Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp thuốc cho các tỉnh Miền Bắc giai đoạn 2024-2026 đợt 1 (Mã hiệu: ĐTTT.01.2024.1)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400373616-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia
Chủ đầu tư Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung cấp thuốc cho các tỉnh Miền Bắc giai đoạn 2024-2026 đợt 1 (Mã hiệu: ĐTTT.01.2024.1)
Số hiệu KHLCNT PL2400212784
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Phòng Thành phố Hà Nội Tỉnh Hải Dương Tỉnh Hưng Yên Tỉnh Hà Nam Tỉnh Nam Định Tỉnh Thái Bình Tỉnh Ninh Bình Tỉnh Hà Giang Tỉnh Cao Bằng Tỉnh Lào Cai Tỉnh Lạng Sơn Tỉnh Tuyên Quang Tỉnh Bắc Kạn Tỉnh Yên Bái Tỉnh Thái Nguyên Tỉnh Phú Thọ Tỉnh Vĩnh Phúc Tỉnh Bắc Giang Tỉnh Bắc Ninh Tỉnh Quảng Ninh Tỉnh Điện Biên Tỉnh Lai Châu Tỉnh Sơn La Tỉnh Hoà Bình
Giá gói thầu 2,715,079,263,850 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400291654 - J01CR02.02.01.N1 85,486,522,338 1,709,731,000
2 PP2400291655 - J01CR02.02.01.N2 28,543,929,600 570,879,000
3 PP2400291656 - C10AA05.01.01.N1 29,219,012,100 584,381,000
4 PP2400291657 - C10AA05.01.01.N2 12,364,090,305 247,282,000
5 PP2400291658 - C10AA05.02.01.N1 19,865,946,850 397,319,000
6 PP2400291659 - C10AA05.02.01.N2 10,973,193,048 219,464,000
7 PP2400291660 - C07AB07.01.01.N1 20,477,464,650 409,550,000
8 PP2400291661 - C07AB07.01.01.N2 5,734,618,500 114,693,000
9 PP2400291662 - L01BC06.01.01.N1 153,629,960,000 3,072,600,000
10 PP2400291663 - L01BC06.01.01.N2 31,589,110,800 631,783,000
11 PP2400291664 - J01DB04.01.01.N1 48,272,380,500 965,448,000
12 PP2400291665 - J01DB04.01.01.N2 30,440,145,708 608,803,000
13 PP2400291666 - J01DE01.02.06.N1 60,398,818,800 1,207,977,000
14 PP2400291667 - J01DE01.02.06.N2 10,350,463,200 207,010,000
15 PP2400291668 - J01DD01.02.06.N1 111,214,671,960 2,224,294,000
16 PP2400291669 - J01DD01.02.06.N2 24,254,715,660 485,095,000
17 PP2400291670 - J01DD01.01.06.N1 42,609,680,820 852,194,000
18 PP2400291671 - J01DD01.01.06.N2 7,732,385,640 154,648,000
19 PP2400291672 - J01DD02.02.06.N1 106,617,264,075 2,132,346,000
20 PP2400291673 - J01DD02.02.06.N2 35,934,904,110 718,699,000
21 PP2400291674 - J01DD02.01.06.N1 29,533,961,520 590,680,000
22 PP2400291675 - J01DD02.01.06.N2 6,561,036,300 131,221,000
23 PP2400291676 - J01DH51.01.06.N1 94,295,785,500 1,885,916,000
24 PP2400291677 - J01DH51.01.06.N2 31,187,072,500 623,742,000
25 PP2400291678 - J01FA09.01.01.N1 44,739,019,160 894,781,000
26 PP2400291679 - J01FA09.01.01.N2 23,108,904,490 462,179,000
27 PP2400291680 - A02BC05.02.01.N1 70,806,166,200 1,416,124,000
28 PP2400291681 - A02BC05.02.01.N2 16,635,547,440 332,711,000
29 PP2400291682 - A02BC05.02.06.N1 45,855,670,100 917,114,000
30 PP2400291683 - A02BC05.02.06.N2 29,274,462,000 585,490,000
31 PP2400291684 - J01MA12.01.01.N1 14,355,451,500 287,110,000
32 PP2400291685 - J01MA12.01.01.N2 5,043,152,100 100,864,000
33 PP2400291686 - C09CA01.01.01.N1 15,763,740,804 315,275,000
34 PP2400291687 - C09CA01.01.01.N2 16,682,954,148 333,660,000
35 PP2400291688 - M01AC06.01.01.N1 8,247,659,392 164,954,000
36 PP2400291689 - M01AC06.01.01.N2 1,528,892,225 30,578,000
37 PP2400291690 - M01AC06.02.01.N1 1,983,566,592 39,672,000
38 PP2400291691 - M01AC06.02.01.N2 468,736,100 9,375,000
39 PP2400291692 - J01DH02.01.06.N1 40,955,502,000 819,111,000
40 PP2400291693 - J01DH02.01.06.N2 15,958,658,100 319,174,000
41 PP2400291694 - J01DH02.02.06.N1 170,405,517,150 3,408,111,000
42 PP2400291695 - J01DH02.02.06.N2 60,157,297,500 1,203,146,000
43 PP2400291696 - J01MA14.01.06.N1 120,763,734,000 2,415,275,000
44 PP2400291697 - J01MA14.01.06.N2 97,403,915,000 1,948,079,000
45 PP2400291698 - A02BC02.01.01.N1 9,773,001,230 195,461,000
46 PP2400291699 - A02BC02.01.01.N2 4,498,731,640 89,975,000
47 PP2400291700 - A02BC02.01.07.N1 80,478,923,850 1,609,579,000
48 PP2400291701 - A02BC02.01.07.N2 28,170,332,000 563,407,000
49 PP2400291702 - N02AJ13.01.01.N1 30,172,564,128 603,452,000
50 PP2400291703 - N02AJ13.01.01.N2 9,384,043,860 187,681,000
51 PP2400291704 - L01BA04.01.06.N1 156,733,527,300 3,134,671,000
52 PP2400291705 - L01BA04.01.06.N2 32,598,455,400 651,970,000
53 PP2400291706 - L01BA04.02.06.N1 408,739,485,000 8,174,790,000
54 PP2400291707 - L01BA04.02.06.N2 46,336,500,000 926,730,000
55 PP2400291708 - N06BX03.01.01.N1 48,960,975,175 979,220,000
56 PP2400291709 - N06BX03.01.01.N2 21,807,043,782 436,141,000
J01CR02.02.01.N1
Mã phần lô PP2400291654
Giá từng phần lô 85,486,522,338
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,709,731,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
J01CR02.02.01.N2
Mã phần lô PP2400291655
Giá từng phần lô 28,543,929,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,879,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C10AA05.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291656
Giá từng phần lô 29,219,012,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C10AA05.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291657
Giá từng phần lô 12,364,090,305
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,282,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C10AA05.02.01.N1
Mã phần lô PP2400291658
Giá từng phần lô 19,865,946,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C10AA05.02.01.N2
Mã phần lô PP2400291659
Giá từng phần lô 10,973,193,048
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C07AB07.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291660
Giá từng phần lô 20,477,464,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C07AB07.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291661
Giá từng phần lô 5,734,618,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
L01BC06.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291662
Giá từng phần lô 153,629,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,072,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
L01BC06.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291663
Giá từng phần lô 31,589,110,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
J01DB04.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291664
Giá từng phần lô 48,272,380,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
J01DB04.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291665
Giá từng phần lô 30,440,145,708
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,803,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
J01DE01.02.06.N1
Mã phần lô PP2400291666
Giá từng phần lô 60,398,818,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,977,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
J01DE01.02.06.N2
Mã phần lô PP2400291667
Giá từng phần lô 10,350,463,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
J01DD01.02.06.N1
Mã phần lô PP2400291668
Giá từng phần lô 111,214,671,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,224,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
J01DD01.02.06.N2
Mã phần lô PP2400291669
Giá từng phần lô 24,254,715,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
J01DD01.01.06.N1
Mã phần lô PP2400291670
Giá từng phần lô 42,609,680,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
J01DD01.01.06.N2
Mã phần lô PP2400291671
Giá từng phần lô 7,732,385,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
J01DD02.02.06.N1
Mã phần lô PP2400291672
Giá từng phần lô 106,617,264,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,132,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
J01DD02.02.06.N2
Mã phần lô PP2400291673
Giá từng phần lô 35,934,904,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,699,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
J01DD02.01.06.N1
Mã phần lô PP2400291674
Giá từng phần lô 29,533,961,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
J01DD02.01.06.N2
Mã phần lô PP2400291675
Giá từng phần lô 6,561,036,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
J01DH51.01.06.N1
Mã phần lô PP2400291676
Giá từng phần lô 94,295,785,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,885,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
J01DH51.01.06.N2
Mã phần lô PP2400291677
Giá từng phần lô 31,187,072,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
J01FA09.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291678
Giá từng phần lô 44,739,019,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,781,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
J01FA09.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291679
Giá từng phần lô 23,108,904,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A02BC05.02.01.N1
Mã phần lô PP2400291680
Giá từng phần lô 70,806,166,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A02BC05.02.01.N2
Mã phần lô PP2400291681
Giá từng phần lô 16,635,547,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A02BC05.02.06.N1
Mã phần lô PP2400291682
Giá từng phần lô 45,855,670,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A02BC05.02.06.N2
Mã phần lô PP2400291683
Giá từng phần lô 29,274,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
J01MA12.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291684
Giá từng phần lô 14,355,451,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
J01MA12.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291685
Giá từng phần lô 5,043,152,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C09CA01.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291686
Giá từng phần lô 15,763,740,804
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
C09CA01.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291687
Giá từng phần lô 16,682,954,148
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
M01AC06.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291688
Giá từng phần lô 8,247,659,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
M01AC06.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291689
Giá từng phần lô 1,528,892,225
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
M01AC06.02.01.N1
Mã phần lô PP2400291690
Giá từng phần lô 1,983,566,592
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
M01AC06.02.01.N2
Mã phần lô PP2400291691
Giá từng phần lô 468,736,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
J01DH02.01.06.N1
Mã phần lô PP2400291692
Giá từng phần lô 40,955,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
J01DH02.01.06.N2
Mã phần lô PP2400291693
Giá từng phần lô 15,958,658,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
J01DH02.02.06.N1
Mã phần lô PP2400291694
Giá từng phần lô 170,405,517,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,408,111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
J01DH02.02.06.N2
Mã phần lô PP2400291695
Giá từng phần lô 60,157,297,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
J01MA14.01.06.N1
Mã phần lô PP2400291696
Giá từng phần lô 120,763,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
J01MA14.01.06.N2
Mã phần lô PP2400291697
Giá từng phần lô 97,403,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,948,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A02BC02.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291698
Giá từng phần lô 9,773,001,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,461,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A02BC02.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291699
Giá từng phần lô 4,498,731,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A02BC02.01.07.N1
Mã phần lô PP2400291700
Giá từng phần lô 80,478,923,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,609,579,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
A02BC02.01.07.N2
Mã phần lô PP2400291701
Giá từng phần lô 28,170,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,407,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
N02AJ13.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291702
Giá từng phần lô 30,172,564,128
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
N02AJ13.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291703
Giá từng phần lô 9,384,043,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,681,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
L01BA04.01.06.N1
Mã phần lô PP2400291704
Giá từng phần lô 156,733,527,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,134,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
L01BA04.01.06.N2
Mã phần lô PP2400291705
Giá từng phần lô 32,598,455,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
L01BA04.02.06.N1
Mã phần lô PP2400291706
Giá từng phần lô 408,739,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,174,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
L01BA04.02.06.N2
Mã phần lô PP2400291707
Giá từng phần lô 46,336,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
N06BX03.01.01.N1
Mã phần lô PP2400291708
Giá từng phần lô 48,960,975,175
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
N06BX03.01.01.N2
Mã phần lô PP2400291709
Giá từng phần lô 21,807,043,782
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->