Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu Dược liệu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500166525-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền Hà Tĩnh
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học cổ truyền Hà Tĩnh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu Dược liệu
Số hiệu KHLCNT PL2500078986
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 10,789,243,425 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500187643 - 58,050,000 82.928.571,43 40.635.000 870,750
2 PP2500187644 - 30,429,000 43.470.000 21.300.300 456,435
3 PP2500187645 - 14,893,200 21.276.000 10.425.240 223,398
4 PP2500187646 - 2,047,500 2.925.000 1.433.250 30,712
5 PP2500187647 - 71,600,000 102.285.714,3 50.120.000 1,074,000
6 PP2500187648 - 1,748,250 2.497.500 1.223.775 26,223
7 PP2500187649 - 226,800,000 324.000.000 158.760.000 3,402,000
8 PP2500187650 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 6,300,000
9 PP2500187651 - 468,090,000 668.700.000 327.663.000 7,021,350
10 PP2500187652 - 12,474,000 17.820.000 8.731.800 187,110
11 PP2500187653 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,890,000
12 PP2500187654 - 17,850,000 25.500.000 12.495.000 267,750
13 PP2500187655 - 57,382,000 81.974.285,71 40.167.400 860,730
14 PP2500187656 - 199,237,500 284.625.000 139.466.250 2,988,562
15 PP2500187657 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000 661,500
16 PP2500187658 - 435,000 621.428,5714 304.500 6,525
17 PP2500187659 - 108,000,000 154.285.714,3 75.600.000 1,620,000
18 PP2500187660 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000 1,512,000
19 PP2500187661 - 3,000,000 4.285.714,286 2.100.000 45,000
20 PP2500187662 - 18,000,000 25.714.285,71 12.600.000 270,000
21 PP2500187663 - 5,868,450 8.383.500 4.107.915 88,026
22 PP2500187664 - 3,788,400 5.412.000 2.651.880 56,826
23 PP2500187665 - 80,325,000 114.750.000 56.227.500 1,204,875
24 PP2500187666 - 99,120,000 141.600.000 69.384.000 1,486,800
25 PP2500187667 - 193,158,000 275.940.000 135.210.600 2,897,370
26 PP2500187668 - 307,408,500 439.155.000 215.185.950 4,611,127
27 PP2500187669 - 55,125,000 78.750.000 38.587.500 826,875
28 PP2500187670 - 7,938,000 11.340.000 5.556.600 119,070
29 PP2500187671 - 2,376,150 3.394.500 1.663.305 35,642
30 PP2500187672 - 236,250,000 337.500.000 165.375.000 3,543,750
31 PP2500187673 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000 2,362,500
32 PP2500187674 - 1,382,850,000 1.975.500.000 967.995.000 20,742,750
33 PP2500187675 - 3,969,000 5.670.000 2.778.300 59,535
34 PP2500187676 - 123,480,000 176.400.000 86.436.000 1,852,200
35 PP2500187677 - 22,118,250 31.597.500 15.482.775 331,773
36 PP2500187678 - 195,300,000 279.000.000 136.710.000 2,929,500
37 PP2500187679 - 17,850,000 25.500.000 12.495.000 267,750
38 PP2500187680 - 22,522,500 32.175.000 15.765.750 337,837
39 PP2500187681 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 1,575,000
40 PP2500187682 - 7,140,000 10.200.000 4.998.000 107,100
41 PP2500187683 - 3,990,000 5.700.000 2.793.000 59,850
42 PP2500187684 - 42,131,250 60.187.500 29.491.875 631,968
43 PP2500187685 - 10,240,000 14.628.571,43 7.168.000 153,600
44 PP2500187686 - 14,574,000 20.820.000 10.201.800 218,610
45 PP2500187687 - 11,810,400 16.872.000 8.267.280 177,156
46 PP2500187688 - 37,050,000 52.928.571,43 25.935.000 555,750
47 PP2500187689 - 1,207,500 1.725.000 845.250 18,112
48 PP2500187690 - 109,216,800 156.024.000 76.451.760 1,638,252
49 PP2500187691 - 2,000,000 2.857.142,857 1.400.000 30,000
50 PP2500187692 - 4,020,000 5.742.857,143 2.814.000 60,300
51 PP2500187693 - 4,300,000 6.142.857,143 3.010.000 64,500
52 PP2500187694 - 4,998,000 7.140.000 3.498.600 74,970
53 PP2500187695 - 6,250,000 8.928.571,429 4.375.000 93,750
54 PP2500187696 - 338,625,000 483.750.000 237.037.500 5,079,375
55 PP2500187697 - 21,825,000 31.178.571,43 15.277.500 327,375
56 PP2500187698 - 20,362,500 29.089.285,71 14.253.750 305,437
57 PP2500187699 - 33,075,000 47.250.000 23.152.500 496,125
58 PP2500187700 - 67,000,000 95.714.285,71 46.900.000 1,005,000
59 PP2500187701 - 113,025,000 161.464.285,7 79.117.500 1,695,375
60 PP2500187702 - 18,169,200 25.956.000 12.718.440 272,538
61 PP2500187703 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000 2,362,500
62 PP2500187704 - 49,875,000 71.250.000 34.912.500 748,125
63 PP2500187705 - 3,383,100 4.833.000 2.368.170 50,746
64 PP2500187706 - 15,675,000 22.392.857,14 10.972.500 235,125
65 PP2500187707 - 66,412,500 94.875.000 46.488.750 996,187
66 PP2500187708 - 14,332,500 20.475.000 10.032.750 214,987
67 PP2500187709 - 21,756,000 31.080.000 15.229.200 326,340
68 PP2500187710 - 10,900,000 15.571.428,57 7.630.000 163,500
69 PP2500187711 - 425,000 607.142,8571 297.500 6,375
70 PP2500187712 - 88,074,000 125.820.000 61.651.800 1,321,110
71 PP2500187713 - 5,409,600 7.728.000 3.786.720 81,144
72 PP2500187714 - 7,166,250 10.237.500 5.016.375 107,493
73 PP2500187715 - 8,977,500 12.825.000 6.284.250 134,662
74 PP2500187716 - 1,653,750 2.362.500 1.157.625 24,806
75 PP2500187717 - 228,800,000 326.857.142,9 160.160.000 3,432,000
76 PP2500187718 - 22,360,000 31.942.857,14 15.652.000 335,400
77 PP2500187719 - 10,395,000 14.850.000 7.276.500 155,925
78 PP2500187720 - 1,953,000 2.790.000 1.367.100 29,295
79 PP2500187721 - 4,500,000 6.428.571,429 3.150.000 67,500
80 PP2500187722 - 9,219,000 13.170.000 6.453.300 138,285
81 PP2500187723 - 31,680,000 45.257.142,86 22.176.000 475,200
82 PP2500187724 - 14,490,000 20.700.000 10.143.000 217,350
83 PP2500187725 - 2,598,750 3.712.500 1.819.125 38,981
84 PP2500187726 - 776,603,625 1.109.433.750 543.622.537,5 11,649,054
85 PP2500187727 - 212,887,500 304.125.000 149.021.250 3,193,312
86 PP2500187728 - 15,225,000 21.750.000 10.657.500 228,375
87 PP2500187729 - 2,283,750 3.262.500 1.598.625 34,256
88 PP2500187730 - 19,110,000 27.300.000 13.377.000 286,650
89 PP2500187731 - 32,130,000 45.900.000 22.491.000 481,950
90 PP2500187732 - 19,425,000 27.750.000 13.597.500 291,375
91 PP2500187733 - 57,680,000 82.400.000 40.376.000 865,200
92 PP2500187734 - 48,535,200 69.336.000 33.974.640 728,028
93 PP2500187735 - 3,313,800 4.734.000 2.319.660 49,707
94 PP2500187736 - 40,875,000 58.392.857,14 28.612.500 613,125
95 PP2500187737 - 609,525,000 870.750.000 426.667.500 9,142,875
96 PP2500187738 - 340,470,000 486.385.714,3 238.329.000 5,107,050
97 PP2500187739 - 6,520,500 9.315.000 4.564.350 97,807
98 PP2500187740 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 378,000
99 PP2500187741 - 28,586,250 40.837.500 20.010.375 428,793
100 PP2500187742 - 8,160,000 11.657.142,86 5.712.000 122,400
101 PP2500187743 - 10,300,000 14.714.285,71 7.210.000 154,500
102 PP2500187744 - 117,600,000 168.000.000 82.320.000 1,764,000
103 PP2500187745 - 30,660,000 43.800.000 21.462.000 459,900
104 PP2500187746 - 38,100,000 54.428.571,43 26.670.000 571,500
105 PP2500187747 - 9,796,500 13.995.000 6.857.550 146,947
106 PP2500187748 - 82,687,500 118.125.000 57.881.250 1,240,312
107 PP2500187749 - 9,922,500 14.175.000 6.945.750 148,837
108 PP2500187750 - 37,500,000 53.571.428,57 26.250.000 562,500
109 PP2500187751 - 1,320,000 1.885.714,286 924.000 19,800
110 PP2500187752 - 13,125,000 18.750.000 9.187.500 196,875
111 PP2500187753 - 10,885,000 15.550.000 7.619.500 163,275
112 PP2500187754 - 27,090,000 38.700.000 18.963.000 406,350
113 PP2500187755 - 260,680,000 372.400.000 182.476.000 3,910,200
114 PP2500187756 - 89,538,750 127.912.500 62.677.125 1,343,081
115 PP2500187757 - 22,772,400 32.532.000 15.940.680 341,586
116 PP2500187758 - 309,750,000 442.500.000 216.825.000 4,646,250
117 PP2500187759 - 97,807,500 139.725.000 68.465.250 1,467,112
118 PP2500187760 - 14,850,000 21.214.285,71 10.395.000 222,750
119 PP2500187761 - 780,000 1.114.285,714 546.000 11,700
120 PP2500187762 - 645,750 922.500 452.025 9,686
121 PP2500187763 - 11,840,000 16.914.285,71 8.288.000 177,600
122 PP2500187764 - 1,995,000 2.850.000 1.396.500 29,925
123 PP2500187765 - 10,867,500 15.525.000 7.607.250 163,012
124 PP2500187766 - 7,600,000 10.857.142,86 5.320.000 114,000
125 PP2500187767 - 8,550,000 12.214.285,71 5.985.000 128,250
126 PP2500187768 - 7,500,000 10.714.285,71 5.250.000 112,500
127 PP2500187769 - 10,710,000 15.300.000 7.497.000 160,650
128 PP2500187770 - 1,076,250 1.537.500 753.375 16,143
129 PP2500187771 - 29,767,500 42.525.000 20.837.250 446,512
130 PP2500187772 - 6,804,000 9.720.000 4.762.800 102,060
131 PP2500187773 - 19,260,000 27.514.285,71 13.482.000 288,900
132 PP2500187774 - 1,100,000 1.571.428,571 770.000 16,500
133 PP2500187775 - 11,775,000 16.821.428,57 8.242.500 176,625
134 PP2500187776 - 2,310,000 3.300.000 1.617.000 34,650
135 PP2500187777 - 3,838,800 5.484.000 2.687.160 57,582
136 PP2500187778 - 2,982,000 4.260.000 2.087.400 44,730
137 PP2500187779 - 17,700,000 25.285.714,29 12.390.000 265,500
138 PP2500187780 - 840,000 1.200.000 588.000 12,600
139 PP2500187781 - 28,767,900 41.097.000 20.137.530 431,518
140 PP2500187782 - 18,600,000 26.571.428,57 13.020.000 279,000
141 PP2500187783 - 1,770,000 2.528.571,429 1.239.000 26,550
142 PP2500187784 - 5,040,000 7.200.000 3.528.000 75,600
143 PP2500187785 - 9,750,000 13.928.571,43 6.825.000 146,250
144 PP2500187786 - 2,700,000 3.857.142,857 1.890.000 40,500
145 PP2500187787 - 36,000,000 51.428.571,43 25.200.000 540,000
146 PP2500187788 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000 252,000
147 PP2500187789 - 4,226,250 6.037.500 2.958.375 63,393
148 PP2500187790 - 12,350,000 17.642.857,14 8.645.000 185,250
149 PP2500187791 - 525,000 750.000 367.500 7,875
150 PP2500187792 - 211,732,500 302.475.000 148.212.750 3,175,987
151 PP2500187793 - 7,499,100 10.713.000 5.249.370 112,486
152 PP2500187794 - 630,000 900.000 441.000 9,450
153 PP2500187795 - 3,549,000 5.070.000 2.484.300 53,235
154 PP2500187796 - 29,280,000 41.828.571,43 20.496.000 439,200
155 PP2500187797 - 20,220,000 28.885.714,29 14.154.000 303,300
156 PP2500187798 - 2,800,000 4.000.000 1.960.000 42,000
157 PP2500187799 - 48,384,000 69.120.000 33.868.800 725,760
158 PP2500187800 - 2,887,500 4.125.000 2.021.250 43,312
159 PP2500187801 - 11,925,900 17.037.000 8.348.130 178,888
160 PP2500187802 - 4,473,000 6.390.000 3.131.100 67,095
161 PP2500187803 - 16,485,000 23.550.000 11.539.500 247,275
162 PP2500187804 - 8,030,000 11.471.428,57 5.621.000 120,450
163 PP2500187805 - 5,531,400 7.902.000 3.871.980 82,971
164 PP2500187806 - 18,000,000 25.714.285,71 12.600.000 270,000
165 PP2500187807 - 9,000,000 12.857.142,86 6.300.000 135,000
166 PP2500187808 - 12,000,000 17.142.857,14 8.400.000 180,000
Mã phần lô PP2500187643
Giá từng phần lô 58,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,750
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187644
Giá từng phần lô 30,429,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.300.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,435
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187645
Giá từng phần lô 14,893,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.425.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,398
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187646
Giá từng phần lô 2,047,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.433.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,712
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187647
Giá từng phần lô 71,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187648
Giá từng phần lô 1,748,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.497.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.223.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,223
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187649
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187650
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187651
Giá từng phần lô 468,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.663.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,021,350
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187652
Giá từng phần lô 12,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.731.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,110
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187653
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187654
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187655
Giá từng phần lô 57,382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.974.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.167.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,730
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187656
Giá từng phần lô 199,237,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.466.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,562
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187657
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187658
Giá từng phần lô 435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187659
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187660
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187661
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187662
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187663
Giá từng phần lô 5,868,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.383.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.107.915
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,026
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187664
Giá từng phần lô 3,788,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.412.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.651.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,826
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187665
Giá từng phần lô 80,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,875
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187666
Giá từng phần lô 99,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,486,800
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187667
Giá từng phần lô 193,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.210.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,897,370
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187668
Giá từng phần lô 307,408,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.185.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,611,127
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187669
Giá từng phần lô 55,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,875
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187670
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,070
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187671
Giá từng phần lô 2,376,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.394.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.663.305
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,642
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187672
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,543,750
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187673
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187674
Giá từng phần lô 1,382,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.975.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 967.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,742,750
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187675
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,535
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187676
Giá từng phần lô 123,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,200
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187677
Giá từng phần lô 22,118,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.597.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.482.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,773
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187678
Giá từng phần lô 195,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,929,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187679
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187680
Giá từng phần lô 22,522,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.765.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,837
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187681
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187682
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187683
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187684
Giá từng phần lô 42,131,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.491.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,968
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187685
Giá từng phần lô 10,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.628.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,600
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187686
Giá từng phần lô 14,574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.201.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,610
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187687
Giá từng phần lô 11,810,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.267.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,156
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187688
Giá từng phần lô 37,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,750
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187689
Giá từng phần lô 1,207,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,112
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187690
Giá từng phần lô 109,216,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.451.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,252
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187691
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.142,857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187692
Giá từng phần lô 4,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.742.857,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,300
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187693
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.857,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187694
Giá từng phần lô 4,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.498.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187695
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.571,429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,750
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187696
Giá từng phần lô 338,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,079,375
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187697
Giá từng phần lô 21,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.178.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.277.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,375
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187698
Giá từng phần lô 20,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.089.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.253.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,437
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187699
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,125
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187700
Giá từng phần lô 67,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187701
Giá từng phần lô 113,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.464.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.117.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,375
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187702
Giá từng phần lô 18,169,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.956.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.718.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,538
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187703
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187704
Giá từng phần lô 49,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,125
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187705
Giá từng phần lô 3,383,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.368.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,746
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187706
Giá từng phần lô 15,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.392.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.972.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,125
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187707
Giá từng phần lô 66,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.488.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,187
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187708
Giá từng phần lô 14,332,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.032.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,987
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187709
Giá từng phần lô 21,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.229.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,340
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187710
Giá từng phần lô 10,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187711
Giá từng phần lô 425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187712
Giá từng phần lô 88,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.651.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321,110
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187713
Giá từng phần lô 5,409,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.786.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,144
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187714
Giá từng phần lô 7,166,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.016.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,493
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187715
Giá từng phần lô 8,977,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.284.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,662
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187716
Giá từng phần lô 1,653,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.157.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,806
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187717
Giá từng phần lô 228,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187718
Giá từng phần lô 22,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.942.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,400
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187719
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,925
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187720
Giá từng phần lô 1,953,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.367.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,295
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187721
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571,429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187722
Giá từng phần lô 9,219,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.453.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,285
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187723
Giá từng phần lô 31,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.257.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187724
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187725
Giá từng phần lô 2,598,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.819.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,981
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187726
Giá từng phần lô 776,603,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.109.433.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 543.622.537,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,649,054
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187727
Giá từng phần lô 212,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.021.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,193,312
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187728
Giá từng phần lô 15,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,375
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187729
Giá từng phần lô 2,283,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.598.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,256
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187730
Giá từng phần lô 19,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.377.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,650
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187731
Giá từng phần lô 32,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,950
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187732
Giá từng phần lô 19,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.597.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,375
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187733
Giá từng phần lô 57,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,200
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187734
Giá từng phần lô 48,535,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.974.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,028
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187735
Giá từng phần lô 3,313,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.734.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.319.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,707
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187736
Giá từng phần lô 40,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.392.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,125
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187737
Giá từng phần lô 609,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.667.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,142,875
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187738
Giá từng phần lô 340,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.385.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.329.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,107,050
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187739
Giá từng phần lô 6,520,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.564.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,807
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187740
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187741
Giá từng phần lô 28,586,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.010.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,793
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187742
Giá từng phần lô 8,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.657.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187743
Giá từng phần lô 10,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187744
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187745
Giá từng phần lô 30,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,900
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187746
Giá từng phần lô 38,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187747
Giá từng phần lô 9,796,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.857.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,947
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187748
Giá từng phần lô 82,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.881.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,312
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187749
Giá từng phần lô 9,922,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.945.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,837
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187750
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187751
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.714,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187752
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,875
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187753
Giá từng phần lô 10,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.619.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,275
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187754
Giá từng phần lô 27,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,350
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187755
Giá từng phần lô 260,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,910,200
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187756
Giá từng phần lô 89,538,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.677.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,343,081
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187757
Giá từng phần lô 22,772,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.532.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.940.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,586
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187758
Giá từng phần lô 309,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,646,250
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187759
Giá từng phần lô 97,807,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.465.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,467,112
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187760
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.214.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,750
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187761
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285,714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187762
Giá từng phần lô 645,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,686
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187763
Giá từng phần lô 11,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.914.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,600
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187764
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187765
Giá từng phần lô 10,867,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.607.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,012
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187766
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187767
Giá từng phần lô 8,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.214.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,250
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187768
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187769
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,650
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187770
Giá từng phần lô 1,076,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 753.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,143
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187771
Giá từng phần lô 29,767,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.837.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,512
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187772
Giá từng phần lô 6,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.762.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,060
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187773
Giá từng phần lô 19,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.514.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,900
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187774
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.428,571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187775
Giá từng phần lô 11,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.821.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.242.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,625
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187776
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187777
Giá từng phần lô 3,838,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.484.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.687.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,582
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187778
Giá từng phần lô 2,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.087.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,730
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187779
Giá từng phần lô 17,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187780
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187781
Giá từng phần lô 28,767,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.097.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.137.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,518
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187782
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187783
Giá từng phần lô 1,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.528.571,429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.239.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,550
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187784
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187785
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,250
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187786
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.142,857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187787
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187788
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187789
Giá từng phần lô 4,226,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.958.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,393
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187790
Giá từng phần lô 12,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,250
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187791
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187792
Giá từng phần lô 211,732,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.212.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,987
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187793
Giá từng phần lô 7,499,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.713.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.249.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,486
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187794
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187795
Giá từng phần lô 3,549,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.484.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,235
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187796
Giá từng phần lô 29,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.828.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,200
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187797
Giá từng phần lô 20,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.885.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,300
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187798
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187799
Giá từng phần lô 48,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.868.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,760
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187800
Giá từng phần lô 2,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.021.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,312
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187801
Giá từng phần lô 11,925,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.037.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.348.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,888
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187802
Giá từng phần lô 4,473,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.131.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,095
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187803
Giá từng phần lô 16,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.539.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,275
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187804
Giá từng phần lô 8,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.471.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.621.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,450
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187805
Giá từng phần lô 5,531,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.902.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.871.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,971
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187806
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187807
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Mã phần lô PP2500187808
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp chia thành 12 đợt chính, trong 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->