Gói thầu: Gói thầu số 01: Dược liệu, gồm 180 mặt hàng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400586258-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền Phạm Ngọc Thạch Lâm Đồng | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học cổ truyền Phạm Ngọc Thạch Lâm Đồng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Dược liệu, gồm 180 mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400256627 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 22,328,398,175 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400416373 - A giao | 19,992,000 | 599,000 |
| 2 | PP2400416374 - Ba kích | 46,065,600 | 1,381,000 |
| 3 | PP2400416375 - Bá tử nhân | 49,140,000 | 1,474,000 |
| 4 | PP2400416376 - Bạc hà | 2,480,000 | 74,000 |
| 5 | PP2400416377 - Bạch biển đậu | 749,400 | 22,000 |
| 6 | PP2400416378 - Bách bộ | 3,760,000 | 112,000 |
| 7 | PP2400416379 - Bạch chỉ | 45,120,000 | 1,353,000 |
| 8 | PP2400416380 - Bạch cương tằm | 2,330,000 | 69,000 |
| 9 | PP2400416381 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 4,320,000 | 129,000 |
| 10 | PP2400416382 - Bách hợp | 7,000,000 | 210,000 |
| 11 | PP2400416383 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 696,150,000 | 20,884,000 |
| 12 | PP2400416384 - Bạch mao căn | 3,960,000 | 118,000 |
| 13 | PP2400416385 - Bạch tật lê | 1,276,800 | 38,000 |
| 14 | PP2400416386 - Bạch thược | 441,000,000 | 13,230,000 |
| 15 | PP2400416387 - Bạch truật | 604,800,000 | 18,144,000 |
| 16 | PP2400416388 - Bán chi liên | 4,599,000 | 137,000 |
| 17 | PP2400416389 - Bán hạ | 16,002,000 | 480,000 |
| 18 | PP2400416390 - Bình vôi | 10,510,500 | 315,000 |
| 19 | PP2400416391 - Bồ công anh | 14,170,000 | 425,000 |
| 20 | PP2400416392 - Cà gai leo | 845,250 | 25,000 |
| 21 | PP2400416393 - Cam thảo | 453,915,000 | 13,617,000 |
| 22 | PP2400416394 - Can khương | 4,500,000 | 135,000 |
| 23 | PP2400416395 - Cát căn | 4,733,400 | 142,000 |
| 24 | PP2400416396 - Cát cánh | 25,300,800 | 759,000 |
| 25 | PP2400416397 - Câu đằng | 52,800,000 | 1,584,000 |
| 26 | PP2400416398 - Câu kỷ tử | 195,615,000 | 5,868,000 |
| 27 | PP2400416399 - Cẩu tích | 24,144,750 | 724,000 |
| 28 | PP2400416400 - Chỉ thực | 2,320,000 | 69,000 |
| 29 | PP2400416401 - Chi tử | 15,792,000 | 473,000 |
| 30 | PP2400416402 - Chỉ xác | 9,680,000 | 290,000 |
| 31 | PP2400416403 - Cỏ ngọt | 1,620,000 | 48,000 |
| 32 | PP2400416404 - Cỏ nhọ nồi | 5,050,000 | 151,000 |
| 33 | PP2400416405 - Cốt toái bổ | 88,725,000 | 2,661,000 |
| 34 | PP2400416406 - Củ gai | 850,000 | 25,000 |
| 35 | PP2400416407 - Cúc hoa | 63,063,000 | 1,891,000 |
| 36 | PP2400416408 - Đại hoàng | 1,900,500 | 57,000 |
| 37 | PP2400416409 - Đại hồi | 6,552,000 | 196,000 |
| 38 | PP2400416410 - Đại táo | 166,320,000 | 4,989,000 |
| 39 | PP2400416411 - Dâm dương hoắc | 14,120,400 | 423,000 |
| 40 | PP2400416412 - Đan sâm | 221,980,500 | 6,659,000 |
| 41 | PP2400416413 - Đẳng sâm | 2,072,700,000 | 62,181,000 |
| 42 | PP2400416414 - Đào nhân | 149,793,000 | 4,493,000 |
| 43 | PP2400416415 - Đậu đen | 6,360,000 | 190,000 |
| 44 | PP2400416416 - Dây đau xương | 17,199,000 | 515,000 |
| 45 | PP2400416417 - Địa liền | 1,900,500 | 57,000 |
| 46 | PP2400416418 - Địa long | 52,508,400 | 1,575,000 |
| 47 | PP2400416419 - Diệp hạ châu (CĐRC) | 12,285,000 | 368,000 |
| 48 | PP2400416420 - Đinh hương | 5,145,000 | 154,000 |
| 49 | PP2400416421 - Đỗ trọng | 346,500,000 | 10,395,000 |
| 50 | PP2400416422 - Độc hoạt | 399,105,000 | 11,973,000 |
| 51 | PP2400416423 - Đương quy (Toàn quy) | 2,254,000,000 | 67,620,000 |
| 52 | PP2400416424 - Hạ khô thảo | 7,812,000 | 234,000 |
| 53 | PP2400416425 - Hà thủ ô đỏ | 66,150,000 | 1,984,000 |
| 54 | PP2400416426 - Hạnh nhân | 9,576,000 | 287,000 |
| 55 | PP2400416427 - Hậu phác | 6,000,000 | 180,000 |
| 56 | PP2400416428 - Hoắc hương | 2,380,000 | 71,000 |
| 57 | PP2400416429 - Hoài sơn | 95,130,000 | 2,853,000 |
| 58 | PP2400416430 - Hoàng bá | 5,600,000 | 168,000 |
| 59 | PP2400416431 - Hoàng cầm | 21,315,000 | 639,000 |
| 60 | PP2400416432 - Hoàng kỳ | 882,000,000 | 26,460,000 |
| 61 | PP2400416433 - Hoàng liên | 90,790,000 | 2,723,000 |
| 62 | PP2400416434 - Hoạt thạch | 1,250,000 | 37,000 |
| 63 | PP2400416435 - Hòe hoa | 28,980,000 | 869,000 |
| 64 | PP2400416436 - Hồng hoa | 105,600,600 | 3,168,000 |
| 65 | PP2400416437 - Hương phụ | 12,600,000 | 378,000 |
| 66 | PP2400416438 - Huyền hồ | 25,200,000 | 756,000 |
| 67 | PP2400416439 - Huyền sâm | 57,607,200 | 1,728,000 |
| 68 | PP2400416440 - Huyết giác | 3,696,000 | 110,000 |
| 69 | PP2400416441 - Hy thiêm | 2,835,000 | 85,000 |
| 70 | PP2400416442 - Ích mẫu | 863,100 | 25,000 |
| 71 | PP2400416443 - Ích trí nhân | 4,260,000 | 127,000 |
| 72 | PP2400416444 - Kê huyết đằng | 31,752,000 | 952,000 |
| 73 | PP2400416445 - Kê nội kim | 1,630,000 | 48,000 |
| 74 | PP2400416446 - Kha tử | 825,000 | 24,000 |
| 75 | PP2400416447 - Khiếm thực | 5,586,000 | 167,000 |
| 76 | PP2400416448 - Khổ sâm | 4,740,000 | 142,000 |
| 77 | PP2400416449 - Khoản đông hoa | 9,996,000 | 299,000 |
| 78 | PP2400416450 - Khương hoàng | 50,880,000 | 1,526,000 |
| 79 | PP2400416451 - Khương hoạt | 824,670,000 | 24,740,000 |
| 80 | PP2400416452 - Kim anh | 2,656,500 | 79,000 |
| 81 | PP2400416453 - Kim ngân hoa | 359,100,000 | 10,773,000 |
| 82 | PP2400416454 - Kim tiền thảo | 17,350,200 | 520,000 |
| 83 | PP2400416455 - Kinh giới | 14,760,000 | 442,000 |
| 84 | PP2400416456 - Lạc tiên | 70,980,000 | 2,129,000 |
| 85 | PP2400416457 - Liên kiều | 27,001,800 | 810,000 |
| 86 | PP2400416458 - Liên nhục | 33,390,000 | 1,001,000 |
| 87 | PP2400416459 - Liên tâm | 49,896,000 | 1,496,000 |
| 88 | PP2400416460 - Long đởm thảo | 6,090,000 | 182,000 |
| 89 | PP2400416461 - Long nhãn | 176,400,000 | 5,292,000 |
| 90 | PP2400416462 - Lục thần khúc | 1,365,000 | 40,000 |
| 91 | PP2400416463 - Mã đề | 2,520,000 | 75,000 |
| 92 | PP2400416464 - Mạch môn | 117,600,000 | 3,528,000 |
| 93 | PP2400416465 - Mạch nha | 600,000 | 18,000 |
| 94 | PP2400416466 - Mạn kinh tử | 3,580,000 | 107,000 |
| 95 | PP2400416467 - Mật ong | 109,920,000 | 3,297,000 |
| 96 | PP2400416468 - Mẫu đơn bì | 224,420,000 | 6,732,000 |
| 97 | PP2400416469 - Mẫu lệ | 600,000 | 18,000 |
| 98 | PP2400416470 - Mộc hương | 87,696,000 | 2,630,000 |
| 99 | PP2400416471 - Mộc qua | 95,760,000 | 2,872,000 |
| 100 | PP2400416472 - Một dược | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 101 | PP2400416473 - Nga truật | 3,300,000 | 99,000 |
| 102 | PP2400416474 - Ngải cứu | 3,600,000 | 108,000 |
| 103 | PP2400416475 - Ngô thù du | 8,500,000 | 255,000 |
| 104 | PP2400416476 - Ngọc trúc | 21,031,500 | 630,000 |
| 105 | PP2400416477 - Ngũ gia bì gai | 8,750,000 | 262,000 |
| 106 | PP2400416478 - Ngũ vị tử | 32,592,000 | 977,000 |
| 107 | PP2400416479 - Ngưu bàng tử | 2,982,000 | 89,000 |
| 108 | PP2400416480 - Ngưu tất | 377,400,000 | 11,322,000 |
| 109 | PP2400416481 - Nhân sâm | 33,600,000 | 1,008,000 |
| 110 | PP2400416482 - Nhân trần | 15,590,400 | 467,000 |
| 111 | PP2400416483 - Nhũ hương | 13,104,000 | 393,000 |
| 112 | PP2400416484 - Nhục đậu khấu | 4,900,000 | 147,000 |
| 113 | PP2400416485 - Nhục thung dung | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 114 | PP2400416486 - Ô dược | 13,320,000 | 399,000 |
| 115 | PP2400416487 - Ô tặc cốt | 3,990,000 | 119,000 |
| 116 | PP2400416488 - Phá cố chỉ | 1,373,400 | 41,000 |
| 117 | PP2400416489 - Phòng phong | 2,307,375,000 | 69,221,000 |
| 118 | PP2400416490 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 12,978,000 | 389,000 |
| 119 | PP2400416491 - Phục thần | 7,421,400 | 222,000 |
| 120 | PP2400416492 - Qua lâu nhân | 3,360,000 | 100,000 |
| 121 | PP2400416493 - Quế chi | 57,607,200 | 1,728,000 |
| 122 | PP2400416494 - Quế nhục | 74,550,000 | 2,236,000 |
| 123 | PP2400416495 - Râu mèo | 4,600,000 | 138,000 |
| 124 | PP2400416496 - Sa nhân | 40,887,000 | 1,226,000 |
| 125 | PP2400416497 - Sa sâm | 34,380,000 | 1,031,000 |
| 126 | PP2400416498 - Sài đất | 21,750,000 | 652,000 |
| 127 | PP2400416499 - Sài hồ | 195,300,000 | 5,859,000 |
| 128 | PP2400416500 - Sâm đại hành | 2,999,000 | 89,000 |
| 129 | PP2400416501 - Sinh địa | 267,907,500 | 8,037,000 |
| 130 | PP2400416502 - Sinh khương | 115,200,000 | 3,456,000 |
| 131 | PP2400416503 - Sơn thù | 138,474,000 | 4,154,000 |
| 132 | PP2400416504 - Sơn tra | 4,040,000 | 121,000 |
| 133 | PP2400416505 - Tam thất | 13,767,600 | 413,000 |
| 134 | PP2400416506 - Tân di | 8,400,000 | 252,000 |
| 135 | PP2400416507 - Tần giao | 785,421,000 | 23,562,000 |
| 136 | PP2400416508 - Tang bạch bì | 3,318,000 | 99,000 |
| 137 | PP2400416509 - Tang chi | 756,000 | 22,000 |
| 138 | PP2400416510 - Tang ký sinh | 106,200,000 | 3,186,000 |
| 139 | PP2400416511 - Tang phiêu tiêu | 38,450,000 | 1,153,000 |
| 140 | PP2400416512 - Tạo giác thích | 2,126,250 | 63,000 |
| 141 | PP2400416513 - Táo nhân | 483,840,000 | 14,515,000 |
| 142 | PP2400416514 - Tế tân | 573,048,000 | 17,191,000 |
| 143 | PP2400416515 - Thạch cao | 1,960,000 | 58,000 |
| 144 | PP2400416516 - Thạch quyết minh | 1,300,000 | 39,000 |
| 145 | PP2400416517 - Thạch xương bồ | 16,947,000 | 508,000 |
| 146 | PP2400416518 - Thăng ma | 106,293,600 | 3,188,000 |
| 147 | PP2400416519 - Thảo quả | 5,800,000 | 174,000 |
| 148 | PP2400416520 - Thảo quyết minh | 21,205,800 | 636,000 |
| 149 | PP2400416521 - Thiên hoa phấn | 11,088,000 | 332,000 |
| 150 | PP2400416522 - Thiên ma | 68,350,000 | 2,050,000 |
| 151 | PP2400416523 - Thiên môn đông | 40,950,000 | 1,228,000 |
| 152 | PP2400416524 - Thiên niên kiện | 59,346,000 | 1,780,000 |
| 153 | PP2400416525 - Thổ phục linh | 78,120,000 | 2,343,000 |
| 154 | PP2400416526 - Thông thảo | 17,461,500 | 523,000 |
| 155 | PP2400416527 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 5,758,200 | 172,000 |
| 156 | PP2400416528 - Thương truật | 32,041,800 | 961,000 |
| 157 | PP2400416529 - Thuyền thoái | 7,432,950 | 222,000 |
| 158 | PP2400416530 - Tiền hồ | 10,983,000 | 329,000 |
| 159 | PP2400416531 - Tô diệp | 390,000 | 11,000 |
| 160 | PP2400416532 - Tô mộc | 945,000 | 28,000 |
| 161 | PP2400416533 - Tô tử | 1,710,000 | 51,000 |
| 162 | PP2400416534 - Trắc bách diệp | 21,760,000 | 652,000 |
| 163 | PP2400416535 - Trạch tả | 31,752,000 | 952,000 |
| 164 | PP2400416536 - Trần bì | 75,600,000 | 2,268,000 |
| 165 | PP2400416537 - Tri mẫu | 8,505,000 | 255,000 |
| 166 | PP2400416538 - Trinh nữ hoàng cung | 3,717,000 | 111,000 |
| 167 | PP2400416539 - Trư linh | 11,403,000 | 342,000 |
| 168 | PP2400416540 - Tử uyển | 5,400,000 | 162,000 |
| 169 | PP2400416541 - Tục đoạn | 537,285,000 | 16,118,000 |
| 170 | PP2400416542 - Tỳ giải | 2,720,000 | 81,000 |
| 171 | PP2400416543 - Uy linh tiên | 496,125,000 | 14,883,000 |
| 172 | PP2400416544 - Viễn chí | 1,213,632,000 | 36,408,000 |
| 173 | PP2400416545 - Vông nem | 488,250 | 14,000 |
| 174 | PP2400416546 - Vừng đen | 750,000 | 22,000 |
| 175 | PP2400416547 - Xạ can | 2,564,625 | 76,000 |
| 176 | PP2400416548 - Xa tiền tử | 8,820,000 | 264,000 |
| 177 | PP2400416549 - Xích thược | 634,725,000 | 19,041,000 |
| 178 | PP2400416550 - Xuyên bối mẫu | 33,999,000 | 1,019,000 |
| 179 | PP2400416551 - Xuyên khung | 379,260,000 | 11,377,000 |
| 180 | PP2400416552 - Ý dĩ | 21,462,000 | 643,000 |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2400416373 |
| Giá từng phần lô | 19,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400416374 |
| Giá từng phần lô | 46,065,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,381,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400416375 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2400416376 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400416377 |
| Giá từng phần lô | 749,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400416378 |
| Giá từng phần lô | 3,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400416379 |
| Giá từng phần lô | 45,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,353,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch cương tằm |
|
| Mã phần lô | PP2400416380 |
| Giá từng phần lô | 2,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400416381 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400416382 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400416383 |
| Giá từng phần lô | 696,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400416384 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400416385 |
| Giá từng phần lô | 1,276,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400416386 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400416387 |
| Giá từng phần lô | 604,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2400416388 |
| Giá từng phần lô | 4,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bán hạ |
|
| Mã phần lô | PP2400416389 |
| Giá từng phần lô | 16,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bình vôi |
|
| Mã phần lô | PP2400416390 |
| Giá từng phần lô | 10,510,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400416391 |
| Giá từng phần lô | 14,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2400416392 |
| Giá từng phần lô | 845,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400416393 |
| Giá từng phần lô | 453,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,617,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400416394 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400416395 |
| Giá từng phần lô | 4,733,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400416396 |
| Giá từng phần lô | 25,300,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400416397 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400416398 |
| Giá từng phần lô | 195,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,868,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400416399 |
| Giá từng phần lô | 24,144,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400416400 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400416401 |
| Giá từng phần lô | 15,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400416402 |
| Giá từng phần lô | 9,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400416403 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2400416404 |
| Giá từng phần lô | 5,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400416405 |
| Giá từng phần lô | 88,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,661,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Củ gai |
|
| Mã phần lô | PP2400416406 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400416407 |
| Giá từng phần lô | 63,063,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400416408 |
| Giá từng phần lô | 1,900,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400416409 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400416410 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,989,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2400416411 |
| Giá từng phần lô | 14,120,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400416412 |
| Giá từng phần lô | 221,980,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,659,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đẳng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400416413 |
| Giá từng phần lô | 2,072,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,181,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400416414 |
| Giá từng phần lô | 149,793,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,493,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đậu đen |
|
| Mã phần lô | PP2400416415 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400416416 |
| Giá từng phần lô | 17,199,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2400416417 |
| Giá từng phần lô | 1,900,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400416418 |
| Giá từng phần lô | 52,508,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diệp hạ châu (CĐRC) |
|
| Mã phần lô | PP2400416419 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2400416420 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400416421 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400416422 |
| Giá từng phần lô | 399,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,973,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400416423 |
| Giá từng phần lô | 2,254,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400416424 |
| Giá từng phần lô | 7,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400416425 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400416426 |
| Giá từng phần lô | 9,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400416427 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400416428 |
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400416429 |
| Giá từng phần lô | 95,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,853,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400416430 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400416431 |
| Giá từng phần lô | 21,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400416432 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400416433 |
| Giá từng phần lô | 90,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,723,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoạt thạch |
|
| Mã phần lô | PP2400416434 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400416435 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400416436 |
| Giá từng phần lô | 105,600,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400416437 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400416438 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400416439 |
| Giá từng phần lô | 57,607,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400416440 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400416441 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400416442 |
| Giá từng phần lô | 863,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400416443 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400416444 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400416445 |
| Giá từng phần lô | 1,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2400416446 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400416447 |
| Giá từng phần lô | 5,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khổ sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400416448 |
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khoản đông hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400416449 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400416450 |
| Giá từng phần lô | 50,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,526,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400416451 |
| Giá từng phần lô | 824,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2400416452 |
| Giá từng phần lô | 2,656,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400416453 |
| Giá từng phần lô | 359,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,773,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400416454 |
| Giá từng phần lô | 17,350,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400416455 |
| Giá từng phần lô | 14,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400416456 |
| Giá từng phần lô | 70,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400416457 |
| Giá từng phần lô | 27,001,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400416458 |
| Giá từng phần lô | 33,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,001,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400416459 |
| Giá từng phần lô | 49,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400416460 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400416461 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2400416462 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mã đề |
|
| Mã phần lô | PP2400416463 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400416464 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400416465 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400416466 |
| Giá từng phần lô | 3,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mật ong |
|
| Mã phần lô | PP2400416467 |
| Giá từng phần lô | 109,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400416468 |
| Giá từng phần lô | 224,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,732,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400416469 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400416470 |
| Giá từng phần lô | 87,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400416471 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2400416472 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400416473 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngải cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400416474 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2400416475 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2400416476 |
| Giá từng phần lô | 21,031,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ gia bì gai |
|
| Mã phần lô | PP2400416477 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400416478 |
| Giá từng phần lô | 32,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 977,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2400416479 |
| Giá từng phần lô | 2,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400416480 |
| Giá từng phần lô | 377,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,322,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400416481 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400416482 |
| Giá từng phần lô | 15,590,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2400416483 |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhục đậu khấu |
|
| Mã phần lô | PP2400416484 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400416485 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400416486 |
| Giá từng phần lô | 13,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2400416487 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phá cố chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400416488 |
| Giá từng phần lô | 1,373,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400416489 |
| Giá từng phần lô | 2,307,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400416490 |
| Giá từng phần lô | 12,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400416491 |
| Giá từng phần lô | 7,421,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Qua lâu nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400416492 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400416493 |
| Giá từng phần lô | 57,607,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400416494 |
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Râu mèo |
|
| Mã phần lô | PP2400416495 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400416496 |
| Giá từng phần lô | 40,887,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400416497 |
| Giá từng phần lô | 34,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,031,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2400416498 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400416499 |
| Giá từng phần lô | 195,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,859,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sâm đại hành |
|
| Mã phần lô | PP2400416500 |
| Giá từng phần lô | 2,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400416501 |
| Giá từng phần lô | 267,907,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,037,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sinh khương |
|
| Mã phần lô | PP2400416502 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400416503 |
| Giá từng phần lô | 138,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400416504 |
| Giá từng phần lô | 4,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400416505 |
| Giá từng phần lô | 13,767,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2400416506 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400416507 |
| Giá từng phần lô | 785,421,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,562,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2400416508 |
| Giá từng phần lô | 3,318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400416509 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400416510 |
| Giá từng phần lô | 106,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang phiêu tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400416511 |
| Giá từng phần lô | 38,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tạo giác thích |
|
| Mã phần lô | PP2400416512 |
| Giá từng phần lô | 2,126,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400416513 |
| Giá từng phần lô | 483,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400416514 |
| Giá từng phần lô | 573,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thạch cao |
|
| Mã phần lô | PP2400416515 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400416516 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400416517 |
| Giá từng phần lô | 16,947,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400416518 |
| Giá từng phần lô | 106,293,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thảo quả |
|
| Mã phần lô | PP2400416519 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400416520 |
| Giá từng phần lô | 21,205,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400416521 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400416522 |
| Giá từng phần lô | 68,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400416523 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400416524 |
| Giá từng phần lô | 59,346,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400416525 |
| Giá từng phần lô | 78,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,343,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thông thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400416526 |
| Giá từng phần lô | 17,461,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2400416527 |
| Giá từng phần lô | 5,758,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400416528 |
| Giá từng phần lô | 32,041,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 961,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2400416529 |
| Giá từng phần lô | 7,432,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400416530 |
| Giá từng phần lô | 10,983,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tô diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400416531 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400416532 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tô tử |
|
| Mã phần lô | PP2400416533 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400416534 |
| Giá từng phần lô | 21,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400416535 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400416536 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400416537 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2400416538 |
| Giá từng phần lô | 3,717,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trư linh |
|
| Mã phần lô | PP2400416539 |
| Giá từng phần lô | 11,403,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tử uyển |
|
| Mã phần lô | PP2400416540 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400416541 |
| Giá từng phần lô | 537,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2400416542 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400416543 |
| Giá từng phần lô | 496,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,883,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400416544 |
| Giá từng phần lô | 1,213,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vông nem |
|
| Mã phần lô | PP2400416545 |
| Giá từng phần lô | 488,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vừng đen |
|
| Mã phần lô | PP2400416546 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xạ can |
|
| Mã phần lô | PP2400416547 |
| Giá từng phần lô | 2,564,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400416548 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400416549 |
| Giá từng phần lô | 634,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,041,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400416550 |
| Giá từng phần lô | 33,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,019,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400416551 |
| Giá từng phần lô | 379,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,377,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400416552 |
| Giá từng phần lô | 21,462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi