Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu dược liệu (Tổng số danh mục có 37 danh mục thuộc nhóm 3)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300394528-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Nghi Xuân
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu dược liệu (Tổng số danh mục có 37 danh mục thuộc nhóm 3)
Số hiệu KHLCNT PL2300271074
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 275,433,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.771.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300633064 - Câu đằng 5,187,000 52,000
2 PP2300633065 - Câu kỷ tử 16,800,000 168,000
3 PP2300633066 - Cốt khí củ 4,961,250 50,000
4 PP2300633067 - Cúc hoa 13,692,000 137,000
5 PP2300633068 - Đại táo 9,639,000 97,000
6 PP2300633069 - Hoàng đằng 2,835,000 29,000
7 PP2300633070 - Hồng hoa 27,560,000 276,000
8 PP2300633071 - Huyết giác 5,355,000 54,000
9 PP2300633072 - Hy thiêm 1,491,000 15,000
10 PP2300633073 - Kê huyết đằng 7,056,000 71,000
11 PP2300633074 - Khương hoàng 4,620,000 47,000
12 PP2300633075 - Kim ngân hoa 5,974,500 60,000
13 PP2300633076 - Kim tiền thảo 488,250 5,000
14 PP2300633077 - Lạc tiên 985,000 10,000
15 PP2300633078 - Liên tâm 12,075,000 121,000
16 PP2300633079 - Long nhãn 6,720,000 68,000
17 PP2300633080 - Mạch nha 304,500 4,000
18 PP2300633081 - Mạn kinh tử 1,575,000 16,000
19 PP2300633082 - Mộc hương 7,770,000 78,000
20 PP2300633083 - Mộc qua 7,245,000 73,000
21 PP2300633084 - Nga truật 2,793,000 28,000
22 PP2300633085 - Ngũ gia bì chân chim 5,124,000 52,000
23 PP2300633086 - Phục thần 9,030,000 91,000
24 PP2300633087 - Quế chi 6,762,000 68,000
25 PP2300633088 - Quế nhục 1,764,000 18,000
26 PP2300633089 - Sa sâm 5,680,000 57,000
27 PP2300633090 - Sơn thù 2,230,000 23,000
28 PP2300633091 - Tang chi 880,000 9,000
29 PP2300633092 - Tang ký sinh 10,621,800 107,000
30 PP2300633093 - Thiên ma 11,949,000 120,000
31 PP2300633094 - Thiên niên kiện 15,040,000 151,000
32 PP2300633095 - Thổ phục linh 9,060,000 91,000
33 PP2300633096 - Tô mộc 2,920,000 30,000
34 PP2300633097 - Trạch tả 2,595,000 26,000
35 PP2300633098 - Trinh nữ (xấu hổ) 1,323,000 14,000
36 PP2300633099 - Tỳ giải 8,316,000 84,000
37 PP2300633100 - Uy linh tiên 37,012,500 371,000
Câu đằng
Mã phần lô PP2300633064
Giá từng phần lô 5,187,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300633065
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt khí củ
Mã phần lô PP2300633066
Giá từng phần lô 4,961,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300633067
Giá từng phần lô 13,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2300633068
Giá từng phần lô 9,639,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng đằng
Mã phần lô PP2300633069
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300633070
Giá từng phần lô 27,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết giác
Mã phần lô PP2300633071
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300633072
Giá từng phần lô 1,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300633073
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300633074
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300633075
Giá từng phần lô 5,974,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300633076
Giá từng phần lô 488,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300633077
Giá từng phần lô 985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên tâm
Mã phần lô PP2300633078
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2300633079
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch nha
Mã phần lô PP2300633080
Giá từng phần lô 304,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300633081
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc hương
Mã phần lô PP2300633082
Giá từng phần lô 7,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc qua
Mã phần lô PP2300633083
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nga truật
Mã phần lô PP2300633084
Giá từng phần lô 2,793,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300633085
Giá từng phần lô 5,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phục thần
Mã phần lô PP2300633086
Giá từng phần lô 9,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2300633087
Giá từng phần lô 6,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế nhục
Mã phần lô PP2300633088
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa sâm
Mã phần lô PP2300633089
Giá từng phần lô 5,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn thù
Mã phần lô PP2300633090
Giá từng phần lô 2,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang chi
Mã phần lô PP2300633091
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300633092
Giá từng phần lô 10,621,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên ma
Mã phần lô PP2300633093
Giá từng phần lô 11,949,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300633094
Giá từng phần lô 15,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300633095
Giá từng phần lô 9,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tô mộc
Mã phần lô PP2300633096
Giá từng phần lô 2,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trạch tả
Mã phần lô PP2300633097
Giá từng phần lô 2,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trinh nữ (xấu hổ)
Mã phần lô PP2300633098
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300633099
Giá từng phần lô 8,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300633100
Giá từng phần lô 37,012,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->