Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc diện bảo hiểm y tế năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300072816-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SƯ ĐOÀN 312, QUÂN ĐOÀN 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc diện bảo hiểm y tế năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300033942 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Bảo hiểm y tế |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Nguyên |
| Giá gói thầu | 1,064,562,252 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10.647.560 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300117233 - Atropinsulfat | 234,000 | 2,340 |
| 2 | PP2300117234 - Lidocain hydroclorid | 624,000 | 6,240 |
| 3 | PP2300117235 - Procainhydroclorid | 160,000 | 1,600 |
| 4 | PP2300117236 - Celecoxib | 3,024,000 | 30,240 |
| 5 | PP2300117237 - Diclofenac | 750,000 | 7,500 |
| 6 | PP2300117238 - Diclofenac | 2,250,000 | 22,500 |
| 7 | PP2300117239 - Etoricoxib | 7,200,000 | 72,000 |
| 8 | PP2300117240 - Meloxicam | 3,060,000 | 30,600 |
| 9 | PP2300117241 - Paracetamol1000mg | 900,000 | 9,000 |
| 10 | PP2300117242 - Paracetamol | 7,560,000 | 75,600 |
| 11 | PP2300117243 - Paracetamol | 11,700,000 | 117,000 |
| 12 | PP2300117244 - Paracetamol | 2,940,000 | 29,400 |
| 13 | PP2300117245 - Paracetamol | 226,560 | 2,300 |
| 14 | PP2300117246 - Paracetamol + Chlopheniramin | 900,000 | 9,000 |
| 15 | PP2300117247 - Paracetamol + ibuprofen | 9,256,000 | 92,560 |
| 16 | PP2300117248 - Paracetamol + Tramadol | 540,000 | 5,400 |
| 17 | PP2300117249 - Piroxicam | 2,040,000 | 20,400 |
| 18 | PP2300117250 - Allopurinol | 845,600 | 8,500 |
| 19 | PP2300117251 - Colchicin | 896,000 | 8,960 |
| 20 | PP2300117252 - Glucosamin sulfat | 3,900,000 | 40,000 |
| 21 | PP2300117253 - Diacerein | 4,000,000 | 39,000 |
| 22 | PP2300117254 - Alpha chymotrypsin | 19,200,000 | 192,000 |
| 23 | PP2300117255 - Alpha chymotrypsin | 1,650,000 | 16,500 |
| 24 | PP2300117256 - Cetirizin | 2,400,000 | 24,000 |
| 25 | PP2300117257 - Cinnarizin | 70,000 | 700 |
| 26 | PP2300117258 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 1,140,000 | 11,400 |
| 27 | PP2300117259 - Diphenhydramin | 214,320 | 2,200 |
| 28 | PP2300117260 - Fexofenadin | 385,000 | 182,400 |
| 29 | PP2300117261 - Epinephrin (adrenalin) | 18,240,000 | 3,850 |
| 30 | PP2300117262 - Fexofenadin | 10,773,000 | 107,730 |
| 31 | PP2300117263 - Loratadin | 2,430,000 | 24,300 |
| 32 | PP2300117264 - Acetylcystein | 6,615,000 | 66,150 |
| 33 | PP2300117265 - Ephedrin (hydroclorid) | 1,743,000 | 17,430 |
| 34 | PP2300117266 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1,360,000 | 13,600 |
| 35 | PP2300117267 - Natri valproat | 4,680,000 | 46,800 |
| 36 | PP2300117268 - Valproat Natri + Valproic acid tương đương Na Valproate | 11,010,000 | 110,100 |
| 37 | PP2300117269 - Amoxicilin | 15,750,000 | 157,500 |
| 38 | PP2300117270 - Amoxicilin | 9,100,000 | 91,000 |
| 39 | PP2300117271 - Cefalexin | 17,600,000 | 176,000 |
| 40 | PP2300117272 - Cefalexin | 9,408,000 | 94,080 |
| 41 | PP2300117273 - Cefixim | 30,840,000 | 308,400 |
| 42 | PP2300117274 - Cefotaxim | 75,000,000 | 750,000 |
| 43 | PP2300117275 - Cefpodoxim | 60,000,000 | 600,000 |
| 44 | PP2300117276 - Ceftriaxon | 33,800,000 | 338,000 |
| 45 | PP2300117277 - Cefuroxim | 53,200,000 | 532,000 |
| 46 | PP2300117278 - Gentamicin | 3,000,000 | 30,000 |
| 47 | PP2300117279 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 3,700,000 | 37,000 |
| 48 | PP2300117280 - Tobramycin | 3,000,000 | 30,000 |
| 49 | PP2300117281 - Metronidazol | 1,400,000 | 14,000 |
| 50 | PP2300117282 - Metronidazol | 609,600 | 6,100 |
| 51 | PP2300117283 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 450,000 | 4,500 |
| 52 | PP2300117284 - Azithromycin | 18,832,500 | 188,400 |
| 53 | PP2300117285 - Azithromycin | 16,650,000 | 166,500 |
| 54 | PP2300117286 - Clarithromycin | 20,391,000 | 203,910 |
| 55 | PP2300117287 - Clarithromycin | 18,585,000 | 185,850 |
| 56 | PP2300117288 - Spiramycin | 8,208,000 | 82,080 |
| 57 | PP2300117289 - Spiramycin | 7,257,600 | 73,000 |
| 58 | PP2300117290 - Spiramycin + Metronidazol | 6,930,000 | 69,300 |
| 59 | PP2300117291 - Spiramycin + Metronidazol | 5,520,000 | 55,200 |
| 60 | PP2300117292 - Ciprofloxacin | 9,072,000 | 90,720 |
| 61 | PP2300117293 - Ciprofloxacin | 6,297,600 | 63,000 |
| 62 | PP2300117294 - Levofloxacin | 4,410,000 | 44,100 |
| 63 | PP2300117295 - Levofloxacin | 2,880,000 | 28,800 |
| 64 | PP2300117296 - Ofloxacin | 914,240 | 9,200 |
| 65 | PP2300117297 - Sulfadiazin bạc | 1,260,000 | 12,600 |
| 66 | PP2300117298 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 700,000 | 7,000 |
| 67 | PP2300117299 - Doxycyclin | 1,480,000 | 14,800 |
| 68 | PP2300117300 - Doxycyclin | 1,200,000 | 12,000 |
| 69 | PP2300117301 - Tetracyclin hydroclorid | 840,000 | 8,400 |
| 70 | PP2300117302 - Acyclovir | 4,000,000 | 40,000 |
| 71 | PP2300117303 - Acyclovir | 6,300,000 | 63,000 |
| 72 | PP2300117304 - Acyclovir | 1,900,000 | 19,000 |
| 73 | PP2300117305 - Fluconazol | 5,520,000 | 55,200 |
| 74 | PP2300117306 - Griseofulvin | 4,368,000 | 43,680 |
| 75 | PP2300117307 - Ketoconazol | 2,400,000 | 24,000 |
| 76 | PP2300117308 - Flunarizin | 1,354,000 | 13,540 |
| 77 | PP2300117309 - Alfuzosin | 2,856,000 | 28,560 |
| 78 | PP2300117310 - Sắt fumarat+ acid folic | 2,500,000 | 25,000 |
| 79 | PP2300117311 - Phytomenadion(vitamin K1) | 200,000 | 2,000 |
| 80 | PP2300117312 - Trancxamic acid | 350,000 | 3,500 |
| 81 | PP2300117313 - Trancxamic acid | 1,820,000 | 18,200 |
| 82 | PP2300117314 - 10g khí dung chứa: Glyceryl trinitrate 0,08g | 988,200 | 9,900 |
| 83 | PP2300117315 - Trimetazidin | 1,260,000 | 12,600 |
| 84 | PP2300117316 - Propranolol hydroclorid | 594,000 | 5,940 |
| 85 | PP2300117317 - Amlodipin | 3,218,400 | 32,200 |
| 86 | PP2300117318 - Bisoprolol fumarate | 629,400 | 6,300 |
| 87 | PP2300117319 - Captopril | 130,000 | 1,300 |
| 88 | PP2300117320 - Metoprolol succinat | 1,422,960 | 14,300 |
| 89 | PP2300117321 - Perindopril arginin | 5,579,100 | 56,000 |
| 90 | PP2300117322 - Perindopril + indapamid | 9,198,990 | 92,000 |
| 91 | PP2300117323 - Heptaminol hydroclorid | 72,000 | 720 |
| 92 | PP2300117324 - Atorvastatin | 2,531,000 | 25,310 |
| 93 | PP2300117325 - Atorvastatin | 2,772,000 | 27,720 |
| 94 | PP2300117326 - Fenofibrate | 2,349,000 | 23,490 |
| 95 | PP2300117327 - Clotrimazol + Betamethason + Gentamicin | 2,640,000 | 26,400 |
| 96 | PP2300117328 - Clotrimazol + Betamethason + Gentamicin | 3,240,000 | 32,400 |
| 97 | PP2300117329 - Clotrimazol | 1,872,000 | 18,720 |
| 98 | PP2300117330 - Cồn A.S.A | 1,080,000 | 10,800 |
| 99 | PP2300117331 - Cồn BSI | 2,400,000 | 24,000 |
| 100 | PP2300117332 - Diethylphtalat | 2,600,000 | 26,000 |
| 101 | PP2300117333 - Nước oxy già | 840,000 | 8,400 |
| 102 | PP2300117334 - Betamethason dipropionat + Acid salicylic | 2,475,000 | 24,750 |
| 103 | PP2300117335 - Povidoniodin | 3,312,000 | 33,120 |
| 104 | PP2300117336 - Natri clorid | 2,880,000 | 28,800 |
| 105 | PP2300117337 - Furosemid | 186,000 | 1,860 |
| 106 | PP2300117338 - Furosemid | 306,000 | 3,060 |
| 107 | PP2300117339 - Attapulgite + Hydroxide Aluminium và Carbonate magnesium | 7,912,800 | 79,200 |
| 108 | PP2300117340 - Cimetidin | 300,000 | 3,000 |
| 109 | PP2300117341 - Cimetidin | 700,000 | 7,000 |
| 110 | PP2300117342 - Famotidin | 2,400,000 | 24,000 |
| 111 | PP2300117343 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon800,4mg | 6,240,000 | 62,400 |
| 112 | PP2300117344 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 13,200,000 | 132,000 |
| 113 | PP2300117345 - Nhôm hydroxyd gel khô; Magnesi trisilicat; Kaolin | 1,012,000 | 10,120 |
| 114 | PP2300117346 - Omeprazol | 500,000 | 5,000 |
| 115 | PP2300117347 - Omeprazol | 10,200,000 | 102,000 |
| 116 | PP2300117348 - Omeprazol | 9,180,000 | 91,800 |
| 117 | PP2300117349 - Pantoprazole | 6,800,000 | 68,000 |
| 118 | PP2300117350 - Domperidon | 1,782,000 | 17,820 |
| 119 | PP2300117351 - Drotaverin clohydrat | 550,000 | 5,500 |
| 120 | PP2300117352 - Drotaverin clohydrat | 3,600,000 | 36,000 |
| 121 | PP2300117353 - Papaverin hydroclorid | 510,000 | 5,100 |
| 122 | PP2300117354 - Glycerol | 700,000 | 7,000 |
| 123 | PP2300117355 - Sorbitol | 1,260,000 | 12,600 |
| 124 | PP2300117356 - Bacillusclausii | 2,396,000 | 23,960 |
| 125 | PP2300117357 - Bacillusclausii | 6,600,000 | 66,000 |
| 126 | PP2300117358 - Dioctahedral smectite | 13,500,000 | 135,000 |
| 127 | PP2300117359 - Diosmectit | 4,615,500 | 46,200 |
| 128 | PP2300117360 - Lactobacillus acidophillus | 2,280,000 | 22,800 |
| 129 | PP2300117361 - Loperamide | 270,000 | 2,700 |
| 130 | PP2300117362 - Diosmin + Hesperidin | 6,930,000 | 69,300 |
| 131 | PP2300117363 - Diosmin + Hesperidin | 10,725,000 | 107,250 |
| 132 | PP2300117364 - L- orthinin- L - aspartat1000mg | 1,740,000 | 17,400 |
| 133 | PP2300117365 - Simethicon | 741,930 | 7,500 |
| 134 | PP2300117366 - Silymarin | 13,500,000 | 135,000 |
| 135 | PP2300117367 - Cao khô Carduusmarianus (tương đương 140mg Silymarin) 250 mg | 27,000,000 | 270,000 |
| 136 | PP2300117368 - Trimebutin maleat | 386,400 | 3,900 |
| 137 | PP2300117369 - Dexamethason | 625,000 | 6,250 |
| 138 | PP2300117370 - Dexamethason | 2,400,000 | 24,000 |
| 139 | PP2300117371 - Methyl Prednisolon | 15,361,500 | 153,700 |
| 140 | PP2300117372 - Methyl Prednisolon | 11,025,000 | 110,250 |
| 141 | PP2300117373 - Methyl Prednisolon | 11,130,000 | 111,300 |
| 142 | PP2300117374 - Methyl Prednisolon | 6,640,000 | 66,400 |
| 143 | PP2300117375 - Triamcinolon acetonid | 3,720,000 | 37,200 |
| 144 | PP2300117376 - Acarbose | 570,000 | 5,700 |
| 145 | PP2300117377 - Gliclazid | 700,000 | 7,000 |
| 146 | PP2300117378 - Metformin | 558,000 | 5,580 |
| 147 | PP2300117379 - Huyết thanh kháng uốn ván | 1,895,520 | 19,000 |
| 148 | PP2300117380 - Eperison | 3,225,000 | 32,250 |
| 149 | PP2300117381 - Tolperison | 3,760,500 | 37,700 |
| 150 | PP2300117382 - Natri clorid | 1,500,000 | 15,000 |
| 151 | PP2300117383 - Xylometazolin | 2,070,000 | 20,700 |
| 152 | PP2300117384 - Rotundin | 760,000 | 7,600 |
| 153 | PP2300117385 - Clorpromazin | 84,000 | 840 |
| 154 | PP2300117386 - Clorpromazin | 84,000 | 840 |
| 155 | PP2300117387 - Amitriptylin hydroclorid | 53,000 | 530 |
| 156 | PP2300117388 - Acetyl – DL –Leucin | 1,683,000 | 16,830 |
| 157 | PP2300117389 - Acetyl leucin | 1,920,000 | 19,200 |
| 158 | PP2300117390 - Acetyl leucin | 4,130,000 | 41,300 |
| 159 | PP2300117391 - GinkgoBiloba | 3,060,000 | 30,600 |
| 160 | PP2300117392 - Piracetam | 1,450,000 | 14,500 |
| 161 | PP2300117393 - Piracetam | 3,984,000 | 39,840 |
| 162 | PP2300117394 - Piracetam | 2,640,000 | 26,400 |
| 163 | PP2300117395 - Aminophylin | 363,000 | 3,630 |
| 164 | PP2300117396 - Bambuterol | 4,512,000 | 45,120 |
| 165 | PP2300117397 - Budesonid | 768,000 | 7,680 |
| 166 | PP2300117398 - Natri montelukast | 2,560,000 | 25,600 |
| 167 | PP2300117399 - Salbutamol sulfat | 270,000 | 2,700 |
| 168 | PP2300117400 - Salbutamol sulfat | 171,000 | 1,710 |
| 169 | PP2300117401 - Salbutamol sulfat | 1,153,032 | 11,600 |
| 170 | PP2300117402 - Theophylin | 190,400 | 2,000 |
| 171 | PP2300117403 - Terpin hydrat + Codein | 3,960,000 | 39,600 |
| 172 | PP2300117404 - Dextromethorphan HBr, Loratadin,Guaiphenesin | 4,464,000 | 44,640 |
| 173 | PP2300117405 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan | 3,725,000 | 37,250 |
| 174 | PP2300117406 - Calci clorid | 90,000 | 900 |
| 175 | PP2300117407 - Glucose | 6,811,500 | 68,200 |
| 176 | PP2300117408 - Glucose | 6,250,000 | 62,500 |
| 177 | PP2300117409 - Natri Clorid | 10,591,700 | 106,000 |
| 178 | PP2300117410 - Natri Clorid | 8,050,000 | 80,500 |
| 179 | PP2300117411 - Ringer lactat | 12,740,400 | 127,500 |
| 180 | PP2300117412 - Ringer lactat | 9,450,000 | 94,500 |
| 181 | PP2300117413 - Nước cất pha tiêm | 1,150,000 | 11,500 |
| 182 | PP2300117414 - Nước cất pha tiêm | 350,000 | 3,500 |
| 183 | PP2300117415 - VitaminB1 | 630,000 | 6,300 |
| 184 | PP2300117416 - VitaminB1 + VitaminB6 + VitaminB12 | 3,600,000 | 36,000 |
| 185 | PP2300117417 - VitaminB1 + VitaminB6 + VitaminB12 | 43,200,000 | 432,000 |
| 186 | PP2300117418 - VitaminB6 | 600,000 | 6,000 |
| 187 | PP2300117419 - VitaminB6 + magnesilactat | 1,386,000 | 13,860 |
| 188 | PP2300117420 - VitaminB12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | 660,000 | 6,600 |
| 189 | PP2300117421 - VitaminC | 12,960,000 | 129,600 |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300117233 |
| Giá từng phần lô | 234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117234 |
| Giá từng phần lô | 624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Procainhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117235 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300117236 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300117237 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300117238 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300117239 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300117240 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol1000mg |
|
| Mã phần lô | PP2300117241 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300117242 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300117243 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300117244 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300117245 |
| Giá từng phần lô | 226,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Chlopheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2300117246 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300117247 |
| Giá từng phần lô | 9,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Tramadol |
|
| Mã phần lô | PP2300117248 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300117249 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300117250 |
| Giá từng phần lô | 845,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300117251 |
| Giá từng phần lô | 896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300117252 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diacerein |
|
| Mã phần lô | PP2300117253 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300117254 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300117255 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300117256 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300117257 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300117258 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300117259 |
| Giá từng phần lô | 214,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300117260 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300117261 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300117262 |
| Giá từng phần lô | 10,773,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300117263 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300117264 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300117265 |
| Giá từng phần lô | 1,743,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300117266 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri valproat |
|
| Mã phần lô | PP2300117267 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat Natri + Valproic acid tương đương Na Valproate |
|
| Mã phần lô | PP2300117268 |
| Giá từng phần lô | 11,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300117269 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300117270 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300117271 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300117272 |
| Giá từng phần lô | 9,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300117273 |
| Giá từng phần lô | 30,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300117274 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300117275 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300117276 |
| Giá từng phần lô | 33,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300117277 |
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300117278 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300117279 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300117280 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300117281 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300117282 |
| Giá từng phần lô | 609,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300117283 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300117284 |
| Giá từng phần lô | 18,832,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300117285 |
| Giá từng phần lô | 16,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300117286 |
| Giá từng phần lô | 20,391,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300117287 |
| Giá từng phần lô | 18,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300117288 |
| Giá từng phần lô | 8,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300117289 |
| Giá từng phần lô | 7,257,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300117290 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300117291 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300117292 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300117293 |
| Giá từng phần lô | 6,297,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300117294 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300117295 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300117296 |
| Giá từng phần lô | 914,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfadiazin bạc |
|
| Mã phần lô | PP2300117297 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300117298 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxycyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300117299 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxycyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300117300 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117301 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acyclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300117302 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acyclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300117303 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acyclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300117304 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300117305 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Griseofulvin |
|
| Mã phần lô | PP2300117306 |
| Giá từng phần lô | 4,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300117307 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300117308 |
| Giá từng phần lô | 1,354,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300117309 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt fumarat+ acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300117310 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion(vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2300117311 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trancxamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300117312 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trancxamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300117313 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
10g khí dung chứa: Glyceryl trinitrate 0,08g |
|
| Mã phần lô | PP2300117314 |
| Giá từng phần lô | 988,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300117315 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117316 |
| Giá từng phần lô | 594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300117317 |
| Giá từng phần lô | 3,218,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300117318 |
| Giá từng phần lô | 629,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2300117319 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300117320 |
| Giá từng phần lô | 1,422,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginin |
|
| Mã phần lô | PP2300117321 |
| Giá từng phần lô | 5,579,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300117322 |
| Giá từng phần lô | 9,198,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Heptaminol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117323 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300117324 |
| Giá từng phần lô | 2,531,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300117325 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300117326 |
| Giá từng phần lô | 2,349,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol + Betamethason + Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300117327 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol + Betamethason + Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300117328 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300117329 |
| Giá từng phần lô | 1,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn A.S.A |
|
| Mã phần lô | PP2300117330 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn BSI |
|
| Mã phần lô | PP2300117331 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diethylphtalat |
|
| Mã phần lô | PP2300117332 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300117333 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethason dipropionat + Acid salicylic |
|
| Mã phần lô | PP2300117334 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300117335 |
| Giá từng phần lô | 3,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117336 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300117337 |
| Giá từng phần lô | 186,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300117338 |
| Giá từng phần lô | 306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Attapulgite + Hydroxide Aluminium và Carbonate magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2300117339 |
| Giá từng phần lô | 7,912,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cimetidin |
|
| Mã phần lô | PP2300117340 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cimetidin |
|
| Mã phần lô | PP2300117341 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300117342 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon800,4mg |
|
| Mã phần lô | PP2300117343 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300117344 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhôm hydroxyd gel khô; Magnesi trisilicat; Kaolin |
|
| Mã phần lô | PP2300117345 |
| Giá từng phần lô | 1,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300117346 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300117347 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300117348 |
| Giá từng phần lô | 9,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazole |
|
| Mã phần lô | PP2300117349 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300117350 |
| Giá từng phần lô | 1,782,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300117351 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300117352 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117353 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300117354 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300117355 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillusclausii |
|
| Mã phần lô | PP2300117356 |
| Giá từng phần lô | 2,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillusclausii |
|
| Mã phần lô | PP2300117357 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dioctahedral smectite |
|
| Mã phần lô | PP2300117358 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300117359 |
| Giá từng phần lô | 4,615,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophillus |
|
| Mã phần lô | PP2300117360 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loperamide |
|
| Mã phần lô | PP2300117361 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300117362 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300117363 |
| Giá từng phần lô | 10,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L- orthinin- L - aspartat1000mg |
|
| Mã phần lô | PP2300117364 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300117365 |
| Giá từng phần lô | 741,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300117366 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cao khô Carduusmarianus (tương đương 140mg Silymarin) 250 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300117367 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300117368 |
| Giá từng phần lô | 386,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300117369 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300117370 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl Prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300117371 |
| Giá từng phần lô | 15,361,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl Prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300117372 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl Prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300117373 |
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl Prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300117374 |
| Giá từng phần lô | 6,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triamcinolon acetonid |
|
| Mã phần lô | PP2300117375 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300117376 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300117377 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300117378 |
| Giá từng phần lô | 558,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300117379 |
| Giá từng phần lô | 1,895,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2300117380 |
| Giá từng phần lô | 3,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tolperison |
|
| Mã phần lô | PP2300117381 |
| Giá từng phần lô | 3,760,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117382 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300117383 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2300117384 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300117385 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300117386 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117387 |
| Giá từng phần lô | 53,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl – DL –Leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300117388 |
| Giá từng phần lô | 1,683,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300117389 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300117390 |
| Giá từng phần lô | 4,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GinkgoBiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300117391 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300117392 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300117393 |
| Giá từng phần lô | 3,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300117394 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300117395 |
| Giá từng phần lô | 363,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2300117396 |
| Giá từng phần lô | 4,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300117397 |
| Giá từng phần lô | 768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300117398 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300117399 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300117400 |
| Giá từng phần lô | 171,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300117401 |
| Giá từng phần lô | 1,153,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Theophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300117402 |
| Giá từng phần lô | 190,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terpin hydrat + Codein |
|
| Mã phần lô | PP2300117403 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dextromethorphan HBr, Loratadin,Guaiphenesin |
|
| Mã phần lô | PP2300117404 |
| Giá từng phần lô | 4,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300117405 |
| Giá từng phần lô | 3,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117406 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300117407 |
| Giá từng phần lô | 6,811,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300117408 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117409 |
| Giá từng phần lô | 10,591,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117410 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300117411 |
| Giá từng phần lô | 12,740,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300117412 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300117413 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300117414 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300117415 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + VitaminB6 + VitaminB12 |
|
| Mã phần lô | PP2300117416 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + VitaminB6 + VitaminB12 |
|
| Mã phần lô | PP2300117417 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300117418 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 + magnesilactat |
|
| Mã phần lô | PP2300117419 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2300117420 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300117421 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi