Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vị thuốc cổ truyền sử dụng tại Trung tâm Y tế Duy Tiên năm 2025-2027

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600033524-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Duy Tiên
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung cấp vị thuốc cổ truyền sử dụng tại Trung tâm Y tế Duy Tiên năm 2025-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500374649
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Duy Tiên, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 5,687,945,150 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500654874 - 71,820,000 51.300.000 50.274.000
2 PP2500654875 - 99,330,000 70.950.000 69.531.000
3 PP2500654876 - 75,219,900 53.728.500 52.653.930
4 PP2500654877 - 82,687,500 59.062.500 57.881.250
5 PP2500654878 - 116,000,000 82.857.143 81.200.000
6 PP2500654879 - 72,000,000 51.428.572 50.400.000
7 PP2500654880 - 62,283,900 44.488.500 43.598.730
8 PP2500654881 - 36,750,000 26.250.000 25.725.000
9 PP2500654882 - 79,800,000 57.000.000 55.860.000
10 PP2500654883 - 280,098,000 200.070.000 196.068.600
11 PP2500654884 - 69,930,000 49.950.000 48.951.000
12 PP2500654885 - 198,450,000 141.750.000 138.915.000
13 PP2500654886 - 100,800,000 72.000.000 70.560.000
14 PP2500654887 - 107,000,000 76.428.572 74.900.000
15 PP2500654888 - 34,650,000 24.750.000 24.255.000
16 PP2500654889 - 100,800,000 72.000.000 70.560.000
17 PP2500654890 - 406,350,000 290.250.000 284.445.000
18 PP2500654891 - 94,500,000 67.500.000 66.150.000
19 PP2500654892 - 190,722,000 136.230.000 133.505.400
20 PP2500654893 - 103,845,000 74.175.000 72.691.500
21 PP2500654894 - 178,752,000 127.680.000 125.126.400
22 PP2500654895 - 47,400,000 33.857.143 33.180.000
23 PP2500654896 - 30,870,000 22.050.000 21.609.000
24 PP2500654897 - 193,200,000 138.000.000 135.240.000
25 PP2500654898 - 307,426,350 219.590.250 215.198.445
26 PP2500654899 - 77,658,000 55.470.000 54.360.600
27 PP2500654900 - 52,920,000 37.800.000 37.044.000
28 PP2500654901 - 92,977,500 66.412.500 65.084.250
29 PP2500654902 - 155,000,000 110.714.286 108.500.000
30 PP2500654903 - 49,450,000 35.321.429 34.615.000
31 PP2500654904 - 54,180,000 38.700.000 37.926.000
32 PP2500654905 - 12,600,000 9.000.000 8.820.000
33 PP2500654906 - 43,890,000 31.350.000 30.723.000
34 PP2500654907 - 92,400,000 66.000.000 64.680.000
35 PP2500654908 - 55,755,000 39.825.000 39.028.500
36 PP2500654909 - 34,965,000 24.975.000 24.475.500
37 PP2500654910 - 33,600,000 24.000.000 23.520.000
38 PP2500654911 - 77,962,500 55.687.500 54.573.750
39 PP2500654912 - 55,125,000 39.375.000 38.587.500
40 PP2500654913 - 19,425,000 13.875.000 13.597.500
41 PP2500654914 - 19,000,000 13.571.429 13.300.000
42 PP2500654915 - 184,300,000 131.642.858 129.010.000
43 PP2500654916 - 85,000,000 60.714.286 59.500.000
44 PP2500654917 - 152,338,200 108.813.000 106.636.740
45 PP2500654918 - 93,870,000 67.050.000 65.709.000
46 PP2500654919 - 138,915,000 99.225.000 97.240.500
47 PP2500654920 - 309,960,000 221.400.000 216.972.000
48 PP2500654921 - 79,380,000 56.700.000 55.566.000
49 PP2500654922 - 27,405,000 19.575.000 19.183.500
50 PP2500654923 - 23,784,600 16.989.000 16.649.220
51 PP2500654924 - 26,775,000 19.125.000 18.742.500
52 PP2500654925 - 27,090,000 19.350.000 18.963.000
53 PP2500654926 - 109,725,000 78.375.000 76.807.500
54 PP2500654927 - 31,815,000 22.725.000 22.270.500
55 PP2500654928 - 10,000,000 7.142.858 7.000.000
56 PP2500654929 - 39,600,000 28.285.715 27.720.000
57 PP2500654930 - 74,995,200 53.568.000 52.496.640
58 PP2500654931 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000
59 PP2500654932 - 45,600,000 32.571.429 31.920.000
60 PP2500654933 - 9,912,000 7.080.000 6.938.400
61 PP2500654934 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000
62 PP2500654935 - 23,887,500 17.062.500 16.721.250
Mã phần lô PP2500654874
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654875
Giá từng phần lô 99,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.531.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654876
Giá từng phần lô 75,219,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.728.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.653.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654877
Giá từng phần lô 82,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.881.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654878
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654879
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654880
Giá từng phần lô 62,283,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.488.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.598.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654881
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654882
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654883
Giá từng phần lô 280,098,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.068.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654884
Giá từng phần lô 69,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654885
Giá từng phần lô 198,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654886
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654887
Giá từng phần lô 107,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654888
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654889
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654890
Giá từng phần lô 406,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654891
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654892
Giá từng phần lô 190,722,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.505.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654893
Giá từng phần lô 103,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.691.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654894
Giá từng phần lô 178,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.126.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654895
Giá từng phần lô 47,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654896
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654897
Giá từng phần lô 193,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654898
Giá từng phần lô 307,426,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.590.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.198.445
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654899
Giá từng phần lô 77,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.360.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654900
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654901
Giá từng phần lô 92,977,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.084.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654902
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654903
Giá từng phần lô 49,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654904
Giá từng phần lô 54,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654905
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654906
Giá từng phần lô 43,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654907
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654908
Giá từng phần lô 55,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.028.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654909
Giá từng phần lô 34,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.475.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654910
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654911
Giá từng phần lô 77,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.573.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654912
Giá từng phần lô 55,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654913
Giá từng phần lô 19,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.597.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654914
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654915
Giá từng phần lô 184,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654916
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654917
Giá từng phần lô 152,338,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.636.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654918
Giá từng phần lô 93,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.709.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654919
Giá từng phần lô 138,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.240.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654920
Giá từng phần lô 309,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654921
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654922
Giá từng phần lô 27,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.183.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654923
Giá từng phần lô 23,784,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.989.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.649.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654924
Giá từng phần lô 26,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654925
Giá từng phần lô 27,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654926
Giá từng phần lô 109,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.807.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654927
Giá từng phần lô 31,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.270.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654928
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654929
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654930
Giá từng phần lô 74,995,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.496.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654931
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654932
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654933
Giá từng phần lô 9,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.938.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654934
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500654935
Giá từng phần lô 23,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.721.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->