Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400412434-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Phú Thọ | Chủ đầu tư | Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Phú Thọ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400231678 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| Giá gói thầu | 4,525,868,246 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400348142 - NTSNBDG01 | 36,155,920 | 361,559 |
| 2 | PP2400348143 - NTSNBDG02 | 48,798,750 | 487,987 |
| 3 | PP2400348144 - NTSNBDG03 | 18,349,200 | 183,492 |
| 4 | PP2400348145 - NTSNBDG04 | 47,744,000 | 477,440 |
| 5 | PP2400348146 - NTSNBDG05 | 133,440,000 | 1,334,400 |
| 6 | PP2400348147 - NTSNBDG06 | 80,025,000 | 800,250 |
| 7 | PP2400348148 - NTSNBDG07 | 192,168,000 | 1,921,680 |
| 8 | PP2400348149 - NTSNBDG08 | 24,432,000 | 244,320 |
| 9 | PP2400348150 - NTSNBDG09 | 350,706,996 | 3,507,069 |
| 10 | PP2400348151 - NTSNBDG10 | 31,316,760 | 313,167 |
| 11 | PP2400348152 - NTSNBDG11 | 218,577,200 | 2,185,772 |
| 12 | PP2400348153 - NTSNBDG12 | 39,316,480 | 393,164 |
| 13 | PP2400348154 - NTSNBDG13 | 27,522,000 | 275,220 |
| 14 | PP2400348155 - NTSNBDG14 | 32,836,590 | 328,365 |
| 15 | PP2400348156 - NTSNBDG15 | 142,020,000 | 1,420,200 |
| 16 | PP2400348157 - NTSNBDG16 | 17,136,000 | 171,360 |
| 17 | PP2400348158 - NTSNBDG17 | 56,167,200 | 561,672 |
| 18 | PP2400348159 - NTSNBDG18 | 194,745,600 | 1,947,456 |
| 19 | PP2400348160 - NTSNBDG19 | 561,400,000 | 5,614,000 |
| 20 | PP2400348161 - NTSNBDG20 | 291,928,000 | 2,919,280 |
| 21 | PP2400348162 - NTSNBDG21 | 298,664,800 | 2,986,648 |
| 22 | PP2400348163 - NTSNBDG22 | 14,598,000 | 145,980 |
| 23 | PP2400348164 - NTSNBDG23 | 3,007,200 | 30,072 |
| 24 | PP2400348165 - NTSNBDG24 | 42,000,000 | 420,000 |
| 25 | PP2400348166 - NTSNBDG25 | 28,933,200 | 289,332 |
| 26 | PP2400348167 - NTSNBDG26 | 3,094,000 | 30,940 |
| 27 | PP2400348168 - NTSNBDG27 | 35,406,000 | 354,060 |
| 28 | PP2400348169 - NTSNBDG28 | 10,034,200 | 100,342 |
| 29 | PP2400348170 - NTSNBDG29 | 799,000 | 7,990 |
| 30 | PP2400348171 - NTSNBDG30 | 16,524,000 | 165,240 |
| 31 | PP2400348172 - NTSNBDG31 | 4,423,500 | 44,235 |
| 32 | PP2400348173 - NTSNBDG32 | 115,145,250 | 1,151,452 |
| 33 | PP2400348174 - NTSNBDG33 | 31,079,000 | 310,790 |
| 34 | PP2400348175 - NTSNBDG34 | 212,313,600 | 2,123,136 |
| 35 | PP2400348176 - NTSNBDG35 | 22,359,000 | 223,590 |
| 36 | PP2400348177 - NTSNBDG36 | 103,752,800 | 1,037,528 |
| 37 | PP2400348178 - NTSNBDG37 | 37,478,000 | 374,780 |
| 38 | PP2400348179 - NTSNBDG38 | 7,637,900 | 76,379 |
| 39 | PP2400348180 - NTSNBDG39 | 105,225,000 | 1,052,250 |
| 40 | PP2400348181 - NTSNBDG40 | 31,526,400 | 315,264 |
| 41 | PP2400348182 - NTSNBDG41 | 41,713,500 | 417,135 |
| 42 | PP2400348183 - NTSNBDG42 | 31,999,200 | 319,992 |
| 43 | PP2400348184 - NTSNBDG43 | 15,690,000 | 156,900 |
| 44 | PP2400348185 - NTSNBDG44 | 20,923,200 | 209,232 |
| 45 | PP2400348186 - NTSNBDG45 | 42,350,000 | 423,500 |
| 46 | PP2400348187 - NTSNBDG46 | 33,075,000 | 330,750 |
| 47 | PP2400348188 - NTSNBDG47 | 33,755,000 | 337,550 |
| 48 | PP2400348189 - NTSNBDG48 | 44,877,000 | 448,770 |
| 49 | PP2400348190 - NTSNBDG49 | 3,037,200 | 30,372 |
| 50 | PP2400348191 - NTSNBDG50 | 2,720,200 | 27,202 |
| 51 | PP2400348192 - NTSNBDG51 | 3,263,400 | 32,634 |
| 52 | PP2400348193 - NTSNBDG52 | 484,758,000 | 4,847,580 |
| 53 | PP2400348194 - NTSNBDG53 | 62,370,000 | 623,700 |
| 54 | PP2400348195 - NTSNBDG54 | 36,550,000 | 365,500 |
NTSNBDG01 |
|
| Mã phần lô | PP2400348142 |
| Giá từng phần lô | 36,155,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG02 |
|
| Mã phần lô | PP2400348143 |
| Giá từng phần lô | 48,798,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG03 |
|
| Mã phần lô | PP2400348144 |
| Giá từng phần lô | 18,349,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG04 |
|
| Mã phần lô | PP2400348145 |
| Giá từng phần lô | 47,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG05 |
|
| Mã phần lô | PP2400348146 |
| Giá từng phần lô | 133,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,334,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG06 |
|
| Mã phần lô | PP2400348147 |
| Giá từng phần lô | 80,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG07 |
|
| Mã phần lô | PP2400348148 |
| Giá từng phần lô | 192,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,921,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG08 |
|
| Mã phần lô | PP2400348149 |
| Giá từng phần lô | 24,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG09 |
|
| Mã phần lô | PP2400348150 |
| Giá từng phần lô | 350,706,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,507,069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG10 |
|
| Mã phần lô | PP2400348151 |
| Giá từng phần lô | 31,316,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG11 |
|
| Mã phần lô | PP2400348152 |
| Giá từng phần lô | 218,577,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,185,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG12 |
|
| Mã phần lô | PP2400348153 |
| Giá từng phần lô | 39,316,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG13 |
|
| Mã phần lô | PP2400348154 |
| Giá từng phần lô | 27,522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG14 |
|
| Mã phần lô | PP2400348155 |
| Giá từng phần lô | 32,836,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG15 |
|
| Mã phần lô | PP2400348156 |
| Giá từng phần lô | 142,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,420,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG16 |
|
| Mã phần lô | PP2400348157 |
| Giá từng phần lô | 17,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG17 |
|
| Mã phần lô | PP2400348158 |
| Giá từng phần lô | 56,167,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG18 |
|
| Mã phần lô | PP2400348159 |
| Giá từng phần lô | 194,745,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,947,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG19 |
|
| Mã phần lô | PP2400348160 |
| Giá từng phần lô | 561,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,614,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG20 |
|
| Mã phần lô | PP2400348161 |
| Giá từng phần lô | 291,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,919,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG21 |
|
| Mã phần lô | PP2400348162 |
| Giá từng phần lô | 298,664,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,986,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG22 |
|
| Mã phần lô | PP2400348163 |
| Giá từng phần lô | 14,598,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG23 |
|
| Mã phần lô | PP2400348164 |
| Giá từng phần lô | 3,007,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG24 |
|
| Mã phần lô | PP2400348165 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG25 |
|
| Mã phần lô | PP2400348166 |
| Giá từng phần lô | 28,933,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG26 |
|
| Mã phần lô | PP2400348167 |
| Giá từng phần lô | 3,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG27 |
|
| Mã phần lô | PP2400348168 |
| Giá từng phần lô | 35,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG28 |
|
| Mã phần lô | PP2400348169 |
| Giá từng phần lô | 10,034,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG29 |
|
| Mã phần lô | PP2400348170 |
| Giá từng phần lô | 799,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG30 |
|
| Mã phần lô | PP2400348171 |
| Giá từng phần lô | 16,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG31 |
|
| Mã phần lô | PP2400348172 |
| Giá từng phần lô | 4,423,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG32 |
|
| Mã phần lô | PP2400348173 |
| Giá từng phần lô | 115,145,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,151,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG33 |
|
| Mã phần lô | PP2400348174 |
| Giá từng phần lô | 31,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG34 |
|
| Mã phần lô | PP2400348175 |
| Giá từng phần lô | 212,313,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,123,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG35 |
|
| Mã phần lô | PP2400348176 |
| Giá từng phần lô | 22,359,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG36 |
|
| Mã phần lô | PP2400348177 |
| Giá từng phần lô | 103,752,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,037,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG37 |
|
| Mã phần lô | PP2400348178 |
| Giá từng phần lô | 37,478,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG38 |
|
| Mã phần lô | PP2400348179 |
| Giá từng phần lô | 7,637,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG39 |
|
| Mã phần lô | PP2400348180 |
| Giá từng phần lô | 105,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,052,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG40 |
|
| Mã phần lô | PP2400348181 |
| Giá từng phần lô | 31,526,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG41 |
|
| Mã phần lô | PP2400348182 |
| Giá từng phần lô | 41,713,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG42 |
|
| Mã phần lô | PP2400348183 |
| Giá từng phần lô | 31,999,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG43 |
|
| Mã phần lô | PP2400348184 |
| Giá từng phần lô | 15,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG44 |
|
| Mã phần lô | PP2400348185 |
| Giá từng phần lô | 20,923,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG45 |
|
| Mã phần lô | PP2400348186 |
| Giá từng phần lô | 42,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG46 |
|
| Mã phần lô | PP2400348187 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG47 |
|
| Mã phần lô | PP2400348188 |
| Giá từng phần lô | 33,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG48 |
|
| Mã phần lô | PP2400348189 |
| Giá từng phần lô | 44,877,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG49 |
|
| Mã phần lô | PP2400348190 |
| Giá từng phần lô | 3,037,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG50 |
|
| Mã phần lô | PP2400348191 |
| Giá từng phần lô | 2,720,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG51 |
|
| Mã phần lô | PP2400348192 |
| Giá từng phần lô | 3,263,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG52 |
|
| Mã phần lô | PP2400348193 |
| Giá từng phần lô | 484,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,847,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG53 |
|
| Mã phần lô | PP2400348194 |
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
NTSNBDG54 |
|
| Mã phần lô | PP2400348195 |
| Giá từng phần lô | 36,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi