Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu dược liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300298837-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Gói thầu dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300187169 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 5,693,286,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85.399.270 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300396868 - Bạch chỉ | 8,085,000 | 121,275 |
| 2 | PP2300396869 - Kinh giới | 1,669,500 | 25,042 |
| 3 | PP2300396870 - Quế chi | 24,937,500 | 374,062 |
| 4 | PP2300396871 - Sinh khương | 5,622,750 | 84,341 |
| 5 | PP2300396872 - Tân di | 2,168,250 | 32,523 |
| 6 | PP2300396873 - Tế tân | 48,730,500 | 730,957 |
| 7 | PP2300396874 - Bạc hà | 2,700,000 | 40,500 |
| 8 | PP2300396875 - Cát căn | 8,505,000 | 127,575 |
| 9 | PP2300396876 - Cúc hoa | 13,986,000 | 209,790 |
| 10 | PP2300396877 - Lức (Sài hồ nam) | 7,650,000 | 114,750 |
| 11 | PP2300396878 - Mạn kinh tử | 1,058,400 | 15,876 |
| 12 | PP2300396879 - Ngưu bàng tử | 3,570,000 | 53,550 |
| 13 | PP2300396880 - Sài hồ | 44,992,500 | 674,887 |
| 14 | PP2300396881 - Tang diệp | 628,950 | 9,434 |
| 15 | PP2300396882 - Thăng ma | 51,009,000 | 765,135 |
| 16 | PP2300396883 - Cà gai leo | 2,145,000 | 32,175 |
| 17 | PP2300396884 - Cốt khí củ | 22,575,000 | 338,625 |
| 18 | PP2300396885 - Dây đau xương | 17,955,000 | 269,325 |
| 19 | PP2300396886 - Độc hoạt | 25,725,000 | 385,875 |
| 20 | PP2300396887 - Hy thiêm | 966,000 | 14,490 |
| 21 | PP2300396888 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 5,722,500 | 85,837 |
| 22 | PP2300396889 - Khương hoạt | 89,775,000 | 1,346,625 |
| 23 | PP2300396890 - Mộc qua | 22,995,000 | 344,925 |
| 24 | PP2300396891 - Ngũ gia bì chân chim | 3,307,500 | 49,612 |
| 25 | PP2300396892 - Phòng phong | 150,150,000 | 2,252,250 |
| 26 | PP2300396893 - Tang chi | 307,500 | 4,612 |
| 27 | PP2300396894 - Tang ký sinh | 7,245,000 | 108,675 |
| 28 | PP2300396895 - Tần giao | 49,507,500 | 742,612 |
| 29 | PP2300396896 - Thiên niên kiện | 12,495,000 | 187,425 |
| 30 | PP2300396897 - Uy linh tiên | 66,622,500 | 999,337 |
| 31 | PP2300396898 - Can khương | 777,000 | 11,655 |
| 32 | PP2300396899 - Đại hồi | 20,790,000 | 311,850 |
| 33 | PP2300396900 - Địa liền | 17,910,000 | 268,650 |
| 34 | PP2300396901 - Ngô thù du | 2,448,000 | 36,720 |
| 35 | PP2300396902 - Tiểu hồi | 689,700 | 10,345 |
| 36 | PP2300396903 - Quế nhục | 17,800,000 | 267,000 |
| 37 | PP2300396904 - Bạch biển đậu | 8,190,000 | 122,850 |
| 38 | PP2300396905 - Hà diệp (Lá sen) | 934,500 | 14,017 |
| 39 | PP2300396906 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 1,550,000 | 23,250 |
| 40 | PP2300396907 - Bồ công anh | 6,247,500 | 93,712 |
| 41 | PP2300396908 - Diếp cá (Ngư tinh thảo) | 1,840,000 | 27,600 |
| 42 | PP2300396909 - Diệp hạ châu đắng | 3,600,000 | 54,000 |
| 43 | PP2300396910 - Giảo cổ lam | 2,377,500 | 35,662 |
| 44 | PP2300396911 - Kim ngân hoa | 200,970,000 | 3,014,550 |
| 45 | PP2300396912 - Liên kiều | 21,010,500 | 315,157 |
| 46 | PP2300396913 - Sài đất | 1,113,000 | 16,695 |
| 47 | PP2300396914 - Thổ phục linh | 13,500,000 | 202,500 |
| 48 | PP2300396915 - Chi tử | 7,539,000 | 113,085 |
| 49 | PP2300396916 - Cối xay | 410,000 | 6,150 |
| 50 | PP2300396917 - Hạ khô thảo | 9,702,000 | 145,530 |
| 51 | PP2300396918 - Huyền sâm | 4,200,000 | 63,000 |
| 52 | PP2300396919 - Tri mẫu | 2,940,000 | 44,100 |
| 53 | PP2300396920 - Actiso | 2,775,000 | 41,625 |
| 54 | PP2300396921 - Bán chi liên | 1,018,500 | 15,277 |
| 55 | PP2300396922 - Hoàng bá | 5,607,000 | 84,105 |
| 56 | PP2300396923 - Hoàng cầm | 5,970,000 | 89,550 |
| 57 | PP2300396924 - Hoàng liên | 6,475,000 | 97,125 |
| 58 | PP2300396925 - Khổ sâm | 3,937,500 | 59,062 |
| 59 | PP2300396926 - Long đởm thảo | 6,120,000 | 91,800 |
| 60 | PP2300396927 - Nhân trần | 8,127,000 | 121,905 |
| 61 | PP2300396928 - Bạch mao căn | 5,040,000 | 75,600 |
| 62 | PP2300396929 - Địa cốt bì | 2,898,000 | 43,470 |
| 63 | PP2300396930 - Mẫu đơn bì | 19,710,000 | 295,650 |
| 64 | PP2300396931 - Sâm đại hành | 1,900,500 | 28,507 |
| 65 | PP2300396932 - Sinh địa | 321,300,000 | 4,819,500 |
| 66 | PP2300396933 - Thiên hoa phấn | 1,354,500 | 20,317 |
| 67 | PP2300396934 - Xích thược | 36,162,000 | 542,430 |
| 68 | PP2300396935 - Bạch giới tư | 882,000 | 13,230 |
| 69 | PP2300396936 - Bán hạ bắc | 57,456,000 | 861,840 |
| 70 | PP2300396937 - Xuyên bối mẫu | 20,800,000 | 312,000 |
| 71 | PP2300396938 - Bách hợp | 1,627,500 | 24,412 |
| 72 | PP2300396939 - Cát cánh | 29,872,500 | 448,087 |
| 73 | PP2300396940 - Hạnh nhân | 4,020,000 | 60,300 |
| 74 | PP2300396941 - Kha tử | 782,250 | 11,733 |
| 75 | PP2300396942 - Tang bạch bì | 1,753,500 | 26,302 |
| 76 | PP2300396943 - Tiền hồ | 2,924,250 | 43,863 |
| 77 | PP2300396944 - Bạch tật lê | 5,586,000 | 83,790 |
| 78 | PP2300396945 - Câu đằng | 10,689,000 | 160,335 |
| 79 | PP2300396946 - Thiên ma | 23,600,000 | 354,000 |
| 80 | PP2300396947 - Bá tửnhân | 14,140,000 | 212,100 |
| 81 | PP2300396948 - Bình vôi (Ngải tượng) | 17,280,000 | 259,200 |
| 82 | PP2300396949 - Lạc tiên | 7,455,000 | 111,825 |
| 83 | PP2300396950 - Liên tâm | 47,250,000 | 708,750 |
| 84 | PP2300396951 - Linh chi | 56,122,500 | 841,837 |
| 85 | PP2300396952 - Phục thần | 18,585,000 | 278,775 |
| 86 | PP2300396953 - Táo nhân | 97,125,000 | 1,456,875 |
| 87 | PP2300396954 - Thạch quyết minh | 1,086,750 | 16,301 |
| 88 | PP2300396955 - Thảo quyết minh | 31,080,000 | 466,200 |
| 89 | PP2300396956 - Viễn chí | 102,060,000 | 1,530,900 |
| 90 | PP2300396957 - Thạch xương bồ | 24,280,000 | 364,200 |
| 91 | PP2300396958 - Chỉ thực | 625,000 | 9,375 |
| 92 | PP2300396959 - Chỉ xác | 2,803,500 | 42,052 |
| 93 | PP2300396960 - Hậu phác nam | 1,795,500 | 26,932 |
| 94 | PP2300396961 - Hương phụ | 8,820,000 | 132,300 |
| 95 | PP2300396962 - Mộc hương | 12,936,000 | 194,040 |
| 96 | PP2300396963 - Ô dược | 3,402,000 | 51,030 |
| 97 | PP2300396964 - Sa nhân | 38,115,000 | 571,725 |
| 98 | PP2300396965 - Thanh bì | 2,050,000 | 30,750 |
| 99 | PP2300396966 - Trần bì | 11,130,000 | 166,950 |
| 100 | PP2300396967 - Đan sâm | 132,720,000 | 1,990,800 |
| 101 | PP2300396968 - Hồng hoa | 13,933,500 | 209,002 |
| 102 | PP2300396969 - Huyết giác | 16,200,000 | 243,000 |
| 103 | PP2300396970 - Kê huyết đằng | 6,500,000 | 97,500 |
| 104 | PP2300396971 - Khương hoàng/Uất kim | 1,260,000 | 18,900 |
| 105 | PP2300396972 - Một dược | 24,843,000 | 372,645 |
| 106 | PP2300396973 - Ngưu tất | 382,200,000 | 5,733,000 |
| 107 | PP2300396974 - Nhũ hương | 4,898,250 | 73,473 |
| 108 | PP2300396975 - Tạo giác thích | 1,045,000 | 15,675 |
| 109 | PP2300396976 - Xuyên khung | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 110 | PP2300396977 - Cỏ nhọ nồi | 1,197,000 | 17,955 |
| 111 | PP2300396978 - Hòe hoa | 29,000,000 | 435,000 |
| 112 | PP2300396979 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 560,000 | 8,400 |
| 113 | PP2300396980 - Tam thất | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 114 | PP2300396981 - Trắc bách diệp | 1,300,000 | 19,500 |
| 115 | PP2300396982 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 131,250,000 | 1,968,750 |
| 116 | PP2300396983 - Cỏ ngọt | 2,000,250 | 30,003 |
| 117 | PP2300396984 - Kim tiền thảo | 1,953,000 | 29,295 |
| 118 | PP2300396985 - Mã đề | 1,155,000 | 17,325 |
| 119 | PP2300396986 - Râu mèo | 624,750 | 9,371 |
| 120 | PP2300396987 - Râu ngô | 1,512,000 | 22,680 |
| 121 | PP2300396988 - Trạch tả | 25,350,000 | 380,250 |
| 122 | PP2300396989 - Tỳ giải | 7,600,000 | 114,000 |
| 123 | PP2300396990 - Ý dĩ | 47,850,000 | 717,750 |
| 124 | PP2300396991 - Mật ong | 30,492,000 | 457,380 |
| 125 | PP2300396992 - Chè dây | 551,250 | 8,268 |
| 126 | PP2300396993 - Dạ cẩm | 724,500 | 10,867 |
| 127 | PP2300396994 - Kê nội kim | 997,500 | 14,962 |
| 128 | PP2300396995 - Lá khôi | 21,462,000 | 321,930 |
| 129 | PP2300396996 - Mạch nha | 1,806,000 | 27,090 |
| 130 | PP2300396997 - Ô tặc cốt | 40,824,000 | 612,360 |
| 131 | PP2300396998 - Sơn tra | 2,898,000 | 43,470 |
| 132 | PP2300396999 - Thương truật | 29,200,000 | 438,000 |
| 133 | PP2300397000 - Khiếm thực | 14,532,000 | 217,980 |
| 134 | PP2300397001 - Kim anh | 2,420,000 | 36,300 |
| 135 | PP2300397002 - Liên nhục | 61,162,500 | 917,437 |
| 136 | PP2300397003 - Mẫu lệ | 1,585,500 | 23,782 |
| 137 | PP2300397004 - Ngũ vị tử | 7,177,500 | 107,662 |
| 138 | PP2300397005 - Nhục đậu khấu | 5,538,750 | 83,081 |
| 139 | PP2300397006 - Sơn thù | 13,440,000 | 201,600 |
| 140 | PP2300397007 - Tang phiêu tiêu | 18,816,000 | 282,240 |
| 141 | PP2300397008 - Bạch thược | 51,660,000 | 774,900 |
| 142 | PP2300397009 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 193,500,000 | 2,902,500 |
| 143 | PP2300397010 - Long nhãn | 156,660,000 | 2,349,900 |
| 144 | PP2300397011 - Câu kỷ tử | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 145 | PP2300397012 - Mạch môn | 79,500,000 | 1,192,500 |
| 146 | PP2300397013 - Ngọc trúc | 51,625,000 | 774,375 |
| 147 | PP2300397014 - Sa sâm | 47,600,000 | 714,000 |
| 148 | PP2300397015 - Thạch hộc | 3,570,000 | 53,550 |
| 149 | PP2300397016 - Thiên môn đông | 7,602,000 | 114,030 |
| 150 | PP2300397017 - Ba kích | 178,000,000 | 2,670,000 |
| 151 | PP2300397018 - Cẩu tích | 18,690,000 | 280,350 |
| 152 | PP2300397019 - Cốt toái bổ | 67,830,000 | 1,017,450 |
| 153 | PP2300397020 - Dâm dương hoắc | 12,930,000 | 193,950 |
| 154 | PP2300397021 - Đỗ trọng | 152,250,000 | 2,283,750 |
| 155 | PP2300397022 - Ích trí nhân | 9,500,000 | 142,500 |
| 156 | PP2300397023 - Nhục thung dung | 62,500,000 | 937,500 |
| 157 | PP2300397024 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 1,365,000 | 20,475 |
| 158 | PP2300397025 - Tục đoạn | 209,600,000 | 3,144,000 |
| 159 | PP2300397026 - Bạch truật | 200,025,000 | 3,000,375 |
| 160 | PP2300397027 - Cam thảo | 36,645,000 | 549,675 |
| 161 | PP2300397028 - Đại táo | 43,680,000 | 655,200 |
| 162 | PP2300397029 - Đảng sâm | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 163 | PP2300397030 - Đinh lăng | 8,960,000 | 134,400 |
| 164 | PP2300397031 - Hoài sơn | 37,000,000 | 555,000 |
| 165 | PP2300397032 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 332,640,000 | 4,989,600 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300396868 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300396869 |
| Giá từng phần lô | 1,669,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300396870 |
| Giá từng phần lô | 24,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sinh khương |
|
| Mã phần lô | PP2300396871 |
| Giá từng phần lô | 5,622,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2300396872 |
| Giá từng phần lô | 2,168,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300396873 |
| Giá từng phần lô | 48,730,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300396874 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300396875 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300396876 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lức (Sài hồ nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300396877 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300396878 |
| Giá từng phần lô | 1,058,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300396879 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300396880 |
| Giá từng phần lô | 44,992,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300396881 |
| Giá từng phần lô | 628,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300396882 |
| Giá từng phần lô | 51,009,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2300396883 |
| Giá từng phần lô | 2,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2300396884 |
| Giá từng phần lô | 22,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300396885 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300396886 |
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300396887 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300396888 |
| Giá từng phần lô | 5,722,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300396889 |
| Giá từng phần lô | 89,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300396890 |
| Giá từng phần lô | 22,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300396891 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300396892 |
| Giá từng phần lô | 150,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,252,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300396893 |
| Giá từng phần lô | 307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300396894 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300396895 |
| Giá từng phần lô | 49,507,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300396896 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300396897 |
| Giá từng phần lô | 66,622,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300396898 |
| Giá từng phần lô | 777,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300396899 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2300396900 |
| Giá từng phần lô | 17,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2300396901 |
| Giá từng phần lô | 2,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tiểu hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300396902 |
| Giá từng phần lô | 689,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300396903 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300396904 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2300396905 |
| Giá từng phần lô | 934,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300396906 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300396907 |
| Giá từng phần lô | 6,247,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diếp cá (Ngư tinh thảo) |
|
| Mã phần lô | PP2300396908 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diệp hạ châu đắng |
|
| Mã phần lô | PP2300396909 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giảo cổ lam |
|
| Mã phần lô | PP2300396910 |
| Giá từng phần lô | 2,377,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300396911 |
| Giá từng phần lô | 200,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,014,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300396912 |
| Giá từng phần lô | 21,010,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300396913 |
| Giá từng phần lô | 1,113,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300396914 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300396915 |
| Giá từng phần lô | 7,539,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cối xay |
|
| Mã phần lô | PP2300396916 |
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300396917 |
| Giá từng phần lô | 9,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300396918 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300396919 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Actiso |
|
| Mã phần lô | PP2300396920 |
| Giá từng phần lô | 2,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2300396921 |
| Giá từng phần lô | 1,018,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300396922 |
| Giá từng phần lô | 5,607,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300396923 |
| Giá từng phần lô | 5,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300396924 |
| Giá từng phần lô | 6,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khổ sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300396925 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300396926 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300396927 |
| Giá từng phần lô | 8,127,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300396928 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300396929 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300396930 |
| Giá từng phần lô | 19,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sâm đại hành |
|
| Mã phần lô | PP2300396931 |
| Giá từng phần lô | 1,900,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300396932 |
| Giá từng phần lô | 321,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,819,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300396933 |
| Giá từng phần lô | 1,354,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300396934 |
| Giá từng phần lô | 36,162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch giới tư |
|
| Mã phần lô | PP2300396935 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300396936 |
| Giá từng phần lô | 57,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 861,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300396937 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300396938 |
| Giá từng phần lô | 1,627,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300396939 |
| Giá từng phần lô | 29,872,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300396940 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300396941 |
| Giá từng phần lô | 782,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300396942 |
| Giá từng phần lô | 1,753,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300396943 |
| Giá từng phần lô | 2,924,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300396944 |
| Giá từng phần lô | 5,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300396945 |
| Giá từng phần lô | 10,689,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300396946 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bá tửnhân |
|
| Mã phần lô | PP2300396947 |
| Giá từng phần lô | 14,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2300396948 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300396949 |
| Giá từng phần lô | 7,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300396950 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2300396951 |
| Giá từng phần lô | 56,122,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 841,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300396952 |
| Giá từng phần lô | 18,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300396953 |
| Giá từng phần lô | 97,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300396954 |
| Giá từng phần lô | 1,086,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300396955 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300396956 |
| Giá từng phần lô | 102,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300396957 |
| Giá từng phần lô | 24,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300396958 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300396959 |
| Giá từng phần lô | 2,803,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2300396960 |
| Giá từng phần lô | 1,795,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300396961 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300396962 |
| Giá từng phần lô | 12,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300396963 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300396964 |
| Giá từng phần lô | 38,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh bì |
|
| Mã phần lô | PP2300396965 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300396966 |
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300396967 |
| Giá từng phần lô | 132,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,990,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300396968 |
| Giá từng phần lô | 13,933,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300396969 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300396970 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300396971 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300396972 |
| Giá từng phần lô | 24,843,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300396973 |
| Giá từng phần lô | 382,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,733,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300396974 |
| Giá từng phần lô | 4,898,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tạo giác thích |
|
| Mã phần lô | PP2300396975 |
| Giá từng phần lô | 1,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300396976 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300396977 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300396978 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300396979 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300396980 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300396981 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300396982 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300396983 |
| Giá từng phần lô | 2,000,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300396984 |
| Giá từng phần lô | 1,953,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mã đề |
|
| Mã phần lô | PP2300396985 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Râu mèo |
|
| Mã phần lô | PP2300396986 |
| Giá từng phần lô | 624,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,371 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Râu ngô |
|
| Mã phần lô | PP2300396987 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300396988 |
| Giá từng phần lô | 25,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300396989 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300396990 |
| Giá từng phần lô | 47,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mật ong |
|
| Mã phần lô | PP2300396991 |
| Giá từng phần lô | 30,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chè dây |
|
| Mã phần lô | PP2300396992 |
| Giá từng phần lô | 551,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dạ cẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300396993 |
| Giá từng phần lô | 724,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300396994 |
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300396995 |
| Giá từng phần lô | 21,462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300396996 |
| Giá từng phần lô | 1,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300396997 |
| Giá từng phần lô | 40,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300396998 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300396999 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300397000 |
| Giá từng phần lô | 14,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300397001 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300397002 |
| Giá từng phần lô | 61,162,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300397003 |
| Giá từng phần lô | 1,585,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300397004 |
| Giá từng phần lô | 7,177,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhục đậu khấu |
|
| Mã phần lô | PP2300397005 |
| Giá từng phần lô | 5,538,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300397006 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tang phiêu tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300397007 |
| Giá từng phần lô | 18,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300397008 |
| Giá từng phần lô | 51,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300397009 |
| Giá từng phần lô | 193,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,902,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300397010 |
| Giá từng phần lô | 156,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,349,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300397011 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300397012 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300397013 |
| Giá từng phần lô | 51,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300397014 |
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch hộc |
|
| Mã phần lô | PP2300397015 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300397016 |
| Giá từng phần lô | 7,602,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300397017 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300397018 |
| Giá từng phần lô | 18,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300397019 |
| Giá từng phần lô | 67,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300397020 |
| Giá từng phần lô | 12,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300397021 |
| Giá từng phần lô | 152,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,283,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300397022 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300397023 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300397024 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300397025 |
| Giá từng phần lô | 209,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300397026 |
| Giá từng phần lô | 200,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300397027 |
| Giá từng phần lô | 36,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300397028 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300397029 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300397030 |
| Giá từng phần lô | 8,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300397031 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300397032 |
| Giá từng phần lô | 332,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,989,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi