Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung ứng các mặt hàng vật tư, khí y tế không thuộc Thông tư số 04/2017/TT-BYT cho Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An năm 2023 -2024; trong đó mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300267750-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An | Chủ đầu tư | Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung ứng các mặt hàng vật tư, khí y tế không thuộc Thông tư số 04/2017/TT-BYT cho Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An năm 2023 -2024; trong đó mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300177172 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 10,084,221,110 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100.842.217 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300373138 - Hộp thuốc cấp cứu phản vệ | 10,500,000 | 15.000.000 | 7.350.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 2 | PP2300373139 - Vecni bảo vệ men răng | 13,548,000 | 19.354.286 | 9.483.600 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 3 | PP2300373140 - Dây cung Niti 0.12 hàm dưới | 1,500,000 | 2.142.858 | 1.050.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 4 | PP2300373141 - Dây cung Niti 0.14 hàm dưới | 1,500,000 | 2.142.858 | 1.050.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 5 | PP2300373142 - Dây cung Niti 0.14 hàm trên | 1,500,000 | 2.142.858 | 1.050.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 6 | PP2300373143 - Chất lấy dấu silicon đặc | 3,800,000 | 5.428.572 | 2.660.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 7 | PP2300373144 - Điện cực pCO2 | 112,229,250 | 160.327.500 | 78.560.475 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 8 | PP2300373145 - Điện cực pH | 84,173,250 | 120.247.500 | 58.921.275 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 9 | PP2300373146 - Điện cực PO2 | 84,173,250 | 120.247.500 | 58.921.275 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 10 | PP2300373147 - Lõi điện cực tham chiếu | 14,033,250 | 20.047.500 | 9.823.275 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 11 | PP2300373148 - Vỏ điện cực tham chiếu | 70,145,250 | 100.207.500 | 49.101.675 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 12 | PP2300373149 - Dung dịch EDTA bôi trơn ống tủy | 8,557,374 | 12.224.820 | 5.990.162 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 13 | PP2300373150 - Chất gắn mắc cài (Keo và chất gắn) | 5,000,000 | 7.142.858 | 3.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 14 | PP2300373151 - Điện cực tham chiếu máy sinh hóa | 123,298,200 | 176.140.286 | 86.308.740 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 15 | PP2300373152 - Cảm biến 2.38 | 6,456,240 | 9.223.200 | 4.519.368 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 16 | PP2300373153 - Cảm biến 3 | 6,579,360 | 9.399.086 | 4.605.552 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 17 | PP2300373154 - Huyết áp điện tử | 11,000,000 | 15.714.286 | 7.700.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 18 | PP2300373155 - Bộ ống dây dẫn | 5,940,000 | 8.485.715 | 4.158.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 19 | PP2300373156 - Bóng đèn nội khí quản | 11,000,000 | 15.714.286 | 7.700.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 20 | PP2300373157 - Bóng đèn | 58,542,000 | 83.631.429 | 40.979.400 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 21 | PP2300373158 - Ambu bóp bóng sơ sinh, trẻ em, người lớn | 76,000,000 | 108.571.429 | 53.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 22 | PP2300373159 - Canxy Hydroxyt (dạng bột nhão) | 904,996 | 1.292.852 | 633.498 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 23 | PP2300373160 - Vật liệu trám răng lỏng | 7,300,000 | 10.428.572 | 5.110.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 24 | PP2300373161 - Dây dẫn lưu cao su | 202,500,000 | 289.285.715 | 141.750.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 25 | PP2300373162 - Trâm gai kim tài | 39,000,000 | 55.714.286 | 27.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 26 | PP2300373163 - Lentulo | 2,850,000 | 4.071.429 | 1.995.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 27 | PP2300373164 - Xy-lanh hút bệnh phẩm | 35,562,240 | 50.803.200 | 24.893.568 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 28 | PP2300373165 - Xy-lanh hút hóa chất | 45,146,160 | 64.494.515 | 31.602.312 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 29 | PP2300373166 - Bát Inox | 10,520,000 | 15.028.572 | 7.364.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 30 | PP2300373167 - Mão răng sữa D-LL-4,5,6 (cung 3) | 5,750,000 | 8.214.286 | 4.025.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 31 | PP2300373168 - Mão răng sữa D-UL-4,5,6 (cung 2) | 5,750,000 | 8.214.286 | 4.025.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 32 | PP2300373169 - Mão răng sữa D-UR-4,5,6 (cung 1) | 5,750,000 | 8.214.286 | 4.025.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 33 | PP2300373170 - Mão răng sữa E-LL-4,5,6(cung 3) | 5,750,000 | 8.214.286 | 4.025.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 34 | PP2300373171 - Mão răng sữa E-LR-4,5,6 (cung 4) | 5,750,000 | 8.214.286 | 4.025.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 35 | PP2300373172 - Mão răng sữa E-UR-4,5,6 (cung 1) | 5,750,000 | 8.214.286 | 4.025.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 36 | PP2300373173 - Mão răng sữa D-LR-4,5,6 (cung 4) | 5,750,000 | 8.214.286 | 4.025.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 37 | PP2300373174 - Mão răng sữa E-UL-4,5,6 (cung 2) | 5,750,000 | 8.214.286 | 4.025.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 38 | PP2300373175 - Lọ thủy tinh nút mài | 375,000 | 535.715 | 262.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 39 | PP2300373176 - Lam kính | 37,500,000 | 53.571.429 | 26.250.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 40 | PP2300373177 - Dây cung chỉnh nha hàm trên | 1,500,000 | 2.142.858 | 1.050.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 41 | PP2300373178 - Giếng phản ứng cho dòng máy DxI | 341,901,000 | 488.430.000 | 239.330.700 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 42 | PP2300373179 - Ống nghiệm thủy tinh | 74,400,000 | 106.285.715 | 52.080.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 43 | PP2300373180 - Khay quả đậu cạn | 15,920,000 | 22.742.858 | 11.144.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 44 | PP2300373181 - Trụ cắm panh | 2,472,000 | 3.531.429 | 1.730.400 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 45 | PP2300373182 - Panh cong cầm máu 14cm | 3,552,000 | 5.074.286 | 2.486.400 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 46 | PP2300373183 - Hộp đựng bông cồn | 8,840,000 | 12.628.572 | 6.188.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 47 | PP2300373184 - Kéo thẳng nhọn 10cm | 1,620,000 | 2.314.286 | 1.134.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 48 | PP2300373185 - Kẹp răng chuột | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.940.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 49 | PP2300373186 - Panh thẳng không mấu 16cm | 9,600,000 | 13.714.286 | 6.720.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 50 | PP2300373187 - Kéo thẳng tù 16cm | 8,190,000 | 11.700.000 | 5.733.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 51 | PP2300373188 - Phẫu tích | 9,000,000 | 12.857.143 | 6.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 52 | PP2300373189 - Kéo thẳng nhọn 16cm | 15,000,000 | 21.428.572 | 10.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 53 | PP2300373190 - Kéo thẳng nhọn 20cm | 3,400,000 | 4.857.143 | 2.380.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 54 | PP2300373191 - Kẹp phẫu tích không mấu | 6,400,000 | 9.142.858 | 4.480.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 55 | PP2300373192 - Kẹp phẫu tích có mấu | 6,400,000 | 9.142.858 | 4.480.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 56 | PP2300373193 - Cặp răng chuột | 3,200,000 | 4.571.429 | 2.240.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 57 | PP2300373194 - Kẹp bông sản | 6,800,000 | 9.714.286 | 4.760.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 58 | PP2300373195 - Panh hình tim 25cm | 3,307,500 | 4.725.000 | 2.315.250 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 59 | PP2300373196 - Ống ly tâm tiệt trùng 15ml | 17,250,000 | 24.642.858 | 12.075.