Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp thuốc cho các tỉnh Miền Bắc giai đoạn 2024-2026 đợt 2 (Mã hiệu: ĐTTT.01.2024.2)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400384509-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia
Chủ đầu tư Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung cấp thuốc cho các tỉnh Miền Bắc giai đoạn 2024-2026 đợt 2 (Mã hiệu: ĐTTT.01.2024.2)
Số hiệu KHLCNT PL2400217677
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội Thành phố Hải Phòng Tỉnh Hải Dương Tỉnh Hưng Yên Tỉnh Hà Nam Tỉnh Nam Định Tỉnh Thái Bình Tỉnh Ninh Bình Tỉnh Hà Giang Tỉnh Cao Bằng Tỉnh Lào Cai Tỉnh Bắc Kạn Tỉnh Lạng Sơn Tỉnh Tuyên Quang Tỉnh Yên Bái Tỉnh Thái Nguyên Tỉnh Phú Thọ Tỉnh Vĩnh Phúc Tỉnh Bắc Giang Tỉnh Bắc Ninh Tỉnh Quảng Ninh Tỉnh Điện Biên Tỉnh Lai Châu Tỉnh Sơn La Tỉnh Hoà Bình
Giá gói thầu 1,023,607,262,421 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400304558 - C08CA01.01.01.N1 41,311,314,272 826,227,000
2 PP2400304559 - C08CA01.01.01.N2 9,844,892,835 196,898,000
3 PP2400304560 - J01CR02.01.01.N1 29,979,175,800 599,584,000
4 PP2400304561 - J01CR02.01.01.N2 25,243,541,245 504,871,000
5 PP2400304562 - J01DD04.01.06.N1 98,982,285,864 1,979,646,000
6 PP2400304563 - J01DD04.01.06.N2 29,006,255,880 580,126,000
7 PP2400304564 - J01DC02.03.06.N1 17,448,546,780 348,971,000
8 PP2400304565 - J01DC02.03.06.N2 5,529,527,010 110,591,000
9 PP2400304566 - J01DC02.04.06.N1 28,805,111,800 576,103,000
10 PP2400304567 - J01DC02.04.06.N2 18,242,408,160 364,849,000
11 PP2400304568 - J01DB01.01.01.N1 28,594,663,200 571,894,000
12 PP2400304569 - J01DB01.01.01.N2 48,133,649,250 962,673,000
13 PP2400304570 - J01MA02.01.01.N1 8,500,993,712 170,020,000
14 PP2400304571 - J01MA02.01.01.N2 4,036,881,436 80,738,000
15 PP2400304572 - B01AC04.01.01.N1 27,523,159,736 550,464,000
16 PP2400304573 - B01AC04.01.01.N2 6,718,501,300 134,371,000
17 PP2400304574 - A02BC05.01.04.N1 46,773,720,525 935,475,000
18 PP2400304575 - A02BC05.01.04.N2 7,447,234,680 148,945,000
19 PP2400304576 - C09DA01.01.01.N1 22,375,500,903 447,511,000
20 PP2400304577 - C09DA01.01.01.N2 8,653,615,280 173,073,000
21 PP2400304578 - C09CA04.01.01.N1 11,092,104,716 221,843,000
22 PP2400304579 - C09CA04.01.01.N2 8,607,461,985 172,150,000
23 PP2400304580 - J01MA12.01.06.N1 101,141,775,000 2,022,836,000
24 PP2400304581 - J01MA12.01.06.N2 20,624,310,000 412,487,000
25 PP2400304582 - C09CA01.01.01.N1 43,540,763,490 870,816,000
26 PP2400304583 - C09CA01.01.01.N2 14,818,570,641 296,372,000
27 PP2400304584 - A02BC01.01.04.N1 9,251,513,228 185,031,000
28 PP2400304585 - A02BC01.01.04.N2 2,929,240,410 58,585,000
29 PP2400304586 - A02BC01.02.06.N1 24,072,120,000 481,443,000
30 PP2400304587 - A02BC01.02.06.N2 18,605,325,010 372,107,000
31 PP2400304588 - N02BE01.01.06.N1 74,800,125,504 1,496,003,000
32 PP2400304589 - N02BE01.01.06.N2 34,775,003,072 695,501,000
33 PP2400304590 - N02BF02.01.01.N1 11,057,256,000 221,146,000
34 PP2400304591 - N02BF02.01.01.N2 5,578,666,850 111,574,000
35 PP2400304592 - A02BC04.01.04.N1 6,428,398,200 128,568,000
36 PP2400304593 - A02BC04.01.04.N2 1,844,222,688 36,885,000
37 PP2400304594 - C10AA07.02.01.N1 16,667,042,700 333,341,000
38 PP2400304595 - C10AA07.02.01.N2 8,180,016,860 163,601,000
39 PP2400304596 - C10AA07.01.01.N1 28,006,459,455 560,130,000
40 PP2400304597 - C10AA07.01.01.N2 8,129,337,610 162,587,000
41 PP2400304598 - C09CA07.01.01.N1 33,389,963,934 667,800,000
42 PP2400304599 - C09CA07.01.01.N2 7,773,794,000 155,476,000
43 PP2400304600 - C09CA03.01.01.N1 10,783,515,000 215,671,000
44 PP2400304601 - C09CA03.01.01.N2 8,359,296,400 167,186,000
C08CA01.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304558
Giá từng phần lô 41,311,314,272
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C08CA01.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304559
Giá từng phần lô 9,844,892,835
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01CR02.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304560
Giá từng phần lô 29,979,175,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01CR02.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304561
Giá từng phần lô 25,243,541,245
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,871,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DD04.01.06.N1
Mã phần lô PP2400304562
Giá từng phần lô 98,982,285,864
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,979,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DD04.01.06.N2
Mã phần lô PP2400304563
Giá từng phần lô 29,006,255,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DC02.03.06.N1
Mã phần lô PP2400304564
Giá từng phần lô 17,448,546,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,971,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DC02.03.06.N2
Mã phần lô PP2400304565
Giá từng phần lô 5,529,527,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DC02.04.06.N1
Mã phần lô PP2400304566
Giá từng phần lô 28,805,111,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DC02.04.06.N2
Mã phần lô PP2400304567
Giá từng phần lô 18,242,408,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,849,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DB01.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304568
