Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic - mua sắm thuốc bổ sung tại Trung tâm Y tế quận Ngũ Hành Sơn năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400569038-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN NGŨ HÀNH SƠN
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN NGŨ HÀNH SƠN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic - mua sắm thuốc bổ sung tại Trung tâm Y tế quận Ngũ Hành Sơn năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400296118
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 17,265,371,920 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400488976 - 1 288,000 4,320
2 PP2400488977 - 5 3,557,400 53,361
3 PP2400488978 - 7 1,690,500 25,358
4 PP2400488979 - 12 4,160,000 62,400
5 PP2400488980 - 13 35,280,000 529,200
6 PP2400488981 - 21 4,595,040 68,926
7 PP2400488982 - 21 1,741,980 26,130
8 PP2400488983 - 23 44,459,000 666,885
9 PP2400488984 - 27 3,276,000 49,140
10 PP2400488985 - 30 2,430,000 36,450
11 PP2400488986 - 37 1,780,000 26,700
12 PP2400488987 - 37 1,100,000 16,500
13 PP2400488988 - 45 99,666,000 1,494,990
14 PP2400488989 - 47 158,940,000 2,384,100
15 PP2400488990 - 56 69,000,000 1,035,000
16 PP2400488991 - 56 135,000,000 2,025,000
17 PP2400488992 - 56 66,000,000 990,000
18 PP2400488993 - 76 15,750,000 236,250
19 PP2400488994 - 76 20,250,000 303,750
20 PP2400488995 - 77 27,250,000 408,750
21 PP2400488996 - 84 26,000,000 390,000
22 PP2400488997 - 84 40,220,000 603,300
23 PP2400488998 - 96 53,580,000 803,700
24 PP2400488999 - 96 74,800,000 1,122,000
25 PP2400489000 - 97 25,848,000 387,720
26 PP2400489001 - 103 304,000 4,560
27 PP2400489002 - 106 56,700,000 850,500
28 PP2400489003 - 106 54,000,000 810,000
29 PP2400489004 - 107 32,520,000 487,800
30 PP2400489005 - 109 52,800,000 792,000
31 PP2400489006 - 113 67,100,000 1,006,500
32 PP2400489007 - 134 3,840,000 57,600
33 PP2400489008 - 149 37,200,000 558,000
34 PP2400489009 - 151 44,625,000 669,375
35 PP2400489010 - 153 6,300,000 94,500
36 PP2400489011 - 154 945,000 14,175
37 PP2400489012 - 156 32,688,000 490,320
38 PP2400489013 - 157 30,000,000 450,000
39 PP2400489014 - 158 69,720,000 1,045,800
40 PP2400489015 - 160 2,289,000 34,335
41 PP2400489016 - 169 590,400,000 8,856,000
42 PP2400489017 - 169 282,000,000 4,230,000
43 PP2400489018 - 169 453,600,000 6,804,000
44 PP2400489019 - 169 155,400,000 2,331,000
45 PP2400489020 - 175 59,400,000 891,000
46 PP2400489021 - 177 1,663,200 24,948
47 PP2400489022 - 183 81,900,000 1,228,500
48 PP2400489023 - 183 68,400,000 1,026,000
49 PP2400489024 - 189 492,000,000 7,380,000
50 PP2400489025 - 191 47,400,000 711,000
51 PP2400489026 - 199 529,290,000 7,939,350
52 PP2400489027 - 213 12,240,000 183,600
53 PP2400489028 - 216 47,760,000 716,400
54 PP2400489029 - 219 33,000,000 495,000
55 PP2400489030 - 231 250,992,000 3,764,880
56 PP2400489031 - 231 178,920,000 2,683,800
57 PP2400489032 - 233 20,640,000 309,600
58 PP2400489033 - 239 1,092,000 16,380
59 PP2400489034 - 241 4,312,500 64,688
60 PP2400489035 - 300 91,800,000 1,377,000
61 PP2400489036 - 301 9,576,000 143,640
62 PP2400489037 - 303 15,000,000 225,000
63 PP2400489038 - 313 35,640,000 534,600
64 PP2400489039 - 344 18,750,000 281,250
65 PP2400489040 - 427 38,700,000 580,500
66 PP2400489041 - 427 91,746,000 1,376,190
67 PP2400489042 - 428 151,290,000 2,269,350
68 PP2400489043 - 433 133,500,000 2,002,500
69 PP2400489044 - 445 75,978,000 1,139,670
70 PP2400489045 - 460 6,825,000 102,375
71 PP2400489046 - 460 2,284,000 34,260
72 PP2400489047 - 460 7,080,000 106,200
73 PP2400489048 - 460 38,662,000 579,930
74 PP2400489049 - 479 580,000 8,700
75 PP2400489050 - 489 1,500,000 22,500
76 PP2400489051 - 494 2,025,000 30,375
77 PP2400489052 - 500 11,000,000 165,000
78 PP2400489053 - 502 832,000,000 12,480,000
79 PP2400489054 - 503 127,800,000 1,917,000
80 PP2400489055 - 504 299,220,000 4,488,300
81 PP2400489056 - 505 410,736,000 6,161,040
82 PP2400489057 - 506 479,400,000 7,191,000
83 PP2400489058 - 507 119,844,000 1,797,660
84 PP2400489059 - 511 4,848,000 72,720
85 PP2400489060 - 522 532,500,000 7,987,500
86 PP2400489061 - 535 119,700,000 1,795,500
87 PP2400489062 - 539 8,400,000 126,000
88 PP2400489063 - 542 429,000,000 6,435,000
89 PP2400489064 - 542 395,340,000 5,930,100
90 PP2400489065 - 553 320,000 4,800
91 PP2400489066 - 553 325,000 4,875
92 PP2400489067 - 559 6,750,000 101,250
93 PP2400489068 - 559 7,640,000 114,600
94 PP2400489069 - 563 24,975,000 374,625
95 PP2400489070 - 575 16,800,000 252,000
96 PP2400489071 - 578 313,308,000 4,699,620
97 PP2400489072 - 583 25,200,000 378,000
98 PP2400489073 - 609 25,624,000 384,360
99 PP2400489074 - 620 13,000,000 195,000
100 PP2400489075 - 623 78,500,000 1,177,500
101 PP2400489076 - 624 102,800,000 1,542,000
102 PP2400489077 - 625 53,983,000 809,745
103 PP2400489078 - 625 50,772,500 761,588
104 PP2400489079 - 626 28,200,000 423,000
105 PP2400489080 - 627 12,000,000 180,000
106 PP2400489081 - 633 1,890,000 28,350
107 PP2400489082 - 639 197,500,000 2,962,500
108 PP2400489083 - 643 53,991,000 809,865
109 PP2400489084 - 666 13,188,000 197,820
110 PP2400489085 - 666 27,200,000 408,000
111 PP2400489086 - 667 357,000 5,355
112 PP2400489087 - 670 14,175,000 212,625
113 PP2400489088 - 673 142,884,000 2,143,260
114 PP2400489089 - 678 132,000,000 1,980,000
115 PP2400489090 - 679 158,040,000 2,370,600
116 PP2400489091 - 679 87,600,000 1,314,000
117 PP2400489092 - 679 71,100,000 1,066,500
118 PP2400489093 - 681 11,970,000 179,550
119 PP2400489094 - 683 156,000,000 2,340,000
120 PP2400489095 - 693 1,713,600 25,704
121 PP2400489096 - 696 5,100,000 76,500
122 PP2400489097 - 697 75,000,000 1,125,000
123 PP2400489098 - 699 13,608,000 204,120
124 PP2400489099 - 699 2,520,000 37,800
125 PP2400489100 - 699 384,000 5,760
126 PP2400489101 - 699 2,653,000 39,795
127 PP2400489102 - 700 11,200,000 168,000
128 PP2400489103 - 701 40,680,000 610,200
129 PP2400489104 - 710 30,714,000 460,710
130 PP2400489105 - 711 7,194,000 107,910
131 PP2400489106 - 714 15,750,000 236,250
132 PP2400489107 - 718 43,470,000 652,050
133 PP2400489108 - 719 1,575,000 23,625
134 PP2400489109 - 721 48,984,000 734,760
135 PP2400489110 - 725 9,828,000 147,420
136 PP2400489111 - 728 78,750,000 1,181,250
137 PP2400489112 - 729 162,720,000 2,440,800
138 PP2400489113 - 732 92,328,000 1,384,920
139 PP2400489114 - 754 19,467,000 292,005
140 PP2400489115 - 755 27,200,000 408,000
141 PP2400489116 - 755 124,940,000 1,874,100
142 PP2400489117 - 758 14,000,000 210,000
143 PP2400489118 - 780 192,000,000 2,880,000
144 PP2400489119 - 781 90,720,000 1,360,800
145 PP2400489120 - 781 22,848,000 342,720
146 PP2400489121 - 782 336,000,000 5,040,000
147 PP2400489122 - 782 390,000,000 5,850,000
148 PP2400489123 - 784 180,000,000 2,700,000
149 PP2400489124 - 787 76,500,000 1,147,500
150 PP2400489125 - 814 58,086,000 871,290
151 PP2400489126 - 817 109,312,000 1,639,680
152 PP2400489127 - 817 27,650,000 414,750
153 PP2400489128 - 854 7,920,000 118,800
154 PP2400489129 - 856 19,500,000 292,500
155 PP2400489130 - 856 25,000,000 375,000
156 PP2400489131 - 856 39,000,000 585,000
157 PP2400489132 - 872 390,960,000 5,864,400
158 PP2400489133 - 879 78,000,000 1,170,000
159 PP2400489134 - 883 8,100,000 121,500
160 PP2400489135 - 883 8,000,000 120,000
161 PP2400489136 - 889 1,347,200 20,208
162 PP2400489137 - 889 560,000 8,400
163 PP2400489138 - 900 6,000,000 90,000
164 PP2400489139 - 920 36,855,000 552,825
165 PP2400489140 - 920 4,968,000 74,520
166 PP2400489141 - 922 27,000,000 405,000
167 PP2400489142 - 928 30,400,000 456,000
168 PP2400489143 - 939 276,720,000 4,150,800
169 PP2400489144 - 939 187,200,000 2,808,000
170 PP2400489145 - 939 153,504,000 2,302,560
171 PP2400489146 - 946 184,800,000 2,772,000
172 PP2400489147 - 949 139,500,000 2,092,500
173 PP2400489148 - 949 125,340,000 1,880,100
174 PP2400489149 - 952 13,200,000 198,000
175 PP2400489150 - 953 54,000,000 810,000
176 PP2400489151 - 960 1,914,000 28,710
177 PP2400489152 - 962 47,880,000 718,200
178 PP2400489153 - 963 86,022,000 1,290,330
179 PP2400489154 - 968 183,480,000 2,752,200
180 PP2400489155 - 969 37,800,000 567,000
181 PP2400489156 - 969 54,180,000 812,700
182 PP2400489157 - 970 50,400,000 756,000
183 PP2400489158 - 973 24,000,000 360,000
184 PP2400489159 - 977 71,160,000 1,067,400
185 PP2400489160 - 985 81,600,000 1,224,000
186 PP2400489161 - 985 50,400,000 756,000
187 PP2400489162 - 987 14,484,000 217,260
188 PP2400489163 - 987 12,546,000 188,190
189 PP2400489164 - 992 1,150,000 17,250
190 PP2400489165 - 992 7,860,000 117,900
191 PP2400489166 - 997 68,800,000 1,032,000
192 PP2400489167 - 1001 76,800,000 1,152,000
193 PP2400489168 - 1002 115,500,000 1,732,500
194 PP2400489169 - 1003 13,395,000 200,925
195 PP2400489170 - 1003 10,155,000 152,325
196 PP2400489171 - 1007 81,600,000 1,224,000
197 PP2400489172 - 1007 234,000,000 3,510,000
198 PP2400489173 - 1018 59,346,000 890,190
199 PP2400489174 - 1018 61,800,000 927,000
200 PP2400489175 - 1024 141,120,000 2,116,800
201 PP2400489176 - 1024 108,000,000 1,620,000
202 PP2400489177 - 1024 29,000,000 435,000
203 PP2400489178 - 1024 60,000,000 900,000
204 PP2400489179 - 1024 112,800,000 1,692,000
205 PP2400489180 - 1029 24,000,000 360,000
206 PP2400489181 - 1029 152,292,000 2,284,380
207 PP2400489182 - 1031 14,700,000 220,500
208 PP2400489183 - 1034 9,500,000 142,500
1
Mã phần lô PP2400488976
Giá từng phần lô 288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
5
Mã phần lô PP2400488977
Giá từng phần lô 3,557,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,361
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
7
Mã phần lô PP2400488978
Giá từng phần lô 1,690,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,358
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
12
Mã phần lô PP2400488979
Giá từng phần lô 4,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
13
Mã phần lô PP2400488980
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
21
Mã phần lô PP2400488981
Giá từng phần lô 4,595,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,926
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
21
Mã phần lô PP2400488982
Giá từng phần lô 1,741,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
23
Mã phần lô PP2400488983
Giá từng phần lô 44,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
27
Mã phần lô PP2400488984
Giá từng phần lô 3,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
30
Mã phần lô PP2400488985
Giá từng phần lô 2,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
37
Mã phần lô PP2400488986
Giá từng phần lô 1,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
37
Mã phần lô PP2400488987
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
45
Mã phần lô PP2400488988
Giá từng phần lô 99,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
47
Mã phần lô PP2400488989
Giá từng phần lô 158,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,384,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
56
Mã phần lô PP2400488990
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
56
Mã phần lô PP2400488991
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
56
Mã phần lô PP2400488992
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
76
Mã phần lô PP2400488993
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
76
Mã phần lô PP2400488994
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
77
Mã phần lô PP2400488995
Giá từng phần lô 27,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
84
Mã phần lô PP2400488996
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
84
Mã phần lô PP2400488997
Giá từng phần lô 40,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
96
Mã phần lô PP2400488998
Giá từng phần lô 53,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
96
Mã phần lô PP2400488999
Giá từng phần lô 74,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
97
Mã phần lô PP2400489000
Giá từng phần lô 25,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
103
Mã phần lô PP2400489001
Giá từng phần lô 304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
106
Mã phần lô PP2400489002
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
106
Mã phần lô PP2400489003
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
107
Mã phần lô PP2400489004
Giá từng phần lô 32,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
109
Mã phần lô PP2400489005
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
113
Mã phần lô PP2400489006
Giá từng phần lô 67,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
134
Mã phần lô PP2400489007
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
149
Mã phần lô PP2400489008
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
151
Mã phần lô PP2400489009
Giá từng phần lô 44,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
153
Mã phần lô PP2400489010
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
154
Mã phần lô PP2400489011
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
156
Mã phần lô PP2400489012
Giá từng phần lô 32,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
157
Mã phần lô PP2400489013
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
158
Mã phần lô PP2400489014
Giá từng phần lô 69,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
160
Mã phần lô PP2400489015
Giá từng phần lô 2,289,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
169
Mã phần lô PP2400489016
Giá từng phần lô 590,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
169
Mã phần lô PP2400489017
Giá từng phần lô 282,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
169
Mã phần lô PP2400489018
Giá từng phần lô 453,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
169
Mã phần lô PP2400489019
Giá từng phần lô 155,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
175
Mã phần lô PP2400489020
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
177
Mã phần lô PP2400489021
Giá từng phần lô 1,663,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
183
Mã phần lô PP2400489022
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
183
Mã phần lô PP2400489023
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
189
Mã phần lô PP2400489024
Giá từng phần lô 492,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
191
Mã phần lô PP2400489025
Giá từng phần lô 47,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
199
Mã phần lô PP2400489026
Giá từng phần lô 529,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,939,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
213
Mã phần lô PP2400489027
Giá từng phần lô 12,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
216
Mã phần lô PP2400489028
Giá từng phần lô 47,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
219
Mã phần lô PP2400489029
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
231
Mã phần lô PP2400489030
Giá từng phần lô 250,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,764,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
231
Mã phần lô PP2400489031
Giá từng phần lô 178,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,683,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
233
Mã phần lô PP2400489032
Giá từng phần lô 20,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
239
Mã phần lô PP2400489033
Giá từng phần lô 1,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
241
Mã phần lô PP2400489034
Giá từng phần lô 4,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
300
Mã phần lô PP2400489035
Giá từng phần lô 91,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
301
Mã phần lô PP2400489036
Giá từng phần lô 9,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
303
Mã phần lô PP2400489037
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
313
Mã phần lô PP2400489038
Giá từng phần lô 35,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
344
Mã phần lô PP2400489039
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
427
Mã phần lô PP2400489040
Giá từng phần lô 38,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
427
Mã phần lô PP2400489041
Giá từng phần lô 91,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
428
Mã phần lô PP2400489042
Giá từng phần lô 151,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,269,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
433
Mã phần lô PP2400489043
Giá từng phần lô 133,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,002,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
445
Mã phần lô PP2400489044
Giá từng phần lô 75,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
460
Mã phần lô PP2400489045
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
460
Mã phần lô PP2400489046
Giá từng phần lô 2,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
460
Mã phần lô PP2400489047
Giá từng phần lô 7,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
460
Mã phần lô PP2400489048
Giá từng phần lô 38,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
479
Mã phần lô PP2400489049
Giá từng phần lô 580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
489
Mã phần lô PP2400489050
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
494
Mã phần lô PP2400489051
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
500
Mã phần lô PP2400489052
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
502
Mã phần lô PP2400489053
Giá từng phần lô 832,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
503
Mã phần lô PP2400489054
Giá từng phần lô 127,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,917,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
504
Mã phần lô PP2400489055
Giá từng phần lô 299,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,488,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
505
Mã phần lô PP2400489056
Giá từng phần lô 410,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,161,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
506
Mã phần lô PP2400489057
Giá từng phần lô 479,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
507
Mã phần lô PP2400489058
Giá từng phần lô 119,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,797,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
511
Mã phần lô PP2400489059
Giá từng phần lô 4,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
522
Mã phần lô PP2400489060
Giá từng phần lô 532,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,987,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
535
Mã phần lô PP2400489061
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
539
Mã phần lô PP2400489062
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
542
Mã phần lô PP2400489063
Giá từng phần lô 429,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
542
Mã phần lô PP2400489064
Giá từng phần lô 395,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,930,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
553
Mã phần lô PP2400489065
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
553
Mã phần lô PP2400489066
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
559
Mã phần lô PP2400489067
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
559
Mã phần lô PP2400489068
Giá từng phần lô 7,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
563
Mã phần lô PP2400489069
Giá từng phần lô 24,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
575
Mã phần lô PP2400489070
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
578
Mã phần lô PP2400489071
Giá từng phần lô 313,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,699,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
583
Mã phần lô PP2400489072
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
609
Mã phần lô PP2400489073
Giá từng phần lô 25,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
620
Mã phần lô PP2400489074
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
623
Mã phần lô PP2400489075
Giá từng phần lô 78,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,177,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
624
Mã phần lô PP2400489076
Giá từng phần lô 102,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
625
Mã phần lô PP2400489077
Giá từng phần lô 53,983,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
625
Mã phần lô PP2400489078
Giá từng phần lô 50,772,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
626
Mã phần lô PP2400489079
Giá từng phần lô 28,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
627
Mã phần lô PP2400489080
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
633
Mã phần lô PP2400489081
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
639
Mã phần lô PP2400489082
Giá từng phần lô 197,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,962,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
643
Mã phần lô PP2400489083
Giá từng phần lô 53,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
666
Mã phần lô PP2400489084
Giá từng phần lô 13,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
666
Mã phần lô PP2400489085
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
667
Mã phần lô PP2400489086
Giá từng phần lô 357,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
670
Mã phần lô PP2400489087
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
673
Mã phần lô PP2400489088
Giá từng phần lô 142,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,143,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
678
Mã phần lô PP2400489089
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
679
Mã phần lô PP2400489090
Giá từng phần lô 158,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
679
Mã phần lô PP2400489091
Giá từng phần lô 87,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
679
Mã phần lô PP2400489092
Giá từng phần lô 71,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
681
Mã phần lô PP2400489093
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
683
Mã phần lô PP2400489094
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
693
Mã phần lô PP2400489095
Giá từng phần lô 1,713,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
696
Mã phần lô PP2400489096
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
697
Mã phần lô PP2400489097
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
699
Mã phần lô PP2400489098
Giá từng phần lô 13,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
699
Mã phần lô PP2400489099
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
699
Mã phần lô PP2400489100
Giá từng phần lô 384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
699
Mã phần lô PP2400489101
Giá từng phần lô 2,653,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
700
Mã phần lô PP2400489102
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
701
Mã phần lô PP2400489103
Giá từng phần lô 40,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
710
Mã phần lô PP2400489104
Giá từng phần lô 30,714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
711
Mã phần lô PP2400489105
Giá từng phần lô 7,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
714
Mã phần lô PP2400489106
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
718
Mã phần lô PP2400489107
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
719
Mã phần lô PP2400489108
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
721
Mã phần lô PP2400489109
Giá từng phần lô 48,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
725
Mã phần lô PP2400489110
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
728
Mã phần lô PP2400489111
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
729
Mã phần lô PP2400489112
Giá từng phần lô 162,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
732
Mã phần lô PP2400489113
Giá từng phần lô 92,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,384,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
754
Mã phần lô PP2400489114
Giá từng phần lô 19,467,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,005
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
755
Mã phần lô PP2400489115
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
755
Mã phần lô PP2400489116
Giá từng phần lô 124,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
758
Mã phần lô PP2400489117
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
780
Mã phần lô PP2400489118
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
781
Mã phần lô PP2400489119
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
781
Mã phần lô PP2400489120
Giá từng phần lô 22,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
782
Mã phần lô PP2400489121
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
782
Mã phần lô PP2400489122
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
784
Mã phần lô PP2400489123
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
787
Mã phần lô PP2400489124
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
814
Mã phần lô PP2400489125
Giá từng phần lô 58,086,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
817
Mã phần lô PP2400489126
Giá từng phần lô 109,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,639,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
817
Mã phần lô PP2400489127
Giá từng phần lô 27,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
854
Mã phần lô PP2400489128
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
856
Mã phần lô PP2400489129
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
856
Mã phần lô PP2400489130
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
856
Mã phần lô PP2400489131
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
872
Mã phần lô PP2400489132
Giá từng phần lô 390,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,864,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
879
Mã phần lô PP2400489133
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
883
Mã phần lô PP2400489134
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
883
Mã phần lô PP2400489135
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
889
Mã phần lô PP2400489136
Giá từng phần lô 1,347,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
889
Mã phần lô PP2400489137
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
900
Mã phần lô PP2400489138
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
920
Mã phần lô PP2400489139
Giá từng phần lô 36,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
920
Mã phần lô PP2400489140
Giá từng phần lô 4,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
922
Mã phần lô PP2400489141
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
928
Mã phần lô PP2400489142
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
939
Mã phần lô PP2400489143
Giá từng phần lô 276,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
939
Mã phần lô PP2400489144
Giá từng phần lô 187,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
939
Mã phần lô PP2400489145
Giá từng phần lô 153,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,302,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
946
Mã phần lô PP2400489146
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
949
Mã phần lô PP2400489147
Giá từng phần lô 139,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,092,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
949
Mã phần lô PP2400489148
Giá từng phần lô 125,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
952
Mã phần lô PP2400489149
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
953
Mã phần lô PP2400489150
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
960
Mã phần lô PP2400489151
Giá từng phần lô 1,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
962
Mã phần lô PP2400489152
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
963
Mã phần lô PP2400489153
Giá từng phần lô 86,022,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
968
Mã phần lô PP2400489154
Giá từng phần lô 183,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,752,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
969
Mã phần lô PP2400489155
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
969
Mã phần lô PP2400489156
Giá từng phần lô 54,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
970
Mã phần lô PP2400489157
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
973
Mã phần lô PP2400489158
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
977
Mã phần lô PP2400489159
Giá từng phần lô 71,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
985
Mã phần lô PP2400489160
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
985
Mã phần lô PP2400489161
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
987
Mã phần lô PP2400489162
Giá từng phần lô 14,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
987
Mã phần lô PP2400489163
Giá từng phần lô 12,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
992
Mã phần lô PP2400489164
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
992
Mã phần lô PP2400489165
Giá từng phần lô 7,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
997
Mã phần lô PP2400489166
Giá từng phần lô 68,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
1001
Mã phần lô PP2400489167
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
1002
Mã phần lô PP2400489168
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
1003
Mã phần lô PP2400489169
Giá từng phần lô 13,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
1003
Mã phần lô PP2400489170
Giá từng phần lô 10,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
1007
Mã phần lô PP2400489171
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
1007
Mã phần lô PP2400489172
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
1018
Mã phần lô PP2400489173
Giá từng phần lô 59,346,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
1018
Mã phần lô PP2400489174
Giá từng phần lô 61,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
1024
Mã phần lô PP2400489175
Giá từng phần lô 141,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
1024
Mã phần lô PP2400489176
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
1024
Mã phần lô PP2400489177
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
1024
Mã phần lô PP2400489178
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
1024
Mã phần lô PP2400489179
Giá từng phần lô 112,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
1029
Mã phần lô PP2400489180
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
1029
Mã phần lô PP2400489181
Giá từng phần lô 152,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,284,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
1031
Mã phần lô PP2400489182
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
1034
Mã phần lô PP2400489183
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->