Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp thuốc Generic sử dụng tại Trung tâm Y tế thị xã Kim Bảng giai đoạn 2025-2027

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500292249-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế Thị xã Kim Bảng
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế Thị xã Kim Bảng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung cấp thuốc Generic sử dụng tại Trung tâm Y tế thị xã Kim Bảng giai đoạn 2025-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500158110
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam
Giá gói thầu 18,041,592,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500304961 - 1,590,000 1.133.000 1.113.000 32,000
2 PP2500304962 - 28,950,000 20.627.000 20.265.000 579,000
3 PP2500304963 - 1,590,000 1.133.000 1.113.000 32,000
4 PP2500304964 - 393,800 281.000 276.000 8,000
5 PP2500304965 - 59,850,000 42.644.000 41.895.000 1,197,000
6 PP2500304966 - 54,000,000 38.475.000 37.800.000 1,080,000
7 PP2500304967 - 27,000,000 19.238.000 18.900.000 540,000
8 PP2500304968 - 34,620,000 24.667.000 24.234.000 693,000
9 PP2500304969 - 7,460,000 5.316.000 5.222.000 150,000
10 PP2500304970 - 8,100,000 5.772.000 5.670.000 162,000
11 PP2500304971 - 2,500,000 1.782.000 1.750.000 50,000
12 PP2500304972 - 69,000,000 49.163.000 48.300.000 1,380,000
13 PP2500304973 - 600,000,000 427.500.000 420.000.000 12,000,000
14 PP2500304974 - 520,000,000 370.500.000 364.000.000 10,400,000
15 PP2500304975 - 1,384,000,000 986.100.000 968.800.000 27,680,000
16 PP2500304976 - 14,700,000 10.474.000 10.290.000 294,000
17 PP2500304977 - 267,500,000 190.594.000 187.250.000 5,350,000
18 PP2500304978 - 215,000,000 153.188.000 150.500.000 4,300,000
19 PP2500304979 - 150,000,000 106.875.000 105.000.000 3,000,000
20 PP2500304980 - 299,985,000 213.740.000 209.990.000 6,000,000
21 PP2500304981 - 274,500,000 195.582.000 192.150.000 5,490,000
22 PP2500304982 - 182,450,000 129.996.000 127.715.000 3,649,000
23 PP2500304983 - 74,000,000 52.725.000 51.800.000 1,480,000
24 PP2500304984 - 39,800,000 28.358.000 27.860.000 796,000
25 PP2500304985 - 1,988,700 1.417.000 1.393.000 40,000
26 PP2500304986 - 27,000,000 19.238.000 18.900.000 540,000
27 PP2500304987 - 18,060,000 12.868.000 12.642.000 362,000
28 PP2500304988 - 875,000 624.000 613.000 18,000
29 PP2500304989 - 895,000 638.000 627.000 18,000
30 PP2500304990 - 14,500,000 10.332.000 10.150.000 290,000
31 PP2500304991 - 19,950,000 14.215.000 13.965.000 399,000
32 PP2500304992 - 29,820,000 21.247.000 20.874.000 597,000
33 PP2500304993 - 434,700,000 309.724.000 304.290.000 8,694,000
34 PP2500304994 - 120,000,000 85.500.000 84.000.000 2,400,000
35 PP2500304995 - 80,400,000 57.285.000 56.280.000 1,608,000
36 PP2500304996 - 400,000,000 285.000.000 280.000.000 8,000,000
37 PP2500304997 - 177,500,000 126.469.000 124.250.000 3,550,000
38 PP2500304998 - 14,700,000 10.474.000 10.290.000 294,000
39 PP2500304999 - 90,300,000 64.339.000 63.210.000 1,806,000
40 PP2500305000 - 74,340,000 52.968.000 52.038.000 1,487,000
41 PP2500305001 - 75,600,000 53.865.000 52.920.000 1,512,000
42 PP2500305002 - 309,000,000 220.163.000 216.300.000 6,180,000
43 PP2500305003 - 310,500,000 221.232.000 217.350.000 6,210,000
44 PP2500305004 - 260,000,000 185.250.000 182.000.000 5,200,000
45 PP2500305005 - 108,800,000 77.520.000 76.160.000 2,176,000
46 PP2500305006 - 31,500,000 22.444.000 22.050.000 630,000
47 PP2500305007 - 199,500,000 142.144.000 139.650.000 3,990,000
48 PP2500305008 - 40,140,000 28.600.000 28.098.000 803,000
49 PP2500305009 - 126,000,000 89.775.000 88.200.000 2,520,000
50 PP2500305010 - 61,500,000 43.819.000 43.050.000 1,230,000
51 PP2500305011 - 74,550,000 53.117.000 52.185.000 1,491,000
52 PP2500305012 - 94,000,000 66.975.000 65.800.000 1,880,000
53 PP2500305013 - 160,000,000 114.000.000 112.000.000 3,200,000
54 PP2500305014 - 189,000,000 134.663.000 132.300.000 3,780,000
55 PP2500305015 - 119,200,000 84.930.000 83.440.000 2,384,000
56 PP2500305016 - 131,780,000 93.894.000 92.246.000 2,636,000
57 PP2500305017 - 195,000,000 138.938.000 136.500.000 3,900,000
58 PP2500305018 - 199,920,000 142.443.000 139.944.000 3,999,000
59 PP2500305019 - 164,500,000 117.207.000 115.150.000 3,290,000
60 PP2500305020 - 149,100,000 106.234.000 104.370.000 2,982,000
61 PP2500305021 - 37,650,000 26.826.000 26.355.000 753,000
62 PP2500305022 - 58,000,000 41.325.000 40.600.000 1,160,000
63 PP2500305023 - 102,000,000 72.675.000 71.400.000 2,040,000
64 PP2500305024 - 71,820,000 51.172.000 50.274.000 1,437,000
65 PP2500305025 - 76,000,000 54.150.000 53.200.000 1,520,000
66 PP2500305026 - 68,040,000 48.479.000 47.628.000 1,361,000
67 PP2500305027 - 54,000,000 38.475.000 37.800.000 1,080,000
68 PP2500305028 - 40,320,000 28.728.000 28.224.000 807,000
69 PP2500305029 - 23,000,000 16.388.000 16.100.000 460,000
70 PP2500305030 - 74,970,000 53.417.000 52.479.000 1,500,000
71 PP2500305031 - 56,600,000 40.328.000 39.620.000 1,132,000
72 PP2500305032 - 18,900,000 13.467.000 13.230.000 378,000
73 PP2500305033 - 55,000,000 39.188.000 38.500.000 1,100,000
74 PP2500305034 - 44,100,000 31.422.000 30.870.000 882,000
75 PP2500305035 - 70,000,000 49.875.000 49.000.000 1,400,000
76 PP2500305036 - 44,730,000 31.871.000 31.311.000 895,000
77 PP2500305037 - 42,000,000 29.925.000 29.400.000 840,000
78 PP2500305038 - 42,000,000 29.925.000 29.400.000 840,000
79 PP2500305039 - 70,000,000 49.875.000 49.000.000 1,400,000
80 PP2500305040 - 147,000,000 104.738.000 102.900.000 2,940,000
81 PP2500305041 - 8,820,000 6.285.000 6.174.000 177,000
82 PP2500305042 - 39,060,000 27.831.000 27.342.000 782,000