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 60 | PP2300373197 - Ống ly tâm 50ml | 10,580,000 | 15.114.286 | 7.406.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 61 | PP2300373198 - Ống ly tâm 1.5ml | 94,500,000 | 135.000.000 | 66.150.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 62 | PP2300373199 - Máng nhựa đựng hóa chất | 12,840,000 | 18.342.858 | 8.988.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 63 | PP2300373200 - Mỏ vịt cỡ trung | 16,470,000 | 23.528.572 | 11.529.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 64 | PP2300373201 - Chỉ thị hoá học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn bằng khí EO | 7,440,000 | 10.628.572 | 5.208.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 65 | PP2300373202 - Mắc cài kim loại tự buộc | 11,796,000 | 16.851.429 | 8.257.200 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 66 | PP2300373203 - Chèn lưỡi nhựa | 3,749,500 | 5.356.429 | 2.624.650 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 67 | PP2300373204 - Dây cung SS 0.16.22 hàm trên | 1,158,000 | 1.654.286 | 810.600 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 68 | PP2300373205 - Dây cung SS 0.16.22 hàm dưới | 1,158,000 | 1.654.286 | 810.600 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 69 | PP2300373206 - Dây cung SS 0.17.25 hàm trên | 1,158,000 | 1.654.286 | 810.600 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 70 | PP2300373207 - Dây cung SS 0.17.25 hàm dưới | 1,158,000 | 1.654.286 | 810.600 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 71 | PP2300373208 - Dây cung SS 0.19.25 hàm trên | 1,158,000 | 1.654.286 | 810.600 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 72 | PP2300373209 - Dây cung SS 0.19.25 hàm dưới | 1,158,000 | 1.654.286 | 810.600 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 73 | PP2300373210 - Cốc súc miệng | 13,000,000 | 18.571.429 | 9.100.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 74 | PP2300373211 - Cổng nhận mẫu | 20,368,800 | 29.098.286 | 14.258.160 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 75 | PP2300373212 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 948,326,400 | 1.354.752.000 | 663.828.480 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 76 | PP2300373213 - Ống lấy mẫu 2.5 mL | 27,877,500 | 39.825.000 | 19.514.250 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 77 | PP2300373214 - Chất hàn tạm | 5,800,000 | 8.285.715 | 4.060.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 78 | PP2300373215 - Ống dây bơm khí máu | 3,915,000 | 5.592.858 | 2.740.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 79 | PP2300373216 - Dây bơm nhu động | 74,487,600 | 106.410.858 | 52.141.320 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 80 | PP2300373217 - Đĩa 96 giếng | 10,000,000 | 14.285.715 | 7.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 81 | PP2300373218 - Dây cung Niti 0.12 hàm trên | 1,200,000 | 1.714.286 | 840.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 82 | PP2300373219 - Dây garo dính | 2,000,000 | 2.857.143 | 1.400.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 83 | PP2300373220 - Móc đốt điện 3mm | 14,560,000 | 20.800.000 | 10.192.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 84 | PP2300373221 - Điện cực Canxi dùng cho máy điện giải | 39,150,000 | 55.928.572 | 27.405.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 85 | PP2300373222 - Điện cực Clo dùng cho máy điện giải | 39,150,000 | 55.928.572 | 27.405.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 86 | PP2300373223 - Điện cực Hemoglobin | 112,229,250 | 160.327.500 | 78.560.475 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 87 | PP2300373224 - Điện cực Kali dùng cho máy điện giải | 39,150,000 | 55.928.572 | 27.405.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 88 | PP2300373225 - Điện cực Natri dùng cho máy điện giải | 39,150,000 | 55.928.572 | 27.405.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 89 | PP2300373226 - Điện cực pH dùng cho máy điện giải | 53,978,400 | 77.112.000 | 37.784.880 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 90 | PP2300373227 - Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải | 52,390,800 | 74.844.000 | 36.673.560 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 91 | PP2300373228 - Chai nuôi cấy tế bào | 27,000,000 | 38.571.429 | 18.900.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 92 | PP2300373229 - Ẩm kế | 11,000,000 | 15.714.286 | 7.700.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 93 | PP2300373230 - Calcium Hydroxide | 2,670,000 | 3.814.286 | 1.869.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 94 | PP2300373231 - Dầu Tra Tay Khoan | 4,812,500 | 6.875.000 | 3.368.750 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 95 | PP2300373232 - Chỉ thị hóa học đơn thông số | 100,000,000 | 142.857.143 | 70.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 96 | PP2300373233 - Chỉ thị hóa học đa thông số | 108,500,000 | 155.000.000 | 75.950.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 97 | PP2300373234 - Dụng cụ bơm tinh trùng | 87,500,000 | 125.000.000 | 61.250.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 98 | PP2300373235 - Ống bơm tinh trùng | 42,250,000 | 60.357.143 | 29.575.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 99 | PP2300373236 - Chổi phết tế bào cổ tử cung | 15,000,000 | 21.428.572 | 10.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 100 | PP2300373237 - Nhiệt kế thủy ngân | 13,000,000 | 18.571.429 | 9.100.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 101 | PP2300373238 - Dung dịch Bonding | 1,250,000 | 1.785.715 | 875.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 102 | PP2300373239 - Dung dịch sát khuẩn ống tủy | 1,320,000 | 1.885.715 | 924.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 103 | PP2300373240 - Bình làm ẩm oxy gắn tường | 81,000,000 | 115.714.286 | 56.700.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 104 | PP2300373241 - Thuốc diệt tủy không asen | 3,150,000 | 4.500.000 | 2.205.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 105 | PP2300373242 - Kềm răng chuột gắp di vật | 4,450,000 | 6.357.143 | 3.115.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 106 | PP2300373243 - Kềm cá sấu gắp dị vật | 48,950,000 | 69.928.572 | 34.265.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 107 | PP2300373244 - Rọ gắp dị vật | 7,600,000 | 10.857.143 | 5.320.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 108 | PP2300373245 - Kim tiêm cầm máu | 2,100,000 | 3.000.000 | 1.470.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 109 | PP2300373246 - Kìm sinh thiết | 3,960,000 | 5.657.143 | 2.772.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 110 | PP2300373247 - Bộ dụng cụ thắt Tĩnh mạch thực quản | 8,250,000 | 11.785.715 | 5.775.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 111 | PP2300373248 - Túi oxy bạt | 10,500,000 | 15.000.000 | 7.350.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 112 | PP2300373249 - Dây bơm máy miễn dịch | 12,636,000 | 18.051.429 | 8.845.200 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 113 | PP2300373250 - Giấy đo PH | 3,000,000 | 4.285.715 | 2.100.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 114 | PP2300373251 - Bộ đèn đặt nội khí quản người lớn | 44,625,000 | 63.750.000 | 31.237.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 115 | PP2300373252 - Bộ đèn đặt nội khí quản trẻ em | 80,000,000 | 114.285.715 | 56.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 116 | PP2300373253 - Holder ngắn dùng một lần | 107,100,000 | 153.000.000 | 74.970.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 117 | PP2300373254 - Acid etching | 3,475,000 | 4.964.286 | 2.432.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 118 | PP2300373255 - Chất gắn tạm | 4,060,000 | 5.800.000 | 2.842.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 119 | PP2300373256 - Vật liệu trám bít tủy răng đường kính 25 | 540,000 | 771.429 | 378.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 120 | PP2300373257 - Vật liệu trám bít tủy răng đường kính 20 | 540,000 | 771.429 | 378.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 121 | PP2300373258 - Kềm mang kim KOH loại cực nhỏ 3mm | 232,250,000 | 331.785.715 | 162.575.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 122 | PP2300373259 - Keo dán lamen | 13,500,000 | 19.285.715 | 9.450.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 123 | PP2300373260 - Kelly nội soi | 117,750,000 | 168.214.286 | 82.425.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 124 | PP2300373261 - Kẹp giữ clip mạch máu | 195,900,000 | 279.857.143 | 137.130.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 125 | PP2300373262 - Giấy in Monitor Sản khoa | 285,000,000 | 407.142.858 | 199.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 126 | PP2300373263 - Lamen 24x24 | 15,000,000 | 21.428.572 | 10.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 127 | PP2300373264 - Lamen 24x40 | 20,000,000 | 28.571.429 | 14.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 128 | PP2300373265 - Lưỡi dao cắt tiêu bản mô học dùng 1 lần | 40,000,000 | 57.142.858 | 28.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 129 | PP2300373266 - Kim bướm 23G, kim dài 19mm | 194,460,000 | 277.800.000 | 136.122.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 130 | PP2300373267 - Kim hút chân không 22G, đốc đục, dài 1.5" (0.7x38mm) | 48,300,000 | 69.000.000 | 33.810.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 131 | PP2300373268 - Kim hút chân không 22G, đốc trong | 63,840,000 | 91.200.000 | 44.688.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 132 | PP2300373269 - Kim Nha Khoa | 4,700,000 | 6.714.286 | 3.290.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 133 | PP2300373270 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt | 39,200,000 | 56.000.000 | 27.440.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 134 | PP2300373271 - Ống hút nước bọt | 127,500,000 | 182.142.858 | 89.250.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 135 | PP2300373272 - Vòng cấy kim loại | 36,000,000 | 51.428.572 | 25.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 136 | PP2300373273 - Cặp mạch máu | 1,480,000 | 2.114.286 | 1.036.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 137 | PP2300373274 - Kìm kẹp kim | 4,080,000 | 5.828.572 | 2.856.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 138 | PP2300373275 - Cán dao mổ số 3 | 400,000 | 571.429 | 280.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 139 | PP2300373276 - Cốc thủy tinh 100ml | 1,500,000 | 2.142.858 | 1.050.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 140 | PP2300373277 - Cốc thủy tinh 250ml | 1,500,000 | 2.142.858 | 1.050.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 141 | PP2300373278 - Chai trắng miệng rộng nút mài | 475,000 | 678.572 | 332.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 142 | PP2300373279 - Mắc cài kim loại thường | 17,000,000 | 24.285.715 | 11.900.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 143 | PP2300373280 - Màng điện cực | 7,020,000 | 10.028.572 | 4.914.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 144 | PP2300373281 - Điện cực Na máy sinh hóa | 38,899,440 | 55.570.629 | 27.229.608 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 145 | PP2300373282 - Điện cực Kali máy sinh hóa | 198,579,600 | 283.685.143 | 139.005.720 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 146 | PP2300373283 - Điện cực Chloride máy sinh hóa | 194,497,200 | 277.853.143 | 136.148.040 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 147 | PP2300373284 - Mũi khoan tròn to | 2,714,000 | 3.877.143 | 1.899.800 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 148 | PP2300373285 - Mũi khoan đuôi chuột | 2,360,000 | 3.371.429 | 1.652.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 149 | PP2300373286 - Mũi khoan ngọn lửa | 2,360,000 | 3.371.429 | 1.652.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 150 | PP2300373287 - Mũi khoan trụ | 1,180,000 | 1.685.715 | 826.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 151 | PP2300373288 - Ống nghiệm chống đông | 22,000,000 | 31.428.572 | 15.400.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 152 | PP2300373289 - Nhiệt kế điện tử | 14,100,000 | 20.142.858 | 9.870.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 153 | PP2300373290 - Ống giữ kim có nút bấm bỏ kim nhanh | 87,890,000 | 125.557.143 | 61.523.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 154 | PP2300373291 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch dòng Access | 8,053,500 | 11.505.000 | 5.637.450 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 155 | PP2300373292 - Ống nghiệm nhựa, có nắp | 57,500,000 | 82.142.858 | 40.250.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 156 | PP2300373293 - Kelly nội soi | 54,726,000 | 78.180.000 | 38.308.200 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 157 | PP2300373294 - Kéo nội soi | 83,395,000 | 119.135.715 | 58.376.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 158 | PP2300373295 - Kẽm Oxyd | 234,000 | 334.286 | 163.800 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 159 | PP2300373296 - Dải 8 nắp | 11,137,500 | 15.910.715 | 7.796.250 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 160 | PP2300373297 - Pipet nhựa | 15,000,000 | 21.428.572 | 10.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 161 | PP2300373298 - Micropipette các cở | 79,000,000 | 112.857.143 | 55.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 162 | PP2300373299 - Dây bơm máy điện giải | 2,700,000 | 3.857.143 | 1.890.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 163 | PP2300373300 - Đèn Halogen | 44,495,000 | 63.564.286 | 31.146.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 164 | PP2300373301 - Khay chứa mẫu | 1,650,000 | 2.357.143 | 1.155.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 165 | PP2300373302 - Kim hút mẫu | 337,243,500 | 481.776.429 | 236.070.450 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 166 | PP2300373303 - Bộ ống dây bơm | 120,787,200 | 172.553.143 | 84.551.040 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 167 | PP2300373304 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 8,400,000 | 12.000.000 | 5.880.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 168 | PP2300373305 - Eugenol | 950,000 | 1.357.143 | 665.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 169 | PP2300373306 - Cóng phản ứng dùng cho phản ứng phát quang cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang | 193,557,000 | 276.510.000 | 135.489.900 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 170 | PP2300373307 - Tấm trải nylon | 1,600,000 | 2.285.715 | 1.120.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 171 | PP2300373308 - Chất hàn ống tủy Cortisomol | 12,000,000 | 17.142.858 | 8.400.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 172 | PP2300373309 - Pipette pump | 41,000,000 | 58.571.429 | 28.700.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 173 | PP2300373310 - Pipette hút mẫu, tiệt trùng | 8,140,000 | 11.628.572 | 5.698.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 174 | PP2300373311 - Túi tạo áp lực | 39,889,500 | 56.985.000 | 27.922.650 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 175 | PP2300373312 - Xi măng trám hàn răng | 45,000,000 | 64.285.715 | 31.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 176 | PP2300373313 - Mũi dũa tủy | 15,400,000 | 22.000.000 | 10.780.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 177 | PP2300373314 - Mũi nong tủy | 15,400,000 | 22.000.000 | 10.780.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 178 | PP2300373315 - Trocar 3mm | 53,465,000 | 76.378.572 | 37.425.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 179 | PP2300373316 - Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động | 545,025,600 | 778.608.000 | 381.517.920 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 180 | PP2300373317 - Vật liệu làm bóng miếng trám | 4,600,000 | 6.571.429 | 3.220.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 181 | PP2300373318 - Van vỏ vịt | 74,930,400 | 107.043.429 | 52.451.280 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 182 | PP2300373319 - Vật liệu hàn răng | 24,750,000 | 35.357.143 | 17.325.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 183 | PP2300373320 - Vật liệu hàn răng | 17,520,000 | 25.028.572 | 12.264.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 184 | PP2300373321 - Vật liệu trám răng đặc | 5,840,000 | 8.342.858 | 4.088.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 185 | PP2300373322 - Vỏ xy lanh | 97,599,600 | 139.428.000 | 68.319.720 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 186 | PP2300373323 - Vòng cấy nhựa | 33,000,000 | 47.142.858 | 23.100.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 187 | PP2300373324 - Vòng đeo tay xác định chính xác người bệnh | 300,000,000 | 428.571.429 | 210.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 188 | PP2300373325 - Thước đo buồng | 19,780,000 | 28.257.143 | 13.846.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 189 | PP2300373326 - Khay đựng 20x30 cm | 600,000 | 857.143 | 420.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 190 | PP2300373327 - Dao cạo nấm | 1,700,000 | 2.428.572 | 1.190.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 191 | PP2300373328 - Vòng cấy nhựa 10µl | 50,000,000 | 71.428.572 | 35.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 192 | PP2300373329 - Vật liệu hàn ống tủy | 2,736,000 | 3.908.572 | 1.915.200 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 193 | PP2300373330 - Hoạt chất ngừa sâu răng SDF | 14,000,000 | 20.000.000 | 9.800.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 194 | PP2300373331 - Trâm máy Meolix | 8,000,000 | 11.428.572 | 5.600.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 195 | PP2300373332 - Cây ấn Band | 5,900,000 | 8.428.572 | 4.130.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 196 | PP2300373333 - Gương chụp ảnh chỉnh nha | 11,200,000 | 16.000.000 | 7.840.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 197 | PP2300373334 - Khuôn đổ mẫu chỉnh nha hàm trên | 2,550,000 | 3.642.858 | 1.785.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 198 | PP2300373335 - Khuôn đổ mẫu chỉnh nha hàm dưới | 2,550,000 | 3.642.858 | 1.785.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 199 | PP2300373336 - Chun tách kẽ | 3,750,000 | 5.357.143 | 2.625.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 200 | PP2300373337 - Chun đơn | 3,570,000 | 5.100.000 | 2.499.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 201 | PP2300373338 - Thạch cao vàng | 3,240,000 | 4.628.572 | 2.268.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 202 | PP2300373339 - Mắc cài răng 7 | 1,410,000 | 2.014.286 | 987.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 203 | PP2300373340 - Mũi mài tay chậm kim loại | 800,000 | 1.142.858 | 560.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 204 | PP2300373341 - Mũi mài nhựa | 240,000 | 342.858 | 168.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 205 | PP2300373342 - Nút giãn mặt lưỡi | 1,200,000 | 1.714.286 | 840.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 206 | PP2300373343 - Nhựa chỉnh nha | 2,925,000 | 4.178.572 | 2.047.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 207 | PP2300373344 - Nước nhựa | 1,500,000 | 2.142.858 | 1.050.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 208 | PP2300373345 - Ốc nong loại nhỏ | 52,000,000 | 74.285.715 | 36.400.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 209 | PP2300373346 - Hộp đựng mẫu hàm | 3,000,000 | 4.285.715 | 2.100.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 210 | PP2300373347 - Vật liệu tẩy đốm trắng | 2,800,000 | 4.000.000 | 1.960.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 211 | PP2300373348 - Lò xo chỉnh nha | 4,360,000 | 6.228.572 | 3.052.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 212 | PP2300373349 - Nước cách ly | 600,000 | 857.143 | 420.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 213 | PP2300373350 - Cây thông lòng máng | 515,000 | 735.715 | 360.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 214 | PP2300373351 - Cóng phản ứng dùng cho phản ứng phát quang cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang | 239,589,000 | 342.270.000 | 167.712.300 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 215 | PP2300373352 - Cóng đo quang | 111,900,000 | 159.857.143 | 78.330.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 216 | PP2300373353 - Thanh khuấy từ (đo quang) | 108,000,000 | 154.285.715 | 75.600.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 217 | PP2300373354 - Chủng chuẩn Enterobacler hormaecbei | 9,750,000 | 13.928.572 | 6.825.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 218 | PP2300373355 - Chủng chuẩn Elkenella corrodens | 19,250,000 | 27.500.000 | 13.475.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 219 | PP2300373356 - Chủng chuẩn Escherichia coli | 49,000,000 | 70.000.000 | 34.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 220 | PP2300373357 - Chủng chuẩn Staphylococcus epidermidis | 51,000,000 | 72.857.143 | 35.700.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 221 | PP2300373358 - Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa | 39,000,000 | 55.714.286 | 27.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 222 | PP2300373359 - Chủng chuẩn Neisseria meningitidis semigroup B | 51,000,000 | 72.857.143 | 35.700.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 223 | PP2300373360 - Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp pneumoniae | 76,000,000 | 108.571.429 | 53.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 224 | PP2300373361 - Chủng chuẩn Issatchenkia orientalís | 39,000,000 | 55.714.286 | 27.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 225 | PP2300373362 - Chủng chuẩn Escherichia coli | 39,000,000 | 55.714.286 | 27.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 226 | PP2300373363 - Chủng chuẩn Enterococcus faeealis | 122,000,000 | 174.285.715 | 85.400.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 227 | PP2300373364 - Chủng chuẩn Enterococcus faecalis | 49,000,000 | 70.000.000 | 34.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 228 | PP2300373365 - Chủng chuẩn Enterococcus casseiflavus | 122,000,000 | 174.285.715 | 85.400.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 229 | PP2300373366 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus | 49,000,000 | 70.000.000 | 34.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 230 | PP2300373367 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp aureus | 49,000,000 | 70.000.000 | 34.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 231 | PP2300373368 - Khí Oxy Y tế 40 lít | 57,600,000 | 82.285.715 | 40.320.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 232 | PP2300373369 - Khí Oxy Y tế 10 lít | 33,600,000 | 48.000.000 | 23.520.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. | |
| 233 | PP2300373370 - Khí CO2 Y Tế 10 lít | 1,800,000 | 2.571.429 | 1.260.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
Hộp thuốc cấp cứu phản vệ |
|
| Mã phần lô | PP2300373138 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vecni bảo vệ men răng |
|
| Mã phần lô | PP2300373139 |
| Giá từng phần lô | 13,548,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.354.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.483.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung Niti 0.12 hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300373140 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung Niti 0.14 hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300373141 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung Niti 0.14 hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300373142 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất lấy dấu silicon đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300373143 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực pCO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300373144 |
| Giá từng phần lô | 112,229,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.327.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.560.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực pH |
|
| Mã phần lô | PP2300373145 |
| Giá từng phần lô | 84,173,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.247.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.921.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực PO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300373146 |
| Giá từng phần lô | 84,173,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.247.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.921.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lõi điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300373147 |
| Giá từng phần lô | 14,033,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.047.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.823.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300373148 |
| Giá từng phần lô | 70,145,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.207.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.101.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch EDTA bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300373149 |
| Giá từng phần lô | 8,557,374 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.224.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.990.162 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất gắn mắc cài (Keo và chất gắn) |
|
| Mã phần lô | PP2300373150 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300373151 |
| Giá từng phần lô | 123,298,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.140.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.308.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến 2.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300373152 |
| Giá từng phần lô | 6,456,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.223.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.519.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300373153 |
| Giá từng phần lô | 6,579,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.399.086 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.605.552 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2300373154 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2300373155 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300373156 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn |
|
| Mã phần lô | PP2300373157 |
| Giá từng phần lô | 58,542,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.631.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.979.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu bóp bóng sơ sinh, trẻ em, người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300373158 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canxy Hydroxyt (dạng bột nhão) |
|
| Mã phần lô | PP2300373159 |
| Giá từng phần lô | 904,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.292.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 633.498 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu trám răng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300373160 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn lưu cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300373161 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai kim tài |
|
| Mã phần lô | PP2300373162 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2300373163 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xy-lanh hút bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300373164 |
| Giá từng phần lô | 35,562,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.803.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.893.568 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xy-lanh hút hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2300373165 |
| Giá từng phần lô | 45,146,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.494.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.602.312 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bát Inox |
|
| Mã phần lô | PP2300373166 |
| Giá từng phần lô | 10,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mão răng sữa D-LL-4,5,6 (cung 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300373167 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mão răng sữa D-UL-4,5,6 (cung 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300373168 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mão răng sữa D-UR-4,5,6 (cung 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300373169 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mão răng sữa E-LL-4,5,6(cung 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300373170 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mão răng sữa E-LR-4,5,6 (cung 4) |
|
| Mã phần lô | PP2300373171 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mão răng sữa E-UR-4,5,6 (cung 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300373172 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mão răng sữa D-LR-4,5,6 (cung 4) |
|
| Mã phần lô | PP2300373173 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mão răng sữa E-UL-4,5,6 (cung 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300373174 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ thủy tinh nút mài |
|
| Mã phần lô | PP2300373175 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300373176 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung chỉnh nha hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300373177 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giếng phản ứng cho dòng máy DxI |
|
| Mã phần lô | PP2300373178 |
| Giá từng phần lô | 341,901,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 488.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.330.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300373179 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay quả đậu cạn |
|
| Mã phần lô | PP2300373180 |
| Giá từng phần lô | 15,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trụ cắm panh |
|
| Mã phần lô | PP2300373181 |
| Giá từng phần lô | 2,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.531.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.730.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh cong cầm máu 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2300373182 |
| Giá từng phần lô | 3,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.074.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.486.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300373183 |
| Giá từng phần lô | 8,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.188.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng nhọn 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300373184 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp răng chuột |
|
| Mã phần lô | PP2300373185 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh thẳng không mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300373186 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng tù 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300373187 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.733.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phẫu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300373188 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng nhọn 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300373189 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng nhọn 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300373190 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300373191 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300373192 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cặp răng chuột |
|
| Mã phần lô | PP2300373193 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp bông sản |
|
| Mã phần lô | PP2300373194 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh hình tim 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300373195 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.315.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm tiệt trùng 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2300373196 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300373197 |
| Giá từng phần lô | 10,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300373198 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máng nhựa đựng hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2300373199 |
| Giá từng phần lô | 12,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2300373200 |
| Giá từng phần lô | 16,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.528.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.529.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hoá học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn bằng khí EO |
|
| Mã phần lô | PP2300373201 |
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài kim loại tự buộc |
|
| Mã phần lô | PP2300373202 |
