Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật tư y tế, hóa chất thông thường năm 2022-2023 của Trung tâm y tế huyện Đồng Hỷ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200107917-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Đồng Hỷ tỉnh Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung cấp vật tư y tế, hóa chất thông thường năm 2022-2023 của Trung tâm y tế huyện Đồng Hỷ
Số hiệu KHLCNT PL2200085691
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Trung tâm Y tế huyện Đồng Hỷ tỉnh Thái Nguyên Địa chỉ: Tổ 7 phường Chùa Hang thành phố Thái Nguyên tỉnh Thái Nguyên
Giá bán HSMT Miễn phí
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 2,347,255,606 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,475,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Acid acetic nguyên chất 2,750,000 2,750,000 27,500 365 ngày
2 Acid Citric 4,248,750 4,248,750 42,500 365 ngày
3 Axit Etching 266,700 266,700 2,700 365 ngày
4 Băng bó bột 1,460,000 1,460,000 14,600 365 ngày
5 Băng chỉ thị màu (hấp ướt) 625,000 625,000 6,300 365 ngày
6 Băng dính lụa 86,250,000 86,250,000 862,500 365 ngày
7 Băng rốn 3,000,000 3,000,000 30,000 365 ngày
8 Băng vải cuộn 5,580,000 5,580,000 55,800 365 ngày
9 Băng vải cuộn 294,000 294,000 3,000 365 ngày
10 Barisulfat 14,000,000 14,000,000 140,000 365 ngày
11 Bơm cho ăn 50ml 400,000 400,000 4,000 365 ngày
12 Bơm karman 1 van 1,074,000 1,074,000 10,800 365 ngày
13 Bơm tiêm nhựa 1 ml 5,280,000 5,280,000 52,800 365 ngày
14 Bơm tiêm nhựa 10ml 124,740,000 124,740,000 1,247,400 365 ngày
15 Bơm tiêm nhựa 20 ml 28,560,000 28,560,000 285,600 365 ngày
16 Bơm tiêm nhựa 3ml 17,640,000 17,640,000 176,400 365 ngày
17 Bơm tiêm nhựa 50ml 643,500 643,500 6,500 365 ngày
18 Bơm tiêm nhựa 5ml 64,500,000 64,500,000 645,000 365 ngày
19 Bông hút 33,750,000 33,750,000 337,500 365 ngày
20 Calcium Hydroxide 540,000 540,000 5,400 365 ngày
21 Camphenol (CPC) 440,000 440,000 4,400 365 ngày
22 Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 1,500,000 1,500,000 15,000 365 ngày
23 Cây hàn Composite 600,000 600,000 6,000 365 ngày
24 Cây lèn ngang 825,000 825,000 8,300 365 ngày
25 Châm gai (các cỡ) 9,000,000 9,000,000 90,000 365 ngày
26 Chất hàn tạm 5,085,000 5,085,000 50,900 365 ngày
27 Chỉ Catgut cromic liền kim 1,152,000 1,152,000 11,600 365 ngày
28 Chỉ không tiêu nylon 3,024,000 3,024,000 30,300 365 ngày
29 Chỉ phẫu thuật tiệt trùng 10,692,000 10,692,000 107,000 365 ngày
30 Chỉ lanh 100,000 100,000 1,000 365 ngày
31 Chỉ polypropylen 10-0 4,320,000 4,320,000 43,200 365 ngày
32 Chỉ phẫu thuật không tiêu 28,080,000 28,080,000 280,800 365 ngày
33 Chỉ phẫu thuật 36,720,000 36,720,000 367,200 365 ngày
34 Chỉ phẫu thuật 12,960,000 12,960,000 129,600 365 ngày
35 Chỉ khâu tự tiêu 12,000,000 12,000,000 120,000 365 ngày
36 Chỉ khâu tự tiêu 12,000,000 12,000,000 120,000 365 ngày
37 Chỉ khâu tự tiêu 21,000,000 21,000,000 210,000 365 ngày
38 Chỉ silk (Các số ) 428,400 428,400 4,300 365 ngày
39 Chỉ thị màu (dùng cho sấy khô) 4,500,000 4,500,000 45,000 365 ngày
40 Chỉ tiêu tổng hợp số 1/0 57,400,200 57,400,200 574,100 365 ngày
41 Chỉ tiêu tổng hợp số 2/0 37,798,992 37,798,992 378,000 365 ngày
42 Chỉ tiêu tổng hợp số 3/0 44,490,600 44,490,600 445,000 365 ngày
43 Chỉ tiêu tổng hợp số 5/0 4,950,240 4,950,240 49,600 365 ngày
44 Chỉ tiêu tổng hợp số 6/0 1,698,600 1,698,600 17,000 365 ngày
45 Chỉ tiêu tổng hợp số 4/0 1,721,664 1,721,664 17,300 365 ngày
46 Chổi đánh bóng 1,950,000 1,950,000 19,500 365 ngày
47 Chổi quét keo boding 15,000,000 15,000,000 150,000 365 ngày
48 Clip cầm máu polymer các cỡ 5,700,000 5,700,000 57,000 365 ngày
49 Cốc đánh bóng 550,000 550,000 5,500 365 ngày
50 Cốc đựng đờm 100,000 100,000 1,000 365 ngày
51 Composite màu (Các cỡ) 2,646,000 2,646,000 26,500 365 ngày
52 Cồn 70 độ 30,600,000 30,600,000 306,000 365 ngày
53 Cồn 90 độ 1,260,000 1,260,000 12,600 365 ngày
54 Cồn 96 độ chai 520,000 520,000 5,200 365 ngày
55 Côn giấy 2,960,000 2,960,000 29,600 365 ngày
56 Cortisomol 1,764,000 1,764,000 17,700 365 ngày
57 Đầu côn vàng 1,680,000 1,680,000 16,800 365 ngày
58 Đầu côn xanh 2,760,000 2,760,000 27,600 365 ngày
59 Dầu paraphin 480,000 480,000 4,800 365 ngày
60 Dầu soi kính hiển vi 1,450,000 1,450,000 14,500 365 ngày
61 Dầu tra tay khoan 795,000 795,000 8,000 365 ngày
62 Dây hút nhớt 875,000 875,000 8,800 365 ngày
63 Dây thở oxy người lớn, trẻ em 3,825,000 3,825,000 38,300 365 ngày
64 Dây truyền dịch Kim 2 cánh bướm 22G; 23G x 3/4' 120,900,000 120,900,000 1,209,000 365 ngày
65 Dây truyền máu 630,000 630,000 6,300 365 ngày
66 Đè lưỡi gỗ 750,000 750,000 7,500 365 ngày
67 Điện cực dán 1,317,960 1,317,960 13,200 365 ngày
68 Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 5 phút 1,720,000 1,720,000 17,200 365 ngày
69 Dung dịch rửa tay phẫu thuật 12,600,000 12,600,000 126,000 365 ngày
70 Eugenol 170,000 170,000 1,700 365 ngày
71 Fuji II 2,400,000 2,400,000 24,000 365 ngày
72 Fuji IX 8,960,000 8,960,000 89,600 365 ngày
73 Fuji VII 6,900,000 6,900,000 69,000 365 ngày
74 Gạc mét 37,800,000 37,800,000 378,000 365 ngày
75 Gạc phẫu thuật 168,000 168,000 1,700 365 ngày
76 Gạc phẫu thuật không dệt 175,000 175,000 1,800 365 ngày
77 Gạc phẫu thuật ổ bụng 2,772,000 2,772,000 27,800 365 ngày
78 Găng khám sản khoa 9,375,000 9,375,000 93,800 365 ngày
79 Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng 165,550,000 165,550,000 1,655,500 365 ngày
80 Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 22,000,000 22,000,000 220,000 365 ngày
81 Găng tay thăm khám 96,750,000 96,750,000 967,500 365 ngày
82 Gel K.Y nội soi 498,000 498,000 5,000 365 ngày
83 Gel siêu âm 646,400 646,400 6,500 365 ngày
84 Giấy điện tim 3 cần có dòng kẻ 2,866,500 2,866,500 28,700 365 ngày
85 Giấy điện tim 6 cần có dòng kẻ 480,000 480,000 4,800 365 ngày
86 Giấy in nhiệt 2,000,000 2,000,000 20,000 365 ngày
87 Giấy in nhiệt 1,100,000 1,100,000 11,000 365 ngày
88 Giấy in siêu âm 10,800,000 10,800,000 108,000 365 ngày
89 Gutta Percha Pointts (các số) 2,220,000 2,220,000 22,200 365 ngày
90 H 17,640,000 17,640,000 176,400 365 ngày
91 Hóa chất khử khuẩn mức độ cao 10 phút 12,204,000 12,204,000 122,100 365 ngày
92 Huyết thanh mẫu Anti A -B- AB 3,870,000 3,870,000 38,700 365 ngày
93 Huyết thanh RH (Anti D) 1,848,000 1,848,000 18,500 365 ngày
94 Kẽm Oxit 316,000 316,000 3,200 365 ngày
95 Keo bonding 1,496,000 1,496,000 15,000 365 ngày
96 Kẹp rốn 870,000 870,000 8,700 365 ngày
97 Khẩu trang y tế 4 lớp 2,250,000 2,250,000 22,500 365 ngày
98 Kim châm cứu các số 29,400,000 29,400,000 294,000 365 ngày
99 Kim chích máu 108,000 108,000 1,100 365 ngày
100 Kim gây tê nha khoa 750,000 750,000 7,500 365 ngày
101 Kim gây tê tuỷ sống 14,040,000 14,040,000 140,400 365 ngày
102 Kim khâu da cơ ruột các loại, các cỡ 1,050,000 1,050,000 10,500 365 ngày
103 Kim lấy thuốc 23,100,000 23,100,000 231,000 365 ngày
104 Kim luồn các số 8,500,000 8,500,000 85,000 365 ngày
105 Lam kính đầu mài 198,000 198,000 2,000 365 ngày
106 Lam kính trơn 165,000 165,000 1,700 365 ngày
107 Lentulo 524,000 524,000 5,300 365 ngày
108 Lưỡi dao 877,800 877,800 8,800 365 ngày
109 Mũ giấy 2,000,000 2,000,000 20,000 365 ngày
110 Mũi khoan răng các loại 2,800,000 2,800,000 28,000 365 ngày
111 Muối viên tinh khiết 8,400,000 8,400,000 84,000 365 ngày
112 Nước cất 2 lần 870,000 870,000 8,700 365 ngày
113 Nước Javen 17,600,000 17,600,000 176,000 365 ngày
114 Nước muối Natri clorid 0,9% 4,400,000 4,400,000 44,000 365 ngày
115 Nước rửa phim 4,320,000 4,320,000 43,200 365 ngày
116 Ống hút điều hòa kinh nguyệt 390,000 390,000 3,900 365 ngày
117 Ống hút nước bọt 1,134,000 1,134,000 11,400 365 ngày
118 Ống nghiệm nắp đen (ống nghiệm Heparin) 45,360,000 45,360,000 453,600 365 ngày
119 Ống nghiệm nắp xanh (Ống nghiệm EDTA) 18,648,000 18,648,000 186,500 365 ngày
120 Ống nghiệm Natri Citrat 349,000 349,000 3,500 365 ngày
121 Ống nghiệm nhựa không chống đông có nắp 1,260,000 1,260,000 12,600 365 ngày
122 Ống nghiệm nước tiểu 830,000 830,000 8,300 365 ngày
123 Ống nghiệm trắng không hạt, không nắp 10,000,000 10,000,000 100,000 365 ngày
124 Ống nội khí quản các số 1,008,000 1,008,000 10,100 365 ngày
125 oxy già 360,000 360,000 3,600 365 ngày
126 Phim Khô 10x12 inch 440,000,000 440,000,000 4,400,000 365 ngày
127 Phim X-Quang ướt 24cmx30cm 12,120,000 12,120,000 121,200 365 ngày
128 Phim X-Quang ướt 30cmx40cm 15,500,000 15,500,000 155,000 365 ngày
129 Phim X-Quang ướt 18cmx24cm 1,407,000 1,407,000 14,100 365 ngày
130 Phim X-Quang ướt 35cmx35cm 7,000,000 7,000,000 70,000 365 ngày
131 Phim X-quang khô DI-HT 35cm x 43cm 11,812,500 11,812,500 118,200 365 ngày
132 Povidine 10% 14,700,000 14,700,000 147,000 365 ngày
133 Presept 2.5g 20,400,000 20,400,000 204,000 365 ngày
134 Que thử độ cứng nước 6,000,000 6,000,000 60,000 365 ngày
135 Que thử nồng độ Acid Paracetic 3,600,000 3,600,000 36,000 365 ngày
136 Que thử nồng độ Chlorine 3,600,000 3,600,000 36,000 365 ngày
137 Que thử nước tiểu 10 thông số dùng cho máy phân tích nước tiểu hãng Siemens 4,200,000 4,200,000 42,000 365 ngày
138 Que thử nước tiểu 10 thông số Mision 13,500,000 13,500,000 135,000 365 ngày
139 Que thử tồn dư Peroxide 6,000,000 6,000,000 60,000 365 ngày
140 Sonde cho ăn (sonde dạ dày) 90,000 90,000 900 365 ngày
141 Sonde Foley 2 nhánh các số 4,725,000 4,725,000 47,300 365 ngày
142 Sonde nelaton 877,800 877,800 8,800 365 ngày
143 Sonde ổ bụng silicon 90,000 90,000 900 365 ngày
144 Tăm bông vô khuẩn cán cứng 330,000 330,000 3,300 365 ngày
145 Tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế 2,112,000 2,112,000 21,200 365 ngày
146 Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước đo lường 3 thông số 2,890,000 2,890,000 28,900 365 ngày
147 Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước đo lường 2 thông số 1,248,000 1,248,000 12,500 365 ngày
148 Test nhanh chẩn đoán Dengue IgG/IgM 3,340,000 3,340,000 33,400 365 ngày
149 Test nhanh chẩn đoán Dengue NS1 Ag 5,100,000 5,100,000 51,000 365 ngày
150 Test nhanh chẩn đoán HIV 60,800,000 60,800,000 608,000 365 ngày
151 Test nhanh chẩn đoán thai 570,000 570,000 5,700 365 ngày
152 Test nhanh chẩn đoán viêm gan B 29,700,000 29,700,000 297,000 365 ngày
153 Test nhanh chẩn đoán viêm gan C 45,000,000 45,000,000 450,000 365 ngày
154 Test thử ma túy tổng hợp 4 chỉ số 8,400,000 8,400,000 84,000 365 ngày
155 Test thử Morphin / Heroin 21,000,000 21,000,000 210,000 365 ngày
156 Than hoạt 300,000 300,000 3,000 365 ngày
157 Thuốc diệt tủy 1,540,000 1,540,000 15,400 365 ngày
158 Tinh dầu xả 25,200,000 25,200,000 252,000 365 ngày
159 Túi camera mổ nội soi 1,440,000 1,440,000 14,400 365 ngày
160 Túi dẫn lưu (túi nước tiểu) 2,394,000 2,394,000 24,000 365 ngày
161 Vật liệu sát trùng ống tủy 720,000 720,000 7,200 365 ngày
162 Vôi soda 530,000 530,000 5,300 365 ngày
163 Cốc đựng mẫu 11,100,000 11,100,000 111,000 365 ngày
164 Cuvet dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 14,000,000 14,000,000 140,000 365 ngày
165 Ống máu lắng 8,100,000 8,100,000 81,000 365 ngày
166 Ống nghiệm chân không EDTA K2 2,331,000 2,331,000 23,400 365 ngày
Acid acetic nguyên chất
Giá từng phần lô 2,750,000
Dự toán (VND) 2,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Acid Citric
Giá từng phần lô 4,248,750
Dự toán (VND) 4,248,750
Số tiền bảo đảm (VND) 42,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Axit Etching
Giá từng phần lô 266,700
Dự toán (VND) 266,700
Số tiền bảo đảm (VND) 2,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng bó bột
Giá từng phần lô 1,460,000
Dự toán (VND) 1,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng chỉ thị màu (hấp ướt)
Giá từng phần lô 625,000
Dự toán (VND) 625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng dính lụa
Giá từng phần lô 86,250,000
Dự toán (VND) 86,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 862,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng rốn
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng vải cuộn
Giá từng phần lô 5,580,000
Dự toán (VND) 5,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng vải cuộn
Giá từng phần lô 294,000
Dự toán (VND) 294,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Barisulfat
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 14,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm cho ăn 50ml
Giá từng phần lô 400,000
Dự toán (VND) 400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm karman 1 van
Giá từng phần lô 1,074,000
Dự toán (VND) 1,074,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 1 ml
Giá từng phần lô 5,280,000
Dự toán (VND) 5,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 10ml
Giá từng phần lô 124,740,000
Dự toán (VND) 124,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,247,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 20 ml
Giá từng phần lô 28,560,000
Dự toán (VND) 28,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 285,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 3ml
Giá từng phần lô 17,640,000
Dự toán (VND) 17,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 50ml
Giá từng phần lô 643,500
Dự toán (VND) 643,500
Số tiền bảo đảm (VND) 6,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 5ml
Giá từng phần lô 64,500,000
Dự toán (VND) 64,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 645,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bông hút
Giá từng phần lô 33,750,000
Dự toán (VND) 33,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 337,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Calcium Hydroxide
Giá từng phần lô 540,000
Dự toán (VND) 540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Camphenol (CPC)
Giá từng phần lô 440,000
Dự toán (VND) 440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 1,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cây hàn Composite
Giá từng phần lô 600,000
Dự toán (VND) 600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cây lèn ngang
Giá từng phần lô 825,000
Dự toán (VND) 825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Châm gai (các cỡ)
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất hàn tạm
Giá từng phần lô 5,085,000
Dự toán (VND) 5,085,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ Catgut cromic liền kim
Giá từng phần lô 1,152,000
Dự toán (VND) 1,152,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu nylon
Giá từng phần lô 3,024,000
Dự toán (VND) 3,024,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng
Giá từng phần lô 10,692,000
Dự toán (VND) 10,692,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ lanh
Giá từng phần lô 100,000
Dự toán (VND) 100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ polypropylen 10-0
Giá từng phần lô 4,320,000
Dự toán (VND) 4,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu
Giá từng phần lô 28,080,000
Dự toán (VND) 28,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 280,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật
Giá từng phần lô 36,720,000
Dự toán (VND) 36,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 367,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật
Giá từng phần lô 12,960,000
Dự toán (VND) 12,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 129,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ khâu tự tiêu
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ khâu tự tiêu
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ khâu tự tiêu
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ silk (Các số )
Giá từng phần lô 428,400
Dự toán (VND) 428,400
Số tiền bảo đảm (VND) 4,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ thị màu (dùng cho sấy khô)
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp số 1/0
Giá từng phần lô 57,400,200
Dự toán (VND) 57,400,200
Số tiền bảo đảm (VND) 574,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp số 2/0
Giá từng phần lô 37,798,992
Dự toán (VND) 37,798,992
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp số 3/0
Giá từng phần lô 44,490,600
Dự toán (VND) 44,490,600
Số tiền bảo đảm (VND) 445,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp số 5/0
Giá từng phần lô 4,950,240
Dự toán (VND) 4,950,240
Số tiền bảo đảm (VND) 49,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp số 6/0
Giá từng phần lô 1,698,600
Dự toán (VND) 1,698,600
Số tiền bảo đảm (VND) 17,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp số 4/0
Giá từng phần lô 1,721,664
Dự toán (VND) 1,721,664
Số tiền bảo đảm (VND) 17,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chổi đánh bóng
Giá từng phần lô 1,950,000
Dự toán (VND) 1,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chổi quét keo boding
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Clip cầm máu polymer các cỡ
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 5,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cốc đánh bóng
Giá từng phần lô 550,000
Dự toán (VND) 550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cốc đựng đờm
Giá từng phần lô 100,000
Dự toán (VND) 100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Composite màu (Các cỡ)
Giá từng phần lô 2,646,000
Dự toán (VND) 2,646,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cồn 70 độ
Giá từng phần lô 30,600,000
Dự toán (VND) 30,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 306,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cồn 90 độ
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cồn 96 độ chai
Giá từng phần lô 520,000
Dự toán (VND) 520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Côn giấy
Giá từng phần lô 2,960,000
Dự toán (VND) 2,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cortisomol
Giá từng phần lô 1,764,000
Dự toán (VND) 1,764,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đầu côn vàng
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đầu côn xanh
Giá từng phần lô 2,760,000
Dự toán (VND) 2,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dầu paraphin
Giá từng phần lô 480,000
Dự toán (VND) 480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dầu soi kính hiển vi
Giá từng phần lô 1,450,000
Dự toán (VND) 1,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dầu tra tay khoan
Giá từng phần lô 795,000
Dự toán (VND) 795,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây hút nhớt
Giá từng phần lô 875,000
Dự toán (VND) 875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây thở oxy người lớn, trẻ em
Giá từng phần lô 3,825,000
Dự toán (VND) 3,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây truyền dịch Kim 2 cánh bướm 22G; 23G x 3/4'
Giá từng phần lô 120,900,000
Dự toán (VND) 120,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,209,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây truyền máu
Giá từng phần lô 630,000
Dự toán (VND) 630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đè lưỡi gỗ
Giá từng phần lô 750,000
Dự toán (VND) 750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Điện cực dán
Giá từng phần lô 1,317,960
Dự toán (VND) 1,317,960
Số tiền bảo đảm (VND) 13,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 5 phút
Giá từng phần lô 1,720,000
Dự toán (VND) 1,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Eugenol
Giá từng phần lô 170,000
Dự toán (VND) 170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Fuji II
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Fuji IX
Giá từng phần lô 8,960,000
Dự toán (VND) 8,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Fuji VII
Giá từng phần lô 6,900,000
Dự toán (VND) 6,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gạc mét
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật
Giá từng phần lô 168,000
Dự toán (VND) 168,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật không dệt
Giá từng phần lô 175,000
Dự toán (VND) 175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật ổ bụng
Giá từng phần lô 2,772,000
Dự toán (VND) 2,772,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Găng khám sản khoa
Giá từng phần lô 9,375,000
Dự toán (VND) 9,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng
Giá từng phần lô 165,550,000
Dự toán (VND) 165,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,655,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Găng tay thăm khám
Giá từng phần lô 96,750,000
Dự toán (VND) 96,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 967,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gel K.Y nội soi
Giá từng phần lô 498,000
Dự toán (VND) 498,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gel siêu âm
Giá từng phần lô 646,400
Dự toán (VND) 646,400
Số tiền bảo đảm (VND) 6,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy điện tim 3 cần có dòng kẻ
Giá từng phần lô 2,866,500
Dự toán (VND) 2,866,500
Số tiền bảo đảm (VND) 28,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy điện tim 6 cần có dòng kẻ
Giá từng phần lô 480,000
Dự toán (VND) 480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy in nhiệt
Giá từng phần lô 2,000,000
Dự toán (VND) 2,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy in nhiệt
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 1,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy in siêu âm
Giá từng phần lô 10,800,000
Dự toán (VND) 10,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gutta Percha Pointts (các số)
Giá từng phần lô 2,220,000
Dự toán (VND) 2,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
H
Giá từng phần lô 17,640,000
Dự toán (VND) 17,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất khử khuẩn mức độ cao 10 phút
Giá từng phần lô 12,204,000
Dự toán (VND) 12,204,000
Số tiền bảo đảm (VND) 122,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Huyết thanh mẫu Anti A -B- AB
Giá từng phần lô 3,870,000
Dự toán (VND) 3,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Huyết thanh RH (Anti D)
Giá từng phần lô 1,848,000
Dự toán (VND) 1,848,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kẽm Oxit
Giá từng phần lô 316,000
Dự toán (VND) 316,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Keo bonding
Giá từng phần lô 1,496,000
Dự toán (VND) 1,496,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kẹp rốn
Giá từng phần lô 870,000
Dự toán (VND) 870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khẩu trang y tế 4 lớp
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim châm cứu các số
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 29,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 294,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim chích máu
Giá từng phần lô 108,000
Dự toán (VND) 108,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim gây tê nha khoa
Giá từng phần lô 750,000
Dự toán (VND) 750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim gây tê tuỷ sống
Giá từng phần lô 14,040,000
Dự toán (VND) 14,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim khâu da cơ ruột các loại, các cỡ
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim lấy thuốc
Giá từng phần lô 23,100,000
Dự toán (VND) 23,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 231,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim luồn các số
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lam kính đầu mài
Giá từng phần lô 198,000
Dự toán (VND) 198,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lam kính trơn
Giá từng phần lô 165,000
Dự toán (VND) 165,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lentulo
Giá từng phần lô 524,000
Dự toán (VND) 524,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lưỡi dao
Giá từng phần lô 877,800
Dự toán (VND) 877,800
Số tiền bảo đảm (VND) 8,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mũ giấy
Giá từng phần lô 2,000,000
Dự toán (VND) 2,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mũi khoan răng các loại
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 2,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Muối viên tinh khiết
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nước cất 2 lần
Giá từng phần lô 870,000
Dự toán (VND) 870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nước Javen
Giá từng phần lô 17,600,000
Dự toán (VND) 17,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nước muối Natri clorid 0,9%
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 4,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nước rửa phim
Giá từng phần lô 4,320,000
Dự toán (VND) 4,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống hút điều hòa kinh nguyệt
Giá từng phần lô 390,000
Dự toán (VND) 390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống hút nước bọt
Giá từng phần lô 1,134,000
Dự toán (VND) 1,134,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nghiệm nắp đen (ống nghiệm Heparin)
Giá từng phần lô 45,360,000
Dự toán (VND) 45,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 453,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nghiệm nắp xanh (Ống nghiệm EDTA)
Giá từng phần lô 18,648,000
Dự toán (VND) 18,648,000
Số tiền bảo đảm (VND) 186,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nghiệm Natri Citrat
Giá từng phần lô 349,000
Dự toán (VND) 349,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nghiệm nhựa không chống đông có nắp
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nghiệm nước tiểu
Giá từng phần lô 830,000
Dự toán (VND) 830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nghiệm trắng không hạt, không nắp
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nội khí quản các số
Giá từng phần lô 1,008,000
Dự toán (VND) 1,008,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
oxy già
Giá từng phần lô 360,000
Dự toán (VND) 360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phim Khô 10x12 inch
Giá từng phần lô 440,000,000
Dự toán (VND) 440,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,400,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phim X-Quang ướt 24cmx30cm
Giá từng phần lô 12,120,000
Dự toán (VND) 12,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 121,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phim X-Quang ướt 30cmx40cm
Giá từng phần lô 15,500,000
Dự toán (VND) 15,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 155,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phim X-Quang ướt 18cmx24cm
Giá từng phần lô 1,407,000
Dự toán (VND) 1,407,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phim X-Quang ướt 35cmx35cm
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phim X-quang khô DI-HT 35cm x 43cm
Giá từng phần lô 11,812,500
Dự toán (VND) 11,812,500
Số tiền bảo đảm (VND) 118,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Povidine 10%
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Presept 2.5g
Giá từng phần lô 20,400,000
Dự toán (VND) 20,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 204,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Que thử độ cứng nước
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Que thử nồng độ Acid Paracetic
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Que thử nồng độ Chlorine
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Que thử nước tiểu 10 thông số dùng cho máy phân tích nước tiểu hãng Siemens
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Que thử nước tiểu 10 thông số Mision
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Que thử tồn dư Peroxide
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sonde cho ăn (sonde dạ dày)
Giá từng phần lô 90,000
Dự toán (VND) 90,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sonde Foley 2 nhánh các số
Giá từng phần lô 4,725,000
Dự toán (VND) 4,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sonde nelaton
Giá từng phần lô 877,800
Dự toán (VND) 877,800
Số tiền bảo đảm (VND) 8,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sonde ổ bụng silicon
Giá từng phần lô 90,000
Dự toán (VND) 90,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tăm bông vô khuẩn cán cứng
Giá từng phần lô 330,000
Dự toán (VND) 330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế
Giá từng phần lô 2,112,000
Dự toán (VND) 2,112,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước đo lường 3 thông số
Giá từng phần lô 2,890,000
Dự toán (VND) 2,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước đo lường 2 thông số
Giá từng phần lô 1,248,000
Dự toán (VND) 1,248,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán Dengue IgG/IgM
Giá từng phần lô 3,340,000
Dự toán (VND) 3,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán Dengue NS1 Ag
Giá từng phần lô 5,100,000
Dự toán (VND) 5,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán HIV
Giá từng phần lô 60,800,000
Dự toán (VND) 60,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 608,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán thai
Giá từng phần lô 570,000
Dự toán (VND) 570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B
Giá từng phần lô 29,700,000
Dự toán (VND) 29,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 297,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test thử ma túy tổng hợp 4 chỉ số
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test thử Morphin / Heroin
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Than hoạt
Giá từng phần lô 300,000
Dự toán (VND) 300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thuốc diệt tủy
Giá từng phần lô 1,540,000
Dự toán (VND) 1,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tinh dầu xả
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Túi camera mổ nội soi
Giá từng phần lô 1,440,000
Dự toán (VND) 1,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Túi dẫn lưu (túi nước tiểu)
Giá từng phần lô 2,394,000
Dự toán (VND) 2,394,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vật liệu sát trùng ống tủy
Giá từng phần lô 720,000
Dự toán (VND) 720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vôi soda
Giá từng phần lô 530,000
Dự toán (VND) 530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cốc đựng mẫu
Giá từng phần lô 11,100,000
Dự toán (VND) 11,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 14,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống máu lắng
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 8,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nghiệm chân không EDTA K2
Giá từng phần lô 2,331,000
Dự toán (VND) 2,331,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->