Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị ( gồm 39 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300093018-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Tỉnh Trà Vinh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị ( gồm 39 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2300067265
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí sự nghiệp được giao năm 2023 của Ban Tổ chức Tỉnh ủy ( theo thông báo số 1595-TB/VPTU ngày 28/02/2023 của Văn phòng Tỉnh ủy)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Trà Vinh
Giá gói thầu 3,909,879,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 39.098.797 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300168461 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 68,337,000 683,370
2 PP2300168462 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 249,675,000 2,496,750
3 PP2300168463 - Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) 58,380,000 583,800
4 PP2300168464 - Bisoprolol fumarate 78,675,000 786,750
5 PP2300168465 - Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin (Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysinacetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin) 81,270,000 812,700
6 PP2300168466 - Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) 55,325,000 553,250
7 PP2300168467 - Cilnidipine 10mg (Atelec) 108,000,000 1,080,000
8 PP2300168468 - Clopidoprel 297,427,200 2,974,272
9 PP2300168469 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 106,400,000 1,064,000
10 PP2300168470 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) 88,532,000 885,320
11 PP2300168471 - Dutasteride 345,140,000 3,451,400
12 PP2300168472 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) 125,753,600 1,257,536
13 PP2300168473 - Gabapentin 16,974,000 169,740
14 PP2300168474 - Ginkgo biloba extract 105,800,000 1,058,000
15 PP2300168475 - Gliclazide 33,180,000 331,800
16 PP2300168476 - Gliclazide 132,125,000 1,321,250
17 PP2300168477 - Indapamid 19,590,000 195,900
18 PP2300168478 - Insulin glargine 276,000,000 2,760,000
19 PP2300168479 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 48,222,000 482,220
20 PP2300168480 - Irbesartan 143,415,000 1,434,150
21 PP2300168481 - Irbesartan + Hydrochlorothiazide 143,415,000 1,434,150
22 PP2300168482 - Itoprid hydrochlorid 38,360,000 383,600
23 PP2300168483 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 30,804,000 308,040
24 PP2300168484 - Losartan potassium 25,110,000 251,100
25 PP2300168485 - Meloxicam 18,244,000 182,440
26 PP2300168486 - Metformin hydrochlorid 29,058,000 290,580
27 PP2300168487 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) 22,800,000 228,000
28 PP2300168488 - Nifedipin 28,362,000 283,620
29 PP2300168489 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium ) 148,440,000 1,484,400
30 PP2300168490 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 7,637,900 76,379
31 PP2300168491 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg 51,933,000 519,330
32 PP2300168492 - Telmisartan 58,992,000 589,920
33 PP2300168493 - Trimebutine maleate 17,436,000 174,360
34 PP2300168494 - Trimetazidine dihydrochloride 162,300,000 1,623,000
35 PP2300168495 - Valsartan 140,490,000 1,404,900
36 PP2300168496 - Valsartan + Hydrochlorothiazid 149,805,000 1,498,050
37 PP2300168497 - Vildagliptin 46,060,000 460,600
38 PP2300168498 - Vildagliptin; Metformin hydrochloride 139,110,000 1,391,100
39 PP2300168499 - Vildagliptin; Metformin hydrochloride 213,302,000 2,133,020
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
Mã phần lô PP2300168461
Giá từng phần lô 68,337,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,370
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300168462
Giá từng phần lô 249,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,750
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300168463
Giá từng phần lô 58,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,800
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300168464
Giá từng phần lô 78,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,750
Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin (Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysinacetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin)
Mã phần lô PP2300168465
Giá từng phần lô 81,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,700
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil)
Mã phần lô PP2300168466
Giá từng phần lô 55,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,250
Cilnidipine 10mg (Atelec)
Mã phần lô PP2300168467
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Clopidoprel
Mã phần lô PP2300168468
Giá từng phần lô 297,427,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,974,272
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Mã phần lô PP2300168469
Giá từng phần lô 106,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,000
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
Mã phần lô PP2300168470
Giá từng phần lô 88,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,320
Dutasteride
Mã phần lô PP2300168471
Giá từng phần lô 345,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,451,400
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat)
Mã phần lô PP2300168472
Giá từng phần lô 125,753,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,536
Gabapentin
Mã phần lô PP2300168473
Giá từng phần lô 16,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,740
Ginkgo biloba extract
Mã phần lô PP2300168474
Giá từng phần lô 105,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,000
Gliclazide
Mã phần lô PP2300168475
Giá từng phần lô 33,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,800
Gliclazide
Mã phần lô PP2300168476
Giá từng phần lô 132,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321,250
Indapamid
Mã phần lô PP2300168477
Giá từng phần lô 19,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,900
Insulin glargine
Mã phần lô PP2300168478
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300168479
Giá từng phần lô 48,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,220
Irbesartan
Mã phần lô PP2300168480
Giá từng phần lô 143,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,150
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300168481
Giá từng phần lô 143,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,150
Itoprid hydrochlorid
Mã phần lô PP2300168482
Giá từng phần lô 38,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,600
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300168483
Giá từng phần lô 30,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,040
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300168484
Giá từng phần lô 25,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,100
Meloxicam
Mã phần lô PP2300168485
Giá từng phần lô 18,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,440
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300168486
Giá từng phần lô 29,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,580
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300168487
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Nifedipin
Mã phần lô PP2300168488
Giá từng phần lô 28,362,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,620
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium )
Mã phần lô PP2300168489
Giá từng phần lô 148,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,400
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300168490
Giá từng phần lô 7,637,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,379
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg
Mã phần lô PP2300168491
Giá từng phần lô 51,933,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,330
Telmisartan
Mã phần lô PP2300168492
Giá từng phần lô 58,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,920
Trimebutine maleate
Mã phần lô PP2300168493
Giá từng phần lô 17,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,360
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300168494
Giá từng phần lô 162,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,000
Valsartan
Mã phần lô PP2300168495
Giá từng phần lô 140,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,900
Valsartan + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300168496
Giá từng phần lô 149,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,050
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300168497
Giá từng phần lô 46,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,600
Vildagliptin; Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300168498
Giá từng phần lô 139,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,100
Vildagliptin; Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300168499
Giá từng phần lô 213,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,133,020
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->