Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 45 mặt hàng )

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500288074-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Tỉnh Trà Vinh
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Tỉnh Trà Vinh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 45 mặt hàng )
Số hiệu KHLCNT PL2500150832
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh
Giá gói thầu 4,358,054,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500290001 - 71,000,000 101.428.571 49.700.000 710,000
2 PP2500290002 - 76,455,000 109.221.429 53.518.500 764,550
3 PP2500290003 - 48,750,000 69.642.857 34.125.000 487,500
4 PP2500290004 - 90,535,000 129.335.714 63.374.500 905,350
5 PP2500290005 - 249,675,000 356.678.571 174.772.500 2,496,750
6 PP2500290006 - 50,040,000 71.485.714 35.028.000 500,400
7 PP2500290007 - 47,205,000 67.435.714 33.043.500 472,050
8 PP2500290008 - 44,260,000 63.228.571 30.982.000 442,600
9 PP2500290009 - 108,000,000 154.285.714 75.600.000 1,080,000
10 PP2500290010 - 201,828,000 288.325.714 141.279.600 2,018,280
11 PP2500290011 - 456,000,000 651.428.571 319.200.000 4,560,000
12 PP2500290012 - 47,032,500 67.189.286 32.922.750 470,325
13 PP2500290013 - 189,827,000 271.181.429 132.878.900 1,898,270
14 PP2500290014 - 159,318,000 227.597.143 111.522.600 1,593,180
15 PP2500290015 - 179,648,000 2.556.640.000 125.753.600 1,796,480
16 PP2500290016 - 31,683,000 45.261.429 22.178.100 316,830
17 PP2500290017 - 33,948,000 48.497.143 23.763.600 339,480
18 PP2500290018 - 146,930,000 209.900.000 102.851.000 1,469,300
19 PP2500290019 - 61,512,000 87.874.286 43.058.400 615,120
20 PP2500290020 - 21,456,000 30.651.429 15.019.200 214,560
21 PP2500290021 - 9,795,000 13.992.857 6.856.500 97,950
22 PP2500290022 - 257,145,000 367.350.000 180.001.500 2,571,450
23 PP2500290023 - 89,040,000 127.200.000 62.328.000 890,400
24 PP2500290024 - 24,111,000 34.444.286 16.877.700 241,110
25 PP2500290025 - 143,415,000 204.878.571 100.390.500 1,434,150
26 PP2500290026 - 143,415,000 204.878.571 100.390.500 1,434,150
27 PP2500290027 - 36,448,000 52.068.571 25.513.600 364,480
28 PP2500290028 - 30,804,000 44.005.714 21.562.800 308,040
29 PP2500290029 - 18,275,000 26.107.143 12.792.500 182,750
30 PP2500290030 - 25,110,000 358.714.289 17.577.000 251,100
31 PP2500290031 - 27,366,000 39.094.286 19.156.200 273,660
32 PP2500290032 - 27,536,000 39.337.143 19.275.200 275,360
33 PP2500290033 - 9,180,000 13.114.286 6.426.000 91,800
34 PP2500290034 - 152,000,000 217.142.857 106.400.000 1,520,000
35 PP2500290035 - 74,515,000 106.450.000 52.160.500 745,150
36 PP2500290036 - 247,400,000 353.428.571 173.180.000 2,474,000
37 PP2500290037 - 13,904,500 19.863.571 9.733.150 139,045
38 PP2500290038 - 235,510,000 336.442.857 164.857.000 2,355,100
39 PP2500290039 - 127,716,000 182.451.429 89.401.200 1,277,160
40 PP2500290040 - 29,400,000 42.000.000 20.580.000 294,000
41 PP2500290041 - 49,160,000 70.228.571 34.412.000 491,600
42 PP2500290042 - 40,575,000 57.964.286 28.402.500 405,750
43 PP2500290043 - 93,660,000 133.800.000 65.562.000 936,600
44 PP2500290044 - 79,896,000 114.137.143 55.927.200 798,960
45 PP2500290045 - 57,575,000 82.250.000 40.302.500 575,750
Mã phần lô PP2500290001
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290002
Giá từng phần lô 76,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.221.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.518.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290003
Giá từng phần lô 48,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290004
Giá từng phần lô 90,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.335.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.374.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290005
Giá từng phần lô 249,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.772.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290006
Giá từng phần lô 50,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290007
Giá từng phần lô 47,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.435.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.043.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290008
Giá từng phần lô 44,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290009
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290010
Giá từng phần lô 201,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.325.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.279.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,018,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290011
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290012
Giá từng phần lô 47,032,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.189.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.922.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290013
Giá từng phần lô 189,827,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.181.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.878.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,898,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290014
Giá từng phần lô 159,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.597.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.522.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290015
Giá từng phần lô 179,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.556.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.753.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,796,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290016
Giá từng phần lô 31,683,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.261.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.178.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290017
Giá từng phần lô 33,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.497.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.763.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290018
Giá từng phần lô 146,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,469,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290019
Giá từng phần lô 61,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.874.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290020
Giá từng phần lô 21,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.019.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290021
Giá từng phần lô 9,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.992.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.856.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290022
Giá từng phần lô 257,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.001.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,571,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290023
Giá từng phần lô 89,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290024
Giá từng phần lô 24,111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.444.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.877.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290025
Giá từng phần lô 143,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.878.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.390.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290026
Giá từng phần lô 143,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.878.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.390.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290027
Giá từng phần lô 36,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.068.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.513.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290028
Giá từng phần lô 30,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.005.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.562.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290029
Giá từng phần lô 18,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.792.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290030
Giá từng phần lô 25,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.714.289
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.577.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290031
Giá từng phần lô 27,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.094.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.156.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290032
Giá từng phần lô 27,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.337.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.275.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290033
Giá từng phần lô 9,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290034
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290035
Giá từng phần lô 74,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.160.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290036
Giá từng phần lô 247,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290037
Giá từng phần lô 13,904,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.863.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.733.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290038
Giá từng phần lô 235,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.442.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.857.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,355,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290039
Giá từng phần lô 127,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.451.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.401.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290040
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290041
Giá từng phần lô 49,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290042
Giá từng phần lô 40,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.402.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290043
Giá từng phần lô 93,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290044
Giá từng phần lô 79,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.137.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.927.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500290045
Giá từng phần lô 57,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.302.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->