Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu 75 danh mục vị thuốc cổ truyền năm 2024 - 2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400288567-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/08/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Chiêm Hóa
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Chiêm Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu 75 danh mục vị thuốc cổ truyền năm 2024 - 2026
Số hiệu KHLCNT PL2400169973
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Chiêm Hoá, Tỉnh Tuyên Quang
Giá gói thầu 481,615,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400171038 - 672,000 336.000 471.000 7,000
2 PP2400171039 - 525,000 263.000 368.000 6,000
3 PP2400171040 - 4,185,000 2.093.000 2.930.000 42,000
4 PP2400171041 - 1,959,300 980.000 1.372.000 20,000
5 PP2400171042 - 2,572,500 1.287.000 1.801.000 26,000
6 PP2400171043 - 1,260,000 630.000 882.000 13,000
7 PP2400171044 - 1,910,000 955.000 1.337.000 20,000
8 PP2400171045 - 1,176,000 588.000 824.000 12,000
9 PP2400171046 - 3,102,750 1.552.000 2.172.000 32,000
10 PP2400171047 - 2,070,000 1.035.000 1.449.000 21,000
11 PP2400171048 - 9,580,000 4.790.000 6.706.000 96,000
12 PP2400171049 - 1,260,000 630.000 882.000 13,000
13 PP2400171050 - 4,870,000 2.435.000 3.409.000 49,000
14 PP2400171051 - 493,500 247.000 346.000 5,000
15 PP2400171052 - 1,420,000 710.000 994.000 15,000
16 PP2400171053 - 2,999,850 1.500.000 2.100.000 30,000
17 PP2400171054 - 5,100,000 2.550.000 3.570.000 51,000
18 PP2400171055 - 9,897,300 4.949.000 6.929.000 99,000
19 PP2400171056 - 498,750 250.000 350.000 5,000
20 PP2400171057 - 1,627,500 814.000 1.140.000 17,000
21 PP2400171058 - 2,000,000 1.000.000 1.400.000 20,000
22 PP2400171059 - 4,660,000 2.330.000 3.262.000 47,000
23 PP2400171060 - 1,071,000 536.000 750.000 11,000
24 PP2400171061 - 12,600,000 6.300.000 8.820.000 126,000
25 PP2400171062 - 1,890,000 945.000 1.323.000 19,000
26 PP2400171063 - 1,460,000 730.000 1.022.000 15,000
27 PP2400171064 - 11,340,000 5.670.000 7.938.000 114,000
28 PP2400171065 - 10,920,000 5.460.000 7.644.000 110,000
29 PP2400171066 - 1,039,500 520.000 728.000 11,000
30 PP2400171067 - 4,880,000 2.440.000 3.416.000 49,000
31 PP2400171068 - 3,864,000 1.932.000 2.705.000 39,000
32 PP2400171069 - 9,660,000 4.830.000 6.762.000 97,000
33 PP2400171070 - 23,998,800 12.000.000 16.800.000 240,000
34 PP2400171071 - 2,379,300 1.190.000 1.666.000 24,000
35 PP2400171072 - 1,890,000 945.000 1.323.000 19,000
36 PP2400171073 - 31,000,000 15.500.000 21.700.000 310,000
37 PP2400171074 - 19,194,000 9.597.000 13.436.000 192,000
38 PP2400171075 - 5,045,250 2.523.000 3.532.000 51,000
39 PP2400171076 - 3,192,000 1.596.000 2.235.000 32,000
40 PP2400171077 - 20,448,750 10.225.000 14.315.000 205,000
41 PP2400171078 - 1,629,600 815.000 1.141.000 17,000
42 PP2400171079 - 8,649,900 4.325.000 6.055.000 87,000
43 PP2400171080 - 2,100,000 1.050.000 1.470.000 21,000
44 PP2400171081 - 16,836,750 8.419.000 11.786.000 169,000
45 PP2400171082 - 735,000 368.000 515.000 8,000
46 PP2400171083 - 5,418,000 2.709.000 3.793.000 55,000
47 PP2400171084 - 12,675,000 6.338.000 8.873.000 127,000
48 PP2400171085 - 11,091,150 5.546.000 7.764.000 111,000
49 PP2400171086 - 3,181,500 1.591.000 2.228.000 32,000
50 PP2400171087 - 420,000 210.000 294.000 5,000
51 PP2400171088 - 2,030,000 1.015.000 1.421.000 21,000
52 PP2400171089 - 12,782,000 6.391.000 8.948.000 128,000
53 PP2400171090 - 2,360,000 1.180.000 1.652.000 24,000
54 PP2400171091 - 4,419,000 2.210.000 3.094.000 45,000
55 PP2400171092 - 6,720,000 3.360.000 4.704.000 68,000
56 PP2400171093 - 8,597,400 4.299.000 6.019.000 86,000
57 PP2400171094 - 16,905,000 8.453.000 11.834.000 170,000
58 PP2400171095 - 2,170,000 1.085.000 1.519.000 22,000
59 PP2400171096 - 4,998,000 2.499.000 3.499.000 50,000
60 PP2400171097 - 5,675,250 2.838.000 3.973.000 57,000
61 PP2400171098 - 6,363,000 3.182.000 4.455.000 64,000
62 PP2400171099 - 28,665,000 14.333.000 20.066.000 287,000
63 PP2400171100 - 5,775,000 2.888.000 4.043.000 58,000
64 PP2400171101 - 1,459,500 730.000 1.022.000 15,000
65 PP2400171102 - 9,320,000 4.660.000 6.524.000 94,000
66 PP2400171103 - 5,780,250 2.891.000 4.047.000 58,000
67 PP2400171104 - 3,948,000 1.974.000 2.764.000 40,000
68 PP2400171105 - 8,360,000 4.180.000 5.852.000 84,000
69 PP2400171106 - 14,398,650 7.200.000 10.080.000 144,000
70 PP2400171107 - 3,810,000 1.905.000 2.667.000 39,000
71 PP2400171108 - 12,680,000 6.340.000 8.876.000 127,000
72 PP2400171109 - 14,070,000 7.035.000 9.849.000 141,000
73 PP2400171110 - 6,300,000 3.150.000 4.410.000 63,000
74 PP2400171111 - 892,500 447.000 625.000 9,000
75 PP2400171112 - 688,000 344.000 482.000 7,000
Mã phần lô PP2400171038
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 471.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171039
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171040
Giá từng phần lô 4,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.093.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171041
Giá từng phần lô 1,959,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171042
Giá từng phần lô 2,572,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.287.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.801.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171043
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171044
Giá từng phần lô 1,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.337.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171045
Giá từng phần lô 1,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171046
Giá từng phần lô 3,102,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171047
Giá từng phần lô 2,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171048
Giá từng phần lô 9,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.706.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171049
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171050
Giá từng phần lô 4,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.409.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171051
Giá từng phần lô 493,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171052
Giá từng phần lô 1,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171053
Giá từng phần lô 2,999,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171054
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171055
Giá từng phần lô 9,897,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.949.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.929.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171056
Giá từng phần lô 498,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171057
Giá từng phần lô 1,627,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171058
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171059
Giá từng phần lô 4,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.262.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171060
Giá từng phần lô 1,071,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171061
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171062
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171063
Giá từng phần lô 1,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.022.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171064
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171065
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171066
Giá từng phần lô 1,039,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171067
Giá từng phần lô 4,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171068
Giá từng phần lô 3,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.932.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171069
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171070
Giá từng phần lô 23,998,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171071
Giá từng phần lô 2,379,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171072
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171073
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171074
Giá từng phần lô 19,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.597.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171075
Giá từng phần lô 5,045,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.523.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171076
Giá từng phần lô 3,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171077
Giá từng phần lô 20,448,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171078
Giá từng phần lô 1,629,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.141.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171079
Giá từng phần lô 8,649,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171080
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171081
Giá từng phần lô 16,836,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.419.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171082
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171083
Giá từng phần lô 5,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.709.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171084
Giá từng phần lô 12,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.873.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171085
Giá từng phần lô 11,091,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171086
Giá từng phần lô 3,181,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171087
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171088
Giá từng phần lô 2,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.421.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171089
Giá từng phần lô 12,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.391.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171090
Giá từng phần lô 2,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171091
Giá từng phần lô 4,419,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171092
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171093
Giá từng phần lô 8,597,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.299.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.019.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171094
Giá từng phần lô 16,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.453.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171095
Giá từng phần lô 2,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.519.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171096
Giá từng phần lô 4,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.499.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171097
Giá từng phần lô 5,675,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.838.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171098
Giá từng phần lô 6,363,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171099
Giá từng phần lô 28,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171100
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.043.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171101
Giá từng phần lô 1,459,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.022.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171102
Giá từng phần lô 9,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171103
Giá từng phần lô 5,780,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.891.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.047.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171104
Giá từng phần lô 3,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.974.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171105
Giá từng phần lô 8,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171106
Giá từng phần lô 14,398,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171107
Giá từng phần lô 3,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.667.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171108
Giá từng phần lô 12,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171109
Giá từng phần lô 14,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.849.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171110
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171111
Giá từng phần lô 892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400171112
Giá từng phần lô 688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->