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Panh sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300327140 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.04 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Panh thẳng có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300327141 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Panh thẳng không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300327142 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Pen gắp gạc |
|
| Mã phần lô | PP2300327143 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Phẫu tích có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300327144 |
| Giá từng phần lô | 694,575 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.041.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 486.202 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
SPO2 cầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2300327145 |
| Giá từng phần lô | 13,536,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.304.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.475.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Tay dao Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300327146 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Thìa nạo |
|
| Mã phần lô | PP2300327147 |
| Giá từng phần lô | 1,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.957.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 913.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Thước đo mắt Castrovijo |
|
| Mã phần lô | PP2300327148 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Thước đo vít |
|
| Mã phần lô | PP2300327149 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Trụ cắm panh |
|
| Mã phần lô | PP2300327150 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Tua vít cán chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300327151 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Van âm đạo một đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300327152 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày; trường hợp cấp bách là 48h |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi