Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung ứng vật tư y tế, hoá chất không thuộc Thông tư số 04/2017/TT-BYT cho Trung tâm Y tế huyện Tân Kỳ năm 2023; trong đó, mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300031750-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Tân Kỳ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung ứng vật tư y tế, hoá chất không thuộc Thông tư số 04/2017/TT-BYT cho Trung tâm Y tế huyện Tân Kỳ năm 2023; trong đó, mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300023321 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí, Bảo hiểm y tế và các nguồn hợp pháp khác của Trung tâm y tế huyện Tân Kỳ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 8,112,225,510 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 97.346.709 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300046193 - Anti A | 3,828,000 | 6.890.400 | TN01 | 2.679.600 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 2 | PP2300046194 - Anti AB | 1,660,000 | 2.988.000 | TN02 | 1.162.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 3 | PP2300046195 - Anti B | 3,828,000 | 6.890.400 | TN03 | 2.679.600 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 4 | PP2300046196 - Anti D | 7,560,000 | 13.608.000 | TN04 | 5.292.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 5 | PP2300046197 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 2,415,000 | 4.347.000 | TN05 | 1.690.500 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 6 | PP2300046198 - Bóng đèn đặt nội khí quản | 325,000 | 585.000 | TN06 | 227.500 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 7 | PP2300046199 - Bộ đặt nội khí quản người lớn sử dụng ánh sáng thường | 5,450,000 | 9.810.000 | TN07 | 3.815.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 8 | PP2300046200 - Bộ nhuộm Gram | 2,859,990 | 5.147.982 | TN10 | 2.001.993 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 9 | PP2300046201 - Cloramin B | 17,250,000 | 31.050.000 | TN11 | 12.075.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 10 | PP2300046202 - CO2 y tế | 4,000,000 | 7.200.000 | TN12 | 2.800.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 11 | PP2300046203 - Chèn lưỡi nhựa | 459,500 | 827.100 | TN14 | 321.650 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 12 | PP2300046204 - Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue | 11,000,000 | 19.800.000 | TN17 | 7.700.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 13 | PP2300046205 - Gel bôi trơn | 11,880,000 | 21.384.000 | TN18 | 8.316.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 14 | PP2300046206 - Gel siêu âm | 6,110,000 | 10.998.000 | TN19 | 4.277.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 15 | PP2300046207 - Giấy điện tim 6 cần tập | 12,450,000 | 22.410.000 | TN20 | 8.715.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 16 | PP2300046208 - Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu | 9,000,000 | 16.200.000 | TN21 | 6.300.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 17 | PP2300046209 - Giấy siêu âm | 67,500,000 | 121.500.000 | TN22 | 47.250.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 18 | PP2300046210 - Huyết áp đồng hồ | 22,500,000 | 40.500.000 | TN24 | 15.750.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 19 | PP2300046211 - Huyết áp trẻ em | 4,340,000 | 7.812.000 | TN25 | 3.038.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 20 | PP2300046212 - Huyết áp và tai nghe | 13,500,000 | 24.300.000 | TN27 | 9.450.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 21 | PP2300046213 - Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B | 15,000,000 | 27.000.000 | TN28 | 10.500.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 22 | PP2300046214 - Kit thử nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV | 36,120,000 | 65.016.000 | TN29 | 25.284.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 23 | PP2300046215 - Khẩu trang y tế | 55,000,000 | 99.000.000 | TN30 | 38.500.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 24 | PP2300046216 - Lam kính mài | 2,700,000 | 4.860.000 | TN31 | 1.890.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 25 | PP2300046217 - Lọc đo chức năng hô hấp có đầu ngậm | 1,680,000 | 3.024.000 | TN32 | 1.176.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 26 | PP2300046218 - Máy xông khí dung | 11,000,000 | 19.800.000 | TN34 | 7.700.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 27 | PP2300046219 - Mũ phẫu thuật , vô trùng | 16,800,000 | 30.240.000 | TN35 | 11.760.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 28 | PP2300046220 - Oxy y tế 10L | 9,240,000 | 16.632.000 | TN36 | 6.468.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 29 | PP2300046221 - Oxy y tế 40L | 180,000,000 | 324.000.000 | TN37 | 126.000.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 30 | PP2300046222 - Ống nghe 1 dây | 2,625,000 | 4.725.000 | TN38 | 1.837.500 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 31 | PP2300046223 - Ống nghe 2 dây | 3,780,000 | 6.804.000 | TN39 | 2.646.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 32 | PP2300046224 - Ống nghiệm | 19,500,000 | 35.100.000 | TN40 | 13.650.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 33 | PP2300046225 - Ống thổi giấy đo chức năng hô hấp | 2,200,000 | 3.960.000 | TN42 | 1.540.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 34 | PP2300046226 - Parafin rắn | 46,000,000 | 82.800.000 | TN43 | 32.200.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 35 | PP2300046227 - Que thử đường huyết | 15,300,000 | 27.540.000 | TN44 | 10.710.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 36 | PP2300046228 - Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu | 220,500,000 | 396.900.000 | TN45 | 154.350.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 37 | PP2300046229 - Test chẩn đoán kháng thể kháng liên cầu khuẩn | 1,350,000 | 2.430.000 | TN46 | 945.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 38 | PP2300046230 - Test nhanh chẩn đoán cúm loại A và B | 22,423,800 | 40.362.840 | TN47 | 15.696.660 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 39 | PP2300046231 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết | 12,096,000 | 21.772.800 | TN49 | 8.467.200 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 40 | PP2300046232 - Test nhanh chuẩn đoán giang mai | 6,865,500 | 12.357.900 | TN50 | 4.805.850 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 41 | PP2300046233 - Test nhanh chuẩn đoán HbsAg | 122,626,000 | 220.726.800 | TN51 | 85.838.200 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 42 | PP2300046234 - Test nhanh chuẩn đoán HIV | 227,850,000 | 410.130.000 | TN52 | 159.495.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 43 | PP2300046235 - Test nhanh chuẩn đoán kháng thể viêm dạ dày | 17,507,000 | 31.512.600 | TN53 | 12.254.900 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 44 | PP2300046236 - Test nhanh chuẩn đoán rotavirus | 32,812,500 | 59.062.500 | TN54 | 22.968.750 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 45 | PP2300046237 - Test nhanh chuẩn đoán RSV | 7,675,500 | 13.815.900 | TN55 | 5.372.850 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 46 | PP2300046238 - Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan C | 58,800,000 | 105.840.000 | TN56 | 41.160.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 47 | PP2300046239 - Test thử đường huyết | 7,938,000 | 14.288.400 | TN57 | 5.556.600 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 48 | PP2300046240 - Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu | 35,140,000 | 63.252.000 | TN58 | 24.598.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 49 | PP2300046241 - Vôi Sô-đa | 5,900,000 | 10.620.000 | TN59 | 4.130.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 50 | PP2300046242 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C(HCV) | 101,500,000 | 182.700.000 | TN88 | 71.050.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 51 | PP2300046243 - Hóa chất dùng để định lượng AMYLASE trong máu | 41,692,500 | 75.046.500 | TN109 | 29.184.750 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 52 | PP2300046244 - Hóa chất dùng để định lượng ALBUMIN trong máu | 10,268,268 | 18.482.882 | TN110 | 7.187.788 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 53 | PP2300046245 - Hóa chất dùng để định lượng URIC ACID trong máu | 34,840,000 | 62.712.000 | TN111 | 24.388.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 54 | PP2300046246 - Hóa chất dùng để định lượng hoạt độ men GOT trong máu | 94,000,000 | 169.200.000 | TN112 | 65.800.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 55 | PP2300046247 - Hóa chất dùng để định lượng hoạt độ men GPT trong máu | 96,000,000 | 172.800.000 | TN113 | 67.200.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 56 | PP2300046248 - Hóa chất dùng để định lượng CREATININE trong máu | 53,625,000 | 96.525.000 | TN114 | 37.537.500 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 57 | PP2300046249 - Hóa chất dùng để định lượng CHOLESTEROL trong máu | 90,965,000 | 163.737.000 | TN115 | 63.675.500 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 58 | PP2300046250 - Hóa chất dùng để định lượng TRIGLYCERIDES trong máu | 224,250,000 | 403.650.000 | TN116 | 156.975.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 59 | PP2300046251 - Hóa chất dùng để định lượng UREA trong máu | 44,200,000 | 79.560.000 | TN117 | 30.940.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 60 | PP2300046252 - Hóa chất dùng để định lượng HbA1C đường được gắn trên hồng cầu | 375,000,000 | 675.000.000 | TN118 | 262.500.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 61 | PP2300046253 - Hóa chất dùng để chuẩn của phản ứng HbA1C | 56,000,000 | 100.800.000 | TN119 | 39.200.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 62 | PP2300046254 - Dung dịch kiểm tra cho xét nghiệm HbA1c mức thấp | 14,700,000 | 26.460.000 | TN120 | 10.290.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 63 | PP2300046255 - Dung dịch kiểm tra cho xét nghiệm HbA1c mức cao | 14,700,000 | 26.460.000 | TN121 | 10.290.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 64 | PP2300046256 - Dung dịch rửa tính axit | 58,000,000 | 104.400.000 | TN122 | 40.600.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 65 | PP2300046257 - Dung dịch rửa tính kiềm | 46,000,000 | 82.800.000 | TN123 | 32.200.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 66 | PP2300046258 - Hóa chất chuẩn chung cho các xét nghiệm sinh hóa | 12,000,000 | 21.600.000 | TN124 | 8.400.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 67 | PP2300046259 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm sinh hóa mức bình thường | 12,000,000 | 21.600.000 | TN125 | 8.400.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 68 | PP2300046260 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm sinh hóa mức bất thường | 12,000,000 | 21.600.000 | TN126 | 8.400.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 69 | PP2300046261 - Hóa chất dùng để định lượng GLUCOSE trong máu | 85,400,000 | 153.720.000 | TN128 | 59.780.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 70 | PP2300046262 - Hóa chất dùng để định lượng HDL trong máu | 251,680,000 | 453.024.000 | TN129 | 176.176.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 71 | PP2300046263 - Hóa chất dùng để định lượng LDL trong máu | 543,400,000 | 978.120.000 | TN130 | 380.380.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 72 | PP2300046264 - Hóa chất dùng để định lượng GGT trong máu | 18,610,200 | 33.498.360 | TN131 | 13.027.140 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 73 | PP2300046265 - Hóa chất dùng để định lượng Cacium trong máu | 2,990,820 | 5.383.476 | TN132 | 2.093.574 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 74 | PP2300046266 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp | 7,188,000 | 12.938.400 | TN133 | 5.031.600 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 75 | PP2300046267 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 8,380,000 | 15.084.000 | TN134 | 5.866.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 76 | PP2300046268 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Lipoprotein mức thấp | 14,080,000 | 25.344.000 | TN135 | 9.856.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 77 | PP2300046269 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Lipoprotein mức cao | 22,352,000 | 40.233.600 | TN136 | 15.646.400 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 78 | PP2300046270 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lipoprotein | 65,352,000 | 117.633.600 | TN137 | 45.746.400 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 79 | PP2300046271 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CK-MB mức bình thường | 2,288,000 | 4.118.400 | TN138 | 1.601.600 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 80 | PP2300046272 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CK-MB mức bất thường | 2,334,000 | 4.201.200 | TN139 | 1.633.800 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 81 | PP2300046273 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB | 46,400,000 | 83.520.000 | TN141 | 32.480.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 82 | PP2300046274 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-NAC | 27,800,000 | 50.040.000 | TN142 | 19.460.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 83 | PP2300046275 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe | 10,000,000 | 18.000.000 | TN143 | 7.000.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 84 | PP2300046276 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu PT trong máu/ huyết thanh/ huyết tương | 190,000,000 | 342.000.000 | TN144 | 133.000.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 85 | PP2300046277 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu Fibrinogen trong máu/ huyết thanh/ huyết tương | 194,000,000 | 349.200.000 | TN145 | 135.800.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 86 | PP2300046278 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu APTT trong máu/ huyết thanh/ huyết tương | 188,000,000 | 338.400.000 | TN146 | 131.600.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 87 | PP2300046279 - Cuvette phản ứng cho máy xét nghiệm đông máu | 124,474,000 | 224.053.200 | TN147 | 87.131.800 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 88 | PP2300046280 - Bi từ phản ứng cho máy xét nghiệm đông máu | 19,540,000 | 35.172.000 | TN148 | 13.678.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 89 | PP2300046281 - Hóa chất định lượng Amylase trong huyết thanh/huyết tương | 29,232,000 | 52.617.600 | TN149 | 20.462.400 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 90 | PP2300046282 - Hóa chất định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương | 3,640,666 | 6.553.199 | TN150 | 2.548.467 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 91 | PP2300046283 - Hóa chất định lượng Uric Acid trong huyết thanh, huyết tương. | 31,248,000 | 56.246.400 | TN151 | 21.873.600 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 92 | PP2300046284 - Hóa chất định lượng AST trong huyết thanh và huyết tương | 86,184,000 | 155.131.200 | TN152 | 60.328.800 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 93 | PP2300046285 - Hóa chất định lượng ALT trong huyết thanh và huyết tương | 86,184,000 | 155.131.200 | TN153 | 60.328.800 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 94 | PP2300046286 - Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp trong huyết thanh và huyết tương | 8,820,000 | 15.876.000 | TN154 | 6.174.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 95 | PP2300046287 - Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần trong huyết thanh và huyết tương | 8,820,000 | 15.876.000 | TN155 | 6.174.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 96 | PP2300046288 - Hóa chất định lượng Creatinine trong huyết thanh và huyết tương | 66,026,205 | 118.847.169 | TN156 | 46.218.344 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 97 | PP2300046289 - Hóa chất định lượng Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương | 85,537,200 | 153.966.960 | TN157 | 59.876.040 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 98 | PP2300046290 - Hóa chất định lượng Glucose trong huyết thanh và huyết tương | 42,336,000 | 76.204.800 | TN158 | 29.635.200 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 99 | PP2300046291 - Dung dịch Chuẩn máy | 12,000,000 | 21.600.000 | TN160 | 8.400.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 100 | PP2300046292 - Dung dịch Kiểm tra thường quy | 16,766,400 | 30.179.520 | TN161 | 11.736.480 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 101 | PP2300046293 - Dung dịch Kiểm tra mức bất thường | 16,766,400 | 30.179.520 | TN162 | 11.736.480 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 102 | PP2300046294 - Hóa chất định lượng GGT | 10,634,400 | 19.141.920 | TN163 | 7.444.080 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 103 | PP2300046295 - Hóa chất cho xét nghiệm CRP | 33,768,000 | 60.782.400 | TN164 | 23.637.600 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 104 | PP2300046296 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CRP | 22,364,160 | 40.255.488 | TN165 | 15.654.912 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 105 | PP2300046297 - Chất kiểm chuẩn chất lượng mức thấp cho xét nghiệm CRP | 6,747,300 | 12.145.140 | TN166 | 4.723.110 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 106 | PP2300046298 - Chất kiểm chuẩn chất lượng mức cao cho xét nghiệm CRP | 6,742,575 | 12.136.635 | TN167 | 4.719.803 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 107 | PP2300046299 - Dung dịch rửa sinh hóa 1 | 9,250,240 | 16.650.432 | TN168 | 6.475.168 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 108 | PP2300046300 - Dung dịch rửa sinh hóa 2 | 9,250,240 | 16.650.432 | TN169 | 6.475.168 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 109 | PP2300046301 - Dịch dịch rửa sinh hóa 3 | 26,703,600 | 48.066.480 | TN170 | 18.692.520 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 110 | PP2300046302 - Cuvet cho máy sinh hóa Pictus 700 | 18,692,700 | 33.646.860 | TN171 | 13.084.890 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 111 | PP2300046303 - Bóng đèn cho máy sinh hóa Pictus 700 | 61,199,760 | 110.159.568 | TN172 | 42.839.832 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 112 | PP2300046304 - Chất thử chẩn đoán lượng Na, K, CL | 122,999,940 | 221.399.892 | TN174 | 86.099.958 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 113 | PP2300046305 - Dung dịch đổ trong điện cực dùng để tráng đầy lớp vỏ điện cực | 2,599,992 | 4.679.986 | TN175 | 1.819.995 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 114 | PP2300046306 - Dung dịch rửa máy hệ thống | 47,302,770 | 85.144.986 | TN176 | 33.111.939 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 115 | PP2300046307 - Dung dịch chuẩn 2 mức máy điện giải | 15,483,825 | 27.870.885 | TN177 | 10.838.678 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 116 | PP2300046308 - Bộ phận cảm biến K+ máy điện giải | 7,349,940 | 13.229.892 | TN178 | 5.144.958 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 117 | PP2300046309 - Bộ phận cảm biến Na+ máy điện giải | 7,799,990 | 14.039.982 | TN179 | 5.459.993 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 118 | PP2300046310 - Bộ phận cảm biến Cl- máy điện giải | 7,574,965 | 13.634.937 | TN180 | 5.302.476 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 119 | PP2300046311 - Bộ phận cảm biến Quy chiếu máy điện giải | 7,799,990 | 14.039.982 | TN181 | 5.459.993 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 120 | PP2300046312 - Dây bơm cho máy điện giải | 2,299,968 | 4.139.942 | TN182 | 1.609.978 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 121 | PP2300046313 - Màng điện cực | 2,299,000 | 4.138.200 | TN183 | 1.609.300 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 122 | PP2300046314 - Bộ phát hiện mẫu | 5,299,910 | 9.539.838 | TN184 | 3.709.937 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 123 | PP2300046315 - Van dùng cho máy điện giải | 6,930,000 | 12.474.000 | TN185 | 4.851.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 124 | PP2300046316 - Kim hút bệnh phẩm máy xét nghiệm điện giải | 2,599,960 | 4.679.928 | TN186 | 1.819.972 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 125 | PP2300046317 - Dùng kiểm tra ánh sáng sót lại trong dụng cụ chẩn đoán | 93,713 | 168.683 | TN187 | 65.600 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 126 | PP2300046318 - Thẻ đọc kết quả bệnh nhân | 16,466,940 | 29.640.492 | TN188 | 11.526.858 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 127 | PP2300046319 - Hóa chất kiểm chuẩn 1 lọ mức 1 và 1 lọ mức 2 | 9,124,500 | 16.424.100 | TN189 | 6.387.150 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 128 | PP2300046320 - Dung dịch rửa cho máy MiniiSed | 51,809,625 | 93.257.325 | TN190 | 36.266.738 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 129 | PP2300046321 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 329,994,000 | 593.989.200 | TN192 | 230.995.800 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 130 | PP2300046322 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu máy xét nghiệm huyết học | 437,914,050 | 788.245.290 | TN193 | 306.539.835 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 131 | PP2300046323 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm huyết học | 85,799,700 | 154.439.460 | TN194 | 60.059.790 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 132 | PP2300046324 - Hóa chất dùng kiểm tra ánh sáng sót lại trong dụng cụ chẩn đoán | 51,713 | 93.083 | TN195 | 36.200 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 133 | PP2300046325 - Hóa chất dùng để thử máy, kiểm tra trong xét nghiệm chẩn đoán trong Invitro | 103,425 | 186.165 | TN196 | 72.398 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 134 | PP2300046326 - Chuẩn huyết học | 44,999,295 | 80.998.731 | TN197 | 31.499.507 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 135 | PP2300046327 - Dung dịch pha loãng | 292,000,000 | 525.600.000 | TN198 | 204.400.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 136 | PP2300046328 - Dung dịch ly giải | 371,140,000 | 668.052.000 | TN199 | 259.798.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 137 | PP2300046329 - Chất chuẩn | 17,978,100 | 32.360.580 | TN201 | 12.584.670 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 138 | PP2300046330 - Chất kiểm tra chất lượng QC mức thường | 10,556,000 | 19.000.800 | TN202 | 7.389.200 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 139 | PP2300046331 - Chất kiểm tra chất lượng QC mức thấp | 10,556,000 | 19.000.800 | TN203 | 7.389.200 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 140 | PP2300046332 - Chất kiểm tra chất lượng QC mức cao | 10,556,000 | 19.000.800 | TN204 | 7.389.200 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 141 | PP2300046333 - Dung dịch rửa máy | 81,648,000 | 146.966.400 | TN206 | 57.153.600 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 142 | PP2300046334 - Cơ chất phát quang | 82,891,200 | 149.204.160 | TN207 | 58.023.840 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 143 | PP2300046335 - Giếng phán ứng | 23,788,800 | 42.819.840 | TN208 | 16.652.160 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 144 | PP2300046336 - Hóa chất định lượng AFP | 14,238,000 | 25.628.400 | TN212 | 9.966.600 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 145 | PP2300046337 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng AFP | 3,160,500 | 5.688.900 | TN213 | 2.212.350 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 146 | PP2300046338 - Hóa chất định lượng hormone TSH | 103,803,000 | 186.845.400 | TN214 | 72.662.100 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 147 | PP2300046339 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng hormone TSH | 20,966,400 | 37.739.520 | TN215 | 14.676.480 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 148 | PP2300046340 - Hóa chất định lượng T3 toàn phần | 123,312,000 | 221.961.600 | TN216 | 86.318.400 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 149 | PP2300046341 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng T3 toàn phần | 20,490,750 | 36.883.350 | TN217 | 14.343.525 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 150 | PP2300046342 - Hóa chất định lượng T4 tự do | 101,220,000 | 182.196.000 | TN218 | 70.854.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 151 | PP2300046343 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng T4 tự do | 15,813,000 | 28.463.400 | TN219 | 11.069.100 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 152 | PP2300046344 - Định lượng total βhCG | 13,551,300 | 24.392.340 | TN220 | 9.485.910 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 153 | PP2300046345 - Chất chuẩn Total βhCG | 3,225,600 | 5.806.080 | TN221 | 2.257.920 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 154 | PP2300046346 - Định lượng CA 125 | 27,033,300 | 48.659.940 | TN222 | 18.923.310 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 155 | PP2300046347 - Chất chuẩn CA 125 | 5,172,300 | 9.310.140 | TN223 | 3.620.610 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 156 | PP2300046348 - Định lượng CA 15-3 | 27,149,850 | 48.869.730 | TN224 | 19.004.895 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 157 | PP2300046349 - Chất chuẩn CA 15-3 | 6,570,900 | 11.827.620 | TN225 | 4.599.630 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 158 | PP2300046350 - Định lượng CA 19-9 | 18,295,200 | 32.931.360 | TN226 | 12.806.640 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 159 | PP2300046351 - Chất chuẩn CA 19-9 | 9,490,950 | 17.083.710 | TN227 | 6.643.665 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 160 | PP2300046352 - Định lượng hsTnI | 13,723,500 | 24.702.300 | TN228 | 9.606.450 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 161 | PP2300046353 - Chất chuẩn hsTnI | 2,297,295 | 4.135.131 | TN229 | 1.608.107 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 162 | PP2300046354 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 5,620,755 | 10.117.359 | TN232 | 3.934.529 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 163 | PP2300046355 - Dung dịch kiểm tra máy | 1,650,600 | 2.971.080 | TN234 | 1.155.420 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 164 | PP2300046356 - Ống lấy mẫu 0.5 mL | 1,508,850 | 2.715.930 | TN235 | 1.056.195 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 165 | PP2300046357 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch 3 mức | 13,374,900 | 24.074.820 | TN236 | 9.362.430 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 166 | PP2300046358 - Ống lấy mẫu 3 mL | 1,775,025 | 3.195.045 | TN237 | 1.242.518 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 167 | PP2300046359 - Hóa chất định lượng Triglycerides | 120,451,800 | 216.813.240 | TN238 | 84.316.260 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 168 | PP2300046360 - Dầu Parafin | 750,000 | 1.350.000 | TN239 | 525.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 169 | PP2300046361 - Kéo phẫu thuật | 1,250,000 | 2.250.000 | TN240 | 875.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
| 170 | PP2300046362 - Kéo tiểu phẫu | 1,250,000 | 2.250.000 | TN241 | 875.000 | Bằng KLMT/12 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300046193 |
| Giá từng phần lô | 3,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.890.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN01 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.679.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300046194 |
| Giá từng phần lô | 1,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.988.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN02 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.162.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300046195 |
| Giá từng phần lô | 3,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.890.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN03 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.679.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300046196 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN04 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300046197 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.347.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN05 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.690.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Bóng đèn đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300046198 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN06 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Bộ đặt nội khí quản người lớn sử dụng ánh sáng thường |
|
| Mã phần lô | PP2300046199 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN07 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300046200 |
| Giá từng phần lô | 2,859,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.147.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.001.993 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300046201 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN11 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
CO2 y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300046202 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Chèn lưỡi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300046203 |
| Giá từng phần lô | 459,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 827.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN14 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 321.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300046204 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN17 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300046205 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.384.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN18 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300046206 |
| Giá từng phần lô | 6,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.998.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.277.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần tập |
|
| Mã phần lô | PP2300046207 |
| Giá từng phần lô | 12,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN20 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300046208 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN21 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300046209 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN22 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Huyết áp đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300046210 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN24 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300046211 |
| Giá từng phần lô | 4,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.812.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.038.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Huyết áp và tai nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300046212 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN27 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300046213 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN28 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Kit thử nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300046214 |
| Giá từng phần lô | 36,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.016.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN29 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.284.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300046215 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN30 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2300046216 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN31 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Lọc đo chức năng hô hấp có đầu ngậm |
|
| Mã phần lô | PP2300046217 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN32 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Máy xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300046218 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN34 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Mũ phẫu thuật , vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300046219 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN35 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Oxy y tế 10L |
|
| Mã phần lô | PP2300046220 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.632.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN36 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Oxy y tế 40L |
|
| Mã phần lô | PP2300046221 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN37 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Ống nghe 1 dây |
|
| Mã phần lô | PP2300046222 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN38 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Ống nghe 2 dây |
|
| Mã phần lô | PP2300046223 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.804.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN39 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300046224 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN40 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Ống thổi giấy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300046225 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN42 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Parafin rắn |
|
| Mã phần lô | PP2300046226 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN43 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300046227 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN44 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300046228 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN45 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Test chẩn đoán kháng thể kháng liên cầu khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300046229 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN46 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán cúm loại A và B |
|
| Mã phần lô | PP2300046230 |
| Giá từng phần lô | 22,423,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.362.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN47 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.696.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300046231 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.772.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN49 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.467.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300046232 |
| Giá từng phần lô | 6,865,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.357.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN50 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.805.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300046233 |
| Giá từng phần lô | 122,626,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.726.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN51 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.838.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300046234 |
| Giá từng phần lô | 227,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN52 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán kháng thể viêm dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300046235 |
| Giá từng phần lô | 17,507,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.512.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN53 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.254.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2300046236 |
| Giá từng phần lô | 32,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN54 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.968.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán RSV |
|
| Mã phần lô | PP2300046237 |
| Giá từng phần lô | 7,675,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.815.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN55 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.372.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300046238 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN56 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300046239 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.288.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN57 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.556.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300046240 |
| Giá từng phần lô | 35,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.252.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN58 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.598.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Vôi Sô-đa |
|
| Mã phần lô | PP2300046241 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN59 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C(HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2300046242 |
| Giá từng phần lô | 101,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN88 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất dùng để định lượng AMYLASE trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300046243 |
| Giá từng phần lô | 41,692,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.046.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN109 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.184.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất dùng để định lượng ALBUMIN trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300046244 |
| Giá từng phần lô | 10,268,268 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.482.882 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN110 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.187.788 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất dùng để định lượng URIC ACID trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300046245 |
| Giá từng phần lô | 34,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.712.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN111 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất dùng để định lượng hoạt độ men GOT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300046246 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN112 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất dùng để định lượng hoạt độ men GPT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300046247 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN113 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất dùng để định lượng CREATININE trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300046248 |
| Giá từng phần lô | 53,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN114 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất dùng để định lượng CHOLESTEROL trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300046249 |
| Giá từng phần lô | 90,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.737.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN115 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.675.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất dùng để định lượng TRIGLYCERIDES trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300046250 |
| Giá từng phần lô | 224,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN116 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất dùng để định lượng UREA trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300046251 |
| Giá từng phần lô | 44,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN117 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất dùng để định lượng HbA1C đường được gắn trên hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300046252 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN118 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất dùng để chuẩn của phản ứng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300046253 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN119 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Dung dịch kiểm tra cho xét nghiệm HbA1c mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300046254 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN120 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Dung dịch kiểm tra cho xét nghiệm HbA1c mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300046255 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN121 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Dung dịch rửa tính axit |
|
| Mã phần lô | PP2300046256 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN122 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Dung dịch rửa tính kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2300046257 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN123 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất chuẩn chung cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300046258 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN124 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm sinh hóa mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300046259 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN125 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm sinh hóa mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300046260 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN126 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất dùng để định lượng GLUCOSE trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300046261 |
| Giá từng phần lô | 85,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN128 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất dùng để định lượng HDL trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300046262 |
| Giá từng phần lô | 251,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN129 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất dùng để định lượng LDL trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300046263 |
| Giá từng phần lô | 543,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 978.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN130 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất dùng để định lượng GGT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300046264 |
| Giá từng phần lô | 18,610,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.498.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN131 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.027.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất dùng để định lượng Cacium trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300046265 |
| Giá từng phần lô | 2,990,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.383.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN132 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.093.574 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300046266 |
| Giá từng phần lô | 7,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.938.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN133 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.031.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300046267 |
| Giá từng phần lô | 8,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.084.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN134 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.866.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Lipoprotein mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300046268 |
| Giá từng phần lô | 14,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN135 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Lipoprotein mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300046269 |
| Giá từng phần lô | 22,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.233.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN136 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.646.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lipoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2300046270 |
| Giá từng phần lô | 65,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.633.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN137 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.746.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CK-MB mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300046271 |
| Giá từng phần lô | 2,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.118.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN138 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.601.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CK-MB mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300046272 |
| Giá từng phần lô | 2,334,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.201.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN139 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.633.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300046273 |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN141 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-NAC |
|
| Mã phần lô | PP2300046274 |
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN142 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe |
|
| Mã phần lô | PP2300046275 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN143 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu PT trong máu/ huyết thanh/ huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300046276 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN144 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu Fibrinogen trong máu/ huyết thanh/ huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300046277 |
| Giá từng phần lô | 194,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN145 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu APTT trong máu/ huyết thanh/ huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300046278 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN146 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Cuvette phản ứng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300046279 |
| Giá từng phần lô | 124,474,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.053.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN147 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.131.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Bi từ phản ứng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300046280 |
| Giá từng phần lô | 19,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.172.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN148 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.678.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất định lượng Amylase trong huyết thanh/huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300046281 |
| Giá từng phần lô | 29,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.617.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN149 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.462.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300046282 |
| Giá từng phần lô | 3,640,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.553.199 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN150 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.548.467 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất định lượng Uric Acid trong huyết thanh, huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300046283 |
| Giá từng phần lô | 31,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.246.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN151 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.873.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất định lượng AST trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300046284 |
| Giá từng phần lô | 86,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.131.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN152 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.328.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất định lượng ALT trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300046285 |
| Giá từng phần lô | 86,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.131.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN153 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.328.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300046286 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.876.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN154 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300046287 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.876.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN155 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất định lượng Creatinine trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300046288 |
| Giá từng phần lô | 66,026,205 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.847.169 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN156 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.218.344 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất định lượng Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300046289 |
| Giá từng phần lô | 85,537,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.966.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN157 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.876.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất định lượng Glucose trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300046290 |
| Giá từng phần lô | 42,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.204.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN158 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.635.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Dung dịch Chuẩn máy |
|
| Mã phần lô | PP2300046291 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN160 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Dung dịch Kiểm tra thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300046292 |
| Giá từng phần lô | 16,766,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.179.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN161 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.736.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Dung dịch Kiểm tra mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300046293 |
| Giá từng phần lô | 16,766,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.179.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN162 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.736.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất định lượng GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300046294 |
| Giá từng phần lô | 10,634,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.141.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN163 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.444.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300046295 |
| Giá từng phần lô | 33,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.782.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN164 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.637.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300046296 |
| Giá từng phần lô | 22,364,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.255.488 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN165 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.654.912 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Chất kiểm chuẩn chất lượng mức thấp cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300046297 |
| Giá từng phần lô | 6,747,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.145.140 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN166 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.723.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Chất kiểm chuẩn chất lượng mức cao cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300046298 |
| Giá từng phần lô | 6,742,575 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.136.635 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN167 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.719.803 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Dung dịch rửa sinh hóa 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300046299 |
| Giá từng phần lô | 9,250,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.650.432 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN168 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.475.168 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Dung dịch rửa sinh hóa 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300046300 |
| Giá từng phần lô | 9,250,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.650.432 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN169 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.475.168 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Dịch dịch rửa sinh hóa 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300046301 |
| Giá từng phần lô | 26,703,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.066.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN170 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.692.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Cuvet cho máy sinh hóa Pictus 700 |
|
| Mã phần lô | PP2300046302 |
| Giá từng phần lô | 18,692,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.646.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN171 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.084.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Bóng đèn cho máy sinh hóa Pictus 700 |
|
| Mã phần lô | PP2300046303 |
| Giá từng phần lô | 61,199,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.159.568 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN172 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.839.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Chất thử chẩn đoán lượng Na, K, CL |
|
| Mã phần lô | PP2300046304 |
| Giá từng phần lô | 122,999,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.399.892 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN174 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.099.958 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Dung dịch đổ trong điện cực dùng để tráng đầy lớp vỏ điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300046305 |
| Giá từng phần lô | 2,599,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.679.986 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN175 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.819.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Dung dịch rửa máy hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300046306 |
| Giá từng phần lô | 47,302,770 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.144.986 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN176 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.111.939 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Dung dịch chuẩn 2 mức máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300046307 |
| Giá từng phần lô | 15,483,825 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.870.885 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN177 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.838.678 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Bộ phận cảm biến K+ máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300046308 |
| Giá từng phần lô | 7,349,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.229.892 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN178 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.144.958 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Bộ phận cảm biến Na+ máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300046309 |
| Giá từng phần lô | 7,799,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.039.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN179 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.459.993 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Bộ phận cảm biến Cl- máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300046310 |
| Giá từng phần lô | 7,574,965 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.634.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN180 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.302.476 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Bộ phận cảm biến Quy chiếu máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300046311 |
| Giá từng phần lô | 7,799,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.039.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN181 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.459.993 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Dây bơm cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300046312 |
| Giá từng phần lô | 2,299,968 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.139.942 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN182 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.609.978 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Màng điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300046313 |
| Giá từng phần lô | 2,299,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.138.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN183 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.609.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Bộ phát hiện mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300046314 |
| Giá từng phần lô | 5,299,910 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.539.838 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN184 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.709.937 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Van dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300046315 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.474.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN185 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Kim hút bệnh phẩm máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300046316 |
| Giá từng phần lô | 2,599,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.679.928 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN186 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.819.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Dùng kiểm tra ánh sáng sót lại trong dụng cụ chẩn đoán |
|
| Mã phần lô | PP2300046317 |
| Giá từng phần lô | 93,713 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.683 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN187 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Thẻ đọc kết quả bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300046318 |
| Giá từng phần lô | 16,466,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.640.492 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN188 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.526.858 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn 1 lọ mức 1 và 1 lọ mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300046319 |
| Giá từng phần lô | 9,124,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.424.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN189 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.387.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Dung dịch rửa cho máy MiniiSed |
|
| Mã phần lô | PP2300046320 |
| Giá từng phần lô | 51,809,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.257.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN190 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.266.738 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300046321 |
| Giá từng phần lô | 329,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.989.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN192 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.995.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Dung dịch phá vỡ hồng cầu máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300046322 |
| Giá từng phần lô | 437,914,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 788.245.290 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN193 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 306.539.835 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300046323 |
| Giá từng phần lô | 85,799,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.439.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN194 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.059.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất dùng kiểm tra ánh sáng sót lại trong dụng cụ chẩn đoán |
|
| Mã phần lô | PP2300046324 |
| Giá từng phần lô | 51,713 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN195 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất dùng để thử máy, kiểm tra trong xét nghiệm chẩn đoán trong Invitro |
|
| Mã phần lô | PP2300046325 |
| Giá từng phần lô | 103,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.165 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN196 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.398 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Chuẩn huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300046326 |
| Giá từng phần lô | 44,999,295 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.998.731 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN197 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.499.507 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300046327 |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN198 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Dung dịch ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2300046328 |
| Giá từng phần lô | 371,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.052.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN199 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300046329 |
| Giá từng phần lô | 17,978,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.360.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN201 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.584.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Chất kiểm tra chất lượng QC mức thường |
|
| Mã phần lô | PP2300046330 |
| Giá từng phần lô | 10,556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.000.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN202 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.389.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Chất kiểm tra chất lượng QC mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300046331 |
| Giá từng phần lô | 10,556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.000.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN203 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.389.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Chất kiểm tra chất lượng QC mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300046332 |
| Giá từng phần lô | 10,556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.000.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN204 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.389.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300046333 |
| Giá từng phần lô | 81,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.966.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN206 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.153.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300046334 |
| Giá từng phần lô | 82,891,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.204.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN207 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.023.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Giếng phán ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300046335 |
| Giá từng phần lô | 23,788,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.819.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN208 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.652.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300046336 |
| Giá từng phần lô | 14,238,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.628.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.966.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300046337 |
| Giá từng phần lô | 3,160,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.688.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN213 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.212.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất định lượng hormone TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300046338 |
| Giá từng phần lô | 103,803,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.845.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN214 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.662.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng hormone TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300046339 |
| Giá từng phần lô | 20,966,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.739.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN215 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.676.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất định lượng T3 toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300046340 |
| Giá từng phần lô | 123,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.961.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN216 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.318.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng T3 toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300046341 |
| Giá từng phần lô | 20,490,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.883.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN217 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.343.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất định lượng T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300046342 |
| Giá từng phần lô | 101,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.196.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN218 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.854.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300046343 |
| Giá từng phần lô | 15,813,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.463.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN219 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.069.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Định lượng total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2300046344 |
| Giá từng phần lô | 13,551,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.392.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN220 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.485.910 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Chất chuẩn Total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2300046345 |
| Giá từng phần lô | 3,225,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.806.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN221 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.257.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300046346 |
| Giá từng phần lô | 27,033,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.659.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN222 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.923.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Chất chuẩn CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300046347 |
| Giá từng phần lô | 5,172,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.310.140 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN223 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.620.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300046348 |
| Giá từng phần lô | 27,149,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.869.730 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN224 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.004.895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300046349 |
| Giá từng phần lô | 6,570,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.827.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN225 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.599.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300046350 |
| Giá từng phần lô | 18,295,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.931.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN226 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.806.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Chất chuẩn CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300046351 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.083.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN227 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.643.665 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Định lượng hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300046352 |
| Giá từng phần lô | 13,723,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.702.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN228 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.606.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Chất chuẩn hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300046353 |
| Giá từng phần lô | 2,297,295 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.135.131 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN229 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.608.107 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300046354 |
| Giá từng phần lô | 5,620,755 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.117.359 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN232 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.934.529 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2300046355 |
| Giá từng phần lô | 1,650,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.971.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN234 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Ống lấy mẫu 0.5 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300046356 |
| Giá từng phần lô | 1,508,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.715.930 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN235 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.056.195 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300046357 |
| Giá từng phần lô | 13,374,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.074.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN236 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.362.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Ống lấy mẫu 3 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300046358 |
| Giá từng phần lô | 1,775,025 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.195.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN237 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.242.518 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Hóa chất định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2300046359 |
| Giá từng phần lô | 120,451,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.813.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN238 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.316.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300046360 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN239 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Kéo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300046361 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN240 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Kéo tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300046362 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | TN241 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi