Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp thuốc generic, gồm 155 mặt hàng (Mỗi mặt hàng là một phần độc lập của gói thầu; chi tiết theo phục lục 1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300015816-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/03/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Yên
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Yên
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung cấp thuốc generic, gồm 155 mặt hàng (Mỗi mặt hàng là một phần độc lập của gói thầu; chi tiết theo phục lục 1
Số hiệu KHLCNT PL2300011784
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu giá dịch vụ khám, chữa bệnh và dự toán ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Phú Yên
Giá gói thầu 13,879,668,721 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 138.796.696 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300027695 - Fluorouracil 2,100,000 21,000
2 PP2300027696 - Aceclofenac 238,075,000 2,380,750
3 PP2300027697 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 204,680,000 2,046,800
4 PP2300027698 - Aciclovir 1,176,000 11,760
5 PP2300027699 - Acid amin + glucose+ lipid 525,000,000 5,250,000
6 PP2300027700 - Adefovir Dipivixil 4,250,000 42,500
7 PP2300027701 - Allopurinol 18,240,000 182,400
8 PP2300027702 - Argatroban 95,340,000 953,400
9 PP2300027703 - Ambroxol 28,680,000 286,800
10 PP2300027704 - Amlodipin 58,976,750 589,768
11 PP2300027705 - Amoxicilin 4,608,400 46,084
12 PP2300027706 - Amoxicilin 134,557,000 1,345,570
13 PP2300027707 - Amoxicilin + acid clavulanic 55,986,000 559,860
14 PP2300027708 - Amoxicilin + sulbactam 2,175,000 21,750
15 PP2300027709 - Ampicilin 132,075 1,321
16 PP2300027710 - Atenolol + Amlodipine 8,500,000 85,000
17 PP2300027711 - Atropinsulfat 9,937,200 99,372
18 PP2300027712 - Bari sulfat 892,500 8,925
19 PP2300027713 - Betamethason Dipropionate + Clotrimazole + Gentamicin sulphate 15,015,000 150,150
20 PP2300027714 - Bezafibrat 9,000,000 90,000
21 PP2300027715 - Bromhexin hydroclorid 6,637,500 66,375
22 PP2300027716 - Candesartan 36,300,000 363,000
23 PP2300027717 - Captopril 2,415,000 24,150
24 PP2300027718 - Carvedilol 66,880,000 668,800
25 PP2300027719 - Carvedilol 23,084,500 230,845
26 PP2300027720 - Cefadroxil 28,848,750 288,488
27 PP2300027721 - Cefalexin 1,340,550,000 13,405,500
28 PP2300027722 - Cefmetazol 2,994,000,000 29,940,000
29 PP2300027723 - Cefotiam 1,440,000,000 14,400,000
30 PP2300027724 - Cefpirom 112,492,800 1,124,928
31 PP2300027725 - Celecoxib 16,000,000 160,000
32 PP2300027726 - Clarithromycin 47,401,200 474,012
33 PP2300027727 - Clarithromycin 32,848,200 328,482
34 PP2300027728 - Cloroquin 34,000 340
35 PP2300027729 - Clorpromazin 1,134,000 11,340
36 PP2300027730 - Clorpromazin 18,469,000 184,690
37 PP2300027731 - Clotrimazol 30,600,000 306,000
38 PP2300027732 - Clotrimazol 60,900,000 609,000
39 PP2300027733 - Clotrimazol 18,480,000 184,800
40 PP2300027734 - Codein + terpin hydrat 6,660,000 66,600
41 PP2300027735 - Cồn BSI 6,750,000 67,500
42 PP2300027736 - Cytarabin 668,000 6,680
43 PP2300027737 - Deferipron 4,140,000 41,400
44 PP2300027738 - Deflazacort 49,500,000 495,000
45 PP2300027739 - Dequalinium clorid 194,200,000 1,942,000
46 PP2300027740 - Diazepam 5,229,000 52,290
47 PP2300027741 - Diclofenac 9,040,200 90,402
48 PP2300027742 - Diclofenac 9,805,000 98,050
49 PP2300027743 - Diethylphtalat 29,200,000 292,000
50 PP2300027744 - Digoxin 17,199,000 171,990
51 PP2300027745 - Dihydroergotamin mesylat 26,951,400 269,514
52 PP2300027746 - Diiodohydroxyquinolin 25,000 250
53 PP2300027747 - Diosmin + hesperidin 82,695,000 826,950
54 PP2300027748 - Diosmin + hesperidin 277,620,000 2,776,200
55 PP2300027749 - Diphenhydramin 21,042,000 210,420
56 PP2300027750 - Dobutamin 321,135,000 3,211,350
57 PP2300027751 - Donepezil 373,000 3,730
58 PP2300027752 - Dopamin hydroclorid 3,072,300 30,723
59 PP2300027753 - Dutasterid 9,000,000 90,000
60 PP2300027754 - Erythropoietin 1,690,000,000 16,900,000
61 PP2300027755 - Ethanol 238,720,560 2,387,206
62 PP2300027756 - Ethanol 106,783,500 1,067,835
63 PP2300027757 - Etodolac 11,970,000 119,700
64 PP2300027758 - Etomidat 40,080,000 400,800
65 PP2300027759 - Etoposid 999,810 9,999
66 PP2300027760 - Famciclovir 17,000,000 170,000
67 PP2300027761 - Famotidin 7,250,000 72,500
68 PP2300027762 - Famotidin 233,051,000 2,330,510
69 PP2300027763 - Fluticason propionat 6,660,000 66,600
70 PP2300027764 - Galantamine 21,000,000 210,000
71 PP2300027765 - Glucagon 10,418,327 104,184
72 PP2300027766 - Glucose 808,500 8,085
73 PP2300027767 - Glutathion 534,975 5,350
74 PP2300027768 - Glutathion 2,345,000 23,450
75 PP2300027769 - Glycerol 5,322,450 53,225
76 PP2300027770 - Glycerol 6,452,585 64,526
77 PP2300027771 - Glyceryl trinitrat 14,400,000 144,000
78 PP2300027772 - Griseofulvin 1,155,000 11,550
79 PP2300027773 - Humannormal Immunoglobulin 414,060,000 4,140,600
80 PP2300027774 - Ibuprofen 2,392,320 23,924
