Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu dược liệu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300298837-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/11/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền Hà Đông
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu dược liệu
Số hiệu KHLCNT PL2300187169
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 5,693,286,050 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85.399.270 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300396868 - Bạch chỉ 8,085,000 121,275
2 PP2300396869 - Kinh giới 1,669,500 25,042
3 PP2300396870 - Quế chi 24,937,500 374,062
4 PP2300396871 - Sinh khương 5,622,750 84,341
5 PP2300396872 - Tân di 2,168,250 32,523
6 PP2300396873 - Tế tân 48,730,500 730,957
7 PP2300396874 - Bạc hà 2,700,000 40,500
8 PP2300396875 - Cát căn 8,505,000 127,575
9 PP2300396876 - Cúc hoa 13,986,000 209,790
10 PP2300396877 - Lức (Sài hồ nam) 7,650,000 114,750
11 PP2300396878 - Mạn kinh tử 1,058,400 15,876
12 PP2300396879 - Ngưu bàng tử 3,570,000 53,550
13 PP2300396880 - Sài hồ 44,992,500 674,887
14 PP2300396881 - Tang diệp 628,950 9,434
15 PP2300396882 - Thăng ma 51,009,000 765,135
16 PP2300396883 - Cà gai leo 2,145,000 32,175
17 PP2300396884 - Cốt khí củ 22,575,000 338,625
18 PP2300396885 - Dây đau xương 17,955,000 269,325
19 PP2300396886 - Độc hoạt 25,725,000 385,875
20 PP2300396887 - Hy thiêm 966,000 14,490
21 PP2300396888 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 5,722,500 85,837
22 PP2300396889 - Khương hoạt 89,775,000 1,346,625
23 PP2300396890 - Mộc qua 22,995,000 344,925
24 PP2300396891 - Ngũ gia bì chân chim 3,307,500 49,612
25 PP2300396892 - Phòng phong 150,150,000 2,252,250
26 PP2300396893 - Tang chi 307,500 4,612
27 PP2300396894 - Tang ký sinh 7,245,000 108,675
28 PP2300396895 - Tần giao 49,507,500 742,612
29 PP2300396896 - Thiên niên kiện 12,495,000 187,425
30 PP2300396897 - Uy linh tiên 66,622,500 999,337
31 PP2300396898 - Can khương 777,000 11,655
32 PP2300396899 - Đại hồi 20,790,000 311,850
33 PP2300396900 - Địa liền 17,910,000 268,650
34 PP2300396901 - Ngô thù du 2,448,000 36,720
35 PP2300396902 - Tiểu hồi 689,700 10,345
36 PP2300396903 - Quế nhục 17,800,000 267,000
37 PP2300396904 - Bạch biển đậu 8,190,000 122,850
38 PP2300396905 - Hà diệp (Lá sen) 934,500 14,017
39 PP2300396906 - Bạch hoa xà thiệt thảo 1,550,000 23,250
40 PP2300396907 - Bồ công anh 6,247,500 93,712
41 PP2300396908 - Diếp cá (Ngư tinh thảo) 1,840,000 27,600
42 PP2300396909 - Diệp hạ châu đắng 3,600,000 54,000
43 PP2300396910 - Giảo cổ lam 2,377,500 35,662
44 PP2300396911 - Kim ngân hoa 200,970,000 3,014,550
45 PP2300396912 - Liên kiều 21,010,500 315,157
46 PP2300396913 - Sài đất 1,113,000 16,695
47 PP2300396914 - Thổ phục linh 13,500,000 202,500
48 PP2300396915 - Chi tử 7,539,000 113,085
49 PP2300396916 - Cối xay 410,000 6,150
50 PP2300396917 - Hạ khô thảo 9,702,000 145,530
51 PP2300396918 - Huyền sâm 4,200,000 63,000
52 PP2300396919 - Tri mẫu 2,940,000 44,100
53 PP2300396920 - Actiso 2,775,000 41,625
54 PP2300396921 - Bán chi liên 1,018,500 15,277
55 PP2300396922 - Hoàng bá 5,607,000 84,105
56 PP2300396923 - Hoàng cầm 5,970,000 89,550
57 PP2300396924 - Hoàng liên 6,475,000 97,125
58 PP2300396925 - Khổ sâm 3,937,500 59,062
59 PP2300396926 - Long đởm thảo 6,120,000 91,800
60 PP2300396927 - Nhân trần 8,127,000 121,905
61 PP2300396928 - Bạch mao căn 5,040,000 75,600
62 PP2300396929 - Địa cốt bì 2,898,000 43,470
63 PP2300396930 - Mẫu đơn bì 19,710,000 295,650
64 PP2300396931 - Sâm đại hành 1,900,500 28,507
65 PP2300396932 - Sinh địa 321,300,000 4,819,500
66 PP2300396933 - Thiên hoa phấn 1,354,500 20,317
67 PP2300396934 - Xích thược 36,162,000 542,430
68 PP2300396935 - Bạch giới tư 882,000 13,230
69 PP2300396936 - Bán hạ bắc 57,456,000 861,840
70 PP2300396937 - Xuyên bối mẫu 20,800,000 312,000
71 PP2300396938 - Bách hợp 1,627,500 24,412
72 PP2300396939 - Cát cánh 29,872,500 448,087
73 PP2300396940 - Hạnh nhân 4,020,000 60,300
74 PP2300396941 - Kha tử 782,250 11,733
75 PP2300396942 - Tang bạch bì 1,753,500 26,302
76 PP2300396943 - Tiền hồ 2,924,250 43,863
77 PP2300396944 - Bạch tật lê 5,586,000 83,790
78 PP2300396945 - Câu đằng 10,689,000 160,335
79 PP2300396946 - Thiên ma 23,600,000 354,000
80 PP2300396947 - Bá tửnhân 14,140,000 212,100
81 PP2300396948 - Bình vôi (Ngải tượng) 17,280,000 259,200
82 PP2300396949 - Lạc tiên 7,455,000 111,825
83 PP2300396950 - Liên tâm 47,250,000 708,750
84 PP2300396951 - Linh chi 56,122,500 841,837
85 PP2300396952 - Phục thần 18,585,000 278,775
86 PP2300396953 - Táo nhân 97,125,000 1,456,875
87 PP2300396954 - Thạch quyết minh 1,086,750 16,301
88 PP2300396955 - Thảo quyết minh 31,080,000 466,200
89 PP2300396956 - Viễn chí 102,060,000 1,530,900
90 PP2300396957 - Thạch xương bồ 24,280,000 364,200
91 PP2300396958 - Chỉ thực 625,000 9,375
92 PP2300396959 - Chỉ xác 2,803,500 42,052
93 PP2300396960 - Hậu phác nam 1,795,500 26,932
94 PP2300396961 - Hương phụ 8,820,000 132,300
95 PP2300396962 - Mộc hương 12,936,000 194,040
96 PP2300396963 - Ô dược 3,402,000 51,030
97 PP2300396964 - Sa nhân 38,115,000 571,725
98 PP2300396965 - Thanh bì 2,050,000 30,750
99 PP2300396966 - Trần bì 11,130,000 166,950
100 PP2300396967 - Đan sâm 132,720,000 1,990,800
101 PP2300396968 - Hồng hoa 13,933,500 209,002
102 PP2300396969 - Huyết giác 16,200,000 243,000
103 PP2300396970 - Kê huyết đằng 6,500,000 97,500
104 PP2300396971 - Khương hoàng/Uất kim 1,260,000 18,900
105 PP2300396972 - Một dược 24,843,000 372,645
106 PP2300396973 - Ngưu tất 382,200,000 5,733,000
107 PP2300396974 - Nhũ hương 4,898,250 73,473
108 PP2300396975 - Tạo giác thích 1,045,000 15,675
109 PP2300396976 - Xuyên khung 94,500,000 1,417,500
110 PP2300396977 - Cỏ nhọ nồi 1,197,000 17,955
111 PP2300396978 - Hòe hoa 29,000,000 435,000
112 PP2300396979 - Ngải cứu (Ngải diệp) 560,000 8,400
113 PP2300396980 - Tam thất 105,000,000 1,575,000
114 PP2300396981 - Trắc bách diệp 1,300,000 19,500
115 PP2300396982 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 131,250,000 1,968,750
116 PP2300396983 - Cỏ ngọt 2,000,250 30,003
117 PP2300396984 - Kim tiền thảo 1,953,000 29,295
118 PP2300396985 - Mã đề 1,155,000 17,325
119 PP2300396986 - Râu mèo 624,750 9,371
120 PP2300396987 - Râu ngô 1,512,000 22,680
121 PP2300396988 - Trạch tả 25,350,000 380,250
122 PP2300396989 - Tỳ giải 7,600,000 114,000
123 PP2300396990 - Ý dĩ 47,850,000 717,750
124 PP2300396991 - Mật ong 30,492,000 457,380
125 PP2300396992 - Chè dây 551,250 8,268
126 PP2300396993 - Dạ cẩm 724,500 10,867
127 PP2300396994 - Kê nội kim 997,500 14,962
128 PP2300396995 - Lá khôi 21,462,000 321,930
129 PP2300396996 - Mạch nha 1,806,000 27,090
130 PP2300396997 - Ô tặc cốt 40,824,000 612,360
131 PP2300396998 - Sơn tra 2,898,000 43,470
132 PP2300396999 - Thương truật 29,200,000 438,000
133 PP2300397000 - Khiếm thực 14,532,000 217,980
134 PP2300397001 - Kim anh 2,420,000 36,300
135 PP2300397002 - Liên nhục 61,162,500 917,437
136 PP2300397003 - Mẫu lệ 1,585,500 23,782
137 PP2300397004 - Ngũ vị tử 7,177,500 107,662
138 PP2300397005 - Nhục đậu khấu 5,538,750 83,081
139 PP2300397006 - Sơn thù 13,440,000 201,600
140 PP2300397007 - Tang phiêu tiêu 18,816,000 282,240
141 PP2300397008 - Bạch thược 51,660,000 774,900
142 PP2300397009 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 193,500,000 2,902,500
143 PP2300397010 - Long nhãn 156,660,000 2,349,900
144 PP2300397011 - Câu kỷ tử 126,000,000 1,890,000
145 PP2300397012 - Mạch môn 79,500,000 1,192,500
146 PP2300397013 - Ngọc trúc 51,625,000 774,375
147 PP2300397014 - Sa sâm 47,600,000 714,000
148 PP2300397015 - Thạch hộc 3,570,000 53,550
149 PP2300397016 - Thiên môn đông 7,602,000 114,030
150 PP2300397017 - Ba kích 178,000,000 2,670,000
151 PP2300397018 - Cẩu tích 18,690,000 280,350
152 PP2300397019 - Cốt toái bổ 67,830,000 1,017,450
153 PP2300397020 - Dâm dương hoắc 12,930,000 193,950
154 PP2300397021 - Đỗ trọng 152,250,000 2,283,750
155 PP2300397022 - Ích trí nhân 9,500,000 142,500
156 PP2300397023 - Nhục thung dung 62,500,000 937,500
157 PP2300397024 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 1,365,000 20,475
158 PP2300397025 - Tục đoạn 209,600,000 3,144,000
159 PP2300397026 - Bạch truật 200,025,000 3,000,375
160 PP2300397027 - Cam thảo 36,645,000 549,675
161 PP2300397028 - Đại táo 43,680,000 655,200
162 PP2300397029 - Đảng sâm 180,000,000 2,700,000
163 PP2300397030 - Đinh lăng 8,960,000 134,400
164 PP2300397031 - Hoài sơn 37,000,000 555,000
165 PP2300397032 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 332,640,000 4,989,600
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300396868
Giá từng phần lô 8,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kinh giới
Mã phần lô PP2300396869
Giá từng phần lô 1,669,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,042
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quế chi
Mã phần lô PP2300396870
Giá từng phần lô 24,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,062
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sinh khương
Mã phần lô PP2300396871
Giá từng phần lô 5,622,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,341
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tân di
Mã phần lô PP2300396872
Giá từng phần lô 2,168,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,523
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tế tân
Mã phần lô PP2300396873
Giá từng phần lô 48,730,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,957
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạc hà
Mã phần lô PP2300396874
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cát căn
Mã phần lô PP2300396875
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300396876
Giá từng phần lô 13,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lức (Sài hồ nam)
Mã phần lô PP2300396877
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300396878
Giá từng phần lô 1,058,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300396879
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sài hồ
Mã phần lô PP2300396880
Giá từng phần lô 44,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,887
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tang diệp
Mã phần lô PP2300396881
Giá từng phần lô 628,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,434
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thăng ma
Mã phần lô PP2300396882
Giá từng phần lô 51,009,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,135
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cà gai leo
Mã phần lô PP2300396883
Giá từng phần lô 2,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,175
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốt khí củ
Mã phần lô PP2300396884
Giá từng phần lô 22,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300396885
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,325
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300396886
Giá từng phần lô 25,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300396887
Giá từng phần lô 966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2300396888
Giá từng phần lô 5,722,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,837
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300396889
Giá từng phần lô 89,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mộc qua
Mã phần lô PP2300396890
Giá từng phần lô 22,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,925
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300396891
Giá từng phần lô 3,307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,612
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phòng phong
Mã phần lô PP2300396892
Giá từng phần lô 150,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,252,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tang chi
Mã phần lô PP2300396893
Giá từng phần lô 307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,612
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300396894
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,675
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tần giao
Mã phần lô PP2300396895
Giá từng phần lô 49,507,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,612
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300396896
Giá từng phần lô 12,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300396897
Giá từng phần lô 66,622,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,337
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Can khương
Mã phần lô PP2300396898
Giá từng phần lô 777,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,655
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đại hồi
Mã phần lô PP2300396899
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Địa liền
Mã phần lô PP2300396900
Giá từng phần lô 17,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ngô thù du
Mã phần lô PP2300396901
Giá từng phần lô 2,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tiểu hồi
Mã phần lô PP2300396902
Giá từng phần lô 689,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,345
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quế nhục
Mã phần lô PP2300396903
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300396904
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hà diệp (Lá sen)
Mã phần lô PP2300396905
Giá từng phần lô 934,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,017
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch hoa xà thiệt thảo
Mã phần lô PP2300396906
Giá từng phần lô 1,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300396907
Giá từng phần lô 6,247,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,712
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diếp cá (Ngư tinh thảo)
Mã phần lô PP2300396908
Giá từng phần lô 1,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diệp hạ châu đắng
Mã phần lô PP2300396909
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giảo cổ lam
Mã phần lô PP2300396910
Giá từng phần lô 2,377,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,662
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300396911
Giá từng phần lô 200,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,014,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Liên kiều
Mã phần lô PP2300396912
Giá từng phần lô 21,010,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,157
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sài đất
Mã phần lô PP2300396913
Giá từng phần lô 1,113,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,695
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300396914
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chi tử
Mã phần lô PP2300396915
Giá từng phần lô 7,539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,085
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cối xay
Mã phần lô PP2300396916
Giá từng phần lô 410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2300396917
Giá từng phần lô 9,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,530
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300396918
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300396919
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Actiso
Mã phần lô PP2300396920
Giá từng phần lô 2,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bán chi liên
Mã phần lô PP2300396921
Giá từng phần lô 1,018,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,277
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300396922
Giá từng phần lô 5,607,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,105
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300396923
Giá từng phần lô 5,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300396924
Giá từng phần lô 6,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khổ sâm
Mã phần lô PP2300396925
Giá từng phần lô 3,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,062
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Long đởm thảo
Mã phần lô PP2300396926
Giá từng phần lô 6,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhân trần
Mã phần lô PP2300396927
Giá từng phần lô 8,127,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,905
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300396928
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2300396929
Giá từng phần lô 2,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300396930
Giá từng phần lô 19,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sâm đại hành
Mã phần lô PP2300396931
Giá từng phần lô 1,900,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,507
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sinh địa
Mã phần lô PP2300396932
Giá từng phần lô 321,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,819,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2300396933
Giá từng phần lô 1,354,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,317
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xích thược
Mã phần lô PP2300396934
Giá từng phần lô 36,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,430
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch giới tư
Mã phần lô PP2300396935
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bán hạ bắc
Mã phần lô PP2300396936
Giá từng phần lô 57,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xuyên bối mẫu
Mã phần lô PP2300396937
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bách hợp
Mã phần lô PP2300396938
Giá từng phần lô 1,627,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,412
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cát cánh
Mã phần lô PP2300396939
Giá từng phần lô 29,872,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,087
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300396940
Giá từng phần lô 4,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kha tử
Mã phần lô PP2300396941
Giá từng phần lô 782,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,733
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2300396942
Giá từng phần lô 1,753,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,302
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tiền hồ
Mã phần lô PP2300396943
Giá từng phần lô 2,924,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,863
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2300396944
Giá từng phần lô 5,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Câu đằng
Mã phần lô PP2300396945
Giá từng phần lô 10,689,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,335
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thiên ma
Mã phần lô PP2300396946
Giá từng phần lô 23,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bá tửnhân
Mã phần lô PP2300396947
Giá từng phần lô 14,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bình vôi (Ngải tượng)
Mã phần lô PP2300396948
Giá từng phần lô 17,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300396949
Giá từng phần lô 7,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,825
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Liên tâm
Mã phần lô PP2300396950
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Linh chi
Mã phần lô PP2300396951
Giá từng phần lô 56,122,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,837
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phục thần
Mã phần lô PP2300396952
Giá từng phần lô 18,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,775
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Táo nhân
Mã phần lô PP2300396953
Giá từng phần lô 97,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thạch quyết minh
Mã phần lô PP2300396954
Giá từng phần lô 1,086,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,301
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300396955
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Viễn chí
Mã phần lô PP2300396956
Giá từng phần lô 102,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300396957
Giá từng phần lô 24,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300396958
Giá từng phần lô 625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300396959
Giá từng phần lô 2,803,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,052
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hậu phác nam
Mã phần lô PP2300396960
Giá từng phần lô 1,795,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hương phụ
Mã phần lô PP2300396961
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mộc hương
Mã phần lô PP2300396962
Giá từng phần lô 12,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ô dược
Mã phần lô PP2300396963
Giá từng phần lô 3,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sa nhân
Mã phần lô PP2300396964
Giá từng phần lô 38,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,725
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh bì
Mã phần lô PP2300396965
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trần bì
Mã phần lô PP2300396966
Giá từng phần lô 11,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đan sâm
Mã phần lô PP2300396967
Giá từng phần lô 132,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300396968
Giá từng phần lô 13,933,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,002
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết giác
Mã phần lô PP2300396969
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300396970
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300396971
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Một dược
Mã phần lô PP2300396972
Giá từng phần lô 24,843,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,645
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300396973
Giá từng phần lô 382,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,733,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhũ hương
Mã phần lô PP2300396974
Giá từng phần lô 4,898,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,473
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tạo giác thích
Mã phần lô PP2300396975
Giá từng phần lô 1,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,675
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300396976
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2300396977
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300396978
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2300396979
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tam thất
Mã phần lô PP2300396980
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2300396981
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300396982
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2300396983
Giá từng phần lô 2,000,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,003
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300396984
Giá từng phần lô 1,953,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,295
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã đề
Mã phần lô PP2300396985
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Râu mèo
Mã phần lô PP2300396986
Giá từng phần lô 624,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,371
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Râu ngô
Mã phần lô PP2300396987
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trạch tả
Mã phần lô PP2300396988
Giá từng phần lô 25,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300396989
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300396990
Giá từng phần lô 47,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mật ong
Mã phần lô PP2300396991
Giá từng phần lô 30,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chè dây
Mã phần lô PP2300396992
Giá từng phần lô 551,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,268
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dạ cẩm
Mã phần lô PP2300396993
Giá từng phần lô 724,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,867
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300396994
Giá từng phần lô 997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,962
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lá khôi
Mã phần lô PP2300396995
Giá từng phần lô 21,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,930
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mạch nha
Mã phần lô PP2300396996
Giá từng phần lô 1,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,090
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2300396997
Giá từng phần lô 40,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sơn tra
Mã phần lô PP2300396998
Giá từng phần lô 2,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thương truật
Mã phần lô PP2300396999
Giá từng phần lô 29,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300397000
Giá từng phần lô 14,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim anh
Mã phần lô PP2300397001
Giá từng phần lô 2,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Liên nhục
Mã phần lô PP2300397002
Giá từng phần lô 61,162,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,437
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300397003
Giá từng phần lô 1,585,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,782
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300397004
Giá từng phần lô 7,177,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,662
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhục đậu khấu
Mã phần lô PP2300397005
Giá từng phần lô 5,538,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,081
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sơn thù
Mã phần lô PP2300397006
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tang phiêu tiêu
Mã phần lô PP2300397007
Giá từng phần lô 18,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch thược
Mã phần lô PP2300397008
Giá từng phần lô 51,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300397009
Giá từng phần lô 193,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,902,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Long nhãn
Mã phần lô PP2300397010
Giá từng phần lô 156,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300397011
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mạch môn
Mã phần lô PP2300397012
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2300397013
Giá từng phần lô 51,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sa sâm
Mã phần lô PP2300397014
Giá từng phần lô 47,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thạch hộc
Mã phần lô PP2300397015
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300397016
Giá từng phần lô 7,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,030
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ba kích
Mã phần lô PP2300397017
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300397018
Giá từng phần lô 18,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300397019
Giá từng phần lô 67,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300397020
Giá từng phần lô 12,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300397021
Giá từng phần lô 152,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,283,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300397022
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300397023
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300397024
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300397025
Giá từng phần lô 209,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch truật
Mã phần lô PP2300397026
Giá từng phần lô 200,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cam thảo
Mã phần lô PP2300397027
Giá từng phần lô 36,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,675
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đại táo
Mã phần lô PP2300397028
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300397029
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh lăng
Mã phần lô PP2300397030
Giá từng phần lô 8,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300397031
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300397032
Giá từng phần lô 332,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,989,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->