Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600029874-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/02/2026 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2600015117
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Giá gói thầu 182,594,879,250 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600031459 - 183,300,000 130.928.572 91.650.000
2 PP2600031460 - 1,003,200,000 716.571.429 501.600.000
3 PP2600031461 - 5,290,000,000 3.778.571.429 2.645.000.000
4 PP2600031462 - 2,955,000,000 2.110.714.286 1.477.500.000
5 PP2600031463 - 4,740,000,000 3.385.714.286 2.370.000.000
6 PP2600031464 - 25,000,000 17.857.143 12.500.000
7 PP2600031465 - 38,850,000 27.750.000 19.425.000
8 PP2600031466 - 2,520,000 1.800.000 1.260.000
9 PP2600031467 - 6,900,000 4.928.572 3.450.000
10 PP2600031468 - 5,100,000 3.642.858 2.550.000
11 PP2600031469 - 146,000,000 104.285.715 73.000.000
12 PP2600031470 - 419,300,000 299.500.000 209.650.000
13 PP2600031471 - 11,951,100 8.536.500 5.975.550
14 PP2600031472 - 35,000,000 25.000.000 17.500.000
15 PP2600031473 - 69,510,000 49.650.000 34.755.000
16 PP2600031474 - 9,800,000 7.000.000 4.900.000
17 PP2600031475 - 5,850,000 4.178.572 2.925.000
18 PP2600031476 - 29,925,000 21.375.000 14.962.500
19 PP2600031477 - 37,000,000 26.428.572 18.500.000
20 PP2600031478 - 560,000,000 400.000.000 280.000.000
21 PP2600031479 - 243,900,000 174.214.286 121.950.000
22 PP2600031480 - 21,000,000 15.000.000 10.500.000
23 PP2600031481 - 8,250,000 5.892.858 4.125.000
24 PP2600031482 - 26,697,000 19.069.286 13.348.500
25 PP2600031483 - 7,290,000 5.207.143 3.645.000
26 PP2600031484 - 88,272,000 63.051.429 44.136.000
27 PP2600031485 - 36,855,000 26.325.000 18.427.500
28 PP2600031486 - 66,000,000 47.142.858 33.000.000
29 PP2600031487 - 167,520,000 119.657.143 83.760.000
30 PP2600031488 - 45,360,000 32.400.000 22.680.000
31 PP2600031489 - 350,000,000 250.000.000 175.000.000
32 PP2600031490 - 380,000,000 271.428.572 190.000.000
33 PP2600031491 - 84,000,000 60.000.000 42.000.000
34 PP2600031492 - 3,640,000,000 2.600.000.000 1.820.000.000
35 PP2600031493 - 59,997,000 42.855.000 29.998.500
36 PP2600031494 - 1,957,053,000 1.397.895.000 978.526.500
37 PP2600031495 - 167,400,000 119.571.429 83.700.000
38 PP2600031496 - 171,750,000 122.678.572 85.875.000
39 PP2600031497 - 986,000,000 704.285.715 493.000.000
40 PP2600031498 - 1,868,378,400 1.334.556.000 934.189.200
41 PP2600031499 - 143,325,000 102.375.000 71.662.500
42 PP2600031500 - 309,600,000 221.142.858 154.800.000
43 PP2600031501 - 912,000,000 651.428.572 456.000.000
44 PP2600031502 - 65,494,800 46.782.000 32.747.400
45 PP2600031503 - 438,501,000 313.215.000 219.250.500
46 PP2600031504 - 472,122,000 337.230.000 236.061.000
47 PP2600031505 - 183,750,000 131.250.000 91.875.000
48 PP2600031506 - 252,000,000 180.000.000 126.000.000
49 PP2600031507 - 1,552,351,500 1.108.822.500 776.175.750
50 PP2600031508 - 239,085,000 170.775.000 119.542.500
51 PP2600031509 - 115,500,000 82.500.000 57.750.000
52 PP2600031510 - 1,364,643,000 974.745.000 682.321.500
53 PP2600031511 - 291,463,200 208.188.000 145.731.600
54 PP2600031512 - 108,000,000 77.142.858 54.000.000
55 PP2600031513 - 1,140,000,000 814.285.715 570.000.000
56 PP2600031514 - 293,983,200 209.988.000 146.991.600
57 PP2600031515 - 312,000,000 222.857.143 156.000.000
58 PP2600031516 - 1,134,000,000 810.000.000 567.000.000
59 PP2600031517 - 927,496,500 662.497.500 463.748.250
60 PP2600031518 - 271,425,000 193.875.000 135.712.500
61 PP2600031519 - 124,950,000 89.250.000 62.475.000
62 PP2600031520 - 4,410,000,000 3.150.000.000 2.205.000.000
63 PP2600031521 - 675,000,000 482.142.858 337.500.000
64 PP2600031522 - 1,105,000,000 789.285.715 552.500.000
65 PP2600031523 - 1,216,215,000 868.725.000 608.107.500
66 PP2600031524 - 2,914,272,000 2.081.622.858 1.457.136.000
67 PP2600031525 - 3,771,408,000 2.693.862.858 1.885.704.000
68 PP2600031526 - 790,000,000 564.285.715 395.000.000
69 PP2600031527 - 766,500,000 547.500.000 383.250.000
70 PP2600031528 - 2,200,000,000 1.571.428.572 1.100.000.000
71 PP2600031529 - 4,100,000,000 2.928.571.429 2.050.000.000
72 PP2600031530 - 1,980,000,000 1.414.285.715 990.000.000
73 PP2600031531 - 56,700,000 40.500.000 28.350.000
74 PP2600031532 - 156,455,000 111.753.572 78.227.500
75 PP2600031533 - 3,042,900,000 2.173.500.000 1.521.450.000
76 PP2600031534 - 2,079,000,000 1.485.000.000 1.039.500.000
77 PP2600031535 - 14,288,400,000 10.206.000.000 7.144.200.000
78 PP2600031536 - 9,746,100,000 6.961.500.000 4.873.050.000
79 PP2600031537 - 5,773,440,000 4.123.885.715 2.886.720.000
80 PP2600031538 - 1,050,000,000 750.000.000 525.000.000
81 PP2600031539 - 870,000,000 621.428.572 435.000.000
82 PP2600031540 - 45,660,000 32.614.286 22.830.000
83 PP2600031541 - 714,405,760 510.289.829 357.202.880
84 PP2600031542 - 3,036,137,500 2.168.669.643 1.518.068.750
85 PP2600031543 - 1,724,000,000 1.231.428.572 862.000.000
86 PP2600031544 - 1,107,000,000 790.714.286 553.500.000
87 PP2600031545 - 3,099,600,000 2.214.000.000 1.549.800.000
88 PP2600031546 - 1,638,000,000 1.170.000.000 819.000.000
89 PP2600031547 - 7,938,000,000 5.670.000.000 3.969.000.000
90 PP2600031548 - 292,000,000 208.571.429 146.000.000
91 PP2600031549 - 109,000,000 77.857.143 54.500.000
92 PP2600031550 - 2,304,000,000 1.645.714.286 1.152.000.000
93 PP2600031551 - 1,880,000,000 1.342.857.143 940.000.000
94 PP2600031552 - 323,980,000 231.414.286 161.990.000
95 PP2600031553 - 340,980,000 243.557.143 170.490.000
96 PP2600031554 - 312,000,000 222.857.143 156.000.000
97 PP2600031555 - 559,852,500 399.894.643 279.926.250
98 PP2600031556 - 2,079,000,000 1.485.000.000 1.039.500.000
99 PP2600031557 - 205,800,000 147.000.000 102.900.000
100 PP2600031558 - 446,880,000 319.200.000 223.440.000
101 PP2600031559 - 15,840,000 11.314.286 7.920.000
102 PP2600031560 - 33,120,000 23.657.143 16.560.000
103 PP2600031561 - 246,400,000 176.000.000 123.200.000
104 PP2600031562 - 75,660,000 54.042.858 37.830.000
105 PP2600031563 - 124,394,960 88.853.543 62.197.480
106 PP2600031564 - 4,059,000,000 2.899.285.715 2.029.500.000
107 PP2600031565 - 593,000,000 423.571.429 296.500.000
108 PP2600031566 - 1,000,440,000 714.600.000 500.220.000
109 PP2600031567 - 669,500,000 478.214.286 334.750.000
110 PP2600031568 - 286,650,000 204.750.000 143.325.000
111 PP2600031569 - 795,900,000 568.500.000 397.950.000
112 PP2600031570 - 975,000,000 696.428.572 487.500.000
113 PP2600031571 - 2,979,900,000 2.128.500.000 1.489.950.000
114 PP2600031572 - 106,680,000 76.200.000 53.340.000
115 PP2600031573 - 180,000,000 128.571.429 90.000.000
116 PP2600031574 - 93,000,000 66.428.572 46.500.000
117 PP2600031575 - 186,000,000 132.857.143 93.000.000
118 PP2600031576 - 75,000,000 53.571.429 37.500.000
119 PP2600031577 - 1,476,000,000 1.054.285.715 738.000.000
120 PP2600031578 - 160,000,000 114.285.715 80.000.000
121 PP2600031579 - 47,275,200 33.768.000 23.637.600
122 PP2600031580 - 2,050,000,000 1.464.285.715 1.025.000.000
123 PP2600031581 - 1,545,390,000 1.103.850.000 772.695.000
124 PP2600031582 - 4,014,000 2.867.143 2.007.000
125 PP2600031583 - 12,500,000 8.928.572 6.250.000
126 PP2600031584 - 12,328,000,000 8.805.714.286 6.164.000.000
127 PP2600031585 - 2,280,000,000 1.628.571.429 1.140.000.000
128 PP2600031586 - 1,665,000,000 1.189.285.715 832.500.000
129 PP2600031587 - 1,893,120,000 1.352.228.572 946.560.000
130 PP2600031588 - 115,500,000 82.500.000 57.750.000
131 PP2600031589 - 12,800,000 9.142.858 6.400.000
132 PP2600031590 - 12,800,000 9.142.858 6.400.000
133 PP2600031591 - 12,800,000 9.142.858 6.400.000
134 PP2600031592 - 25,600,000 18.285.715 12.800.000
135 PP2600031593 - 25,600,000 18.285.715 12.800.000
136 PP2600031594 - 12,800,000 9.142.858 6.400.000
137 PP2600031595 - 12,800,000 9.142.858 6.400.000
138 PP2600031596 - 25,600,000 18.285.715 12.800.000
139 PP2600031597 - 25,600,000 18.285.715 12.800.000
140 PP2600031598 - 12,800,000 9.142.858 6.400.000
141 PP2600031599 - 12,800,000 9.142.858 6.400.000
142 PP2600031600 - 12,800,000 9.142.858 6.400.000
143 PP2600031601 - 12,800,000 9.142.858 6.400.000
144 PP2600031602 - 12,800,000 9.142.858 6.400.000
145 PP2600031603 - 12,800,000 9.142.858 6.400.000
146 PP2600031604 - 12,800,000 9.142.858 6.400.000
147 PP2600031605 - 12,800,000 9.142.858 6.400.000
148 PP2600031606 - 12,800,000 9.142.858 6.400.000
149 PP2600031607 - 12,800,000 9.142.858 6.400.000
150 PP2600031608 - 925,000,000 660.714.286 462.500.000
151 PP2600031609 - 3,500,000,000 2.500.000.000 1.750.000.000
152 PP2600031610 - 585,000,000 417.857.143 292.500.000
153 PP2600031611 - 564,480,000 403.200.000 282.240.000
154 PP2600031612 - 2,695,000 1.925.000 1.347.500
155 PP2600031613 - 270,000 192.858 135.000
156 PP2600031614 - 266,000,000 190.000.000 133.000.000
157 PP2600031615 - 87,500,000 62.500.000 43.750.000
158 PP2600031616 - 155,700,000 111.214.286 77.850.000
159 PP2600031617 - 1,890,000,000 1.350.000.000 945.000.000
160 PP2600031618 - 494,000,000 352.857.143 247.000.000
161 PP2600031619 - 1,100,000,000 785.714.286 550.000.000
162 PP2600031620 - 444,000,000 317.142.858 222.000.000
163 PP2600031621 - 2,300,000,000 1.642.857.143 1.150.000.000
164 PP2600031622 - 2,100,000,000 1.500.000.000 1.050.000.000
165 PP2600031623 - 7,350,000 5.250.000 3.675.000
166 PP2600031624 - 147,000,000 105.000.000 73.500.000
167 PP2600031625 - 830,000,000 592.857.143 415.000.000
168 PP2600031626 - 27,000,000 19.285.715 13.500.000
169 PP2600031627 - 273,000,000 195.000.000 136.500.000
170 PP2600031628 - 94,800,000 67.714.286 47.400.000
171 PP2600031629 - 751,000,000 536.428.572 375.500.000
172 PP2600031630 - 24,909,480 17.792.486 12.454.740
173 PP2600031631 - 1,484,106,150 1.060.075.822 742.053.075
174 PP2600031632 - 420,000,000 300.000.000 210.000.000
175 PP2600031633 - 2,005,080,000 1.432.200.000 1.002.540.000
Mã phần lô PP2600031459
Giá từng phần lô 183,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031460
Giá từng phần lô 1,003,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 716.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031461
Giá từng phần lô 5,290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.778.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.645.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031462
Giá từng phần lô 2,955,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.110.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.477.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031463
Giá từng phần lô 4,740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.370.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031464
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031465
Giá từng phần lô 38,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031466
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031467
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031468
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031469
Giá từng phần lô 146,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031470
Giá từng phần lô 419,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031471
Giá từng phần lô 11,951,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.536.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.975.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031472
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031473
Giá từng phần lô 69,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031474
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031475
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031476
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031477
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031478
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031479
Giá từng phần lô 243,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031480
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031481
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031482
Giá từng phần lô 26,697,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.069.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.348.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031483
Giá từng phần lô 7,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.207.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031484
Giá từng phần lô 88,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.051.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031485
Giá từng phần lô 36,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.427.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031486
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031487
Giá từng phần lô 167,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031488
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031489
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031490
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031491
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031492
Giá từng phần lô 3,640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031493
Giá từng phần lô 59,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.998.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031494
Giá từng phần lô 1,957,053,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.397.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 978.526.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031495
Giá từng phần lô 167,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031496
Giá từng phần lô 171,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031497
Giá từng phần lô 986,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 704.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031498
Giá từng phần lô 1,868,378,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.334.556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 934.189.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031499
Giá từng phần lô 143,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031500
Giá từng phần lô 309,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031501
Giá từng phần lô 912,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031502
Giá từng phần lô 65,494,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.747.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031503
Giá từng phần lô 438,501,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.250.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031504
Giá từng phần lô 472,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.061.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031505
Giá từng phần lô 183,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031506
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031507
Giá từng phần lô 1,552,351,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.108.822.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 776.175.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031508
Giá từng phần lô 239,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.542.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031509
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031510
Giá từng phần lô 1,364,643,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 974.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.321.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031511
Giá từng phần lô 291,463,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.731.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031512
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031513
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031514
Giá từng phần lô 293,983,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.991.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031515
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031516
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031517
Giá từng phần lô 927,496,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.497.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.748.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031518
Giá từng phần lô 271,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031519
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031520
Giá từng phần lô 4,410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031521
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031522
Giá từng phần lô 1,105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 789.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 552.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031523
Giá từng phần lô 1,216,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.107.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031524
Giá từng phần lô 2,914,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.081.622.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.457.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031525
Giá từng phần lô 3,771,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.693.862.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.885.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031526
Giá từng phần lô 790,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031527
Giá từng phần lô 766,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031528
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031529
Giá từng phần lô 4,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.928.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031530
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031531
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031532
Giá từng phần lô 156,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.753.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031533
Giá từng phần lô 3,042,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.173.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.521.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031534
Giá từng phần lô 2,079,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031535
Giá từng phần lô 14,288,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.206.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.144.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031536
Giá từng phần lô 9,746,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.961.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.873.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031537
Giá từng phần lô 5,773,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.123.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.886.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031538
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031539
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031540
Giá từng phần lô 45,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031541
Giá từng phần lô 714,405,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.289.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.202.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031542
Giá từng phần lô 3,036,137,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.168.669.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.518.068.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031543
Giá từng phần lô 1,724,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.231.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 862.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031544
Giá từng phần lô 1,107,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031545
Giá từng phần lô 3,099,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.214.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.549.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031546
Giá từng phần lô 1,638,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031547
Giá từng phần lô 7,938,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031548
Giá từng phần lô 292,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031549
Giá từng phần lô 109,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031550
Giá từng phần lô 2,304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.645.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.152.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031551
Giá từng phần lô 1,880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031552
Giá từng phần lô 323,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031553
Giá từng phần lô 340,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031554
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031555
Giá từng phần lô 559,852,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.894.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.926.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031556
Giá từng phần lô 2,079,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031557
Giá từng phần lô 205,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031558
Giá từng phần lô 446,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031559
Giá từng phần lô 15,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031560
Giá từng phần lô 33,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031561
Giá từng phần lô 246,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031562
Giá từng phần lô 75,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031563
Giá từng phần lô 124,394,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.853.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.197.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031564
Giá từng phần lô 4,059,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.899.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.029.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031565
Giá từng phần lô 593,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031566
Giá từng phần lô 1,000,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031567
Giá từng phần lô 669,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031568
Giá từng phần lô 286,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031569
Giá từng phần lô 795,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031570
Giá từng phần lô 975,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031571
Giá từng phần lô 2,979,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.128.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.489.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031572
Giá từng phần lô 106,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031573
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031574
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031575
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031576
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031577
Giá từng phần lô 1,476,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.054.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 738.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031578
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031579
Giá từng phần lô 47,275,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.768.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.637.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031580
Giá từng phần lô 2,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.464.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.025.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031581
Giá từng phần lô 1,545,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.103.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031582
Giá từng phần lô 4,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.867.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.007.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031583
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031584
Giá từng phần lô 12,328,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.805.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.164.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031585
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031586
Giá từng phần lô 1,665,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.189.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 832.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031587
Giá từng phần lô 1,893,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.352.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 946.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031588
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031589
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031590
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031591
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031592
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031593
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031594
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031595
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031596
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031597
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031598
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031599
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031600
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031601
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031602
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031603
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031604
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031605
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031606
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031607
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031608
Giá từng phần lô 925,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031609
Giá từng phần lô 3,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031610
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031611
Giá từng phần lô 564,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031612
Giá từng phần lô 2,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.347.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031613
Giá từng phần lô 270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031614
Giá từng phần lô 266,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031615
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031616
Giá từng phần lô 155,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031617
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031618
Giá từng phần lô 494,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031619
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031620
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031621
Giá từng phần lô 2,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031622
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031623
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031624
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031625
Giá từng phần lô 830,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031626
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031627
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031628
Giá từng phần lô 94,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031629
Giá từng phần lô 751,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031630
Giá từng phần lô 24,909,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.792.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.454.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031631
Giá từng phần lô 1,484,106,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.060.075.822
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.053.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031632
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600031633
Giá từng phần lô 2,005,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.432.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.002.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->