81 PP2300027775 - Indacaterol + glycopyrronium 3,496,040 34,961
82 PP2300027776 - Irbesartan 3,525,000 35,250
83 PP2300027777 - Irbesartan 4,720,000 47,200
84 PP2300027778 - Isosorbid 3,216,500 32,165
85 PP2300027779 - Itoprid 44,500 445
86 PP2300027780 - Ketamin 16,233,600 162,336
87 PP2300027781 - Lidocain 1,050,000 10,500
88 PP2300027782 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 106,887,000 1,068,870
89 PP2300027783 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 26,062,500 260,625
90 PP2300027784 - Magnesi lactat + VitaminB6 129,187,500 1,291,875
91 PP2300027785 - Manitol 23,265,900 232,659
92 PP2300027786 - Mebendazol 1,708,371 17,084
93 PP2300027787 - Mephenesin 3,375,000 33,750
94 PP2300027788 - Metformin 121,109,000 1,211,090
95 PP2300027789 - Methotrexat 3,124,800 31,248
96 PP2300027790 - Methyldopa 11,271,750 112,718
97 PP2300027791 - Metoclopramid 5,126,800 51,268
98 PP2300027792 - Metronidazol 42,227,500 422,275
99 PP2300027793 - Metronidazol + Spiramycin 21,000,000 210,000
100 PP2300027794 - Metronidazol + Spiramycin 2,517,500 25,175
101 PP2300027795 - Midazolam 38,367,000 383,670
102 PP2300027796 - Milrinon 23,980,000 239,800
103 PP2300027797 - Morphin 18,720,240 187,203
104 PP2300027798 - Moxifloxacin 4,450,000 44,500
105 PP2300027799 - Nalidixic acid 32,258,050 322,581
106 PP2300027800 - Naloxon hydroclorid 307,965 3,080
107 PP2300027801 - Naphazolin 945,000 9,450
108 PP2300027802 - Natri clorid 6,000,000 60,000
109 PP2300027803 - Natri clorid 64,980,000 649,800
110 PP2300027804 - Natri hydrocarbonat 3,300,000 33,000
111 PP2300027805 - Neostigmin methylsulfat 105,715,200 1,057,152
112 PP2300027806 - Nimodipin 87,900,000 879,000
113 PP2300027807 - Nor adrenalin 23,170,000 231,700
114 PP2300027808 - Nystatin 803,000 8,030
115 PP2300027809 - Ofloxacin 7,152,000 71,520
116 PP2300027810 - Oxacilin 22,500,000 225,000
117 PP2300027811 - Paracetamol 78,377,000 783,770
118 PP2300027812 - Paracetamol 9,160,000 91,600
119 PP2300027813 - Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin 10,406,000 104,060
120 PP2300027814 - Pentoxifyllin 3,285,000 32,850
121 PP2300027815 - Phenobarbital 5,065,200 50,652
122 PP2300027816 - Povidone iodin 38,094,600 380,946
123 PP2300027817 - Pralidoxim 179,928 1,800
124 PP2300027818 - Progesteron 7,250,000 72,500
125 PP2300027819 - Progesteron 244,200,000 2,442,000
126 PP2300027820 - Pyrazinamid 60,000 600
127 PP2300027821 - Pyridostigmin bromid 2,225,000 22,250
128 PP2300027822 - Quinapril 2,499,000 24,990
129 PP2300027823 - Ranitidin 62,500 625
130 PP2300027824 - Ribavirin 242,000 2,420
131 PP2300027825 - Salbutamol sulfat 19,662,000 196,620
132 PP2300027826 - Sitagliptin 172,500 1,725
133 PP2300027827 - Somatosatin 44,999,900 449,999
134 PP2300027828 - Spiramycin 10,400,000 104,000
135 PP2300027829 - Tamoxifen citrate 130,000 1,300
136 PP2300027830 - Tenoxicam 196,875 1,969
137 PP2300027831 - Terbinafin 16,252,000 162,520
138 PP2300027832 - Theophyllin 117,640,000 1,176,400
139 PP2300027833 - Timolol 270,000 2,700
140 PP2300027834 - Triclabendazol 23,000,000 230,000
141 PP2300027835 - VitaminA + D3 30,366,000 303,660
142 PP2300027836 - VitaminB1 30,000 300
143 PP2300027837 - VitaminB2 143,000 1,430
144 PP2300027838 - VitaminB6 350,000 3,500
145 PP2300027839 - VitaminC 24,585,000 245,850
146 PP2300027840 - VitaminC 52,357,500 523,575
147 PP2300027841 - VitaminC + Rutine 575,000 5,750
148 PP2300027842 - VitaminE 40,110,000 401,100
149 PP2300027843 - VitaminPP 34,474,000 344,740
150 PP2300027844 - Zoledronic acid4mg/5m 260,000,000 2,600,000
151 PP2300027845 - Vắc xin phòng Cúm mùa 55,319,000 553,190
152 PP2300027846 - Vắc xin phòng Thủy đậu 16,032,000 160,320
153 PP2300027847 - Vắc xin phòng Uốn ván 7,123,200 71,232
154 PP2300027848 - Vắc xin phòng Viêm gan B 138,972,000 1,389,720
155 PP2300027849 - Natri Iodua (I-131) 15,600,000 156,000
Fluorouracil
Mã phần lô PP2300027695
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aceclofenac
Mã phần lô PP2300027696
Giá từng phần lô 238,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Mã phần lô PP2300027697
Giá từng phần lô 204,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,046,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300027698
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid
Mã phần lô PP2300027699
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adefovir Dipivixil
Mã phần lô PP2300027700
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300027701
Giá từng phần lô 18,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Argatroban
Mã phần lô PP2300027702
Giá từng phần lô 95,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 953,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300027703
Giá từng phần lô 28,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300027704
Giá từng phần lô 58,976,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,768
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300027705
