Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400511439-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/12/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI HÀ NỘI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI HÀ NỘI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400280758
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,905,595,450 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400459341 - KH933.BDG.01 61,886,000 928,000
2 PP2400459342 - KH933.BDG.02 140,923,200 2,113,000
3 PP2400459343 - KH933.BDG.03 278,371,200 4,175,000
4 PP2400459344 - KH933.BDG.04 48,419,000 726,000
5 PP2400459345 - KH933.BDG.05 48,550,000 728,000
6 PP2400459346 - KH933.BDG.06 97,293,600 1,459,000
7 PP2400459347 - KH933.BDG.07 12,510,000 187,000
8 PP2400459348 - KH933.BDG.08 2,213,000 33,000
9 PP2400459349 - KH933.BDG.09 92,610,000 1,389,000
10 PP2400459350 - KH933.BDG.10 17,191,200 257,000
11 PP2400459351 - KH933.BDG.11 331,380,000 4,970,000
12 PP2400459352 - KH933.BDG.12 11,287,800 169,000
13 PP2400459353 - KH933.BDG.13 157,192,000 2,357,000
14 PP2400459354 - KH933.BDG.14 139,227,200 2,088,000
15 PP2400459355 - KH933.BDG.15 44,912,000 673,000
16 PP2400459356 - KH933.BDG.16 29,585,200 443,000
17 PP2400459357 - KH933.BDG.17 15,015,000 225,000
18 PP2400459358 - KH933.BDG.18 1,593,400 23,000
19 PP2400459359 - KH933.BDG.19 4,454,500 66,000
20 PP2400459360 - KH933.BDG.20 15,120,000 226,000
21 PP2400459361 - KH933.BDG.21 54,008,000 810,000
22 PP2400459362 - KH933.BDG.22 21,603,200 324,000
23 PP2400459363 - KH933.BDG.23 4,731,800 70,000
24 PP2400459364 - KH933.BDG.24 4,183,200 62,000
25 PP2400459365 - KH933.BDG.25 89,754,000 1,346,000
26 PP2400459366 - KH933.BDG.26 1,612,800 24,000
27 PP2400459367 - KH933.BDG.27 43,999,200 659,000
28 PP2400459368 - KH933.BDG.28 29,364,000 440,000
29 PP2400459369 - KH933.BDG.29 24,628,400 369,000
30 PP2400459370 - KH933.BDG.30 16,470,000 247,000
31 PP2400459371 - KH933.BDG.31 7,637,900 114,000
32 PP2400459372 - KH933.BDG.32 7,371,250 110,000
33 PP2400459373 - KH933.BDG.33 10,508,800 157,000
34 PP2400459374 - KH933.BDG.34 2,817,400 42,000
35 PP2400459375 - KH933.BDG.35 34,992,000 524,000
36 PP2400459376 - KH933.BDG.36 2,179,200 32,000
KH933.BDG.01
Mã phần lô PP2400459341
Giá từng phần lô 61,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.02
Mã phần lô PP2400459342
Giá từng phần lô 140,923,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.03
Mã phần lô PP2400459343
Giá từng phần lô 278,371,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.04
Mã phần lô PP2400459344
Giá từng phần lô 48,419,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.05
Mã phần lô PP2400459345
Giá từng phần lô 48,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.06
Mã phần lô PP2400459346
Giá từng phần lô 97,293,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.07
Mã phần lô PP2400459347
Giá từng phần lô 12,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.08
Mã phần lô PP2400459348
Giá từng phần lô 2,213,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.09
Mã phần lô PP2400459349
Giá từng phần lô 92,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.10
Mã phần lô PP2400459350
Giá từng phần lô 17,191,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.11
Mã phần lô PP2400459351
Giá từng phần lô 331,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.12
Mã phần lô PP2400459352
Giá từng phần lô 11,287,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.13
Mã phần lô PP2400459353
Giá từng phần lô 157,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.14
Mã phần lô PP2400459354
Giá từng phần lô 139,227,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.15
Mã phần lô PP2400459355
Giá từng phần lô 44,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.16
Mã phần lô PP2400459356
Giá từng phần lô 29,585,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.17
Mã phần lô PP2400459357
Giá từng phần lô 15,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.18
Mã phần lô PP2400459358
Giá từng phần lô 1,593,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.19
Mã phần lô PP2400459359
Giá từng phần lô 4,454,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.20
Mã phần lô PP2400459360
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.21
Mã phần lô PP2400459361
Giá từng phần lô 54,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.22
Mã phần lô PP2400459362
Giá từng phần lô 21,603,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.23
Mã phần lô PP2400459363
Giá từng phần lô 4,731,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.24
Mã phần lô PP2400459364
Giá từng phần lô 4,183,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.25
Mã phần lô PP2400459365
Giá từng phần lô 89,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.26
Mã phần lô PP2400459366
Giá từng phần lô 1,612,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.27
Mã phần lô PP2400459367
Giá từng phần lô 43,999,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.28
Mã phần lô PP2400459368
Giá từng phần lô 29,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.29
Mã phần lô PP2400459369
Giá từng phần lô 24,628,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.30
Mã phần lô PP2400459370
Giá từng phần lô 16,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.31
Mã phần lô PP2400459371
Giá từng phần lô 7,637,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.32
Mã phần lô PP2400459372
Giá từng phần lô 7,371,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.33
Mã phần lô PP2400459373
Giá từng phần lô 10,508,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.34
Mã phần lô PP2400459374
Giá từng phần lô 2,817,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.35
Mã phần lô PP2400459375
Giá từng phần lô 34,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH933.BDG.36
Mã phần lô PP2400459376
Giá từng phần lô 2,179,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->