Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu dược liệu (Tổng số danh mục có 163 danh mục thuộc nhóm 3)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300325720-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền Hà Tĩnh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học cổ truyền Hà Tĩnh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Gói thầu dược liệu (Tổng số danh mục có 163 danh mục thuộc nhóm 3) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300167390 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Tĩnh |
| Giá gói thầu | 13,856,762,450 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 138.567.629 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300353108 - A giao | 2,940,000 | 29,400 |
| 2 | PP2300353109 - Ba kích | 79,128,000 | 791,280 |
| 3 | PP2300353110 - Bá tử nhân | 35,350,000 | 353,500 |
| 4 | PP2300353111 - Bạch biển đậu | 15,015,000 | 150,150 |
| 5 | PP2300353112 - Bạc hà | 7,612,500 | 76,125 |
| 6 | PP2300353113 - Bách bộ | 3,860,000 | 38,600 |
| 7 | PP2300353114 - Bạch chỉ | 129,465,000 | 1,294,650 |
| 8 | PP2300353115 - Bạch giới tử | 705,600 | 7,056 |
| 9 | PP2300353116 - Bách hợp | 1,411,200 | 14,112 |
| 10 | PP2300353117 - Bạch linh (phục linh, Bạch phục linh) | 308,280,000 | 3,082,800 |
| 11 | PP2300353118 - Bạch mao căn | 690,000 | 6,900 |
| 12 | PP2300353119 - Bạch thược | 414,960,000 | 4,149,600 |
| 13 | PP2300353120 - Bạch truật | 383,040,000 | 3,830,400 |
| 14 | PP2300353121 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 15,036,000 | 150,360 |
| 15 | PP2300353122 - Bồ công anh | 8,310,000 | 83,100 |
| 16 | PP2300353123 - Cam thảo | 151,200,000 | 1,512,000 |
| 17 | PP2300353124 - Can khương | 1,970,000 | 19,700 |
| 18 | PP2300353125 - Cát Cánh | 43,365,000 | 433,650 |
| 19 | PP2300353126 - Cát căn | 10,237,500 | 102,375 |
| 20 | PP2300353127 - Câu đằng | 77,805,000 | 778,050 |
| 21 | PP2300353128 - Câu kỷ tử | 295,680,000 | 2,956,800 |
| 22 | PP2300353129 - Cẩu tích | 70,875,000 | 708,750 |
| 23 | PP2300353130 - Cỏ ngọt | 9,135,000 | 91,350 |
| 24 | PP2300353131 - Cỏ nhọ nồi | 478,800 | 4,788 |
| 25 | PP2300353132 - Cốt khí củ | 11,287,500 | 112,875 |
| 26 | PP2300353133 - Cốt toái bổ | 174,825,000 | 1,748,250 |
| 27 | PP2300353134 - Cúc hoa | 130,074,000 | 1,300,740 |
| 28 | PP2300353135 - Chè dây | 6,037,500 | 60,375 |
| 29 | PP2300353136 - Chi tử | 8,225,000 | 82,250 |
| 30 | PP2300353137 - Chỉ thực | 1,250,000 | 12,500 |
| 31 | PP2300353138 - Chỉ xác | 17,420,000 | 174,200 |
| 32 | PP2300353139 - Dâm dương hoắc | 10,775,000 | 107,750 |
| 33 | PP2300353140 - Diệp hạ châu | 7,875,000 | 78,750 |
| 34 | PP2300353141 - Đại hoàng | 1,465,000 | 14,650 |
| 35 | PP2300353142 - Đại hồi | 37,800,000 | 378,000 |
| 36 | PP2300353143 - Đại táo | 159,390,000 | 1,593,900 |
| 37 | PP2300353144 - Đan sâm | 291,000,000 | 2,910,000 |
| 38 | PP2300353145 - Đảng sâm | 366,450,000 | 3,664,500 |
| 39 | PP2300353146 - Đào nhân | 122,535,000 | 1,225,350 |
| 40 | PP2300353147 - Địa cốt bì | 8,460,000 | 84,600 |
| 41 | PP2300353148 - Đinh hương | 3,717,000 | 37,170 |
| 42 | PP2300353149 - Đỗ trọng | 252,000,000 | 2,520,000 |
| 43 | PP2300353150 - Độc hoạt | 188,100,000 | 1,881,000 |
| 44 | PP2300353151 - Đương quy (Toàn quy) | 1,237,740,000 | 12,377,400 |
| 45 | PP2300353152 - Hạ khô thảo | 3,638,250 | 36,383 |
| 46 | PP2300353153 - Hạnh nhân | 33,075,000 | 330,750 |
| 47 | PP2300353154 - Hậu phác nam | 1,344,000 | 13,440 |
| 48 | PP2300353155 - Hoài sơn | 202,230,000 | 2,022,300 |
| 49 | PP2300353156 - Hoàng bá | 12,615,750 | 126,158 |
| 50 | PP2300353157 - Hoàng cầm | 36,382,500 | 363,825 |
| 51 | PP2300353158 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 235,620,000 | 2,356,200 |
| 52 | PP2300353159 - Hoàng liên | 25,536,000 | 255,360 |
| 53 | PP2300353160 - Hoạt thạch | 367,500 | 3,675 |
| 54 | PP2300353161 - Hòe hoa | 21,300,000 | 213,000 |
| 55 | PP2300353162 - Hồng hoa | 381,727,500 | 3,817,275 |
| 56 | PP2300353163 - Huyền hồ | 9,746,100 | 97,461 |
| 57 | PP2300353164 - Huyền sâm | 5,625,000 | 56,250 |
| 58 | PP2300353165 - Huyết giác | 3,307,500 | 33,075 |
| 59 | PP2300353166 - Hương phụ | 60,200,000 | 602,000 |
| 60 | PP2300353167 - Hy thiêm | 10,437,000 | 104,370 |
| 61 | PP2300353168 - Ích mẫu | 4,320,000 | 43,200 |
| 62 | PP2300353169 - Ích trí nhân | 7,150,500 | 71,505 |
| 63 | PP2300353170 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 16,485,000 | 164,850 |
| 64 | PP2300353171 - Kê huyết đằng | 70,560,000 | 705,600 |
| 65 | PP2300353172 - Kê nội kim | 4,240,000 | 42,400 |
| 66 | PP2300353173 - Kim anh | 726,000 | 7,260 |
| 67 | PP2300353174 - Kim ngân hoa | 136,500,000 | 1,365,000 |
| 68 | PP2300353175 - Kim tiền thảo | 3,118,500 | 31,185 |
| 69 | PP2300353176 - Kinh giới | 8,085,000 | 80,850 |
| 70 | PP2300353177 - Kha tử | 4,176,000 | 41,760 |
| 71 | PP2300353178 - Khiếm thực | 2,790,000 | 27,900 |
| 72 | PP2300353179 - Khoản đông hoa | 2,520,000 | 25,200 |
| 73 | PP2300353180 - Khổ qua | 9,000,000 | 90,000 |
| 74 | PP2300353181 - Khương hoàng | 8,057,500 | 80,575 |
| 75 | PP2300353182 - Khương hoạt | 464,832,000 | 4,648,320 |
| 76 | PP2300353183 - La bạc tử | 544,500 | 5,445 |
| 77 | PP2300353184 - Lá khôi | 28,000,000 | 280,000 |
| 78 | PP2300353185 - Lá lốt | 12,285,000 | 122,850 |
| 79 | PP2300353186 - Lạc tiên | 22,800,000 | 228,000 |
| 80 | PP2300353187 - Liên kiều | 52,110,000 | 521,100 |
| 81 | PP2300353188 - Liên nhục | 184,485,000 | 1,844,850 |
| 82 | PP2300353189 - Liên tâm | 185,850,000 | 1,858,500 |
| 83 | PP2300353190 - Long đởm thảo | 18,742,500 | 187,425 |
| 84 | PP2300353191 - Long nhãn | 187,687,500 | 1,876,875 |
| 85 | PP2300353192 - Lục Thần khúc | 18,000,000 | 180,000 |
| 86 | PP2300353193 - Mạch môn | 75,337,500 | 753,375 |
| 87 | PP2300353194 - Mạch nha | 3,522,750 | 35,228 |
| 88 | PP2300353195 - Mạn kinh tử | 16,978,500 | 169,785 |
| 89 | PP2300353196 - Mẫu đơn bì | 69,300,000 | 693,000 |
| 90 | PP2300353197 - Mộc hương | 32,812,500 | 328,125 |
| 91 | PP2300353198 - Mộc qua | 45,885,000 | 458,850 |
| 92 | PP2300353199 - Một dược | 11,823,000 | 118,230 |
| 93 | PP2300353200 - Nga truật | 2,205,000 | 22,050 |
| 94 | PP2300353201 - Ngải cứu (ngải diệp) | 960,000 | 9,600 |
| 95 | PP2300353202 - Ngọc trúc | 75,363,750 | 753,638 |
| 96 | PP2300353203 - Ngô thù du | 12,240,000 | 122,400 |
| 97 | PP2300353204 - Ngũ gia bì chân chim | 5,124,000 | 51,240 |
| 98 | PP2300353205 - Ngũ vị tử | 16,600,000 | 166,000 |
| 99 | PP2300353206 - Ngưu bàng tử | 1,071,000 | 10,710 |
| 100 | PP2300353207 - Ngưu tất | 416,400,000 | 4,164,000 |
| 101 | PP2300353208 - Nhân sâm | 142,800,000 | 1,428,000 |
| 102 | PP2300353209 - Nhân trần | 7,410,000 | 74,100 |
| 103 | PP2300353210 - Nhũ hương | 1,228,500 | 12,285 |
| 104 | PP2300353211 - Nhục đậu khấu | 3,323,250 | 33,233 |
| 105 | PP2300353212 - Nhục thung dung | 47,392,800 | 473,928 |
| 106 | PP2300353213 - Ô dược | 24,391,500 | 243,915 |
| 107 | PP2300353214 - Ô tặc cốt | 18,427,500 | 184,275 |
| 108 | PP2300353215 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 4,593,750 | 45,938 |
| 109 | PP2300353216 - Phòng Phong | 1,204,665,000 | 12,046,650 |
| 110 | PP2300353217 - Phục thần | 296,887,500 | 2,968,875 |
| 111 | PP2300353218 - Qua lâu nhân | 2,600,000 | 26,000 |
| 112 | PP2300353219 - Quế chi | 42,393,750 | 423,938 |
| 113 | PP2300353220 - Quế nhục | 2,724,750 | 27,248 |
| 114 | PP2300353221 - Rau má | 12,442,500 | 124,425 |
| 115 | PP2300353222 - Râu ngô | 2,268,000 | 22,680 |
| 116 | PP2300353223 - Sa nhân | 88,788,000 | 887,880 |
| 117 | PP2300353224 - Sa sâm | 21,719,250 | 217,193 |
| 118 | PP2300353225 - Sài hồ nam | 61,200,000 | 612,000 |
| 119 | PP2300353226 - Sinh địa | 41,769,000 | 417,690 |
| 120 | PP2300353227 - Sinh khương (gừng) | 26,670,000 | 266,700 |
| 121 | PP2300353228 - Sơn thù | 69,300,000 | 693,000 |
| 122 | PP2300353229 - Sơn tra | 3,528,000 | 35,280 |
| 123 | PP2300353230 - Tam thất | 83,475,000 | 834,750 |
| 124 | PP2300353231 - Tang bạch bì | 5,670,000 | 56,700 |
| 125 | PP2300353232 - Tang chi | 18,154,500 | 181,545 |
| 126 | PP2300353233 - Tang ký sinh | 72,450,000 | 724,500 |
| 127 | PP2300353234 - Táo nhân | 770,000,000 | 7,700,000 |
| 128 | PP2300353235 - Tần giao | 385,770,000 | 3,857,700 |
| 129 | PP2300353236 - Tiền hồ | 15,907,500 | 159,075 |
| 130 | PP2300353237 - Tô tử | 700,000 | 7,000 |
| 131 | PP2300353238 - Tục đoạn | 289,432,500 | 2,894,325 |
| 132 | PP2300353239 - Tử uyển | 2,635,500 | 26,355 |
| 133 | PP2300353240 - Tỳ giải | 21,577,500 | 215,775 |
| 134 | PP2300353241 - Thạch cao (sống) | 693,000 | 6,930 |
| 135 | PP2300353242 - Thạch hộc | 3,570,000 | 35,700 |
| 136 | PP2300353243 - Thạch xương bồ | 29,715,000 | 297,150 |
| 137 | PP2300353244 - Thảo quả | 30,912,000 | 309,120 |
| 138 | PP2300353245 - Thảo quyết minh | 4,641,000 | 46,410 |
| 139 | PP2300353246 - Thăng ma | 25,200,000 | 252,000 |
| 140 | PP2300353247 - Thiên hoa phấn | 21,000,000 | 210,000 |
| 141 | PP2300353248 - Thiên ma | 113,400,000 | 1,134,000 |
| 142 | PP2300353249 - Thiên môn đông | 19,687,500 | 196,875 |
| 143 | PP2300353250 - Thiên niên kiện | 37,600,000 | 376,000 |
| 144 | PP2300353251 - Thỏ ty tử | 3,652,000 | 36,520 |
| 145 | PP2300353252 - Thổ bối mẫu | 2,700,000 | 27,000 |
| 146 | PP2300353253 - Thổ phục linh | 113,250,000 | 1,132,500 |
| 147 | PP2300353254 - Thông thảo | 10,490,400 | 104,904 |
| 148 | PP2300353255 - Thương truật | 31,760,000 | 317,600 |
| 149 | PP2300353256 - Trạch tả | 60,840,000 | 608,400 |
| 150 | PP2300353257 - Trắc bách diệp | 1,170,000 | 11,700 |
| 151 | PP2300353258 - Trần bì | 33,750,000 | 337,500 |
| 152 | PP2300353259 - Tri mẫu | 9,702,000 | 97,020 |
| 153 | PP2300353260 - Trinh nữ (xấu hổ) | 3,360,000 | 33,600 |
| 154 | PP2300353261 - Trư linh | 12,070,800 | 120,708 |
| 155 | PP2300353262 - Uy linh tiên | 38,587,500 | 385,875 |
| 156 | PP2300353263 - Viễn chí | 350,000,000 | 3,500,000 |
| 157 | PP2300353264 - Xà sàng tử | 4,746,000 | 47,460 |
| 158 | PP2300353265 - Xa tiền tử | 15,000,000 | 150,000 |
| 159 | PP2300353266 - Xích đồng nam | 18,249,000 | 182,490 |
| 160 | PP2300353267 - Xích thược | 88,200,000 | 882,000 |
| 161 | PP2300353268 - Xuyên bối mẫu | 10,405,000 | 104,050 |
| 162 | PP2300353269 - Xuyên khung | 472,500,000 | 4,725,000 |
| 163 | PP2300353270 - Ý dĩ | 112,800,000 | 1,128,000 |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2300353108 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300353109 |
| Giá từng phần lô | 79,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 791,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300353110 |
| Giá từng phần lô | 35,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300353111 |
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300353112 |
| Giá từng phần lô | 7,612,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300353113 |
| Giá từng phần lô | 3,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300353114 |
| Giá từng phần lô | 129,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,294,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2300353115 |
| Giá từng phần lô | 705,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300353116 |
| Giá từng phần lô | 1,411,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Bạch linh (phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300353117 |
| Giá từng phần lô | 308,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,082,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300353118 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300353119 |
| Giá từng phần lô | 414,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,149,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300353120 |
| Giá từng phần lô | 383,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,830,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300353121 |
| Giá từng phần lô | 15,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300353122 |
| Giá từng phần lô | 8,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300353123 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300353124 |
| Giá từng phần lô | 1,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Cát Cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300353125 |
| Giá từng phần lô | 43,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300353126 |
| Giá từng phần lô | 10,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300353127 |
| Giá từng phần lô | 77,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300353128 |
| Giá từng phần lô | 295,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,956,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300353129 |
| Giá từng phần lô | 70,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300353130 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300353131 |
| Giá từng phần lô | 478,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2300353132 |
| Giá từng phần lô | 11,287,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300353133 |
| Giá từng phần lô | 174,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,748,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300353134 |
| Giá từng phần lô | 130,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Chè dây |
|
| Mã phần lô | PP2300353135 |
| Giá từng phần lô | 6,037,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300353136 |
| Giá từng phần lô | 8,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300353137 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300353138 |
| Giá từng phần lô | 17,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300353139 |
| Giá từng phần lô | 10,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300353140 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300353141 |
| Giá từng phần lô | 1,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300353142 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300353143 |
| Giá từng phần lô | 159,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,593,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300353144 |
| Giá từng phần lô | 291,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300353145 |
| Giá từng phần lô | 366,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,664,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300353146 |
| Giá từng phần lô | 122,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300353147 |
| Giá từng phần lô | 8,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300353148 |
| Giá từng phần lô | 3,717,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300353149 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300353150 |
| Giá từng phần lô | 188,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,881,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300353151 |
| Giá từng phần lô | 1,237,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,377,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300353152 |
| Giá từng phần lô | 3,638,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300353153 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2300353154 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300353155 |
| Giá từng phần lô | 202,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,022,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300353156 |
| Giá từng phần lô | 12,615,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300353157 |
| Giá từng phần lô | 36,382,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300353158 |
| Giá từng phần lô | 235,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,356,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300353159 |
| Giá từng phần lô | 25,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Hoạt thạch |
|
| Mã phần lô | PP2300353160 |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300353161 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300353162 |
| Giá từng phần lô | 381,727,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,817,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300353163 |
| Giá từng phần lô | 9,746,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300353164 |
| Giá từng phần lô | 5,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300353165 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300353166 |
| Giá từng phần lô | 60,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300353167 |
| Giá từng phần lô | 10,437,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300353168 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300353169 |
| Giá từng phần lô | 7,150,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300353170 |
| Giá từng phần lô | 16,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300353171 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300353172 |
| Giá từng phần lô | 4,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300353173 |
| Giá từng phần lô | 726,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300353174 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300353175 |
| Giá từng phần lô | 3,118,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300353176 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300353177 |
| Giá từng phần lô | 4,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300353178 |
| Giá từng phần lô | 2,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Khoản đông hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300353179 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Khổ qua |
|
| Mã phần lô | PP2300353180 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300353181 |
| Giá từng phần lô | 8,057,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300353182 |
| Giá từng phần lô | 464,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,648,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
La bạc tử |
|
| Mã phần lô | PP2300353183 |
| Giá từng phần lô | 544,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300353184 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2300353185 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300353186 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300353187 |
| Giá từng phần lô | 52,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 521,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300353188 |
| Giá từng phần lô | 184,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,844,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300353189 |
| Giá từng phần lô | 185,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,858,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300353190 |
| Giá từng phần lô | 18,742,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300353191 |
| Giá từng phần lô | 187,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,876,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Lục Thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2300353192 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300353193 |
| Giá từng phần lô | 75,337,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300353194 |
| Giá từng phần lô | 3,522,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300353195 |
| Giá từng phần lô | 16,978,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300353196 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300353197 |
| Giá từng phần lô | 32,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300353198 |
| Giá từng phần lô | 45,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300353199 |
| Giá từng phần lô | 11,823,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300353200 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Ngải cứu (ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300353201 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300353202 |
| Giá từng phần lô | 75,363,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2300353203 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300353204 |
| Giá từng phần lô | 5,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300353205 |
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300353206 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300353207 |
| Giá từng phần lô | 416,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300353208 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300353209 |
| Giá từng phần lô | 7,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300353210 |
| Giá từng phần lô | 1,228,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Nhục đậu khấu |
|
| Mã phần lô | PP2300353211 |
| Giá từng phần lô | 3,323,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300353212 |
| Giá từng phần lô | 47,392,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300353213 |
| Giá từng phần lô | 24,391,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300353214 |
| Giá từng phần lô | 18,427,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300353215 |
| Giá từng phần lô | 4,593,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Phòng Phong |
|
| Mã phần lô | PP2300353216 |
| Giá từng phần lô | 1,204,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,046,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300353217 |
| Giá từng phần lô | 296,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,968,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Qua lâu nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300353218 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300353219 |
| Giá từng phần lô | 42,393,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300353220 |
| Giá từng phần lô | 2,724,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Rau má |
|
| Mã phần lô | PP2300353221 |
| Giá từng phần lô | 12,442,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Râu ngô |
|
| Mã phần lô | PP2300353222 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300353223 |
| Giá từng phần lô | 88,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300353224 |
| Giá từng phần lô | 21,719,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Sài hồ nam |
|
| Mã phần lô | PP2300353225 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300353226 |
| Giá từng phần lô | 41,769,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Sinh khương (gừng) |
|
| Mã phần lô | PP2300353227 |
| Giá từng phần lô | 26,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300353228 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300353229 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300353230 |
| Giá từng phần lô | 83,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300353231 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300353232 |
| Giá từng phần lô | 18,154,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300353233 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300353234 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300353235 |
| Giá từng phần lô | 385,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,857,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300353236 |
| Giá từng phần lô | 15,907,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Tô tử |
|
| Mã phần lô | PP2300353237 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300353238 |
| Giá từng phần lô | 289,432,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,894,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Tử uyển |
|
| Mã phần lô | PP2300353239 |
| Giá từng phần lô | 2,635,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300353240 |
| Giá từng phần lô | 21,577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Thạch cao (sống) |
|
| Mã phần lô | PP2300353241 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Thạch hộc |
|
| Mã phần lô | PP2300353242 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300353243 |
| Giá từng phần lô | 29,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Thảo quả |
|
| Mã phần lô | PP2300353244 |
| Giá từng phần lô | 30,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300353245 |
| Giá từng phần lô | 4,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300353246 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300353247 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300353248 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300353249 |
| Giá từng phần lô | 19,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300353250 |
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2300353251 |
| Giá từng phần lô | 3,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Thổ bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300353252 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300353253 |
| Giá từng phần lô | 113,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,132,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Thông thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300353254 |
| Giá từng phần lô | 10,490,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300353255 |
| Giá từng phần lô | 31,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300353256 |
| Giá từng phần lô | 60,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300353257 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300353258 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300353259 |
| Giá từng phần lô | 9,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Trinh nữ (xấu hổ) |
|
| Mã phần lô | PP2300353260 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Trư linh |
|
| Mã phần lô | PP2300353261 |
| Giá từng phần lô | 12,070,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300353262 |
| Giá từng phần lô | 38,587,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300353263 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Xà sàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300353264 |
| Giá từng phần lô | 4,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300353265 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Xích đồng nam |
|
| Mã phần lô | PP2300353266 |
| Giá từng phần lô | 18,249,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300353267 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300353268 |
| Giá từng phần lô | 10,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300353269 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300353270 |
| Giá từng phần lô | 112,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi