Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc biệt dược gốc ( 37 mặt hàng )

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400279532-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Tỉnh Trà Vinh
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Tỉnh Trà Vinh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc biệt dược gốc ( 37 mặt hàng )
Số hiệu KHLCNT PL2400152632
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh
Giá gói thầu 22,706,615,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 340.599.238,5 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400135819 - Aci-1-BDG-23.2 816,424,000 12,246,360
2 PP2400135820 - Alf-2-BDG-23.2 611,640,000 9,174,600
3 PP2400135821 - Ana-3-BDG-23.2 590,850,000 8,862,750
4 PP2400135822 - Bis-4-BDG-23.2 629,400,000 9,441,000
5 PP2400135823 - Bis-5-BDG-23.2 858,000,000 12,870,000
6 PP2400135824 - Bri-6-BDG-23.2 140,040,000 2,100,600
7 PP2400135825 - Bud-7-BDG-23.2 415,020,000 6,225,300
8 PP2400135826 - Cil-8-BDG-23.2 900,000,000 13,500,000
9 PP2400135827 - Dap-9-BDG-23.2 1,520,000,000 22,800,000
10 PP2400135828 - Des-10-BDG-23.2 376,260,000 5,643,900
11 PP2400135829 - Dut-11-BDG-23.2 517,710,000 7,765,650
12 PP2400135830 - Eso-12-BDG-23.2 1,535,600,000 23,034,000
13 PP2400135831 - Flu-13-BDG-23.2 180,432,000 2,706,480
14 PP2400135832 - Ipr-14-BDG-23.2 642,960,000 9,644,400
15 PP2400135833 - Ipr-15-BDG-23.2 132,323,000 1,984,845
16 PP2400135834 - Ito-16-BDG-23.2 223,000,000 3,345,000
17 PP2400135835 - Iva-17-BDG-23.2 410,720,000 6,160,800
18 PP2400135836 - Lev-18-BDG-23.2 695,994,000 10,439,910
19 PP2400135837 - Met-19-BDG-23.2 309,780,000 4,646,700
20 PP2400135838 - Met-20-BDG-23.2 329,400,000 4,941,000
21 PP2400135839 - Met-21-BDG-23.2 263,340,000 3,950,100
22 PP2400135840 - Neb-22-BDG-23.2 760,000,000 11,400,000
23 PP2400135841 - Olo-23-BDG-23.2 13,109,900 196,648
24 PP2400135842 - Oti-24-BDG-23.2 70,700,000 1,060,500
25 PP2400135843 - Sal-25-BDG-23.2 534,653,000 8,019,795
26 PP2400135844 - Sal-26-BDG-23.2 556,180,000 8,342,700
27 PP2400135845 - Sev-27-BDG-23.2 2,147,160,000 32,207,400
28 PP2400135846 - Tel-28-BDG-23.2 393,280,000 5,899,200
29 PP2400135847 - Tic-29-BDG-23.2 1,269,840,000 19,047,600
30 PP2400135848 - Tob-30-BDG-23.2 236,500,000 3,547,500
31 PP2400135849 - Tob-31-BDG-23.2 10,460,000 156,900
32 PP2400135850 - Tri-32-BDG-23.2 676,250,000 10,143,750
33 PP2400135851 - Val-33-BDG-23.2 374,640,000 5,619,600
34 PP2400135852 - Val-34-BDG-23.2 399,480,000 5,992,200
35 PP2400135853 - Val-35-BDG-23.2 1,997,400,000 29,961,000
36 PP2400135854 - Val-36-BDG-23.2 181,070,000 2,716,050
37 PP2400135855 - Vil-37-BDG-23.2 987,000,000 14,805,000
Aci-1-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135819
Giá từng phần lô 816,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,246,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alf-2-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135820
Giá từng phần lô 611,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,174,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ana-3-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135821
Giá từng phần lô 590,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,862,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bis-4-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135822
Giá từng phần lô 629,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bis-5-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135823
Giá từng phần lô 858,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bri-6-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135824
Giá từng phần lô 140,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bud-7-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135825
Giá từng phần lô 415,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,225,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cil-8-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135826
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dap-9-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135827
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Des-10-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135828
Giá từng phần lô 376,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,643,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dut-11-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135829
Giá từng phần lô 517,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,765,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Eso-12-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135830
Giá từng phần lô 1,535,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Flu-13-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135831
Giá từng phần lô 180,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,706,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ipr-14-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135832
Giá từng phần lô 642,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,644,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ipr-15-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135833
Giá từng phần lô 132,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ito-16-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135834
Giá từng phần lô 223,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Iva-17-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135835
Giá từng phần lô 410,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,160,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lev-18-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135836
Giá từng phần lô 695,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,439,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Met-19-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135837
Giá từng phần lô 309,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,646,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Met-20-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135838
Giá từng phần lô 329,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,941,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Met-21-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135839
Giá từng phần lô 263,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Neb-22-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135840
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Olo-23-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135841
Giá từng phần lô 13,109,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Oti-24-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135842
Giá từng phần lô 70,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sal-25-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135843
Giá từng phần lô 534,653,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,019,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sal-26-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135844
Giá từng phần lô 556,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,342,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sev-27-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135845
Giá từng phần lô 2,147,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,207,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tel-28-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135846
Giá từng phần lô 393,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,899,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tic-29-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135847
Giá từng phần lô 1,269,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,047,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tob-30-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135848
Giá từng phần lô 236,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,547,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tob-31-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135849
Giá từng phần lô 10,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tri-32-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135850
Giá từng phần lô 676,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,143,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Val-33-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135851
Giá từng phần lô 374,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,619,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Val-34-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135852
Giá từng phần lô 399,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,992,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Val-35-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135853
Giá từng phần lô 1,997,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Val-36-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135854
Giá từng phần lô 181,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,716,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vil-37-BDG-23.2
Mã phần lô PP2400135855
Giá từng phần lô 987,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->