Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung ứng vật tư y tế, hoá chất không thuộc Thông tư số 04/2017/TT-BYT cho Trung tâm Y tế huyện Tân Kỳ năm 2023; trong đó, mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300031750-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Tân Kỳ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung ứng vật tư y tế, hoá chất không thuộc Thông tư số 04/2017/TT-BYT cho Trung tâm Y tế huyện Tân Kỳ năm 2023; trong đó, mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu
Số hiệu KHLCNT PL2300023321
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí, Bảo hiểm y tế và các nguồn hợp pháp khác của Trung tâm y tế huyện Tân Kỳ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 8,112,225,510 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 97.346.709 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300046193 - Anti A 3,828,000 6.890.400 TN01 2.679.600 Bằng KLMT/12 tháng
2 PP2300046194 - Anti AB 1,660,000 2.988.000 TN02 1.162.000 Bằng KLMT/12 tháng
3 PP2300046195 - Anti B 3,828,000 6.890.400 TN03 2.679.600 Bằng KLMT/12 tháng
4 PP2300046196 - Anti D 7,560,000 13.608.000 TN04 5.292.000 Bằng KLMT/12 tháng
5 PP2300046197 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật 2,415,000 4.347.000 TN05 1.690.500 Bằng KLMT/12 tháng
6 PP2300046198 - Bóng đèn đặt nội khí quản 325,000 585.000 TN06 227.500 Bằng KLMT/12 tháng
7 PP2300046199 - Bộ đặt nội khí quản người lớn sử dụng ánh sáng thường 5,450,000 9.810.000 TN07 3.815.000 Bằng KLMT/12 tháng
8 PP2300046200 - Bộ nhuộm Gram 2,859,990 5.147.982 TN10 2.001.993 Bằng KLMT/12 tháng
9 PP2300046201 - Cloramin B 17,250,000 31.050.000 TN11 12.075.000 Bằng KLMT/12 tháng
10 PP2300046202 - CO2 y tế 4,000,000 7.200.000 TN12 2.800.000 Bằng KLMT/12 tháng
11 PP2300046203 - Chèn lưỡi nhựa 459,500 827.100 TN14 321.650 Bằng KLMT/12 tháng
12 PP2300046204 - Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue 11,000,000 19.800.000 TN17 7.700.000 Bằng KLMT/12 tháng
13 PP2300046205 - Gel bôi trơn 11,880,000 21.384.000 TN18 8.316.000 Bằng KLMT/12 tháng
14 PP2300046206 - Gel siêu âm 6,110,000 10.998.000 TN19 4.277.000 Bằng KLMT/12 tháng
15 PP2300046207 - Giấy điện tim 6 cần tập 12,450,000 22.410.000 TN20 8.715.000 Bằng KLMT/12 tháng
16 PP2300046208 - Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu 9,000,000 16.200.000 TN21 6.300.000 Bằng KLMT/12 tháng
17 PP2300046209 - Giấy siêu âm 67,500,000 121.500.000 TN22 47.250.000 Bằng KLMT/12 tháng
18 PP2300046210 - Huyết áp đồng hồ 22,500,000 40.500.000 TN24 15.750.000 Bằng KLMT/12 tháng
19 PP2300046211 - Huyết áp trẻ em 4,340,000 7.812.000 TN25 3.038.000 Bằng KLMT/12 tháng
20 PP2300046212 - Huyết áp và tai nghe 13,500,000 24.300.000 TN27 9.450.000 Bằng KLMT/12 tháng
21 PP2300046213 - Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B 15,000,000 27.000.000 TN28 10.500.000 Bằng KLMT/12 tháng
22 PP2300046214 - Kit thử nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 36,120,000 65.016.000 TN29 25.284.000 Bằng KLMT/12 tháng
23 PP2300046215 - Khẩu trang y tế 55,000,000 99.000.000 TN30 38.500.000 Bằng KLMT/12 tháng
24 PP2300046216 - Lam kính mài 2,700,000 4.860.000 TN31 1.890.000 Bằng KLMT/12 tháng
25 PP2300046217 - Lọc đo chức năng hô hấp có đầu ngậm 1,680,000 3.024.000 TN32 1.176.000 Bằng KLMT/12 tháng
26 PP2300046218 - Máy xông khí dung 11,000,000 19.800.000 TN34 7.700.000 Bằng KLMT/12 tháng
27 PP2300046219 - Mũ phẫu thuật , vô trùng 16,800,000 30.240.000 TN35 11.760.000 Bằng KLMT/12 tháng
28 PP2300046220 - Oxy y tế 10L 9,240,000 16.632.000 TN36 6.468.000 Bằng KLMT/12 tháng
29 PP2300046221 - Oxy y tế 40L 180,000,000 324.000.000 TN37 126.000.000 Bằng KLMT/12 tháng
30 PP2300046222 - Ống nghe 1 dây 2,625,000 4.725.000 TN38 1.837.500 Bằng KLMT/12 tháng
31 PP2300046223 - Ống nghe 2 dây 3,780,000 6.804.000 TN39 2.646.000 Bằng KLMT/12 tháng
32 PP2300046224 - Ống nghiệm 19,500,000 35.100.000 TN40 13.650.000 Bằng KLMT/12 tháng
33 PP2300046225 - Ống thổi giấy đo chức năng hô hấp 2,200,000 3.960.000 TN42 1.540.000 Bằng KLMT/12 tháng
34 PP2300046226 - Parafin rắn 46,000,000 82.800.000 TN43 32.200.000 Bằng KLMT/12 tháng
35 PP2300046227 - Que thử đường huyết 15,300,000 27.540.000 TN44 10.710.000 Bằng KLMT/12 tháng
36 PP2300046228 - Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu 220,500,000 396.900.000 TN45 154.350.000 Bằng KLMT/12 tháng
37 PP2300046229 - Test chẩn đoán kháng thể kháng liên cầu khuẩn 1,350,000 2.430.000 TN46 945.000 Bằng KLMT/12 tháng
38 PP2300046230 - Test nhanh chẩn đoán cúm loại A và B 22,423,800 40.362.840 TN47 15.696.660 Bằng KLMT/12 tháng
39 PP2300046231 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết 12,096,000 21.772.800 TN49 8.467.200 Bằng KLMT/12 tháng
40 PP2300046232 - Test nhanh chuẩn đoán giang mai 6,865,500 12.357.900 TN50 4.805.850 Bằng KLMT/12 tháng
41 PP2300046233 - Test nhanh chuẩn đoán HbsAg 122,626,000 220.726.800 TN51 85.838.200 Bằng KLMT/12 tháng
42 PP2300046234 - Test nhanh chuẩn đoán HIV 227,850,000 410.130.000 TN52 159.495.000 Bằng KLMT/12 tháng
43 PP2300046235 - Test nhanh chuẩn đoán kháng thể viêm dạ dày 17,507,000 31.512.600 TN53 12.254.900 Bằng KLMT/12 tháng
44 PP2300046236 - Test nhanh chuẩn đoán rotavirus 32,812,500 59.062.500 TN54 22.968.750 Bằng KLMT/12 tháng
45 PP2300046237 - Test nhanh chuẩn đoán RSV 7,675,500 13.815.900 TN55 5.372.850 Bằng KLMT/12 tháng
46 PP2300046238 - Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan C 58,800,000 105.840.000 TN56 41.160.000 Bằng KLMT/12 tháng
47 PP2300046239 - Test thử đường huyết 7,938,000 14.288.400 TN57 5.556.600 Bằng KLMT/12 tháng
48 PP2300046240 - Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu 35,140,000 63.252.000 TN58 24.598.000 Bằng KLMT/12 tháng
49 PP2300046241 - Vôi Sô-đa 5,900,000 10.620.000 TN59 4.130.000 Bằng KLMT/12 tháng
50 PP2300046242 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C(HCV) 101,500,000 182.700.000 TN88 71.050.000 Bằng KLMT/12 tháng
51 PP2300046243 - Hóa chất dùng để định lượng AMYLASE trong máu 41,692,500 75.046.500 TN109 29.184.750 Bằng KLMT/12 tháng
52 PP2300046244 - Hóa chất dùng để định lượng ALBUMIN trong máu 10,268,268 18.482.882 TN110 7.187.788 Bằng KLMT/12 tháng
53 PP2300046245 - Hóa chất dùng để định lượng URIC ACID trong máu 34,840,000 62.712.000 TN111 24.388.000 Bằng KLMT/12 tháng
54 PP2300046246 - Hóa chất dùng để định lượng hoạt độ men GOT trong máu 94,000,000 169.200.000 TN112 65.800.000 Bằng KLMT/12 tháng
55 PP2300046247 - Hóa chất dùng để định lượng hoạt độ men GPT trong máu 96,000,000 172.800.000 TN113 67.200.000 Bằng KLMT/12 tháng
56 PP2300046248 - Hóa chất dùng để định lượng CREATININE trong máu 53,625,000 96.525.000 TN114 37.537.500 Bằng KLMT/12 tháng
57 PP2300046249 - Hóa chất dùng để định lượng CHOLESTEROL trong máu 90,965,000 163.737.000 TN115 63.675.500 Bằng KLMT/12 tháng
58 PP2300046250 - Hóa chất dùng để định lượng TRIGLYCERIDES trong máu 224,250,000 403.650.000 TN116 156.975.000 Bằng KLMT/12 tháng
59 PP2300046251 - Hóa chất dùng để định lượng UREA trong máu 44,200,000 79.560.000 TN117 30.940.000 Bằng KLMT/12 tháng
60 PP2300046252 - Hóa chất dùng để định lượng HbA1C đường được gắn trên hồng cầu 375,000,000 675.000.000 TN118 262.500.000 Bằng KLMT/12 tháng
61 PP2300046253 - Hóa chất dùng để chuẩn của phản ứng HbA1C 56,000,000 100.800.000 TN119 39.200.000 Bằng KLMT/12 tháng
62 PP2300046254 - Dung dịch kiểm tra cho xét nghiệm HbA1c mức thấp 14,700,000 26.460.000 TN120 10.290.000 Bằng KLMT/12 tháng
63 PP2300046255 - Dung dịch kiểm tra cho xét nghiệm HbA1c mức cao 14,700,000 26.460.000 TN121 10.290.000 Bằng KLMT/12 tháng
64 PP2300046256 - Dung dịch rửa tính axit 58,000,000 104.400.000 TN122 40.600.000 Bằng KLMT/12 tháng
65 PP2300046257 - Dung dịch rửa tính kiềm 46,000,000 82.800.000 TN123 32.200.000 Bằng KLMT/12 tháng
66 PP2300046258 - Hóa chất chuẩn chung cho các xét nghiệm sinh hóa 12,000,000 21.600.000 TN124 8.400.000 Bằng KLMT/12 tháng
67 PP2300046259 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm sinh hóa mức bình thường 12,000,000 21.600.000 TN125 8.400.000 Bằng KLMT/12 tháng
68 PP2300046260 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm sinh hóa mức bất thường 12,000,000 21.600.000 TN126 8.400.000 Bằng KLMT/12 tháng
69 PP2300046261 - Hóa chất dùng để định lượng GLUCOSE trong máu 85,400,000 153.720.000 TN128 59.780.000 Bằng KLMT/12 tháng
70 PP2300046262 - Hóa chất dùng để định lượng HDL trong máu 251,680,000 453.024.000 TN129 176.176.000 Bằng KLMT/12 tháng
71 PP2300046263 - Hóa chất dùng để định lượng LDL trong máu 543,400,000 978.120.000 TN130 380.380.000 Bằng KLMT/12 tháng
72 PP2300046264 - Hóa chất dùng để định lượng GGT trong máu 18,610,200 33.498.360 TN131 13.027.140 Bằng KLMT/12 tháng
73 PP2300046265 - Hóa chất dùng để định lượng Cacium trong máu 2,990,820 5.383.476 TN132 2.093.574 Bằng KLMT/12 tháng
74 PP2300046266 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp 7,188,000 12.938.400 TN133 5.031.600 Bằng KLMT/12 tháng
75 PP2300046267 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần 8,380,000 15.084.000 TN134 5.866.000 Bằng KLMT/12 tháng
76 PP2300046268 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Lipoprotein mức thấp 14,080,000 25.344.000 TN135 9.856.000 Bằng KLMT/12 tháng
77 PP2300046269 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Lipoprotein mức cao 22,352,000 40.233.600 TN136 15.646.400 Bằng KLMT/12 tháng
78 PP2300046270 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lipoprotein 65,352,000 117.633.600 TN137 45.746.400 Bằng KLMT/12 tháng
79 PP2300046271 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CK-MB mức bình thường 2,288,000 4.118.400 TN138 1.601.600 Bằng KLMT/12 tháng
80 PP2300046272 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CK-MB mức bất thường 2,334,000 4.201.200 TN139 1.633.800 Bằng KLMT/12 tháng
81 PP2300046273 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB 46,400,000 83.520.000 TN141 32.480.000 Bằng KLMT/12 tháng
82 PP2300046274 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-NAC 27,800,000 50.040.000 TN142 19.460.000 Bằng KLMT/12 tháng
83 PP2300046275 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe 10,000,000 18.000.000 TN143 7.000.000 Bằng KLMT/12 tháng
84 PP2300046276 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu PT trong máu/ huyết thanh/ huyết tương 190,000,000 342.000.000 TN144 133.000.000 Bằng KLMT/12 tháng
85 PP2300046277 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu Fibrinogen trong máu/ huyết thanh/ huyết tương 194,000,000 349.200.000 TN145 135.800.000 Bằng KLMT/12 tháng
86 PP2300046278 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu APTT trong máu/ huyết thanh/ huyết tương 188,000,000 338.400.000 TN146 131.600.000 Bằng KLMT/12 tháng
87 PP2300046279 - Cuvette phản ứng cho máy xét nghiệm đông máu 124,474,000 224.053.200 TN147 87.131.800 Bằng KLMT/12 tháng
88 PP2300046280 - Bi từ phản ứng cho máy xét nghiệm đông máu 19,540,000 35.172.000 TN148 13.678.000 Bằng KLMT/12 tháng
89 PP2300046281 - Hóa chất định lượng Amylase trong huyết thanh/huyết tương 29,232,000 52.617.600 TN149 20.462.400 Bằng KLMT/12 tháng
90 PP2300046282 - Hóa chất định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương 3,640,666 6.553.199 TN150 2.548.467 Bằng KLMT/12 tháng
91 PP2300046283 - Hóa chất định lượng Uric Acid trong huyết thanh, huyết tương. 31,248,000 56.246.400 TN151 21.873.600 Bằng KLMT/12 tháng
92 PP2300046284 - Hóa chất định lượng AST trong huyết thanh và huyết tương 86,184,000 155.131.200 TN152 60.328.800 Bằng KLMT/12 tháng
93 PP2300046285 - Hóa chất định lượng ALT trong huyết thanh và huyết tương 86,184,000 155.131.200 TN153 60.328.800 Bằng KLMT/12 tháng
94 PP2300046286 - Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp trong huyết thanh và huyết tương 8,820,000 15.876.000 TN154 6.174.000 Bằng KLMT/12 tháng
95 PP2300046287 - Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần trong huyết thanh và huyết tương 8,820,000 15.876.000 TN155 6.174.000 Bằng KLMT/12 tháng
96 PP2300046288 - Hóa chất định lượng Creatinine trong huyết thanh và huyết tương 66,026,205 118.847.169 TN156 46.218.344 Bằng KLMT/12 tháng
97 PP2300046289 - Hóa chất định lượng Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương 85,537,200 153.966.960 TN157 59.876.040 Bằng KLMT/12 tháng
98 PP2300046290 - Hóa chất định lượng Glucose trong huyết thanh và huyết tương 42,336,000 76.204.800 TN158 29.635.200 Bằng KLMT/12 tháng
99 PP2300046291 - Dung dịch Chuẩn máy 12,000,000 21.600.000 TN160 8.400.000 Bằng KLMT/12 tháng
100 PP2300046292 - Dung dịch Kiểm tra thường quy 16,766,400 30.179.520 TN161 11.736.480 Bằng KLMT/12 tháng
101 PP2300046293 - Dung dịch Kiểm tra mức bất thường 16,766,400 30.179.520 TN162 11.736.480 Bằng KLMT/12 tháng
102 PP2300046294 - Hóa chất định lượng GGT 10,634,400 19.141.920 TN163 7.444.080 Bằng KLMT/12 tháng
103 PP2300046295 - Hóa chất cho xét nghiệm CRP 33,768,000 60.782.400 TN164 23.637.600 Bằng KLMT/12 tháng
104 PP2300046296 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CRP 22,364,160 40.255.488 TN165 15.654.912 Bằng KLMT/12 tháng
105 PP2300046297 - Chất kiểm chuẩn chất lượng mức thấp cho xét nghiệm CRP 6,747,300 12.145.140 TN166 4.723.110 Bằng KLMT/12 tháng
106 PP2300046298 - Chất kiểm chuẩn chất lượng mức cao cho xét nghiệm CRP 6,742,575 12.136.635 TN167 4.719.803 Bằng KLMT/12 tháng
107 PP2300046299 - Dung dịch rửa sinh hóa 1 9,250,240 16.650.432 TN168 6.475.168 Bằng KLMT/12 tháng
108 PP2300046300 - Dung dịch rửa sinh hóa 2 9,250,240 16.650.432 TN169 6.475.168 Bằng KLMT/12 tháng
109 PP2300046301 - Dịch dịch rửa sinh hóa 3 26,703,600 48.066.480 TN170 18.692.520 Bằng KLMT/12 tháng
110 PP2300046302 - Cuvet cho máy sinh hóa Pictus 700 18,692,700 33.646.860 TN171 13.084.890 Bằng KLMT/12 tháng
111 PP2300046303 - Bóng đèn cho máy sinh hóa Pictus 700 61,199,760 110.159.568 TN172 42.839.832 Bằng KLMT/12 tháng
112 PP2300046304 - Chất thử chẩn đoán lượng Na, K, CL 122,999,940 221.399.892 TN174 86.099.958 Bằng KLMT/12 tháng
113 PP2300046305 - Dung dịch đổ trong điện cực dùng để tráng đầy lớp vỏ điện cực 2,599,992 4.679.986 TN175 1.819.995 Bằng KLMT/12 tháng
114 PP2300046306 - Dung dịch rửa máy hệ thống 47,302,770 85.144.986 TN176 33.111.939 Bằng KLMT/12 tháng
115 PP2300046307 - Dung dịch chuẩn 2 mức máy điện giải 15,483,825 27.870.885 TN177 10.838.678 Bằng KLMT/12 tháng
116 PP2300046308 - Bộ phận cảm biến K+ máy điện giải 7,349,940 13.229.892 TN178 5.144.958 Bằng KLMT/12 tháng
117 PP2300046309 - Bộ phận cảm biến Na+ máy điện giải 7,799,990 14.039.982 TN179 5.459.993 Bằng KLMT/12 tháng
118 PP2300046310 - Bộ phận cảm biến Cl- máy điện giải 7,574,965 13.634.937 TN180 5.302.476 Bằng KLMT/12 tháng
119 PP2300046311 - Bộ phận cảm biến Quy chiếu máy điện giải 7,799,990 14.039.982 TN181 5.459.993 Bằng KLMT/12 tháng
120 PP2300046312 - Dây bơm cho máy điện giải 2,299,968 4.139.942 TN182 1.609.978 Bằng KLMT/12 tháng
121 PP2300046313 - Màng điện cực 2,299,000 4.138.200 TN183 1.609.300 Bằng KLMT/12 tháng
122 PP2300046314 - Bộ phát hiện mẫu 5,299,910 9.539.838 TN184 3.709.937 Bằng KLMT/12 tháng
123 PP2300046315 - Van dùng cho máy điện giải 6,930,000 12.474.000 TN185 4.851.000 Bằng KLMT/12 tháng
124 PP2300046316 - Kim hút bệnh phẩm máy xét nghiệm điện giải 2,599,960 4.679.928 TN186 1.819.972 Bằng KLMT/12 tháng
125 PP2300046317 - Dùng kiểm tra ánh sáng sót lại trong dụng cụ chẩn đoán 93,713 168.683 TN187 65.600 Bằng KLMT/12 tháng
126 PP2300046318 - Thẻ đọc kết quả bệnh nhân 16,466,940 29.640.492 TN188 11.526.858 Bằng KLMT/12 tháng
127 PP2300046319 - Hóa chất kiểm chuẩn 1 lọ mức 1 và 1 lọ mức 2 9,124,500 16.424.100 TN189 6.387.150 Bằng KLMT/12 tháng
128 PP2300046320 - Dung dịch rửa cho máy MiniiSed 51,809,625 93.257.325 TN190 36.266.738 Bằng KLMT/12 tháng
129 PP2300046321 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học 329,994,000 593.989.200 TN192 230.995.800 Bằng KLMT/12 tháng
130 PP2300046322 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu máy xét nghiệm huyết học 437,914,050 788.245.290 TN193 306.539.835 Bằng KLMT/12 tháng
131 PP2300046323 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm huyết học 85,799,700 154.439.460 TN194 60.059.790 Bằng KLMT/12 tháng
132 PP2300046324 - Hóa chất dùng kiểm tra ánh sáng sót lại trong dụng cụ chẩn đoán 51,713 93.083 TN195 36.200 Bằng KLMT/12 tháng
133 PP2300046325 - Hóa chất dùng để thử máy, kiểm tra trong xét nghiệm chẩn đoán trong Invitro 103,425 186.165 TN196 72.398 Bằng KLMT/12 tháng
134 PP2300046326 - Chuẩn huyết học 44,999,295 80.998.731 TN197 31.499.507 Bằng KLMT/12 tháng
135 PP2300046327 - Dung dịch pha loãng 292,000,000 525.600.000 TN198 204.400.000 Bằng KLMT/12 tháng
136 PP2300046328 - Dung dịch ly giải 371,140,000 668.052.000 TN199 259.798.000 Bằng KLMT/12 tháng
137 PP2300046329 - Chất chuẩn 17,978,100 32.360.580 TN201 12.584.670 Bằng KLMT/12 tháng
138 PP2300046330 - Chất kiểm tra chất lượng QC mức thường 10,556,000 19.000.800 TN202 7.389.200 Bằng KLMT/12 tháng
139 PP2300046331 - Chất kiểm tra chất lượng QC mức thấp 10,556,000 19.000.800 TN203 7.389.200 Bằng KLMT/12 tháng
140 PP2300046332 - Chất kiểm tra chất lượng QC mức cao 10,556,000 19.000.800 TN204 7.389.200 Bằng KLMT/12 tháng
141 PP2300046333 - Dung dịch rửa máy 81,648,000 146.966.400 TN206 57.153.600 Bằng KLMT/12 tháng
142 PP2300046334 - Cơ chất phát quang 82,891,200 149.204.160 TN207 58.023.840 Bằng KLMT/12 tháng
143 PP2300046335 - Giếng phán ứng 23,788,800 42.819.840 TN208 16.652.160 Bằng KLMT/12 tháng
144 PP2300046336 - Hóa chất định lượng AFP 14,238,000 25.628.400 TN212 9.966.600 Bằng KLMT/12 tháng
145 PP2300046337 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng AFP 3,160,500 5.688.900 TN213 2.212.350 Bằng KLMT/12 tháng
146 PP2300046338 - Hóa chất định lượng hormone TSH 103,803,000 186.845.400 TN214 72.662.100 Bằng KLMT/12 tháng
147 PP2300046339 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng hormone TSH 20,966,400 37.739.520 TN215 14.676.480 Bằng KLMT/12 tháng
148 PP2300046340 - Hóa chất định lượng T3 toàn phần 123,312,000 221.961.600 TN216 86.318.400 Bằng KLMT/12 tháng
149 PP2300046341 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng T3 toàn phần 20,490,750 36.883.350 TN217 14.343.525 Bằng KLMT/12 tháng
150 PP2300046342 - Hóa chất định lượng T4 tự do 101,220,000 182.196.000 TN218 70.854.000 Bằng KLMT/12 tháng
151 PP2300046343 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng T4 tự do 15,813,000 28.463.400 TN219 11.069.100 Bằng KLMT/12 tháng
152 PP2300046344 - Định lượng total βhCG 13,551,300 24.392.340 TN220 9.485.910 Bằng KLMT/12 tháng
153 PP2300046345 - Chất chuẩn Total βhCG 3,225,600 5.806.080 TN221 2.257.920 Bằng KLMT/12 tháng
154 PP2300046346 - Định lượng CA 125 27,033,300 48.659.940 TN222 18.923.310 Bằng KLMT/12 tháng
155 PP2300046347 - Chất chuẩn CA 125 5,172,300 9.310.140 TN223 3.620.610 Bằng KLMT/12 tháng
156 PP2300046348 - Định lượng CA 15-3 27,149,850 48.869.730 TN224 19.004.895 Bằng KLMT/12 tháng
157 PP2300046349 - Chất chuẩn CA 15-3 6,570,900 11.827.620 TN225 4.599.630 Bằng KLMT/12 tháng
158 PP2300046350 - Định lượng CA 19-9 18,295,200 32.931.360 TN226 12.806.640 Bằng KLMT/12 tháng
159 PP2300046351 - Chất chuẩn CA 19-9 9,490,950 17.083.710 TN227 6.643.665 Bằng KLMT/12 tháng
160 PP2300046352 - Định lượng hsTnI 13,723,500 24.702.300 TN228 9.606.450 Bằng KLMT/12 tháng
161 PP2300046353 - Chất chuẩn hsTnI 2,297,295 4.135.131 TN229 1.608.107 Bằng KLMT/12 tháng
162 PP2300046354 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 5,620,755 10.117.359 TN232 3.934.529 Bằng KLMT/12 tháng
163 PP2300046355 - Dung dịch kiểm tra máy 1,650,600 2.971.080 TN234 1.155.420 Bằng KLMT/12 tháng
164 PP2300046356 - Ống lấy mẫu 0.5 mL 1,508,850 2.715.930 TN235 1.056.195 Bằng KLMT/12 tháng
165 PP2300046357 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch 3 mức 13,374,900 24.074.820 TN236 9.362.430 Bằng KLMT/12 tháng
166 PP2300046358 - Ống lấy mẫu 3 mL 1,775,025 3.195.045 TN237 1.242.518 Bằng KLMT/12 tháng
167 PP2300046359 - Hóa chất định lượng Triglycerides 120,451,800 216.813.240 TN238 84.316.260 Bằng KLMT/12 tháng
168 PP2300046360 - Dầu Parafin 750,000 1.350.000 TN239 525.000 Bằng KLMT/12 tháng
169 PP2300046361 - Kéo phẫu thuật 1,250,000 2.250.000 TN240 875.000 Bằng KLMT/12 tháng
170 PP2300046362 - Kéo tiểu phẫu 1,250,000 2.250.000 TN241 875.000 Bằng KLMT/12 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2300046193
Giá từng phần lô 3,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.890.400
Mã hàng hóa (HS) TN01
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.679.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2300046194
Giá từng phần lô 1,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.988.000
Mã hàng hóa (HS) TN02
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2300046195
Giá từng phần lô 3,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.890.400
Mã hàng hóa (HS) TN03
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.679.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2300046196
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.608.000
Mã hàng hóa (HS) TN04
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300046197
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.347.000
Mã hàng hóa (HS) TN05
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bóng đèn đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2300046198
Giá từng phần lô 325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000
Mã hàng hóa (HS) TN06
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bộ đặt nội khí quản người lớn sử dụng ánh sáng thường
Mã phần lô PP2300046199
Giá từng phần lô 5,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.810.000
Mã hàng hóa (HS) TN07
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2300046200
Giá từng phần lô 2,859,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.147.982
Mã hàng hóa (HS) TN10
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.001.993
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Cloramin B
Mã phần lô PP2300046201
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.050.000
Mã hàng hóa (HS) TN11
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
CO2 y tế
Mã phần lô PP2300046202
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) TN12
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chèn lưỡi nhựa
Mã phần lô PP2300046203
Giá từng phần lô 459,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 827.100
Mã hàng hóa (HS) TN14
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.650
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue
Mã phần lô PP2300046204
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS) TN17
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2300046205
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.384.000
Mã hàng hóa (HS) TN18
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300046206
Giá từng phần lô 6,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.998.000
Mã hàng hóa (HS) TN19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.277.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Giấy điện tim 6 cần tập
Mã phần lô PP2300046207
Giá từng phần lô 12,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.410.000
Mã hàng hóa (HS) TN20
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2300046208
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS) TN21
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2300046209
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS) TN22
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Huyết áp đồng hồ
Mã phần lô PP2300046210
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS) TN24
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Huyết áp trẻ em
Mã phần lô PP2300046211
Giá từng phần lô 4,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.812.000
Mã hàng hóa (HS) TN25
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Huyết áp và tai nghe
Mã phần lô PP2300046212
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS) TN27
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300046213
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) TN28
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Kit thử nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV
Mã phần lô PP2300046214
Giá từng phần lô 36,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.016.000
Mã hàng hóa (HS) TN29
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2300046215
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS) TN30
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Lam kính mài
Mã phần lô PP2300046216
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.860.000
Mã hàng hóa (HS) TN31
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Lọc đo chức năng hô hấp có đầu ngậm
Mã phần lô PP2300046217
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.024.000
Mã hàng hóa (HS) TN32
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Máy xông khí dung
Mã phần lô PP2300046218
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS) TN34
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Mũ phẫu thuật , vô trùng
Mã phần lô PP2300046219
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS) TN35
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Oxy y tế 10L
Mã phần lô PP2300046220
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.632.000
Mã hàng hóa (HS) TN36
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Oxy y tế 40L
Mã phần lô PP2300046221
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS) TN37
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống nghe 1 dây
Mã phần lô PP2300046222
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS) TN38
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống nghe 2 dây
Mã phần lô PP2300046223
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.804.000
Mã hàng hóa (HS) TN39
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống nghiệm
Mã phần lô PP2300046224
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.100.000
Mã hàng hóa (HS) TN40
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống thổi giấy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2300046225
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS) TN42
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Parafin rắn
Mã phần lô PP2300046226
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS) TN43
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2300046227
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.540.000
Mã hàng hóa (HS) TN44
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2300046228
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.900.000
Mã hàng hóa (HS) TN45
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Test chẩn đoán kháng thể kháng liên cầu khuẩn
Mã phần lô PP2300046229
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.000
Mã hàng hóa (HS) TN46
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Test nhanh chẩn đoán cúm loại A và B
Mã phần lô PP2300046230
Giá từng phần lô 22,423,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.362.840
Mã hàng hóa (HS) TN47
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.696.660
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300046231
Giá từng phần lô 12,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.772.800
Mã hàng hóa (HS) TN49
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.467.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2300046232
Giá từng phần lô 6,865,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.357.900
Mã hàng hóa (HS) TN50
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.805.850
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán HbsAg
Mã phần lô PP2300046233
Giá từng phần lô 122,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.726.800
Mã hàng hóa (HS) TN51
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.838.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2300046234
Giá từng phần lô 227,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.130.000
Mã hàng hóa (HS) TN52
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán kháng thể viêm dạ dày
Mã phần lô PP2300046235
Giá từng phần lô 17,507,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.512.600
Mã hàng hóa (HS) TN53
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.254.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán rotavirus
Mã phần lô PP2300046236
Giá từng phần lô 32,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.062.500
Mã hàng hóa (HS) TN54
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.968.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán RSV
Mã phần lô PP2300046237
Giá từng phần lô 7,675,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.815.900
Mã hàng hóa (HS) TN55
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.372.850
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan C
Mã phần lô PP2300046238
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.840.000
Mã hàng hóa (HS) TN56
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Test thử đường huyết
Mã phần lô PP2300046239
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.288.400
Mã hàng hóa (HS) TN57
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300046240
Giá từng phần lô 35,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.252.000
Mã hàng hóa (HS) TN58
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.598.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Vôi Sô-đa
Mã phần lô PP2300046241
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.620.000
Mã hàng hóa (HS) TN59
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C(HCV)
Mã phần lô PP2300046242
Giá từng phần lô 101,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.700.000
Mã hàng hóa (HS) TN88
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất dùng để định lượng AMYLASE trong máu
Mã phần lô PP2300046243
Giá từng phần lô 41,692,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.046.500
Mã hàng hóa (HS) TN109
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.184.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất dùng để định lượng ALBUMIN trong máu
Mã phần lô PP2300046244
Giá từng phần lô 10,268,268
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.482.882
Mã hàng hóa (HS) TN110
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.187.788
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất dùng để định lượng URIC ACID trong máu
Mã phần lô PP2300046245
Giá từng phần lô 34,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.712.000
Mã hàng hóa (HS) TN111
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất dùng để định lượng hoạt độ men GOT trong máu
Mã phần lô PP2300046246
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.200.000
Mã hàng hóa (HS) TN112
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất dùng để định lượng hoạt độ men GPT trong máu
Mã phần lô PP2300046247
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.800.000
Mã hàng hóa (HS) TN113
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất dùng để định lượng CREATININE trong máu
Mã phần lô PP2300046248
Giá từng phần lô 53,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.525.000
Mã hàng hóa (HS) TN114
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất dùng để định lượng CHOLESTEROL trong máu
Mã phần lô PP2300046249
Giá từng phần lô 90,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.737.000
Mã hàng hóa (HS) TN115
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.675.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất dùng để định lượng TRIGLYCERIDES trong máu
Mã phần lô PP2300046250
Giá từng phần lô 224,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.650.000
Mã hàng hóa (HS) TN116
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất dùng để định lượng UREA trong máu
Mã phần lô PP2300046251
Giá từng phần lô 44,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.560.000
Mã hàng hóa (HS) TN117
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất dùng để định lượng HbA1C đường được gắn trên hồng cầu
Mã phần lô PP2300046252
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS) TN118
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất dùng để chuẩn của phản ứng HbA1C
Mã phần lô PP2300046253
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS) TN119
