Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic - Mua sắm thuốc năm 2024 cho Trung tâm Y tế quận Sơn Trà

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400473047-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế Quận Sơn Trà
Chủ đầu tư Trung tâm y tế Quận Sơn Trà
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic - Mua sắm thuốc năm 2024 cho Trung tâm Y tế quận Sơn Trà
Số hiệu KHLCNT PL2400243955
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 12,129,185,290 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400379912 - 2 62,400,000 936,000
2 PP2400379913 - 5 4,400,000 66,000
3 PP2400379914 - 7 27,300,000 409,500
4 PP2400379915 - 12 5,760,000 86,400
5 PP2400379916 - 13 47,131,000 706,965
6 PP2400379917 - 16 699,300 10,489
7 PP2400379918 - 18 3,507,840 52,617
8 PP2400379919 - 21 50,580,000 758,700
9 PP2400379920 - 27 8,460,000 126,900
10 PP2400379921 - 39 24,780,000 371,700
11 PP2400379922 - 56 2,850,000 42,750
12 PP2400379923 - 56 6,500,000 97,500
13 PP2400379924 - 56 135,000,000 2,025,000
14 PP2400379925 - 56 2,775,000 41,625
15 PP2400379926 - 56 1,890,000 28,350
16 PP2400379927 - 56 3,600,000 54,000
17 PP2400379928 - 56 63,000,000 945,000
18 PP2400379929 - 58 10,500,000 157,500
19 PP2400379930 - 77 2,700,000 40,500
20 PP2400379931 - 84 2,400,000 36,000
21 PP2400379932 - 94 1,296,000 19,440
22 PP2400379933 - 97 5,194,000 77,910
23 PP2400379934 - 98 2,100,000 31,500
24 PP2400379935 - 103 940,000 14,100
25 PP2400379936 - 105 598,500 8,977
26 PP2400379937 - 106 170,100,000 2,551,500
27 PP2400379938 - 109 1,320,000 19,800
28 PP2400379939 - 115 129,000 1,935
29 PP2400379940 - 121 17,325,000 259,875
30 PP2400379941 - 131 1,280,000 19,200
31 PP2400379942 - 160 44,760,000 671,400
32 PP2400379943 - 168 348,600,000 5,229,000
33 PP2400379944 - 168 3,850,000 57,750
34 PP2400379945 - 168 63,000,000 945,000
35 PP2400379946 - 169 71,400,000 1,071,000
36 PP2400379947 - 169 93,000,000 1,395,000
37 PP2400379948 - 169 119,700,000 1,795,500
38 PP2400379949 - 169 179,100,000 2,686,500
39 PP2400379950 - 175 880,000,000 13,200,000
40 PP2400379951 - 176 81,000,000 1,215,000
41 PP2400379952 - 177 8,200,000 123,000
42 PP2400379953 - 183 19,540,000 293,100
43 PP2400379954 - 183 3,184,000 47,760
44 PP2400379955 - 183 28,500,000 427,500
45 PP2400379956 - 185 318,000,000 4,770,000
46 PP2400379957 - 187 21,492,000 322,380
47 PP2400379958 - 189 172,000,000 2,580,000
48 PP2400379959 - 189 109,800,000 1,647,000
49 PP2400379960 - 191 105,000,000 1,575,000
50 PP2400379961 - 191 118,500,000 1,777,500
51 PP2400379962 - 191 120,000,000 1,800,000
52 PP2400379963 - 193 19,152,000 287,280
53 PP2400379964 - 198 436,500,000 6,547,500
54 PP2400379965 - 199 72,000,000 1,080,000
55 PP2400379966 - 199 48,390,000 725,850
56 PP2400379967 - 208 16,700,000 250,500
57 PP2400379968 - 213 15,300,000 229,500
58 PP2400379969 - 218 24,780,000 371,700
59 PP2400379970 - 221 16,800,000 252,000
60 PP2400379971 - 221 2,700,000 40,500
61 PP2400379972 - 224 760,000 11,400
62 PP2400379973 - 227 19,300,000 289,500
63 PP2400379974 - 228 4,992,000 74,880
64 PP2400379975 - 228 8,050,000 120,750
65 PP2400379976 - 228 4,690,000 70,350
66 PP2400379977 - 233 249,500,000 3,742,500
67 PP2400379978 - 234 4,975,000 74,625
68 PP2400379979 - 234 43,050,000 645,750
69 PP2400379980 - 234 5,000,000 75,000
70 PP2400379981 - 239 12,000,000 180,000
71 PP2400379982 - 239 252,000,000 3,780,000
72 PP2400379983 - 241 8,625,000 129,375
73 PP2400379984 - 245 7,665,000 114,975
74 PP2400379985 - 280 1,696,000 25,440
75 PP2400379986 - 280 8,000,000 120,000
76 PP2400379987 - 280 10,800,000 162,000
77 PP2400379988 - 344 62,500,000 937,500
78 PP2400379989 - 427 98,910,000 1,483,650
79 PP2400379990 - 433 120,000,000 1,800,000
80 PP2400379991 - 449 58,310,000 874,650
81 PP2400379992 - 458 360,000 5,400
82 PP2400379993 - 460 2,037,500 30,562
83 PP2400379994 - 489 7,500,000 112,500
84 PP2400379995 - 492 2,600,000 39,000
85 PP2400379996 - 494 2,750,000 41,250
86 PP2400379997 - 494 2,400,000 36,000
87 PP2400379998 - 500 15,750,000 236,250
88 PP2400379999 - 502 208,000,000 3,120,000
89 PP2400380000 - 512 48,000,000 720,000
90 PP2400380001 - 513 87,000,000 1,305,000
91 PP2400380002 - 514 71,190,000 1,067,850
92 PP2400380003 - 522 228,000,000 3,420,000
93 PP2400380004 - 522 177,500,000 2,662,500
94 PP2400380005 - 535 139,650,000 2,094,750
95 PP2400380006 - 536 107,200 1,608
96 PP2400380007 - 539 12,500,000 187,500
97 PP2400380008 - 540 1,260,000 18,900
98 PP2400380009 - 542 199,200,000 2,988,000
99 PP2400380010 - 547 47,700,000 715,500
100 PP2400380011 - 548 75,600,000 1,134,000
101 PP2400380012 - 548 21,168,000 317,520
102 PP2400380013 - 553 1,600,000 24,000
103 PP2400380014 - 554 5,500,000 82,500
104 PP2400380015 - 559 544,000 8,160
105 PP2400380016 - 575 90,000,000 1,350,000
106 PP2400380017 - 575 54,000,000 810,000
107 PP2400380018 - 579 64,500,000 967,500
108 PP2400380019 - 610 8,900,000 133,500
109 PP2400380020 - 637 27,930,000 418,950
110 PP2400380021 - 655 48,155,200 722,328
111 PP2400380022 - 664 3,780,000 56,700
112 PP2400380023 - 666 5,200,000 78,000
113 PP2400380024 - 667 28,350,000 425,250
114 PP2400380025 - 667 330,000 4,950
115 PP2400380026 - 670 3,024,000 45,360
116 PP2400380027 - 675 18,250,000 273,750
117 PP2400380028 - 679 324,000,000 4,860,000
118 PP2400380029 - 679 147,000,000 2,205,000
119 PP2400380030 - 683 54,600,000 819,000
120 PP2400380031 - 683 31,500,000 472,500
121 PP2400380032 - 683 67,200,000 1,008,000
122 PP2400380033 - 685 38,400,000 576,000
123 PP2400380034 - 691 6,060,000 90,900
124 PP2400380035 - 693 1,400,000 21,000
125 PP2400380036 - 696 12,000,000 180,000
126 PP2400380037 - 699 15,918,000 238,770
127 PP2400380038 - 699 17,010,000 255,150
128 PP2400380039 - 700 7,200,000 108,000
129 PP2400380040 - 708 2,079,000 31,185
130 PP2400380041 - 711 55,860,000 837,900
131 PP2400380042 - 713 36,382,500 545,737
132 PP2400380043 - 714 2,880,000 43,200
133 PP2400380044 - 719 2,160,000 32,400
134 PP2400380045 - 719 2,721,600 40,824
135 PP2400380046 - 725 86,940,000 1,304,100
136 PP2400380047 - 732 62,000,000 930,000
137 PP2400380048 - 751 94,500,000 1,417,500
138 PP2400380049 - 755 142,800,000 2,142,000
139 PP2400380050 - 755 5,800,000 87,000
140 PP2400380051 - 755 3,400,000 51,000
141 PP2400380052 - 756 10,080,000 151,200
142 PP2400380053 - 763 35,552,000 533,280
143 PP2400380054 - 780 138,000,000 2,070,000
144 PP2400380055 - 781 536,400,000 8,046,000
145 PP2400380056 - 782 152,000,000 2,280,000
146 PP2400380057 - 782 192,000,000 2,880,000
147 PP2400380058 - 784 90,000,000 1,350,000
148 PP2400380059 - 784 78,000,000 1,170,000
149 PP2400380060 - 785 237,500,000 3,562,500
150 PP2400380061 - 795 300,000,000 4,500,000
151 PP2400380062 - 795 232,500,000 3,487,500
152 PP2400380063 - 795 88,500,000 1,327,500
153 PP2400380064 - 814 87,129,000 1,306,935
154 PP2400380065 - 817 49,500,000 742,500
155 PP2400380066 - 822 238,800,000 3,582,000
156 PP2400380067 - 822 59,262,000 888,930
157 PP2400380068 - 823 189,000,000 2,835,000
158 PP2400380069 - 856 78,000,000 1,170,000
159 PP2400380070 - 883 1,440,000 21,600
160 PP2400380071 - 883 13,500,000 202,500
161 PP2400380072 - 884 107,469,900 1,612,048
162 PP2400380073 - 891 6,800,000 102,000
163 PP2400380074 - 900 4,410,000 66,150
164 PP2400380075 - 939 184,480,000 2,767,200
165 PP2400380076 - 939 7,200,000 108,000
166 PP2400380077 - 940 25,357,500 380,362
167 PP2400380078 - 947 6,275,000 94,125
168 PP2400380079 - 949 72,000,000 1,080,000
169 PP2400380080 - 949 16,800,000 252,000
170 PP2400380081 - 950 81,900,000 1,228,500
171 PP2400380082 - 952 1,860,000 27,900
172 PP2400380083 - 952 24,906,000 373,590
173 PP2400380084 - 952 10,500,000 157,500
174 PP2400380085 - 954 21,900,000 328,500
175 PP2400380086 - 962 24,600,000 369,000
176 PP2400380087 - 962 29,470,000 442,050
177 PP2400380088 - 962 26,460,000 396,900
178 PP2400380089 - 965 9,660,000 144,900
179 PP2400380090 - 966 35,000,000 525,000
180 PP2400380091 - 977 30,450,000 456,750
181 PP2400380092 - 983 7,140,000 107,100
182 PP2400380093 - 985 48,000,000 720,000
183 PP2400380094 - 985 12,600,000 189,000
184 PP2400380095 - 992 1,050,000 15,750
185 PP2400380096 - 992 15,120,000 226,800
186 PP2400380097 - 994 289,800 4,347
187 PP2400380098 - 997 19,152,000 287,280
188 PP2400380099 - 1001 64,071,000 961,065
189 PP2400380100 - 1003 26,250,000 393,750
190 PP2400380101 - 1021 10,800,000 162,000
191 PP2400380102 - 1024 98,000,000 1,470,000
192 PP2400380103 - 1024 10,500,000 157,500
193 PP2400380104 - 1031 2,480,000 37,200
194 PP2400380105 - 1034 13,160,000 197,400
195 PP2400380106 - Ngoài 26,197,500 392,962
196 PP2400380107 - Ngoài 86,029,950 1,290,449
197 PP2400380108 - Ngoài 4,750,000 71,250
198 PP2400380109 - Ngoài 10,500,000 157,500
2
Mã phần lô PP2400379912
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
5
Mã phần lô PP2400379913
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
7
Mã phần lô PP2400379914
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
12
Mã phần lô PP2400379915
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
13
Mã phần lô PP2400379916
Giá từng phần lô 47,131,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
16
Mã phần lô PP2400379917
Giá từng phần lô 699,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,489
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
18
Mã phần lô PP2400379918
Giá từng phần lô 3,507,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,617
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
21
Mã phần lô PP2400379919
Giá từng phần lô 50,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
27
Mã phần lô PP2400379920
Giá từng phần lô 8,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
39
Mã phần lô PP2400379921
Giá từng phần lô 24,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
56
Mã phần lô PP2400379922
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
56
Mã phần lô PP2400379923
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
56
Mã phần lô PP2400379924
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
56
Mã phần lô PP2400379925
Giá từng phần lô 2,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
56
Mã phần lô PP2400379926
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
56
Mã phần lô PP2400379927
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
56
Mã phần lô PP2400379928
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
58
Mã phần lô PP2400379929
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
77
Mã phần lô PP2400379930
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
84
Mã phần lô PP2400379931
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
94
Mã phần lô PP2400379932
Giá từng phần lô 1,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
97
Mã phần lô PP2400379933
Giá từng phần lô 5,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
98
Mã phần lô PP2400379934
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
103
Mã phần lô PP2400379935
Giá từng phần lô 940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
105
Mã phần lô PP2400379936
Giá từng phần lô 598,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,977
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
106
Mã phần lô PP2400379937
Giá từng phần lô 170,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,551,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
109
Mã phần lô PP2400379938
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
115
Mã phần lô PP2400379939
Giá từng phần lô 129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
121
Mã phần lô PP2400379940
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
131
Mã phần lô PP2400379941
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
160
Mã phần lô PP2400379942
Giá từng phần lô 44,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
168
Mã phần lô PP2400379943
Giá từng phần lô 348,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,229,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
168
Mã phần lô PP2400379944
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
168
Mã phần lô PP2400379945
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
169
Mã phần lô PP2400379946
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
169
Mã phần lô PP2400379947
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
169
Mã phần lô PP2400379948
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
169
Mã phần lô PP2400379949
Giá từng phần lô 179,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,686,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
175
Mã phần lô PP2400379950
Giá từng phần lô 880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
176
Mã phần lô PP2400379951
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
177
Mã phần lô PP2400379952
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
183
Mã phần lô PP2400379953
Giá từng phần lô 19,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
183
Mã phần lô PP2400379954
Giá từng phần lô 3,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
183
Mã phần lô PP2400379955
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
185
Mã phần lô PP2400379956
Giá từng phần lô 318,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
187
Mã phần lô PP2400379957
Giá từng phần lô 21,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
189
Mã phần lô PP2400379958
Giá từng phần lô 172,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
189
Mã phần lô PP2400379959
Giá từng phần lô 109,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
191
Mã phần lô PP2400379960
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
191
Mã phần lô PP2400379961
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
191
Mã phần lô PP2400379962
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
193
Mã phần lô PP2400379963
Giá từng phần lô 19,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
198
Mã phần lô PP2400379964
Giá từng phần lô 436,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,547,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
199
Mã phần lô PP2400379965
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
199
Mã phần lô PP2400379966
Giá từng phần lô 48,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
208
Mã phần lô PP2400379967
Giá từng phần lô 16,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
213
Mã phần lô PP2400379968
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
218
Mã phần lô PP2400379969
Giá từng phần lô 24,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
221
Mã phần lô PP2400379970
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
221
Mã phần lô PP2400379971
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
224
Mã phần lô PP2400379972
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
227
Mã phần lô PP2400379973
Giá từng phần lô 19,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
228
Mã phần lô PP2400379974
Giá từng phần lô 4,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
228
Mã phần lô PP2400379975
Giá từng phần lô 8,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
228
Mã phần lô PP2400379976
Giá từng phần lô 4,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
233
Mã phần lô PP2400379977
Giá từng phần lô 249,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,742,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
234
Mã phần lô PP2400379978
Giá từng phần lô 4,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
234
Mã phần lô PP2400379979
Giá từng phần lô 43,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
234
Mã phần lô PP2400379980
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
239
Mã phần lô PP2400379981
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
239
Mã phần lô PP2400379982
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
241
Mã phần lô PP2400379983
Giá từng phần lô 8,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
245
Mã phần lô PP2400379984
Giá từng phần lô 7,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
280
Mã phần lô PP2400379985
Giá từng phần lô 1,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
280
Mã phần lô PP2400379986
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
280
Mã phần lô PP2400379987
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
344
Mã phần lô PP2400379988
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
427
Mã phần lô PP2400379989
Giá từng phần lô 98,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,483,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
433
Mã phần lô PP2400379990
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
449
Mã phần lô PP2400379991
Giá từng phần lô 58,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
458
Mã phần lô PP2400379992
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
460
Mã phần lô PP2400379993
Giá từng phần lô 2,037,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,562
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
489
Mã phần lô PP2400379994
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
492
Mã phần lô PP2400379995
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
494
Mã phần lô PP2400379996
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
494
Mã phần lô PP2400379997
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
500
Mã phần lô PP2400379998
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
502
Mã phần lô PP2400379999
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
512
Mã phần lô PP2400380000
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
513
Mã phần lô PP2400380001
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
514
Mã phần lô PP2400380002
Giá từng phần lô 71,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
522
Mã phần lô PP2400380003
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
522
Mã phần lô PP2400380004
Giá từng phần lô 177,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,662,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
535
Mã phần lô PP2400380005
Giá từng phần lô 139,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,094,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
536
Mã phần lô PP2400380006
Giá từng phần lô 107,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
539
Mã phần lô PP2400380007
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
540
Mã phần lô PP2400380008
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
542
Mã phần lô PP2400380009
Giá từng phần lô 199,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
547
Mã phần lô PP2400380010
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
548
Mã phần lô PP2400380011
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
548
Mã phần lô PP2400380012
Giá từng phần lô 21,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
553
Mã phần lô PP2400380013
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
554
Mã phần lô PP2400380014
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
559
Mã phần lô PP2400380015
Giá từng phần lô 544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
575
Mã phần lô PP2400380016
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
575
Mã phần lô PP2400380017
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
579
Mã phần lô PP2400380018
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
610
Mã phần lô PP2400380019
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
637
Mã phần lô PP2400380020
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
655
Mã phần lô PP2400380021
Giá từng phần lô 48,155,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
664
Mã phần lô PP2400380022
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
666
Mã phần lô PP2400380023
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
667
Mã phần lô PP2400380024
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
667
Mã phần lô PP2400380025
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
670
Mã phần lô PP2400380026
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
675
Mã phần lô PP2400380027
Giá từng phần lô 18,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
679
Mã phần lô PP2400380028
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
679
Mã phần lô PP2400380029
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
683
Mã phần lô PP2400380030
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
683
Mã phần lô PP2400380031
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
683
Mã phần lô PP2400380032
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
685
Mã phần lô PP2400380033
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
691
Mã phần lô PP2400380034
Giá từng phần lô 6,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
693
Mã phần lô PP2400380035
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
696
Mã phần lô PP2400380036
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
699
Mã phần lô PP2400380037
Giá từng phần lô 15,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
699
Mã phần lô PP2400380038
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
700
Mã phần lô PP2400380039
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
708
Mã phần lô PP2400380040
Giá từng phần lô 2,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
711
Mã phần lô PP2400380041
Giá từng phần lô 55,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
713
Mã phần lô PP2400380042
Giá từng phần lô 36,382,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,737
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
714
Mã phần lô PP2400380043
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
719
Mã phần lô PP2400380044
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
719
Mã phần lô PP2400380045
Giá từng phần lô 2,721,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
725
Mã phần lô PP2400380046
Giá từng phần lô 86,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
732
Mã phần lô PP2400380047
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
751
Mã phần lô PP2400380048
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
755
Mã phần lô PP2400380049
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
755
Mã phần lô PP2400380050
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
755
Mã phần lô PP2400380051
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
756
Mã phần lô PP2400380052
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
763
Mã phần lô PP2400380053
Giá từng phần lô 35,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
780
Mã phần lô PP2400380054
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
781
Mã phần lô PP2400380055
Giá từng phần lô 536,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
782
Mã phần lô PP2400380056
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
782
Mã phần lô PP2400380057
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
784
Mã phần lô PP2400380058
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
784
Mã phần lô PP2400380059
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
785
Mã phần lô PP2400380060
Giá từng phần lô 237,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
795
Mã phần lô PP2400380061
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
795
Mã phần lô PP2400380062
Giá từng phần lô 232,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
795
Mã phần lô PP2400380063
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
814
Mã phần lô PP2400380064
Giá từng phần lô 87,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
817
Mã phần lô PP2400380065
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
822
Mã phần lô PP2400380066
Giá từng phần lô 238,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
822
Mã phần lô PP2400380067
Giá từng phần lô 59,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
823
Mã phần lô PP2400380068
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
856
Mã phần lô PP2400380069
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
883
Mã phần lô PP2400380070
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
883
Mã phần lô PP2400380071
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
884
Mã phần lô PP2400380072
Giá từng phần lô 107,469,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
891
Mã phần lô PP2400380073
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
900
Mã phần lô PP2400380074
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
939
Mã phần lô PP2400380075
Giá từng phần lô 184,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,767,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
939
Mã phần lô PP2400380076
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
940
Mã phần lô PP2400380077
Giá từng phần lô 25,357,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,362
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
947
Mã phần lô PP2400380078
Giá từng phần lô 6,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
949
Mã phần lô PP2400380079
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
949
Mã phần lô PP2400380080
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
950
Mã phần lô PP2400380081
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
952
Mã phần lô PP2400380082
Giá từng phần lô 1,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
952
Mã phần lô PP2400380083
Giá từng phần lô 24,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
952
Mã phần lô PP2400380084
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
954
Mã phần lô PP2400380085
Giá từng phần lô 21,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
962
Mã phần lô PP2400380086
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
962
Mã phần lô PP2400380087
Giá từng phần lô 29,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
962
Mã phần lô PP2400380088
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
965
Mã phần lô PP2400380089
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
966
Mã phần lô PP2400380090
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
977
Mã phần lô PP2400380091
Giá từng phần lô 30,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
983
Mã phần lô PP2400380092
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
985
Mã phần lô PP2400380093
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
985
Mã phần lô PP2400380094
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
992
Mã phần lô PP2400380095
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
992
Mã phần lô PP2400380096
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
994
Mã phần lô PP2400380097
Giá từng phần lô 289,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
997
Mã phần lô PP2400380098
Giá từng phần lô 19,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
1001
Mã phần lô PP2400380099
Giá từng phần lô 64,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
1003
Mã phần lô PP2400380100
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
1021
Mã phần lô PP2400380101
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
1024
Mã phần lô PP2400380102
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
1024
Mã phần lô PP2400380103
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
1031
Mã phần lô PP2400380104
Giá từng phần lô 2,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
1034
Mã phần lô PP2400380105
Giá từng phần lô 13,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Ngoài
Mã phần lô PP2400380106
Giá từng phần lô 26,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,962
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Ngoài
Mã phần lô PP2400380107
Giá từng phần lô 86,029,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,449
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Ngoài
Mã phần lô PP2400380108
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Ngoài
Mã phần lô PP2400380109
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->