Giá từng phần lô 28,594,663,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01DB01.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304569
Giá từng phần lô 48,133,649,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,673,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01MA02.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304570
Giá từng phần lô 8,500,993,712
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01MA02.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304571
Giá từng phần lô 4,036,881,436
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
B01AC04.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304572
Giá từng phần lô 27,523,159,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
B01AC04.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304573
Giá từng phần lô 6,718,501,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,371,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC05.01.04.N1
Mã phần lô PP2400304574
Giá từng phần lô 46,773,720,525
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC05.01.04.N2
Mã phần lô PP2400304575
Giá từng phần lô 7,447,234,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09DA01.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304576
Giá từng phần lô 22,375,500,903
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,511,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09DA01.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304577
Giá từng phần lô 8,653,615,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,073,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA04.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304578
Giá từng phần lô 11,092,104,716
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,843,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA04.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304579
Giá từng phần lô 8,607,461,985
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01MA12.01.06.N1
Mã phần lô PP2400304580
Giá từng phần lô 101,141,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,022,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
J01MA12.01.06.N2
Mã phần lô PP2400304581
Giá từng phần lô 20,624,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,487,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA01.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304582
Giá từng phần lô 43,540,763,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA01.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304583
Giá từng phần lô 14,818,570,641
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC01.01.04.N1
Mã phần lô PP2400304584
Giá từng phần lô 9,251,513,228
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,031,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC01.01.04.N2
Mã phần lô PP2400304585
Giá từng phần lô 2,929,240,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC01.02.06.N1
Mã phần lô PP2400304586
Giá từng phần lô 24,072,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC01.02.06.N2
Mã phần lô PP2400304587
Giá từng phần lô 18,605,325,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
N02BE01.01.06.N1
Mã phần lô PP2400304588
Giá từng phần lô 74,800,125,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,003,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
N02BE01.01.06.N2
Mã phần lô PP2400304589
Giá từng phần lô 34,775,003,072
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
N02BF02.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304590
Giá từng phần lô 11,057,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
N02BF02.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304591
Giá từng phần lô 5,578,666,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC04.01.04.N1
Mã phần lô PP2400304592
Giá từng phần lô 6,428,398,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
A02BC04.01.04.N2
Mã phần lô PP2400304593
Giá từng phần lô 1,844,222,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C10AA07.02.01.N1
Mã phần lô PP2400304594
Giá từng phần lô 16,667,042,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,341,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C10AA07.02.01.N2
Mã phần lô PP2400304595
Giá từng phần lô 8,180,016,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,601,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C10AA07.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304596
Giá từng phần lô 28,006,459,455
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C10AA07.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304597
Giá từng phần lô 8,129,337,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA07.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304598
Giá từng phần lô 33,389,963,934
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA07.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304599
Giá từng phần lô 7,773,794,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA03.01.01.N1
Mã phần lô PP2400304600
Giá từng phần lô 10,783,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
C09CA03.01.01.N2
Mã phần lô PP2400304601
Giá từng phần lô 8,359,296,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->