Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu 62 danh mục thuốc generic mua bổ sung năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400361467-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Chiêm Hóa | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Chiêm Hóa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Gói thầu 62 danh mục thuốc generic mua bổ sung năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400206984 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Chiêm Hoá, Tỉnh Tuyên Quang |
| Giá gói thầu | 5,178,666,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400266841 - KH564.01 | 1,298,000 | 13,000 |
| 2 | PP2400266842 - KH564.02 | 4,600,000 | 46,000 |
| 3 | PP2400266843 - KH564.03 | 155,000,000 | 1,550,000 |
| 4 | PP2400266844 - KH564.04 | 13,860,000 | 139,000 |
| 5 | PP2400266845 - KH564.05 | 153,000,000 | 1,530,000 |
| 6 | PP2400266846 - KH564.06 | 550,000 | 6,000 |
| 7 | PP2400266847 - KH564.07 | 1,428,000 | 15,000 |
| 8 | PP2400266848 - KH564.08 | 2,380,000 | 24,000 |
| 9 | PP2400266849 - KH564.09 | 25,950,000 | 260,000 |
| 10 | PP2400266850 - KH564.10 | 69,300,000 | 693,000 |
| 11 | PP2400266851 - KH564.11 | 328,500,000 | 3,285,000 |
| 12 | PP2400266852 - KH564.12 | 7,460,000 | 75,000 |
| 13 | PP2400266853 - KH564.13 | 9,750,000 | 98,000 |
| 14 | PP2400266854 - KH564.14 | 64,000,000 | 640,000 |
| 15 | PP2400266855 - KH564.15 | 4,980,000 | 50,000 |
| 16 | PP2400266856 - KH564.16 | 295,000,000 | 2,950,000 |
| 17 | PP2400266857 - KH564.17 | 640,000,000 | 6,400,000 |
| 18 | PP2400266858 - KH564.18 | 670,000,000 | 6,700,000 |
| 19 | PP2400266859 - KH564.19 | 850,000,000 | 8,500,000 |
| 20 | PP2400266860 - KH564.20 | 8,150,000 | 82,000 |
| 21 | PP2400266861 - KH564.21 | 4,200,000 | 42,000 |
| 22 | PP2400266862 - KH564.22 | 46,892,700 | 469,000 |
| 23 | PP2400266863 - KH564.23 | 50,085,000 | 501,000 |
| 24 | PP2400266864 - KH564.24 | 152,000,000 | 1,520,000 |
| 25 | PP2400266865 - KH564.25 | 70,000,000 | 700,000 |
| 26 | PP2400266866 - KH564.26 | 27,000,000 | 270,000 |
| 27 | PP2400266867 - KH564.27 | 122,000,000 | 1,220,000 |
| 28 | PP2400266868 - KH564.28 | 390,000,000 | 3,900,000 |
| 29 | PP2400266869 - KH564.29 | 17,850,000 | 179,000 |
| 30 | PP2400266870 - KH564.30 | 2,100,000 | 21,000 |
| 31 | PP2400266871 - KH564.31 | 1,155,000 | 12,000 |
| 32 | PP2400266872 - KH564.32 | 5,880,000 | 59,000 |
| 33 | PP2400266873 - KH564.33 | 29,925,000 | 300,000 |
| 34 | PP2400266874 - KH564.34 | 116,550,000 | 1,166,000 |
| 35 | PP2400266875 - KH564.35 | 39,750,000 | 398,000 |
| 36 | PP2400266876 - KH564.36 | 36,750,000 | 368,000 |
| 37 | PP2400266877 - KH564.37 | 53,000,000 | 530,000 |
| 38 | PP2400266878 - KH564.38 | 17,850,000 | 179,000 |
| 39 | PP2400266879 - KH564.39 | 11,550,000 | 116,000 |
| 40 | PP2400266880 - KH564.40 | 3,150,000 | 32,000 |
| 41 | PP2400266881 - KH564.41 | 23,600,000 | 236,000 |
| 42 | PP2400266882 - KH564.42 | 8,400,000 | 84,000 |
| 43 | PP2400266883 - KH564.43 | 10,898,000 | 109,000 |
| 44 | PP2400266884 - KH564.44 | 27,930,000 | 280,000 |
| 45 | PP2400266885 - KH564.45 | 56,500,000 | 565,000 |
| 46 | PP2400266886 - KH564.46 | 27,000,000 | 270,000 |
| 47 | PP2400266887 - KH564.47 | 32,000,000 | 320,000 |
| 48 | PP2400266888 - KH564.48 | 14,700,000 | 147,000 |
| 49 | PP2400266889 - KH564.49 | 15,300,000 | 153,000 |
| 50 | PP2400266890 - KH564.50 | 17,385,000 | 174,000 |
| 51 | PP2400266891 - KH564.51 | 8,820,000 | 89,000 |
| 52 | PP2400266892 - KH564.52 | 98,700,000 | 987,000 |
| 53 | PP2400266893 - KH564.53 | 82,500,000 | 825,000 |
| 54 | PP2400266894 - KH564.54 | 800,000 | 8,000 |
| 55 | PP2400266895 - KH564.55 | 22,000,000 | 220,000 |
| 56 | PP2400266896 - KH564.56 | 21,000,000 | 210,000 |
| 57 | PP2400266897 - KH564.57 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 58 | PP2400266898 - KH564.58 | 16,950,000 | 170,000 |
| 59 | PP2400266899 - KH564.59 | 19,900,000 | 199,000 |
| 60 | PP2400266900 - KH564.60 | 46,560,000 | 466,000 |
| 61 | PP2400266901 - KH564.61 | 1,560,000 | 16,000 |
| 62 | PP2400266902 - KH564.62 | 18,270,000 | 183,000 |
KH564.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400266841 |
| Giá từng phần lô | 1,298,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400266842 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400266843 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400266844 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400266845 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400266846 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400266847 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400266848 |
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400266849 |
| Giá từng phần lô | 25,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400266850 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400266851 |
| Giá từng phần lô | 328,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400266852 |
| Giá từng phần lô | 7,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400266853 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400266854 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400266855 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400266856 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400266857 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400266858 |
| Giá từng phần lô | 670,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400266859 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400266860 |
| Giá từng phần lô | 8,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400266861 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400266862 |
| Giá từng phần lô | 46,892,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400266863 |
| Giá từng phần lô | 50,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400266864 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400266865 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400266866 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400266867 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400266868 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400266869 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400266870 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400266871 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400266872 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400266873 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400266874 |
| Giá từng phần lô | 116,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400266875 |
| Giá từng phần lô | 39,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400266876 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400266877 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400266878 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400266879 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400266880 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400266881 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400266882 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400266883 |
| Giá từng phần lô | 10,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400266884 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400266885 |
| Giá từng phần lô | 56,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400266886 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400266887 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400266888 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400266889 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400266890 |
| Giá từng phần lô | 17,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400266891 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400266892 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400266893 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400266894 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400266895 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400266896 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400266897 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400266898 |
| Giá từng phần lô | 16,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400266899 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400266900 |
| Giá từng phần lô | 46,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400266901 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH564.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400266902 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi