Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu cung ứng Vắc xin tiêm chủng dịch vụ tại Trung tâm Y tế TP. Bảo Lộc năm 2025, bao gồm 32 mặt hàng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400626219-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2025 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẢO LỘC
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẢO LỘC
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu cung ứng Vắc xin tiêm chủng dịch vụ tại Trung tâm Y tế TP. Bảo Lộc năm 2025, bao gồm 32 mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2400330260
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 9,129,563,770 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400557413 - VX01 130,353,600 1,955,000
2 PP2400557414 - VX02 67,500,000 1,012,000
3 PP2400557415 - VX03 432,600,000 6,489,000
4 PP2400557416 - VX04 475,200,000 7,128,000
5 PP2400557417 - VX05 288,099,000 4,321,000
6 PP2400557418 - VX06 152,992,600 2,294,000
7 PP2400557419 - VX07 35,078,400 526,000
8 PP2400557420 - VX08 606,100,000 9,091,000
9 PP2400557421 - VX09 184,800,000 2,772,000
10 PP2400557422 - VX10 810,000,000 12,150,000
11 PP2400557423 - VX11 293,736,300 4,406,000
12 PP2400557424 - VX12 183,750,000 2,756,000
13 PP2400557425 - VX13 436,098,000 6,541,000
14 PP2400557426 - VX14 152,800,000 2,292,000
15 PP2400557427 - VX15 280,287,600 4,204,000
16 PP2400557428 - VX16 187,362,000 2,810,000
17 PP2400557429 - VX17 900,375,000 13,505,000
18 PP2400557430 - VX18 1,207,680,000 18,115,000
19 PP2400557431 - VX19 16,262,400 243,000
20 PP2400557432 - VX20 71,994,120 1,079,000
21 PP2400557433 - VX21 45,108,000 676,000
22 PP2400557434 - VX22 5,607,000 84,000
23 PP2400557435 - VX23 375,920,000 5,638,000
24 PP2400557436 - VX24 20,160,000 302,000
25 PP2400557437 - VX25 40,068,000 601,000
26 PP2400557438 - VX26 9,156,000 137,000
27 PP2400557439 - VX27 23,856,000 357,000
28 PP2400557440 - VX28 505,612,800 7,584,000
29 PP2400557441 - VX29 165,980,000 2,489,000
30 PP2400557442 - VX30 754,110,000 11,311,000
31 PP2400557443 - VX31 246,230,400 3,693,000
32 PP2400557444 - VX32 24,686,550 370,000
VX01
Mã phần lô PP2400557413
Giá từng phần lô 130,353,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX02
Mã phần lô PP2400557414
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX03
Mã phần lô PP2400557415
Giá từng phần lô 432,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX04
Mã phần lô PP2400557416
Giá từng phần lô 475,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX05
Mã phần lô PP2400557417
Giá từng phần lô 288,099,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX06
Mã phần lô PP2400557418
Giá từng phần lô 152,992,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX07
Mã phần lô PP2400557419
Giá từng phần lô 35,078,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX08
Mã phần lô PP2400557420
Giá từng phần lô 606,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,091,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX09
Mã phần lô PP2400557421
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX10
Mã phần lô PP2400557422
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX11
Mã phần lô PP2400557423
Giá từng phần lô 293,736,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,406,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX12
Mã phần lô PP2400557424
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX13
Mã phần lô PP2400557425
Giá từng phần lô 436,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX14
Mã phần lô PP2400557426
Giá từng phần lô 152,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX15
Mã phần lô PP2400557427
Giá từng phần lô 280,287,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX16
Mã phần lô PP2400557428
Giá từng phần lô 187,362,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX17
Mã phần lô PP2400557429
Giá từng phần lô 900,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX18
Mã phần lô PP2400557430
Giá từng phần lô 1,207,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX19
Mã phần lô PP2400557431
Giá từng phần lô 16,262,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX20
Mã phần lô PP2400557432
Giá từng phần lô 71,994,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX21
Mã phần lô PP2400557433
Giá từng phần lô 45,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX22
Mã phần lô PP2400557434
Giá từng phần lô 5,607,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX23
Mã phần lô PP2400557435
Giá từng phần lô 375,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX24
Mã phần lô PP2400557436
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX25
Mã phần lô PP2400557437
Giá từng phần lô 40,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX26
Mã phần lô PP2400557438
Giá từng phần lô 9,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX27
Mã phần lô PP2400557439
Giá từng phần lô 23,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX28
Mã phần lô PP2400557440
Giá từng phần lô 505,612,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX29
Mã phần lô PP2400557441
Giá từng phần lô 165,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX30
Mã phần lô PP2400557442
Giá từng phần lô 754,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX31
Mã phần lô PP2400557443
Giá từng phần lô 246,230,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX32
Mã phần lô PP2400557444
Giá từng phần lô 24,686,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->