Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp thuốc generic, gồm 155 mặt hàng (Mỗi mặt hàng là một phần độc lập của gói thầu; chi tiết theo phục lục 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300015816-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Yên | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp thuốc generic, gồm 155 mặt hàng (Mỗi mặt hàng là một phần độc lập của gói thầu; chi tiết theo phục lục 1 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300011784 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu giá dịch vụ khám, chữa bệnh và dự toán ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Phú Yên |
| Giá gói thầu | 13,879,668,721 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 138.796.696 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300027695 - Fluorouracil | 2,100,000 | 21,000 |
| 2 | PP2300027696 - Aceclofenac | 238,075,000 | 2,380,750 |
| 3 | PP2300027697 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | 204,680,000 | 2,046,800 |
| 4 | PP2300027698 - Aciclovir | 1,176,000 | 11,760 |
| 5 | PP2300027699 - Acid amin + glucose+ lipid | 525,000,000 | 5,250,000 |
| 6 | PP2300027700 - Adefovir Dipivixil | 4,250,000 | 42,500 |
| 7 | PP2300027701 - Allopurinol | 18,240,000 | 182,400 |
| 8 | PP2300027702 - Argatroban | 95,340,000 | 953,400 |
| 9 | PP2300027703 - Ambroxol | 28,680,000 | 286,800 |
| 10 | PP2300027704 - Amlodipin | 58,976,750 | 589,768 |
| 11 | PP2300027705 - Amoxicilin | 4,608,400 | 46,084 |
| 12 | PP2300027706 - Amoxicilin | 134,557,000 | 1,345,570 |
| 13 | PP2300027707 - Amoxicilin + acid clavulanic | 55,986,000 | 559,860 |
| 14 | PP2300027708 - Amoxicilin + sulbactam | 2,175,000 | 21,750 |
| 15 | PP2300027709 - Ampicilin | 132,075 | 1,321 |
| 16 | PP2300027710 - Atenolol + Amlodipine | 8,500,000 | 85,000 |
| 17 | PP2300027711 - Atropinsulfat | 9,937,200 | 99,372 |
| 18 | PP2300027712 - Bari sulfat | 892,500 | 8,925 |
| 19 | PP2300027713 - Betamethason Dipropionate + Clotrimazole + Gentamicin sulphate | 15,015,000 | 150,150 |
| 20 | PP2300027714 - Bezafibrat | 9,000,000 | 90,000 |
| 21 | PP2300027715 - Bromhexin hydroclorid | 6,637,500 | 66,375 |
| 22 | PP2300027716 - Candesartan | 36,300,000 | 363,000 |
| 23 | PP2300027717 - Captopril | 2,415,000 | 24,150 |
| 24 | PP2300027718 - Carvedilol | 66,880,000 | 668,800 |
| 25 | PP2300027719 - Carvedilol | 23,084,500 | 230,845 |
| 26 | PP2300027720 - Cefadroxil | 28,848,750 | 288,488 |
| 27 | PP2300027721 - Cefalexin | 1,340,550,000 | 13,405,500 |
| 28 | PP2300027722 - Cefmetazol | 2,994,000,000 | 29,940,000 |
| 29 | PP2300027723 - Cefotiam | 1,440,000,000 | 14,400,000 |
| 30 | PP2300027724 - Cefpirom | 112,492,800 | 1,124,928 |
| 31 | PP2300027725 - Celecoxib | 16,000,000 | 160,000 |
| 32 | PP2300027726 - Clarithromycin | 47,401,200 | 474,012 |
| 33 | PP2300027727 - Clarithromycin | 32,848,200 | 328,482 |
| 34 | PP2300027728 - Cloroquin | 34,000 | 340 |
| 35 | PP2300027729 - Clorpromazin | 1,134,000 | 11,340 |
| 36 | PP2300027730 - Clorpromazin | 18,469,000 | 184,690 |
| 37 | PP2300027731 - Clotrimazol | 30,600,000 | 306,000 |
| 38 | PP2300027732 - Clotrimazol | 60,900,000 | 609,000 |
| 39 | PP2300027733 - Clotrimazol | 18,480,000 | 184,800 |
| 40 | PP2300027734 - Codein + terpin hydrat | 6,660,000 | 66,600 |
| 41 | PP2300027735 - Cồn BSI | 6,750,000 | 67,500 |
| 42 | PP2300027736 - Cytarabin | 668,000 | 6,680 |
| 43 | PP2300027737 - Deferipron | 4,140,000 | 41,400 |
| 44 | PP2300027738 - Deflazacort | 49,500,000 | 495,000 |
| 45 | PP2300027739 - Dequalinium clorid | 194,200,000 | 1,942,000 |
| 46 | PP2300027740 - Diazepam | 5,229,000 | 52,290 |
| 47 | PP2300027741 - Diclofenac | 9,040,200 | 90,402 |
| 48 | PP2300027742 - Diclofenac | 9,805,000 | 98,050 |
| 49 | PP2300027743 - Diethylphtalat | 29,200,000 | 292,000 |
| 50 | PP2300027744 - Digoxin | 17,199,000 | 171,990 |
| 51 | PP2300027745 - Dihydroergotamin mesylat | 26,951,400 | 269,514 |
| 52 | PP2300027746 - Diiodohydroxyquinolin | 25,000 | 250 |
| 53 | PP2300027747 - Diosmin + hesperidin | 82,695,000 | 826,950 |
| 54 | PP2300027748 - Diosmin + hesperidin | 277,620,000 | 2,776,200 |
| 55 | PP2300027749 - Diphenhydramin | 21,042,000 | 210,420 |
| 56 | PP2300027750 - Dobutamin | 321,135,000 | 3,211,350 |
| 57 | PP2300027751 - Donepezil | 373,000 | 3,730 |
| 58 | PP2300027752 - Dopamin hydroclorid | 3,072,300 | 30,723 |
| 59 | PP2300027753 - Dutasterid | 9,000,000 | 90,000 |
| 60 | PP2300027754 - Erythropoietin | 1,690,000,000 | 16,900,000 |
| 61 | PP2300027755 - Ethanol | 238,720,560 | 2,387,206 |
| 62 | PP2300027756 - Ethanol | 106,783,500 | 1,067,835 |
| 63 | PP2300027757 - Etodolac | 11,970,000 | 119,700 |
| 64 | PP2300027758 - Etomidat | 40,080,000 | 400,800 |
| 65 | PP2300027759 - Etoposid | 999,810 | 9,999 |
| 66 | PP2300027760 - Famciclovir | 17,000,000 | 170,000 |
| 67 | PP2300027761 - Famotidin | 7,250,000 | 72,500 |
| 68 | PP2300027762 - Famotidin | 233,051,000 | 2,330,510 |
| 69 | PP2300027763 - Fluticason propionat | 6,660,000 | 66,600 |
| 70 | PP2300027764 - Galantamine | 21,000,000 | 210,000 |
| 71 | PP2300027765 - Glucagon | 10,418,327 | 104,184 |
| 72 | PP2300027766 - Glucose | 808,500 | 8,085 |
| 73 | PP2300027767 - Glutathion | 534,975 | 5,350 |
| 74 | PP2300027768 - Glutathion | 2,345,000 | 23,450 |
| 75 | PP2300027769 - Glycerol | 5,322,450 | 53,225 |
| 76 | PP2300027770 - Glycerol | 6,452,585 | 64,526 |
| 77 | PP2300027771 - Glyceryl trinitrat | 14,400,000 | 144,000 |
| 78 | PP2300027772 - Griseofulvin | 1,155,000 | 11,550 |
| 79 | PP2300027773 - Humannormal Immunoglobulin | 414,060,000 | 4,140,600 |
| 80 | PP2300027774 - Ibuprofen | 2,392,320 | 23,924 |
| 81 | PP2300027775 - Indacaterol + glycopyrronium | 3,496,040 | 34,961 |
| 82 | PP2300027776 - Irbesartan | 3,525,000 | 35,250 |
| 83 | PP2300027777 - Irbesartan | 4,720,000 | 47,200 |
| 84 | PP2300027778 - Isosorbid | 3,216,500 | 32,165 |
| 85 | PP2300027779 - Itoprid | 44,500 | 445 |
| 86 | PP2300027780 - Ketamin | 16,233,600 | 162,336 |
| 87 | PP2300027781 - Lidocain | 1,050,000 | 10,500 |
| 88 | PP2300027782 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 106,887,000 | 1,068,870 |
| 89 | PP2300027783 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 26,062,500 | 260,625 |
| 90 | PP2300027784 - Magnesi lactat + VitaminB6 | 129,187,500 | 1,291,875 |
| 91 | PP2300027785 - Manitol | 23,265,900 | 232,659 |
| 92 | PP2300027786 - Mebendazol | 1,708,371 | 17,084 |
| 93 | PP2300027787 - Mephenesin | 3,375,000 | 33,750 |
| 94 | PP2300027788 - Metformin | 121,109,000 | 1,211,090 |
| 95 | PP2300027789 - Methotrexat | 3,124,800 | 31,248 |
| 96 | PP2300027790 - Methyldopa | 11,271,750 | 112,718 |
| 97 | PP2300027791 - Metoclopramid | 5,126,800 | 51,268 |
| 98 | PP2300027792 - Metronidazol | 42,227,500 | 422,275 |
| 99 | PP2300027793 - Metronidazol + Spiramycin | 21,000,000 | 210,000 |
| 100 | PP2300027794 - Metronidazol + Spiramycin | 2,517,500 | 25,175 |
| 101 | PP2300027795 - Midazolam | 38,367,000 | 383,670 |
| 102 | PP2300027796 - Milrinon | 23,980,000 | 239,800 |
| 103 | PP2300027797 - Morphin | 18,720,240 | 187,203 |
| 104 | PP2300027798 - Moxifloxacin | 4,450,000 | 44,500 |
| 105 | PP2300027799 - Nalidixic acid | 32,258,050 | 322,581 |
| 106 | PP2300027800 - Naloxon hydroclorid | 307,965 | 3,080 |
| 107 | PP2300027801 - Naphazolin | 945,000 | 9,450 |
| 108 | PP2300027802 - Natri clorid | 6,000,000 | 60,000 |
| 109 | PP2300027803 - Natri clorid | 64,980,000 | 649,800 |
| 110 | PP2300027804 - Natri hydrocarbonat | 3,300,000 | 33,000 |
| 111 | PP2300027805 - Neostigmin methylsulfat | 105,715,200 | 1,057,152 |
| 112 | PP2300027806 - Nimodipin | 87,900,000 | 879,000 |
| 113 | PP2300027807 - Nor adrenalin | 23,170,000 | 231,700 |
| 114 | PP2300027808 - Nystatin | 803,000 | 8,030 |
| 115 | PP2300027809 - Ofloxacin | 7,152,000 | 71,520 |
| 116 | PP2300027810 - Oxacilin | 22,500,000 | 225,000 |
| 117 | PP2300027811 - Paracetamol | 78,377,000 | 783,770 |
| 118 | PP2300027812 - Paracetamol | 9,160,000 | 91,600 |
| 119 | PP2300027813 - Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin | 10,406,000 | 104,060 |
| 120 | PP2300027814 - Pentoxifyllin | 3,285,000 | 32,850 |
| 121 | PP2300027815 - Phenobarbital | 5,065,200 | 50,652 |
| 122 | PP2300027816 - Povidone iodin | 38,094,600 | 380,946 |
| 123 | PP2300027817 - Pralidoxim | 179,928 | 1,800 |
| 124 | PP2300027818 - Progesteron | 7,250,000 | 72,500 |
| 125 | PP2300027819 - Progesteron | 244,200,000 | 2,442,000 |
| 126 | PP2300027820 - Pyrazinamid | 60,000 | 600 |
| 127 | PP2300027821 - Pyridostigmin bromid | 2,225,000 | 22,250 |
| 128 | PP2300027822 - Quinapril | 2,499,000 | 24,990 |
| 129 | PP2300027823 - Ranitidin | 62,500 | 625 |
| 130 | PP2300027824 - Ribavirin | 242,000 | 2,420 |
| 131 | PP2300027825 - Salbutamol sulfat | 19,662,000 | 196,620 |
| 132 | PP2300027826 - Sitagliptin | 172,500 | 1,725 |
| 133 | PP2300027827 - Somatosatin | 44,999,900 | 449,999 |
| 134 | PP2300027828 - Spiramycin | 10,400,000 | 104,000 |
| 135 | PP2300027829 - Tamoxifen citrate | 130,000 | 1,300 |
| 136 | PP2300027830 - Tenoxicam | 196,875 | 1,969 |
| 137 | PP2300027831 - Terbinafin | 16,252,000 | 162,520 |
| 138 | PP2300027832 - Theophyllin | 117,640,000 | 1,176,400 |
| 139 | PP2300027833 - Timolol | 270,000 | 2,700 |
| 140 | PP2300027834 - Triclabendazol | 23,000,000 | 230,000 |
| 141 | PP2300027835 - VitaminA + D3 | 30,366,000 | 303,660 |
| 142 | PP2300027836 - VitaminB1 | 30,000 | 300 |
| 143 | PP2300027837 - VitaminB2 | 143,000 | 1,430 |
| 144 | PP2300027838 - VitaminB6 | 350,000 | 3,500 |
| 145 | PP2300027839 - VitaminC | 24,585,000 | 245,850 |
| 146 | PP2300027840 - VitaminC | 52,357,500 | 523,575 |
| 147 | PP2300027841 - VitaminC + Rutine | 575,000 | 5,750 |
| 148 | PP2300027842 - VitaminE | 40,110,000 | 401,100 |
| 149 | PP2300027843 - VitaminPP | 34,474,000 | 344,740 |
| 150 | PP2300027844 - Zoledronic acid4mg/5m | 260,000,000 | 2,600,000 |
| 151 | PP2300027845 - Vắc xin phòng Cúm mùa | 55,319,000 | 553,190 |
| 152 | PP2300027846 - Vắc xin phòng Thủy đậu | 16,032,000 | 160,320 |
| 153 | PP2300027847 - Vắc xin phòng Uốn ván | 7,123,200 | 71,232 |
| 154 | PP2300027848 - Vắc xin phòng Viêm gan B | 138,972,000 | 1,389,720 |
| 155 | PP2300027849 - Natri Iodua (I-131) | 15,600,000 | 156,000 |
Fluorouracil |
|
| Mã phần lô | PP2300027695 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aceclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300027696 |
| Giá từng phần lô | 238,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,380,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300027697 |
| Giá từng phần lô | 204,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,046,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300027698 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+ lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300027699 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adefovir Dipivixil |
|
| Mã phần lô | PP2300027700 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300027701 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Argatroban |
|
| Mã phần lô | PP2300027702 |
| Giá từng phần lô | 95,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 953,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300027703 |
| Giá từng phần lô | 28,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300027704 |
| Giá từng phần lô | 58,976,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300027705 |
| Giá từng phần lô | 4,608,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300027706 |
| Giá từng phần lô | 134,557,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,345,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300027707 |
| Giá từng phần lô | 55,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300027708 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300027709 |
| Giá từng phần lô | 132,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atenolol + Amlodipine |
|
| Mã phần lô | PP2300027710 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300027711 |
| Giá từng phần lô | 9,937,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bari sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300027712 |
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethason Dipropionate + Clotrimazole + Gentamicin sulphate |
|
| Mã phần lô | PP2300027713 |
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300027714 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300027715 |
| Giá từng phần lô | 6,637,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300027716 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2300027717 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2300027718 |
| Giá từng phần lô | 66,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2300027719 |
| Giá từng phần lô | 23,084,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300027720 |
| Giá từng phần lô | 28,848,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300027721 |
| Giá từng phần lô | 1,340,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,405,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefmetazol |
|
| Mã phần lô | PP2300027722 |
| Giá từng phần lô | 2,994,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefotiam |
|
| Mã phần lô | PP2300027723 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpirom |
|
| Mã phần lô | PP2300027724 |
| Giá từng phần lô | 112,492,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300027725 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300027726 |
| Giá từng phần lô | 47,401,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300027727 |
| Giá từng phần lô | 32,848,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cloroquin |
|
| Mã phần lô | PP2300027728 |
| Giá từng phần lô | 34,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300027729 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300027730 |
| Giá từng phần lô | 18,469,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300027731 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300027732 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300027733 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Codein + terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300027734 |
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn BSI |
|
| Mã phần lô | PP2300027735 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytarabin |
|
| Mã phần lô | PP2300027736 |
| Giá từng phần lô | 668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferipron |
|
| Mã phần lô | PP2300027737 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deflazacort |
|
| Mã phần lô | PP2300027738 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dequalinium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300027739 |
| Giá từng phần lô | 194,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,942,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300027740 |
| Giá từng phần lô | 5,229,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300027741 |
| Giá từng phần lô | 9,040,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300027742 |
| Giá từng phần lô | 9,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diethylphtalat |
|
| Mã phần lô | PP2300027743 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300027744 |
| Giá từng phần lô | 17,199,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dihydroergotamin mesylat |
|
| Mã phần lô | PP2300027745 |
| Giá từng phần lô | 26,951,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diiodohydroxyquinolin |
|
| Mã phần lô | PP2300027746 |
| Giá từng phần lô | 25,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300027747 |
| Giá từng phần lô | 82,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300027748 |
| Giá từng phần lô | 277,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,776,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300027749 |
| Giá từng phần lô | 21,042,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2300027750 |
| Giá từng phần lô | 321,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,211,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Donepezil |
|
| Mã phần lô | PP2300027751 |
| Giá từng phần lô | 373,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dopamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300027752 |
| Giá từng phần lô | 3,072,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300027753 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300027754 |
| Giá từng phần lô | 1,690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300027755 |
| Giá từng phần lô | 238,720,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,387,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300027756 |
| Giá từng phần lô | 106,783,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,067,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etodolac |
|
| Mã phần lô | PP2300027757 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etomidat |
|
| Mã phần lô | PP2300027758 |
| Giá từng phần lô | 40,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoposid |
|
| Mã phần lô | PP2300027759 |
| Giá từng phần lô | 999,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300027760 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300027761 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300027762 |
| Giá từng phần lô | 233,051,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,330,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300027763 |
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Galantamine |
|
| Mã phần lô | PP2300027764 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucagon |
|
| Mã phần lô | PP2300027765 |
| Giá từng phần lô | 10,418,327 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300027766 |
| Giá từng phần lô | 808,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glutathion |
|
| Mã phần lô | PP2300027767 |
| Giá từng phần lô | 534,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glutathion |
|
| Mã phần lô | PP2300027768 |
| Giá từng phần lô | 2,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300027769 |
| Giá từng phần lô | 5,322,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300027770 |
| Giá từng phần lô | 6,452,585 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300027771 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Griseofulvin |
|
| Mã phần lô | PP2300027772 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Humannormal Immunoglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300027773 |
| Giá từng phần lô | 414,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300027774 |
| Giá từng phần lô | 2,392,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indacaterol + glycopyrronium |
|
| Mã phần lô | PP2300027775 |
| Giá từng phần lô | 3,496,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300027776 |
| Giá từng phần lô | 3,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300027777 |
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2300027778 |
| Giá từng phần lô | 3,216,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itoprid |
|
| Mã phần lô | PP2300027779 |
| Giá từng phần lô | 44,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300027780 |
| Giá từng phần lô | 16,233,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300027781 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300027782 |
| Giá từng phần lô | 106,887,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300027783 |
| Giá từng phần lô | 26,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi lactat + VitaminB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300027784 |
| Giá từng phần lô | 129,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,291,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300027785 |
| Giá từng phần lô | 23,265,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mebendazol |
|
| Mã phần lô | PP2300027786 |
| Giá từng phần lô | 1,708,371 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mephenesin |
|
| Mã phần lô | PP2300027787 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300027788 |
| Giá từng phần lô | 121,109,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,211,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300027789 |
| Giá từng phần lô | 3,124,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2300027790 |
| Giá từng phần lô | 11,271,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300027791 |
| Giá từng phần lô | 5,126,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300027792 |
| Giá từng phần lô | 42,227,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300027793 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300027794 |
| Giá từng phần lô | 2,517,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300027795 |
| Giá từng phần lô | 38,367,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Milrinon |
|
| Mã phần lô | PP2300027796 |
| Giá từng phần lô | 23,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300027797 |
| Giá từng phần lô | 18,720,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300027798 |
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nalidixic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300027799 |
| Giá từng phần lô | 32,258,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,581 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300027800 |
| Giá từng phần lô | 307,965 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naphazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300027801 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300027802 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300027803 |
| Giá từng phần lô | 64,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2300027804 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin methylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300027805 |
| Giá từng phần lô | 105,715,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300027806 |
| Giá từng phần lô | 87,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2300027807 |
| Giá từng phần lô | 23,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300027808 |
| Giá từng phần lô | 803,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300027809 |
| Giá từng phần lô | 7,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300027810 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300027811 |
| Giá từng phần lô | 78,377,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300027812 |
| Giá từng phần lô | 9,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300027813 |
| Giá từng phần lô | 10,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pentoxifyllin |
|
| Mã phần lô | PP2300027814 |
| Giá từng phần lô | 3,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300027815 |
| Giá từng phần lô | 5,065,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidone iodin |
|
| Mã phần lô | PP2300027816 |
| Giá từng phần lô | 38,094,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pralidoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300027817 |
| Giá từng phần lô | 179,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300027818 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300027819 |
| Giá từng phần lô | 244,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,442,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pyrazinamid |
|
| Mã phần lô | PP2300027820 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pyridostigmin bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300027821 |
| Giá từng phần lô | 2,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quinapril |
|
| Mã phần lô | PP2300027822 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ranitidin |
|
| Mã phần lô | PP2300027823 |
| Giá từng phần lô | 62,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ribavirin |
|
| Mã phần lô | PP2300027824 |
| Giá từng phần lô | 242,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300027825 |
| Giá từng phần lô | 19,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300027826 |
| Giá từng phần lô | 172,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Somatosatin |
|
| Mã phần lô | PP2300027827 |
| Giá từng phần lô | 44,999,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300027828 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamoxifen citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300027829 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tenoxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300027830 |
| Giá từng phần lô | 196,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbinafin |
|
| Mã phần lô | PP2300027831 |
| Giá từng phần lô | 16,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Theophyllin |
|
| Mã phần lô | PP2300027832 |
| Giá từng phần lô | 117,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300027833 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triclabendazol |
|
| Mã phần lô | PP2300027834 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + D3 |
|
| Mã phần lô | PP2300027835 |
| Giá từng phần lô | 30,366,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300027836 |
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB2 |
|
| Mã phần lô | PP2300027837 |
| Giá từng phần lô | 143,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300027838 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300027839 |
| Giá từng phần lô | 24,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300027840 |
| Giá từng phần lô | 52,357,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC + Rutine |
|
| Mã phần lô | PP2300027841 |
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300027842 |
| Giá từng phần lô | 40,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminPP |
|
| Mã phần lô | PP2300027843 |
| Giá từng phần lô | 34,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zoledronic acid4mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300027844 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Cúm mùa |
|
| Mã phần lô | PP2300027845 |
| Giá từng phần lô | 55,319,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300027846 |
| Giá từng phần lô | 16,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300027847 |
| Giá từng phần lô | 7,123,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300027848 |
| Giá từng phần lô | 138,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,389,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri Iodua (I-131) |
|
| Mã phần lô | PP2300027849 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi