Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu mua vắc xin cho Bệnh viện Bưu điện năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400274572-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bưu Điện
Chủ đầu tư Bệnh viện Bưu Điện
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu mua vắc xin cho Bệnh viện Bưu điện năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400156370
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 6,806,353,950 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 68.063.539,5 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400144662 - VX.01 24,720,000 247,200
2 PP2400144663 - VX.02 262,500,000 2,625,000
3 PP2400144664 - VX.03 84,420,000 844,200
4 PP2400144665 - VX.04 658,350,000 6,583,500
5 PP2400144666 - VX.05 643,125,000 6,431,250
6 PP2400144667 - VX.06 25,830,000 258,300
7 PP2400144668 - VX.07 4,770,000 47,700
8 PP2400144669 - VX.08 157,500,000 1,575,000
9 PP2400144670 - VX.09 13,305,600 133,056
10 PP2400144671 - VX.10 692,160,000 6,921,600
11 PP2400144672 - VX.11 66,000,000 660,000
12 PP2400144673 - VX.12 861,840,000 8,618,400
13 PP2400144674 - VX.13 580,930,000 5,809,300
14 PP2400144675 - VX.14 691,200,000 6,912,000
15 PP2400144676 - VX.15 277,200,000 2,772,000
16 PP2400144677 - VX.16 93,980,000 939,800
17 PP2400144678 - VX.17 135,000,000 1,350,000
18 PP2400144679 - VX.18 24,097,500 240,975
19 PP2400144680 - VX.19 2,490,750 24,907
20 PP2400144681 - VX.20 152,800,000 1,528,000
21 PP2400144682 - VX.21 227,999,700 2,279,997
22 PP2400144683 - VX.22 35,227,800 352,278
23 PP2400144684 - VX.23 560,575,200 5,605,752
24 PP2400144685 - VX.24 203,868,000 2,038,680
25 PP2400144686 - VX.25 107,064,000 1,070,640
26 PP2400144687 - VX.26 20,034,000 200,340
27 PP2400144688 - VX.27 26,218,400 262,184
28 PP2400144689 - VX.28 81,000,000 810,000
29 PP2400144690 - VX.29 87,696,000 876,960
30 PP2400144691 - VX.30 4,452,000 44,520
VX.01
Mã phần lô PP2400144662
Giá từng phần lô 24,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.02
Mã phần lô PP2400144663
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.03
Mã phần lô PP2400144664
Giá từng phần lô 84,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.04
Mã phần lô PP2400144665
Giá từng phần lô 658,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,583,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.05
Mã phần lô PP2400144666
Giá từng phần lô 643,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,431,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.06
Mã phần lô PP2400144667
Giá từng phần lô 25,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.07
Mã phần lô PP2400144668
Giá từng phần lô 4,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.08
Mã phần lô PP2400144669
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.09
Mã phần lô PP2400144670
Giá từng phần lô 13,305,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,056
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.10
Mã phần lô PP2400144671
Giá từng phần lô 692,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,921,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.11
Mã phần lô PP2400144672
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.12
Mã phần lô PP2400144673
Giá từng phần lô 861,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,618,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.13
Mã phần lô PP2400144674
Giá từng phần lô 580,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,809,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.14
Mã phần lô PP2400144675
Giá từng phần lô 691,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,912,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.15
Mã phần lô PP2400144676
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.16
Mã phần lô PP2400144677
Giá từng phần lô 93,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.17
Mã phần lô PP2400144678
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.18
Mã phần lô PP2400144679
Giá từng phần lô 24,097,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.19
Mã phần lô PP2400144680
Giá từng phần lô 2,490,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,907
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.20
Mã phần lô PP2400144681
Giá từng phần lô 152,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.21
Mã phần lô PP2400144682
Giá từng phần lô 227,999,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,279,997
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.22
Mã phần lô PP2400144683
Giá từng phần lô 35,227,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,278
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.23
Mã phần lô PP2400144684
Giá từng phần lô 560,575,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,605,752
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.24
Mã phần lô PP2400144685
Giá từng phần lô 203,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,038,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.25
Mã phần lô PP2400144686
Giá từng phần lô 107,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.26
Mã phần lô PP2400144687
Giá từng phần lô 20,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.27
Mã phần lô PP2400144688
Giá từng phần lô 26,218,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,184
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.28
Mã phần lô PP2400144689
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.29
Mã phần lô PP2400144690
Giá từng phần lô 87,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
VX.30
Mã phần lô PP2400144691
Giá từng phần lô 4,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->