Giá từng phần lô 4,608,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300027706
Giá từng phần lô 134,557,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300027707
Giá từng phần lô 55,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300027708
Giá từng phần lô 2,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin
Mã phần lô PP2300027709
Giá từng phần lô 132,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atenolol + Amlodipine
Mã phần lô PP2300027710
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300027711
Giá từng phần lô 9,937,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bari sulfat
Mã phần lô PP2300027712
Giá từng phần lô 892,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethason Dipropionate + Clotrimazole + Gentamicin sulphate
Mã phần lô PP2300027713
Giá từng phần lô 15,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300027714
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300027715
Giá từng phần lô 6,637,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300027716
Giá từng phần lô 36,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Captopril
Mã phần lô PP2300027717
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300027718
Giá từng phần lô 66,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300027719
Giá từng phần lô 23,084,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300027720
Giá từng phần lô 28,848,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300027721
Giá từng phần lô 1,340,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,405,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefmetazol
Mã phần lô PP2300027722
Giá từng phần lô 2,994,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotiam
Mã phần lô PP2300027723
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpirom
Mã phần lô PP2300027724
Giá từng phần lô 112,492,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300027725
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300027726
Giá từng phần lô 47,401,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300027727
Giá từng phần lô 32,848,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,482
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cloroquin
Mã phần lô PP2300027728
Giá từng phần lô 34,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300027729
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300027730
Giá từng phần lô 18,469,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300027731
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300027732
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300027733
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2300027734
Giá từng phần lô 6,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn BSI
Mã phần lô PP2300027735
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytarabin
Mã phần lô PP2300027736
Giá từng phần lô 668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferipron
Mã phần lô PP2300027737
Giá từng phần lô 4,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deflazacort
Mã phần lô PP2300027738
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dequalinium clorid
Mã phần lô PP2300027739
Giá từng phần lô 194,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,942,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300027740
Giá từng phần lô 5,229,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300027741
Giá từng phần lô 9,040,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,402
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300027742
Giá từng phần lô 9,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diethylphtalat
Mã phần lô PP2300027743
Giá từng phần lô 29,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300027744
Giá từng phần lô 17,199,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dihydroergotamin mesylat
Mã phần lô PP2300027745
Giá từng phần lô 26,951,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,514
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diiodohydroxyquinolin
Mã phần lô PP2300027746
Giá từng phần lô 25,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300027747
Giá từng phần lô 82,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300027748
Giá từng phần lô 277,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,776,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300027749
Giá từng phần lô 21,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dobutamin
Mã phần lô PP2300027750
Giá từng phần lô 321,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,211,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Donepezil
Mã phần lô PP2300027751
Giá từng phần lô 373,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300027752
Giá từng phần lô 3,072,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,723
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300027753
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300027754
Giá từng phần lô 1,690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethanol
Mã phần lô PP2300027755
Giá từng phần lô 238,720,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,387,206
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethanol
Mã phần lô PP2300027756
Giá từng phần lô 106,783,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etodolac
Mã phần lô PP2300027757
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etomidat
Mã phần lô PP2300027758
Giá từng phần lô 40,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoposid
Mã phần lô PP2300027759
Giá từng phần lô 999,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famciclovir
Mã phần lô PP2300027760
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300027761
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300027762
Giá từng phần lô 233,051,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,330,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300027763
Giá từng phần lô 6,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Galantamine
Mã phần lô PP2300027764
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucagon
Mã phần lô PP2300027765
Giá từng phần lô 10,418,327
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300027766
Giá từng phần lô 808,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,085
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glutathion
Mã phần lô PP2300027767
Giá từng phần lô 534,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glutathion
Mã phần lô PP2300027768
Giá từng phần lô 2,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300027769
Giá từng phần lô 5,322,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300027770
Giá từng phần lô 6,452,585
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,526
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat
Mã phần lô PP2300027771
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Griseofulvin
Mã phần lô PP2300027772
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Humannormal Immunoglobulin
Mã phần lô PP2300027773
Giá từng phần lô 414,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300027774
Giá từng phần lô 2,392,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,924
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indacaterol + glycopyrronium
Mã phần lô PP2300027775
Giá từng phần lô 3,496,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,961
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300027776
Giá từng phần lô 3,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300027777
Giá từng phần lô 4,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid
Mã phần lô PP2300027778
Giá từng phần lô 3,216,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,165
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itoprid
Mã phần lô PP2300027779
Giá từng phần lô 44,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 445
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300027780
Giá từng phần lô 16,233,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300027781
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300027782
Giá từng phần lô 106,887,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300027783
Giá từng phần lô 26,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi lactat + VitaminB6
Mã phần lô PP2300027784
Giá từng phần lô 129,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300027785
Giá từng phần lô 23,265,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,659
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mebendazol
Mã phần lô PP2300027786
Giá từng phần lô 1,708,371
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mephenesin
Mã phần lô PP2300027787
Giá từng phần lô 3,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300027788
Giá từng phần lô 121,109,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300027789
Giá từng phần lô 3,124,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyldopa
Mã phần lô PP2300027790
Giá từng phần lô 11,271,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,718
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300027791
Giá từng phần lô 5,126,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,268
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300027792
Giá từng phần lô 42,227,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + Spiramycin
Mã phần lô PP2300027793
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + Spiramycin
Mã phần lô PP2300027794
Giá từng phần lô 2,517,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300027795
Giá từng phần lô 38,367,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Milrinon
Mã phần lô PP2300027796
Giá từng phần lô 23,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300027797
Giá từng phần lô 18,720,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,203
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300027798
Giá từng phần lô 4,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nalidixic acid
Mã phần lô PP2300027799
Giá từng phần lô 32,258,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,581
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300027800
Giá từng phần lô 307,965
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naphazolin
Mã phần lô PP2300027801
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300027802
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300027803
Giá từng phần lô 64,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat
Mã phần lô PP2300027804
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin methylsulfat
Mã phần lô PP2300027805
Giá từng phần lô 105,715,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nimodipin
Mã phần lô PP2300027806
Giá từng phần lô 87,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor adrenalin
Mã phần lô PP2300027807
Giá từng phần lô 23,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin
Mã phần lô PP2300027808
Giá từng phần lô 803,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300027809
Giá từng phần lô 7,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxacilin
Mã phần lô PP2300027810
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300027811
Giá từng phần lô 78,377,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300027812
Giá từng phần lô 9,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin
Mã phần lô PP2300027813
Giá từng phần lô 10,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pentoxifyllin
Mã phần lô PP2300027814
Giá từng phần lô 3,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300027815
Giá từng phần lô 5,065,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,652
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidone iodin
Mã phần lô PP2300027816
Giá từng phần lô 38,094,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pralidoxim
Mã phần lô PP2300027817
Giá từng phần lô 179,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300027818
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300027819
Giá từng phần lô 244,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,442,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pyrazinamid
Mã phần lô PP2300027820
Giá từng phần lô 60,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pyridostigmin bromid
Mã phần lô PP2300027821
Giá từng phần lô 2,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quinapril
Mã phần lô PP2300027822
Giá từng phần lô 2,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ranitidin
Mã phần lô PP2300027823
Giá từng phần lô 62,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ribavirin
Mã phần lô PP2300027824
Giá từng phần lô 242,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300027825
Giá từng phần lô 19,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300027826
Giá từng phần lô 172,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Somatosatin
Mã phần lô PP2300027827
Giá từng phần lô 44,999,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300027828
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamoxifen citrate
Mã phần lô PP2300027829
Giá từng phần lô 130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tenoxicam
Mã phần lô PP2300027830
Giá từng phần lô 196,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,969
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbinafin
Mã phần lô PP2300027831
Giá từng phần lô 16,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Theophyllin
Mã phần lô PP2300027832
Giá từng phần lô 117,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Timolol
Mã phần lô PP2300027833
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triclabendazol
Mã phần lô PP2300027834
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D3
Mã phần lô PP2300027835
Giá từng phần lô 30,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300027836
Giá từng phần lô 30,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB2
Mã phần lô PP2300027837
Giá từng phần lô 143,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300027838
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300027839
Giá từng phần lô 24,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300027840
Giá từng phần lô 52,357,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC + Rutine
Mã phần lô PP2300027841
Giá từng phần lô 575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300027842
Giá từng phần lô 40,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminPP
Mã phần lô PP2300027843
Giá từng phần lô 34,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zoledronic acid4mg/5m
Mã phần lô PP2300027844
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Cúm mùa
Mã phần lô PP2300027845
Giá từng phần lô 55,319,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Thủy đậu
Mã phần lô PP2300027846
Giá từng phần lô 16,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Uốn ván
Mã phần lô PP2300027847
Giá từng phần lô 7,123,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2300027848
Giá từng phần lô 138,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri Iodua (I-131)
Mã phần lô PP2300027849
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->