Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500280362-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Tiền Hải
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Tiền Hải
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500138076
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 11,052,818,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500267039 - 124,950,000 178.500.000 87.465.000 1,874,250
2 PP2500267040 - 330,000,000 471.428.572 231.000.000 4,950,000
3 PP2500267041 - 780,000,000 1.114.285.715 546.000.000 11,700,000
4 PP2500267042 - 550,000,000 785.714.286 385.000.000 8,250,000
5 PP2500267043 - 1,103,400,000 1.576.285.715 772.380.000 16,551,000
6 PP2500267044 - 450,000,000 642.857.143 315.000.000 6,750,000
7 PP2500267045 - 734,000,000 1.048.571.429 513.800.000 11,010,000
8 PP2500267046 - 181,068,000 258.668.572 126.747.600 2,716,020
9 PP2500267047 - 100,500,000 143.571.429 70.350.000 1,507,500
10 PP2500267048 - 500,000,000 714.285.715 350.000.000 7,500,000
11 PP2500267049 - 342,000,000 488.571.429 239.400.000 5,130,000
12 PP2500267050 - 700,000,000 1.000.000.000 490.000.000 10,500,000
13 PP2500267051 - 249,900,000 357.000.000 174.930.000 3,748,500
14 PP2500267052 - 596,400,000 852.000.000 417.480.000 8,946,000
15 PP2500267053 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000 2,362,500
16 PP2500267054 - 319,200,000 456.000.000 223.440.000 4,788,000
17 PP2500267055 - 300,000,000 428.571.429 210.000.000 4,500,000
18 PP2500267056 - 150,000,000 214.285.715 105.000.000 2,250,000
19 PP2500267057 - 146,750,000 209.642.858 102.725.000 2,201,250
20 PP2500267058 - 180,000,000 257.142.858 126.000.000 2,700,000
21 PP2500267059 - 67,500,000 96.428.572 47.250.000 1,012,500
22 PP2500267060 - 32,500,000 46.428.572 22.750.000 487,500
23 PP2500267061 - 220,000,000 314.285.715 154.000.000 3,300,000
24 PP2500267062 - 386,000,000 551.428.572 270.200.000 5,790,000
25 PP2500267063 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,350,000
26 PP2500267064 - 33,000,000 47.142.858 23.100.000 495,000
27 PP2500267065 - 24,000,000 34.285.715 16.800.000 360,000
28 PP2500267066 - 182,500,000 260.714.286 127.750.000 2,737,500
29 PP2500267067 - 161,400,000 230.571.429 112.980.000 2,421,000
30 PP2500267068 - 180,000,000 257.142.858 126.000.000 2,700,000
31 PP2500267069 - 58,000,000 82.857.143 40.600.000 870,000
32 PP2500267070 - 175,000,000 250.000.000 122.500.000 2,625,000
33 PP2500267071 - 390,000,000 557.142.858 273.000.000 5,850,000
34 PP2500267072 - 389,500,000 556.428.572 272.650.000 5,842,500
35 PP2500267073 - 245,000,000 350.000.000 171.500.000 3,675,000
36 PP2500267074 - 294,000,000 420.000.000 205.800.000 4,410,000
37 PP2500267075 - 78,750,000 112.500.000 55.125.000 1,181,250
38 PP2500267076 - 50,000,000 71.428.572 35.000.000 750,000
Mã phần lô PP2500267039
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267040
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267041
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267042
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267043
Giá từng phần lô 1,103,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.576.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,551,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267044
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267045
Giá từng phần lô 734,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.048.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 513.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267046
Giá từng phần lô 181,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.668.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.747.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,716,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267047
Giá từng phần lô 100,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267048
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267049
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267050
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267051
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267052
Giá từng phần lô 596,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 852.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267053
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267054
Giá từng phần lô 319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267055
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267056
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267057
Giá từng phần lô 146,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,201,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267058
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267059
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267060
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267061
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267062
Giá từng phần lô 386,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267063
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267064
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267065
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267066
Giá từng phần lô 182,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,737,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267067
Giá từng phần lô 161,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,421,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267068
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267069
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267070
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267071
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267072
Giá từng phần lô 389,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,842,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267073
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267074
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267075
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500267076
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->