Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vị thuốc cổ truyền sử dụng tại Trung tâm Y tế Lý Nhân năm 2025-2027

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500519631-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm y tế Lý Nhân
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung cấp vị thuốc cổ truyền sử dụng tại Trung tâm Y tế Lý Nhân năm 2025-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500277892
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Vĩnh Trụ, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 3,679,792,950 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500508142 - 77,490,000 55.350.000 54.243.000
2 PP2500508143 - 29,846,250 21.318.750 20.892.375
3 PP2500508144 - 67,500,000 48.214.286 47.250.000
4 PP2500508145 - 114,660,000 81.900.000 80.262.000
5 PP2500508146 - 145,000,000 103.571.429 101.500.000
6 PP2500508147 - 104,151,600 74.394.000 72.906.120
7 PP2500508148 - 230,391,000 164.565.000 161.273.700
8 PP2500508149 - 28,980,000 20.700.000 20.286.000
9 PP2500508150 - 12,000,000 8.571.429 8.400.000
10 PP2500508151 - 94,500,000 67.500.000 66.150.000
11 PP2500508152 - 11,214,000 8.010.000 7.849.800
12 PP2500508153 - 52,500,000 37.500.000 36.750.000
13 PP2500508154 - 62,370,000 44.550.000 43.659.000
14 PP2500508155 - 29,421,000 21.015.000 20.594.700
15 PP2500508156 - 140,700,000 100.500.000 98.490.000
16 PP2500508157 - 27,500,000 19.642.858 19.250.000
17 PP2500508158 - 25,000,000 17.857.143 17.500.000
18 PP2500508159 - 70,000,000 50.000.000 49.000.000
19 PP2500508160 - 29,700,000 21.214.286 20.790.000
20 PP2500508161 - 198,292,500 141.637.500 138.804.750
21 PP2500508162 - 77,238,000 55.170.000 54.066.600
22 PP2500508163 - 50,190,000 35.850.000 35.133.000
23 PP2500508164 - 98,000,000 70.000.000 68.600.000
24 PP2500508165 - 65,100,000 46.500.000 45.570.000
25 PP2500508166 - 18,400,000 13.142.858 12.880.000
26 PP2500508167 - 26,250,000 18.750.000 18.375.000
27 PP2500508168 - 74,970,000 53.550.000 52.479.000
28 PP2500508169 - 272,000,000 194.285.715 190.400.000
29 PP2500508170 - 92,000,000 65.714.286 64.400.000
30 PP2500508171 - 31,500,000 22.500.000 22.050.000
31 PP2500508172 - 111,037,500 79.312.500 77.726.250
32 PP2500508173 - 142,000,000 101.428.572 99.400.000
33 PP2500508174 - 74,400,000 53.142.858 52.080.000
34 PP2500508175 - 50,850,000 36.321.429 35.595.000
35 PP2500508176 - 34,177,500 24.412.500 23.924.250
36 PP2500508177 - 15,680,000 11.200.000 10.976.000
37 PP2500508178 - 55,125,000 39.375.000 38.587.500
38 PP2500508179 - 89,460,000 63.900.000 62.622.000
39 PP2500508180 - 56,227,500 40.162.500 39.359.250
40 PP2500508181 - 3,400,000 2.428.572 2.380.000
41 PP2500508182 - 42,262,500 30.187.500 29.583.750
42 PP2500508183 - 67,987,500 48.562.500 47.591.250
43 PP2500508184 - 12,442,500 8.887.500 8.709.750
44 PP2500508185 - 23,940,000 17.100.000 16.758.000
45 PP2500508186 - 88,200,000 63.000.000 61.740.000
46 PP2500508187 - 87,412,500 62.437.500 61.188.750
47 PP2500508188 - 13,000,000 9.285.715 9.100.000
48 PP2500508189 - 78,802,600 56.287.572 55.161.820
49 PP2500508190 - 66,465,000 47.475.000 46.525.500
50 PP2500508191 - 60,133,500 42.952.500 42.093.450
51 PP2500508192 - 101,325,000 72.375.000 70.927.500
52 PP2500508193 - 48,600,000 34.714.286 34.020.000
Mã phần lô PP2500508142
Giá từng phần lô 77,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.243.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508143
Giá từng phần lô 29,846,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.318.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.892.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508144
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508145
Giá từng phần lô 114,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.262.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508146
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508147
Giá từng phần lô 104,151,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.906.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508148
Giá từng phần lô 230,391,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.273.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508149
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508150
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508151
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508152
Giá từng phần lô 11,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.849.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508153
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508154
Giá từng phần lô 62,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508155
Giá từng phần lô 29,421,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.594.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508156
Giá từng phần lô 140,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508157
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508158
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508159
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508160
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508161
Giá từng phần lô 198,292,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.804.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508162
Giá từng phần lô 77,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.066.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508163
Giá từng phần lô 50,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508164
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508165
Giá từng phần lô 65,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508166
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508167
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508168
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508169
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508170
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508171
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508172
Giá từng phần lô 111,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.726.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508173
Giá từng phần lô 142,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508174
Giá từng phần lô 74,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508175
Giá từng phần lô 50,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508176
Giá từng phần lô 34,177,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.924.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508177
Giá từng phần lô 15,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508178
Giá từng phần lô 55,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508179
Giá từng phần lô 89,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508180
Giá từng phần lô 56,227,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.359.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508181
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508182
Giá từng phần lô 42,262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.583.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508183
Giá từng phần lô 67,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.591.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508184
Giá từng phần lô 12,442,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.709.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508185
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508186
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508187
Giá từng phần lô 87,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.188.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508188
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508189
Giá từng phần lô 78,802,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.287.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.161.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508190
Giá từng phần lô 66,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.525.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508191
Giá từng phần lô 60,133,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.952.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.093.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508192
Giá từng phần lô 101,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.927.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Mã phần lô PP2500508193
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->