Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vị thuốc cổ truyền sử dụng tại Trung tâm Y tế Kim Bảng năm 2025-2027

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600031608-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Kim Bảng
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung cấp vị thuốc cổ truyền sử dụng tại Trung tâm Y tế Kim Bảng năm 2025-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500371763
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Kim Bảng, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 5,580,071,550 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500647112 - 50,865,000 36.332.143 35.605.500
2 PP2500647113 - 84,042,000 60.030.000 58.829.400
3 PP2500647114 - 81,405,000 58.146.429 56.983.500
4 PP2500647115 - 55,335,000 39.525.000 38.734.500
5 PP2500647116 - 74,000,000 52.857.143 51.800.000
6 PP2500647117 - 50,504,650 36.074.750 35.353.255
7 PP2500647118 - 46,525,500 33.232.500 32.567.850
8 PP2500647119 - 14,896,800 10.640.572 10.427.760
9 PP2500647120 - 84,046,800 60.033.429 58.832.760
10 PP2500647121 - 190,785,000 136.275.000 133.549.500
11 PP2500647122 - 53,480,000 38.200.000 37.436.000
12 PP2500647123 - 155,400,000 111.000.000 108.780.000
13 PP2500647124 - 73,122,000 52.230.000 51.185.400
14 PP2500647125 - 106,633,400 76.166.715 74.643.380
15 PP2500647126 - 28,283,500 20.202.500 19.798.450
16 PP2500647127 - 87,020,000 62.157.143 60.914.000
17 PP2500647128 - 267,470,000 191.050.000 187.229.000
18 PP2500647129 - 63,490,000 45.350.000 44.443.000
19 PP2500647130 - 246,820,000 176.300.000 172.774.000
20 PP2500647131 - 102,200,000 73.000.000 71.540.000
21 PP2500647132 - 132,493,400 94.638.143 92.745.380
22 PP2500647133 - 45,458,500 32.470.358 31.820.950
23 PP2500647134 - 32,760,000 23.400.000 22.932.000
24 PP2500647135 - 197,713,600 141.224.000 138.399.520
25 PP2500647136 - 267,106,000 190.790.000 186.974.200
26 PP2500647137 - 67,240,000 48.028.572 47.068.000
27 PP2500647138 - 46,368,000 33.120.000 32.457.600
28 PP2500647139 - 110,880,000 79.200.000 77.616.000
29 PP2500647140 - 144,850,000 103.464.286 101.395.000
30 PP2500647141 - 53,667,000 38.333.572 37.566.900
31 PP2500647142 - 30,687,600 21.919.715 21.481.320
32 PP2500647143 - 10,423,400 7.445.286 7.296.380
33 PP2500647144 - 50,338,500 35.956.072 35.236.950
34 PP2500647145 - 109,952,500 78.537.500 76.966.750
35 PP2500647146 - 48,755,000 34.825.000 34.128.500
36 PP2500647147 - 50,540,000 36.100.000 35.378.000
37 PP2500647148 - 33,310,000 23.792.858 23.317.000
38 PP2500647149 - 49,511,000 35.365.000 34.657.700
39 PP2500647150 - 83,957,550 59.969.679 58.770.285
40 PP2500647151 - 16,905,000 12.075.000 11.833.500
41 PP2500647152 - 19,040,000 13.600.000 13.328.000
42 PP2500647153 - 16,150,050 11.535.750 11.305.035
43 PP2500647154 - 196,126,800 140.090.572 137.288.760
44 PP2500647155 - 174,985,200 124.989.429 122.489.640
45 PP2500647156 - 119,070,000 85.050.000 83.349.000
46 PP2500647157 - 63,213,400 45.152.429 44.249.380
47 PP2500647158 - 79,425,000 56.732.143 55.597.500
48 PP2500647159 - 164,318,000 117.370.000 115.022.600
49 PP2500647160 - 56,000,000 40.000.000 39.200.000
50 PP2500647161 - 37,800,000 27.000.000 26.460.000
51 PP2500647162 - 21,871,500 15.622.500 15.310.050
52 PP2500647163 - 41,930,000 29.950.000 29.351.000
53 PP2500647164 - 42,472,500 30.337.500 29.730.750
54 PP2500647165 - 83,944,000 59.960.000 58.760.800
55 PP2500647166 - 27,341,700 19.529.786 19.139.190
56 PP2500647167 - 30,900,000 22.071.429 21.630.000
57 PP2500647168 - 6,527,500 4.662.500 4.569.250
58 PP2500647169 - 67,564,000 48.260.000 47.294.800
59 PP2500647170 - 67,976,700 48.554.786 47.583.690
60 PP2500647171 - 10,937,500 7.812.500 7.656.250
61 PP2500647172 - 20,800,000 14.857.143 14.560.000
62 PP2500647173 - 30,120,000 21.514.286 21.084.000
63 PP2500647174 - 39,585,000 28.275.000 27.709.500
64 PP2500647175 - 152,205,000 108.717.858 106.543.500
65 PP2500647176 - 43,575,000 31.125.000 30.502.500
66 PP2500647177 - 60,410,800 43.150.572 42.287.560
67 PP2500647178 - 116,970,000 83.550.000 81.879.000
68 PP2500647179 - 69,580,000 49.700.000 48.706.000
69 PP2500647180 - 144,670,200 103.335.858 101.269.140
70 PP2500647181 - 75,320,000 53.800.000 52.724.000
Mã phần lô PP2500647112
Giá từng phần lô 50,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.332.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.605.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647113
Giá từng phần lô 84,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.829.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647114
Giá từng phần lô 81,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.146.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.983.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647115
Giá từng phần lô 55,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.734.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647116
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647117
Giá từng phần lô 50,504,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.074.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.353.255
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647118
Giá từng phần lô 46,525,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.232.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.567.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647119
Giá từng phần lô 14,896,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.640.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.427.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647120
Giá từng phần lô 84,046,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.033.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.832.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647121
Giá từng phần lô 190,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.549.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647122
Giá từng phần lô 53,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647123
Giá từng phần lô 155,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647124
Giá từng phần lô 73,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.185.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647125
Giá từng phần lô 106,633,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.166.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.643.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647126
Giá từng phần lô 28,283,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.202.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.798.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647127
Giá từng phần lô 87,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647128
Giá từng phần lô 267,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.229.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647129
Giá từng phần lô 63,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.443.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647130
Giá từng phần lô 246,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.774.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647131
Giá từng phần lô 102,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647132
Giá từng phần lô 132,493,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.638.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.745.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647133
Giá từng phần lô 45,458,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.470.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.820.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647134
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647135
Giá từng phần lô 197,713,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.224.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.399.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647136
Giá từng phần lô 267,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.974.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647137
Giá từng phần lô 67,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647138
Giá từng phần lô 46,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.457.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647139
Giá từng phần lô 110,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647140
Giá từng phần lô 144,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647141
Giá từng phần lô 53,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.333.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.566.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647142
Giá từng phần lô 30,687,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.919.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.481.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647143
Giá từng phần lô 10,423,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.445.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.296.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647144
Giá từng phần lô 50,338,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.956.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.236.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647145
Giá từng phần lô 109,952,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.966.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647146
Giá từng phần lô 48,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.128.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647147
Giá từng phần lô 50,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647148
Giá từng phần lô 33,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.792.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647149
Giá từng phần lô 49,511,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.657.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647150
Giá từng phần lô 83,957,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.969.679
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.770.285
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647151
Giá từng phần lô 16,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.833.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647152
Giá từng phần lô 19,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647153
Giá từng phần lô 16,150,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.535.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.305.035
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647154
Giá từng phần lô 196,126,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.090.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.288.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647155
Giá từng phần lô 174,985,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.989.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.489.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647156
Giá từng phần lô 119,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.349.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647157
Giá từng phần lô 63,213,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.152.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.249.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647158
Giá từng phần lô 79,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.732.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.597.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647159
Giá từng phần lô 164,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.022.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647160
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647161
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647162
Giá từng phần lô 21,871,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.622.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.310.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647163
Giá từng phần lô 41,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.351.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647164
Giá từng phần lô 42,472,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.730.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647165
Giá từng phần lô 83,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.760.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647166
Giá từng phần lô 27,341,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.529.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.139.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647167
Giá từng phần lô 30,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647168
Giá từng phần lô 6,527,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.569.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647169
Giá từng phần lô 67,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.294.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647170
Giá từng phần lô 67,976,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.554.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.583.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647171
Giá từng phần lô 10,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.656.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647172
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647173
Giá từng phần lô 30,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647174
Giá từng phần lô 39,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.709.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647175
Giá từng phần lô 152,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.717.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647176
Giá từng phần lô 43,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.502.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647177
Giá từng phần lô 60,410,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.150.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.287.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647178
Giá từng phần lô 116,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.879.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647179
Giá từng phần lô 69,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.706.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647180
Giá từng phần lô 144,670,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.335.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.269.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500647181
Giá từng phần lô 75,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->