Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu dược liệu (Tổng số danh mục có 163 danh mục thuộc nhóm 3)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300325720-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền Hà Tĩnh
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học cổ truyền Hà Tĩnh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu dược liệu (Tổng số danh mục có 163 danh mục thuộc nhóm 3)
Số hiệu KHLCNT PL2300167390
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 13,856,762,450 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 138.567.629 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300353108 - A giao 2,940,000 29,400
2 PP2300353109 - Ba kích 79,128,000 791,280
3 PP2300353110 - Bá tử nhân 35,350,000 353,500
4 PP2300353111 - Bạch biển đậu 15,015,000 150,150
5 PP2300353112 - Bạc hà 7,612,500 76,125
6 PP2300353113 - Bách bộ 3,860,000 38,600
7 PP2300353114 - Bạch chỉ 129,465,000 1,294,650
8 PP2300353115 - Bạch giới tử 705,600 7,056
9 PP2300353116 - Bách hợp 1,411,200 14,112
10 PP2300353117 - Bạch linh (phục linh, Bạch phục linh) 308,280,000 3,082,800
11 PP2300353118 - Bạch mao căn 690,000 6,900
12 PP2300353119 - Bạch thược 414,960,000 4,149,600
13 PP2300353120 - Bạch truật 383,040,000 3,830,400
14 PP2300353121 - Bán hạ nam (Củ chóc) 15,036,000 150,360
15 PP2300353122 - Bồ công anh 8,310,000 83,100
16 PP2300353123 - Cam thảo 151,200,000 1,512,000
17 PP2300353124 - Can khương 1,970,000 19,700
18 PP2300353125 - Cát Cánh 43,365,000 433,650
19 PP2300353126 - Cát căn 10,237,500 102,375
20 PP2300353127 - Câu đằng 77,805,000 778,050
21 PP2300353128 - Câu kỷ tử 295,680,000 2,956,800
22 PP2300353129 - Cẩu tích 70,875,000 708,750
23 PP2300353130 - Cỏ ngọt 9,135,000 91,350
24 PP2300353131 - Cỏ nhọ nồi 478,800 4,788
25 PP2300353132 - Cốt khí củ 11,287,500 112,875
26 PP2300353133 - Cốt toái bổ 174,825,000 1,748,250
27 PP2300353134 - Cúc hoa 130,074,000 1,300,740
28 PP2300353135 - Chè dây 6,037,500 60,375
29 PP2300353136 - Chi tử 8,225,000 82,250
30 PP2300353137 - Chỉ thực 1,250,000 12,500
31 PP2300353138 - Chỉ xác 17,420,000 174,200
32 PP2300353139 - Dâm dương hoắc 10,775,000 107,750
33 PP2300353140 - Diệp hạ châu 7,875,000 78,750
34 PP2300353141 - Đại hoàng 1,465,000 14,650
35 PP2300353142 - Đại hồi 37,800,000 378,000
36 PP2300353143 - Đại táo 159,390,000 1,593,900
37 PP2300353144 - Đan sâm 291,000,000 2,910,000
38 PP2300353145 - Đảng sâm 366,450,000 3,664,500
39 PP2300353146 - Đào nhân 122,535,000 1,225,350
40 PP2300353147 - Địa cốt bì 8,460,000 84,600
41 PP2300353148 - Đinh hương 3,717,000 37,170
42 PP2300353149 - Đỗ trọng 252,000,000 2,520,000
43 PP2300353150 - Độc hoạt 188,100,000 1,881,000
44 PP2300353151 - Đương quy (Toàn quy) 1,237,740,000 12,377,400
45 PP2300353152 - Hạ khô thảo 3,638,250 36,383
46 PP2300353153 - Hạnh nhân 33,075,000 330,750
47 PP2300353154 - Hậu phác nam 1,344,000 13,440
48 PP2300353155 - Hoài sơn 202,230,000 2,022,300
49 PP2300353156 - Hoàng bá 12,615,750 126,158
50 PP2300353157 - Hoàng cầm 36,382,500 363,825
51 PP2300353158 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 235,620,000 2,356,200
52 PP2300353159 - Hoàng liên 25,536,000 255,360
53 PP2300353160 - Hoạt thạch 367,500 3,675
54 PP2300353161 - Hòe hoa 21,300,000 213,000
55 PP2300353162 - Hồng hoa 381,727,500 3,817,275
56 PP2300353163 - Huyền hồ 9,746,100 97,461
57 PP2300353164 - Huyền sâm 5,625,000 56,250
58 PP2300353165 - Huyết giác 3,307,500 33,075
59 PP2300353166 - Hương phụ 60,200,000 602,000
60 PP2300353167 - Hy thiêm 10,437,000 104,370
61 PP2300353168 - Ích mẫu 4,320,000 43,200
62 PP2300353169 - Ích trí nhân 7,150,500 71,505
63 PP2300353170 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 16,485,000 164,850
64 PP2300353171 - Kê huyết đằng 70,560,000 705,600
65 PP2300353172 - Kê nội kim 4,240,000 42,400
66 PP2300353173 - Kim anh 726,000 7,260
67 PP2300353174 - Kim ngân hoa 136,500,000 1,365,000
68 PP2300353175 - Kim tiền thảo 3,118,500 31,185
69 PP2300353176 - Kinh giới 8,085,000 80,850
70 PP2300353177 - Kha tử 4,176,000 41,760
71 PP2300353178 - Khiếm thực 2,790,000 27,900
72 PP2300353179 - Khoản đông hoa 2,520,000 25,200
73 PP2300353180 - Khổ qua 9,000,000 90,000
74 PP2300353181 - Khương hoàng 8,057,500 80,575
75 PP2300353182 - Khương hoạt 464,832,000 4,648,320
76 PP2300353183 - La bạc tử 544,500 5,445
77 PP2300353184 - Lá khôi 28,000,000 280,000
78 PP2300353185 - Lá lốt 12,285,000 122,850
79 PP2300353186 - Lạc tiên 22,800,000 228,000
80 PP2300353187 - Liên kiều 52,110,000 521,100
81 PP2300353188 - Liên nhục 184,485,000 1,844,850
82 PP2300353189 - Liên tâm 185,850,000 1,858,500
83 PP2300353190 - Long đởm thảo 18,742,500 187,425
84 PP2300353191 - Long nhãn 187,687,500 1,876,875
85 PP2300353192 - Lục Thần khúc 18,000,000 180,000
86 PP2300353193 - Mạch môn 75,337,500 753,375
87 PP2300353194 - Mạch nha 3,522,750 35,228
88 PP2300353195 - Mạn kinh tử 16,978,500 169,785
89 PP2300353196 - Mẫu đơn bì 69,300,000 693,000
90 PP2300353197 - Mộc hương 32,812,500 328,125
91 PP2300353198 - Mộc qua 45,885,000 458,850
92 PP2300353199 - Một dược 11,823,000 118,230
93 PP2300353200 - Nga truật 2,205,000 22,050
94 PP2300353201 - Ngải cứu (ngải diệp) 960,000 9,600
95 PP2300353202 - Ngọc trúc 75,363,750 753,638
96 PP2300353203 - Ngô thù du 12,240,000 122,400
97 PP2300353204 - Ngũ gia bì chân chim 5,124,000 51,240
98 PP2300353205 - Ngũ vị tử 16,600,000 166,000
99 PP2300353206 - Ngưu bàng tử 1,071,000 10,710
100 PP2300353207 - Ngưu tất 416,400,000 4,164,000
101 PP2300353208 - Nhân sâm 142,800,000 1,428,000
102 PP2300353209 - Nhân trần 7,410,000 74,100
103 PP2300353210 - Nhũ hương 1,228,500 12,285
104 PP2300353211 - Nhục đậu khấu 3,323,250 33,233
105 PP2300353212 - Nhục thung dung 47,392,800 473,928
106 PP2300353213 - Ô dược 24,391,500 243,915
107 PP2300353214 - Ô tặc cốt 18,427,500 184,275
108 PP2300353215 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 4,593,750 45,938
109 PP2300353216 - Phòng Phong 1,204,665,000 12,046,650
110 PP2300353217 - Phục thần 296,887,500 2,968,875
111 PP2300353218 - Qua lâu nhân 2,600,000 26,000
112 PP2300353219 - Quế chi 42,393,750 423,938
113 PP2300353220 - Quế nhục 2,724,750 27,248
114 PP2300353221 - Rau má 12,442,500 124,425
115 PP2300353222 - Râu ngô 2,268,000 22,680
116 PP2300353223 - Sa nhân 88,788,000 887,880
117 PP2300353224 - Sa sâm 21,719,250 217,193
118 PP2300353225 - Sài hồ nam 61,200,000 612,000
119 PP2300353226 - Sinh địa 41,769,000 417,690
120 PP2300353227 - Sinh khương (gừng) 26,670,000 266,700
121 PP2300353228 - Sơn thù 69,300,000 693,000
122 PP2300353229 - Sơn tra 3,528,000 35,280
123 PP2300353230 - Tam thất 83,475,000 834,750
124 PP2300353231 - Tang bạch bì 5,670,000 56,700
125 PP2300353232 - Tang chi 18,154,500 181,545
126 PP2300353233 - Tang ký sinh 72,450,000 724,500
127 PP2300353234 - Táo nhân 770,000,000 7,700,000
128 PP2300353235 - Tần giao 385,770,000 3,857,700
129 PP2300353236 - Tiền hồ 15,907,500 159,075
130 PP2300353237 - Tô tử 700,000 7,000
131 PP2300353238 - Tục đoạn 289,432,500 2,894,325
132 PP2300353239 - Tử uyển 2,635,500 26,355
133 PP2300353240 - Tỳ giải 21,577,500 215,775
134 PP2300353241 - Thạch cao (sống) 693,000 6,930
135 PP2300353242 - Thạch hộc 3,570,000 35,700
136 PP2300353243 - Thạch xương bồ 29,715,000 297,150
137 PP2300353244 - Thảo quả 30,912,000 309,120
138 PP2300353245 - Thảo quyết minh 4,641,000 46,410
139 PP2300353246 - Thăng ma 25,200,000 252,000
140 PP2300353247 - Thiên hoa phấn 21,000,000 210,000
141 PP2300353248 - Thiên ma 113,400,000 1,134,000
142 PP2300353249 - Thiên môn đông 19,687,500 196,875
143 PP2300353250 - Thiên niên kiện 37,600,000 376,000
144 PP2300353251 - Thỏ ty tử 3,652,000 36,520
145 PP2300353252 - Thổ bối mẫu 2,700,000 27,000
146 PP2300353253 - Thổ phục linh 113,250,000 1,132,500
147 PP2300353254 - Thông thảo 10,490,400 104,904
148 PP2300353255 - Thương truật 31,760,000 317,600
149 PP2300353256 - Trạch tả 60,840,000 608,400
150 PP2300353257 - Trắc bách diệp 1,170,000 11,700
151 PP2300353258 - Trần bì 33,750,000 337,500
152 PP2300353259 - Tri mẫu 9,702,000 97,020
153 PP2300353260 - Trinh nữ (xấu hổ) 3,360,000 33,600
154 PP2300353261 - Trư linh 12,070,800 120,708
155 PP2300353262 - Uy linh tiên 38,587,500 385,875
156 PP2300353263 - Viễn chí 350,000,000 3,500,000
157 PP2300353264 - Xà sàng tử 4,746,000 47,460
158 PP2300353265 - Xa tiền tử 15,000,000 150,000
159 PP2300353266 - Xích đồng nam 18,249,000 182,490
160 PP2300353267 - Xích thược 88,200,000 882,000
161 PP2300353268 - Xuyên bối mẫu 10,405,000 104,050
162 PP2300353269 - Xuyên khung 472,500,000 4,725,000
163 PP2300353270 - Ý dĩ 112,800,000 1,128,000
A giao
Mã phần lô PP2300353108
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Ba kích
Mã phần lô PP2300353109
Giá từng phần lô 79,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,280
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300353110
Giá từng phần lô 35,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300353111
Giá từng phần lô 15,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,150
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Bạc hà
Mã phần lô PP2300353112
Giá từng phần lô 7,612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,125
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Bách bộ
Mã phần lô PP2300353113
Giá từng phần lô 3,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300353114
Giá từng phần lô 129,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,294,650
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Bạch giới tử
Mã phần lô PP2300353115
Giá từng phần lô 705,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Bách hợp
Mã phần lô PP2300353116
Giá từng phần lô 1,411,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,112
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Bạch linh (phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300353117
Giá từng phần lô 308,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,082,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300353118
Giá từng phần lô 690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300353119
Giá từng phần lô 414,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,149,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2300353120
Giá từng phần lô 383,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,830,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300353121
Giá từng phần lô 15,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,360
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300353122
Giá từng phần lô 8,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2300353123
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Can khương
Mã phần lô PP2300353124
Giá từng phần lô 1,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Cát Cánh
Mã phần lô PP2300353125
Giá từng phần lô 43,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,650
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2300353126
Giá từng phần lô 10,237,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,375
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2300353127
Giá từng phần lô 77,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,050
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300353128
Giá từng phần lô 295,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,956,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300353129
Giá từng phần lô 70,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2300353130
Giá từng phần lô 9,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2300353131
Giá từng phần lô 478,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Cốt khí củ
Mã phần lô PP2300353132
Giá từng phần lô 11,287,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,875
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300353133
Giá từng phần lô 174,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,748,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300353134
Giá từng phần lô 130,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,740
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Chè dây
Mã phần lô PP2300353135
Giá từng phần lô 6,037,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,375
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2300353136
Giá từng phần lô 8,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300353137
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300353138
Giá từng phần lô 17,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300353139
Giá từng phần lô 10,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2300353140
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300353141
Giá từng phần lô 1,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,650
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Đại hồi
Mã phần lô PP2300353142
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2300353143
Giá từng phần lô 159,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2300353144
Giá từng phần lô 291,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300353145
Giá từng phần lô 366,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,664,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2300353146
Giá từng phần lô 122,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,350
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2300353147
Giá từng phần lô 8,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Đinh hương
Mã phần lô PP2300353148
Giá từng phần lô 3,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,170
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300353149
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300353150
Giá từng phần lô 188,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300353151
Giá từng phần lô 1,237,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,377,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2300353152
Giá từng phần lô 3,638,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,383
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300353153
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Hậu phác nam
Mã phần lô PP2300353154
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300353155
Giá từng phần lô 202,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,022,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300353156
Giá từng phần lô 12,615,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,158
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300353157
Giá từng phần lô 36,382,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,825
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300353158
Giá từng phần lô 235,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,356,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300353159
Giá từng phần lô 25,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,360
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Hoạt thạch
Mã phần lô PP2300353160
Giá từng phần lô 367,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300353161
Giá từng phần lô 21,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300353162
Giá từng phần lô 381,727,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,817,275
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300353163
Giá từng phần lô 9,746,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,461
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300353164
Giá từng phần lô 5,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Huyết giác
Mã phần lô PP2300353165
Giá từng phần lô 3,307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2300353166
Giá từng phần lô 60,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300353167
Giá từng phần lô 10,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,370
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300353168
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300353169
Giá từng phần lô 7,150,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,505
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2300353170
Giá từng phần lô 16,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300353171
Giá từng phần lô 70,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300353172
Giá từng phần lô 4,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Kim anh
Mã phần lô PP2300353173
Giá từng phần lô 726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,260
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300353174
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300353175
Giá từng phần lô 3,118,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,185
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2300353176
Giá từng phần lô 8,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Kha tử
Mã phần lô PP2300353177
Giá từng phần lô 4,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,760
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300353178
Giá từng phần lô 2,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Khoản đông hoa
Mã phần lô PP2300353179
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Khổ qua
Mã phần lô PP2300353180
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300353181
Giá từng phần lô 8,057,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,575
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300353182
Giá từng phần lô 464,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,648,320
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
La bạc tử
Mã phần lô PP2300353183
Giá từng phần lô 544,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,445
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Lá khôi
Mã phần lô PP2300353184
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Lá lốt
Mã phần lô PP2300353185
Giá từng phần lô 12,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300353186
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2300353187
Giá từng phần lô 52,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2300353188
Giá từng phần lô 184,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,844,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Liên tâm
Mã phần lô PP2300353189
Giá từng phần lô 185,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,858,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Long đởm thảo
Mã phần lô PP2300353190
Giá từng phần lô 18,742,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,425
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2300353191
Giá từng phần lô 187,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,876,875
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Lục Thần khúc
Mã phần lô PP2300353192
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2300353193
Giá từng phần lô 75,337,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,375
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mạch nha
Mã phần lô PP2300353194
Giá từng phần lô 3,522,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,228
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300353195
Giá từng phần lô 16,978,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,785
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300353196
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2300353197
Giá từng phần lô 32,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,125
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2300353198
Giá từng phần lô 45,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Một dược
Mã phần lô PP2300353199
Giá từng phần lô 11,823,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,230
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Nga truật
Mã phần lô PP2300353200
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Ngải cứu (ngải diệp)
Mã phần lô PP2300353201
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2300353202
Giá từng phần lô 75,363,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,638
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Ngô thù du
Mã phần lô PP2300353203
Giá từng phần lô 12,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300353204
Giá từng phần lô 5,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,240
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300353205
Giá từng phần lô 16,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300353206
Giá từng phần lô 1,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300353207
Giá từng phần lô 416,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Nhân sâm
Mã phần lô PP2300353208
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2300353209
Giá từng phần lô 7,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Nhũ hương
Mã phần lô PP2300353210
Giá từng phần lô 1,228,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Nhục đậu khấu
Mã phần lô PP2300353211
Giá từng phần lô 3,323,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,233
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300353212
Giá từng phần lô 47,392,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,928
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Ô dược
Mã phần lô PP2300353213
Giá từng phần lô 24,391,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,915
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2300353214
Giá từng phần lô 18,427,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,275
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300353215
Giá từng phần lô 4,593,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,938
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Phòng Phong
Mã phần lô PP2300353216
Giá từng phần lô 1,204,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,046,650
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Phục thần
Mã phần lô PP2300353217
Giá từng phần lô 296,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,968,875
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Qua lâu nhân
Mã phần lô PP2300353218
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2300353219
Giá từng phần lô 42,393,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,938
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2300353220
Giá từng phần lô 2,724,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,248
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Rau má
Mã phần lô PP2300353221
Giá từng phần lô 12,442,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,425
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Râu ngô
Mã phần lô PP2300353222
Giá từng phần lô 2,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2300353223
Giá từng phần lô 88,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,880
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2300353224
Giá từng phần lô 21,719,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,193
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Sài hồ nam
Mã phần lô PP2300353225
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2300353226
Giá từng phần lô 41,769,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,690
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Sinh khương (gừng)
Mã phần lô PP2300353227
Giá từng phần lô 26,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2300353228
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2300353229
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Tam thất
Mã phần lô PP2300353230
Giá từng phần lô 83,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2300353231
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Tang chi
Mã phần lô PP2300353232
Giá từng phần lô 18,154,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,545
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300353233
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2300353234
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2300353235
Giá từng phần lô 385,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,857,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Tiền hồ
Mã phần lô PP2300353236
Giá từng phần lô 15,907,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,075
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Tô tử
Mã phần lô PP2300353237
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300353238
Giá từng phần lô 289,432,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,894,325
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Tử uyển
Mã phần lô PP2300353239
Giá từng phần lô 2,635,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,355
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300353240
Giá từng phần lô 21,577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,775
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Thạch cao (sống)
Mã phần lô PP2300353241
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Thạch hộc
Mã phần lô PP2300353242
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300353243
Giá từng phần lô 29,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,150
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Thảo quả
Mã phần lô PP2300353244
Giá từng phần lô 30,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,120
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300353245
Giá từng phần lô 4,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,410
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2300353246
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2300353247
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2300353248
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300353249
Giá từng phần lô 19,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,875
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300353250
Giá từng phần lô 37,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Thỏ ty tử
Mã phần lô PP2300353251
Giá từng phần lô 3,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,520
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Thổ bối mẫu
Mã phần lô PP2300353252
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300353253
Giá từng phần lô 113,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Thông thảo
Mã phần lô PP2300353254
Giá từng phần lô 10,490,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,904
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2300353255
Giá từng phần lô 31,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2300353256
Giá từng phần lô 60,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2300353257
Giá từng phần lô 1,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2300353258
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300353259
Giá từng phần lô 9,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,020
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Trinh nữ (xấu hổ)
Mã phần lô PP2300353260
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Trư linh
Mã phần lô PP2300353261
Giá từng phần lô 12,070,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,708
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300353262
Giá từng phần lô 38,587,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,875
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2300353263
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Xà sàng tử
Mã phần lô PP2300353264
Giá từng phần lô 4,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,460
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300353265
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Xích đồng nam
Mã phần lô PP2300353266
Giá từng phần lô 18,249,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,490
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2300353267
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Xuyên bối mẫu
Mã phần lô PP2300353268
Giá từng phần lô 10,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,050
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300353269
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300353270
Giá từng phần lô 112,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->