Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung ứng các mặt hàng hóa chất và các hàng hóa khác năm 2023 của Bệnh viện đa khoa Yên Thành; trong đó mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300182703-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/08/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Yên Thành
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Yên Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung ứng các mặt hàng hóa chất và các hàng hóa khác năm 2023 của Bệnh viện đa khoa Yên Thành; trong đó mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu
Số hiệu KHLCNT PL2300127077
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 17,049,859,565 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 170.498.606 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300280453 - VTN207.1 300,000,000 428.571.429 210.000.000 2000
2 PP2300280454 - VTN13 4,200,000 6.000.000 2.940.000 12
3 PP2300280455 - HC380.1 2,200,000 3.142.858 1.540.000 4
4 PP2300280456 - VTN14 3,560,000 5.085.715 2.492.000 4
5 PP2300280457 - VD12 4,160,000 5.942.858 2.912.000 8
6 PP2300280458 - VTN15 6,000,000 8.571.429 4.200.000 40
7 PP2300280459 - VTN17 1,578,000 2.254.286 1.104.600 3
8 PP2300280460 - BT.31 38,996,000 55.708.572 27.297.200 4
9 PP2300280461 - HC375 15,600,000 22.285.715 10.920.000 6
10 PP2300280462 - BĐĐ1.31 26,000,000 37.142.858 18.200.000 4
11 PP2300280463 - VTN26 94,500,000 135.000.000 66.150.000 3
12 PP2300280464 - VTN30 4,400,000 6.285.715 3.080.000 4
13 PP2300280465 - VD24 13,749,750 19.642.500 9.624.825 10
14 PP2300280466 - VTN35 9,000,000 12.857.143 6.300.000 3
15 PP2300280467 - VTN38 1,800,000 2.571.429 1.260.000 4
16 PP2300280468 - VTN39 7,710,000 11.014.286 5.397.000 6
17 PP2300280469 - VTN40 480,000 685.715 336.000 6
18 PP2300280470 - HC372 115,500,000 165.000.000 80.850.000 2000
19 PP2300280471 - HC359 32,634,000 46.620.000 22.843.800 5
20 PP2300280472 - HC326 94,909,500 135.585.000 66.436.650 6
21 PP2300280473 - HC331 75,978,000 108.540.000 53.184.600 6
22 PP2300280474 - HC324 94,909,500 135.585.000 66.436.650 6
23 PP2300280475 - HC325 123,417,000 176.310.000 86.391.900 6
24 PP2300280476 - VTN44 28,500,000 40.714.286 19.950.000 6
25 PP2300280477 - VTN45 28,500,000 40.714.286 19.950.000 6
26 PP2300280478 - HC365 15,750,000 22.500.000 11.025.000 3
27 PP2300280479 - HC93 12,810,000 18.300.000 8.967.000 8
28 PP2300280480 - HC369 41,940,000 59.914.286 29.358.000 4
29 PP2300280481 - HC327.2 204,561,000 292.230.000 143.192.700 4
30 PP2300280482 - HC323.2 41,000,000 58.571.429 28.700.000 4
31 PP2300280483 - VTN46 4,470,000 6.385.715 3.129.000 6
32 PP2300280484 - VTN47 6,150,000 8.785.715 4.305.000 6
33 PP2300280485 - VTN48 15,000,000 21.428.572 10.500.000 10
34 PP2300280486 - VTN114 3,640,000 5.200.000 2.548.000 400
35 PP2300280487 - VTN49.2 135,000 192.858 94.500 60
36 PP2300280488 - VTN50 180,000 257.143 126.000 8
37 PP2300280489 - HC334 313,330,500 447.615.000 219.331.350 6
38 PP2300280490 - VTN53 16,000,000 22.857.143 11.200.000 16
39 PP2300280491 - HC374.1 374,850 535.500 262.395 30
40 PP2300280492 - HC179 2,900,000 4.142.858 2.030.000 400
41 PP2300280493 - HC335 48,762,000 69.660.000 34.133.400 6
42 PP2300280494 - HC336 44,919,000 64.170.000 31.443.300 6
43 PP2300280495 - VTN59 4,900,000 7.000.000 3.430.000 4000
44 PP2300280496 - HC180 5,850,000 8.357.143 4.095.000 600
45 PP2300280497 - VD18 5,200,000 7.428.572 3.640.000 2000
46 PP2300280498 - VTN55 16,800,000 24.000.000 11.760.000 8
47 PP2300280499 - VTN57 7,150,000 10.214.286 5.005.000 20
48 PP2300280500 - VTN58 9,000,000 12.857.143 6.300.000 20
49 PP2300280501 - VD13 20,750,000 29.642.858 14.525.000 10
50 PP2300280502 - VTN65 35,000,000 50.000.000 24.500.000 4
51 PP2300280503 - VTN66 20,160,000 28.800.000 14.112.000 600
52 PP2300280504 - VTN67 11,700,000 16.714.286 8.190.000 6
53 PP2300280505 - VTN69 22,000,000 31.428.572 15.400.000 2
54 PP2300280506 - VTN72 15,900,000 22.714.286 11.130.000 6
55 PP2300280507 - VTN73 819,000 1.170.000 573.300 60
56 PP2300280508 - VTN74.1 73,260,000 104.657.143 51.282.000 2
57 PP2300280509 - VTN75 15,660,000 22.371.429 10.962.000 1
58 PP2300280510 - VTN76 46,174,320 65.963.315 32.322.024 1
59 PP2300280511 - VTN78 15,660,000 22.371.429 10.962.000 1
60 PP2300280512 - VTN80 15,660,000 22.371.429 10.962.000 1
61 PP2300280513 - VTN81 15,660,000 22.371.429 10.962.000 1
62 PP2300280514 - VTN84 34,631,280 49.473.258 24.241.896 1
63 PP2300280515 - VTN85 21,591,360 30.844.800 15.113.952 1
64 PP2300280516 - VTN86 20,956,320 29.937.600 14.669.424 1
65 PP2300280517 - HC43 42,468,300 60.669.000 29.727.810 3
66 PP2300280518 - HC368 84,000,000 120.000.000 58.800.000 2
67 PP2300280519 - HC364 126,000,000 180.000.000 88.200.000 3
68 PP2300280520 - VTN88 15,840,000 22.628.572 11.088.000 6
69 PP2300280521 - VD29 5,670,000 8.100.000 3.969.000 4
70 PP2300280522 - VTN89 3,080,000 4.400.000 2.156.000 8
71 PP2300280523 - VTN146 5,000,000 7.142.858 3.500.000 10
72 PP2300280524 - VTN91 4,200,000 6.000.000 2.940.000 8
73 PP2300280525 - HC344 220,905,720 315.579.600 154.634.004 4
74 PP2300280526 - HC329 47,470,500 67.815.000 33.229.350 6
75 PP2300280527 - VTN92 29,000,000 41.428.572 20.300.000 10
76 PP2300280528 - VTN93 2,660,000 3.800.000 1.862.000 140
77 PP2300280529 - HC255.1 103,477,500 147.825.000 72.434.250 10
78 PP2300280530 - HC255.2 210,000,000 300.000.000 147.000.000 10
79 PP2300280531 - HC328 259,245,000 370.350.000 181.471.500 20
80 PP2300280532 - HC307 250,500,000 357.857.143 175.350.000 6
81 PP2300280533 - HC255 65,100,000 93.000.000 45.570.000 4
82 PP2300280534 - VD9 534,000 762.858 373.800 6
83 PP2300280535 - VTN100 2,820,000 4.028.572 1.974.000 6
84 PP2300280536 - VTN101 3,480,000 4.971.429 2.436.000 12
85 PP2300280537 - VTN104 9,300,000 13.285.715 6.510.000 6
86 PP2300280538 - VTN106 20,000,000 28.571.429 14.000.000 200
87 PP2300280539 - VTN107 33,453,000 47.790.000 23.417.100 200
88 PP2300280540 - VTN108 510,000 728.572 357.000 12
89 PP2300280541 - VTN109.1 1,700,000 2.428.572 1.190.000 40
90 PP2300280542 - VTN109 2,400,000 3.428.572 1.680.000 40
91 PP2300280543 - VTN111 168,000,000 240.000.000 117.600.000 240
92 PP2300280544 - VTN112 3,300,000 4.714.286 2.310.000 200
93 PP2300280545 - HC333 189,892,500 271.275.000 132.924.750 10
94 PP2300280546 - VTN116 46,920,000 67.028.572 32.844.000 2
95 PP2300280547 - HC299.31 27,000,000 38.571.429 18.900.000 6
96 PP2300280548 - HC.A1CCĐ 392,400,000 560.571.429 274.680.000 8
97 PP2300280549 - HC299 21,630,000 30.900.000 15.141.000 2
98 PP2300280550 - HC361 5,827,500 8.325.000 4.079.250 1
99 PP2300280551 - HC363 5,827,500 8.325.000 4.079.250 1
100 PP2300280552 - HC367 17,482,500 24.975.000 12.237.750 3
101 PP2300280553 - HC353 101,398,500 144.855.000 70.978.950 4
102 PP2300280554 - HC371 5,827,500 8.325.000 4.079.250 1
103 PP2300280555 - HC356 6,993,000 9.990.000 4.895.100 1
104 PP2300280556 - HC358 5,827,500 8.325.000 4.079.250 1
105 PP2300280557 - HC360 18,881,100 26.973.000 13.216.770 1
106 PP2300280558 - HC362 20,979,000 29.970.000 14.685.300 1
107 PP2300280559 - HC330.2 354,564,000 506.520.000 248.194.800 28
108 PP2300280560 - HC332 151,924,500 217.035.000 106.347.150 6
109 PP2300280561 - HC366 50,349,600 71.928.000 35.244.720 3
110 PP2300280562 - HC370 29,137,500 41.625.000 20.396.250 1
111 PP2300280563 - HC321.2 155,048,250 221.497.500 108.533.775 7
112 PP2300280564 - HC322 442,911,000 632.730.000 310.037.700 28
113 PP2300280565 - HC306 236,999,700 338.571.000 165.899.790 6
114 PP2300280566 - HC79 129,792,600 185.418.000 90.854.820 3
115 PP2300280567 - HC79.31 19,600,000 28.000.000 13.720.000 4
116 PP2300280568 - HC351 43,005,000 61.435.715 30.103.500 2
117 PP2300280569 - HC311 19,600,000 28.000.000 13.720.000 4
118 PP2300280570 - HC.A1CKC 81,000,000 115.714.286 56.700.000 8
119 PP2300280571 - HC.A1CKCT 81,000,000 115.714.286 56.700.000 8
120 PP2300280572 - HC318 59,666,250 85.237.500 41.766.375 5
121 PP2300280573 - HC319 59,666,250 85.237.500 41.766.375 5
122 PP2300280574 - HC320 59,666,250 85.237.500 41.766.375 5
123 PP2300280575 - HC337.1 305,550,000 436.500.000 213.885.000 40
124 PP2300280576 - HC337.2 416,000,000 594.285.715 291.200.000 32
125 PP2300280577 - HC338.1 402,192,000 574.560.000 281.534.400 8
126 PP2300280578 - HC338.2 325,200,000 464.571.429 227.640.000 24
127 PP2300280579 - HC339.1 228,600,000 326.571.429 160.020.000 12
128 PP2300280580 - HC350 48,916,020 69.880.029 34.241.214 6
129 PP2300280581 - HC339.2 457,200,000 653.142.858 320.040.000 24
130 PP2300280582 - HC286 54,090,000 77.271.429 37.863.000 6
131 PP2300280583 - HC352 62,237,700 88.911.000 43.566.390 4
132 PP2300280584 - HC2 31,428,600 44.898.000 22.000.020 3
133 PP2300280585 - HC2.31 49,500,000 70.714.286 34.650.000 4
134 PP2300280586 - HC354 83,844,000 119.777.143 58.690.800 6
135 PP2300280587 - HC291 73,800,000 105.428.572 51.660.000 4
136 PP2300280588 - HC291.31 111,594,000 159.420.000 78.115.800 4
137 PP2300280589 - HC292 69,300,000 99.000.000 48.510.000 6
138 PP2300280590 - HC292.1 117,000,000 167.142.858 81.900.000 10
139 PP2300280591 - HC313 228,671,120 326.673.029 160.069.784 8
140 PP2300280592 - HC296 344,250,000 491.785.715 240.975.000 10
141 PP2300280593 - HC296.1 36,188,750 51.698.215 25.332.125 10
142 PP2300280594 - HC355 18,881,100 26.973.000 13.216.770 1
143 PP2300280595 - HC46 110,000,000 157.142.858 77.000.000 4
144 PP2300280596 - HC357 18,881,000 26.972.858 13.216.700 1
145 PP2300280597 - HC313.1 938,250,000 1.340.357.143 656.775.000 10
146 PP2300280598 - HC373 7,250,000 10.357.143 5.075.000 5
147 PP2300280599 - VTN4 600,000 857.143 420.000 4
148 PP2300280600 - VTN122 1,800,000 2.571.429 1.260.000 4
149 PP2300280601 - VTN123 800,000 1.142.858 560.000 8
150 PP2300280602 - VTN124 11,600,000 16.571.429 8.120.000 4
151 PP2300280603 - VD30 2,000,000 2.857.143 1.400.000 4
152 PP2300280604 - VTN129 5,600,000 8.000.000 3.920.000 4
153 PP2300280605 - VTN131 44,000,000 62.857.143 30.800.000 2000
154 PP2300280606 - VTN138 1,440,000 2.057.143 1.008.000 6
155 PP2300280607 - VTN139 2,098,800 2.998.286 1.469.160 6
156 PP2300280608 - VD33 800,000 1.142.858 560.000 4
157 PP2300280609 - VTN141 9,750,000 13.928.572 6.825.000 1000
158 PP2300280610 - VTN142 16,000,000 22.857.143 11.200.000 4
159 PP2300280611 - VTN144 2,570,000 3.671.429 1.799.000 2000
160 PP2300280612 - VTN145 3,175,000 4.535.715 2.222.500 1000
161 PP2300280613 - VD15 1,575,000 2.250.000 1.102.500 3
162 PP2300280614 - VTN150 800,000 1.142.858 560.000 8
163 PP2300280615 - HC305 38,984,400 55.692.000 27.289.080 6
164 PP2300280616 - VTN156 1,152,000 1.645.715 806.400 72
165 PP2300280617 - VTN160.1 20,400,000 29.142.858 14.280.000 6000
166 PP2300280618 - VTN159 39,750,000 56.785.715 27.825.000 10000
167 PP2300280619 - VTN159.1 25,200,000 36.000.000 17.640.000 6000
168 PP2300280620 - VTN160 63,000,000 90.000.000 44.100.000 10000
169 PP2300280621 - VTN161 4,600,000 6.571.429 3.220.000 40
170 PP2300280622 - VTN164 6,900,000 9.857.143 4.830.000 60
171 PP2300280623 - VD25 15,200,000 21.714.286 10.640.000 8
172 PP2300280624 - VTN165 2,800,000 4.000.000 1.960.000 40
173 PP2300280625 - VTN166 12,600,000 18.000.000 8.820.000 100
174 PP2300280626 - VTN168 2,400,000 3.428.572 1.680.000 12
175 PP2300280627 - VTN167 4,450,000 6.357.143 3.115.000 20
176 PP2300280628 - VTN170 9,900,000 14.142.858 6.930.000 20
177 PP2300280629 - VD3 8,400,000 12.000.000 5.880.000 6
178 PP2300280630 - VD1 7,500,000 10.714.286 5.250.000 2000
179 PP2300280631 - VTN181 12,000,000 17.142.858 8.400.000 2
180 PP2300280632 - VD32 1,500,000 2.142.858 1.050.000 4
181 PP2300280633 - VD34 1,500,000 2.142.858 1.050.000 4
182 PP2300280634 - VTN193 130,000,000 185.714.286 91.000.000 4
183 PP2300280635 - VTN196.2 171,000,000 244.285.715 119.700.000 60
184 PP2300280636 - VTN195 73,500,000 105.000.000 51.450.000 2000
185 PP2300280637 - TNT.31 174,000,000 248.571.429 121.800.000 60
186 PP2300280638 - TNT.311 710,640,000 1.015.200.000 497.448.000 160
187 PP2300280639 - QTNT 46,200,000 66.000.000 32.340.000 14
188 PP2300280640 - VTN197 32,000,000 45.714.286 22.400.000 20
189 PP2300280641 - VTN199 20,000,000 28.571.429 14.000.000 1000
190 PP2300280642 - VD6 3,750,000 5.357.143 2.625.000 6
191 PP2300280643 - HC374 3,800,000 5.428.572 2.660.000 20
192 PP2300280644 - VD7 64,000,000 91.428.572 44.800.000 2
193 PP2300280645 - VD11 7,800,000 11.142.858 5.460.000 8
194 PP2300280646 - QTNT.1 50,000,000 71.428.572 35.000.000 2000
195 PP2300280647 - VTN202 630,000,000 900.000.000 441.000.000 5000
196 PP2300280648 - VTN203 180,000,000 257.142.858 126.000.000 800
197 PP2300280649 - VTN206 222,400,000 317.714.286 155.680.000 800
198 PP2300280650 - VTN201.2 99,015,000 141.450.000 69.310.500 1000
199 PP2300280651 - VGB 153,846,000 219.780.000 107.692.200 1200
200 PP2300280652 - VGB.1 174,300,000 249.000.000 122.010.000 2000
201 PP2300280653 - VGB.31 139,440,000 199.200.000 97.608.000 1600
202 PP2300280654 - VTN205 142,800,000 204.000.000 99.960.000 1000
203 PP2300280655 - VTN207 162,750,000 232.500.000 113.925.000 1000
204 PP2300280656 - VTN208 126,000,000 180.000.000 88.200.000 800
205 PP2300280657 - VTN205.1 64,300,000 91.857.143 45.010.000 1000
206 PP2300280658 - VTN209 141,750,000 202.500.000 99.225.000 1000
207 PP2300280659 - VTN209.1 113,700,000 162.428.572 79.590.000 600
208 PP2300280660 - VTN211.2 69,804,000 99.720.000 48.862.800 160
209 PP2300280661 - VTN212 157,500,000 225.000.000 110.250.000 1000
210 PP2300280662 - VTN196.1 188,475,000 269.250.000 131.932.500 5000
211 PP2300280663 - TNT1.31 352,800,000 504.000.000 246.960.000 150
212 PP2300280664 - VD27 11,004,000 15.720.000 7.702.800 200
213 PP2300280665 - VD14 26,000,000 37.142.858 18.200.000 200
214 PP2300280666 - ĐNM.31 119,030,000 170.042.858 83.321.000 4
215 PP2300280667 - HC282 25,313,400 36.162.000 17.719.380 8
216 PP2300280668 - TTA 8,500,000 12.142.858 5.950.000 20
217 PP2300280669 - TTAB 8,500,000 12.142.858 5.950.000 20
218 PP2300280670 - TTB 8,500,000 12.142.858 5.950.000 20
219 PP2300280671 - TTD 16,000,000 22.857.143 11.200.000 20
220 PP2300280672 - VTN216 6,500,000 9.285.715 4.550.000 20
221 PP2300280673 - VD16 6,624,000 9.462.858 4.636.800 4
222 PP2300280674 - VTN217 14,036,925 20.052.750 9.825.848 1
223 PP2300280675 - VTN218 14,036,925 20.052.750 9.825.848 1
224 PP2300280676 - VTN219 14,036,925 20.052.750 9.825.848 1
225 PP2300280677 - VTN228 41,400,000 59.142.858 28.980.000 90
226 PP2300280678 - VTN229 9,450,000 13.500.000 6.615.000 3
227 PP2300280679 - VTN201.1 120,000,000 171.428.572 84.000.000 1000
228 PP2300280680 - VTN230 40,000,000 57.142.858 28.000.000 5
229 PP2300280681 - VTN223 56,000,000 80.000.000 39.200.000 8
230 PP2300280682 - VTN224 35,550,000 50.785.715 24.885.000 6
231 PP2300280683 - VTN231 35,600,000 50.857.143 24.920.000 4
232 PP2300280684 - VD8 10,920,000 15.600.000 7.644.000 40
VTN207.1
Mã phần lô PP2300280453
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN13
Mã phần lô PP2300280454
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC380.1
Mã phần lô PP2300280455
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN14
Mã phần lô PP2300280456
Giá từng phần lô 3,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VD12
Mã phần lô PP2300280457
Giá từng phần lô 4,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN15
Mã phần lô PP2300280458
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN17
Mã phần lô PP2300280459
Giá từng phần lô 1,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.254.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.104.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
BT.31
Mã phần lô PP2300280460
Giá từng phần lô 38,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.708.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.297.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC375
Mã phần lô PP2300280461
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
BĐĐ1.31
Mã phần lô PP2300280462
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN26
Mã phần lô PP2300280463
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN30
Mã phần lô PP2300280464
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VD24
Mã phần lô PP2300280465
Giá từng phần lô 13,749,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.642.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.624.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN35
Mã phần lô PP2300280466
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN38
Mã phần lô PP2300280467
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN39
Mã phần lô PP2300280468
Giá từng phần lô 7,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.397.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN40
Mã phần lô PP2300280469
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC372
Mã phần lô PP2300280470
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC359
Mã phần lô PP2300280471
Giá từng phần lô 32,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.843.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC326
Mã phần lô PP2300280472
Giá từng phần lô 94,909,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.436.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC331
Mã phần lô PP2300280473
Giá từng phần lô 75,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.184.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC324
Mã phần lô PP2300280474
Giá từng phần lô 94,909,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.436.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC325
Mã phần lô PP2300280475
Giá từng phần lô 123,417,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.391.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN44
Mã phần lô PP2300280476
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN45
Mã phần lô PP2300280477
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC365
Mã phần lô PP2300280478
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC93
Mã phần lô PP2300280479
Giá từng phần lô 12,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.967.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC369
Mã phần lô PP2300280480
Giá từng phần lô 41,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC327.2
Mã phần lô PP2300280481
Giá từng phần lô 204,561,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.192.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC323.2
Mã phần lô PP2300280482
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN46
Mã phần lô PP2300280483
Giá từng phần lô 4,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.129.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN47
Mã phần lô PP2300280484
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN48
Mã phần lô PP2300280485
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN114
Mã phần lô PP2300280486
Giá từng phần lô 3,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN49.2
Mã phần lô PP2300280487
Giá từng phần lô 135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN50
Mã phần lô PP2300280488
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC334
Mã phần lô PP2300280489
Giá từng phần lô 313,330,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.331.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN53
Mã phần lô PP2300280490
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC374.1
Mã phần lô PP2300280491
Giá từng phần lô 374,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.395
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC179
Mã phần lô PP2300280492
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC335
Mã phần lô PP2300280493
Giá từng phần lô 48,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.133.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC336
Mã phần lô PP2300280494
Giá từng phần lô 44,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.443.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN59
Mã phần lô PP2300280495
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC180
Mã phần lô PP2300280496
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VD18
Mã phần lô PP2300280497
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN55
Mã phần lô PP2300280498
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN57
Mã phần lô PP2300280499
Giá từng phần lô 7,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN58
Mã phần lô PP2300280500
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VD13
Mã phần lô PP2300280501
Giá từng phần lô 20,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN65
Mã phần lô PP2300280502
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN66
Mã phần lô PP2300280503
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN67
Mã phần lô PP2300280504
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN69
Mã phần lô PP2300280505
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN72
Mã phần lô PP2300280506
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN73
Mã phần lô PP2300280507
Giá từng phần lô 819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN74.1
Mã phần lô PP2300280508
Giá từng phần lô 73,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.282.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN75
Mã phần lô PP2300280509
Giá từng phần lô 15,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN76
Mã phần lô PP2300280510
Giá từng phần lô 46,174,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.963.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.322.024
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN78
Mã phần lô PP2300280511
Giá từng phần lô 15,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN80
Mã phần lô PP2300280512
Giá từng phần lô 15,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN81
Mã phần lô PP2300280513
Giá từng phần lô 15,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN84
Mã phần lô PP2300280514
Giá từng phần lô 34,631,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.473.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.241.896
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN85
Mã phần lô PP2300280515
Giá từng phần lô 21,591,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.844.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.113.952
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN86
Mã phần lô PP2300280516
Giá từng phần lô 20,956,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.937.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.669.424
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC43
Mã phần lô PP2300280517
Giá từng phần lô 42,468,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.669.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.727.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC368
Mã phần lô PP2300280518
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC364
Mã phần lô PP2300280519
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN88
Mã phần lô PP2300280520
Giá từng phần lô 15,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VD29
Mã phần lô PP2300280521
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN89
Mã phần lô PP2300280522
Giá từng phần lô 3,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN146
Mã phần lô PP2300280523
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN91
Mã phần lô PP2300280524
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC344
Mã phần lô PP2300280525
Giá từng phần lô 220,905,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.579.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.634.004
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC329
Mã phần lô PP2300280526
Giá từng phần lô 47,470,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.229.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN92
Mã phần lô PP2300280527
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN93
Mã phần lô PP2300280528
Giá từng phần lô 2,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 140
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC255.1
Mã phần lô PP2300280529
Giá từng phần lô 103,477,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.434.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC255.2
Mã phần lô PP2300280530
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC328
Mã phần lô PP2300280531
Giá từng phần lô 259,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.471.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC307
Mã phần lô PP2300280532
Giá từng phần lô 250,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC255
Mã phần lô PP2300280533
Giá từng phần lô 65,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VD9
Mã phần lô PP2300280534
Giá từng phần lô 534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 762.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN100
Mã phần lô PP2300280535
Giá từng phần lô 2,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN101
Mã phần lô PP2300280536
Giá từng phần lô 3,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN104
Mã phần lô PP2300280537
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN106
Mã phần lô PP2300280538
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN107
Mã phần lô PP2300280539
Giá từng phần lô 33,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.417.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN108
Mã phần lô PP2300280540
Giá từng phần lô 510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN109.1
Mã phần lô PP2300280541
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN109
Mã phần lô PP2300280542
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN111
Mã phần lô PP2300280543
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 240
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN112
Mã phần lô PP2300280544
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC333
Mã phần lô PP2300280545
Giá từng phần lô 189,892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.924.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN116
Mã phần lô PP2300280546
Giá từng phần lô 46,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC299.31
Mã phần lô PP2300280547
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC.A1CCĐ
Mã phần lô PP2300280548
Giá từng phần lô 392,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC299
Mã phần lô PP2300280549
Giá từng phần lô 21,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.141.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC361
Mã phần lô PP2300280550
Giá từng phần lô 5,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.079.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC363
Mã phần lô PP2300280551
Giá từng phần lô 5,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.079.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC367
Mã phần lô PP2300280552
Giá từng phần lô 17,482,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.237.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC353
Mã phần lô PP2300280553
Giá từng phần lô 101,398,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.978.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC371
Mã phần lô PP2300280554
Giá từng phần lô 5,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.079.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC356
Mã phần lô PP2300280555
Giá từng phần lô 6,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.895.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC358
Mã phần lô PP2300280556
Giá từng phần lô 5,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.079.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC360
Mã phần lô PP2300280557
Giá từng phần lô 18,881,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.973.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.216.770
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC362
Mã phần lô PP2300280558
Giá từng phần lô 20,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.685.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC330.2
Mã phần lô PP2300280559
Giá từng phần lô 354,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.194.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC332
Mã phần lô PP2300280560
Giá từng phần lô 151,924,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.347.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC366
Mã phần lô PP2300280561
Giá từng phần lô 50,349,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.244.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC370
Mã phần lô PP2300280562
Giá từng phần lô 29,137,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.396.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC321.2
Mã phần lô PP2300280563
Giá từng phần lô 155,048,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.497.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.533.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC322
Mã phần lô PP2300280564
Giá từng phần lô 442,911,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 632.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.037.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC306
Mã phần lô PP2300280565
Giá từng phần lô 236,999,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.899.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC79
Mã phần lô PP2300280566
Giá từng phần lô 129,792,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.418.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.854.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC79.31
Mã phần lô PP2300280567
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC351
Mã phần lô PP2300280568
Giá từng phần lô 43,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.435.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.103.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC311
Mã phần lô PP2300280569
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC.A1CKC
Mã phần lô PP2300280570
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC.A1CKCT
Mã phần lô PP2300280571
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC318
Mã phần lô PP2300280572
Giá từng phần lô 59,666,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.766.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC319
Mã phần lô PP2300280573
Giá từng phần lô 59,666,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.766.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC320
Mã phần lô PP2300280574
Giá từng phần lô 59,666,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.766.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC337.1
Mã phần lô PP2300280575
Giá từng phần lô 305,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC337.2
Mã phần lô PP2300280576
Giá từng phần lô 416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC338.1
Mã phần lô PP2300280577
Giá từng phần lô 402,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.534.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC338.2
Mã phần lô PP2300280578
Giá từng phần lô 325,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC339.1
Mã phần lô PP2300280579
Giá từng phần lô 228,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC350
Mã phần lô PP2300280580
Giá từng phần lô 48,916,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.880.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.241.214
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC339.2
Mã phần lô PP2300280581
Giá từng phần lô 457,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 653.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC286
Mã phần lô PP2300280582
Giá từng phần lô 54,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.863.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC352
Mã phần lô PP2300280583
Giá từng phần lô 62,237,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.911.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.566.390
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC2
Mã phần lô PP2300280584
Giá từng phần lô 31,428,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.898.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.000.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC2.31
Mã phần lô PP2300280585
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC354
Mã phần lô PP2300280586
Giá từng phần lô 83,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.777.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.690.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC291
Mã phần lô PP2300280587
Giá từng phần lô 73,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC291.31
Mã phần lô PP2300280588
Giá từng phần lô 111,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.115.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC292
Mã phần lô PP2300280589
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC292.1
Mã phần lô PP2300280590
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC313
Mã phần lô PP2300280591
Giá từng phần lô 228,671,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.673.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.069.784
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC296
Mã phần lô PP2300280592
Giá từng phần lô 344,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC296.1
Mã phần lô PP2300280593
Giá từng phần lô 36,188,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.698.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.332.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC355
Mã phần lô PP2300280594
Giá từng phần lô 18,881,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.973.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.216.770
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC46
Mã phần lô PP2300280595
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC357
Mã phần lô PP2300280596
Giá từng phần lô 18,881,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.972.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.216.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC313.1
Mã phần lô PP2300280597
Giá từng phần lô 938,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.340.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC373
Mã phần lô PP2300280598
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN4
Mã phần lô PP2300280599
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN122
Mã phần lô PP2300280600
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN123
Mã phần lô PP2300280601
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN124
Mã phần lô PP2300280602
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VD30
Mã phần lô PP2300280603
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN129
Mã phần lô PP2300280604
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN131
Mã phần lô PP2300280605
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN138
Mã phần lô PP2300280606
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN139
Mã phần lô PP2300280607
Giá từng phần lô 2,098,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.998.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.469.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VD33
Mã phần lô PP2300280608
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN141
Mã phần lô PP2300280609
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN142
Mã phần lô PP2300280610
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN144
Mã phần lô PP2300280611
Giá từng phần lô 2,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.799.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN145
Mã phần lô PP2300280612
Giá từng phần lô 3,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.222.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VD15
Mã phần lô PP2300280613
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN150
Mã phần lô PP2300280614
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC305
Mã phần lô PP2300280615
Giá từng phần lô 38,984,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.692.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.289.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN156
Mã phần lô PP2300280616
Giá từng phần lô 1,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.645.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 806.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 72
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN160.1
Mã phần lô PP2300280617
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN159
Mã phần lô PP2300280618
Giá từng phần lô 39,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN159.1
Mã phần lô PP2300280619
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN160
Mã phần lô PP2300280620
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN161
Mã phần lô PP2300280621
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN164
Mã phần lô PP2300280622
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VD25
Mã phần lô PP2300280623
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN165
Mã phần lô PP2300280624
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN166
Mã phần lô PP2300280625
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN168
Mã phần lô PP2300280626
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN167
Mã phần lô PP2300280627
Giá từng phần lô 4,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN170
Mã phần lô PP2300280628
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VD3
Mã phần lô PP2300280629
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VD1
Mã phần lô PP2300280630
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN181
Mã phần lô PP2300280631
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VD32
Mã phần lô PP2300280632
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VD34
Mã phần lô PP2300280633
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN193
Mã phần lô PP2300280634
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN196.2
Mã phần lô PP2300280635
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN195
Mã phần lô PP2300280636
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
TNT.31
Mã phần lô PP2300280637
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
TNT.311
Mã phần lô PP2300280638
Giá từng phần lô 710,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.015.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 160
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
QTNT
Mã phần lô PP2300280639
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN197
Mã phần lô PP2300280640
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN199
Mã phần lô PP2300280641
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VD6
Mã phần lô PP2300280642
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC374
Mã phần lô PP2300280643
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VD7
Mã phần lô PP2300280644
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VD11
Mã phần lô PP2300280645
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
QTNT.1
Mã phần lô PP2300280646
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN202
Mã phần lô PP2300280647
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN203
Mã phần lô PP2300280648
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 800
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN206
Mã phần lô PP2300280649
Giá từng phần lô 222,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 800
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN201.2
Mã phần lô PP2300280650
Giá từng phần lô 99,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.310.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VGB
Mã phần lô PP2300280651
Giá từng phần lô 153,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.692.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VGB.1
Mã phần lô PP2300280652
Giá từng phần lô 174,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VGB.31
Mã phần lô PP2300280653
Giá từng phần lô 139,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1600
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN205
Mã phần lô PP2300280654
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN207
Mã phần lô PP2300280655
Giá từng phần lô 162,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN208
Mã phần lô PP2300280656
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 800
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN205.1
Mã phần lô PP2300280657
Giá từng phần lô 64,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN209
Mã phần lô PP2300280658
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN209.1
Mã phần lô PP2300280659
Giá từng phần lô 113,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN211.2
Mã phần lô PP2300280660
Giá từng phần lô 69,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.862.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 160
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN212
Mã phần lô PP2300280661
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN196.1
Mã phần lô PP2300280662
Giá từng phần lô 188,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.932.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
TNT1.31
Mã phần lô PP2300280663
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VD27
Mã phần lô PP2300280664
Giá từng phần lô 11,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.702.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VD14
Mã phần lô PP2300280665
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
ĐNM.31
Mã phần lô PP2300280666
Giá từng phần lô 119,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HC282
Mã phần lô PP2300280667
Giá từng phần lô 25,313,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.162.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.719.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
TTA
Mã phần lô PP2300280668
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
TTAB
Mã phần lô PP2300280669
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
TTB
Mã phần lô PP2300280670
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
TTD
Mã phần lô PP2300280671
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN216
Mã phần lô PP2300280672
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VD16
Mã phần lô PP2300280673
Giá từng phần lô 6,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.462.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.636.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN217
Mã phần lô PP2300280674
Giá từng phần lô 14,036,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.052.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.825.848
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN218
Mã phần lô PP2300280675
Giá từng phần lô 14,036,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.052.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.825.848
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN219
Mã phần lô PP2300280676
Giá từng phần lô 14,036,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.052.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.825.848
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN228
Mã phần lô PP2300280677
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN229
Mã phần lô PP2300280678
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN201.1
Mã phần lô PP2300280679
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN230
Mã phần lô PP2300280680
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN223
Mã phần lô PP2300280681
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN224
Mã phần lô PP2300280682
Giá từng phần lô 35,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VTN231
Mã phần lô PP2300280683
Giá từng phần lô 35,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
VD8
Mã phần lô PP2300280684
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->