83 PP2500305043 - 149,500,000 106.519.000 104.650.000 2,990,000
84 PP2500305044 - 267,000,000 190.238.000 186.900.000 5,340,000
85 PP2500305045 - 93,800,000 66.833.000 65.660.000 1,876,000
86 PP2500305046 - 77,700,000 55.362.000 54.390.000 1,554,000
87 PP2500305047 - 231,000,000 164.588.000 161.700.000 4,620,000
88 PP2500305048 - 71,820,000 51.172.000 50.274.000 1,437,000
89 PP2500305049 - 263,760,000 187.929.000 184.632.000 5,276,000
90 PP2500305050 - 145,000,000 103.313.000 101.500.000 2,900,000
91 PP2500305051 - 60,000,000 42.750.000 42.000.000 1,200,000
92 PP2500305052 - 380,000,000 270.750.000 266.000.000 7,600,000
93 PP2500305053 - 115,920,000 82.593.000 81.144.000 2,319,000
94 PP2500305054 - 300,000,000 213.750.000 210.000.000 6,000,000
95 PP2500305055 - 237,280,000 169.062.000 166.096.000 4,746,000
96 PP2500305056 - 275,000,000 195.938.000 192.500.000 5,500,000
97 PP2500305057 - 416,000,000 296.400.000 291.200.000 8,320,000
98 PP2500305058 - 270,000,000 192.375.000 189.000.000 5,400,000
99 PP2500305059 - 310,000,000 220.875.000 217.000.000 6,200,000
100 PP2500305060 - 394,000,000 280.725.000 275.800.000 7,880,000
101 PP2500305061 - 100,000,000 71.250.000 70.000.000 2,000,000
102 PP2500305062 - 306,000,000 218.025.000 214.200.000 6,120,000
103 PP2500305063 - 195,000,000 138.938.000 136.500.000 3,900,000
104 PP2500305064 - 45,000,000 32.063.000 31.500.000 900,000
105 PP2500305065 - 74,970,000 53.417.000 52.479.000 1,500,000
106 PP2500305066 - 16,500,000 11.757.000 11.550.000 330,000
107 PP2500305067 - 480,000,000 342.000.000 336.000.000 9,600,000
108 PP2500305068 - 63,000,000 44.888.000 44.100.000 1,260,000
109 PP2500305069 - 240,000,000 171.000.000 168.000.000 4,800,000
110 PP2500305070 - 400,000,000 285.000.000 280.000.000 8,000,000
111 PP2500305071 - 162,500,000 115.782.000 113.750.000 3,250,000
112 PP2500305072 - 105,000,000 74.813.000 73.500.000 2,100,000
113 PP2500305073 - 262,500,000 187.032.000 183.750.000 5,250,000
114 PP2500305074 - 14,490,000 10.325.000 10.143.000 290,000
115 PP2500305075 - 126,000,000 89.775.000 88.200.000 2,520,000
116 PP2500305076 - 73,500,000 52.369.000 51.450.000 1,470,000
117 PP2500305077 - 249,900,000 178.054.000 174.930.000 4,998,000
118 PP2500305078 - 15,940,000 11.358.000 11.158.000 319,000
119 PP2500305079 - 4,500,000 3.207.000 3.150.000 90,000
120 PP2500305080 - 16,000,000 11.400.000 11.200.000 320,000
121 PP2500305081 - 10,500,000 7.482.000 7.350.000 210,000
122 PP2500305082 - 41,900 30.000 30.000 1,000
123 PP2500305083 - 231,000 165.000 162.000 5,000
124 PP2500305084 - 20,000,000 14.250.000 14.000.000 400,000
125 PP2500305085 - 7,140,000 5.088.000 4.998.000 143,000
126 PP2500305086 - 97,500,000 69.469.000 68.250.000 1,950,000
127 PP2500305087 - 62,475,000 44.514.000 43.733.000 1,250,000
128 PP2500305088 - 11,200,000 7.980.000 7.840.000 224,000
129 PP2500305089 - 1,450,000 1.034.000 1.015.000 29,000
130 PP2500305090 - 63,000,000 44.888.000 44.100.000 1,260,000
131 PP2500305091 - 20,472,000 14.587.000 14.331.000 410,000
132 PP2500305092 - 17,280,000 12.312.000 12.096.000 346,000
133 PP2500305093 - 16,800,000 11.970.000 11.760.000 336,000
134 PP2500305094 - 17,970,000 12.804.000 12.579.000 360,000
135 PP2500305095 - 11,085,000 7.899.000 7.760.000 222,000
136 PP2500305096 - 63,000,000 44.888.000 44.100.000 1,260,000
137 PP2500305097 - 67,500,000 48.094.000 47.250.000 1,350,000
138 PP2500305098 - 220,000,000 156.750.000 154.000.000 4,400,000
139 PP2500305099 - 120,000,000 85.500.000 84.000.000 2,400,000
140 PP2500305100 - 100,000,000 71.250.000 70.000.000 2,000,000
141 PP2500305101 - 39,750,000 28.322.000 27.825.000 795,000
Mã phần lô PP2500304961
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.133.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304962
Giá từng phần lô 28,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.627.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304963
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.133.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304964
Giá từng phần lô 393,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304965
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304966
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304967
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.238.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304968
Giá từng phần lô 34,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304969
Giá từng phần lô 7,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.316.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304970
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304971
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304972
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.163.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304973
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304974
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304975
Giá từng phần lô 1,384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 986.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 968.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304976
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304977
Giá từng phần lô 267,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.594.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304978
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304979
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304980
Giá từng phần lô 299,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304981
Giá từng phần lô 274,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.582.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304982
Giá từng phần lô 182,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304983
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304984
Giá từng phần lô 39,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304985
Giá từng phần lô 1,988,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.393.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304986
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.238.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304987
Giá từng phần lô 18,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.868.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304988
Giá từng phần lô 875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 613.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304989
Giá từng phần lô 895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304990
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304991
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304992
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.247.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304993
Giá từng phần lô 434,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.724.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,694,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304994
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304995
Giá từng phần lô 80,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304996
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304997
Giá từng phần lô 177,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.469.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304998
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500304999
Giá từng phần lô 90,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.339.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305000
Giá từng phần lô 74,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.968.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,487,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305001
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305002
Giá từng phần lô 309,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.163.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305003
Giá từng phần lô 310,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305004
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305005
Giá từng phần lô 108,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305006
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305007
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305008
Giá từng phần lô 40,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305009
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305010
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.819.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305011
Giá từng phần lô 74,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.117.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305012
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305013
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305014
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.663.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305015
Giá từng phần lô 119,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305016
Giá từng phần lô 131,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.894.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305017
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305018
Giá từng phần lô 199,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.443.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305019
Giá từng phần lô 164,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.207.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305020
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.234.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305021
Giá từng phần lô 37,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.826.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305022
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305023
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305024
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305025
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305026
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.479.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,361,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305027
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305028
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305029
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.388.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305030
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.417.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305031
Giá từng phần lô 56,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305032
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.467.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305033
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305034
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.422.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305035
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305036
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.871.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305037
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305038
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305039
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305040
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.738.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305041
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305042
Giá từng phần lô 39,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.831.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305043
Giá từng phần lô 149,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.519.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305044
Giá từng phần lô 267,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.238.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305045
Giá từng phần lô 93,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305046
Giá từng phần lô 77,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.362.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305047
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305048
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305049
Giá từng phần lô 263,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305050
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.313.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305051
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305052
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305053
Giá từng phần lô 115,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.593.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305054
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305055
Giá từng phần lô 237,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.062.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,746,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305056
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305057
Giá từng phần lô 416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305058
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305059
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305060
Giá từng phần lô 394,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305061
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305062
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305063
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305064
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305065
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.417.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305066
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.757.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305067
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305068
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305069
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305070
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305071
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305072
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305073
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.032.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305074
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305075
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305076
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.369.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305077
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.054.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305078
Giá từng phần lô 15,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305079
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.207.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305080
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305081
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.482.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305082
Giá từng phần lô 41,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305083
Giá từng phần lô 231,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305084
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305085
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305086
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.469.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305087
Giá từng phần lô 62,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305088
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305089
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.034.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305090
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305091
Giá từng phần lô 20,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.587.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.331.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305092
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.312.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305093
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305094
Giá từng phần lô 17,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.804.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.579.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305095
Giá từng phần lô 11,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.899.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305096
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305097
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.094.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305098
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305099
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305100
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500305101
Giá từng phần lô 39,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.322.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->