Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp 18 mặt hàng thuốc cho các tỉnh miền Bắc (mã hiệu: ĐTTT.01.2023)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300147845-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia
Chủ đầu tư Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung cấp 18 mặt hàng thuốc cho các tỉnh miền Bắc (mã hiệu: ĐTTT.01.2023)
Số hiệu KHLCNT PL2300108094
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước, quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ các dịch vụ khám, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của các cơ sở y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Phòng Thành phố Hà Nội Tỉnh Bắc Giang Tỉnh Bắc Kạn
Giá gói thầu 259,672,603,631 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.193.459.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300239397 - J01DC01.01.06.N1 114,888,247,320 2,297,765,000
2 PP2300239398 - J01DC01.01.06.N2 52,280,880,000 1,045,618,000
3 PP2300239399 - L01XA03.02.06.N2 4,280,435,010 85,609,000
4 PP2300239400 - C08CA01.01.01.N2 3,142,146,540 62,843,000
5 PP2300239401 - J01CR02.01.01.N2 5,081,621,820 101,633,000
6 PP2300239402 - J01CR02.02.01.N2 9,420,926,100 188,419,000
7 PP2300239403 - J01DC02.01.01.N1 4,431,744,300 88,635,000
8 PP2300239404 - J01DC02.04.06.N2 10,028,532,800 200,571,000
9 PP2300239405 - J01MA02.01.01.N2 4,407,929,460 88,159,000
10 PP2300239406 - L01CD02.01.06.N1 7,316,802,434 146,337,000
11 PP2300239407 - L01CD02.02.06.N1 20,757,239,520 415,145,000
12 PP2300239408 - A02BC05.01.04.N2 4,894,832,760 97,897,000
13 PP2300239409 - A10BA02.01.01.N2 1,989,396,810 39,788,000
14 PP2300239410 - A02BC01.01.01.N2 1,288,598,630 25,772,000
15 PP2300239411 - A02BC01.01.04.N2 1,579,860,420 31,598,000
16 PP2300239412 - A02BC01.02.07.N2 9,567,542,400 191,351,000
17 PP2300239413 - L01XA03.01.06.N2 2,461,160,000 49,224,000
18 PP2300239414 - L01CD01.01.06.N2 1,854,707,307 37,095,000
J01DC01.01.06.N1
Mã phần lô PP2300239397
Giá từng phần lô 114,888,247,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,297,765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
J01DC01.01.06.N2
Mã phần lô PP2300239398
Giá từng phần lô 52,280,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L01XA03.02.06.N2
Mã phần lô PP2300239399
Giá từng phần lô 4,280,435,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C08CA01.01.01.N2
Mã phần lô PP2300239400
Giá từng phần lô 3,142,146,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,843,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
J01CR02.01.01.N2
Mã phần lô PP2300239401
Giá từng phần lô 5,081,621,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,633,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
J01CR02.02.01.N2
Mã phần lô PP2300239402
Giá từng phần lô 9,420,926,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
J01DC02.01.01.N1
Mã phần lô PP2300239403
Giá từng phần lô 4,431,744,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
J01DC02.04.06.N2
Mã phần lô PP2300239404
Giá từng phần lô 10,028,532,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,571,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
J01MA02.01.01.N2
Mã phần lô PP2300239405
Giá từng phần lô 4,407,929,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L01CD02.01.06.N1
Mã phần lô PP2300239406
Giá từng phần lô 7,316,802,434
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L01CD02.02.06.N1
Mã phần lô PP2300239407
Giá từng phần lô 20,757,239,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A02BC05.01.04.N2
Mã phần lô PP2300239408
Giá từng phần lô 4,894,832,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A10BA02.01.01.N2
Mã phần lô PP2300239409
Giá từng phần lô 1,989,396,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A02BC01.01.01.N2
Mã phần lô PP2300239410
Giá từng phần lô 1,288,598,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A02BC01.01.04.N2
Mã phần lô PP2300239411
Giá từng phần lô 1,579,860,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A02BC01.02.07.N2
Mã phần lô PP2300239412
Giá từng phần lô 9,567,542,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L01XA03.01.06.N2
Mã phần lô PP2300239413
Giá từng phần lô 2,461,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L01CD01.01.06.N2
Mã phần lô PP2300239414
Giá từng phần lô 1,854,707,307
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->