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch kiểm tra cho xét nghiệm HbA1c mức thấp
Mã phần lô PP2300046254
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS) TN120
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch kiểm tra cho xét nghiệm HbA1c mức cao
Mã phần lô PP2300046255
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS) TN121
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch rửa tính axit
Mã phần lô PP2300046256
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.400.000
Mã hàng hóa (HS) TN122
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch rửa tính kiềm
Mã phần lô PP2300046257
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS) TN123
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất chuẩn chung cho các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300046258
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS) TN124
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm sinh hóa mức bình thường
Mã phần lô PP2300046259
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS) TN125
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm sinh hóa mức bất thường
Mã phần lô PP2300046260
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS) TN126
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất dùng để định lượng GLUCOSE trong máu
Mã phần lô PP2300046261
Giá từng phần lô 85,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.720.000
Mã hàng hóa (HS) TN128
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất dùng để định lượng HDL trong máu
Mã phần lô PP2300046262
Giá từng phần lô 251,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.024.000
Mã hàng hóa (HS) TN129
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất dùng để định lượng LDL trong máu
Mã phần lô PP2300046263
Giá từng phần lô 543,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 978.120.000
Mã hàng hóa (HS) TN130
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất dùng để định lượng GGT trong máu
Mã phần lô PP2300046264
Giá từng phần lô 18,610,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.498.360
Mã hàng hóa (HS) TN131
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.027.140
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất dùng để định lượng Cacium trong máu
Mã phần lô PP2300046265
Giá từng phần lô 2,990,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.383.476
Mã hàng hóa (HS) TN132
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.093.574
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300046266
Giá từng phần lô 7,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.938.400
Mã hàng hóa (HS) TN133
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.031.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300046267
Giá từng phần lô 8,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.084.000
Mã hàng hóa (HS) TN134
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Lipoprotein mức thấp
Mã phần lô PP2300046268
Giá từng phần lô 14,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.344.000
Mã hàng hóa (HS) TN135
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Lipoprotein mức cao
Mã phần lô PP2300046269
Giá từng phần lô 22,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.233.600
Mã hàng hóa (HS) TN136
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.646.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lipoprotein
Mã phần lô PP2300046270
Giá từng phần lô 65,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.633.600
Mã hàng hóa (HS) TN137
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.746.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CK-MB mức bình thường
Mã phần lô PP2300046271
Giá từng phần lô 2,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.118.400
Mã hàng hóa (HS) TN138
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.601.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CK-MB mức bất thường
Mã phần lô PP2300046272
Giá từng phần lô 2,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.201.200
Mã hàng hóa (HS) TN139
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.633.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2300046273
Giá từng phần lô 46,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.520.000
Mã hàng hóa (HS) TN141
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-NAC
Mã phần lô PP2300046274
Giá từng phần lô 27,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.040.000
Mã hàng hóa (HS) TN142
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe
Mã phần lô PP2300046275
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) TN143
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu PT trong máu/ huyết thanh/ huyết tương
Mã phần lô PP2300046276
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS) TN144
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu Fibrinogen trong máu/ huyết thanh/ huyết tương
Mã phần lô PP2300046277
Giá từng phần lô 194,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.200.000
Mã hàng hóa (HS) TN145
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu APTT trong máu/ huyết thanh/ huyết tương
Mã phần lô PP2300046278
Giá từng phần lô 188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.400.000
Mã hàng hóa (HS) TN146
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Cuvette phản ứng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300046279
Giá từng phần lô 124,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.053.200
Mã hàng hóa (HS) TN147
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.131.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bi từ phản ứng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300046280
Giá từng phần lô 19,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.172.000
Mã hàng hóa (HS) TN148
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất định lượng Amylase trong huyết thanh/huyết tương
Mã phần lô PP2300046281
Giá từng phần lô 29,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.617.600
Mã hàng hóa (HS) TN149
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.462.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300046282
Giá từng phần lô 3,640,666
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.553.199
Mã hàng hóa (HS) TN150
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.548.467
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất định lượng Uric Acid trong huyết thanh, huyết tương.
Mã phần lô PP2300046283
Giá từng phần lô 31,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.246.400
Mã hàng hóa (HS) TN151
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.873.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất định lượng AST trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300046284
Giá từng phần lô 86,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.131.200
Mã hàng hóa (HS) TN152
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.328.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất định lượng ALT trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300046285
Giá từng phần lô 86,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.131.200
Mã hàng hóa (HS) TN153
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.328.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300046286
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.876.000
Mã hàng hóa (HS) TN154
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300046287
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.876.000
Mã hàng hóa (HS) TN155
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất định lượng Creatinine trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300046288
Giá từng phần lô 66,026,205
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.847.169
Mã hàng hóa (HS) TN156
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.218.344
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất định lượng Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300046289
Giá từng phần lô 85,537,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.966.960
Mã hàng hóa (HS) TN157
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.876.040
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất định lượng Glucose trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300046290
Giá từng phần lô 42,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.204.800
Mã hàng hóa (HS) TN158
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.635.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch Chuẩn máy
Mã phần lô PP2300046291
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS) TN160
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch Kiểm tra thường quy
Mã phần lô PP2300046292
Giá từng phần lô 16,766,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.179.520
Mã hàng hóa (HS) TN161
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.736.480
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch Kiểm tra mức bất thường
Mã phần lô PP2300046293
Giá từng phần lô 16,766,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.179.520
Mã hàng hóa (HS) TN162
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.736.480
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất định lượng GGT
Mã phần lô PP2300046294
Giá từng phần lô 10,634,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.141.920
Mã hàng hóa (HS) TN163
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.444.080
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300046295
Giá từng phần lô 33,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.782.400
Mã hàng hóa (HS) TN164
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.637.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300046296
Giá từng phần lô 22,364,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.255.488
Mã hàng hóa (HS) TN165
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.654.912
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chất kiểm chuẩn chất lượng mức thấp cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300046297
Giá từng phần lô 6,747,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.145.140
Mã hàng hóa (HS) TN166
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.723.110
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chất kiểm chuẩn chất lượng mức cao cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300046298
Giá từng phần lô 6,742,575
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.136.635
Mã hàng hóa (HS) TN167
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.719.803
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch rửa sinh hóa 1
Mã phần lô PP2300046299
Giá từng phần lô 9,250,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.650.432
Mã hàng hóa (HS) TN168
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.168
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch rửa sinh hóa 2
Mã phần lô PP2300046300
Giá từng phần lô 9,250,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.650.432
Mã hàng hóa (HS) TN169
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.168
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dịch dịch rửa sinh hóa 3
Mã phần lô PP2300046301
Giá từng phần lô 26,703,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.066.480
Mã hàng hóa (HS) TN170
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.692.520
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Cuvet cho máy sinh hóa Pictus 700
Mã phần lô PP2300046302
Giá từng phần lô 18,692,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.646.860
Mã hàng hóa (HS) TN171
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.084.890
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bóng đèn cho máy sinh hóa Pictus 700
Mã phần lô PP2300046303
Giá từng phần lô 61,199,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.159.568
Mã hàng hóa (HS) TN172
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.839.832
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chất thử chẩn đoán lượng Na, K, CL
Mã phần lô PP2300046304
Giá từng phần lô 122,999,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.399.892
Mã hàng hóa (HS) TN174
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.099.958
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch đổ trong điện cực dùng để tráng đầy lớp vỏ điện cực
Mã phần lô PP2300046305
Giá từng phần lô 2,599,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.679.986
Mã hàng hóa (HS) TN175
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.819.995
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch rửa máy hệ thống
Mã phần lô PP2300046306
Giá từng phần lô 47,302,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.144.986
Mã hàng hóa (HS) TN176
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.111.939
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch chuẩn 2 mức máy điện giải
Mã phần lô PP2300046307
Giá từng phần lô 15,483,825
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.870.885
Mã hàng hóa (HS) TN177
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.838.678
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bộ phận cảm biến K+ máy điện giải
Mã phần lô PP2300046308
Giá từng phần lô 7,349,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.229.892
Mã hàng hóa (HS) TN178
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.144.958
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bộ phận cảm biến Na+ máy điện giải
Mã phần lô PP2300046309
Giá từng phần lô 7,799,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.039.982
Mã hàng hóa (HS) TN179
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.459.993
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bộ phận cảm biến Cl- máy điện giải
Mã phần lô PP2300046310
Giá từng phần lô 7,574,965
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.634.937
Mã hàng hóa (HS) TN180
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.302.476
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bộ phận cảm biến Quy chiếu máy điện giải
Mã phần lô PP2300046311
Giá từng phần lô 7,799,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.039.982
Mã hàng hóa (HS) TN181
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.459.993
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dây bơm cho máy điện giải
Mã phần lô PP2300046312
Giá từng phần lô 2,299,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.139.942
Mã hàng hóa (HS) TN182
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.609.978
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Màng điện cực
Mã phần lô PP2300046313
Giá từng phần lô 2,299,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.138.200
Mã hàng hóa (HS) TN183
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.609.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bộ phát hiện mẫu
Mã phần lô PP2300046314
Giá từng phần lô 5,299,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.539.838
Mã hàng hóa (HS) TN184
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.709.937
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Van dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2300046315
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.474.000
Mã hàng hóa (HS) TN185
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Kim hút bệnh phẩm máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300046316
Giá từng phần lô 2,599,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.679.928
Mã hàng hóa (HS) TN186
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.819.972
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dùng kiểm tra ánh sáng sót lại trong dụng cụ chẩn đoán
Mã phần lô PP2300046317
Giá từng phần lô 93,713
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.683
Mã hàng hóa (HS) TN187
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Thẻ đọc kết quả bệnh nhân
Mã phần lô PP2300046318
Giá từng phần lô 16,466,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.640.492
Mã hàng hóa (HS) TN188
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.526.858
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn 1 lọ mức 1 và 1 lọ mức 2
Mã phần lô PP2300046319
Giá từng phần lô 9,124,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.424.100
Mã hàng hóa (HS) TN189
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.387.150
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch rửa cho máy MiniiSed
Mã phần lô PP2300046320
Giá từng phần lô 51,809,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.257.325
Mã hàng hóa (HS) TN190
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.266.738
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300046321
Giá từng phần lô 329,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.989.200
Mã hàng hóa (HS) TN192
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.995.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch phá vỡ hồng cầu máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300046322
Giá từng phần lô 437,914,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.245.290
Mã hàng hóa (HS) TN193
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.539.835
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch rửa máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300046323
Giá từng phần lô 85,799,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.439.460
Mã hàng hóa (HS) TN194
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.059.790
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất dùng kiểm tra ánh sáng sót lại trong dụng cụ chẩn đoán
Mã phần lô PP2300046324
Giá từng phần lô 51,713
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.083
Mã hàng hóa (HS) TN195
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất dùng để thử máy, kiểm tra trong xét nghiệm chẩn đoán trong Invitro
Mã phần lô PP2300046325
Giá từng phần lô 103,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.165
Mã hàng hóa (HS) TN196
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.398
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chuẩn huyết học
Mã phần lô PP2300046326
Giá từng phần lô 44,999,295
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.998.731
Mã hàng hóa (HS) TN197
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.499.507
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300046327
Giá từng phần lô 292,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.600.000
Mã hàng hóa (HS) TN198
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch ly giải
Mã phần lô PP2300046328
Giá từng phần lô 371,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.052.000
Mã hàng hóa (HS) TN199
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chất chuẩn
Mã phần lô PP2300046329
Giá từng phần lô 17,978,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.360.580
Mã hàng hóa (HS) TN201
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.584.670
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chất kiểm tra chất lượng QC mức thường
Mã phần lô PP2300046330
Giá từng phần lô 10,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000.800
Mã hàng hóa (HS) TN202
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.389.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chất kiểm tra chất lượng QC mức thấp
Mã phần lô PP2300046331
Giá từng phần lô 10,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000.800
Mã hàng hóa (HS) TN203
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.389.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chất kiểm tra chất lượng QC mức cao
Mã phần lô PP2300046332
Giá từng phần lô 10,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000.800
Mã hàng hóa (HS) TN204
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.389.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300046333
Giá từng phần lô 81,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.966.400
Mã hàng hóa (HS) TN206
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.153.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2300046334
Giá từng phần lô 82,891,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.204.160
Mã hàng hóa (HS) TN207
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.023.840
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Giếng phán ứng
Mã phần lô PP2300046335
Giá từng phần lô 23,788,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.819.840
Mã hàng hóa (HS) TN208
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.652.160
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất định lượng AFP
Mã phần lô PP2300046336
Giá từng phần lô 14,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.628.400
Mã hàng hóa (HS) TN212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.966.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chất chuẩn của hóa chất định lượng AFP
Mã phần lô PP2300046337
Giá từng phần lô 3,160,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.688.900
Mã hàng hóa (HS) TN213
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.212.350
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất định lượng hormone TSH
Mã phần lô PP2300046338
Giá từng phần lô 103,803,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.845.400
Mã hàng hóa (HS) TN214
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.662.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chất chuẩn của hóa chất định lượng hormone TSH
Mã phần lô PP2300046339
Giá từng phần lô 20,966,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.739.520
Mã hàng hóa (HS) TN215
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.676.480
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất định lượng T3 toàn phần
Mã phần lô PP2300046340
Giá từng phần lô 123,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.961.600
Mã hàng hóa (HS) TN216
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.318.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chất chuẩn của hóa chất định lượng T3 toàn phần
Mã phần lô PP2300046341
Giá từng phần lô 20,490,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.883.350
Mã hàng hóa (HS) TN217
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.343.525
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất định lượng T4 tự do
Mã phần lô PP2300046342
Giá từng phần lô 101,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.196.000
Mã hàng hóa (HS) TN218
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chất chuẩn của hóa chất định lượng T4 tự do
Mã phần lô PP2300046343
Giá từng phần lô 15,813,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.463.400
Mã hàng hóa (HS) TN219
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.069.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Định lượng total βhCG
Mã phần lô PP2300046344
Giá từng phần lô 13,551,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.392.340
Mã hàng hóa (HS) TN220
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.485.910
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chất chuẩn Total βhCG
Mã phần lô PP2300046345
Giá từng phần lô 3,225,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.806.080
Mã hàng hóa (HS) TN221
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.257.920
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300046346
Giá từng phần lô 27,033,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.659.940
Mã hàng hóa (HS) TN222
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.923.310
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chất chuẩn CA 125
Mã phần lô PP2300046347
Giá từng phần lô 5,172,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.310.140
Mã hàng hóa (HS) TN223
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.620.610
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300046348
Giá từng phần lô 27,149,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.869.730
Mã hàng hóa (HS) TN224
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.004.895
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chất chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2300046349
Giá từng phần lô 6,570,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.827.620
Mã hàng hóa (HS) TN225
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.599.630
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300046350
Giá từng phần lô 18,295,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.931.360
Mã hàng hóa (HS) TN226
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.806.640
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chất chuẩn CA 19-9
Mã phần lô PP2300046351
Giá từng phần lô 9,490,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.083.710
Mã hàng hóa (HS) TN227
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.643.665
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Định lượng hsTnI
Mã phần lô PP2300046352
Giá từng phần lô 13,723,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.702.300
Mã hàng hóa (HS) TN228
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.606.450
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chất chuẩn hsTnI
Mã phần lô PP2300046353
Giá từng phần lô 2,297,295
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.135.131
Mã hàng hóa (HS) TN229
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.608.107
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2300046354
Giá từng phần lô 5,620,755
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.117.359
Mã hàng hóa (HS) TN232
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.934.529
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2300046355
Giá từng phần lô 1,650,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.971.080
Mã hàng hóa (HS) TN234
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.420
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống lấy mẫu 0.5 mL
Mã phần lô PP2300046356
Giá từng phần lô 1,508,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.715.930
Mã hàng hóa (HS) TN235
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.056.195
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch 3 mức
Mã phần lô PP2300046357
Giá từng phần lô 13,374,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.074.820
Mã hàng hóa (HS) TN236
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.362.430
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Ống lấy mẫu 3 mL
Mã phần lô PP2300046358
Giá từng phần lô 1,775,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.195.045
Mã hàng hóa (HS) TN237
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.242.518
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Hóa chất định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2300046359
Giá từng phần lô 120,451,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.813.240
Mã hàng hóa (HS) TN238
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.316.260
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Dầu Parafin
Mã phần lô PP2300046360
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) TN239
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Kéo phẫu thuật
Mã phần lô PP2300046361
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) TN240
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Kéo tiểu phẫu
Mã phần lô PP2300046362
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) TN241
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->