Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp Vắc xin, sinh phẩm cho hoạt động tiêm chủng dịch vụ năm 2025-2026 tại Trung tâm Dịch vụ khoa học kỹ thuật và y tế - Viện Kiểm định Quốc gia Vắc xin và Sinh phẩm y tế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500279476-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện kiểm định quốc gia vắc xin và sinh phẩm y tế
Chủ đầu tư Viện kiểm định quốc gia vắc xin và sinh phẩm y tế
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung cấp Vắc xin, sinh phẩm cho hoạt động tiêm chủng dịch vụ năm 2025-2026 tại Trung tâm Dịch vụ khoa học kỹ thuật và y tế - Viện Kiểm định Quốc gia Vắc xin và Sinh phẩm y tế
Số hiệu KHLCNT PL2500107353
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 46,200,602,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500229413 - 32,524,000 46.346.700 22.766.800 487,860
2 PP2500229414 - 15,683,400 22.348.845 10.978.380 235,251
3 PP2500229415 - 67,956,000 96.837.300 47.569.200 1,019,340
4 PP2500229416 - 7,990,500 11.386.463 5.593.350 119,858
5 PP2500229417 - 11,193,000 15.950.025 7.835.100 167,895
6 PP2500229418 - 58,212,000 82.952.100 40.748.400 873,180
7 PP2500229419 - 60,637,500 86.408.438 42.446.250 909,563
8 PP2500229420 - 50,600,000 72.105.000 35.420.000 759,000
9 PP2500229421 - 71,977,500 102.567.938 50.384.250 1,079,663
10 PP2500229422 - 960,336,000 1.368.478.800 672.235.200 14,405,040
11 PP2500229423 - 5,386,500,000 7.675.762.500 3.770.550.000 80,797,500
12 PP2500229424 - 1,569,951,000 2.237.180.175 1.098.965.700 23,549,265
13 PP2500229425 - 374,724,000 533.981.700 262.306.800 5,620,860
14 PP2500229426 - 543,140,000 773.974.500 380.198.000 8,147,100
15 PP2500229427 - 603,840,000 860.472.000 422.688.000 9,057,600
16 PP2500229428 - 10,032,750,000 14.296.668.750 7.022.925.000 150,491,250
17 PP2500229429 - 1,146,000,000 1.633.050.000 802.200.000 17,190,000
18 PP2500229430 - 422,910,000 602.646.750 296.037.000 6,343,650
19 PP2500229431 - 1,410,830,000 2.010.432.750 987.581.000 21,162,450
20 PP2500229432 - 1,751,797,500 2.496.311.438 1.226.258.250 26,276,963
21 PP2500229433 - 175,500,000 250.087.500 122.850.000 2,632,500
22 PP2500229434 - 3,456,000,000 4.924.800.000 2.419.200.000 51,840,000
23 PP2500229435 - 2,401,660,800 3.422.366.640 1.681.162.560 36,024,912
24 PP2500229436 - 3,395,385,000 4.838.423.625 2.376.769.500 50,930,775
25 PP2500229437 - 1,584,000,000 2.257.200.000 1.108.800.000 23,760,000
26 PP2500229438 - 754,185,600 1.074.714.480 527.929.920 11,312,784
27 PP2500229439 - 52,575,900 74.920.658 36.803.130 788,639
28 PP2500229440 - 182,422,800 259.952.490 127.695.960 2,736,342
29 PP2500229441 - 413,437,500 589.148.438 289.406.250 6,201,563
30 PP2500229442 - 2,163,000,000 3.082.275.000 1.514.100.000 32,445,000
31 PP2500229443 - 3,636,600,000 5.182.155.000 2.545.620.000 54,549,000
32 PP2500229444 - 1,755,000,000 2.500.875.000 1.228.500.000 26,325,000
33 PP2500229445 - 47,369,700 67.501.823 33.158.790 710,546
34 PP2500229446 - 23,856,800 33.995.940 16.699.760 357,852
35 PP2500229447 - 158,308,500 225.589.613 110.815.950 2,374,628
36 PP2500229448 - 325,000,000 463.125.000 227.500.000 4,875,000
37 PP2500229449 - 820,768,000 1.169.594.400 574.537.600 12,311,520
38 PP2500229450 - 6,289,000 8.961.825 4.402.300 94,335
39 PP2500229451 - 70,400,000 100.320.000 49.280.000 1,056,000
40 PP2500229452 - 199,290,000 283.988.250 139.503.000 2,989,350
Mã phần lô PP2500229413
Giá từng phần lô 32,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.346.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.766.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229414
Giá từng phần lô 15,683,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.348.845
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.978.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229415
Giá từng phần lô 67,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.837.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.569.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229416
Giá từng phần lô 7,990,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.386.463
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.593.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,858
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229417
Giá từng phần lô 11,193,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.950.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.835.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,895
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229418
Giá từng phần lô 58,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.952.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.748.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229419
Giá từng phần lô 60,637,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.408.438
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.446.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,563
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229420
Giá từng phần lô 50,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229421
Giá từng phần lô 71,977,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.567.938
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.384.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,663
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229422
Giá từng phần lô 960,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.368.478.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,405,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229423
Giá từng phần lô 5,386,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.675.762.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.770.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,797,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229424
Giá từng phần lô 1,569,951,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.237.180.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.098.965.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,549,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229425
Giá từng phần lô 374,724,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.981.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.306.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,620,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229426
Giá từng phần lô 543,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 773.974.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,147,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229427
Giá từng phần lô 603,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 860.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,057,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229428
Giá từng phần lô 10,032,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.296.668.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.022.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,491,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229429
Giá từng phần lô 1,146,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.633.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 802.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229430
Giá từng phần lô 422,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 602.646.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.037.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,343,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229431
Giá từng phần lô 1,410,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.010.432.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.581.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,162,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229432
Giá từng phần lô 1,751,797,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.496.311.438
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.226.258.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,276,963
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229433
Giá từng phần lô 175,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,632,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229434
Giá từng phần lô 3,456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.924.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.419.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229435
Giá từng phần lô 2,401,660,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.422.366.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.681.162.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,024,912
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229436
Giá từng phần lô 3,395,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.838.423.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.376.769.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,930,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229437
Giá từng phần lô 1,584,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.257.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.108.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229438
Giá từng phần lô 754,185,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.074.714.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.929.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,312,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229439
Giá từng phần lô 52,575,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.920.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.803.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,639
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229440
Giá từng phần lô 182,422,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.952.490
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.695.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,342
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229441
Giá từng phần lô 413,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.148.438
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.406.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,201,563
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229442
Giá từng phần lô 2,163,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.082.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.514.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,445,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229443
Giá từng phần lô 3,636,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.182.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.545.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,549,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229444
Giá từng phần lô 1,755,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.228.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229445
Giá từng phần lô 47,369,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.501.823
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.158.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,546
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229446
Giá từng phần lô 23,856,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.995.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.699.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,852
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229447
Giá từng phần lô 158,308,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.589.613
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.815.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,374,628
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229448
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229449
Giá từng phần lô 820,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.169.594.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.537.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,311,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229450
Giá từng phần lô 6,289,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.961.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.402.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229451
Giá từng phần lô 70,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500229452
Giá từng phần lô 199,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.988.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.503.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,989,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->