| Giá từng phần lô | 11,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.851.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.257.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chèn lưỡi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300373203 |
| Giá từng phần lô | 3,749,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.356.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.624.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 0.16.22 hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300373204 |
| Giá từng phần lô | 1,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.654.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 810.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 0.16.22 hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300373205 |
| Giá từng phần lô | 1,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.654.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 810.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 0.17.25 hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300373206 |
| Giá từng phần lô | 1,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.654.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 810.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 0.17.25 hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300373207 |
| Giá từng phần lô | 1,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.654.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 810.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 0.19.25 hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300373208 |
| Giá từng phần lô | 1,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.654.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 810.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 0.19.25 hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300373209 |
| Giá từng phần lô | 1,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.654.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 810.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc súc miệng |
|
| Mã phần lô | PP2300373210 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cổng nhận mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300373211 |
| Giá từng phần lô | 20,368,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.098.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.258.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300373212 |
| Giá từng phần lô | 948,326,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.354.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 663.828.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lấy mẫu 2.5 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300373213 |
| Giá từng phần lô | 27,877,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.514.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hàn tạm |
|
| Mã phần lô | PP2300373214 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dây bơm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300373215 |
| Giá từng phần lô | 3,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.592.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.740.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm nhu động |
|
| Mã phần lô | PP2300373216 |
| Giá từng phần lô | 74,487,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.410.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.141.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa 96 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2300373217 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung Niti 0.12 hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300373218 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo dính |
|
| Mã phần lô | PP2300373219 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Móc đốt điện 3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300373220 |
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Canxi dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300373221 |
| Giá từng phần lô | 39,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Clo dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300373222 |
| Giá từng phần lô | 39,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300373223 |
| Giá từng phần lô | 112,229,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.327.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.560.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Kali dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300373224 |
| Giá từng phần lô | 39,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Natri dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300373225 |
| Giá từng phần lô | 39,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực pH dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300373226 |
| Giá từng phần lô | 53,978,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.784.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300373227 |
| Giá từng phần lô | 52,390,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.844.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.673.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai nuôi cấy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300373228 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ẩm kế |
|
| Mã phần lô | PP2300373229 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium Hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300373230 |
| Giá từng phần lô | 2,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.814.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.869.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu Tra Tay Khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300373231 |
| Giá từng phần lô | 4,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.368.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học đơn thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300373232 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học đa thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300373233 |
| Giá từng phần lô | 108,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ bơm tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300373234 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống bơm tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300373235 |
| Giá từng phần lô | 42,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi phết tế bào cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300373236 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300373237 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Bonding |
|
| Mã phần lô | PP2300373238 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300373239 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình làm ẩm oxy gắn tường |
|
| Mã phần lô | PP2300373240 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc diệt tủy không asen |
|
| Mã phần lô | PP2300373241 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm răng chuột gắp di vật |
|
| Mã phần lô | PP2300373242 |
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm cá sấu gắp dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2300373243 |
| Giá từng phần lô | 48,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ gắp dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2300373244 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300373245 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2300373246 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ thắt Tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300373247 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi oxy bạt |
|
| Mã phần lô | PP2300373248 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300373249 |
| Giá từng phần lô | 12,636,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.051.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.845.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo PH |
|
| Mã phần lô | PP2300373250 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đèn đặt nội khí quản người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300373251 |
| Giá từng phần lô | 44,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đèn đặt nội khí quản trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300373252 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Holder ngắn dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300373253 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid etching |
|
| Mã phần lô | PP2300373254 |
| Giá từng phần lô | 3,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.432.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất gắn tạm |
|
| Mã phần lô | PP2300373255 |
| Giá từng phần lô | 4,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.842.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu trám bít tủy răng đường kính 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300373256 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu trám bít tủy răng đường kính 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300373257 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm mang kim KOH loại cực nhỏ 3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300373258 |
| Giá từng phần lô | 232,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán lamen |
|
| Mã phần lô | PP2300373259 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kelly nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300373260 |
| Giá từng phần lô | 117,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp giữ clip mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300373261 |
| Giá từng phần lô | 195,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in Monitor Sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300373262 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen 24x24 |
|
| Mã phần lô | PP2300373263 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen 24x40 |
|
| Mã phần lô | PP2300373264 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao cắt tiêu bản mô học dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300373265 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bướm 23G, kim dài 19mm |
|
| Mã phần lô | PP2300373266 |
| Giá từng phần lô | 194,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.122.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hút chân không 22G, đốc đục, dài 1.5" (0.7x38mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300373267 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hút chân không 22G, đốc trong |
|
| Mã phần lô | PP2300373268 |
| Giá từng phần lô | 63,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim Nha Khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300373269 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300373270 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300373271 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng cấy kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300373272 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cặp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300373273 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.036.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2300373274 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao mổ số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300373275 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thủy tinh 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300373276 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thủy tinh 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300373277 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai trắng miệng rộng nút mài |
|
| Mã phần lô | PP2300373278 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài kim loại thường |
|
| Mã phần lô | PP2300373279 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300373280 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Na máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300373281 |
| Giá từng phần lô | 38,899,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.570.629 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.229.608 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Kali máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300373282 |
| Giá từng phần lô | 198,579,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.685.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.005.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Chloride máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300373283 |
| Giá từng phần lô | 194,497,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.853.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.148.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan tròn to |
|
| Mã phần lô | PP2300373284 |
| Giá từng phần lô | 2,714,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.877.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.899.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan đuôi chuột |
|
| Mã phần lô | PP2300373285 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.652.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan ngọn lửa |
|
| Mã phần lô | PP2300373286 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.652.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ |
|
| Mã phần lô | PP2300373287 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông |
|
| Mã phần lô | PP2300373288 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2300373289 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống giữ kim có nút bấm bỏ kim nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300373290 |
| Giá từng phần lô | 87,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.557.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.523.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch dòng Access |
|
| Mã phần lô | PP2300373291 |
| Giá từng phần lô | 8,053,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.637.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa, có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300373292 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kelly nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300373293 |
| Giá từng phần lô | 54,726,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.308.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300373294 |
| Giá từng phần lô | 83,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.135.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.376.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẽm Oxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300373295 |
| Giá từng phần lô | 234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dải 8 nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300373296 |
| Giá từng phần lô | 11,137,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.910.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.796.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300373297 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette các cở |
|
| Mã phần lô | PP2300373298 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300373299 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn Halogen |
|
| Mã phần lô | PP2300373300 |
| Giá từng phần lô | 44,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.564.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.146.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay chứa mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300373301 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300373302 |
| Giá từng phần lô | 337,243,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.776.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.070.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống dây bơm |
|
| Mã phần lô | PP2300373303 |
| Giá từng phần lô | 120,787,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.553.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.551.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300373304 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2300373305 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng dùng cho phản ứng phát quang cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300373306 |
| Giá từng phần lô | 193,557,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.489.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trải nylon |
|
| Mã phần lô | PP2300373307 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hàn ống tủy Cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2300373308 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipette pump |
|
| Mã phần lô | PP2300373309 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipette hút mẫu, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300373310 |
| Giá từng phần lô | 8,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.698.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tạo áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2300373311 |
| Giá từng phần lô | 39,889,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.922.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng trám hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300373312 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi dũa tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300373313 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi nong tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300373314 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar 3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300373315 |
| Giá từng phần lô | 53,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.378.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.425.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300373316 |
| Giá từng phần lô | 545,025,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 778.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 381.517.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu làm bóng miếng trám |
|
| Mã phần lô | PP2300373317 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van vỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2300373318 |
| Giá từng phần lô | 74,930,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.043.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.451.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300373319 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300373320 |
| Giá từng phần lô | 17,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu trám răng đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300373321 |
| Giá từng phần lô | 5,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ xy lanh |
|
| Mã phần lô | PP2300373322 |
| Giá từng phần lô | 97,599,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.428.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.319.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng cấy nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300373323 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay xác định chính xác người bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2300373324 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thước đo buồng |
|
| Mã phần lô | PP2300373325 |
| Giá từng phần lô | 19,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.846.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay đựng 20x30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300373326 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cạo nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300373327 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng cấy nhựa 10µl |
|
| Mã phần lô | PP2300373328 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu hàn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300373329 |
| Giá từng phần lô | 2,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.908.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.915.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất ngừa sâu răng SDF |
|
| Mã phần lô | PP2300373330 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm máy Meolix |
|
| Mã phần lô | PP2300373331 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây ấn Band |
|
| Mã phần lô | PP2300373332 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gương chụp ảnh chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2300373333 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khuôn đổ mẫu chỉnh nha hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300373334 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khuôn đổ mẫu chỉnh nha hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300373335 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chun tách kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2300373336 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chun đơn |
|
| Mã phần lô | PP2300373337 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.499.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch cao vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300373338 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài răng 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300373339 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.014.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 987.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi mài tay chậm kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300373340 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi mài nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300373341 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút giãn mặt lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2300373342 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhựa chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2300373343 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.178.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.047.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300373344 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc nong loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300373345 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng mẫu hàm |
|
| Mã phần lô | PP2300373346 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu tẩy đốm trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300373347 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lò xo chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2300373348 |
| Giá từng phần lô | 4,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.052.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cách ly |
|
| Mã phần lô | PP2300373349 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây thông lòng máng |
|
| Mã phần lô | PP2300373350 |
| Giá từng phần lô | 515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng dùng cho phản ứng phát quang cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300373351 |
| Giá từng phần lô | 239,589,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.712.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng đo quang |
|
| Mã phần lô | PP2300373352 |
| Giá từng phần lô | 111,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh khuấy từ (đo quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300373353 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Enterobacler hormaecbei |
|
| Mã phần lô | PP2300373354 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Elkenella corrodens |
|
| Mã phần lô | PP2300373355 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Escherichia coli |
|
| Mã phần lô | PP2300373356 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Staphylococcus epidermidis |
|
| Mã phần lô | PP2300373357 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa |
|
| Mã phần lô | PP2300373358 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Neisseria meningitidis semigroup B |
|
| Mã phần lô | PP2300373359 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2300373360 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Issatchenkia orientalís |
|
| Mã phần lô | PP2300373361 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Escherichia coli |
|
| Mã phần lô | PP2300373362 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Enterococcus faeealis |
|
| Mã phần lô | PP2300373363 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Enterococcus faecalis |
|
| Mã phần lô | PP2300373364 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Enterococcus casseiflavus |
|
| Mã phần lô | PP2300373365 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus |
|
| Mã phần lô | PP2300373366 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp aureus |
|
| Mã phần lô | PP2300373367 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy Y tế 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300373368 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy Y tế 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300373369 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí CO2 Y Tế 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300373370 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa mời thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi