Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic (1.088 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500491087-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2025 11:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic (1.088 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2500276402
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sử dụng vốn ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang (khu vực tỉnh Hà Giang cũ)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hà Giang 1, Tỉnh Tuyên Quang Phường Hà Giang 2, Tỉnh Tuyên Quang Xã Bắc Mê, Tỉnh Tuyên Quang Xã Bắc Quang, Tỉnh Tuyên Quang Xã Hoàng Su Phì, Tỉnh Tuyên Quang Xã Mèo Vạc, Tỉnh Tuyên Quang Xã Pà Vầy Sủ, Tỉnh Tuyên Quang Xã Quang Bình, Tỉnh Tuyên Quang Xã Quản Bạ, Tỉnh Tuyên Quang Xã Vị Xuyên, Tỉnh Tuyên Quang Xã Yên Minh, Tỉnh Tuyên Quang Xã Đồng Văn, Tỉnh Tuyên Quang Xã Khuôn Lùng, Tỉnh Tuyên Quang Xã Linh Hồ, Tỉnh Tuyên Quang
Giá gói thầu 295,821,380,770 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500502818 - Atropin sulfat 17,718,750 354,000
2 PP2500502819 - Bupivacain hydroclorid 89,208,000 1,784,000
3 PP2500502820 - Bupivacain hydroclorid 20,274,500 405,000
4 PP2500502821 - Bupivacain hydroclorid 72,285,000 1,445,000
5 PP2500502822 - Diazepam 45,054,500 901,000
6 PP2500502823 - Diazepam 3,520,000 70,000
7 PP2500502824 - Diazepam 30,975,000 619,000
8 PP2500502825 - Etomidat 25,200,000 504,000
9 PP2500502826 - Fentanyl 118,800,000 2,376,000
10 PP2500502827 - Fentanyl 159,500,000 3,190,000
11 PP2500502828 - Fentanyl 473,107,450 9,462,000
12 PP2500502829 - Ketamin 59,477,600 1,189,000
13 PP2500502830 - Levobupivacain 28,560,000 571,000
14 PP2500502831 - Lidocain hydroclodrid 1,950,000 39,000
15 PP2500502832 - Lidocain hydroclorid 77,250,000 1,545,000
16 PP2500502833 - Lidocain hydroclorid 109,817,500 2,196,000
17 PP2500502834 - Lidocain hydroclorid 85,500,000 1,710,000
18 PP2500502835 - Lidocain + Epinephrin (adrenalin) 46,452,000 929,000
19 PP2500502836 - Midazolam 978,390,000 19,567,000
20 PP2500502837 - Pethidin 99,352,500 1,987,000
21 PP2500502838 - Procain hydroclorid 2,782,500 55,000
22 PP2500502839 - Proparacain hydroclorid 20,280,700 405,000
23 PP2500502840 - Propofol 307,044,500 6,140,000
24 PP2500502841 - Propofol 160,778,800 3,215,000
25 PP2500502842 - Ropivacain hydroclorid 56,700,000 1,134,000
26 PP2500502843 - Sevoflurane 1,488,368,000 29,767,000
27 PP2500502844 - Atracurium besylat 80,800,000 1,616,000
28 PP2500502845 - Atracurium besylat 101,346,000 2,026,000
29 PP2500502846 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 44,499,000 889,000
30 PP2500502847 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 40,458,600 809,000
31 PP2500502848 - Rocuronium bromid 398,750,000 7,975,000
32 PP2500502849 - Rocuronium bromid 258,750,000 5,175,000
33 PP2500502850 - Suxamethonium clorid 60,480,000 1,209,000
34 PP2500502851 - Aceclofenac 9,440,000 188,000
35 PP2500502852 - Aescin 550,800,000 11,016,000
36 PP2500502853 - Aescin 51,000,000 1,020,000
37 PP2500502854 - Aescin 16,920,000 338,000
38 PP2500502855 - Aescin 206,700,000 4,134,000
39 PP2500502856 - Dexibuprofen 49,000,000 980,000
40 PP2500502857 - Dexibuprofen 56,925,000 1,138,000
41 PP2500502858 - Diclofenac 138,105,000 2,762,000
42 PP2500502859 - Diclofenac 1,470,000 29,000
43 PP2500502860 - Diclofenac 540,000 10,000
44 PP2500502861 - Diclofenac 74,889,600 1,497,000
45 PP2500502862 - Diclofenac 22,608,000 452,000
46 PP2500502863 - Diclofenac Sodium 64,500,000 1,290,000
47 PP2500502864 - Etoricoxib 7,840,000 156,000
48 PP2500502865 - Etoricoxib 78,750,000 1,575,000
49 PP2500502866 - Ibuprofen 48,400,000 968,000
50 PP2500502867 - Ibuprofen 7,500,000 150,000
51 PP2500502868 - Ibuprofen 81,840,000 1,636,000
52 PP2500502869 - Ibuprofen 83,300,000 1,666,000
53 PP2500502870 - Ibuprofen 76,950,000 1,539,000
54 PP2500502871 - Ibuprofen 138,880,000 2,777,000
55 PP2500502872 - Ibuprofen 31,458,000 629,000
56 PP2500502873 - Ibuprofen 55,974,000 1,119,000
57 PP2500502874 - Ibuprofen 13,500,000 270,000
58 PP2500502875 - Ketoprofen 19,400,000 388,000
59 PP2500502876 - Ketoprofen 201,400,000 4,028,000
60 PP2500502877 - Ketoprofen 27,930,000 558,000
61 PP2500502878 - Ketoprofen 89,077,800 1,781,000
62 PP2500502879 - Ketoprofen 34,250,000 685,000
63 PP2500502880 - Ketoprofen 173,250,000 3,465,000
64 PP2500502881 - Ketoprofen 60,000,000 1,200,000
65 PP2500502882 - Ketorolac 7,000,000 140,000
66 PP2500502883 - Ketorolac 122,220,000 2,444,000
67 PP2500502884 - Meloxicam 44,822,250 896,000
68 PP2500502885 - Meloxicam 105,266,700 2,105,000
69 PP2500502886 - Meloxicam 97,920,000 1,958,000
70 PP2500502887 - Morphin 137,256,000 2,745,000
71 PP2500502888 - Morphin 77,220,000 1,544,000
72 PP2500502889 - Naproxen 34,500,000 690,000
73 PP2500502890 - Naproxen 59,976,000 1,199,000
74 PP2500502891 - Nefopam hydroclorid 19,687,500 393,000
75 PP2500502892 - Nefopam hydroclorid 8,820,000 176,000
76 PP2500502893 - Paracetamol (acetaminophen) 27,500,000 550,000
77 PP2500502894 - Paracetamol (acetaminophen) 185,000,000 3,700,000
78 PP2500502895 - Paracetamol (acetaminophen) 119,700,000 2,394,000
79 PP2500502896 - Paracetamol (acetaminophen) 495,040,000 9,900,000
80 PP2500502897 - Paracetamol (acetaminophen) 161,990,000 3,239,000
81 PP2500502898 - Paracetamol (acetaminophen) 262,675,000 5,253,000
82 PP2500502899 - Paracetamol (acetaminophen) 234,520,000 4,690,000
83 PP2500502900 - Paracetamol (acetaminophen) 453,700,000 9,074,000
84 PP2500502901 - Paracetamol (acetaminophen) 650,034,000 13,000,000
85 PP2500502902 - Paracetamol (acetaminophen) 157,600,000 3,152,000
86 PP2500502903 - Paracetamol (acetaminophen) 297,036,000 5,940,000
87 PP2500502904 - Paracetamol (acetaminophen) 22,630,000 452,000
88 PP2500502905 - Paracetamol (acetaminophen) 99,540,000 1,990,000
89 PP2500502906 - Paracetamol (acetaminophen) 1,263,286,500 25,265,000
90 PP2500502907 - Paracetamol + chlorpheniramin 10,560,000 211,000
91 PP2500502908 - Paracetamol + chlorpheniramin 150,465,000 3,009,000
92 PP2500502909 - Paracetamol + chlorpheniramin 13,650,000 273,000
93 PP2500502910 - Paracetamol + chlorpheniramin 53,790,000 1,075,000
94 PP2500502911 - Paracetamol + chlorpheniramin 38,400,000 768,000
95 PP2500502912 - Paracetamol + chlorpheniramin 76,850,000 1,537,000
96 PP2500502913 - Paracetamol + codein phosphat 203,400,000 4,068,000
97 PP2500502914 - Paracetamol + codein phosphat 321,575,000 6,431,000
98 PP2500502915 - Paracetamol + codein phosphat 137,500,000 2,750,000
99 PP2500502916 - Paracetamol + Methocarbamol 92,140,000 1,842,000
100 PP2500502917 - Paracetamol + Methocarbamol 15,250,000 305,000
101 PP2500502918 - Paracetamol + Phenylephrin 3,940,000 78,000
102 PP2500502919 - Paracetamol + Tramadol 55,650,000 1,113,000
103 PP2500502920 - Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin 65,783,550 1,315,000
104 PP2500502921 - Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin 24,428,000 488,000
105 PP2500502922 - Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin 28,112,500 562,000
106 PP2500502923 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin 36,100,000 722,000
107 PP2500502924 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan 65,625,000 1,312,000
108 PP2500502925 - Piroxicam 128,920,000 2,578,000
109 PP2500502926 - Piroxicam 68,400,000 1,368,000
110 PP2500502927 - Tenoxicam 82,992,000 1,659,000
111 PP2500502928 - Allopurinol 43,595,850 871,000
112 PP2500502929 - Colchicin 43,521,000 870,000
113 PP2500502930 - Probenecid 2,599,800 51,000
114 PP2500502931 - Diacerein 7,255,600 145,000
115 PP2500502932 - Glucosamin 25,200,000 504,000
116 PP2500502933 - Glucosamin 1,250,000 25,000
117 PP2500502934 - Glucosamin 7,220,000 144,000
118 PP2500502935 - Alendronat natri + cholecalciferol 287,500,000 5,750,000
119 PP2500502936 - Alpha chymotrypsin 86,095,000 1,721,000
120 PP2500502937 - Methocarbamol 215,600,000 4,312,000
121 PP2500502938 - Methocarbamol 171,500,000 3,430,000
122 PP2500502939 - Alimemazin 7,860,000 157,000
123 PP2500502940 - Bilastine 17,800,000 356,000
124 PP2500502941 - Cetirizin 6,400,000 128,000
125 PP2500502942 - Cinnarizin 11,071,950 221,000
126 PP2500502943 - Chlorpheniramin 11,200,000 224,000
127 PP2500502944 - Desloratadin 96,360,000 1,927,000
128 PP2500502945 - Desloratadin 8,525,000 170,000
129 PP2500502946 - Desloratadin 124,740,000 2,494,000
130 PP2500502947 - Desloratadin 91,650,000 1,833,000
131 PP2500502948 - Desloratadin 18,600,000 372,000
132 PP2500502949 - Dexchlorpheniramin 21,450,000 429,000
133 PP2500502950 - Diphenhydramin 85,957,500 1,719,000
134 PP2500502951 - Ebastine 14,175,000 283,000
135 PP2500502952 - Epinephrin (adrenalin) 48,950,000 979,000
136 PP2500502953 - Epinephrin (adrenalin) 16,380,000 327,000
137 PP2500502954 - Epinephrin (adrenalin) 25,300,000 506,000
138 PP2500502955 - Fexofenadin 47,250,000 945,000
139 PP2500502956 - Fexofenadin 24,300,000 486,000
140 PP2500502957 - Fexofenadin 186,900,000 3,738,000
141 PP2500502958 - Ketotifen 13,750,000 275,000
142 PP2500502959 - Ketotifen 6,050,000 121,000
143 PP2500502960 - Ketotifen 1,092,000 21,000
144 PP2500502961 - Loratadin 9,594,400 191,000
145 PP2500502962 - Loratadin 42,627,500 852,000
146 PP2500502963 - Mequitazin 7,455,000 149,000
147 PP2500502964 - Promethazin hydroclorid 62,055,000 1,241,000
148 PP2500502965 - Acetyl cystein 73,950,000 1,479,000
149 PP2500502966 - Calci gluconat 1,890,000 37,000
150 PP2500502967 - Deferoxamin 495,000,000 9,900,000
151 PP2500502968 - Deferoxamin 889,000,000 17,780,000
152 PP2500502969 - Ephedrin 307,807,500 6,156,000
153 PP2500502970 - Glutathione 24,540,000 490,000
154 PP2500502971 - Glutathione 12,900,000 258,000
155 PP2500502972 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 35,322,000 706,000
156 PP2500502973 - Naloxon hydroclorid 3,528,000 70,000
157 PP2500502974 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 27,636,000 552,000
158 PP2500502975 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 24,225,000 484,000
159 PP2500502976 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 75,371,100 1,507,000
160 PP2500502977 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 37,125,000 742,000
161 PP2500502978 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 25,362,330 507,000
162 PP2500502979 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 305,500,000 6,110,000
163 PP2500502980 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 756,000,000 15,120,000
164 PP2500502981 - Phenylephrin 155,600,000 3,112,000
165 PP2500502982 - Polystyren 5,880,000 117,000
166 PP2500502983 - Sorbitol 89,460,000 1,789,000
167 PP2500502984 - Sugammadex 39,375,000 787,000
168 PP2500502985 - Carbamazepine 53,915,820 1,078,000
169 PP2500502986 - Gabapentin 3,100,000 62,000
170 PP2500502987 - Gabapentin 3,750,000 75,000
171 PP2500502988 - Gabapentin 60,000,000 1,200,000
172 PP2500502989 - Levetiracetam 67,840,000 1,356,000
173 PP2500502990 - Phenobarbital 2,656,500 53,000
174 PP2500502991 - Phenobarbital 192,969,000 3,859,000
175 PP2500502992 - Pregabalin 155,040,000 3,100,000
176 PP2500502993 - Pregabalin 89,000,000 1,780,000
177 PP2500502994 - Pregabalin 36,000,000 720,000
178 PP2500502995 - Topiramat 23,940,000 478,000
179 PP2500502996 - Valproat natri 160,440,000 3,208,000
180 PP2500502997 - Valproat natri 19,180,000 383,000
181 PP2500502998 - Valproat natri 304,500,000 6,090,000
182 PP2500502999 - Valproat natri 46,250,000 925,000
183 PP2500503000 - Valproat natri 80,000,000 1,600,000
184 PP2500503001 - Albendazol 6,323,070 126,000
185 PP2500503002 - Mebendazol 3,822,000 76,000
186 PP2500503003 - Amoxicilin 144,000,000 2,880,000
187 PP2500503004 - Amoxicilin 125,664,000 2,513,000
188 PP2500503005 - Amoxicilin 419,475,000 8,389,000
189 PP2500503006 - Amoxicilin 683,800,000 13,676,000
190 PP2500503007 - Amoxicilin 966,310,000 19,326,000
191 PP2500503008 - Amoxicilin 861,244,000 17,224,000
192 PP2500503009 - Amoxicilin + Acid clavulanic 367,500,000 7,350,000
193 PP2500503010 - Amoxicilin + Acid clavulanic 281,925,000 5,638,000
194 PP2500503011 - Amoxicilin + Acid clavulanic 672,000,000 13,440,000
195 PP2500503012 - Amoxicilin + Acid clavulanic 278,256,000 5,565,000
196 PP2500503013 - Amoxicilin + Acid clavulanic 369,075,000 7,381,000
197 PP2500503014 - Amoxicilin + Acid clavulanic 51,793,000 1,035,000
198 PP2500503015 - Amoxicilin + Acid clavulanic 350,760,900 7,015,000
199 PP2500503016 - Amoxicilin + Acid clavulanic 330,824,500 6,616,000
200 PP2500503017 - Amoxicilin + Acid clavulanic 599,200,000 11,984,000
201 PP2500503018 - Amoxicilin + Acid clavulanic 346,026,000 6,920,000
202 PP2500503019 - Amoxicilin + Acid clavulanic 298,900,000 5,978,000
203 PP2500503020 - Ampicilin 12,600,000 252,000
204 PP2500503021 - Ampicilin + Sulbactam 659,736,000 13,194,000
205 PP2500503022 - Ampicilin + Sulbactam 420,750,000 8,415,000
206 PP2500503023 - Ampicilin + Sulbactam 1,271,000,000 25,420,000
207 PP2500503024 - Ampicilin + Sulbactam 861,000,000 17,220,000
208 PP2500503025 - Ampicilin + Sulbactam 120,000,000 2,400,000
209 PP2500503026 - Ampicilin + Sulbactam 1,360,000,000 27,200,000
210 PP2500503027 - Cefaclor 304,180,800 6,083,000
211 PP2500503028 - Cefaclor 127,932,125 2,558,000
212 PP2500503029 - Cefaclor 181,280,000 3,625,000
213 PP2500503030 - Cefaclor 193,050,000 3,861,000
214 PP2500503031 - Cefaclor 1,094,500,000 21,890,000
215 PP2500503032 - Cefadroxil 99,000,000 1,980,000
216 PP2500503033 - Cefadroxil 609,000,000 12,180,000
217 PP2500503034 - Cefadroxil 332,400,000 6,648,000
218 PP2500503035 - Cefadroxil 273,000,000 5,460,000
219 PP2500503036 - Cefadroxil 55,545,000 1,110,000
220 PP2500503037 - Cefalexin 120,000,000 2,400,000
221 PP2500503038 - Cefalexin 644,406,000 12,888,000
222 PP2500503039 - Cefalexin 1,049,125,000 20,982,000
223 PP2500503040 - Cefalexin 82,500,000 1,650,000
224 PP2500503041 - Cefalexin 179,400,000 3,588,000
225 PP2500503042 - Cefalexin 33,000,000 660,000
226 PP2500503043 - Cefalothin 96,000,000 1,920,000
227 PP2500503044 - Cefamandol 1,625,000,000 32,500,000
228 PP2500503045 - Cefamandol 834,400,000 16,688,000
229 PP2500503046 - Cefamandol 579,500,000 11,590,000
230 PP2500503047 - Cefamandol 66,000,000 1,320,000
231 PP2500503048 - Cefamandol 2,551,500,000 51,030,000
232 PP2500503049 - Cefamandol 332,500,000 6,650,000
233 PP2500503050 - Cefamandol 2,772,000,000 55,440,000
234 PP2500503051 - Cefazolin 291,000,000 5,820,000
235 PP2500503052 - Cefazolin 718,200,000 14,364,000
236 PP2500503053 - Cefazolin 309,287,000 6,185,000
237 PP2500503054 - Cefdinir 210,000,000 4,200,000
238 PP2500503055 - Cefdinir 45,900,000 918,000
239 PP2500503056 - Cefdinir 136,950,000 2,739,000
240 PP2500503057 - Cefdinir 138,450,000 2,769,000
241 PP2500503058 - Cefixim 26,840,000 536,000
242 PP2500503059 - Cefixim 369,000,000 7,380,000
243 PP2500503060 - Cefixim 470,244,000 9,404,000
244 PP2500503061 - Cefixim 70,800,000 1,416,000
245 PP2500503062 - Cefmetazol 825,500,000 16,510,000
246 PP2500503063 - Cefmetazol 189,000,000 3,780,000
247 PP2500503064 - Cefoperazon 1,032,500,000 20,650,000
248 PP2500503065 - Cefoperazon 1,080,000,000 21,600,000
249 PP2500503066 - Cefoperazon 963,200,000 19,264,000
250 PP2500503067 - Cefoperazon 1,153,700,000 23,074,000
251 PP2500503068 - Cefoperazon 1,045,500,000 20,910,000
252 PP2500503069 - Cefoperazon 1,409,929,500 28,198,000
253 PP2500503070 - Cefoperazon + sulbactam 1,140,000,000 22,800,000
254 PP2500503071 - Cefoperazon + sulbactam 978,750,000 19,575,000
255 PP2500503072 - Cefoperazon + sulbactam 1,638,000,000 32,760,000
256 PP2500503073 - Cefoperazon + sulbactam 91,875,000 1,837,000
257 PP2500503074 - Cefoperazon + sulbactam 2,738,000,000 54,760,000
258 PP2500503075 - Cefoperazon + sulbactam 1,574,400,000 31,488,000
259 PP2500503076 - Cefoperazon + sulbactam 359,975,000 7,199,000
260 PP2500503077 - Cefoperazon + sulbactam 1,755,000,000 35,100,000
261 PP2500503078 - Cefotiam 950,000,000 19,000,000
262 PP2500503079 - Cefotiam 1,718,750,000 34,375,000
263 PP2500503080 - Cefotiam 118,000,000 2,360,000
264 PP2500503081 - Cefoxitin 1,121,000,000 22,420,000
265 PP2500503082 - Cefoxitin 2,057,120,000 41,142,000
266 PP2500503083 - Cefoxitin 933,300,000 18,666,000
267 PP2500503084 - Cefoxitin 1,260,000,000 25,200,000
268 PP2500503085 - Cefoxitin 99,750,000 1,995,000
269 PP2500503086 - Cefoxitin 2,241,000,000 44,820,000
270 PP2500503087 - Cefpodoxim 62,900,000 1,258,000
271 PP2500503088 - Cefpodoxim 51,187,500 1,023,000
272 PP2500503089 - Cefpodoxim 70,000,000 1,400,000
273 PP2500503090 - Cefpodoxim 75,000,000 1,500,000
274 PP2500503091 - Cefpodoxim 350,571,000 7,011,000
275 PP2500503092 - Cefpodoxim 54,110,000 1,082,000
276 PP2500503093 - Cefpodoxim 157,500,000 3,150,000
277 PP2500503094 - Cefpodoxim 21,000,000 420,000
278 PP2500503095 - Cefpodoxim 144,500,000 2,890,000
279 PP2500503096 - Cefpodoxim 680,000 13,000
280 PP2500503097 - Cefradin 190,020,000 3,800,000
281 PP2500503098 - Cefradin 739,200,000 14,784,000
282 PP2500503099 - Cefradin 18,244,000 364,000
283 PP2500503100 - Ceftazidim 774,060,000 15,481,000
284 PP2500503101 - Ceftizoxim 1,599,696,000 31,993,000
285 PP2500503102 - Ceftizoxim 1,440,000,000 28,800,000
286 PP2500503103 - Ceftizoxim 311,850,000 6,237,000
287 PP2500503104 - Ceftizoxim 3,889,600,000 77,792,000
288 PP2500503105 - Ceftizoxim 1,569,500,000 31,390,000
289 PP2500503106 - Ceftizoxim 83,000,000 1,660,000
290 PP2500503107 - Ceftriaxon 516,000,000 10,320,000
291 PP2500503108 - Ceftriaxon 1,813,500,000 36,270,000
292 PP2500503109 - Ceftriaxon 1,024,000,000 20,480,000
293 PP2500503110 - Ceftriaxon 686,000,000 13,720,000
294 PP2500503111 - Cefuroxim 239,425,000 4,788,000
295 PP2500503112 - Cefuroxim 39,816,000 796,000
296 PP2500503113 - Cloxacilin 360,000,000 7,200,000
297 PP2500503114 - Cloxacilin 2,396,800,000 47,936,000
298 PP2500503115 - Cloxacilin 804,000,000 16,080,000
299 PP2500503116 - Cloxacilin 212,250,000 4,245,000
300 PP2500503117 - Cloxacilin 576,000,000 11,520,000
301 PP2500503118 - Doripenem* 440,000,000 8,800,000
302 PP2500503119 - Ertapenem 218,800,000 4,376,000
303 PP2500503120 - Imipenem + cilastatin* 370,500,000 7,410,000
304 PP2500503121 - Imipenem + cilastatin* 39,934,000 798,000
305 PP2500503122 - Oxacilin 60,000,000 1,200,000
306 PP2500503123 - Oxacilin 216,000,000 4,320,000
307 PP2500503124 - Oxacilin 593,680,000 11,873,000
308 PP2500503125 - Oxacilin 171,600,000 3,432,000
309 PP2500503126 - Oxacilin 279,000,000 5,580,000
310 PP2500503127 - Oxacilin 105,000,000 2,100,000
311 PP2500503128 - Oxacilin 9,996,000 199,000
312 PP2500503129 - Piperacilin 1,151,880,000 23,037,000
313 PP2500503130 - Piperacilin 563,200,000 11,264,000
314 PP2500503131 - Piperacilin 725,900,000 14,518,000
315 PP2500503132 - Piperacilin 1,518,000,000 30,360,000
316 PP2500503133 - Piperacilin + tazobactam 66,990,000 1,339,000
317 PP2500503134 - Piperacilin + tazobactam 910,000,000 18,200,000
318 PP2500503135 - Ticarcillin + acid Clavulanic 490,000,000 9,800,000
319 PP2500503136 - Ticarcillin + acid Clavulanic 1,372,000,000 27,440,000
320 PP2500503137 - Ticarcillin + acid Clavulanic 470,250,000 9,405,000
321 PP2500503138 - Amikacin 369,580,050 7,391,000
322 PP2500503139 - Amikacin 696,000,000 13,920,000
323 PP2500503140 - Amikacin 1,464,036,000 29,280,000
324 PP2500503141 - Gentamicin 60,320,000 1,206,000
325 PP2500503142 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 99,900,000 1,998,000
326 PP2500503143 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 218,300,000 4,366,000
327 PP2500503144 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 179,740,000 3,594,000
328 PP2500503145 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 176,460,000 3,529,000
329 PP2500503146 - Tobramycin 277,750,000 5,555,000
330 PP2500503147 - Tobramycin 717,750,000 14,355,000
331 PP2500503148 - Tobramycin 551,029,500 11,020,000
332 PP2500503149 - Tobramycin 555,500,000 11,110,000
333 PP2500503150 - Tobramycin + Dexamethason 87,075,000 1,741,000
334 PP2500503151 - Metronidazol 112,316,400 2,246,000
335 PP2500503152 - Metronidazol 402,763,625 8,055,000
336 PP2500503153 - Metronidazol 1,932,890,000 38,657,000
337 PP2500503154 - Metronidazol 23,800,000 476,000
338 PP2500503155 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin 246,915,000 4,938,000
339 PP2500503156 - Tinidazol 2,544,000,000 50,880,000
340 PP2500503157 - Clindamycin 458,986,500 9,179,000
341 PP2500503158 - Azithromycin 316,848,000 6,336,000
342 PP2500503159 - Azithromycin 170,810,000 3,416,000
343 PP2500503160 - Azithromycin 36,025,000 720,000
344 PP2500503161 - Azithromycin 42,340,000 846,000
345 PP2500503162 - Azithromycin 13,000,000 260,000
346 PP2500503163 - Clarithromycin 28,875,000 577,000
347 PP2500503164 - Roxithromycin 4,500,000 90,000
348 PP2500503165 - Spiramycin + metronidazol 94,500,000 1,890,000
349 PP2500503166 - Spiramycin + metronidazol 148,255,000 2,965,000
350 PP2500503167 - Spiramycin + metronidazol 41,750,000 835,000
351 PP2500503168 - Ciprofloxacin 117,000,000 2,340,000
352 PP2500503169 - Ciprofloxacin 1,196,160,000 23,923,000
353 PP2500503170 - Ciprofloxacin 771,120,000 15,422,000
354 PP2500503171 - Ciprofloxacin 186,297,300 3,725,000
355 PP2500503172 - Levofloxacin 51,125,000 1,022,000
356 PP2500503173 - Levofloxacin 19,434,000 388,000
357 PP2500503174 - Levofloxacin 3,575,000 71,000
358 PP2500503175 - Levofloxacin 327,600,000 6,552,000
359 PP2500503176 - Levofloxacin 951,300,000 19,026,000
360 PP2500503177 - Levofloxacin 274,579,200 5,491,000
361 PP2500503178 - Moxifloxacin 48,750,000 975,000
362 PP2500503179 - Moxifloxacin 161,875,000 3,237,000
363 PP2500503180 - Moxifloxacin 119,997,000 2,399,000
364 PP2500503181 - Moxifloxacin 25,000,000 500,000
365 PP2500503182 - Moxifloxacin 22,550,000 451,000
366 PP2500503183 - Moxifloxacin 179,998,000 3,599,000
367 PP2500503184 - Ofloxacin 6,400,000 128,000
368 PP2500503185 - Ofloxacin 8,946,000 178,000
369 PP2500503186 - Ofloxacin 325,500,000 6,510,000
370 PP2500503187 - Ofloxacin 396,000,000 7,920,000
371 PP2500503188 - Ofloxacin 41,637,750 832,000
372 PP2500503189 - Ofloxacin 640,090,000 12,801,000
373 PP2500503190 - Ofloxacin 56,050,000 1,121,000
374 PP2500503191 - Ofloxacin 77,700,000 1,554,000
375 PP2500503192 - Ofloxacin 394,012,500 7,880,000
376 PP2500503193 - Sulfadiazine bạc 22,550,000 451,000
377 PP2500503194 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 10,250,000 205,000
378 PP2500503195 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 115,250,000 2,305,000
379 PP2500503196 - Doxycyclin 12,442,500 248,000
380 PP2500503197 - Colistin* 189,000,000 3,780,000
381 PP2500503198 - Colistin* 620,000,000 12,400,000
382 PP2500503199 - Fosfomycin* 81,900,000 1,638,000
383 PP2500503200 - Fosfomycin* 54,000,000 1,080,000
384 PP2500503201 - Linezolid* 194,900,000 3,898,000
385 PP2500503202 - Linezolid* 393,900,000 7,878,000
386 PP2500503203 - Teicoplanin 64,995,000 1,299,000
387 PP2500503204 - Vancomycin 16,000,000 320,000
388 PP2500503205 - Vancomycin 261,580,000 5,231,000
389 PP2500503206 - Tenofovir (TDF) 230,625,000 4,612,000
390 PP2500503207 - Tenofovir (TDF) 80,672,500 1,613,000
391 PP2500503208 - Sofosbuvir + Velpatasvir 1,007,400,000 20,148,000
392 PP2500503209 - Sofosbuvir + Velpatasvir 771,120,000 15,422,000
393 PP2500503210 - Acyclovir 51,030,000 1,020,000
394 PP2500503211 - Aciclovir 16,000,000 320,000
395 PP2500503212 - Aciclovir 209,920,000 4,198,000
396 PP2500503213 - Aciclovir 111,200,000 2,224,000
397 PP2500503214 - Aciclovir 29,520,000 590,000
398 PP2500503215 - Entecavir 1,228,200,000 24,564,000
399 PP2500503216 - Ciclopiroxolamin 15,750,000 315,000
400 PP2500503217 - Fluconazol 13,500,000 270,000
401 PP2500503218 - Fluconazol 7,000,000 140,000
402 PP2500503219 - Fluconazol 42,500,000 850,000
403 PP2500503220 - Fluconazol 33,000,000 660,000
404 PP2500503221 - Itraconazol 21,735,000 434,000
405 PP2500503222 - Ketoconazol 15,435,000 308,000
406 PP2500503223 - Ketoconazol 9,810,000 196,000
407 PP2500503224 - Miconazol 45,235,000 904,000
408 PP2500503225 - Terbinafin (hydroclorid) 22,100,000 442,000
409 PP2500503226 - Terbinafin (hydrocloride) 258,000,000 5,160,000
410 PP2500503227 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B 246,840,000 4,936,000
411 PP2500503228 - Hydroxy cloroquin 26,280,000 525,000
412 PP2500503229 - Ethambutol 213,344,000 4,266,000
413 PP2500503230 - Isoniazid 421,200 8,000
414 PP2500503231 - Pyrazinamid 727,500 14,000
415 PP2500503232 - Rifampicin 1,155,000 23,000
416 PP2500503233 - Rifampicin + isoniazid 264,822,000 5,296,000
417 PP2500503234 - Carboplatin 64,900,000 1,298,000
418 PP2500503235 - Cisplatin 54,594,540 1,091,000
419 PP2500503236 - Cyclophosphamid 26,646,000 532,000
420 PP2500503237 - Docetaxel 99,960,000 1,999,000
421 PP2500503238 - Doxorubicin 92,820,000 1,856,000
422 PP2500503239 - Epirubicin hydrochloride 7,427,700 148,000
423 PP2500503240 - Epirubicin hydrochloride 74,068,050 1,481,000
424 PP2500503241 - Fluorouracil (5-FU) 7,875,000 157,000
425 PP2500503242 - Fluorouracil (5-FU) 16,800,000 336,000
426 PP2500503243 - Gemcitabin 55,194,720 1,103,000
427 PP2500503244 - Hydroxyurea 57,600,000 1,152,000
428 PP2500503245 - Irinotecan 93,498,300 1,869,000
429 PP2500503246 - Mesna 3,150,000 63,000
430 PP2500503247 - Methotrexat 54,000,000 1,080,000
431 PP2500503248 - Methotrexat 13,125,000 262,000
432 PP2500503249 - Oxaliplatin 148,428,000 2,968,000
433 PP2500503250 - Paclitaxel 62,475,000 1,249,000
434 PP2500503251 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) 142,200,000 2,844,000
435 PP2500503252 - Gefitinib 17,800,000 356,000
436 PP2500503253 - Imatinib 154,800,000 3,096,000
437 PP2500503254 - Anastrozol 7,300,000 146,000
438 PP2500503255 - Exemestan 12,900,000 258,000
439 PP2500503256 - Fulvestrant 211,450,000 4,229,000
440 PP2500503257 - Letrozol 8,300,000 166,000
441 PP2500503258 - Lenalidomid 29,040,000 580,000
442 PP2500503259 - Mycophenolat 107,500,000 2,150,000
443 PP2500503260 - Pamidronat 30,750,000 615,000
444 PP2500503261 - Alfuzosin 2,911,000 58,000
445 PP2500503262 - Alfuzosin 18,000,000 360,000
446 PP2500503263 - Flavoxat 2,750,000 55,000
447 PP2500503264 - Levodopa + Carbidopa 110,000,000 2,200,000
448 PP2500503265 - Levodopa + Carbidopa 94,500,000 1,890,000
449 PP2500503266 - Levodopa + Benserazid 30,000,000 600,000
450 PP2500503267 - Trihexyphenidyl hydroclorid 3,000,000 60,000
451 PP2500503268 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose 66,150,000 1,323,000
452 PP2500503269 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose 16,000,000 320,000
453 PP2500503270 - Sắt sucrose (hay dextran) 90,000,000 1,800,000
454 PP2500503271 - Sắt sucrose (hay dextran) 228,690,000 4,573,000
455 PP2500503272 - Sắt fumarat + acid folic 105,750,000 2,115,000
456 PP2500503273 - Sắt fumarat + acid folic 26,076,000 521,000
457 PP2500503274 - Sắt fumarat + acid folic 20,462,400 409,000
458 PP2500503275 - Sắt fumarat + acid folic 29,127,000 582,000
459 PP2500503276 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic 2,150,000 43,000
460 PP2500503277 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic 92,400,000 1,848,000
461 PP2500503278 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic 31,500,000 630,000
462 PP2500503279 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic 42,840,000 856,000
463 PP2500503280 - Sắt sulfat + acid folic 49,500,000 990,000
464 PP2500503281 - Sắt sulfat + acid folic 49,500,000 990,000
465 PP2500503282 - Etamsylat 1,318,626,750 26,372,000
466 PP2500503283 - Heparin (natri) 638,970,000 12,779,000
467 PP2500503284 - Heparin (natri) 1,227,450,000 24,549,000
468 PP2500503285 - Phytomenadion (vitamin K1) 47,500,000 950,000
469 PP2500503286 - Phytomenadion (vitamin Kl) 69,080,000 1,381,000
470 PP2500503287 - Phytomenadion (vitamin K1) 67,890,000 1,357,000
471 PP2500503288 - Tranexamic acid 168,905,000 3,378,000
472 PP2500503289 - Tranexamic acid 31,266,600 625,000
473 PP2500503290 - Tranexamic acid 13,770,000 275,000
474 PP2500503291 - Albumin 3,705,760,000 74,115,000
475 PP2500503292 - Gelatin 66,000,000 1,320,000
476 PP2500503293 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd 330,020,000 6,600,000
477 PP2500503294 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 15,662,500 313,000
478 PP2500503295 - Deferasirox 111,100,000 2,222,000
479 PP2500503296 - Deferasirox 124,000,000 2,480,000
480 PP2500503297 - Deferasirox 110,950,000 2,219,000
481 PP2500503298 - Deferipron 77,000,000 1,540,000
482 PP2500503299 - Erythropoietin 135,000,000 2,700,000
483 PP2500503300 - Erythropoietin 2,201,672,000 44,033,000
484 PP2500503301 - Erythropoietin 920,750,000 18,415,000
485 PP2500503302 - Filgrastim 33,000,000 660,000
486 PP2500503303 - Diltiazem 16,905,000 338,000
487 PP2500503304 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 37,193,200 743,000
488 PP2500503305 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 64,200,000 1,284,000
489 PP2500503306 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 4,650,000 93,000
490 PP2500503307 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 36,750,000 735,000
491 PP2500503308 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 55,100,000 1,102,000
492 PP2500503309 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 5,796,000 115,000
493 PP2500503310 - Nicorandil 61,740,000 1,234,000
494 PP2500503311 - Nicorandil 24,475,000 489,000
495 PP2500503312 - Nicorandil 12,000,000 240,000
496 PP2500503313 - Nicorandil 82,250,000 1,645,000
497 PP2500503314 - Nicorandil 185,136,000 3,702,000
498 PP2500503315 - Trimetazidin 40,162,500 803,000
499 PP2500503316 - Trimetazidin 41,280,000 825,000
500 PP2500503317 - Trimetazidin 86,560,000 1,731,000
501 PP2500503318 - Trimetazidin 54,100,000 1,082,000
502 PP2500503319 - Adenosin triphosphat 124,000,000 2,480,000
503 PP2500503320 - Amiodaron hydroclorid 18,000,000 360,000
504 PP2500503321 - Amiodaron hydroclorid 87,634,800 1,752,000
505 PP2500503322 - Propranolol hydroclorid 12,750,000 255,000
506 PP2500503323 - Verapamil hydrochloride 100,000,000 2,000,000
507 PP2500503324 - Verapamil hydroclorid 28,000,000 560,000
508 PP2500503325 - Amlodipin 546,480,000 10,929,000
509 PP2500503326 - Amlodipin 36,300,000 726,000
510 PP2500503327 - Amlodipin + Atorvastatin 382,500,000 7,650,000
511 PP2500503328 - Amlodipin + atorvastatin 811,200,000 16,224,000
512 PP2500503329 - Amlodipin + atorvastatin 341,250,000 6,825,000
513 PP2500503330 - Amlodipin + losartan 4,457,300,000 89,146,000
514 PP2500503331 - Amlodipin + lisinopril 1,706,250,000 34,125,000
515 PP2500503332 - Amlodipin + lisinopril 252,050,000 5,041,000
516 PP2500503333 - Amlodipin + indapamid 74,805,000 1,496,000
517 PP2500503334 - Amlodipin + indapamid + perindopril 256,710,000 5,134,000
518 PP2500503335 - Amlodipin + Telmisartan 310,140,000 6,202,000
519 PP2500503336 - Amlodipin + Valsartan 117,000,000 2,340,000
520 PP2500503337 - Amlodipine + Valsartan 63,000,000 1,260,000
521 PP2500503338 - Atenolol 3,328,000 66,000
522 PP2500503339 - Bisoprolol 5,146,000 102,000
523 PP2500503340 - Bisoprolol 24,300,000 486,000
524 PP2500503341 - Bisoprolol 23,625,000 472,000
525 PP2500503342 - Bisoprolol 74,100,000 1,482,000
526 PP2500503343 - Candesartan 529,820,000 10,596,000
527 PP2500503344 - Candesartan 3,353,805,000 67,076,000
528 PP2500503345 - Candesartan 820,050,000 16,401,000
529 PP2500503346 - Candesartan 839,040,000 16,780,000
530 PP2500503347 - Candesartan 500,000,000 10,000,000
531 PP2500503348 - Candesartan + Hydroclorothiazid 307,800,000 6,156,000
532 PP2500503349 - Candesartan + hydrochlorothiazid 608,580,000 12,171,000
533 PP2500503350 - Captopril 18,020,000 360,000
534 PP2500503351 - Captopril + Hydroclorothiazid 45,000,000 900,000
535 PP2500503352 - Captopril + hydroclorothiazid 137,750,000 2,755,000
536 PP2500503353 - Captopril + hydroclorothiazid 261,765,000 5,235,000
537 PP2500503354 - Captopril + hydroclorothiazid 196,000,000 3,920,000
538 PP2500503355 - Carvedilol 7,560,000 151,000
539 PP2500503356 - Cilnidipin 227,500,000 4,550,000
540 PP2500503357 - Cilnidipin 124,000,000 2,480,000
541 PP2500503358 - Cilnidipin 477,000,000 9,540,000
542 PP2500503359 - Cilnidipin 508,200,000 10,164,000
543 PP2500503360 - Enalapril 1,420,000 28,000
544 PP2500503361 - Enalapril 139,175,000 2,783,000
545 PP2500503362 - Enalapril 82,800,000 1,656,000
546 PP2500503363 - Enalapril + hydrochlorothiazid 123,000,000 2,460,000
547 PP2500503364 - Enalapril + hydrochlorothiazid 1,571,700,000 31,434,000
548 PP2500503365 - Enalapril + Hydroclorothiazid 240,700,000 4,814,000
549 PP2500503366 - Enalapril + hydrochlorothiazid 407,000,000 8,140,000
550 PP2500503367 - Enalapril+ Hydroclorothiazide 621,250,000 12,425,000
551 PP2500503368 - Enalapril + hydrochlorothiazid 2,864,880,000 57,297,000
552 PP2500503369 - Enalapril + hydrochlorothiazid 337,500,000 6,750,000
553 PP2500503370 - Enalapril + Hydrochlorothiazid 74,000,000 1,480,000
554 PP2500503371 - Felodipin 350,000,000 7,000,000
555 PP2500503372 - Felodipin 261,000,000 5,220,000
556 PP2500503373 - Imidapril 361,823,000 7,236,000
557 PP2500503374 - Irbesartan 264,172,500 5,283,000
558 PP2500503375 - Irbesartan 563,787,000 11,275,000
559 PP2500503376 - Irbesartan + hydroclorothiazid 198,450,000 3,969,000
560 PP2500503377 - Irbesartan + hydroclorothiazid 136,000,000 2,720,000
561 PP2500503378 - Irbesartan + hydroclorothiazid 829,500,000 16,590,000
562 PP2500503379 - Lisinopril 113,820,000 2,276,000
563 PP2500503380 - Lisinopril 792,000,000 15,840,000
564 PP2500503381 - Lisinopril 250,800,000 5,016,000
565 PP2500503382 - Lisinopril 115,010,000 2,300,000
566 PP2500503383 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 636,925,000 12,738,000
567 PP2500503384 - Lisinopril + hydrochlorothiazid 1,301,625,000 26,032,000
568 PP2500503385 - Losartan 42,550,000 851,000
569 PP2500503386 - Losartan 396,900,000 7,938,000
570 PP2500503387 - Losartan + hydroclorothiazid 109,200,000 2,184,000
571 PP2500503388 - Losartan + hydroclorothiazid 672,015,750 13,440,000
572 PP2500503389 - Losartan + Hydrochlorothiazid 41,550,000 831,000
573 PP2500503390 - Methyldopa 271,992,000 5,439,000
574 PP2500503391 - Metoprolol 256,800,000 5,136,000
575 PP2500503392 - Metoprolol 131,760,000 2,635,000
576 PP2500503393 - Metoprolol 920,812,200 18,416,000
577 PP2500503394 - Nebivolol 374,400,000 7,488,000
578 PP2500503395 - Nicardipin 410,340,000 8,206,000
579 PP2500503396 - Nifedipin 5,655,000 113,000
580 PP2500503397 - Nifedipin 566,650,000 11,333,000
581 PP2500503398 - Nifedipin 415,967,500 8,319,000
582 PP2500503399 - Perindopril 178,000,000 3,560,000
583 PP2500503400 - Perindopril 199,500,000 3,990,000
584 PP2500503401 - Perindopril 60,336,000 1,206,000
585 PP2500503402 - Perindopril + Amlodipin 512,400,000 10,248,000
586 PP2500503403 - Perindopril + Amlodipin 249,600,000 4,992,000
587 PP2500503404 - Perindopril + Amlodipin 396,000,000 7,920,000
588 PP2500503405 - Perindopril + Amlodipin 325,500,000 6,510,000
589 PP2500503406 - Perindopril + Indapamid 77,400,000 1,548,000
590 PP2500503407 - Perindopril + indapamid 151,800,000 3,036,000
591 PP2500503408 - Perindopril + indapamid 78,000,000 1,560,000
592 PP2500503409 - Quinapril 71,221,500 1,424,000
593 PP2500503410 - Ramipril 63,840,000 1,276,000
594 PP2500503411 - Ramipril 29,820,000 596,000
595 PP2500503412 - Ramipril 12,800,000 256,000
596 PP2500503413 - Ramipril 109,620,000 2,192,000
597 PP2500503414 - Ramipril 59,850,000 1,197,000
598 PP2500503415 - Ramipril 31,122,000 622,000
599 PP2500503416 - Ramipril 70,000,000 1,400,000
600 PP2500503417 - Telmisartan + hydroclorothiazid 88,000,000 1,760,000
601 PP2500503418 - Telmisartan + Hydrochlothiazid 360,800,000 7,216,000
602 PP2500503419 - Telmisartan + hydroclorothiazid 424,935,000 8,498,000
603 PP2500503420 - Valsartan 128,400,000 2,568,000
604 PP2500503421 - Valsartan 68,400,000 1,368,000
605 PP2500503422 - Valsartan +Hydrochlorothiazid 89,500,000 1,790,000
606 PP2500503423 - Heptaminol hydroclorid 172,800 3,000
607 PP2500503424 - Digoxin 13,920,000 278,000
608 PP2500503425 - Digoxin 15,860,000 317,000
609 PP2500503426 - Dobutamin 6,594,000 131,000
610 PP2500503427 - Dobutamin 18,900,000 378,000
611 PP2500503428 - Dobutamin 61,946,000 1,238,000
612 PP2500503429 - Dopamin hydroclorid 14,400,000 288,000
613 PP2500503430 - Ivabradin 324,300,000 6,486,000
614 PP2500503431 - Milrinon 229,700,000 4,594,000
615 PP2500503432 - Acenocoumarol 25,920,000 518,000
616 PP2500503433 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 92,220,000 1,844,000
617 PP2500503434 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 8,800,000 176,000
618 PP2500503435 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 109,800,000 2,196,000
619 PP2500503436 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 250,000,000 5,000,000
620 PP2500503437 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 55,880,000 1,117,000
621 PP2500503438 - Clopidogrel 66,240,000 1,324,000
622 PP2500503439 - Clopidogrel 206,700,000 4,134,000
623 PP2500503440 - Dabigatran 107,500,000 2,150,000
624 PP2500503441 - Rivaroxaban 67,200,000 1,344,000
625 PP2500503442 - Ticagrelor 142,857,000 2,857,000
626 PP2500503443 - Atorvastatin 204,250,000 4,085,000
627 PP2500503444 - Atorvastatin 10,985,000 219,000
628 PP2500503445 - Atorvastatin 143,550,000 2,871,000
629 PP2500503446 - Atorvastatin + Ezetimibe 142,500,000 2,850,000
630 PP2500503447 - Atorvastatin + Ezetimibe 474,500,000 9,490,000
631 PP2500503448 - Atorvastatin + Ezetimibe 208,800,000 4,176,000
632 PP2500503449 - Bezafibrat 110,250,000 2,205,000
633 PP2500503450 - Bezafibrat 76,500,000 1,530,000
634 PP2500503451 - Bezafibrat 109,359,000 2,187,000
635 PP2500503452 - Ciprofibrat 58,890,000 1,177,000
636 PP2500503453 - Ezetimibe 4,000,000 80,000
637 PP2500503454 - Fenofibrat 37,500,000 750,000
638 PP2500503455 - Fenofibrat 189,420,000 3,788,000
639 PP2500503456 - Fluvastatin 6,489,000 129,000
640 PP2500503457 - Fluvastatin 5,750,000 115,000
641 PP2500503458 - Fluvastatin 43,200,000 864,000
642 PP2500503459 - Fluvastatin 62,916,000 1,258,000
643 PP2500503460 - Gemfibrozil 28,800,000 576,000
644 PP2500503461 - Lovastatin 59,500,000 1,190,000
645 PP2500503462 - Lovastatin 7,084,000 141,000
646 PP2500503463 - Pravastatin 26,000,000 520,000
647 PP2500503464 - Pravastatin 410,130,000 8,202,000
648 PP2500503465 - Pravastatin 42,000,000 840,000
649 PP2500503466 - Pravastatin 103,750,000 2,075,000
650 PP2500503467 - Pravastatin 18,600,000 372,000
651 PP2500503468 - Rosuvastatin 102,060,000 2,041,000
652 PP2500503469 - Rosuvastatin 44,000,000 880,000
653 PP2500503470 - Rosuvastatin 13,780,000 275,000
654 PP2500503471 - Simvastatin 6,000,000 120,000
655 PP2500503472 - Simvastatin 7,987,500 159,000
656 PP2500503473 - Simvastatin + ezetimibe 196,200,000 3,924,000
657 PP2500503474 - Simvastatin + Ezetimibe 3,960,000 79,000
658 PP2500503475 - Simvastatin + Ezetimibe 18,500,000 370,000
659 PP2500503476 - Simvastatin + ezetimibe 155,680,000 3,113,000
660 PP2500503477 - Fructose 1,6diphosphat 2,596,000 51,000
661 PP2500503478 - Nimodipin 3,824,000 76,000
662 PP2500503479 - Nimodipin 47,700,000 954,000
663 PP2500503480 - Adapalen 4,950,000 99,000
664 PP2500503481 - Adapalene 12,250,000 245,000
665 PP2500503482 - Calcipotriol 78,000,000 1,560,000
666 PP2500503483 - Calcipotriol + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 96,500,000 1,930,000
667 PP2500503484 - Calcipotriol + betamethasondipropionat 115,500,000 2,310,000
668 PP2500503485 - Clotrimazol 57,750,000 1,155,000
669 PP2500503486 - Clobetasol propionat 63,600,000 1,272,000
670 PP2500503487 - Fusidic acid + Hydrocortison 83,050,000 1,661,000
671 PP2500503488 - Isotretinoin 7,800,000 156,000
672 PP2500503489 - Mometason furoat 45,150,000 903,000
673 PP2500503490 - Mometasone Furoat 7,710,000 154,000
674 PP2500503491 - Mometason furoat + salicylic acid 750,000 15,000
675 PP2500503492 - Mupirocin 14,700,000 294,000
676 PP2500503493 - Mupirocin 4,125,000 82,000
677 PP2500503494 - Mupirocin 9,450,000 189,000
678 PP2500503495 - Nước oxy già 10,327,500 206,000
679 PP2500503496 - Salicylic acid 75,000,000 1,500,000
680 PP2500503497 - Salicylic acid + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 28,500,000 570,000
681 PP2500503498 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 33,957,000 679,000
682 PP2500503499 - Tacrolimus 15,680,000 313,000
683 PP2500503500 - Tyrothricin 16,875,000 337,000
684 PP2500503501 - Tyrothricin 24,780,000 495,000
685 PP2500503502 - Urea 8,098,650 161,000
686 PP2500503503 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 806,000,000 16,120,000
687 PP2500503504 - Gadoteric acid 446,160,000 8,923,000
688 PP2500503505 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 24,700,000 494,000
689 PP2500503506 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 225,600,000 4,512,000
690 PP2500503507 - Iodixanol 606,375,000 12,127,000
691 PP2500503508 - Iopamidol 2,171,400,000 43,428,000
692 PP2500503509 - Iopamidol 149,625,000 2,992,000
693 PP2500503510 - Iopamidol 196,875,000 3,937,000
694 PP2500503511 - Iopamidol 29,400,000 588,000
695 PP2500503512 - Cồn 70º 461,386,800 9,227,000
696 PP2500503513 - Cồn 70º 105,283,500 2,105,000
697 PP2500503514 - Povidon iodin 49,140,000 982,000
698 PP2500503515 - Povidon iodin 209,689,200 4,193,000
699 PP2500503516 - Povidon iodin 33,922,980 678,000
700 PP2500503517 - Povidon iodin 845,250,000 16,905,000
701 PP2500503518 - Natri clorid 172,588,500 3,451,000
702 PP2500503519 - Furosemid 67,200,000 1,344,000
703 PP2500503520 - Furosemid 302,281,000 6,045,000
704 PP2500503521 - Furosemid 363,888,000 7,277,000
705 PP2500503522 - Furosemid + spironolacton 11,860,000 237,000
706 PP2500503523 - Furosemid + spironolacton 122,148,000 2,442,000
707 PP2500503524 - Spironolacton 139,660,500 2,793,000
708 PP2500503525 - Spironolacton 295,260,000 5,905,000
709 PP2500503526 - Spironolacton 242,500,000 4,850,000
710 PP2500503527 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 252,270,900 5,045,000
711 PP2500503528 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 159,715,500 3,194,000
712 PP2500503529 - Bismuth 3,950,000 79,000
713 PP2500503530 - Cimetidin 6,300,000 126,000
714 PP2500503531 - Cimetidin 33,810,000 676,000
715 PP2500503532 - Famotidin 70,000,000 1,400,000
716 PP2500503533 - Famotidin 329,340,000 6,586,000
717 PP2500503534 - Famotidin 30,000,000 600,000
718 PP2500503535 - Famotidin 11,180,000 223,000
719 PP2500503536 - Famotidin 138,700,000 2,774,000
720 PP2500503537 - Famotidin 96,287,750 1,925,000
721 PP2500503538 - Guaiazulen + dimethicon 10,650,000 213,000
722 PP2500503539 - Lansoprazol 45,800,000 916,000
723 PP2500503540 - Lansoprazol 125,125,000 2,502,000
724 PP2500503541 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 48,000,000 960,000
725 PP2500503542 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid 37,800,000 756,000
726 PP2500503543 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 141,000,000 2,820,000
727 PP2500503544 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel 238,140,000 4,762,000
728 PP2500503545 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 1,773,750 35,000
729 PP2500503546 - Magnesi hydroxyd + nhôm Hydroxyd + Simethicon 441,000,000 8,820,000
730 PP2500503547 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 124,000,000 2,480,000
731 PP2500503548 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 169,650,000 3,393,000
732 PP2500503549 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 93,600,000 1,872,000
733 PP2500503550 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon 91,350,000 1,827,000
734 PP2500503551 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 32,000,000 640,000
735 PP2500503552 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 37,275,000 745,000
736 PP2500503553 - Nizatidin 9,975,000 199,000
737 PP2500503554 - Omeprazol 190,670,000 3,813,000
738 PP2500503555 - Esomeprazol 22,800,000 456,000
739 PP2500503556 - Esomeprazol 1,236,900,000 24,738,000
740 PP2500503557 - Esomeprazol 87,010,500 1,740,000
741 PP2500503558 - Pantoprazol 130,500,000 2,610,000
742 PP2500503559 - Pantoprazol 48,600,000 972,000
743 PP2500503560 - Rabeprazol 626,510,000 12,530,000
744 PP2500503561 - Rabeprazol 1,041,600,000 20,832,000
745 PP2500503562 - Rabeprazol 924,000,000 18,480,000
746 PP2500503563 - Rabeprazol 14,122,000 282,000
747 PP2500503564 - Rabeprazol 60,000,000 1,200,000
748 PP2500503565 - Rabeprazol 425,000,000 8,500,000
749 PP2500503566 - Sucralfat 7,896,000 157,000
750 PP2500503567 - Ondansetron 23,900,000 478,000
751 PP2500503568 - Ondansetron 34,488,000 689,000
752 PP2500503569 - Alverin citrat 193,500 3,000
753 PP2500503570 - Alverin cifrat + simethicon 7,500,000 150,000
754 PP2500503571 - Drotaverin clohydrat 46,777,500 935,000
755 PP2500503572 - Drotaverin clohydrat 37,200,000 744,000
756 PP2500503573 - Drotaverin hydroclorid 37,412,600 748,000
757 PP2500503574 - Hyoscin butylbromid 5,390,000 107,000
758 PP2500503575 - Hyoscin Butylbromid 287,595,000 5,751,000
759 PP2500503576 - Mebeverin hydroclorid 7,980,000 159,000
760 PP2500503577 - Papaverin hydroclorid 123,800,000 2,476,000
761 PP2500503578 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol 2,320,000,000 46,400,000
762 PP2500503579 - Phloroglucinolhydrat + trimethyl phloroglucinol 1,120,000,000 22,400,000
763 PP2500503580 - Tiropramid hydroclorid 6,000,000 120,000
764 PP2500503581 - Glycerol 12,474,000 249,000
765 PP2500503582 - Lactulose 10,320,000 206,000
766 PP2500503583 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 11,800,000 236,000
767 PP2500503584 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 202,400,000 4,048,000
768 PP2500503585 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 4,400,000 88,000
769 PP2500503586 - Sorbitol 142,668,750 2,853,000
770 PP2500503587 - Attapulgite hoạt hóa 33,000,000 660,000
771 PP2500503588 - Bacillus subtilis 108,412,500 2,168,000
772 PP2500503589 - Bacillus subtilis 767,340,000 15,346,000
773 PP2500503590 - Bacillus subtilis 989,625,000 19,792,000
774 PP2500503591 - Bacillus clausii 544,244,400 10,884,000
775 PP2500503592 - Dioctahedral smectit 140,167,500 2,803,000
776 PP2500503593 - Dioctahedral smectit 87,945,000 1,758,000
777 PP2500503594 - Kẽm Gluconat 9,450,000 189,000
778 PP2500503595 - Kẽm gluconat 151,320,000 3,026,000
779 PP2500503596 - Kẽm Gluconat 49,500,000 990,000
780 PP2500503597 - Lactobacillus acidophilus 282,580,000 5,651,000
781 PP2500503598 - Loperamide 112,062,500 2,241,000
782 PP2500503599 - Racecadotril 4,998,000 99,000
783 PP2500503600 - Saccharomyces boulardii 201,348,000 4,026,000
784 PP2500503601 - Saccharomyces boulardii 121,375,800 2,427,000
785 PP2500503602 - Diosmin 30,500,000 610,000
786 PP2500503603 - Diosmin 42,600,000 852,000
787 PP2500503604 - Diosmin + hesperidin 65,399,000 1,307,000
788 PP2500503605 - L-Ornithin-L-Aspartat 21,600,000 432,000
789 PP2500503606 - L-Omithin - L- aspartat 20,000,000 400,000
790 PP2500503607 - Octreotid 45,650,000 913,000
791 PP2500503608 - Octreotid 84,000,000 1,680,000
792 PP2500503609 - Silymarin 13,000,000 260,000
793 PP2500503610 - Silymarin 81,300,000 1,626,000
794 PP2500503611 - Silymarin 287,532,000 5,750,000
795 PP2500503612 - Trimebutin maleat 60,900,000 1,218,000
796 PP2500503613 - Ursodeoxycholic acid 6,180,000 123,000
797 PP2500503614 - Ursodeoxycholic acid 5,400,000 108,000
798 PP2500503615 - Beclometason (dipropionat) 5,600,000 112,000
799 PP2500503616 - Betamethason 170,970,000 3,419,000
800 PP2500503617 - Dexamethasone 20,930,000 418,000
801 PP2500503618 - Dexamethason 246,330,000 4,926,000
802 PP2500503619 - Betamethasone + Dexchlorpheniramin 3,150,000 63,000
803 PP2500503620 - Hydrocortison 301,879,200 6,037,000
804 PP2500503621 - Methyl prednisolon 102,000,000 2,040,000
805 PP2500503622 - Methyl prednisolon 141,750,000 2,835,000
806 PP2500503623 - Methyl prednisolon 171,963,200 3,439,000
807 PP2500503624 - Methyl prednisolon 1,633,250,000 32,665,000
808 PP2500503625 - Methyl prednisolon 535,815,000 10,716,000
809 PP2500503626 - Methyl prednisolon 140,000,000 2,800,000
810 PP2500503627 - Methyl prednisolon 84,055,125 1,681,000
811 PP2500503628 - Methyl prednisolon 132,600,000 2,652,000
812 PP2500503629 - Methyl prednisolon 83,556,000 1,671,000
813 PP2500503630 - Methyl prednisolon 38,088,000 761,000
814 PP2500503631 - Methyl prednisolon 36,622,500 732,000
815 PP2500503632 - Prednisolon acetat (natri phosphate) 98,280,000 1,965,000
816 PP2500503633 - Prednisolon acetat (natri phosphate) 8,820,000 176,000
817 PP2500503634 - Dydrogesteron 39,996,000 799,000
818 PP2500503635 - Progesteron 22,680,000 453,000
819 PP2500503636 - Progesteron 13,032,000 260,000
820 PP2500503637 - Progesteron 37,982,750 759,000
821 PP2500503638 - Progesteron 5,624,000 112,000
822 PP2500503639 - Acarbose 27,300,000 546,000
823 PP2500503640 - Acarbose 28,500,000 570,000
824 PP2500503641 - Dapagliflozin 855,000,000 17,100,000
825 PP2500503642 - Dapagliflozin 95,000,000 1,900,000
826 PP2500503643 - Empagliflozin 100,000,000 2,000,000
827 PP2500503644 - Glibenclamid + metformin 1,120,000,000 22,400,000
828 PP2500503645 - Glibenclamid + metformin 667,000,000 13,340,000
829 PP2500503646 - Glibenclamid + metformin 183,015,000 3,660,000
830 PP2500503647 - Gliclazid 364,720,000 7,294,000
831 PP2500503648 - Gliclazid 73,950,000 1,479,000
832 PP2500503649 - Gliclazid 444,400,000 8,888,000
833 PP2500503650 - Gliclazid 394,951,320 7,899,000
834 PP2500503651 - Gliclazid + metformin 4,671,012,500 93,420,000
835 PP2500503652 - Gliclazid + metformin 2,512,000,000 50,240,000
836 PP2500503653 - Glimepirid 6,500,000 130,000
837 PP2500503654 - Glimepirid + Metformin 257,500,000 5,150,000
838 PP2500503655 - Glimepiride + Metformin 1,107,750,000 22,155,000
839 PP2500503656 - Glipizid 265,500,000 5,310,000
840 PP2500503657 - Glipizid 175,000,000 3,500,000
841 PP2500503658 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec) 1,171,850,000 23,437,000
842 PP2500503659 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec) 508,800,000 10,176,000
843 PP2500503660 - Insulin người trộn, hỗn hợp 551,397,000 11,027,000
844 PP2500503661 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 2,668,460,000 53,369,000
845 PP2500503662 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 1,609,335,000 32,186,000
846 PP2500503663 - Insulin người trộn, hỗn hợp 2,102,625,000 42,052,000
847 PP2500503664 - Insulin người trộn, hỗn hợp 2,324,400,000 46,488,000
848 PP2500503665 - Insulin người trộn, hỗn hợp 782,800,000 15,656,000
849 PP2500503666 - Metformin 112,385,000 2,247,000
850 PP2500503667 - Metformin 505,310,000 10,106,000
851 PP2500503668 - Metformin 181,440,000 3,628,000
852 PP2500503669 - Metformin 250,320,000 5,006,000
853 PP2500503670 - Repaglinid 103,635,000 2,072,000
854 PP2500503671 - Sitagliptin 105,750,000 2,115,000
855 PP2500503672 - Sitagliptin + Metformin 180,000,000 3,600,000
856 PP2500503673 - Sitagliptin + Metformin 120,000,000 2,400,000
857 PP2500503674 - Vildagliptin + metformin 18,548,000 370,000
858 PP2500503675 - Vildagliptin + metformin 126,000,000 2,520,000
859 PP2500503676 - Vildagliptin + Metformin 56,700,000 1,134,000
860 PP2500503677 - Carbimazol 21,000,000 420,000
861 PP2500503678 - Carbimazol 97,125,000 1,942,000
862 PP2500503679 - Levothyroxin (muối natri) 50,568,000 1,011,000
863 PP2500503680 - Levothyroxin (muối natri) 83,600,000 1,672,000
864 PP2500503681 - Propylthiouracil 163,905,000 3,278,000
865 PP2500503682 - Thiamazol 127,890,000 2,557,000
866 PP2500503683 - Desmopressin 7,392,000 147,000
867 PP2500503684 - Vasopressin 39,600,000 792,000
868 PP2500503685 - Baclofen 892,500 17,000
869 PP2500503686 - Thiocolchicosid 128,800,000 2,576,000
870 PP2500503687 - Thiocolchicosid 60,000,000 1,200,000
871 PP2500503688 - Thiocolchicosid 21,989,000 439,000
872 PP2500503689 - Atropin sulfat 10,962,000 219,000
873 PP2500503690 - Fluorometholon 20,460,000 409,000
874 PP2500503691 - Fluorometholon 16,596,300 331,000
875 PP2500503692 - Hydroxypropyl methylcellulose 24,000,000 480,000
876 PP2500503693 - Hydroxypropyl methylcellulose 45,920,000 918,000
877 PP2500503694 - Moxifloxacin + dexamethason 26,400,000 528,000
878 PP2500503695 - Moxifloxacin + dexamethason 48,000,000 960,000
879 PP2500503696 - Natri clorid 216,168,750 4,323,000
880 PP2500503697 - Natri clorid 260,700,000 5,214,000
881 PP2500503698 - Natri clorid 102,375,000 2,047,000
882 PP2500503699 - Natri hyaluronat 175,000,000 3,500,000
883 PP2500503700 - Natri hyaluronat 2,600,000 52,000
884 PP2500503701 - Natri hyaluronat 25,000,000 500,000
885 PP2500503702 - Natri hyaluronat 12,000,000 240,000
886 PP2500503703 - Natri hyaluronat 50,700,000 1,014,000
887 PP2500503704 - Natri hyaluronat 207,068,400 4,141,000
888 PP2500503705 - Olopatadin hydroclorid 53,040,000 1,060,000
889 PP2500503706 - Pemirolast Kali 123,196,500 2,463,000
890 PP2500503707 - Polyethylen glycol + propylen glycol 141,750,000 2,835,000
891 PP2500503708 - Polyethylen glycol + propylen glycol 130,462,500 2,609,000
892 PP2500503709 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol 405,675,000 8,113,000
893 PP2500503710 - Travoprost 103,630,000 2,072,000
894 PP2500503711 - Travoprost +Timolol 37,960,000 759,000
895 PP2500503712 - Betahistin 7,455,000 149,000
896 PP2500503713 - Betahistin 5,280,000 105,000
897 PP2500503714 - Fluticason furoat 131,760,000 2,635,000
898 PP2500503715 - Fluticason propionat 403,075,000 8,061,000
899 PP2500503716 - Xylometazolin 171,000,000 3,420,000
900 PP2500503717 - Xylometazolin 70,070,000 1,401,000
901 PP2500503718 - Xylometazolin 104,650,000 2,093,000
902 PP2500503719 - Carbetocin 391,950,000 7,839,000
903 PP2500503720 - Carboprost tromethamin 475,600,000 9,512,000
904 PP2500503721 - Methyl ergometrin maleat 25,014,600 500,000
905 PP2500503722 - Oxytocin 238,700,000 4,774,000
906 PP2500503723 - Oxytocin 147,949,200 2,958,000
907 PP2500503724 - Oxytocin 86,380,000 1,727,000
908 PP2500503725 - Misoprostol 22,907,500 458,000
909 PP2500503726 - Atosiban 422,100,000 8,442,000
910 PP2500503727 - Dung dịch lọc màng bụng 253,296,720 5,065,000
911 PP2500503728 - Dung dịch lọc màng bụng 84,432,240 1,688,000
912 PP2500503729 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 1,592,500,000 31,850,000
913 PP2500503730 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 1,428,000,000 28,560,000
914 PP2500503731 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 308,750,000 6,175,000
915 PP2500503732 - Diazepam 194,355,000 3,887,000
916 PP2500503733 - Zopiclon 24,139,000 482,000
917 PP2500503734 - Febuxostat 23,750,000 475,000
918 PP2500503735 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) 50,000,000 1,000,000
919 PP2500503736 - Clorpromazin 275,310,000 5,506,000
920 PP2500503737 - Clorpromazin 6,384,000 127,000
921 PP2500503738 - Clozapin 25,935,000 518,000
922 PP2500503739 - Haloperidol 39,171,300 783,000
923 PP2500503740 - Haloperidol 127,894,000 2,557,000
924 PP2500503741 - Haloperidol 15,330,000 306,000
925 PP2500503742 - Levomepromazin 19,950,000 399,000
926 PP2500503743 - Levosulpirid 17,500,000 350,000
927 PP2500503744 - Meclofenoxat 212,800,000 4,256,000
928 PP2500503745 - Meclophenoxat 92,800,000 1,856,000
929 PP2500503746 - Olanzapin 371,250,000 7,425,000
930 PP2500503747 - Olanzapin 20,790,000 415,000
931 PP2500503748 - Olanzapin 2,800,000 56,000
932 PP2500503749 - Quetiapin 18,900,000 378,000
933 PP2500503750 - Quetiapin 109,000,000 2,180,000
934 PP2500503751 - Quetiapin 64,500,000 1,290,000
935 PP2500503752 - Risperidon 35,910,000 718,000
936 PP2500503753 - Risperidon 200,445,000 4,008,000
937 PP2500503754 - Sulpirid 11,025,000 220,000
938 PP2500503755 - Sulpirid 49,800,000 996,000
939 PP2500503756 - Tofisopam 360,000,000 7,200,000
940 PP2500503757 - Amitriptylin hydroclorid 7,000,000 140,000
941 PP2500503758 - Mirtazapin 8,340,000 166,000
942 PP2500503759 - Sertralin 29,925,000 598,000
943 PP2500503760 - Venlafaxin 145,000,000 2,900,000
944 PP2500503761 - Acetyl leucin 62,700,000 1,254,000
945 PP2500503762 - Acetyl leucin 1,028,700,000 20,574,000
946 PP2500503763 - Acetyl leucin 1,380,000,000 27,600,000
947 PP2500503764 - Citicolin 112,612,500 2,252,000
948 PP2500503765 - Panax Notoginseng Saponins 57,750,000 1,155,000
949 PP2500503766 - Galantamin 10,500,000 210,000
950 PP2500503767 - Galantamin 25,200,000 504,000
951 PP2500503768 - Ginkgo biloba 32,500,000 650,000
952 PP2500503769 - Ginkgo biloba 27,600,000 552,000
953 PP2500503770 - Pentoxifyllin 7,750,000 155,000
954 PP2500503771 - Piracetam 282,480,000 5,649,000
955 PP2500503772 - Piracetam 93,600,000 1,872,000
956 PP2500503773 - Piracetam 143,650,000 2,873,000
957 PP2500503774 - Piracetam 32,046,000 640,000
958 PP2500503775 - Piracetam 48,480,000 969,000
959 PP2500503776 - Vinpocetin 6,600,000 132,000
960 PP2500503777 - Aminophylin 24,727,500 494,000
961 PP2500503778 - Bambuterol 38,782,800 775,000
962 PP2500503779 - Budesonid 647,010,000 12,940,000
963 PP2500503780 - Budesonid 2,490,600 49,000
964 PP2500503781 - Budesonid 56,000,000 1,120,000
965 PP2500503782 - Budesonid 89,472,500 1,789,000
966 PP2500503783 - Budesonid 63,000,000 1,260,000
967 PP2500503784 - Budesonide 145,200,000 2,904,000
968 PP2500503785 - Budesonid + formoterol 635,100,000 12,702,000
969 PP2500503786 - Budesonid + formoterol 390,600,000 7,812,000
970 PP2500503787 - Natri Montelukast 87,000,000 1,740,000
971 PP2500503788 - Salbutamol sulfat 35,500,000 710,000
972 PP2500503789 - Salbutamol sulfat 32,500,000 650,000
973 PP2500503790 - Salbutamol sulfat 287,708,400 5,754,000
974 PP2500503791 - Salbutamol sulfat 368,340,000 7,366,000
975 PP2500503792 - Salbutamol sulfat 170,748,250 3,414,000
976 PP2500503793 - Salbutamol sulfat 144,828,000 2,896,000
977 PP2500503794 - Salbutamol sulfat 38,880,000 777,000
978 PP2500503795 - Salbutamol + ipratropium 172,200,000 3,444,000
979 PP2500503796 - Salbutamol + ipratropium 492,660,000 9,853,000
980 PP2500503797 - Salbutamol + ipratropium 57,750,000 1,155,000
981 PP2500503798 - Terbutalin 52,500,000 1,050,000
982 PP2500503799 - Terbutalin 17,955,000 359,000
983 PP2500503800 - Ambroxol 40,800,000 816,000
984 PP2500503801 - Ambroxol 18,375,000 367,000
985 PP2500503802 - Ambroxol 83,850,000 1,677,000
986 PP2500503803 - Ambroxol 2,250,000 45,000
987 PP2500503804 - Ambroxol 328,224,750 6,564,000
988 PP2500503805 - Ambroxol 97,206,375 1,944,000
989 PP2500503806 - Bromhexin hydroclorid 5,082,000 101,000
990 PP2500503807 - Bromhexin hydroclorid 9,450,000 189,000
991 PP2500503808 - Carbocistein 21,357,000 427,000
992 PP2500503809 - Carbocistein 9,954,000 199,000
993 PP2500503810 - Carbocistein 5,000,000 100,000
994 PP2500503811 - Carbocistein 27,300,000 546,000
995 PP2500503812 - Carbocistein 15,290,000 305,000
996 PP2500503813 - Carbocistein 4,200,000 84,000
997 PP2500503814 - Carbocistein 26,460,000 529,000
998 PP2500503815 - Carbocistein 13,500,000 270,000
999 PP2500503816 - Carbocistein +Promethazin 13,000,000 260,000
1000 PP2500503817 - Terpin hydrat + Codein 6,499,800 129,000
1001 PP2500503818 - N-acetylcystein 701,760,000 14,035,000
1002 PP2500503819 - N-acetylcystein 121,149,000 2,422,000
1003 PP2500503820 - N-acetylcystein 41,580,000 831,000
1004 PP2500503821 - Cafein citrat 62,580,000 1,251,000
1005 PP2500503822 - Mometason furoat 94,500,000 1,890,000
1006 PP2500503823 - Mometason Furoat 18,900,000 378,000
1007 PP2500503824 - Mometasone furoat 141,000,000 2,820,000
1008 PP2500503825 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) 1,678,800,000 33,576,000
1009 PP2500503826 - Kali clorid 80,040,000 1,600,000
1010 PP2500503827 - Magnesi aspartat + kali aspartat 86,400,000 1,728,000
1011 PP2500503828 - Magnesi aspartat + kali aspartat 38,955,000 779,000
1012 PP2500503829 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 127,491,000 2,549,000
1013 PP2500503830 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 48,562,500 971,000
1014 PP2500503831 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 112,200,000 2,244,000
1015 PP2500503832 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm 43,200,000 864,000
1016 PP2500503833 - Acid amin* 332,800,000 6,656,000
1017 PP2500503834 - Acid amin* 32,445,000 648,000
1018 PP2500503835 - Acid amin* 236,250,000 4,725,000
1019 PP2500503836 - Acid amin* 29,100,000 582,000
1020 PP2500503837 - Acid amin* 44,000,000 880,000
1021 PP2500503838 - Acid amin* 460,000,000 9,200,000
1022 PP2500503839 - Acid amin* 462,000,000 9,240,000
1023 PP2500503840 - Acid amin* 327,738,600 6,554,000
1024 PP2500503841 - Acid amin* 19,950,000 399,000
1025 PP2500503842 - Acid amin + điện giải (*) 18,105,000 362,000
1026 PP2500503843 - Acid amin + glucose + lipid 307,125,000 6,142,000
1027 PP2500503844 - Acid amin + glucose + lipid 62,000,000 1,240,000
1028 PP2500503845 - Acid amin + glucose + lipid 80,800,000 1,616,000
1029 PP2500503846 - Calci clorid 16,466,700 329,000
1030 PP2500503847 - Glucose 153,900,000 3,078,000
1031 PP2500503848 - Glucose 309,187,200 6,183,000
1032 PP2500503849 - Glucose 155,000,000 3,100,000
1033 PP2500503850 - Glucose 1,015,560,000 20,311,000
1034 PP2500503851 - Glucose 66,759,000 1,335,000
1035 PP2500503852 - Glucose 138,103,000 2,762,000
1036 PP2500503853 - Glucose 637,602,000 12,752,000
1037 PP2500503854 - Glucose 47,775,000 955,000
1038 PP2500503855 - Kali clorid 117,161,250 2,343,000
1039 PP2500503856 - Magnesi sulfat heptahydrat 9,694,000 193,000
1040 PP2500503857 - Manitol 57,172,500 1,143,000
1041 PP2500503858 - Natri clorid 752,000,000 15,040,000
1042 PP2500503859 - Natri clorid 2,719,185,000 54,383,000
1043 PP2500503860 - Natri clorid 73,100,000 1,462,000
1044 PP2500503861 - Natri clorid 193,450,000 3,869,000
1045 PP2500503862 - Natri clorid 1,238,250,000 24,765,000
1046 PP2500503863 - Natri clorid 3,096,677,000 61,933,000
1047 PP2500503864 - Natri clorid 47,355,000 947,000
1048 PP2500503865 - Natri clorid 66,250,000 1,325,000
1049 PP2500503866 - Nhũ dịch lipid 281,316,000 5,626,000
1050 PP2500503867 - Nhũ dịch lipid 93,805,950 1,876,000
1051 PP2500503868 - Nhũ dịch lipid 2,998,800,000 59,976,000
1052 PP2500503869 - Nhũ dịch lipid 506,850,000 10,137,000
1053 PP2500503870 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose 17,000,000 340,000
1054 PP2500503871 - Ringer acetat 635,580,000 12,711,000
1055 PP2500503872 - Ringer lactat 989,621,430 19,792,000
1056 PP2500503873 - Nước cất pha tiêm 153,300,000 3,066,000
1057 PP2500503874 - Nước cất pha tiêm 887,341,000 17,746,000
1058 PP2500503875 - Calci carbonat 18,070,000 361,000
1059 PP2500503876 - Calci carbonat + Vitamin D3 128,250,000 2,565,000
1060 PP2500503877 - Calci carbonat + vitamin D3 88,400,000 1,768,000
1061 PP2500503878 - Calci carbonat + vitamin D3 26,880,000 537,000
1062 PP2500503879 - Calci carbonat + vitamin D3 40,754,000 815,000
1063 PP2500503880 - Calci lactat 85,150,000 1,703,000
1064 PP2500503881 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysinacetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin 86,880,000 1,737,000
1065 PP2500503882 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất 39,600,000 792,000
1066 PP2500503883 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 65,782,500 1,315,000
1067 PP2500503884 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid 9,702,000 194,000
1068 PP2500503885 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 8,985,000 179,000
1069 PP2500503886 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 13,651,200 273,000
1070 PP2500503887 - Vitamin B1 21,600,000 432,000
1071 PP2500503888 - Vitamin B1 23,200,000 464,000
1072 PP2500503889 - Vitamin B1 312,751,550 6,255,000
1073 PP2500503890 - Vitamin B1 + B6 + B12 132,479,700 2,649,000
1074 PP2500503891 - Vitamin B1 + B6 + B12 152,800,000 3,056,000
1075 PP2500503892 - Vitamin B1 +B6 +B12 63,000,000 1,260,000
1076 PP2500503893 - Vitamin B1 + B6 + B12 29,200,000 584,000
1077 PP2500503894 - Vitamin B1 + B6 + B12 66,300,000 1,326,000
1078 PP2500503895 - Vitamin B6 12,000,000 240,000
1079 PP2500503896 - Vitamin B6 54,371,250 1,087,000
1080 PP2500503897 - Vitamin B6 + magnesi lactat 37,520,000 750,000
1081 PP2500503898 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) 107,855,000 2,157,000
1082 PP2500503899 - Vitamin C 70,862,400 1,417,000
1083 PP2500503900 - Vitamin C 125,857,000 2,517,000
1084 PP2500503901 - Vitamin C 57,477,000 1,149,000
1085 PP2500503902 - Vitamin D3 18,450,000 369,000
1086 PP2500503903 - Vitamin K 17,314,500 346,000
1087 PP2500503904 - Methadon hydroclorid 87,969,000 1,759,000
1088 PP2500503905 - Tamoxifen 2,300,000 46,000
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2500502818
Giá từng phần lô 17,718,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2500502819
Giá từng phần lô 89,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,784,000
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2500502820
Giá từng phần lô 20,274,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2500502821
Giá từng phần lô 72,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,000
Diazepam
Mã phần lô PP2500502822
Giá từng phần lô 45,054,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,000
Diazepam
Mã phần lô PP2500502823
Giá từng phần lô 3,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Diazepam
Mã phần lô PP2500502824
Giá từng phần lô 30,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,000
Etomidat
Mã phần lô PP2500502825
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Fentanyl
Mã phần lô PP2500502826
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Fentanyl
Mã phần lô PP2500502827
Giá từng phần lô 159,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,190,000
Fentanyl
Mã phần lô PP2500502828
Giá từng phần lô 473,107,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,462,000
Ketamin
Mã phần lô PP2500502829
Giá từng phần lô 59,477,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,000
Levobupivacain
Mã phần lô PP2500502830
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,000
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2500502831
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2500502832
Giá từng phần lô 77,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,000
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2500502833
Giá từng phần lô 109,817,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,000
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2500502834
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Lidocain + Epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2500502835
Giá từng phần lô 46,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,000
Midazolam
Mã phần lô PP2500502836
Giá từng phần lô 978,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,567,000
Pethidin
Mã phần lô PP2500502837
Giá từng phần lô 99,352,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,987,000
Procain hydroclorid
Mã phần lô PP2500502838
Giá từng phần lô 2,782,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2500502839
Giá từng phần lô 20,280,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Propofol
Mã phần lô PP2500502840
Giá từng phần lô 307,044,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,140,000
Propofol
Mã phần lô PP2500502841
Giá từng phần lô 160,778,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,215,000
Ropivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2500502842
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Sevoflurane
Mã phần lô PP2500502843
Giá từng phần lô 1,488,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,767,000
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2500502844
Giá từng phần lô 80,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,616,000
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2500502845
Giá từng phần lô 101,346,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,026,000
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2500502846
Giá từng phần lô 44,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 889,000
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2500502847
Giá từng phần lô 40,458,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,000
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2500502848
Giá từng phần lô 398,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,975,000
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2500502849
Giá từng phần lô 258,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Suxamethonium clorid
Mã phần lô PP2500502850
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,000
Aceclofenac
Mã phần lô PP2500502851
Giá từng phần lô 9,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Aescin
Mã phần lô PP2500502852
Giá từng phần lô 550,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,016,000
Aescin
Mã phần lô PP2500502853
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Aescin
Mã phần lô PP2500502854
Giá từng phần lô 16,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Aescin
Mã phần lô PP2500502855
Giá từng phần lô 206,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,134,000
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2500502856
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2500502857
Giá từng phần lô 56,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,000
Diclofenac
Mã phần lô PP2500502858
Giá từng phần lô 138,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,762,000
Diclofenac
Mã phần lô PP2500502859
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Diclofenac
Mã phần lô PP2500502860
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Diclofenac
Mã phần lô PP2500502861
Giá từng phần lô 74,889,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,000
Diclofenac
Mã phần lô PP2500502862
Giá từng phần lô 22,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,000
Diclofenac Sodium
Mã phần lô PP2500502863
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500502864
Giá từng phần lô 7,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500502865
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500502866
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,000
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500502867
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500502868
Giá từng phần lô 81,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,636,000
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500502869
Giá từng phần lô 83,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,000
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500502870
Giá từng phần lô 76,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,000
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500502871
Giá từng phần lô 138,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,777,000
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500502872
Giá từng phần lô 31,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,000
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500502873
Giá từng phần lô 55,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,000
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500502874
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500502875
Giá từng phần lô 19,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500502876
Giá từng phần lô 201,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,028,000
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500502877
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500502878
Giá từng phần lô 89,077,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,781,000
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500502879
Giá từng phần lô 34,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,000
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500502880
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500502881
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Ketorolac
Mã phần lô PP2500502882
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Ketorolac
Mã phần lô PP2500502883
Giá từng phần lô 122,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,444,000
Meloxicam
Mã phần lô PP2500502884
Giá từng phần lô 44,822,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,000
Meloxicam
Mã phần lô PP2500502885
Giá từng phần lô 105,266,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,105,000
Meloxicam
Mã phần lô PP2500502886
Giá từng phần lô 97,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,958,000
Morphin
Mã phần lô PP2500502887
Giá từng phần lô 137,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Morphin
Mã phần lô PP2500502888
Giá từng phần lô 77,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,544,000
Naproxen
Mã phần lô PP2500502889
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Naproxen
Mã phần lô PP2500502890
Giá từng phần lô 59,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,000
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2500502891
Giá từng phần lô 19,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2500502892
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500502893
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500502894
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500502895
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500502896
Giá từng phần lô 495,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500502897
Giá từng phần lô 161,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,239,000
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500502898
Giá từng phần lô 262,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,253,000
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500502899
Giá từng phần lô 234,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,690,000
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500502900
Giá từng phần lô 453,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,074,000
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500502901
Giá từng phần lô 650,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500502902
Giá từng phần lô 157,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,152,000
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500502903
Giá từng phần lô 297,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500502904
Giá từng phần lô 22,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,000
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500502905
Giá từng phần lô 99,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,000
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500502906
Giá từng phần lô 1,263,286,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,265,000
Paracetamol + chlorpheniramin
Mã phần lô PP2500502907
Giá từng phần lô 10,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,000
Paracetamol + chlorpheniramin
Mã phần lô PP2500502908
Giá từng phần lô 150,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,009,000
Paracetamol + chlorpheniramin
Mã phần lô PP2500502909
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Paracetamol + chlorpheniramin
Mã phần lô PP2500502910
Giá từng phần lô 53,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,000
Paracetamol + chlorpheniramin
Mã phần lô PP2500502911
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Paracetamol + chlorpheniramin
Mã phần lô PP2500502912
Giá từng phần lô 76,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,000
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2500502913
Giá từng phần lô 203,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,068,000
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2500502914
Giá từng phần lô 321,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,431,000
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2500502915
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Paracetamol + Methocarbamol
Mã phần lô PP2500502916
Giá từng phần lô 92,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,000
Paracetamol + Methocarbamol
Mã phần lô PP2500502917
Giá từng phần lô 15,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Paracetamol + Phenylephrin
Mã phần lô PP2500502918
Giá từng phần lô 3,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Paracetamol + Tramadol
Mã phần lô PP2500502919
Giá từng phần lô 55,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,000
Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin
Mã phần lô PP2500502920
Giá từng phần lô 65,783,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,315,000
Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin
Mã phần lô PP2500502921
Giá từng phần lô 24,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin
Mã phần lô PP2500502922
Giá từng phần lô 28,112,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,000
Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
Mã phần lô PP2500502923
Giá từng phần lô 36,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,000
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
Mã phần lô PP2500502924
Giá từng phần lô 65,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,000
Piroxicam
Mã phần lô PP2500502925
Giá từng phần lô 128,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,578,000
Piroxicam
Mã phần lô PP2500502926
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Tenoxicam
Mã phần lô PP2500502927
Giá từng phần lô 82,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,659,000
Allopurinol
Mã phần lô PP2500502928
Giá từng phần lô 43,595,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,000
Colchicin
Mã phần lô PP2500502929
Giá từng phần lô 43,521,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Probenecid
Mã phần lô PP2500502930
Giá từng phần lô 2,599,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Diacerein
Mã phần lô PP2500502931
Giá từng phần lô 7,255,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Glucosamin
Mã phần lô PP2500502932
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Glucosamin
Mã phần lô PP2500502933
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Glucosamin
Mã phần lô PP2500502934
Giá từng phần lô 7,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Alendronat natri + cholecalciferol
Mã phần lô PP2500502935
Giá từng phần lô 287,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750,000
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2500502936
Giá từng phần lô 86,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,721,000
Methocarbamol
Mã phần lô PP2500502937
Giá từng phần lô 215,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,312,000
Methocarbamol
Mã phần lô PP2500502938
Giá từng phần lô 171,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,430,000
Alimemazin
Mã phần lô PP2500502939
Giá từng phần lô 7,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Bilastine
Mã phần lô PP2500502940
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Cetirizin
Mã phần lô PP2500502941
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Cinnarizin
Mã phần lô PP2500502942
Giá từng phần lô 11,071,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Chlorpheniramin
Mã phần lô PP2500502943
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Desloratadin
Mã phần lô PP2500502944
Giá từng phần lô 96,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,000
Desloratadin
Mã phần lô PP2500502945
Giá từng phần lô 8,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Desloratadin
Mã phần lô PP2500502946
Giá từng phần lô 124,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,000
Desloratadin
Mã phần lô PP2500502947
Giá từng phần lô 91,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,833,000
Desloratadin
Mã phần lô PP2500502948
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Dexchlorpheniramin
Mã phần lô PP2500502949
Giá từng phần lô 21,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2500502950
Giá từng phần lô 85,957,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,719,000
Ebastine
Mã phần lô PP2500502951
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,000
Epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2500502952
Giá từng phần lô 48,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,000
Epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2500502953
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2500502954
Giá từng phần lô 25,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,000
Fexofenadin
Mã phần lô PP2500502955
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Fexofenadin
Mã phần lô PP2500502956
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Fexofenadin
Mã phần lô PP2500502957
Giá từng phần lô 186,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,738,000
Ketotifen
Mã phần lô PP2500502958
Giá từng phần lô 13,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Ketotifen
Mã phần lô PP2500502959
Giá từng phần lô 6,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Ketotifen
Mã phần lô PP2500502960
Giá từng phần lô 1,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Loratadin
Mã phần lô PP2500502961
Giá từng phần lô 9,594,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Loratadin
Mã phần lô PP2500502962
Giá từng phần lô 42,627,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Mequitazin
Mã phần lô PP2500502963
Giá từng phần lô 7,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2500502964
Giá từng phần lô 62,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,241,000
Acetyl cystein
Mã phần lô PP2500502965
Giá từng phần lô 73,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,000
Calci gluconat
Mã phần lô PP2500502966
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Deferoxamin
Mã phần lô PP2500502967
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Deferoxamin
Mã phần lô PP2500502968
Giá từng phần lô 889,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,780,000
Ephedrin
Mã phần lô PP2500502969
Giá từng phần lô 307,807,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,156,000
Glutathione
Mã phần lô PP2500502970
Giá từng phần lô 24,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Glutathione
Mã phần lô PP2500502971
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Mã phần lô PP2500502972
Giá từng phần lô 35,322,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,000
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2500502973
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2500502974
Giá từng phần lô 27,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2500502975
Giá từng phần lô 24,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,000
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2500502976
Giá từng phần lô 75,371,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,000
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2500502977
Giá từng phần lô 37,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,000
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2500502978
Giá từng phần lô 25,362,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,000
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2500502979
Giá từng phần lô 305,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,110,000
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2500502980
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Phenylephrin
Mã phần lô PP2500502981
Giá từng phần lô 155,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,112,000
Polystyren
Mã phần lô PP2500502982
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Sorbitol
Mã phần lô PP2500502983
Giá từng phần lô 89,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,000
Sugammadex
Mã phần lô PP2500502984
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,000
Carbamazepine
Mã phần lô PP2500502985
Giá từng phần lô 53,915,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,000
Gabapentin
Mã phần lô PP2500502986
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Gabapentin
Mã phần lô PP2500502987
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Gabapentin
Mã phần lô PP2500502988
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Levetiracetam
Mã phần lô PP2500502989
Giá từng phần lô 67,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,000
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500502990
Giá từng phần lô 2,656,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500502991
Giá từng phần lô 192,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,859,000
Pregabalin
Mã phần lô PP2500502992
Giá từng phần lô 155,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Pregabalin
Mã phần lô PP2500502993
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Pregabalin
Mã phần lô PP2500502994
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Topiramat
Mã phần lô PP2500502995
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,000
Valproat natri
Mã phần lô PP2500502996
Giá từng phần lô 160,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,208,000
Valproat natri
Mã phần lô PP2500502997
Giá từng phần lô 19,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,000
Valproat natri
Mã phần lô PP2500502998
Giá từng phần lô 304,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090,000
Valproat natri
Mã phần lô PP2500502999
Giá từng phần lô 46,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,000
Valproat natri
Mã phần lô PP2500503000
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Albendazol
Mã phần lô PP2500503001
Giá từng phần lô 6,323,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Mebendazol
Mã phần lô PP2500503002
Giá từng phần lô 3,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500503003
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500503004
Giá từng phần lô 125,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,000
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500503005
Giá từng phần lô 419,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,389,000
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500503006
Giá từng phần lô 683,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,676,000
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500503007
Giá từng phần lô 966,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,326,000
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500503008
Giá từng phần lô 861,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,224,000
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500503009
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500503010
Giá từng phần lô 281,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,638,000
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500503011
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500503012
Giá từng phần lô 278,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,565,000
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500503013
Giá từng phần lô 369,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,381,000
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500503014
Giá từng phần lô 51,793,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500503015
Giá từng phần lô 350,760,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,015,000
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500503016
Giá từng phần lô 330,824,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,616,000
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500503017
Giá từng phần lô 599,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,984,000
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500503018
Giá từng phần lô 346,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,920,000
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500503019
Giá từng phần lô 298,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,978,000
Ampicilin
Mã phần lô PP2500503020
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2500503021
Giá từng phần lô 659,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,194,000
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2500503022
Giá từng phần lô 420,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,415,000
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2500503023
Giá từng phần lô 1,271,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,420,000
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2500503024
Giá từng phần lô 861,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,220,000
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2500503025
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2500503026
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,200,000
Cefaclor
Mã phần lô PP2500503027
Giá từng phần lô 304,180,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,083,000
Cefaclor
Mã phần lô PP2500503028
Giá từng phần lô 127,932,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,558,000
Cefaclor
Mã phần lô PP2500503029
Giá từng phần lô 181,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,625,000
Cefaclor
Mã phần lô PP2500503030
Giá từng phần lô 193,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,861,000
Cefaclor
Mã phần lô PP2500503031
Giá từng phần lô 1,094,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,890,000
Cefadroxil
Mã phần lô PP2500503032
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Cefadroxil
Mã phần lô PP2500503033
Giá từng phần lô 609,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,180,000
Cefadroxil
Mã phần lô PP2500503034
Giá từng phần lô 332,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,648,000
Cefadroxil
Mã phần lô PP2500503035
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Cefadroxil
Mã phần lô PP2500503036
Giá từng phần lô 55,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Cefalexin
Mã phần lô PP2500503037
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Cefalexin
Mã phần lô PP2500503038
Giá từng phần lô 644,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,888,000
Cefalexin
Mã phần lô PP2500503039
Giá từng phần lô 1,049,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,982,000
Cefalexin
Mã phần lô PP2500503040
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Cefalexin
Mã phần lô PP2500503041
Giá từng phần lô 179,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,588,000
Cefalexin
Mã phần lô PP2500503042
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Cefalothin
Mã phần lô PP2500503043
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Cefamandol
Mã phần lô PP2500503044
Giá từng phần lô 1,625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500,000
Cefamandol
Mã phần lô PP2500503045
Giá từng phần lô 834,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,688,000
Cefamandol
Mã phần lô PP2500503046
Giá từng phần lô 579,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,590,000
Cefamandol
Mã phần lô PP2500503047
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Cefamandol
Mã phần lô PP2500503048
Giá từng phần lô 2,551,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030,000
Cefamandol
Mã phần lô PP2500503049
Giá từng phần lô 332,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,650,000
Cefamandol
Mã phần lô PP2500503050
Giá từng phần lô 2,772,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440,000
Cefazolin
Mã phần lô PP2500503051
Giá từng phần lô 291,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,820,000
Cefazolin
Mã phần lô PP2500503052
Giá từng phần lô 718,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364,000
Cefazolin
Mã phần lô PP2500503053
Giá từng phần lô 309,287,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,185,000
Cefdinir
Mã phần lô PP2500503054
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Cefdinir
Mã phần lô PP2500503055
Giá từng phần lô 45,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Cefdinir
Mã phần lô PP2500503056
Giá từng phần lô 136,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,739,000
Cefdinir
Mã phần lô PP2500503057
Giá từng phần lô 138,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,769,000
Cefixim
Mã phần lô PP2500503058
Giá từng phần lô 26,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,000
Cefixim
Mã phần lô PP2500503059
Giá từng phần lô 369,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Cefixim
Mã phần lô PP2500503060
Giá từng phần lô 470,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,404,000
Cefixim
Mã phần lô PP2500503061
Giá từng phần lô 70,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Cefmetazol
Mã phần lô PP2500503062
Giá từng phần lô 825,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,510,000
Cefmetazol
Mã phần lô PP2500503063
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500503064
Giá từng phần lô 1,032,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,650,000
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500503065
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500503066
Giá từng phần lô 963,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,264,000
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500503067
Giá từng phần lô 1,153,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,074,000
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500503068
Giá từng phần lô 1,045,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,910,000
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500503069
Giá từng phần lô 1,409,929,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,198,000
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500503070
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500503071
Giá từng phần lô 978,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,575,000
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500503072
Giá từng phần lô 1,638,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760,000
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500503073
Giá từng phần lô 91,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,000
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500503074
Giá từng phần lô 2,738,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,760,000
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500503075
Giá từng phần lô 1,574,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,488,000
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500503076
Giá từng phần lô 359,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,199,000
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500503077
Giá từng phần lô 1,755,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100,000
Cefotiam
Mã phần lô PP2500503078
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Cefotiam
Mã phần lô PP2500503079
Giá từng phần lô 1,718,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,375,000
Cefotiam
Mã phần lô PP2500503080
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500503081
Giá từng phần lô 1,121,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,420,000
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500503082
Giá từng phần lô 2,057,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,142,000
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500503083
Giá từng phần lô 933,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,666,000
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500503084
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500503085
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500503086
Giá từng phần lô 2,241,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,820,000
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500503087
Giá từng phần lô 62,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,000
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500503088
Giá từng phần lô 51,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,000
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500503089
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500503090
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500503091
Giá từng phần lô 350,571,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,011,000
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500503092
Giá từng phần lô 54,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,000
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500503093
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500503094
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500503095
Giá từng phần lô 144,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,890,000
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500503096
Giá từng phần lô 680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Cefradin
Mã phần lô PP2500503097
Giá từng phần lô 190,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Cefradin
Mã phần lô PP2500503098
Giá từng phần lô 739,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,784,000
Cefradin
Mã phần lô PP2500503099
Giá từng phần lô 18,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Ceftazidim
Mã phần lô PP2500503100
Giá từng phần lô 774,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,481,000
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2500503101
Giá từng phần lô 1,599,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,993,000
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2500503102
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2500503103
Giá từng phần lô 311,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237,000
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2500503104
Giá từng phần lô 3,889,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,792,000
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2500503105
Giá từng phần lô 1,569,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,390,000
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2500503106
Giá từng phần lô 83,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,000
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2500503107
Giá từng phần lô 516,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,320,000
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2500503108
Giá từng phần lô 1,813,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,270,000
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2500503109
Giá từng phần lô 1,024,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,480,000
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2500503110
Giá từng phần lô 686,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,720,000
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500503111
Giá từng phần lô 239,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500503112
Giá từng phần lô 39,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,000
Cloxacilin
Mã phần lô PP2500503113
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Cloxacilin
Mã phần lô PP2500503114
Giá từng phần lô 2,396,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,936,000
Cloxacilin
Mã phần lô PP2500503115
Giá từng phần lô 804,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,080,000
Cloxacilin
Mã phần lô PP2500503116
Giá từng phần lô 212,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,245,000
Cloxacilin
Mã phần lô PP2500503117
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Doripenem*
Mã phần lô PP2500503118
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Ertapenem
Mã phần lô PP2500503119
Giá từng phần lô 218,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,376,000
Imipenem + cilastatin*
Mã phần lô PP2500503120
Giá từng phần lô 370,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,410,000
Imipenem + cilastatin*
Mã phần lô PP2500503121
Giá từng phần lô 39,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Oxacilin
Mã phần lô PP2500503122
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Oxacilin
Mã phần lô PP2500503123
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Oxacilin
Mã phần lô PP2500503124
Giá từng phần lô 593,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,873,000
Oxacilin
Mã phần lô PP2500503125
Giá từng phần lô 171,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,432,000
Oxacilin
Mã phần lô PP2500503126
Giá từng phần lô 279,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Oxacilin
Mã phần lô PP2500503127
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Oxacilin
Mã phần lô PP2500503128
Giá từng phần lô 9,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Piperacilin
Mã phần lô PP2500503129
Giá từng phần lô 1,151,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,037,000
Piperacilin
Mã phần lô PP2500503130
Giá từng phần lô 563,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,264,000
Piperacilin
Mã phần lô PP2500503131
Giá từng phần lô 725,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,518,000
Piperacilin
Mã phần lô PP2500503132
Giá từng phần lô 1,518,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,360,000
Piperacilin + tazobactam
Mã phần lô PP2500503133
Giá từng phần lô 66,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339,000
Piperacilin + tazobactam
Mã phần lô PP2500503134
Giá từng phần lô 910,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200,000
Ticarcillin + acid Clavulanic
Mã phần lô PP2500503135
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Ticarcillin + acid Clavulanic
Mã phần lô PP2500503136
Giá từng phần lô 1,372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,440,000
Ticarcillin + acid Clavulanic
Mã phần lô PP2500503137
Giá từng phần lô 470,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,405,000
Amikacin
Mã phần lô PP2500503138
Giá từng phần lô 369,580,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,391,000
Amikacin
Mã phần lô PP2500503139
Giá từng phần lô 696,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,920,000
Amikacin
Mã phần lô PP2500503140
Giá từng phần lô 1,464,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,280,000
Gentamicin
Mã phần lô PP2500503141
Giá từng phần lô 60,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,000
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2500503142
Giá từng phần lô 99,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,000
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2500503143
Giá từng phần lô 218,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,366,000
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2500503144
Giá từng phần lô 179,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,594,000
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2500503145
Giá từng phần lô 176,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,529,000
Tobramycin
Mã phần lô PP2500503146
Giá từng phần lô 277,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,555,000
Tobramycin
Mã phần lô PP2500503147
Giá từng phần lô 717,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,355,000
Tobramycin
Mã phần lô PP2500503148
Giá từng phần lô 551,029,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,020,000
Tobramycin
Mã phần lô PP2500503149
Giá từng phần lô 555,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,110,000
Tobramycin + Dexamethason
Mã phần lô PP2500503150
Giá từng phần lô 87,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,741,000
Metronidazol
Mã phần lô PP2500503151
Giá từng phần lô 112,316,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,246,000
Metronidazol
Mã phần lô PP2500503152
Giá từng phần lô 402,763,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,055,000
Metronidazol
Mã phần lô PP2500503153
Giá từng phần lô 1,932,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,657,000
Metronidazol
Mã phần lô PP2500503154
Giá từng phần lô 23,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,000
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Mã phần lô PP2500503155
Giá từng phần lô 246,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,938,000
Tinidazol
Mã phần lô PP2500503156
Giá từng phần lô 2,544,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,880,000
Clindamycin
Mã phần lô PP2500503157
Giá từng phần lô 458,986,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,179,000
Azithromycin
Mã phần lô PP2500503158
Giá từng phần lô 316,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,336,000
Azithromycin
Mã phần lô PP2500503159
Giá từng phần lô 170,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,416,000
Azithromycin
Mã phần lô PP2500503160
Giá từng phần lô 36,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Azithromycin
Mã phần lô PP2500503161
Giá từng phần lô 42,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Azithromycin
Mã phần lô PP2500503162
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Clarithromycin
Mã phần lô PP2500503163
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,000
Roxithromycin
Mã phần lô PP2500503164
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2500503165
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2500503166
Giá từng phần lô 148,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,965,000
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2500503167
Giá từng phần lô 41,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,000
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500503168
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500503169
Giá từng phần lô 1,196,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,923,000
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500503170
Giá từng phần lô 771,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,422,000
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500503171
Giá từng phần lô 186,297,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,725,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500503172
Giá từng phần lô 51,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500503173
Giá từng phần lô 19,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500503174
Giá từng phần lô 3,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500503175
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500503176
Giá từng phần lô 951,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,026,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500503177
Giá từng phần lô 274,579,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,491,000
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500503178
Giá từng phần lô 48,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500503179
Giá từng phần lô 161,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,237,000
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500503180
Giá từng phần lô 119,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,399,000
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500503181
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500503182
Giá từng phần lô 22,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,000
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500503183
Giá từng phần lô 179,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,599,000
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500503184
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500503185
Giá từng phần lô 8,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500503186
Giá từng phần lô 325,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510,000
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500503187
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500503188
Giá từng phần lô 41,637,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500503189
Giá từng phần lô 640,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,801,000
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500503190
Giá từng phần lô 56,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,121,000
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500503191
Giá từng phần lô 77,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500503192
Giá từng phần lô 394,012,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,880,000
Sulfadiazine bạc
Mã phần lô PP2500503193
Giá từng phần lô 22,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,000
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2500503194
Giá từng phần lô 10,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2500503195
Giá từng phần lô 115,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,305,000
Doxycyclin
Mã phần lô PP2500503196
Giá từng phần lô 12,442,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Colistin*
Mã phần lô PP2500503197
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Colistin*
Mã phần lô PP2500503198
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400,000
Fosfomycin*
Mã phần lô PP2500503199
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Fosfomycin*
Mã phần lô PP2500503200
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Linezolid*
Mã phần lô PP2500503201
Giá từng phần lô 194,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,898,000
Linezolid*
Mã phần lô PP2500503202
Giá từng phần lô 393,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,878,000
Teicoplanin
Mã phần lô PP2500503203
Giá từng phần lô 64,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,000
Vancomycin
Mã phần lô PP2500503204
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Vancomycin
Mã phần lô PP2500503205
Giá từng phần lô 261,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,231,000
Tenofovir (TDF)
Mã phần lô PP2500503206
Giá từng phần lô 230,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,612,000
Tenofovir (TDF)
Mã phần lô PP2500503207
Giá từng phần lô 80,672,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,613,000
Sofosbuvir + Velpatasvir
Mã phần lô PP2500503208
Giá từng phần lô 1,007,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,148,000
Sofosbuvir + Velpatasvir
Mã phần lô PP2500503209
Giá từng phần lô 771,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,422,000
Acyclovir
Mã phần lô PP2500503210
Giá từng phần lô 51,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Aciclovir
Mã phần lô PP2500503211
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Aciclovir
Mã phần lô PP2500503212
Giá từng phần lô 209,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,198,000
Aciclovir
Mã phần lô PP2500503213
Giá từng phần lô 111,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,224,000
Aciclovir
Mã phần lô PP2500503214
Giá từng phần lô 29,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Entecavir
Mã phần lô PP2500503215
Giá từng phần lô 1,228,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,564,000
Ciclopiroxolamin
Mã phần lô PP2500503216
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Fluconazol
Mã phần lô PP2500503217
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Fluconazol
Mã phần lô PP2500503218
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Fluconazol
Mã phần lô PP2500503219
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Fluconazol
Mã phần lô PP2500503220
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Itraconazol
Mã phần lô PP2500503221
Giá từng phần lô 21,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,000
Ketoconazol
Mã phần lô PP2500503222
Giá từng phần lô 15,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Ketoconazol
Mã phần lô PP2500503223
Giá từng phần lô 9,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Miconazol
Mã phần lô PP2500503224
Giá từng phần lô 45,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,000
Terbinafin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500503225
Giá từng phần lô 22,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,000
Terbinafin (hydrocloride)
Mã phần lô PP2500503226
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
Mã phần lô PP2500503227
Giá từng phần lô 246,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,936,000
Hydroxy cloroquin
Mã phần lô PP2500503228
Giá từng phần lô 26,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Ethambutol
Mã phần lô PP2500503229
Giá từng phần lô 213,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,266,000
Isoniazid
Mã phần lô PP2500503230
Giá từng phần lô 421,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Pyrazinamid
Mã phần lô PP2500503231
Giá từng phần lô 727,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Rifampicin
Mã phần lô PP2500503232
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Rifampicin + isoniazid
Mã phần lô PP2500503233
Giá từng phần lô 264,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,296,000
Carboplatin
Mã phần lô PP2500503234
Giá từng phần lô 64,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,000
Cisplatin
Mã phần lô PP2500503235
Giá từng phần lô 54,594,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,000
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2500503236
Giá từng phần lô 26,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Docetaxel
Mã phần lô PP2500503237
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,000
Doxorubicin
Mã phần lô PP2500503238
Giá từng phần lô 92,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,856,000
Epirubicin hydrochloride
Mã phần lô PP2500503239
Giá từng phần lô 7,427,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Epirubicin hydrochloride
Mã phần lô PP2500503240
Giá từng phần lô 74,068,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,000
Fluorouracil (5-FU)
Mã phần lô PP2500503241
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Fluorouracil (5-FU)
Mã phần lô PP2500503242
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Gemcitabin
Mã phần lô PP2500503243
Giá từng phần lô 55,194,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,000
Hydroxyurea
Mã phần lô PP2500503244
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Irinotecan
Mã phần lô PP2500503245
Giá từng phần lô 93,498,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,869,000
Mesna
Mã phần lô PP2500503246
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Methotrexat
Mã phần lô PP2500503247
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Methotrexat
Mã phần lô PP2500503248
Giá từng phần lô 13,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2500503249
Giá từng phần lô 148,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,968,000
Paclitaxel
Mã phần lô PP2500503250
Giá từng phần lô 62,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,000
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
Mã phần lô PP2500503251
Giá từng phần lô 142,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,844,000
Gefitinib
Mã phần lô PP2500503252
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Imatinib
Mã phần lô PP2500503253
Giá từng phần lô 154,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,096,000
Anastrozol
Mã phần lô PP2500503254
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Exemestan
Mã phần lô PP2500503255
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Fulvestrant
Mã phần lô PP2500503256
Giá từng phần lô 211,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,229,000
Letrozol
Mã phần lô PP2500503257
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Lenalidomid
Mã phần lô PP2500503258
Giá từng phần lô 29,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Mycophenolat
Mã phần lô PP2500503259
Giá từng phần lô 107,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,000
Pamidronat
Mã phần lô PP2500503260
Giá từng phần lô 30,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Alfuzosin
Mã phần lô PP2500503261
Giá từng phần lô 2,911,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Alfuzosin
Mã phần lô PP2500503262
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Flavoxat
Mã phần lô PP2500503263
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2500503264
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2500503265
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Levodopa + Benserazid
Mã phần lô PP2500503266
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2500503267
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2500503268
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2500503269
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Sắt sucrose (hay dextran)
Mã phần lô PP2500503270
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Sắt sucrose (hay dextran)
Mã phần lô PP2500503271
Giá từng phần lô 228,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,573,000
Sắt fumarat + acid folic
Mã phần lô PP2500503272
Giá từng phần lô 105,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,000
Sắt fumarat + acid folic
Mã phần lô PP2500503273
Giá từng phần lô 26,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,000
Sắt fumarat + acid folic
Mã phần lô PP2500503274
Giá từng phần lô 20,462,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,000
Sắt fumarat + acid folic
Mã phần lô PP2500503275
Giá từng phần lô 29,127,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,000
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
Mã phần lô PP2500503276
Giá từng phần lô 2,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
Mã phần lô PP2500503277
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
Mã phần lô PP2500503278
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
Mã phần lô PP2500503279
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,000
Sắt sulfat + acid folic
Mã phần lô PP2500503280
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Sắt sulfat + acid folic
Mã phần lô PP2500503281
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Etamsylat
Mã phần lô PP2500503282
Giá từng phần lô 1,318,626,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,372,000
Heparin (natri)
Mã phần lô PP2500503283
Giá từng phần lô 638,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,779,000
Heparin (natri)
Mã phần lô PP2500503284
Giá từng phần lô 1,227,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,549,000
Phytomenadion (vitamin K1)
Mã phần lô PP2500503285
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Phytomenadion (vitamin Kl)
Mã phần lô PP2500503286
Giá từng phần lô 69,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,381,000
Phytomenadion (vitamin K1)
Mã phần lô PP2500503287
Giá từng phần lô 67,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,357,000
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500503288
Giá từng phần lô 168,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,378,000
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500503289
Giá từng phần lô 31,266,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500503290
Giá từng phần lô 13,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Albumin
Mã phần lô PP2500503291
Giá từng phần lô 3,705,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,115,000
Gelatin
Mã phần lô PP2500503292
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
Mã phần lô PP2500503293
Giá từng phần lô 330,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2500503294
Giá từng phần lô 15,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,000
Deferasirox
Mã phần lô PP2500503295
Giá từng phần lô 111,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,222,000
Deferasirox
Mã phần lô PP2500503296
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Deferasirox
Mã phần lô PP2500503297
Giá từng phần lô 110,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,219,000
Deferipron
Mã phần lô PP2500503298
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Erythropoietin
Mã phần lô PP2500503299
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Erythropoietin
Mã phần lô PP2500503300
Giá từng phần lô 2,201,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,033,000
Erythropoietin
Mã phần lô PP2500503301
Giá từng phần lô 920,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,415,000
Filgrastim
Mã phần lô PP2500503302
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Diltiazem
Mã phần lô PP2500503303
Giá từng phần lô 16,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500503304
Giá từng phần lô 37,193,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,000
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500503305
Giá từng phần lô 64,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,000
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500503306
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500503307
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500503308
Giá từng phần lô 55,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,000
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500503309
Giá từng phần lô 5,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Nicorandil
Mã phần lô PP2500503310
Giá từng phần lô 61,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,000
Nicorandil
Mã phần lô PP2500503311
Giá từng phần lô 24,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,000
Nicorandil
Mã phần lô PP2500503312
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Nicorandil
Mã phần lô PP2500503313
Giá từng phần lô 82,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,000
Nicorandil
Mã phần lô PP2500503314
Giá từng phần lô 185,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,702,000
Trimetazidin
Mã phần lô PP2500503315
Giá từng phần lô 40,162,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,000
Trimetazidin
Mã phần lô PP2500503316
Giá từng phần lô 41,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Trimetazidin
Mã phần lô PP2500503317
Giá từng phần lô 86,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,731,000
Trimetazidin
Mã phần lô PP2500503318
Giá từng phần lô 54,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,000
Adenosin triphosphat
Mã phần lô PP2500503319
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2500503320
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2500503321
Giá từng phần lô 87,634,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,000
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2500503322
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Verapamil hydrochloride
Mã phần lô PP2500503323
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Verapamil hydroclorid
Mã phần lô PP2500503324
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Amlodipin
Mã phần lô PP2500503325
Giá từng phần lô 546,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,929,000
Amlodipin
Mã phần lô PP2500503326
Giá từng phần lô 36,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Amlodipin + Atorvastatin
Mã phần lô PP2500503327
Giá từng phần lô 382,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2500503328
Giá từng phần lô 811,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,224,000
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2500503329
Giá từng phần lô 341,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825,000
Amlodipin + losartan
Mã phần lô PP2500503330
Giá từng phần lô 4,457,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,146,000
Amlodipin + lisinopril
Mã phần lô PP2500503331
Giá từng phần lô 1,706,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,125,000
Amlodipin + lisinopril
Mã phần lô PP2500503332
Giá từng phần lô 252,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,041,000
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2500503333
Giá từng phần lô 74,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,000
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2500503334
Giá từng phần lô 256,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,134,000
Amlodipin + Telmisartan
Mã phần lô PP2500503335
Giá từng phần lô 310,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,202,000
Amlodipin + Valsartan
Mã phần lô PP2500503336
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Amlodipine + Valsartan
Mã phần lô PP2500503337
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Atenolol
Mã phần lô PP2500503338
Giá từng phần lô 3,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Bisoprolol
Mã phần lô PP2500503339
Giá từng phần lô 5,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Bisoprolol
Mã phần lô PP2500503340
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Bisoprolol
Mã phần lô PP2500503341
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Bisoprolol
Mã phần lô PP2500503342
Giá từng phần lô 74,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,482,000
Candesartan
Mã phần lô PP2500503343
Giá từng phần lô 529,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,596,000
Candesartan
Mã phần lô PP2500503344
Giá từng phần lô 3,353,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,076,000
Candesartan
Mã phần lô PP2500503345
Giá từng phần lô 820,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,401,000
Candesartan
Mã phần lô PP2500503346
Giá từng phần lô 839,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,780,000
Candesartan
Mã phần lô PP2500503347
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Candesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500503348
Giá từng phần lô 307,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,156,000
Candesartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500503349
Giá từng phần lô 608,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,171,000
Captopril
Mã phần lô PP2500503350
Giá từng phần lô 18,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Captopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500503351
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Captopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500503352
Giá từng phần lô 137,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,755,000
Captopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500503353
Giá từng phần lô 261,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,235,000
Captopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500503354
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Carvedilol
Mã phần lô PP2500503355
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Cilnidipin
Mã phần lô PP2500503356
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,000
Cilnidipin
Mã phần lô PP2500503357
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Cilnidipin
Mã phần lô PP2500503358
Giá từng phần lô 477,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,540,000
Cilnidipin
Mã phần lô PP2500503359
Giá từng phần lô 508,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,164,000
Enalapril
Mã phần lô PP2500503360
Giá từng phần lô 1,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Enalapril
Mã phần lô PP2500503361
Giá từng phần lô 139,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,783,000
Enalapril
Mã phần lô PP2500503362
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500503363
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500503364
Giá từng phần lô 1,571,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,434,000
Enalapril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500503365
Giá từng phần lô 240,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,814,000
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500503366
Giá từng phần lô 407,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,140,000
Enalapril+ Hydroclorothiazide
Mã phần lô PP2500503367
Giá từng phần lô 621,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,425,000
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500503368
Giá từng phần lô 2,864,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,297,000
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500503369
Giá từng phần lô 337,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Enalapril + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500503370
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Felodipin
Mã phần lô PP2500503371
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Felodipin
Mã phần lô PP2500503372
Giá từng phần lô 261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Imidapril
Mã phần lô PP2500503373
Giá từng phần lô 361,823,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,236,000
Irbesartan
Mã phần lô PP2500503374
Giá từng phần lô 264,172,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,283,000
Irbesartan
Mã phần lô PP2500503375
Giá từng phần lô 563,787,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,275,000
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500503376
Giá từng phần lô 198,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500503377
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500503378
Giá từng phần lô 829,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,590,000
Lisinopril
Mã phần lô PP2500503379
Giá từng phần lô 113,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,276,000
Lisinopril
Mã phần lô PP2500503380
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Lisinopril
Mã phần lô PP2500503381
Giá từng phần lô 250,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,016,000
Lisinopril
Mã phần lô PP2500503382
Giá từng phần lô 115,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500503383
Giá từng phần lô 636,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,738,000
Lisinopril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500503384
Giá từng phần lô 1,301,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,032,000
Losartan
Mã phần lô PP2500503385
Giá từng phần lô 42,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,000
Losartan
Mã phần lô PP2500503386
Giá từng phần lô 396,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500503387
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500503388
Giá từng phần lô 672,015,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Losartan + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500503389
Giá từng phần lô 41,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,000
Methyldopa
Mã phần lô PP2500503390
Giá từng phần lô 271,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,439,000
Metoprolol
Mã phần lô PP2500503391
Giá từng phần lô 256,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,136,000
Metoprolol
Mã phần lô PP2500503392
Giá từng phần lô 131,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,635,000
Metoprolol
Mã phần lô PP2500503393
Giá từng phần lô 920,812,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,416,000
Nebivolol
Mã phần lô PP2500503394
Giá từng phần lô 374,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,488,000
Nicardipin
Mã phần lô PP2500503395
Giá từng phần lô 410,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,206,000
Nifedipin
Mã phần lô PP2500503396
Giá từng phần lô 5,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Nifedipin
Mã phần lô PP2500503397
Giá từng phần lô 566,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,333,000
Nifedipin
Mã phần lô PP2500503398
Giá từng phần lô 415,967,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,319,000
Perindopril
Mã phần lô PP2500503399
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,560,000
Perindopril
Mã phần lô PP2500503400
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Perindopril
Mã phần lô PP2500503401
Giá từng phần lô 60,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,000
Perindopril + Amlodipin
Mã phần lô PP2500503402
Giá từng phần lô 512,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,248,000
Perindopril + Amlodipin
Mã phần lô PP2500503403
Giá từng phần lô 249,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,992,000
Perindopril + Amlodipin
Mã phần lô PP2500503404
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Perindopril + Amlodipin
Mã phần lô PP2500503405
Giá từng phần lô 325,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510,000
Perindopril + Indapamid
Mã phần lô PP2500503406
Giá từng phần lô 77,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,000
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2500503407
Giá từng phần lô 151,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,036,000
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2500503408
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Quinapril
Mã phần lô PP2500503409
Giá từng phần lô 71,221,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,000
Ramipril
Mã phần lô PP2500503410
Giá từng phần lô 63,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,000
Ramipril
Mã phần lô PP2500503411
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,000
Ramipril
Mã phần lô PP2500503412
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Ramipril
Mã phần lô PP2500503413
Giá từng phần lô 109,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,192,000
Ramipril
Mã phần lô PP2500503414
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Ramipril
Mã phần lô PP2500503415
Giá từng phần lô 31,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,000
Ramipril
Mã phần lô PP2500503416
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500503417
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Telmisartan + Hydrochlothiazid
Mã phần lô PP2500503418
Giá từng phần lô 360,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,216,000
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500503419
Giá từng phần lô 424,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,498,000
Valsartan
Mã phần lô PP2500503420
Giá từng phần lô 128,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,568,000
Valsartan
Mã phần lô PP2500503421
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Valsartan +Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500503422
Giá từng phần lô 89,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,000
Heptaminol hydroclorid
Mã phần lô PP2500503423
Giá từng phần lô 172,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Digoxin
Mã phần lô PP2500503424
Giá từng phần lô 13,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Digoxin
Mã phần lô PP2500503425
Giá từng phần lô 15,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,000
Dobutamin
Mã phần lô PP2500503426
Giá từng phần lô 6,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Dobutamin
Mã phần lô PP2500503427
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Dobutamin
Mã phần lô PP2500503428
Giá từng phần lô 61,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,238,000
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2500503429
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Ivabradin
Mã phần lô PP2500503430
Giá từng phần lô 324,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,486,000
Milrinon
Mã phần lô PP2500503431
Giá từng phần lô 229,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,594,000
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2500503432
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2500503433
Giá từng phần lô 92,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,844,000
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2500503434
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2500503435
Giá từng phần lô 109,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,000
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2500503436
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2500503437
Giá từng phần lô 55,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,000
Clopidogrel
Mã phần lô PP2500503438
Giá từng phần lô 66,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,324,000
Clopidogrel
Mã phần lô PP2500503439
Giá từng phần lô 206,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,134,000
Dabigatran
Mã phần lô PP2500503440
Giá từng phần lô 107,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500503441
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Ticagrelor
Mã phần lô PP2500503442
Giá từng phần lô 142,857,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,857,000
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500503443
Giá từng phần lô 204,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,085,000
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500503444
Giá từng phần lô 10,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500503445
Giá từng phần lô 143,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,871,000
Atorvastatin + Ezetimibe
Mã phần lô PP2500503446
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Atorvastatin + Ezetimibe
Mã phần lô PP2500503447
Giá từng phần lô 474,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,490,000
Atorvastatin + Ezetimibe
Mã phần lô PP2500503448
Giá từng phần lô 208,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,176,000
Bezafibrat
Mã phần lô PP2500503449
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Bezafibrat
Mã phần lô PP2500503450
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Bezafibrat
Mã phần lô PP2500503451
Giá từng phần lô 109,359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,187,000
Ciprofibrat
Mã phần lô PP2500503452
Giá từng phần lô 58,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,177,000
Ezetimibe
Mã phần lô PP2500503453
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500503454
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500503455
Giá từng phần lô 189,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,788,000
Fluvastatin
Mã phần lô PP2500503456
Giá từng phần lô 6,489,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Fluvastatin
Mã phần lô PP2500503457
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Fluvastatin
Mã phần lô PP2500503458
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Fluvastatin
Mã phần lô PP2500503459
Giá từng phần lô 62,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,000
Gemfibrozil
Mã phần lô PP2500503460
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Lovastatin
Mã phần lô PP2500503461
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Lovastatin
Mã phần lô PP2500503462
Giá từng phần lô 7,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Pravastatin
Mã phần lô PP2500503463
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Pravastatin
Mã phần lô PP2500503464
Giá từng phần lô 410,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,202,000
Pravastatin
Mã phần lô PP2500503465
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Pravastatin
Mã phần lô PP2500503466
Giá từng phần lô 103,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075,000
Pravastatin
Mã phần lô PP2500503467
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500503468
Giá từng phần lô 102,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,000
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500503469
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500503470
Giá từng phần lô 13,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Simvastatin
Mã phần lô PP2500503471
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Simvastatin
Mã phần lô PP2500503472
Giá từng phần lô 7,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Simvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2500503473
Giá từng phần lô 196,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,924,000
Simvastatin + Ezetimibe
Mã phần lô PP2500503474
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Simvastatin + Ezetimibe
Mã phần lô PP2500503475
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Simvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2500503476
Giá từng phần lô 155,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,113,000
Fructose 1,6diphosphat
Mã phần lô PP2500503477
Giá từng phần lô 2,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Nimodipin
Mã phần lô PP2500503478
Giá từng phần lô 3,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Nimodipin
Mã phần lô PP2500503479
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Adapalen
Mã phần lô PP2500503480
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Adapalene
Mã phần lô PP2500503481
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Calcipotriol
Mã phần lô PP2500503482
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Calcipotriol + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
Mã phần lô PP2500503483
Giá từng phần lô 96,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,930,000
Calcipotriol + betamethasondipropionat
Mã phần lô PP2500503484
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Clotrimazol
Mã phần lô PP2500503485
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2500503486
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,000
Fusidic acid + Hydrocortison
Mã phần lô PP2500503487
Giá từng phần lô 83,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,661,000
Isotretinoin
Mã phần lô PP2500503488
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Mometason furoat
Mã phần lô PP2500503489
Giá từng phần lô 45,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,000
Mometasone Furoat
Mã phần lô PP2500503490
Giá từng phần lô 7,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Mometason furoat + salicylic acid
Mã phần lô PP2500503491
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Mupirocin
Mã phần lô PP2500503492
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Mupirocin
Mã phần lô PP2500503493
Giá từng phần lô 4,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Mupirocin
Mã phần lô PP2500503494
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Nước oxy già
Mã phần lô PP2500503495
Giá từng phần lô 10,327,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Salicylic acid
Mã phần lô PP2500503496
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Salicylic acid + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
Mã phần lô PP2500503497
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500503498
Giá từng phần lô 33,957,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,000
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500503499
Giá từng phần lô 15,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,000
Tyrothricin
Mã phần lô PP2500503500
Giá từng phần lô 16,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,000
Tyrothricin
Mã phần lô PP2500503501
Giá từng phần lô 24,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Urea
Mã phần lô PP2500503502
Giá từng phần lô 8,098,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
Mã phần lô PP2500503503
Giá từng phần lô 806,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,120,000
Gadoteric acid
Mã phần lô PP2500503504
Giá từng phần lô 446,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,923,000
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Mã phần lô PP2500503505
Giá từng phần lô 24,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,000
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Mã phần lô PP2500503506
Giá từng phần lô 225,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,512,000
Iodixanol
Mã phần lô PP2500503507
Giá từng phần lô 606,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,127,000
Iopamidol
Mã phần lô PP2500503508
Giá từng phần lô 2,171,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,428,000
Iopamidol
Mã phần lô PP2500503509
Giá từng phần lô 149,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,000
Iopamidol
Mã phần lô PP2500503510
Giá từng phần lô 196,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,000
Iopamidol
Mã phần lô PP2500503511
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Cồn 70º
Mã phần lô PP2500503512
Giá từng phần lô 461,386,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,227,000
Cồn 70º
Mã phần lô PP2500503513
Giá từng phần lô 105,283,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,105,000
Povidon iodin
Mã phần lô PP2500503514
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,000
Povidon iodin
Mã phần lô PP2500503515
Giá từng phần lô 209,689,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,193,000
Povidon iodin
Mã phần lô PP2500503516
Giá từng phần lô 33,922,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,000
Povidon iodin
Mã phần lô PP2500503517
Giá từng phần lô 845,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,905,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500503518
Giá từng phần lô 172,588,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,451,000
Furosemid
Mã phần lô PP2500503519
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Furosemid
Mã phần lô PP2500503520
Giá từng phần lô 302,281,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,045,000
Furosemid
Mã phần lô PP2500503521
Giá từng phần lô 363,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,277,000
Furosemid + spironolacton
Mã phần lô PP2500503522
Giá từng phần lô 11,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Furosemid + spironolacton
Mã phần lô PP2500503523
Giá từng phần lô 122,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,442,000
Spironolacton
Mã phần lô PP2500503524
Giá từng phần lô 139,660,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,793,000
Spironolacton
Mã phần lô PP2500503525
Giá từng phần lô 295,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,905,000
Spironolacton
Mã phần lô PP2500503526
Giá từng phần lô 242,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,850,000
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500503527
Giá từng phần lô 252,270,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,045,000
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500503528
Giá từng phần lô 159,715,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,194,000
Bismuth
Mã phần lô PP2500503529
Giá từng phần lô 3,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Cimetidin
Mã phần lô PP2500503530
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Cimetidin
Mã phần lô PP2500503531
Giá từng phần lô 33,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,000
Famotidin
Mã phần lô PP2500503532
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Famotidin
Mã phần lô PP2500503533
Giá từng phần lô 329,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,586,000
Famotidin
Mã phần lô PP2500503534
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Famotidin
Mã phần lô PP2500503535
Giá từng phần lô 11,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,000
Famotidin
Mã phần lô PP2500503536
Giá từng phần lô 138,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,774,000
Famotidin
Mã phần lô PP2500503537
Giá từng phần lô 96,287,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,925,000
Guaiazulen + dimethicon
Mã phần lô PP2500503538
Giá từng phần lô 10,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Lansoprazol
Mã phần lô PP2500503539
Giá từng phần lô 45,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,000
Lansoprazol
Mã phần lô PP2500503540
Giá từng phần lô 125,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,000
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500503541
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
Mã phần lô PP2500503542
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500503543
Giá từng phần lô 141,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
Mã phần lô PP2500503544
Giá từng phần lô 238,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,762,000
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500503545
Giá từng phần lô 1,773,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Magnesi hydroxyd + nhôm Hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500503546
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500503547
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500503548
Giá từng phần lô 169,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,393,000
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500503549
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
Mã phần lô PP2500503550
Giá từng phần lô 91,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500503551
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500503552
Giá từng phần lô 37,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,000
Nizatidin
Mã phần lô PP2500503553
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Omeprazol
Mã phần lô PP2500503554
Giá từng phần lô 190,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,813,000
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500503555
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500503556
Giá từng phần lô 1,236,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,738,000
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500503557
Giá từng phần lô 87,010,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500503558
Giá từng phần lô 130,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500503559
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Rabeprazol
Mã phần lô PP2500503560
Giá từng phần lô 626,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,530,000
Rabeprazol
Mã phần lô PP2500503561
Giá từng phần lô 1,041,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,832,000
Rabeprazol
Mã phần lô PP2500503562
Giá từng phần lô 924,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480,000
Rabeprazol
Mã phần lô PP2500503563
Giá từng phần lô 14,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Rabeprazol
Mã phần lô PP2500503564
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Rabeprazol
Mã phần lô PP2500503565
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Sucralfat
Mã phần lô PP2500503566
Giá từng phần lô 7,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Ondansetron
Mã phần lô PP2500503567
Giá từng phần lô 23,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,000
Ondansetron
Mã phần lô PP2500503568
Giá từng phần lô 34,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,000
Alverin citrat
Mã phần lô PP2500503569
Giá từng phần lô 193,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Alverin cifrat + simethicon
Mã phần lô PP2500503570
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2500503571
Giá từng phần lô 46,777,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,000
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2500503572
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2500503573
Giá từng phần lô 37,412,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,000
Hyoscin butylbromid
Mã phần lô PP2500503574
Giá từng phần lô 5,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Hyoscin Butylbromid
Mã phần lô PP2500503575
Giá từng phần lô 287,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,751,000
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2500503576
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2500503577
Giá từng phần lô 123,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,476,000
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
Mã phần lô PP2500503578
Giá từng phần lô 2,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,400,000
Phloroglucinolhydrat + trimethyl phloroglucinol
Mã phần lô PP2500503579
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400,000
Tiropramid hydroclorid
Mã phần lô PP2500503580
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Glycerol
Mã phần lô PP2500503581
Giá từng phần lô 12,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Lactulose
Mã phần lô PP2500503582
Giá từng phần lô 10,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2500503583
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2500503584
Giá từng phần lô 202,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,048,000
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2500503585
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Sorbitol
Mã phần lô PP2500503586
Giá từng phần lô 142,668,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,853,000
Attapulgite hoạt hóa
Mã phần lô PP2500503587
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500503588
Giá từng phần lô 108,412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,168,000
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500503589
Giá từng phần lô 767,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,346,000
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500503590
Giá từng phần lô 989,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,792,000
Bacillus clausii
Mã phần lô PP2500503591
Giá từng phần lô 544,244,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,884,000
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2500503592
Giá từng phần lô 140,167,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,803,000
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2500503593
Giá từng phần lô 87,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,758,000
Kẽm Gluconat
Mã phần lô PP2500503594
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500503595
Giá từng phần lô 151,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,026,000
Kẽm Gluconat
Mã phần lô PP2500503596
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2500503597
Giá từng phần lô 282,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,651,000
Loperamide
Mã phần lô PP2500503598
Giá từng phần lô 112,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,241,000
Racecadotril
Mã phần lô PP2500503599
Giá từng phần lô 4,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2500503600
Giá từng phần lô 201,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,026,000
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2500503601
Giá từng phần lô 121,375,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,427,000
Diosmin
Mã phần lô PP2500503602
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Diosmin
Mã phần lô PP2500503603
Giá từng phần lô 42,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2500503604
Giá từng phần lô 65,399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,307,000
L-Ornithin-L-Aspartat
Mã phần lô PP2500503605
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
L-Omithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2500503606
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Octreotid
Mã phần lô PP2500503607
Giá từng phần lô 45,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,000
Octreotid
Mã phần lô PP2500503608
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Silymarin
Mã phần lô PP2500503609
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Silymarin
Mã phần lô PP2500503610
Giá từng phần lô 81,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,626,000
Silymarin
Mã phần lô PP2500503611
Giá từng phần lô 287,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750,000
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500503612
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2500503613
Giá từng phần lô 6,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2500503614
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Beclometason (dipropionat)
Mã phần lô PP2500503615
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Betamethason
Mã phần lô PP2500503616
Giá từng phần lô 170,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,419,000
Dexamethasone
Mã phần lô PP2500503617
Giá từng phần lô 20,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Dexamethason
Mã phần lô PP2500503618
Giá từng phần lô 246,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,926,000
Betamethasone + Dexchlorpheniramin
Mã phần lô PP2500503619
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Hydrocortison
Mã phần lô PP2500503620
Giá từng phần lô 301,879,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,037,000
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500503621
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500503622
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500503623
Giá từng phần lô 171,963,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,439,000
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500503624
Giá từng phần lô 1,633,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,665,000
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500503625
Giá từng phần lô 535,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,716,000
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500503626
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500503627
Giá từng phần lô 84,055,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,681,000
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500503628
Giá từng phần lô 132,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,652,000
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500503629
Giá từng phần lô 83,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,671,000
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500503630
Giá từng phần lô 38,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,000
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500503631
Giá từng phần lô 36,622,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,000
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Mã phần lô PP2500503632
Giá từng phần lô 98,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,000
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Mã phần lô PP2500503633
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Dydrogesteron
Mã phần lô PP2500503634
Giá từng phần lô 39,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,000
Progesteron
Mã phần lô PP2500503635
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,000
Progesteron
Mã phần lô PP2500503636
Giá từng phần lô 13,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Progesteron
Mã phần lô PP2500503637
Giá từng phần lô 37,982,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,000
Progesteron
Mã phần lô PP2500503638
Giá từng phần lô 5,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Acarbose
Mã phần lô PP2500503639
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Acarbose
Mã phần lô PP2500503640
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2500503641
Giá từng phần lô 855,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2500503642
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Empagliflozin
Mã phần lô PP2500503643
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2500503644
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400,000
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2500503645
Giá từng phần lô 667,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,340,000
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2500503646
Giá từng phần lô 183,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,000
Gliclazid
Mã phần lô PP2500503647
Giá từng phần lô 364,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,294,000
Gliclazid
Mã phần lô PP2500503648
Giá từng phần lô 73,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,000
Gliclazid
Mã phần lô PP2500503649
Giá từng phần lô 444,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,888,000
Gliclazid
Mã phần lô PP2500503650
Giá từng phần lô 394,951,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,899,000
Gliclazid + metformin
Mã phần lô PP2500503651
Giá từng phần lô 4,671,012,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,420,000
Gliclazid + metformin
Mã phần lô PP2500503652
Giá từng phần lô 2,512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,240,000
Glimepirid
Mã phần lô PP2500503653
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Glimepirid + Metformin
Mã phần lô PP2500503654
Giá từng phần lô 257,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,150,000
Glimepiride + Metformin
Mã phần lô PP2500503655
Giá từng phần lô 1,107,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,155,000
Glipizid
Mã phần lô PP2500503656
Giá từng phần lô 265,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,000
Glipizid
Mã phần lô PP2500503657
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec)
Mã phần lô PP2500503658
Giá từng phần lô 1,171,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,437,000
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec)
Mã phần lô PP2500503659
Giá từng phần lô 508,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,176,000
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2500503660
Giá từng phần lô 551,397,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,027,000
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2500503661
Giá từng phần lô 2,668,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,369,000
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2500503662
Giá từng phần lô 1,609,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,186,000
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2500503663
Giá từng phần lô 2,102,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,052,000
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2500503664
Giá từng phần lô 2,324,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,488,000
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2500503665
Giá từng phần lô 782,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,656,000
Metformin
Mã phần lô PP2500503666
Giá từng phần lô 112,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,247,000
Metformin
Mã phần lô PP2500503667
Giá từng phần lô 505,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,106,000
Metformin
Mã phần lô PP2500503668
Giá từng phần lô 181,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,628,000
Metformin
Mã phần lô PP2500503669
Giá từng phần lô 250,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,006,000
Repaglinid
Mã phần lô PP2500503670
Giá từng phần lô 103,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,072,000
Sitagliptin
Mã phần lô PP2500503671
Giá từng phần lô 105,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,000
Sitagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2500503672
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Sitagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2500503673
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Vildagliptin + metformin
Mã phần lô PP2500503674
Giá từng phần lô 18,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Vildagliptin + metformin
Mã phần lô PP2500503675
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Vildagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2500503676
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Carbimazol
Mã phần lô PP2500503677
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Carbimazol
Mã phần lô PP2500503678
Giá từng phần lô 97,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,942,000
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2500503679
Giá từng phần lô 50,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,011,000
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2500503680
Giá từng phần lô 83,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,000
Propylthiouracil
Mã phần lô PP2500503681
Giá từng phần lô 163,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,278,000
Thiamazol
Mã phần lô PP2500503682
Giá từng phần lô 127,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,557,000
Desmopressin
Mã phần lô PP2500503683
Giá từng phần lô 7,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Vasopressin
Mã phần lô PP2500503684
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Baclofen
Mã phần lô PP2500503685
Giá từng phần lô 892,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2500503686
Giá từng phần lô 128,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,576,000
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2500503687
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2500503688
Giá từng phần lô 21,989,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,000
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2500503689
Giá từng phần lô 10,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Fluorometholon
Mã phần lô PP2500503690
Giá từng phần lô 20,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,000
Fluorometholon
Mã phần lô PP2500503691
Giá từng phần lô 16,596,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,000
Hydroxypropyl methylcellulose
Mã phần lô PP2500503692
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Hydroxypropyl methylcellulose
Mã phần lô PP2500503693
Giá từng phần lô 45,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Moxifloxacin + dexamethason
Mã phần lô PP2500503694
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Moxifloxacin + dexamethason
Mã phần lô PP2500503695
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500503696
Giá từng phần lô 216,168,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,323,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500503697
Giá từng phần lô 260,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,214,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500503698
Giá từng phần lô 102,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,000
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500503699
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500503700
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500503701
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500503702
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500503703
Giá từng phần lô 50,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,000
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500503704
Giá từng phần lô 207,068,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,141,000
Olopatadin hydroclorid
Mã phần lô PP2500503705
Giá từng phần lô 53,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Pemirolast Kali
Mã phần lô PP2500503706
Giá từng phần lô 123,196,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,463,000
Polyethylen glycol + propylen glycol
Mã phần lô PP2500503707
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Polyethylen glycol + propylen glycol
Mã phần lô PP2500503708
Giá từng phần lô 130,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,609,000
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
Mã phần lô PP2500503709
Giá từng phần lô 405,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,113,000
Travoprost
Mã phần lô PP2500503710
Giá từng phần lô 103,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,072,000
Travoprost +Timolol
Mã phần lô PP2500503711
Giá từng phần lô 37,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,000
Betahistin
Mã phần lô PP2500503712
Giá từng phần lô 7,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Betahistin
Mã phần lô PP2500503713
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2500503714
Giá từng phần lô 131,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,635,000
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2500503715
Giá từng phần lô 403,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,061,000
Xylometazolin
Mã phần lô PP2500503716
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Xylometazolin
Mã phần lô PP2500503717
Giá từng phần lô 70,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,401,000
Xylometazolin
Mã phần lô PP2500503718
Giá từng phần lô 104,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,093,000
Carbetocin
Mã phần lô PP2500503719
Giá từng phần lô 391,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,839,000
Carboprost tromethamin
Mã phần lô PP2500503720
Giá từng phần lô 475,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,512,000
Methyl ergometrin maleat
Mã phần lô PP2500503721
Giá từng phần lô 25,014,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Oxytocin
Mã phần lô PP2500503722
Giá từng phần lô 238,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,774,000
Oxytocin
Mã phần lô PP2500503723
Giá từng phần lô 147,949,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,958,000
Oxytocin
Mã phần lô PP2500503724
Giá từng phần lô 86,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,727,000
Misoprostol
Mã phần lô PP2500503725
Giá từng phần lô 22,907,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,000
Atosiban
Mã phần lô PP2500503726
Giá từng phần lô 422,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,442,000
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2500503727
Giá từng phần lô 253,296,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,065,000
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2500503728
Giá từng phần lô 84,432,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,688,000
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Mã phần lô PP2500503729
Giá từng phần lô 1,592,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,850,000
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Mã phần lô PP2500503730
Giá từng phần lô 1,428,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,560,000
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Mã phần lô PP2500503731
Giá từng phần lô 308,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,175,000
Diazepam
Mã phần lô PP2500503732
Giá từng phần lô 194,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,887,000
Zopiclon
Mã phần lô PP2500503733
Giá từng phần lô 24,139,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,000
Febuxostat
Mã phần lô PP2500503734
Giá từng phần lô 23,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Mã phần lô PP2500503735
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Clorpromazin
Mã phần lô PP2500503736
Giá từng phần lô 275,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,506,000
Clorpromazin
Mã phần lô PP2500503737
Giá từng phần lô 6,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Clozapin
Mã phần lô PP2500503738
Giá từng phần lô 25,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Haloperidol
Mã phần lô PP2500503739
Giá từng phần lô 39,171,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,000
Haloperidol
Mã phần lô PP2500503740
Giá từng phần lô 127,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,557,000
Haloperidol
Mã phần lô PP2500503741
Giá từng phần lô 15,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Levomepromazin
Mã phần lô PP2500503742
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Levosulpirid
Mã phần lô PP2500503743
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Meclofenoxat
Mã phần lô PP2500503744
Giá từng phần lô 212,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,256,000
Meclophenoxat
Mã phần lô PP2500503745
Giá từng phần lô 92,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,856,000
Olanzapin
Mã phần lô PP2500503746
Giá từng phần lô 371,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Olanzapin
Mã phần lô PP2500503747
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,000
Olanzapin
Mã phần lô PP2500503748
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Quetiapin
Mã phần lô PP2500503749
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Quetiapin
Mã phần lô PP2500503750
Giá từng phần lô 109,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,180,000
Quetiapin
Mã phần lô PP2500503751
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Risperidon
Mã phần lô PP2500503752
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,000
Risperidon
Mã phần lô PP2500503753
Giá từng phần lô 200,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,008,000
Sulpirid
Mã phần lô PP2500503754
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Sulpirid
Mã phần lô PP2500503755
Giá từng phần lô 49,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Tofisopam
Mã phần lô PP2500503756
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2500503757
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Mirtazapin
Mã phần lô PP2500503758
Giá từng phần lô 8,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Sertralin
Mã phần lô PP2500503759
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,000
Venlafaxin
Mã phần lô PP2500503760
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500503761
Giá từng phần lô 62,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,000
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500503762
Giá từng phần lô 1,028,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,574,000
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500503763
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600,000
Citicolin
Mã phần lô PP2500503764
Giá từng phần lô 112,612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,252,000
Panax Notoginseng Saponins
Mã phần lô PP2500503765
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Galantamin
Mã phần lô PP2500503766
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Galantamin
Mã phần lô PP2500503767
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500503768
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500503769
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Pentoxifyllin
Mã phần lô PP2500503770
Giá từng phần lô 7,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Piracetam
Mã phần lô PP2500503771
Giá từng phần lô 282,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,649,000
Piracetam
Mã phần lô PP2500503772
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Piracetam
Mã phần lô PP2500503773
Giá từng phần lô 143,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,873,000
Piracetam
Mã phần lô PP2500503774
Giá từng phần lô 32,046,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Piracetam
Mã phần lô PP2500503775
Giá từng phần lô 48,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,000
Vinpocetin
Mã phần lô PP2500503776
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Aminophylin
Mã phần lô PP2500503777
Giá từng phần lô 24,727,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,000
Bambuterol
Mã phần lô PP2500503778
Giá từng phần lô 38,782,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,000
Budesonid
Mã phần lô PP2500503779
Giá từng phần lô 647,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,940,000
Budesonid
Mã phần lô PP2500503780
Giá từng phần lô 2,490,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Budesonid
Mã phần lô PP2500503781
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Budesonid
Mã phần lô PP2500503782
Giá từng phần lô 89,472,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,000
Budesonid
Mã phần lô PP2500503783
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Budesonide
Mã phần lô PP2500503784
Giá từng phần lô 145,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,000
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2500503785
Giá từng phần lô 635,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,702,000
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2500503786
Giá từng phần lô 390,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,812,000
Natri Montelukast
Mã phần lô PP2500503787
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500503788
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500503789
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500503790
Giá từng phần lô 287,708,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,754,000
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500503791
Giá từng phần lô 368,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,366,000
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500503792
Giá từng phần lô 170,748,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,414,000
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500503793
Giá từng phần lô 144,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,896,000
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500503794
Giá từng phần lô 38,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2500503795
Giá từng phần lô 172,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,444,000
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2500503796
Giá từng phần lô 492,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,853,000
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2500503797
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Terbutalin
Mã phần lô PP2500503798
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Terbutalin
Mã phần lô PP2500503799
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,000
Ambroxol
Mã phần lô PP2500503800
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Ambroxol
Mã phần lô PP2500503801
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,000
Ambroxol
Mã phần lô PP2500503802
Giá từng phần lô 83,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,677,000
Ambroxol
Mã phần lô PP2500503803
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Ambroxol
Mã phần lô PP2500503804
Giá từng phần lô 328,224,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,564,000
Ambroxol
Mã phần lô PP2500503805
Giá từng phần lô 97,206,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500503806
Giá từng phần lô 5,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500503807
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Carbocistein
Mã phần lô PP2500503808
Giá từng phần lô 21,357,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,000
Carbocistein
Mã phần lô PP2500503809
Giá từng phần lô 9,954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Carbocistein
Mã phần lô PP2500503810
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Carbocistein
Mã phần lô PP2500503811
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Carbocistein
Mã phần lô PP2500503812
Giá từng phần lô 15,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Carbocistein
Mã phần lô PP2500503813
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Carbocistein
Mã phần lô PP2500503814
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,000
Carbocistein
Mã phần lô PP2500503815
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Carbocistein +Promethazin
Mã phần lô PP2500503816
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Terpin hydrat + Codein
Mã phần lô PP2500503817
Giá từng phần lô 6,499,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500503818
Giá từng phần lô 701,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,035,000
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500503819
Giá từng phần lô 121,149,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,422,000
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500503820
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,000
Cafein citrat
Mã phần lô PP2500503821
Giá từng phần lô 62,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,000
Mometason furoat
Mã phần lô PP2500503822
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Mometason Furoat
Mã phần lô PP2500503823
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Mometasone furoat
Mã phần lô PP2500503824
Giá từng phần lô 141,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
Mã phần lô PP2500503825
Giá từng phần lô 1,678,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,576,000
Kali clorid
Mã phần lô PP2500503826
Giá từng phần lô 80,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Magnesi aspartat + kali aspartat
Mã phần lô PP2500503827
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Magnesi aspartat + kali aspartat
Mã phần lô PP2500503828
Giá từng phần lô 38,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,000
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2500503829
Giá từng phần lô 127,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,549,000
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2500503830
Giá từng phần lô 48,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,000
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2500503831
Giá từng phần lô 112,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,000
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm
Mã phần lô PP2500503832
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Acid amin*
Mã phần lô PP2500503833
Giá từng phần lô 332,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,656,000
Acid amin*
Mã phần lô PP2500503834
Giá từng phần lô 32,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Acid amin*
Mã phần lô PP2500503835
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Acid amin*
Mã phần lô PP2500503836
Giá từng phần lô 29,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,000
Acid amin*
Mã phần lô PP2500503837
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Acid amin*
Mã phần lô PP2500503838
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Acid amin*
Mã phần lô PP2500503839
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Acid amin*
Mã phần lô PP2500503840
Giá từng phần lô 327,738,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,554,000
Acid amin*
Mã phần lô PP2500503841
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Acid amin + điện giải (*)
Mã phần lô PP2500503842
Giá từng phần lô 18,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,000
Acid amin + glucose + lipid
Mã phần lô PP2500503843
Giá từng phần lô 307,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,000
Acid amin + glucose + lipid
Mã phần lô PP2500503844
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Acid amin + glucose + lipid
Mã phần lô PP2500503845
Giá từng phần lô 80,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,616,000
Calci clorid
Mã phần lô PP2500503846
Giá từng phần lô 16,466,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,000
Glucose
Mã phần lô PP2500503847
Giá từng phần lô 153,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,078,000
Glucose
Mã phần lô PP2500503848
Giá từng phần lô 309,187,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,183,000
Glucose
Mã phần lô PP2500503849
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Glucose
Mã phần lô PP2500503850
Giá từng phần lô 1,015,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,311,000
Glucose
Mã phần lô PP2500503851
Giá từng phần lô 66,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Glucose
Mã phần lô PP2500503852
Giá từng phần lô 138,103,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,762,000
Glucose
Mã phần lô PP2500503853
Giá từng phần lô 637,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,752,000
Glucose
Mã phần lô PP2500503854
Giá từng phần lô 47,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,000
Kali clorid
Mã phần lô PP2500503855
Giá từng phần lô 117,161,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,343,000
Magnesi sulfat heptahydrat
Mã phần lô PP2500503856
Giá từng phần lô 9,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,000
Manitol
Mã phần lô PP2500503857
Giá từng phần lô 57,172,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,143,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500503858
Giá từng phần lô 752,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,040,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500503859
Giá từng phần lô 2,719,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,383,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500503860
Giá từng phần lô 73,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500503861
Giá từng phần lô 193,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,869,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500503862
Giá từng phần lô 1,238,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,765,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500503863
Giá từng phần lô 3,096,677,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,933,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500503864
Giá từng phần lô 47,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500503865
Giá từng phần lô 66,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,325,000
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2500503866
Giá từng phần lô 281,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,626,000
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2500503867
Giá từng phần lô 93,805,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,876,000
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2500503868
Giá từng phần lô 2,998,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,976,000
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2500503869
Giá từng phần lô 506,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,137,000
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Mã phần lô PP2500503870
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Ringer acetat
Mã phần lô PP2500503871
Giá từng phần lô 635,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,711,000
Ringer lactat
Mã phần lô PP2500503872
Giá từng phần lô 989,621,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,792,000
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500503873
Giá từng phần lô 153,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,066,000
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500503874
Giá từng phần lô 887,341,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,746,000
Calci carbonat
Mã phần lô PP2500503875
Giá từng phần lô 18,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,000
Calci carbonat + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500503876
Giá từng phần lô 128,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500503877
Giá từng phần lô 88,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,768,000
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500503878
Giá từng phần lô 26,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,000
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500503879
Giá từng phần lô 40,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,000
Calci lactat
Mã phần lô PP2500503880
Giá từng phần lô 85,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,703,000
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysinacetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
Mã phần lô PP2500503881
Giá từng phần lô 86,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,737,000
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
Mã phần lô PP2500503882
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Mã phần lô PP2500503883
Giá từng phần lô 65,782,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,315,000
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
Mã phần lô PP2500503884
Giá từng phần lô 9,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Mã phần lô PP2500503885
Giá từng phần lô 8,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Mã phần lô PP2500503886
Giá từng phần lô 13,651,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Vitamin B1
Mã phần lô PP2500503887
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Vitamin B1
Mã phần lô PP2500503888
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,000
Vitamin B1
Mã phần lô PP2500503889
Giá từng phần lô 312,751,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,255,000
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500503890
Giá từng phần lô 132,479,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,649,000
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500503891
Giá từng phần lô 152,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,056,000
Vitamin B1 +B6 +B12
Mã phần lô PP2500503892
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500503893
Giá từng phần lô 29,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,000
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500503894
Giá từng phần lô 66,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,000
Vitamin B6
Mã phần lô PP2500503895
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Vitamin B6
Mã phần lô PP2500503896
Giá từng phần lô 54,371,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,000
Vitamin B6 + magnesi lactat
Mã phần lô PP2500503897
Giá từng phần lô 37,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
Mã phần lô PP2500503898
Giá từng phần lô 107,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,157,000
Vitamin C
Mã phần lô PP2500503899
Giá từng phần lô 70,862,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,000
Vitamin C
Mã phần lô PP2500503900
Giá từng phần lô 125,857,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,517,000
Vitamin C
Mã phần lô PP2500503901
Giá từng phần lô 57,477,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,000
Vitamin D3
Mã phần lô PP2500503902
Giá từng phần lô 18,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Vitamin K
Mã phần lô PP2500503903
Giá từng phần lô 17,314,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Methadon hydroclorid
Mã phần lô PP2500503904
Giá từng phần lô 87,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,759,000
Tamoxifen
Mã phần lô PP2500503905
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->