Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc diện bảo hiểm y tế năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300072816-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu SƯ ĐOÀN 312, QUÂN ĐOÀN 1
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc diện bảo hiểm y tế năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300033942
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Bảo hiểm y tế
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 1,064,562,252 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10.647.560 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300117233 - Atropinsulfat 234,000 2,340
2 PP2300117234 - Lidocain hydroclorid 624,000 6,240
3 PP2300117235 - Procainhydroclorid 160,000 1,600
4 PP2300117236 - Celecoxib 3,024,000 30,240
5 PP2300117237 - Diclofenac 750,000 7,500
6 PP2300117238 - Diclofenac 2,250,000 22,500
7 PP2300117239 - Etoricoxib 7,200,000 72,000
8 PP2300117240 - Meloxicam 3,060,000 30,600
9 PP2300117241 - Paracetamol1000mg 900,000 9,000
10 PP2300117242 - Paracetamol 7,560,000 75,600
11 PP2300117243 - Paracetamol 11,700,000 117,000
12 PP2300117244 - Paracetamol 2,940,000 29,400
13 PP2300117245 - Paracetamol 226,560 2,300
14 PP2300117246 - Paracetamol + Chlopheniramin 900,000 9,000
15 PP2300117247 - Paracetamol + ibuprofen 9,256,000 92,560
16 PP2300117248 - Paracetamol + Tramadol 540,000 5,400
17 PP2300117249 - Piroxicam 2,040,000 20,400
18 PP2300117250 - Allopurinol 845,600 8,500
19 PP2300117251 - Colchicin 896,000 8,960
20 PP2300117252 - Glucosamin sulfat 3,900,000 40,000
21 PP2300117253 - Diacerein 4,000,000 39,000
22 PP2300117254 - Alpha chymotrypsin 19,200,000 192,000
23 PP2300117255 - Alpha chymotrypsin 1,650,000 16,500
24 PP2300117256 - Cetirizin 2,400,000 24,000
25 PP2300117257 - Cinnarizin 70,000 700
26 PP2300117258 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 1,140,000 11,400
27 PP2300117259 - Diphenhydramin 214,320 2,200
28 PP2300117260 - Fexofenadin 385,000 182,400
29 PP2300117261 - Epinephrin (adrenalin) 18,240,000 3,850
30 PP2300117262 - Fexofenadin 10,773,000 107,730
31 PP2300117263 - Loratadin 2,430,000 24,300
32 PP2300117264 - Acetylcystein 6,615,000 66,150
33 PP2300117265 - Ephedrin (hydroclorid) 1,743,000 17,430
34 PP2300117266 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1,360,000 13,600
35 PP2300117267 - Natri valproat 4,680,000 46,800
36 PP2300117268 - Valproat Natri + Valproic acid tương đương Na Valproate 11,010,000 110,100
37 PP2300117269 - Amoxicilin 15,750,000 157,500
38 PP2300117270 - Amoxicilin 9,100,000 91,000
39 PP2300117271 - Cefalexin 17,600,000 176,000
40 PP2300117272 - Cefalexin 9,408,000 94,080
41 PP2300117273 - Cefixim 30,840,000 308,400
42 PP2300117274 - Cefotaxim 75,000,000 750,000
43 PP2300117275 - Cefpodoxim 60,000,000 600,000
44 PP2300117276 - Ceftriaxon 33,800,000 338,000
45 PP2300117277 - Cefuroxim 53,200,000 532,000
46 PP2300117278 - Gentamicin 3,000,000 30,000
47 PP2300117279 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 3,700,000 37,000
48 PP2300117280 - Tobramycin 3,000,000 30,000
49 PP2300117281 - Metronidazol 1,400,000 14,000
50 PP2300117282 - Metronidazol 609,600 6,100
51 PP2300117283 - Metronidazol + neomycin + nystatin 450,000 4,500
52 PP2300117284 - Azithromycin 18,832,500 188,400
53 PP2300117285 - Azithromycin 16,650,000 166,500
54 PP2300117286 - Clarithromycin 20,391,000 203,910
55 PP2300117287 - Clarithromycin 18,585,000 185,850
56 PP2300117288 - Spiramycin 8,208,000 82,080
57 PP2300117289 - Spiramycin 7,257,600 73,000
58 PP2300117290 - Spiramycin + Metronidazol 6,930,000 69,300
59 PP2300117291 - Spiramycin + Metronidazol 5,520,000 55,200
60 PP2300117292 - Ciprofloxacin 9,072,000 90,720
61 PP2300117293 - Ciprofloxacin 6,297,600 63,000
62 PP2300117294 - Levofloxacin 4,410,000 44,100
63 PP2300117295 - Levofloxacin 2,880,000 28,800
64 PP2300117296 - Ofloxacin 914,240 9,200
65 PP2300117297 - Sulfadiazin bạc 1,260,000 12,600
66 PP2300117298 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 700,000 7,000
67 PP2300117299 - Doxycyclin 1,480,000 14,800
68 PP2300117300 - Doxycyclin 1,200,000 12,000
69 PP2300117301 - Tetracyclin hydroclorid 840,000 8,400
70 PP2300117302 - Acyclovir 4,000,000 40,000
71 PP2300117303 - Acyclovir 6,300,000 63,000
72 PP2300117304 - Acyclovir 1,900,000 19,000
73 PP2300117305 - Fluconazol 5,520,000 55,200
74 PP2300117306 - Griseofulvin 4,368,000 43,680
75 PP2300117307 - Ketoconazol 2,400,000 24,000
76 PP2300117308 - Flunarizin 1,354,000 13,540
77 PP2300117309 - Alfuzosin 2,856,000 28,560
78 PP2300117310 - Sắt fumarat+ acid folic 2,500,000 25,000
79 PP2300117311 - Phytomenadion(vitamin K1) 200,000 2,000
80 PP2300117312 - Trancxamic acid 350,000 3,500
81 PP2300117313 - Trancxamic acid 1,820,000 18,200
82 PP2300117314 - 10g khí dung chứa: Glyceryl trinitrate 0,08g 988,200 9,900
83 PP2300117315 - Trimetazidin 1,260,000 12,600
84 PP2300117316 - Propranolol hydroclorid 594,000 5,940
85 PP2300117317 - Amlodipin 3,218,400 32,200
86 PP2300117318 - Bisoprolol fumarate 629,400 6,300
87 PP2300117319 - Captopril 130,000 1,300
88 PP2300117320 - Metoprolol succinat 1,422,960 14,300
89 PP2300117321 - Perindopril arginin 5,579,100 56,000
90 PP2300117322 - Perindopril + indapamid 9,198,990 92,000
91 PP2300117323 - Heptaminol hydroclorid 72,000 720
92 PP2300117324 - Atorvastatin 2,531,000 25,310
93 PP2300117325 - Atorvastatin 2,772,000 27,720
94 PP2300117326 - Fenofibrate 2,349,000 23,490
95 PP2300117327 - Clotrimazol + Betamethason + Gentamicin 2,640,000 26,400
96 PP2300117328 - Clotrimazol + Betamethason + Gentamicin 3,240,000 32,400
97 PP2300117329 - Clotrimazol 1,872,000 18,720
98 PP2300117330 - Cồn A.S.A 1,080,000 10,800
99 PP2300117331 - Cồn BSI 2,400,000 24,000
100 PP2300117332 - Diethylphtalat 2,600,000 26,000
101 PP2300117333 - Nước oxy già 840,000 8,400
102 PP2300117334 - Betamethason dipropionat + Acid salicylic 2,475,000 24,750
103 PP2300117335 - Povidoniodin 3,312,000 33,120
104 PP2300117336 - Natri clorid 2,880,000 28,800
105 PP2300117337 - Furosemid 186,000 1,860
106 PP2300117338 - Furosemid 306,000 3,060
107 PP2300117339 - Attapulgite + Hydroxide Aluminium và Carbonate magnesium 7,912,800 79,200
108 PP2300117340 - Cimetidin 300,000 3,000
109 PP2300117341 - Cimetidin 700,000 7,000
110 PP2300117342 - Famotidin 2,400,000 24,000
111 PP2300117343 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon800,4mg 6,240,000 62,400
112 PP2300117344 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 13,200,000 132,000
113 PP2300117345 - Nhôm hydroxyd gel khô; Magnesi trisilicat; Kaolin 1,012,000 10,120
114 PP2300117346 - Omeprazol 500,000 5,000
115 PP2300117347 - Omeprazol 10,200,000 102,000
116 PP2300117348 - Omeprazol 9,180,000 91,800
117 PP2300117349 - Pantoprazole 6,800,000 68,000
118 PP2300117350 - Domperidon 1,782,000 17,820
119 PP2300117351 - Drotaverin clohydrat 550,000 5,500
120 PP2300117352 - Drotaverin clohydrat 3,600,000 36,000
121 PP2300117353 - Papaverin hydroclorid 510,000 5,100
122 PP2300117354 - Glycerol 700,000 7,000
123 PP2300117355 - Sorbitol 1,260,000 12,600
124 PP2300117356 - Bacillusclausii 2,396,000 23,960
125 PP2300117357 - Bacillusclausii 6,600,000 66,000
126 PP2300117358 - Dioctahedral smectite 13,500,000 135,000
127 PP2300117359 - Diosmectit 4,615,500 46,200
128 PP2300117360 - Lactobacillus acidophillus 2,280,000 22,800
129 PP2300117361 - Loperamide 270,000 2,700
130 PP2300117362 - Diosmin + Hesperidin 6,930,000 69,300
131 PP2300117363 - Diosmin + Hesperidin 10,725,000 107,250
132 PP2300117364 - L- orthinin- L - aspartat1000mg 1,740,000 17,400
133 PP2300117365 - Simethicon 741,930 7,500
134 PP2300117366 - Silymarin 13,500,000 135,000
135 PP2300117367 - Cao khô Carduusmarianus (tương đương 140mg Silymarin) 250 mg 27,000,000 270,000
136 PP2300117368 - Trimebutin maleat 386,400 3,900
137 PP2300117369 - Dexamethason 625,000 6,250
138 PP2300117370 - Dexamethason 2,400,000 24,000
139 PP2300117371 - Methyl Prednisolon 15,361,500 153,700
140 PP2300117372 - Methyl Prednisolon 11,025,000 110,250
141 PP2300117373 - Methyl Prednisolon 11,130,000 111,300
142 PP2300117374 - Methyl Prednisolon 6,640,000 66,400
143 PP2300117375 - Triamcinolon acetonid 3,720,000 37,200
144 PP2300117376 - Acarbose 570,000 5,700
145 PP2300117377 - Gliclazid 700,000 7,000
146 PP2300117378 - Metformin 558,000 5,580
147 PP2300117379 - Huyết thanh kháng uốn ván 1,895,520 19,000
148 PP2300117380 - Eperison 3,225,000 32,250
149 PP2300117381 - Tolperison 3,760,500 37,700
150 PP2300117382 - Natri clorid 1,500,000 15,000
151 PP2300117383 - Xylometazolin 2,070,000 20,700
152 PP2300117384 - Rotundin 760,000 7,600
153 PP2300117385 - Clorpromazin 84,000 840
154 PP2300117386 - Clorpromazin 84,000 840
155 PP2300117387 - Amitriptylin hydroclorid 53,000 530
156 PP2300117388 - Acetyl – DL –Leucin 1,683,000 16,830
157 PP2300117389 - Acetyl leucin 1,920,000 19,200
158 PP2300117390 - Acetyl leucin 4,130,000 41,300
159 PP2300117391 - GinkgoBiloba 3,060,000 30,600
160 PP2300117392 - Piracetam 1,450,000 14,500
161 PP2300117393 - Piracetam 3,984,000 39,840
162 PP2300117394 - Piracetam 2,640,000 26,400
163 PP2300117395 - Aminophylin 363,000 3,630
164 PP2300117396 - Bambuterol 4,512,000 45,120
165 PP2300117397 - Budesonid 768,000 7,680
166 PP2300117398 - Natri montelukast 2,560,000 25,600
167 PP2300117399 - Salbutamol sulfat 270,000 2,700
168 PP2300117400 - Salbutamol sulfat 171,000 1,710
169 PP2300117401 - Salbutamol sulfat 1,153,032 11,600
170 PP2300117402 - Theophylin 190,400 2,000
171 PP2300117403 - Terpin hydrat + Codein 3,960,000 39,600
172 PP2300117404 - Dextromethorphan HBr, Loratadin,Guaiphenesin 4,464,000 44,640
173 PP2300117405 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan 3,725,000 37,250
174 PP2300117406 - Calci clorid 90,000 900
175 PP2300117407 - Glucose 6,811,500 68,200
176 PP2300117408 - Glucose 6,250,000 62,500
177 PP2300117409 - Natri Clorid 10,591,700 106,000
178 PP2300117410 - Natri Clorid 8,050,000 80,500
179 PP2300117411 - Ringer lactat 12,740,400 127,500
180 PP2300117412 - Ringer lactat 9,450,000 94,500
181 PP2300117413 - Nước cất pha tiêm 1,150,000 11,500
182 PP2300117414 - Nước cất pha tiêm 350,000 3,500
183 PP2300117415 - VitaminB1 630,000 6,300
184 PP2300117416 - VitaminB1 + VitaminB6 + VitaminB12 3,600,000 36,000
185 PP2300117417 - VitaminB1 + VitaminB6 + VitaminB12 43,200,000 432,000
186 PP2300117418 - VitaminB6 600,000 6,000
187 PP2300117419 - VitaminB6 + magnesilactat 1,386,000 13,860
188 PP2300117420 - VitaminB12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) 660,000 6,600
189 PP2300117421 - VitaminC 12,960,000 129,600
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300117233
Giá từng phần lô 234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2300117234
Giá từng phần lô 624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Procainhydroclorid
Mã phần lô PP2300117235
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300117236
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300117237
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300117238
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300117239
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300117240
Giá từng phần lô 3,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol1000mg
Mã phần lô PP2300117241
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300117242
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300117243
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300117244
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300117245
Giá từng phần lô 226,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Chlopheniramin
Mã phần lô PP2300117246
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + ibuprofen
Mã phần lô PP2300117247
Giá từng phần lô 9,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Tramadol
Mã phần lô PP2300117248
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piroxicam
Mã phần lô PP2300117249
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300117250
Giá từng phần lô 845,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300117251
Giá từng phần lô 896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin sulfat
Mã phần lô PP2300117252
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diacerein
Mã phần lô PP2300117253
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300117254
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300117255
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300117256
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300117257
Giá từng phần lô 70,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Mã phần lô PP2300117258
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300117259
Giá từng phần lô 214,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300117260
Giá từng phần lô 385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300117261
Giá từng phần lô 18,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300117262
Giá từng phần lô 10,773,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300117263
Giá từng phần lô 2,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300117264
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300117265
Giá từng phần lô 1,743,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2300117266
Giá từng phần lô 1,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri valproat
Mã phần lô PP2300117267
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat Natri + Valproic acid tương đương Na Valproate
Mã phần lô PP2300117268
Giá từng phần lô 11,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300117269
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300117270
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300117271
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300117272
Giá từng phần lô 9,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300117273
Giá từng phần lô 30,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotaxim
Mã phần lô PP2300117274
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300117275
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300117276
Giá từng phần lô 33,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300117277
Giá từng phần lô 53,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gentamicin
Mã phần lô PP2300117278
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300117279
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300117280
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300117281
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300117282
Giá từng phần lô 609,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300117283
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300117284
Giá từng phần lô 18,832,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300117285
Giá từng phần lô 16,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300117286
Giá từng phần lô 20,391,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300117287
Giá từng phần lô 18,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300117288
Giá từng phần lô 8,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300117289
Giá từng phần lô 7,257,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + Metronidazol
Mã phần lô PP2300117290
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + Metronidazol
Mã phần lô PP2300117291
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300117292
Giá từng phần lô 9,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300117293
Giá từng phần lô 6,297,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300117294
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300117295
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300117296
Giá từng phần lô 914,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfadiazin bạc
Mã phần lô PP2300117297
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2300117298
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxycyclin
Mã phần lô PP2300117299
Giá từng phần lô 1,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxycyclin
Mã phần lô PP2300117300
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2300117301
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acyclovir
Mã phần lô PP2300117302
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acyclovir
Mã phần lô PP2300117303
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acyclovir
Mã phần lô PP2300117304
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300117305
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Griseofulvin
Mã phần lô PP2300117306
Giá từng phần lô 4,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoconazol
Mã phần lô PP2300117307
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300117308
Giá từng phần lô 1,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300117309
Giá từng phần lô 2,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt fumarat+ acid folic
Mã phần lô PP2300117310
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300117311
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trancxamic acid
Mã phần lô PP2300117312
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trancxamic acid
Mã phần lô PP2300117313
Giá từng phần lô 1,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
10g khí dung chứa: Glyceryl trinitrate 0,08g
Mã phần lô PP2300117314
Giá từng phần lô 988,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300117315
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300117316
Giá từng phần lô 594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300117317
Giá từng phần lô 3,218,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300117318
Giá từng phần lô 629,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Captopril
Mã phần lô PP2300117319
Giá từng phần lô 130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300117320
Giá từng phần lô 1,422,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginin
Mã phần lô PP2300117321
Giá từng phần lô 5,579,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300117322
Giá từng phần lô 9,198,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Heptaminol hydroclorid
Mã phần lô PP2300117323
Giá từng phần lô 72,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300117324
Giá từng phần lô 2,531,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300117325
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300117326
Giá từng phần lô 2,349,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol + Betamethason + Gentamicin
Mã phần lô PP2300117327
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol + Betamethason + Gentamicin
Mã phần lô PP2300117328
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300117329
Giá từng phần lô 1,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn A.S.A
Mã phần lô PP2300117330
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn BSI
Mã phần lô PP2300117331
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diethylphtalat
Mã phần lô PP2300117332
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300117333
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethason dipropionat + Acid salicylic
Mã phần lô PP2300117334
Giá từng phần lô 2,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300117335
Giá từng phần lô 3,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300117336
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300117337
Giá từng phần lô 186,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300117338
Giá từng phần lô 306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Attapulgite + Hydroxide Aluminium và Carbonate magnesium
Mã phần lô PP2300117339
Giá từng phần lô 7,912,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cimetidin
Mã phần lô PP2300117340
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cimetidin
Mã phần lô PP2300117341
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300117342
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon800,4mg
Mã phần lô PP2300117343
Giá từng phần lô 6,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300117344
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhôm hydroxyd gel khô; Magnesi trisilicat; Kaolin
Mã phần lô PP2300117345
Giá từng phần lô 1,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300117346
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300117347
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300117348
Giá từng phần lô 9,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazole
Mã phần lô PP2300117349
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300117350
Giá từng phần lô 1,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300117351
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300117352
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300117353
Giá từng phần lô 510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300117354
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300117355
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillusclausii
Mã phần lô PP2300117356
Giá từng phần lô 2,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillusclausii
Mã phần lô PP2300117357
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dioctahedral smectite
Mã phần lô PP2300117358
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300117359
Giá từng phần lô 4,615,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophillus
Mã phần lô PP2300117360
Giá từng phần lô 2,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loperamide
Mã phần lô PP2300117361
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300117362
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300117363
Giá từng phần lô 10,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L- orthinin- L - aspartat1000mg
Mã phần lô PP2300117364
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300117365
Giá từng phần lô 741,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300117366
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cao khô Carduusmarianus (tương đương 140mg Silymarin) 250 mg
Mã phần lô PP2300117367
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300117368
Giá từng phần lô 386,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300117369
Giá từng phần lô 625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300117370
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl Prednisolon
Mã phần lô PP2300117371
Giá từng phần lô 15,361,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl Prednisolon
Mã phần lô PP2300117372
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl Prednisolon
Mã phần lô PP2300117373
Giá từng phần lô 11,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl Prednisolon
Mã phần lô PP2300117374
Giá từng phần lô 6,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triamcinolon acetonid
Mã phần lô PP2300117375
Giá từng phần lô 3,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acarbose
Mã phần lô PP2300117376
Giá từng phần lô 570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300117377
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300117378
Giá từng phần lô 558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300117379
Giá từng phần lô 1,895,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison
Mã phần lô PP2300117380
Giá từng phần lô 3,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tolperison
Mã phần lô PP2300117381
Giá từng phần lô 3,760,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300117382
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300117383
Giá từng phần lô 2,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300117384
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300117385
Giá từng phần lô 84,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300117386
Giá từng phần lô 84,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300117387
Giá từng phần lô 53,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl – DL –Leucin
Mã phần lô PP2300117388
Giá từng phần lô 1,683,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300117389
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300117390
Giá từng phần lô 4,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GinkgoBiloba
Mã phần lô PP2300117391
Giá từng phần lô 3,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300117392
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300117393
Giá từng phần lô 3,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300117394
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300117395
Giá từng phần lô 363,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bambuterol
Mã phần lô PP2300117396
Giá từng phần lô 4,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300117397
Giá từng phần lô 768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300117398
Giá từng phần lô 2,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300117399
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300117400
Giá từng phần lô 171,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300117401
Giá từng phần lô 1,153,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Theophylin
Mã phần lô PP2300117402
Giá từng phần lô 190,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terpin hydrat + Codein
Mã phần lô PP2300117403
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dextromethorphan HBr, Loratadin,Guaiphenesin
Mã phần lô PP2300117404
Giá từng phần lô 4,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan
Mã phần lô PP2300117405
Giá từng phần lô 3,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300117406
Giá từng phần lô 90,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300117407
Giá từng phần lô 6,811,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300117408
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri Clorid
Mã phần lô PP2300117409
Giá từng phần lô 10,591,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri Clorid
Mã phần lô PP2300117410
Giá từng phần lô 8,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300117411
Giá từng phần lô 12,740,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300117412
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300117413
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300117414
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300117415
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + VitaminB6 + VitaminB12
Mã phần lô PP2300117416
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + VitaminB6 + VitaminB12
Mã phần lô PP2300117417
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300117418
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + magnesilactat
Mã phần lô PP2300117419
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
Mã phần lô PP2300117420
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300117421
Giá từng phần lô 12,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->