Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền, gồm 23 mặt hàng (mỗi thuốc trong một nhóm thuốc là một phần của gói thầu)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400431714-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thị xã Đông hòa
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thị xã Đông hòa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền, gồm 23 mặt hàng (mỗi thuốc trong một nhóm thuốc là một phần của gói thầu)
Số hiệu KHLCNT PL2400240732
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Đông Hoà, Tỉnh Phú Yên
Giá gói thầu 998,791,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400368373 - ĐY01 12,495,000 124,950
2 PP2400368374 - ĐY02 12,600,000 126,000
3 PP2400368375 - ĐY03 23,940,000 239,400
4 PP2400368376 - ĐY04 3,250,000 32,500
5 PP2400368377 - ĐY05 17,250,000 172,500
6 PP2400368378 - ĐY06 12,022,500 120,225
7 PP2400368379 - ĐY07 9,435,000 94,350
8 PP2400368380 - ĐY08 126,000,000 1,260,000
9 PP2400368381 - ĐY09 14,700,000 147,000
10 PP2400368382 - ĐY10 42,480,000 424,800
11 PP2400368383 - ĐY11 71,274,000 712,740
12 PP2400368384 - ĐY12 97,020,000 970,200
13 PP2400368385 - ĐY13 7,800,000 78,000
14 PP2400368386 - ĐY14 53,865,000 538,650
15 PP2400368387 - ĐY15 6,300,000 63,000
16 PP2400368388 - ĐY16 130,650,000 1,306,500
17 PP2400368389 - ĐY17 50,400,000 504,000
18 PP2400368390 - ĐY18 148,500,000 1,485,000
19 PP2400368391 - ĐY19 6,300,000 63,000
20 PP2400368392 - ĐY20 31,800,000 318,000
21 PP2400368393 - ĐY21 66,000,000 660,000
22 PP2400368394 - ĐY22 38,750,000 387,500
23 PP2400368395 - ĐY23 15,960,000 159,600
ĐY01
Mã phần lô PP2400368373
Giá từng phần lô 12,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,950
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ĐY02
Mã phần lô PP2400368374
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ĐY03
Mã phần lô PP2400368375
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ĐY04
Mã phần lô PP2400368376
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ĐY05
Mã phần lô PP2400368377
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ĐY06
Mã phần lô PP2400368378
Giá từng phần lô 12,022,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,225
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ĐY07
Mã phần lô PP2400368379
Giá từng phần lô 9,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,350
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ĐY08
Mã phần lô PP2400368380
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ĐY09
Mã phần lô PP2400368381
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ĐY10
Mã phần lô PP2400368382
Giá từng phần lô 42,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ĐY11
Mã phần lô PP2400368383
Giá từng phần lô 71,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,740
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ĐY12
Mã phần lô PP2400368384
Giá từng phần lô 97,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ĐY13
Mã phần lô PP2400368385
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ĐY14
Mã phần lô PP2400368386
Giá từng phần lô 53,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,650
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ĐY15
Mã phần lô PP2400368387
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ĐY16
Mã phần lô PP2400368388
Giá từng phần lô 130,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ĐY17
Mã phần lô PP2400368389
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ĐY18
Mã phần lô PP2400368390
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ĐY19
Mã phần lô PP2400368391
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ĐY20
Mã phần lô PP2400368392
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ĐY21
Mã phần lô PP2400368393
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ĐY22
Mã phần lô PP2400368394
Giá từng phần lô 38,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ĐY23
Mã phần lô PP2400368395
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->