Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic (1.088 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500491087-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2025 11:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic (1.088 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500276402 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng vốn ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang (khu vực tỉnh Hà Giang cũ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hà Giang 1, Tỉnh Tuyên Quang Phường Hà Giang 2, Tỉnh Tuyên Quang Xã Bắc Mê, Tỉnh Tuyên Quang Xã Bắc Quang, Tỉnh Tuyên Quang Xã Hoàng Su Phì, Tỉnh Tuyên Quang Xã Mèo Vạc, Tỉnh Tuyên Quang Xã Pà Vầy Sủ, Tỉnh Tuyên Quang Xã Quang Bình, Tỉnh Tuyên Quang Xã Quản Bạ, Tỉnh Tuyên Quang Xã Vị Xuyên, Tỉnh Tuyên Quang Xã Yên Minh, Tỉnh Tuyên Quang Xã Đồng Văn, Tỉnh Tuyên Quang Xã Khuôn Lùng, Tỉnh Tuyên Quang Xã Linh Hồ, Tỉnh Tuyên Quang |
| Giá gói thầu | 295,821,380,770 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500502818 - Atropin sulfat | 17,718,750 | 354,000 |
| 2 | PP2500502819 - Bupivacain hydroclorid | 89,208,000 | 1,784,000 |
| 3 | PP2500502820 - Bupivacain hydroclorid | 20,274,500 | 405,000 |
| 4 | PP2500502821 - Bupivacain hydroclorid | 72,285,000 | 1,445,000 |
| 5 | PP2500502822 - Diazepam | 45,054,500 | 901,000 |
| 6 | PP2500502823 - Diazepam | 3,520,000 | 70,000 |
| 7 | PP2500502824 - Diazepam | 30,975,000 | 619,000 |
| 8 | PP2500502825 - Etomidat | 25,200,000 | 504,000 |
| 9 | PP2500502826 - Fentanyl | 118,800,000 | 2,376,000 |
| 10 | PP2500502827 - Fentanyl | 159,500,000 | 3,190,000 |
| 11 | PP2500502828 - Fentanyl | 473,107,450 | 9,462,000 |
| 12 | PP2500502829 - Ketamin | 59,477,600 | 1,189,000 |
| 13 | PP2500502830 - Levobupivacain | 28,560,000 | 571,000 |
| 14 | PP2500502831 - Lidocain hydroclodrid | 1,950,000 | 39,000 |
| 15 | PP2500502832 - Lidocain hydroclorid | 77,250,000 | 1,545,000 |
| 16 | PP2500502833 - Lidocain hydroclorid | 109,817,500 | 2,196,000 |
| 17 | PP2500502834 - Lidocain hydroclorid | 85,500,000 | 1,710,000 |
| 18 | PP2500502835 - Lidocain + Epinephrin (adrenalin) | 46,452,000 | 929,000 |
| 19 | PP2500502836 - Midazolam | 978,390,000 | 19,567,000 |
| 20 | PP2500502837 - Pethidin | 99,352,500 | 1,987,000 |
| 21 | PP2500502838 - Procain hydroclorid | 2,782,500 | 55,000 |
| 22 | PP2500502839 - Proparacain hydroclorid | 20,280,700 | 405,000 |
| 23 | PP2500502840 - Propofol | 307,044,500 | 6,140,000 |
| 24 | PP2500502841 - Propofol | 160,778,800 | 3,215,000 |
| 25 | PP2500502842 - Ropivacain hydroclorid | 56,700,000 | 1,134,000 |
| 26 | PP2500502843 - Sevoflurane | 1,488,368,000 | 29,767,000 |
| 27 | PP2500502844 - Atracurium besylat | 80,800,000 | 1,616,000 |
| 28 | PP2500502845 - Atracurium besylat | 101,346,000 | 2,026,000 |
| 29 | PP2500502846 - Neostigmin metylsulfat (bromid) | 44,499,000 | 889,000 |
| 30 | PP2500502847 - Neostigmin metylsulfat (bromid) | 40,458,600 | 809,000 |
| 31 | PP2500502848 - Rocuronium bromid | 398,750,000 | 7,975,000 |
| 32 | PP2500502849 - Rocuronium bromid | 258,750,000 | 5,175,000 |
| 33 | PP2500502850 - Suxamethonium clorid | 60,480,000 | 1,209,000 |
| 34 | PP2500502851 - Aceclofenac | 9,440,000 | 188,000 |
| 35 | PP2500502852 - Aescin | 550,800,000 | 11,016,000 |
| 36 | PP2500502853 - Aescin | 51,000,000 | 1,020,000 |
| 37 | PP2500502854 - Aescin | 16,920,000 | 338,000 |
| 38 | PP2500502855 - Aescin | 206,700,000 | 4,134,000 |
| 39 | PP2500502856 - Dexibuprofen | 49,000,000 | 980,000 |
| 40 | PP2500502857 - Dexibuprofen | 56,925,000 | 1,138,000 |
| 41 | PP2500502858 - Diclofenac | 138,105,000 | 2,762,000 |
| 42 | PP2500502859 - Diclofenac | 1,470,000 | 29,000 |
| 43 | PP2500502860 - Diclofenac | 540,000 | 10,000 |
| 44 | PP2500502861 - Diclofenac | 74,889,600 | 1,497,000 |
| 45 | PP2500502862 - Diclofenac | 22,608,000 | 452,000 |
| 46 | PP2500502863 - Diclofenac Sodium | 64,500,000 | 1,290,000 |
| 47 | PP2500502864 - Etoricoxib | 7,840,000 | 156,000 |
| 48 | PP2500502865 - Etoricoxib | 78,750,000 | 1,575,000 |
| 49 | PP2500502866 - Ibuprofen | 48,400,000 | 968,000 |
| 50 | PP2500502867 - Ibuprofen | 7,500,000 | 150,000 |
| 51 | PP2500502868 - Ibuprofen | 81,840,000 | 1,636,000 |
| 52 | PP2500502869 - Ibuprofen | 83,300,000 | 1,666,000 |
| 53 | PP2500502870 - Ibuprofen | 76,950,000 | 1,539,000 |
| 54 | PP2500502871 - Ibuprofen | 138,880,000 | 2,777,000 |
| 55 | PP2500502872 - Ibuprofen | 31,458,000 | 629,000 |
| 56 | PP2500502873 - Ibuprofen | 55,974,000 | 1,119,000 |
| 57 | PP2500502874 - Ibuprofen | 13,500,000 | 270,000 |
| 58 | PP2500502875 - Ketoprofen | 19,400,000 | 388,000 |
| 59 | PP2500502876 - Ketoprofen | 201,400,000 | 4,028,000 |
| 60 | PP2500502877 - Ketoprofen | 27,930,000 | 558,000 |
| 61 | PP2500502878 - Ketoprofen | 89,077,800 | 1,781,000 |
| 62 | PP2500502879 - Ketoprofen | 34,250,000 | 685,000 |
| 63 | PP2500502880 - Ketoprofen | 173,250,000 | 3,465,000 |
| 64 | PP2500502881 - Ketoprofen | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 65 | PP2500502882 - Ketorolac | 7,000,000 | 140,000 |
| 66 | PP2500502883 - Ketorolac | 122,220,000 | 2,444,000 |
| 67 | PP2500502884 - Meloxicam | 44,822,250 | 896,000 |
| 68 | PP2500502885 - Meloxicam | 105,266,700 | 2,105,000 |
| 69 | PP2500502886 - Meloxicam | 97,920,000 | 1,958,000 |
| 70 | PP2500502887 - Morphin | 137,256,000 | 2,745,000 |
| 71 | PP2500502888 - Morphin | 77,220,000 | 1,544,000 |
| 72 | PP2500502889 - Naproxen | 34,500,000 | 690,000 |
| 73 | PP2500502890 - Naproxen | 59,976,000 | 1,199,000 |
| 74 | PP2500502891 - Nefopam hydroclorid | 19,687,500 | 393,000 |
| 75 | PP2500502892 - Nefopam hydroclorid | 8,820,000 | 176,000 |
| 76 | PP2500502893 - Paracetamol (acetaminophen) | 27,500,000 | 550,000 |
| 77 | PP2500502894 - Paracetamol (acetaminophen) | 185,000,000 | 3,700,000 |
| 78 | PP2500502895 - Paracetamol (acetaminophen) | 119,700,000 | 2,394,000 |
| 79 | PP2500502896 - Paracetamol (acetaminophen) | 495,040,000 | 9,900,000 |
| 80 | PP2500502897 - Paracetamol (acetaminophen) | 161,990,000 | 3,239,000 |
| 81 | PP2500502898 - Paracetamol (acetaminophen) | 262,675,000 | 5,253,000 |
| 82 | PP2500502899 - Paracetamol (acetaminophen) | 234,520,000 | 4,690,000 |
| 83 | PP2500502900 - Paracetamol (acetaminophen) | 453,700,000 | 9,074,000 |
| 84 | PP2500502901 - Paracetamol (acetaminophen) | 650,034,000 | 13,000,000 |
| 85 | PP2500502902 - Paracetamol (acetaminophen) | 157,600,000 | 3,152,000 |
| 86 | PP2500502903 - Paracetamol (acetaminophen) | 297,036,000 | 5,940,000 |
| 87 | PP2500502904 - Paracetamol (acetaminophen) | 22,630,000 | 452,000 |
| 88 | PP2500502905 - Paracetamol (acetaminophen) | 99,540,000 | 1,990,000 |
| 89 | PP2500502906 - Paracetamol (acetaminophen) | 1,263,286,500 | 25,265,000 |
| 90 | PP2500502907 - Paracetamol + chlorpheniramin | 10,560,000 | 211,000 |
| 91 | PP2500502908 - Paracetamol + chlorpheniramin | 150,465,000 | 3,009,000 |
| 92 | PP2500502909 - Paracetamol + chlorpheniramin | 13,650,000 | 273,000 |
| 93 | PP2500502910 - Paracetamol + chlorpheniramin | 53,790,000 | 1,075,000 |
| 94 | PP2500502911 - Paracetamol + chlorpheniramin | 38,400,000 | 768,000 |
| 95 | PP2500502912 - Paracetamol + chlorpheniramin | 76,850,000 | 1,537,000 |
| 96 | PP2500502913 - Paracetamol + codein phosphat | 203,400,000 | 4,068,000 |
| 97 | PP2500502914 - Paracetamol + codein phosphat | 321,575,000 | 6,431,000 |
| 98 | PP2500502915 - Paracetamol + codein phosphat | 137,500,000 | 2,750,000 |
| 99 | PP2500502916 - Paracetamol + Methocarbamol | 92,140,000 | 1,842,000 |
| 100 | PP2500502917 - Paracetamol + Methocarbamol | 15,250,000 | 305,000 |
| 101 | PP2500502918 - Paracetamol + Phenylephrin | 3,940,000 | 78,000 |
| 102 | PP2500502919 - Paracetamol + Tramadol | 55,650,000 | 1,113,000 |
| 103 | PP2500502920 - Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin | 65,783,550 | 1,315,000 |
| 104 | PP2500502921 - Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin | 24,428,000 | 488,000 |
| 105 | PP2500502922 - Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin | 28,112,500 | 562,000 |
| 106 | PP2500502923 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin | 36,100,000 | 722,000 |
| 107 | PP2500502924 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | 65,625,000 | 1,312,000 |
| 108 | PP2500502925 - Piroxicam | 128,920,000 | 2,578,000 |
| 109 | PP2500502926 - Piroxicam | 68,400,000 | 1,368,000 |
| 110 | PP2500502927 - Tenoxicam | 82,992,000 | 1,659,000 |
| 111 | PP2500502928 - Allopurinol | 43,595,850 | 871,000 |
| 112 | PP2500502929 - Colchicin | 43,521,000 | 870,000 |
| 113 | PP2500502930 - Probenecid | 2,599,800 | 51,000 |
| 114 | PP2500502931 - Diacerein | 7,255,600 | 145,000 |
| 115 | PP2500502932 - Glucosamin | 25,200,000 | 504,000 |
| 116 | PP2500502933 - Glucosamin | 1,250,000 | 25,000 |
| 117 | PP2500502934 - Glucosamin | 7,220,000 | 144,000 |
| 118 | PP2500502935 - Alendronat natri + cholecalciferol | 287,500,000 | 5,750,000 |
| 119 | PP2500502936 - Alpha chymotrypsin | 86,095,000 | 1,721,000 |
| 120 | PP2500502937 - Methocarbamol | 215,600,000 | 4,312,000 |
| 121 | PP2500502938 - Methocarbamol | 171,500,000 | 3,430,000 |
| 122 | PP2500502939 - Alimemazin | 7,860,000 | 157,000 |
| 123 | PP2500502940 - Bilastine | 17,800,000 | 356,000 |
| 124 | PP2500502941 - Cetirizin | 6,400,000 | 128,000 |
| 125 | PP2500502942 - Cinnarizin | 11,071,950 | 221,000 |
| 126 | PP2500502943 - Chlorpheniramin | 11,200,000 | 224,000 |
| 127 | PP2500502944 - Desloratadin | 96,360,000 | 1,927,000 |
| 128 | PP2500502945 - Desloratadin | 8,525,000 | 170,000 |
| 129 | PP2500502946 - Desloratadin | 124,740,000 | 2,494,000 |
| 130 | PP2500502947 - Desloratadin | 91,650,000 | 1,833,000 |
| 131 | PP2500502948 - Desloratadin | 18,600,000 | 372,000 |
| 132 | PP2500502949 - Dexchlorpheniramin | 21,450,000 | 429,000 |
| 133 | PP2500502950 - Diphenhydramin | 85,957,500 | 1,719,000 |
| 134 | PP2500502951 - Ebastine | 14,175,000 | 283,000 |
| 135 | PP2500502952 - Epinephrin (adrenalin) | 48,950,000 | 979,000 |
| 136 | PP2500502953 - Epinephrin (adrenalin) | 16,380,000 | 327,000 |
| 137 | PP2500502954 - Epinephrin (adrenalin) | 25,300,000 | 506,000 |
| 138 | PP2500502955 - Fexofenadin | 47,250,000 | 945,000 |
| 139 | PP2500502956 - Fexofenadin | 24,300,000 | 486,000 |
| 140 | PP2500502957 - Fexofenadin | 186,900,000 | 3,738,000 |
| 141 | PP2500502958 - Ketotifen | 13,750,000 | 275,000 |
| 142 | PP2500502959 - Ketotifen | 6,050,000 | 121,000 |
| 143 | PP2500502960 - Ketotifen | 1,092,000 | 21,000 |
| 144 | PP2500502961 - Loratadin | 9,594,400 | 191,000 |
| 145 | PP2500502962 - Loratadin | 42,627,500 | 852,000 |
| 146 | PP2500502963 - Mequitazin | 7,455,000 | 149,000 |
| 147 | PP2500502964 - Promethazin hydroclorid | 62,055,000 | 1,241,000 |
| 148 | PP2500502965 - Acetyl cystein | 73,950,000 | 1,479,000 |
| 149 | PP2500502966 - Calci gluconat | 1,890,000 | 37,000 |
| 150 | PP2500502967 - Deferoxamin | 495,000,000 | 9,900,000 |
| 151 | PP2500502968 - Deferoxamin | 889,000,000 | 17,780,000 |
| 152 | PP2500502969 - Ephedrin | 307,807,500 | 6,156,000 |
| 153 | PP2500502970 - Glutathione | 24,540,000 | 490,000 |
| 154 | PP2500502971 - Glutathione | 12,900,000 | 258,000 |
| 155 | PP2500502972 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 35,322,000 | 706,000 |
| 156 | PP2500502973 - Naloxon hydroclorid | 3,528,000 | 70,000 |
| 157 | PP2500502974 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 27,636,000 | 552,000 |
| 158 | PP2500502975 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 24,225,000 | 484,000 |
| 159 | PP2500502976 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 75,371,100 | 1,507,000 |
| 160 | PP2500502977 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 37,125,000 | 742,000 |
| 161 | PP2500502978 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 25,362,330 | 507,000 |
| 162 | PP2500502979 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 305,500,000 | 6,110,000 |
| 163 | PP2500502980 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 756,000,000 | 15,120,000 |
| 164 | PP2500502981 - Phenylephrin | 155,600,000 | 3,112,000 |
| 165 | PP2500502982 - Polystyren | 5,880,000 | 117,000 |
| 166 | PP2500502983 - Sorbitol | 89,460,000 | 1,789,000 |
| 167 | PP2500502984 - Sugammadex | 39,375,000 | 787,000 |
| 168 | PP2500502985 - Carbamazepine | 53,915,820 | 1,078,000 |
| 169 | PP2500502986 - Gabapentin | 3,100,000 | 62,000 |
| 170 | PP2500502987 - Gabapentin | 3,750,000 | 75,000 |
| 171 | PP2500502988 - Gabapentin | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 172 | PP2500502989 - Levetiracetam | 67,840,000 | 1,356,000 |
| 173 | PP2500502990 - Phenobarbital | 2,656,500 | 53,000 |
| 174 | PP2500502991 - Phenobarbital | 192,969,000 | 3,859,000 |
| 175 | PP2500502992 - Pregabalin | 155,040,000 | 3,100,000 |
| 176 | PP2500502993 - Pregabalin | 89,000,000 | 1,780,000 |
| 177 | PP2500502994 - Pregabalin | 36,000,000 | 720,000 |
| 178 | PP2500502995 - Topiramat | 23,940,000 | 478,000 |
| 179 | PP2500502996 - Valproat natri | 160,440,000 | 3,208,000 |
| 180 | PP2500502997 - Valproat natri | 19,180,000 | 383,000 |
| 181 | PP2500502998 - Valproat natri | 304,500,000 | 6,090,000 |
| 182 | PP2500502999 - Valproat natri | 46,250,000 | 925,000 |
| 183 | PP2500503000 - Valproat natri | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 184 | PP2500503001 - Albendazol | 6,323,070 | 126,000 |
| 185 | PP2500503002 - Mebendazol | 3,822,000 | 76,000 |
| 186 | PP2500503003 - Amoxicilin | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 187 | PP2500503004 - Amoxicilin | 125,664,000 | 2,513,000 |
| 188 | PP2500503005 - Amoxicilin | 419,475,000 | 8,389,000 |
| 189 | PP2500503006 - Amoxicilin | 683,800,000 | 13,676,000 |
| 190 | PP2500503007 - Amoxicilin | 966,310,000 | 19,326,000 |
| 191 | PP2500503008 - Amoxicilin | 861,244,000 | 17,224,000 |
| 192 | PP2500503009 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 367,500,000 | 7,350,000 |
| 193 | PP2500503010 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 281,925,000 | 5,638,000 |
| 194 | PP2500503011 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 672,000,000 | 13,440,000 |
| 195 | PP2500503012 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 278,256,000 | 5,565,000 |
| 196 | PP2500503013 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 369,075,000 | 7,381,000 |
| 197 | PP2500503014 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 51,793,000 | 1,035,000 |
| 198 | PP2500503015 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 350,760,900 | 7,015,000 |
| 199 | PP2500503016 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 330,824,500 | 6,616,000 |
| 200 | PP2500503017 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 599,200,000 | 11,984,000 |
| 201 | PP2500503018 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 346,026,000 | 6,920,000 |
| 202 | PP2500503019 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 298,900,000 | 5,978,000 |
| 203 | PP2500503020 - Ampicilin | 12,600,000 | 252,000 |
| 204 | PP2500503021 - Ampicilin + Sulbactam | 659,736,000 | 13,194,000 |
| 205 | PP2500503022 - Ampicilin + Sulbactam | 420,750,000 | 8,415,000 |
| 206 | PP2500503023 - Ampicilin + Sulbactam | 1,271,000,000 | 25,420,000 |
| 207 | PP2500503024 - Ampicilin + Sulbactam | 861,000,000 | 17,220,000 |
| 208 | PP2500503025 - Ampicilin + Sulbactam | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 209 | PP2500503026 - Ampicilin + Sulbactam | 1,360,000,000 | 27,200,000 |
| 210 | PP2500503027 - Cefaclor | 304,180,800 | 6,083,000 |
| 211 | PP2500503028 - Cefaclor | 127,932,125 | 2,558,000 |
| 212 | PP2500503029 - Cefaclor | 181,280,000 | 3,625,000 |
| 213 | PP2500503030 - Cefaclor | 193,050,000 | 3,861,000 |
| 214 | PP2500503031 - Cefaclor | 1,094,500,000 | 21,890,000 |
| 215 | PP2500503032 - Cefadroxil | 99,000,000 | 1,980,000 |
| 216 | PP2500503033 - Cefadroxil | 609,000,000 | 12,180,000 |
| 217 | PP2500503034 - Cefadroxil | 332,400,000 | 6,648,000 |
| 218 | PP2500503035 - Cefadroxil | 273,000,000 | 5,460,000 |
| 219 | PP2500503036 - Cefadroxil | 55,545,000 | 1,110,000 |
| 220 | PP2500503037 - Cefalexin | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 221 | PP2500503038 - Cefalexin | 644,406,000 | 12,888,000 |
| 222 | PP2500503039 - Cefalexin | 1,049,125,000 | 20,982,000 |
| 223 | PP2500503040 - Cefalexin | 82,500,000 | 1,650,000 |
| 224 | PP2500503041 - Cefalexin | 179,400,000 | 3,588,000 |
| 225 | PP2500503042 - Cefalexin | 33,000,000 | 660,000 |
| 226 | PP2500503043 - Cefalothin | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 227 | PP2500503044 - Cefamandol | 1,625,000,000 | 32,500,000 |
| 228 | PP2500503045 - Cefamandol | 834,400,000 | 16,688,000 |
| 229 | PP2500503046 - Cefamandol | 579,500,000 | 11,590,000 |
| 230 | PP2500503047 - Cefamandol | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 231 | PP2500503048 - Cefamandol | 2,551,500,000 | 51,030,000 |
| 232 | PP2500503049 - Cefamandol | 332,500,000 | 6,650,000 |
| 233 | PP2500503050 - Cefamandol | 2,772,000,000 | 55,440,000 |
| 234 | PP2500503051 - Cefazolin | 291,000,000 | 5,820,000 |
| 235 | PP2500503052 - Cefazolin | 718,200,000 | 14,364,000 |
| 236 | PP2500503053 - Cefazolin | 309,287,000 | 6,185,000 |
| 237 | PP2500503054 - Cefdinir | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 238 | PP2500503055 - Cefdinir | 45,900,000 | 918,000 |
| 239 | PP2500503056 - Cefdinir | 136,950,000 | 2,739,000 |
| 240 | PP2500503057 - Cefdinir | 138,450,000 | 2,769,000 |
| 241 | PP2500503058 - Cefixim | 26,840,000 | 536,000 |
| 242 | PP2500503059 - Cefixim | 369,000,000 | 7,380,000 |
| 243 | PP2500503060 - Cefixim | 470,244,000 | 9,404,000 |
| 244 | PP2500503061 - Cefixim | 70,800,000 | 1,416,000 |
| 245 | PP2500503062 - Cefmetazol | 825,500,000 | 16,510,000 |
| 246 | PP2500503063 - Cefmetazol | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 247 | PP2500503064 - Cefoperazon | 1,032,500,000 | 20,650,000 |
| 248 | PP2500503065 - Cefoperazon | 1,080,000,000 | 21,600,000 |
| 249 | PP2500503066 - Cefoperazon | 963,200,000 | 19,264,000 |
| 250 | PP2500503067 - Cefoperazon | 1,153,700,000 | 23,074,000 |
| 251 | PP2500503068 - Cefoperazon | 1,045,500,000 | 20,910,000 |
| 252 | PP2500503069 - Cefoperazon | 1,409,929,500 | 28,198,000 |
| 253 | PP2500503070 - Cefoperazon + sulbactam | 1,140,000,000 | 22,800,000 |
| 254 | PP2500503071 - Cefoperazon + sulbactam | 978,750,000 | 19,575,000 |
| 255 | PP2500503072 - Cefoperazon + sulbactam | 1,638,000,000 | 32,760,000 |
| 256 | PP2500503073 - Cefoperazon + sulbactam | 91,875,000 | 1,837,000 |
| 257 | PP2500503074 - Cefoperazon + sulbactam | 2,738,000,000 | 54,760,000 |
| 258 | PP2500503075 - Cefoperazon + sulbactam | 1,574,400,000 | 31,488,000 |
| 259 | PP2500503076 - Cefoperazon + sulbactam | 359,975,000 | 7,199,000 |
| 260 | PP2500503077 - Cefoperazon + sulbactam | 1,755,000,000 | 35,100,000 |
| 261 | PP2500503078 - Cefotiam | 950,000,000 | 19,000,000 |
| 262 | PP2500503079 - Cefotiam | 1,718,750,000 | 34,375,000 |
| 263 | PP2500503080 - Cefotiam | 118,000,000 | 2,360,000 |
| 264 | PP2500503081 - Cefoxitin | 1,121,000,000 | 22,420,000 |
| 265 | PP2500503082 - Cefoxitin | 2,057,120,000 | 41,142,000 |
| 266 | PP2500503083 - Cefoxitin | 933,300,000 | 18,666,000 |
| 267 | PP2500503084 - Cefoxitin | 1,260,000,000 | 25,200,000 |
| 268 | PP2500503085 - Cefoxitin | 99,750,000 | 1,995,000 |
| 269 | PP2500503086 - Cefoxitin | 2,241,000,000 | 44,820,000 |
| 270 | PP2500503087 - Cefpodoxim | 62,900,000 | 1,258,000 |
| 271 | PP2500503088 - Cefpodoxim | 51,187,500 | 1,023,000 |
| 272 | PP2500503089 - Cefpodoxim | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 273 | PP2500503090 - Cefpodoxim | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 274 | PP2500503091 - Cefpodoxim | 350,571,000 | 7,011,000 |
| 275 | PP2500503092 - Cefpodoxim | 54,110,000 | 1,082,000 |
| 276 | PP2500503093 - Cefpodoxim | 157,500,000 | 3,150,000 |
| 277 | PP2500503094 - Cefpodoxim | 21,000,000 | 420,000 |
| 278 | PP2500503095 - Cefpodoxim | 144,500,000 | 2,890,000 |
| 279 | PP2500503096 - Cefpodoxim | 680,000 | 13,000 |
| 280 | PP2500503097 - Cefradin | 190,020,000 | 3,800,000 |
| 281 | PP2500503098 - Cefradin | 739,200,000 | 14,784,000 |
| 282 | PP2500503099 - Cefradin | 18,244,000 | 364,000 |
| 283 | PP2500503100 - Ceftazidim | 774,060,000 | 15,481,000 |
| 284 | PP2500503101 - Ceftizoxim | 1,599,696,000 | 31,993,000 |
| 285 | PP2500503102 - Ceftizoxim | 1,440,000,000 | 28,800,000 |
| 286 | PP2500503103 - Ceftizoxim | 311,850,000 | 6,237,000 |
| 287 | PP2500503104 - Ceftizoxim | 3,889,600,000 | 77,792,000 |
| 288 | PP2500503105 - Ceftizoxim | 1,569,500,000 | 31,390,000 |
| 289 | PP2500503106 - Ceftizoxim | 83,000,000 | 1,660,000 |
| 290 | PP2500503107 - Ceftriaxon | 516,000,000 | 10,320,000 |
| 291 | PP2500503108 - Ceftriaxon | 1,813,500,000 | 36,270,000 |
| 292 | PP2500503109 - Ceftriaxon | 1,024,000,000 | 20,480,000 |
| 293 | PP2500503110 - Ceftriaxon | 686,000,000 | 13,720,000 |
| 294 | PP2500503111 - Cefuroxim | 239,425,000 | 4,788,000 |
| 295 | PP2500503112 - Cefuroxim | 39,816,000 | 796,000 |
| 296 | PP2500503113 - Cloxacilin | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 297 | PP2500503114 - Cloxacilin | 2,396,800,000 | 47,936,000 |
| 298 | PP2500503115 - Cloxacilin | 804,000,000 | 16,080,000 |
| 299 | PP2500503116 - Cloxacilin | 212,250,000 | 4,245,000 |
| 300 | PP2500503117 - Cloxacilin | 576,000,000 | 11,520,000 |
| 301 | PP2500503118 - Doripenem* | 440,000,000 | 8,800,000 |
| 302 | PP2500503119 - Ertapenem | 218,800,000 | 4,376,000 |
| 303 | PP2500503120 - Imipenem + cilastatin* | 370,500,000 | 7,410,000 |
| 304 | PP2500503121 - Imipenem + cilastatin* | 39,934,000 | 798,000 |
| 305 | PP2500503122 - Oxacilin | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 306 | PP2500503123 - Oxacilin | 216,000,000 | 4,320,000 |
| 307 | PP2500503124 - Oxacilin | 593,680,000 | 11,873,000 |
| 308 | PP2500503125 - Oxacilin | 171,600,000 | 3,432,000 |
| 309 | PP2500503126 - Oxacilin | 279,000,000 | 5,580,000 |
| 310 | PP2500503127 - Oxacilin | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 311 | PP2500503128 - Oxacilin | 9,996,000 | 199,000 |
| 312 | PP2500503129 - Piperacilin | 1,151,880,000 | 23,037,000 |
| 313 | PP2500503130 - Piperacilin | 563,200,000 | 11,264,000 |
| 314 | PP2500503131 - Piperacilin | 725,900,000 | 14,518,000 |
| 315 | PP2500503132 - Piperacilin | 1,518,000,000 | 30,360,000 |
| 316 | PP2500503133 - Piperacilin + tazobactam | 66,990,000 | 1,339,000 |
| 317 | PP2500503134 - Piperacilin + tazobactam | 910,000,000 | 18,200,000 |
| 318 | PP2500503135 - Ticarcillin + acid Clavulanic | 490,000,000 | 9,800,000 |
| 319 | PP2500503136 - Ticarcillin + acid Clavulanic | 1,372,000,000 | 27,440,000 |
| 320 | PP2500503137 - Ticarcillin + acid Clavulanic | 470,250,000 | 9,405,000 |
| 321 | PP2500503138 - Amikacin | 369,580,050 | 7,391,000 |
| 322 | PP2500503139 - Amikacin | 696,000,000 | 13,920,000 |
| 323 | PP2500503140 - Amikacin | 1,464,036,000 | 29,280,000 |
| 324 | PP2500503141 - Gentamicin | 60,320,000 | 1,206,000 |
| 325 | PP2500503142 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 99,900,000 | 1,998,000 |
| 326 | PP2500503143 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 218,300,000 | 4,366,000 |
| 327 | PP2500503144 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 179,740,000 | 3,594,000 |
| 328 | PP2500503145 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 176,460,000 | 3,529,000 |
| 329 | PP2500503146 - Tobramycin | 277,750,000 | 5,555,000 |
| 330 | PP2500503147 - Tobramycin | 717,750,000 | 14,355,000 |
| 331 | PP2500503148 - Tobramycin | 551,029,500 | 11,020,000 |
| 332 | PP2500503149 - Tobramycin | 555,500,000 | 11,110,000 |
| 333 | PP2500503150 - Tobramycin + Dexamethason | 87,075,000 | 1,741,000 |
| 334 | PP2500503151 - Metronidazol | 112,316,400 | 2,246,000 |
| 335 | PP2500503152 - Metronidazol | 402,763,625 | 8,055,000 |
| 336 | PP2500503153 - Metronidazol | 1,932,890,000 | 38,657,000 |
| 337 | PP2500503154 - Metronidazol | 23,800,000 | 476,000 |
| 338 | PP2500503155 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin | 246,915,000 | 4,938,000 |
| 339 | PP2500503156 - Tinidazol | 2,544,000,000 | 50,880,000 |
| 340 | PP2500503157 - Clindamycin | 458,986,500 | 9,179,000 |
| 341 | PP2500503158 - Azithromycin | 316,848,000 | 6,336,000 |
| 342 | PP2500503159 - Azithromycin | 170,810,000 | 3,416,000 |
| 343 | PP2500503160 - Azithromycin | 36,025,000 | 720,000 |
| 344 | PP2500503161 - Azithromycin | 42,340,000 | 846,000 |
| 345 | PP2500503162 - Azithromycin | 13,000,000 | 260,000 |
| 346 | PP2500503163 - Clarithromycin | 28,875,000 | 577,000 |
| 347 | PP2500503164 - Roxithromycin | 4,500,000 | 90,000 |
| 348 | PP2500503165 - Spiramycin + metronidazol | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 349 | PP2500503166 - Spiramycin + metronidazol | 148,255,000 | 2,965,000 |
| 350 | PP2500503167 - Spiramycin + metronidazol | 41,750,000 | 835,000 |
| 351 | PP2500503168 - Ciprofloxacin | 117,000,000 | 2,340,000 |
| 352 | PP2500503169 - Ciprofloxacin | 1,196,160,000 | 23,923,000 |
| 353 | PP2500503170 - Ciprofloxacin | 771,120,000 | 15,422,000 |
| 354 | PP2500503171 - Ciprofloxacin | 186,297,300 | 3,725,000 |
| 355 | PP2500503172 - Levofloxacin | 51,125,000 | 1,022,000 |
| 356 | PP2500503173 - Levofloxacin | 19,434,000 | 388,000 |
| 357 | PP2500503174 - Levofloxacin | 3,575,000 | 71,000 |
| 358 | PP2500503175 - Levofloxacin | 327,600,000 | 6,552,000 |
| 359 | PP2500503176 - Levofloxacin | 951,300,000 | 19,026,000 |
| 360 | PP2500503177 - Levofloxacin | 274,579,200 | 5,491,000 |
| 361 | PP2500503178 - Moxifloxacin | 48,750,000 | 975,000 |
| 362 | PP2500503179 - Moxifloxacin | 161,875,000 | 3,237,000 |
| 363 | PP2500503180 - Moxifloxacin | 119,997,000 | 2,399,000 |
| 364 | PP2500503181 - Moxifloxacin | 25,000,000 | 500,000 |
| 365 | PP2500503182 - Moxifloxacin | 22,550,000 | 451,000 |
| 366 | PP2500503183 - Moxifloxacin | 179,998,000 | 3,599,000 |
| 367 | PP2500503184 - Ofloxacin | 6,400,000 | 128,000 |
| 368 | PP2500503185 - Ofloxacin | 8,946,000 | 178,000 |
| 369 | PP2500503186 - Ofloxacin | 325,500,000 | 6,510,000 |
| 370 | PP2500503187 - Ofloxacin | 396,000,000 | 7,920,000 |
| 371 | PP2500503188 - Ofloxacin | 41,637,750 | 832,000 |
| 372 | PP2500503189 - Ofloxacin | 640,090,000 | 12,801,000 |
| 373 | PP2500503190 - Ofloxacin | 56,050,000 | 1,121,000 |
| 374 | PP2500503191 - Ofloxacin | 77,700,000 | 1,554,000 |
| 375 | PP2500503192 - Ofloxacin | 394,012,500 | 7,880,000 |
| 376 | PP2500503193 - Sulfadiazine bạc | 22,550,000 | 451,000 |
| 377 | PP2500503194 - Sulfamethoxazol + trimethoprim | 10,250,000 | 205,000 |
| 378 | PP2500503195 - Sulfamethoxazol + trimethoprim | 115,250,000 | 2,305,000 |
| 379 | PP2500503196 - Doxycyclin | 12,442,500 | 248,000 |
| 380 | PP2500503197 - Colistin* | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 381 | PP2500503198 - Colistin* | 620,000,000 | 12,400,000 |
| 382 | PP2500503199 - Fosfomycin* | 81,900,000 | 1,638,000 |
| 383 | PP2500503200 - Fosfomycin* | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 384 | PP2500503201 - Linezolid* | 194,900,000 | 3,898,000 |
| 385 | PP2500503202 - Linezolid* | 393,900,000 | 7,878,000 |
| 386 | PP2500503203 - Teicoplanin | 64,995,000 | 1,299,000 |
| 387 | PP2500503204 - Vancomycin | 16,000,000 | 320,000 |
| 388 | PP2500503205 - Vancomycin | 261,580,000 | 5,231,000 |
| 389 | PP2500503206 - Tenofovir (TDF) | 230,625,000 | 4,612,000 |
| 390 | PP2500503207 - Tenofovir (TDF) | 80,672,500 | 1,613,000 |
| 391 | PP2500503208 - Sofosbuvir + Velpatasvir | 1,007,400,000 | 20,148,000 |
| 392 | PP2500503209 - Sofosbuvir + Velpatasvir | 771,120,000 | 15,422,000 |
| 393 | PP2500503210 - Acyclovir | 51,030,000 | 1,020,000 |
| 394 | PP2500503211 - Aciclovir | 16,000,000 | 320,000 |
| 395 | PP2500503212 - Aciclovir | 209,920,000 | 4,198,000 |
| 396 | PP2500503213 - Aciclovir | 111,200,000 | 2,224,000 |
| 397 | PP2500503214 - Aciclovir | 29,520,000 | 590,000 |
| 398 | PP2500503215 - Entecavir | 1,228,200,000 | 24,564,000 |
| 399 | PP2500503216 - Ciclopiroxolamin | 15,750,000 | 315,000 |
| 400 | PP2500503217 - Fluconazol | 13,500,000 | 270,000 |
| 401 | PP2500503218 - Fluconazol | 7,000,000 | 140,000 |
| 402 | PP2500503219 - Fluconazol | 42,500,000 | 850,000 |
| 403 | PP2500503220 - Fluconazol | 33,000,000 | 660,000 |
| 404 | PP2500503221 - Itraconazol | 21,735,000 | 434,000 |
| 405 | PP2500503222 - Ketoconazol | 15,435,000 | 308,000 |
| 406 | PP2500503223 - Ketoconazol | 9,810,000 | 196,000 |
| 407 | PP2500503224 - Miconazol | 45,235,000 | 904,000 |
| 408 | PP2500503225 - Terbinafin (hydroclorid) | 22,100,000 | 442,000 |
| 409 | PP2500503226 - Terbinafin (hydrocloride) | 258,000,000 | 5,160,000 |
| 410 | PP2500503227 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | 246,840,000 | 4,936,000 |
| 411 | PP2500503228 - Hydroxy cloroquin | 26,280,000 | 525,000 |
| 412 | PP2500503229 - Ethambutol | 213,344,000 | 4,266,000 |
| 413 | PP2500503230 - Isoniazid | 421,200 | 8,000 |
| 414 | PP2500503231 - Pyrazinamid | 727,500 | 14,000 |
| 415 | PP2500503232 - Rifampicin | 1,155,000 | 23,000 |
| 416 | PP2500503233 - Rifampicin + isoniazid | 264,822,000 | 5,296,000 |
| 417 | PP2500503234 - Carboplatin | 64,900,000 | 1,298,000 |
| 418 | PP2500503235 - Cisplatin | 54,594,540 | 1,091,000 |
| 419 | PP2500503236 - Cyclophosphamid | 26,646,000 | 532,000 |
| 420 | PP2500503237 - Docetaxel | 99,960,000 | 1,999,000 |
| 421 | PP2500503238 - Doxorubicin | 92,820,000 | 1,856,000 |
| 422 | PP2500503239 - Epirubicin hydrochloride | 7,427,700 | 148,000 |
| 423 | PP2500503240 - Epirubicin hydrochloride | 74,068,050 | 1,481,000 |
| 424 | PP2500503241 - Fluorouracil (5-FU) | 7,875,000 | 157,000 |
| 425 | PP2500503242 - Fluorouracil (5-FU) | 16,800,000 | 336,000 |
| 426 | PP2500503243 - Gemcitabin | 55,194,720 | 1,103,000 |
| 427 | PP2500503244 - Hydroxyurea | 57,600,000 | 1,152,000 |
| 428 | PP2500503245 - Irinotecan | 93,498,300 | 1,869,000 |
| 429 | PP2500503246 - Mesna | 3,150,000 | 63,000 |
| 430 | PP2500503247 - Methotrexat | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 431 | PP2500503248 - Methotrexat | 13,125,000 | 262,000 |
| 432 | PP2500503249 - Oxaliplatin | 148,428,000 | 2,968,000 |
| 433 | PP2500503250 - Paclitaxel | 62,475,000 | 1,249,000 |
| 434 | PP2500503251 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | 142,200,000 | 2,844,000 |
| 435 | PP2500503252 - Gefitinib | 17,800,000 | 356,000 |
| 436 | PP2500503253 - Imatinib | 154,800,000 | 3,096,000 |
| 437 | PP2500503254 - Anastrozol | 7,300,000 | 146,000 |
| 438 | PP2500503255 - Exemestan | 12,900,000 | 258,000 |
| 439 | PP2500503256 - Fulvestrant | 211,450,000 | 4,229,000 |
| 440 | PP2500503257 - Letrozol | 8,300,000 | 166,000 |
| 441 | PP2500503258 - Lenalidomid | 29,040,000 | 580,000 |
| 442 | PP2500503259 - Mycophenolat | 107,500,000 | 2,150,000 |
| 443 | PP2500503260 - Pamidronat | 30,750,000 | 615,000 |
| 444 | PP2500503261 - Alfuzosin | 2,911,000 | 58,000 |
| 445 | PP2500503262 - Alfuzosin | 18,000,000 | 360,000 |
| 446 | PP2500503263 - Flavoxat | 2,750,000 | 55,000 |
| 447 | PP2500503264 - Levodopa + Carbidopa | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 448 | PP2500503265 - Levodopa + Carbidopa | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 449 | PP2500503266 - Levodopa + Benserazid | 30,000,000 | 600,000 |
| 450 | PP2500503267 - Trihexyphenidyl hydroclorid | 3,000,000 | 60,000 |
| 451 | PP2500503268 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 66,150,000 | 1,323,000 |
| 452 | PP2500503269 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 16,000,000 | 320,000 |
| 453 | PP2500503270 - Sắt sucrose (hay dextran) | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 454 | PP2500503271 - Sắt sucrose (hay dextran) | 228,690,000 | 4,573,000 |
| 455 | PP2500503272 - Sắt fumarat + acid folic | 105,750,000 | 2,115,000 |
| 456 | PP2500503273 - Sắt fumarat + acid folic | 26,076,000 | 521,000 |
| 457 | PP2500503274 - Sắt fumarat + acid folic | 20,462,400 | 409,000 |
| 458 | PP2500503275 - Sắt fumarat + acid folic | 29,127,000 | 582,000 |
| 459 | PP2500503276 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | 2,150,000 | 43,000 |
| 460 | PP2500503277 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | 92,400,000 | 1,848,000 |
| 461 | PP2500503278 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | 31,500,000 | 630,000 |
| 462 | PP2500503279 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | 42,840,000 | 856,000 |
| 463 | PP2500503280 - Sắt sulfat + acid folic | 49,500,000 | 990,000 |
| 464 | PP2500503281 - Sắt sulfat + acid folic | 49,500,000 | 990,000 |
| 465 | PP2500503282 - Etamsylat | 1,318,626,750 | 26,372,000 |
| 466 | PP2500503283 - Heparin (natri) | 638,970,000 | 12,779,000 |
| 467 | PP2500503284 - Heparin (natri) | 1,227,450,000 | 24,549,000 |
| 468 | PP2500503285 - Phytomenadion (vitamin K1) | 47,500,000 | 950,000 |
| 469 | PP2500503286 - Phytomenadion (vitamin Kl) | 69,080,000 | 1,381,000 |
| 470 | PP2500503287 - Phytomenadion (vitamin K1) | 67,890,000 | 1,357,000 |
| 471 | PP2500503288 - Tranexamic acid | 168,905,000 | 3,378,000 |
| 472 | PP2500503289 - Tranexamic acid | 31,266,600 | 625,000 |
| 473 | PP2500503290 - Tranexamic acid | 13,770,000 | 275,000 |
| 474 | PP2500503291 - Albumin | 3,705,760,000 | 74,115,000 |
| 475 | PP2500503292 - Gelatin | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 476 | PP2500503293 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | 330,020,000 | 6,600,000 |
| 477 | PP2500503294 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | 15,662,500 | 313,000 |
| 478 | PP2500503295 - Deferasirox | 111,100,000 | 2,222,000 |
| 479 | PP2500503296 - Deferasirox | 124,000,000 | 2,480,000 |
| 480 | PP2500503297 - Deferasirox | 110,950,000 | 2,219,000 |
| 481 | PP2500503298 - Deferipron | 77,000,000 | 1,540,000 |
| 482 | PP2500503299 - Erythropoietin | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 483 | PP2500503300 - Erythropoietin | 2,201,672,000 | 44,033,000 |
| 484 | PP2500503301 - Erythropoietin | 920,750,000 | 18,415,000 |
| 485 | PP2500503302 - Filgrastim | 33,000,000 | 660,000 |
| 486 | PP2500503303 - Diltiazem | 16,905,000 | 338,000 |
| 487 | PP2500503304 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 37,193,200 | 743,000 |
| 488 | PP2500503305 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 64,200,000 | 1,284,000 |
| 489 | PP2500503306 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 4,650,000 | 93,000 |
| 490 | PP2500503307 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 36,750,000 | 735,000 |
| 491 | PP2500503308 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 55,100,000 | 1,102,000 |
| 492 | PP2500503309 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 5,796,000 | 115,000 |
| 493 | PP2500503310 - Nicorandil | 61,740,000 | 1,234,000 |
| 494 | PP2500503311 - Nicorandil | 24,475,000 | 489,000 |
| 495 | PP2500503312 - Nicorandil | 12,000,000 | 240,000 |
| 496 | PP2500503313 - Nicorandil | 82,250,000 | 1,645,000 |
| 497 | PP2500503314 - Nicorandil | 185,136,000 | 3,702,000 |
| 498 | PP2500503315 - Trimetazidin | 40,162,500 | 803,000 |
| 499 | PP2500503316 - Trimetazidin | 41,280,000 | 825,000 |
| 500 | PP2500503317 - Trimetazidin | 86,560,000 | 1,731,000 |
| 501 | PP2500503318 - Trimetazidin | 54,100,000 | 1,082,000 |
| 502 | PP2500503319 - Adenosin triphosphat | 124,000,000 | 2,480,000 |
| 503 | PP2500503320 - Amiodaron hydroclorid | 18,000,000 | 360,000 |
| 504 | PP2500503321 - Amiodaron hydroclorid | 87,634,800 | 1,752,000 |
| 505 | PP2500503322 - Propranolol hydroclorid | 12,750,000 | 255,000 |
| 506 | PP2500503323 - Verapamil hydrochloride | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 507 | PP2500503324 - Verapamil hydroclorid | 28,000,000 | 560,000 |
| 508 | PP2500503325 - Amlodipin | 546,480,000 | 10,929,000 |
| 509 | PP2500503326 - Amlodipin | 36,300,000 | 726,000 |
| 510 | PP2500503327 - Amlodipin + Atorvastatin | 382,500,000 | 7,650,000 |
| 511 | PP2500503328 - Amlodipin + atorvastatin | 811,200,000 | 16,224,000 |
| 512 | PP2500503329 - Amlodipin + atorvastatin | 341,250,000 | 6,825,000 |
| 513 | PP2500503330 - Amlodipin + losartan | 4,457,300,000 | 89,146,000 |
| 514 | PP2500503331 - Amlodipin + lisinopril | 1,706,250,000 | 34,125,000 |
| 515 | PP2500503332 - Amlodipin + lisinopril | 252,050,000 | 5,041,000 |
| 516 | PP2500503333 - Amlodipin + indapamid | 74,805,000 | 1,496,000 |
| 517 | PP2500503334 - Amlodipin + indapamid + perindopril | 256,710,000 | 5,134,000 |
| 518 | PP2500503335 - Amlodipin + Telmisartan | 310,140,000 | 6,202,000 |
| 519 | PP2500503336 - Amlodipin + Valsartan | 117,000,000 | 2,340,000 |
| 520 | PP2500503337 - Amlodipine + Valsartan | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 521 | PP2500503338 - Atenolol | 3,328,000 | 66,000 |
| 522 | PP2500503339 - Bisoprolol | 5,146,000 | 102,000 |
| 523 | PP2500503340 - Bisoprolol | 24,300,000 | 486,000 |
| 524 | PP2500503341 - Bisoprolol | 23,625,000 | 472,000 |
| 525 | PP2500503342 - Bisoprolol | 74,100,000 | 1,482,000 |
| 526 | PP2500503343 - Candesartan | 529,820,000 | 10,596,000 |
| 527 | PP2500503344 - Candesartan | 3,353,805,000 | 67,076,000 |
| 528 | PP2500503345 - Candesartan | 820,050,000 | 16,401,000 |
| 529 | PP2500503346 - Candesartan | 839,040,000 | 16,780,000 |
| 530 | PP2500503347 - Candesartan | 500,000,000 | 10,000,000 |
| 531 | PP2500503348 - Candesartan + Hydroclorothiazid | 307,800,000 | 6,156,000 |
| 532 | PP2500503349 - Candesartan + hydrochlorothiazid | 608,580,000 | 12,171,000 |
| 533 | PP2500503350 - Captopril | 18,020,000 | 360,000 |
| 534 | PP2500503351 - Captopril + Hydroclorothiazid | 45,000,000 | 900,000 |
| 535 | PP2500503352 - Captopril + hydroclorothiazid | 137,750,000 | 2,755,000 |
| 536 | PP2500503353 - Captopril + hydroclorothiazid | 261,765,000 | 5,235,000 |
| 537 | PP2500503354 - Captopril + hydroclorothiazid | 196,000,000 | 3,920,000 |
| 538 | PP2500503355 - Carvedilol | 7,560,000 | 151,000 |
| 539 | PP2500503356 - Cilnidipin | 227,500,000 | 4,550,000 |
| 540 | PP2500503357 - Cilnidipin | 124,000,000 | 2,480,000 |
| 541 | PP2500503358 - Cilnidipin | 477,000,000 | 9,540,000 |
| 542 | PP2500503359 - Cilnidipin | 508,200,000 | 10,164,000 |
| 543 | PP2500503360 - Enalapril | 1,420,000 | 28,000 |
| 544 | PP2500503361 - Enalapril | 139,175,000 | 2,783,000 |
| 545 | PP2500503362 - Enalapril | 82,800,000 | 1,656,000 |
| 546 | PP2500503363 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 123,000,000 | 2,460,000 |
| 547 | PP2500503364 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 1,571,700,000 | 31,434,000 |
| 548 | PP2500503365 - Enalapril + Hydroclorothiazid | 240,700,000 | 4,814,000 |
| 549 | PP2500503366 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 407,000,000 | 8,140,000 |
| 550 | PP2500503367 - Enalapril+ Hydroclorothiazide | 621,250,000 | 12,425,000 |
| 551 | PP2500503368 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 2,864,880,000 | 57,297,000 |
| 552 | PP2500503369 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 337,500,000 | 6,750,000 |
| 553 | PP2500503370 - Enalapril + Hydrochlorothiazid | 74,000,000 | 1,480,000 |
| 554 | PP2500503371 - Felodipin | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 555 | PP2500503372 - Felodipin | 261,000,000 | 5,220,000 |
| 556 | PP2500503373 - Imidapril | 361,823,000 | 7,236,000 |
| 557 | PP2500503374 - Irbesartan | 264,172,500 | 5,283,000 |
| 558 | PP2500503375 - Irbesartan | 563,787,000 | 11,275,000 |
| 559 | PP2500503376 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 198,450,000 | 3,969,000 |
| 560 | PP2500503377 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 136,000,000 | 2,720,000 |
| 561 | PP2500503378 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 829,500,000 | 16,590,000 |
| 562 | PP2500503379 - Lisinopril | 113,820,000 | 2,276,000 |
| 563 | PP2500503380 - Lisinopril | 792,000,000 | 15,840,000 |
| 564 | PP2500503381 - Lisinopril | 250,800,000 | 5,016,000 |
| 565 | PP2500503382 - Lisinopril | 115,010,000 | 2,300,000 |
| 566 | PP2500503383 - Lisinopril + Hydroclorothiazid | 636,925,000 | 12,738,000 |
| 567 | PP2500503384 - Lisinopril + hydrochlorothiazid | 1,301,625,000 | 26,032,000 |
| 568 | PP2500503385 - Losartan | 42,550,000 | 851,000 |
| 569 | PP2500503386 - Losartan | 396,900,000 | 7,938,000 |
| 570 | PP2500503387 - Losartan + hydroclorothiazid | 109,200,000 | 2,184,000 |
| 571 | PP2500503388 - Losartan + hydroclorothiazid | 672,015,750 | 13,440,000 |
| 572 | PP2500503389 - Losartan + Hydrochlorothiazid | 41,550,000 | 831,000 |
| 573 | PP2500503390 - Methyldopa | 271,992,000 | 5,439,000 |
| 574 | PP2500503391 - Metoprolol | 256,800,000 | 5,136,000 |
| 575 | PP2500503392 - Metoprolol | 131,760,000 | 2,635,000 |
| 576 | PP2500503393 - Metoprolol | 920,812,200 | 18,416,000 |
| 577 | PP2500503394 - Nebivolol | 374,400,000 | 7,488,000 |
| 578 | PP2500503395 - Nicardipin | 410,340,000 | 8,206,000 |
| 579 | PP2500503396 - Nifedipin | 5,655,000 | 113,000 |
| 580 | PP2500503397 - Nifedipin | 566,650,000 | 11,333,000 |
| 581 | PP2500503398 - Nifedipin | 415,967,500 | 8,319,000 |
| 582 | PP2500503399 - Perindopril | 178,000,000 | 3,560,000 |
| 583 | PP2500503400 - Perindopril | 199,500,000 | 3,990,000 |
| 584 | PP2500503401 - Perindopril | 60,336,000 | 1,206,000 |
| 585 | PP2500503402 - Perindopril + Amlodipin | 512,400,000 | 10,248,000 |
| 586 | PP2500503403 - Perindopril + Amlodipin | 249,600,000 | 4,992,000 |
| 587 | PP2500503404 - Perindopril + Amlodipin | 396,000,000 | 7,920,000 |
| 588 | PP2500503405 - Perindopril + Amlodipin | 325,500,000 | 6,510,000 |
| 589 | PP2500503406 - Perindopril + Indapamid | 77,400,000 | 1,548,000 |
| 590 | PP2500503407 - Perindopril + indapamid | 151,800,000 | 3,036,000 |
| 591 | PP2500503408 - Perindopril + indapamid | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 592 | PP2500503409 - Quinapril | 71,221,500 | 1,424,000 |
| 593 | PP2500503410 - Ramipril | 63,840,000 | 1,276,000 |
| 594 | PP2500503411 - Ramipril | 29,820,000 | 596,000 |
| 595 | PP2500503412 - Ramipril | 12,800,000 | 256,000 |
| 596 | PP2500503413 - Ramipril | 109,620,000 | 2,192,000 |
| 597 | PP2500503414 - Ramipril | 59,850,000 | 1,197,000 |
| 598 | PP2500503415 - Ramipril | 31,122,000 | 622,000 |
| 599 | PP2500503416 - Ramipril | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 600 | PP2500503417 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 88,000,000 | 1,760,000 |
| 601 | PP2500503418 - Telmisartan + Hydrochlothiazid | 360,800,000 | 7,216,000 |
| 602 | PP2500503419 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 424,935,000 | 8,498,000 |
| 603 | PP2500503420 - Valsartan | 128,400,000 | 2,568,000 |
| 604 | PP2500503421 - Valsartan | 68,400,000 | 1,368,000 |
| 605 | PP2500503422 - Valsartan +Hydrochlorothiazid | 89,500,000 | 1,790,000 |
| 606 | PP2500503423 - Heptaminol hydroclorid | 172,800 | 3,000 |
| 607 | PP2500503424 - Digoxin | 13,920,000 | 278,000 |
| 608 | PP2500503425 - Digoxin | 15,860,000 | 317,000 |
| 609 | PP2500503426 - Dobutamin | 6,594,000 | 131,000 |
| 610 | PP2500503427 - Dobutamin | 18,900,000 | 378,000 |
| 611 | PP2500503428 - Dobutamin | 61,946,000 | 1,238,000 |
| 612 | PP2500503429 - Dopamin hydroclorid | 14,400,000 | 288,000 |
| 613 | PP2500503430 - Ivabradin | 324,300,000 | 6,486,000 |
| 614 | PP2500503431 - Milrinon | 229,700,000 | 4,594,000 |
| 615 | PP2500503432 - Acenocoumarol | 25,920,000 | 518,000 |
| 616 | PP2500503433 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 92,220,000 | 1,844,000 |
| 617 | PP2500503434 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 8,800,000 | 176,000 |
| 618 | PP2500503435 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 109,800,000 | 2,196,000 |
| 619 | PP2500503436 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 620 | PP2500503437 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 55,880,000 | 1,117,000 |
| 621 | PP2500503438 - Clopidogrel | 66,240,000 | 1,324,000 |
| 622 | PP2500503439 - Clopidogrel | 206,700,000 | 4,134,000 |
| 623 | PP2500503440 - Dabigatran | 107,500,000 | 2,150,000 |
| 624 | PP2500503441 - Rivaroxaban | 67,200,000 | 1,344,000 |
| 625 | PP2500503442 - Ticagrelor | 142,857,000 | 2,857,000 |
| 626 | PP2500503443 - Atorvastatin | 204,250,000 | 4,085,000 |
| 627 | PP2500503444 - Atorvastatin | 10,985,000 | 219,000 |
| 628 | PP2500503445 - Atorvastatin | 143,550,000 | 2,871,000 |
| 629 | PP2500503446 - Atorvastatin + Ezetimibe | 142,500,000 | 2,850,000 |
| 630 | PP2500503447 - Atorvastatin + Ezetimibe | 474,500,000 | 9,490,000 |
| 631 | PP2500503448 - Atorvastatin + Ezetimibe | 208,800,000 | 4,176,000 |
| 632 | PP2500503449 - Bezafibrat | 110,250,000 | 2,205,000 |
| 633 | PP2500503450 - Bezafibrat | 76,500,000 | 1,530,000 |
| 634 | PP2500503451 - Bezafibrat | 109,359,000 | 2,187,000 |
| 635 | PP2500503452 - Ciprofibrat | 58,890,000 | 1,177,000 |
| 636 | PP2500503453 - Ezetimibe | 4,000,000 | 80,000 |
| 637 | PP2500503454 - Fenofibrat | 37,500,000 | 750,000 |
| 638 | PP2500503455 - Fenofibrat | 189,420,000 | 3,788,000 |
| 639 | PP2500503456 - Fluvastatin | 6,489,000 | 129,000 |
| 640 | PP2500503457 - Fluvastatin | 5,750,000 | 115,000 |
| 641 | PP2500503458 - Fluvastatin | 43,200,000 | 864,000 |
| 642 | PP2500503459 - Fluvastatin | 62,916,000 | 1,258,000 |
| 643 | PP2500503460 - Gemfibrozil | 28,800,000 | 576,000 |
| 644 | PP2500503461 - Lovastatin | 59,500,000 | 1,190,000 |
| 645 | PP2500503462 - Lovastatin | 7,084,000 | 141,000 |
| 646 | PP2500503463 - Pravastatin | 26,000,000 | 520,000 |
| 647 | PP2500503464 - Pravastatin | 410,130,000 | 8,202,000 |
| 648 | PP2500503465 - Pravastatin | 42,000,000 | 840,000 |
| 649 | PP2500503466 - Pravastatin | 103,750,000 | 2,075,000 |
| 650 | PP2500503467 - Pravastatin | 18,600,000 | 372,000 |
| 651 | PP2500503468 - Rosuvastatin | 102,060,000 | 2,041,000 |
| 652 | PP2500503469 - Rosuvastatin | 44,000,000 | 880,000 |
| 653 | PP2500503470 - Rosuvastatin | 13,780,000 | 275,000 |
| 654 | PP2500503471 - Simvastatin | 6,000,000 | 120,000 |
| 655 | PP2500503472 - Simvastatin | 7,987,500 | 159,000 |
| 656 | PP2500503473 - Simvastatin + ezetimibe | 196,200,000 | 3,924,000 |
| 657 | PP2500503474 - Simvastatin + Ezetimibe | 3,960,000 | 79,000 |
| 658 | PP2500503475 - Simvastatin + Ezetimibe | 18,500,000 | 370,000 |
| 659 | PP2500503476 - Simvastatin + ezetimibe | 155,680,000 | 3,113,000 |
| 660 | PP2500503477 - Fructose 1,6diphosphat | 2,596,000 | 51,000 |
| 661 | PP2500503478 - Nimodipin | 3,824,000 | 76,000 |
| 662 | PP2500503479 - Nimodipin | 47,700,000 | 954,000 |
| 663 | PP2500503480 - Adapalen | 4,950,000 | 99,000 |
| 664 | PP2500503481 - Adapalene | 12,250,000 | 245,000 |
| 665 | PP2500503482 - Calcipotriol | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 666 | PP2500503483 - Calcipotriol + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) | 96,500,000 | 1,930,000 |
| 667 | PP2500503484 - Calcipotriol + betamethasondipropionat | 115,500,000 | 2,310,000 |
| 668 | PP2500503485 - Clotrimazol | 57,750,000 | 1,155,000 |
| 669 | PP2500503486 - Clobetasol propionat | 63,600,000 | 1,272,000 |
| 670 | PP2500503487 - Fusidic acid + Hydrocortison | 83,050,000 | 1,661,000 |
| 671 | PP2500503488 - Isotretinoin | 7,800,000 | 156,000 |
| 672 | PP2500503489 - Mometason furoat | 45,150,000 | 903,000 |
| 673 | PP2500503490 - Mometasone Furoat | 7,710,000 | 154,000 |
| 674 | PP2500503491 - Mometason furoat + salicylic acid | 750,000 | 15,000 |
| 675 | PP2500503492 - Mupirocin | 14,700,000 | 294,000 |
| 676 | PP2500503493 - Mupirocin | 4,125,000 | 82,000 |
| 677 | PP2500503494 - Mupirocin | 9,450,000 | 189,000 |
| 678 | PP2500503495 - Nước oxy già | 10,327,500 | 206,000 |
| 679 | PP2500503496 - Salicylic acid | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 680 | PP2500503497 - Salicylic acid + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) | 28,500,000 | 570,000 |
| 681 | PP2500503498 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 33,957,000 | 679,000 |
| 682 | PP2500503499 - Tacrolimus | 15,680,000 | 313,000 |
| 683 | PP2500503500 - Tyrothricin | 16,875,000 | 337,000 |
| 684 | PP2500503501 - Tyrothricin | 24,780,000 | 495,000 |
| 685 | PP2500503502 - Urea | 8,098,650 | 161,000 |
| 686 | PP2500503503 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 806,000,000 | 16,120,000 |
| 687 | PP2500503504 - Gadoteric acid | 446,160,000 | 8,923,000 |
| 688 | PP2500503505 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) | 24,700,000 | 494,000 |
| 689 | PP2500503506 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) | 225,600,000 | 4,512,000 |
| 690 | PP2500503507 - Iodixanol | 606,375,000 | 12,127,000 |
| 691 | PP2500503508 - Iopamidol | 2,171,400,000 | 43,428,000 |
| 692 | PP2500503509 - Iopamidol | 149,625,000 | 2,992,000 |
| 693 | PP2500503510 - Iopamidol | 196,875,000 | 3,937,000 |
| 694 | PP2500503511 - Iopamidol | 29,400,000 | 588,000 |
| 695 | PP2500503512 - Cồn 70º | 461,386,800 | 9,227,000 |
| 696 | PP2500503513 - Cồn 70º | 105,283,500 | 2,105,000 |
| 697 | PP2500503514 - Povidon iodin | 49,140,000 | 982,000 |
| 698 | PP2500503515 - Povidon iodin | 209,689,200 | 4,193,000 |
| 699 | PP2500503516 - Povidon iodin | 33,922,980 | 678,000 |
| 700 | PP2500503517 - Povidon iodin | 845,250,000 | 16,905,000 |
| 701 | PP2500503518 - Natri clorid | 172,588,500 | 3,451,000 |
| 702 | PP2500503519 - Furosemid | 67,200,000 | 1,344,000 |
| 703 | PP2500503520 - Furosemid | 302,281,000 | 6,045,000 |
| 704 | PP2500503521 - Furosemid | 363,888,000 | 7,277,000 |
| 705 | PP2500503522 - Furosemid + spironolacton | 11,860,000 | 237,000 |
| 706 | PP2500503523 - Furosemid + spironolacton | 122,148,000 | 2,442,000 |
| 707 | PP2500503524 - Spironolacton | 139,660,500 | 2,793,000 |
| 708 | PP2500503525 - Spironolacton | 295,260,000 | 5,905,000 |
| 709 | PP2500503526 - Spironolacton | 242,500,000 | 4,850,000 |
| 710 | PP2500503527 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 252,270,900 | 5,045,000 |
| 711 | PP2500503528 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 159,715,500 | 3,194,000 |
| 712 | PP2500503529 - Bismuth | 3,950,000 | 79,000 |
| 713 | PP2500503530 - Cimetidin | 6,300,000 | 126,000 |
| 714 | PP2500503531 - Cimetidin | 33,810,000 | 676,000 |
| 715 | PP2500503532 - Famotidin | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 716 | PP2500503533 - Famotidin | 329,340,000 | 6,586,000 |
| 717 | PP2500503534 - Famotidin | 30,000,000 | 600,000 |
| 718 | PP2500503535 - Famotidin | 11,180,000 | 223,000 |
| 719 | PP2500503536 - Famotidin | 138,700,000 | 2,774,000 |
| 720 | PP2500503537 - Famotidin | 96,287,750 | 1,925,000 |
| 721 | PP2500503538 - Guaiazulen + dimethicon | 10,650,000 | 213,000 |
| 722 | PP2500503539 - Lansoprazol | 45,800,000 | 916,000 |
| 723 | PP2500503540 - Lansoprazol | 125,125,000 | 2,502,000 |
| 724 | PP2500503541 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 48,000,000 | 960,000 |
| 725 | PP2500503542 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | 37,800,000 | 756,000 |
| 726 | PP2500503543 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 141,000,000 | 2,820,000 |
| 727 | PP2500503544 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel | 238,140,000 | 4,762,000 |
| 728 | PP2500503545 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 1,773,750 | 35,000 |
| 729 | PP2500503546 - Magnesi hydroxyd + nhôm Hydroxyd + Simethicon | 441,000,000 | 8,820,000 |
| 730 | PP2500503547 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 124,000,000 | 2,480,000 |
| 731 | PP2500503548 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 169,650,000 | 3,393,000 |
| 732 | PP2500503549 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 93,600,000 | 1,872,000 |
| 733 | PP2500503550 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | 91,350,000 | 1,827,000 |
| 734 | PP2500503551 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 32,000,000 | 640,000 |
| 735 | PP2500503552 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 37,275,000 | 745,000 |
| 736 | PP2500503553 - Nizatidin | 9,975,000 | 199,000 |
| 737 | PP2500503554 - Omeprazol | 190,670,000 | 3,813,000 |
| 738 | PP2500503555 - Esomeprazol | 22,800,000 | 456,000 |
| 739 | PP2500503556 - Esomeprazol | 1,236,900,000 | 24,738,000 |
| 740 | PP2500503557 - Esomeprazol | 87,010,500 | 1,740,000 |
| 741 | PP2500503558 - Pantoprazol | 130,500,000 | 2,610,000 |
| 742 | PP2500503559 - Pantoprazol | 48,600,000 | 972,000 |
| 743 | PP2500503560 - Rabeprazol | 626,510,000 | 12,530,000 |
| 744 | PP2500503561 - Rabeprazol | 1,041,600,000 | 20,832,000 |
| 745 | PP2500503562 - Rabeprazol | 924,000,000 | 18,480,000 |
| 746 | PP2500503563 - Rabeprazol | 14,122,000 | 282,000 |
| 747 | PP2500503564 - Rabeprazol | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 748 | PP2500503565 - Rabeprazol | 425,000,000 | 8,500,000 |
| 749 | PP2500503566 - Sucralfat | 7,896,000 | 157,000 |
| 750 | PP2500503567 - Ondansetron | 23,900,000 | 478,000 |
| 751 | PP2500503568 - Ondansetron | 34,488,000 | 689,000 |
| 752 | PP2500503569 - Alverin citrat | 193,500 | 3,000 |
| 753 | PP2500503570 - Alverin cifrat + simethicon | 7,500,000 | 150,000 |
| 754 | PP2500503571 - Drotaverin clohydrat | 46,777,500 | 935,000 |
| 755 | PP2500503572 - Drotaverin clohydrat | 37,200,000 | 744,000 |
| 756 | PP2500503573 - Drotaverin hydroclorid | 37,412,600 | 748,000 |
| 757 | PP2500503574 - Hyoscin butylbromid | 5,390,000 | 107,000 |
| 758 | PP2500503575 - Hyoscin Butylbromid | 287,595,000 | 5,751,000 |
| 759 | PP2500503576 - Mebeverin hydroclorid | 7,980,000 | 159,000 |
| 760 | PP2500503577 - Papaverin hydroclorid | 123,800,000 | 2,476,000 |
| 761 | PP2500503578 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | 2,320,000,000 | 46,400,000 |
| 762 | PP2500503579 - Phloroglucinolhydrat + trimethyl phloroglucinol | 1,120,000,000 | 22,400,000 |
| 763 | PP2500503580 - Tiropramid hydroclorid | 6,000,000 | 120,000 |
| 764 | PP2500503581 - Glycerol | 12,474,000 | 249,000 |
| 765 | PP2500503582 - Lactulose | 10,320,000 | 206,000 |
| 766 | PP2500503583 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 11,800,000 | 236,000 |
| 767 | PP2500503584 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 202,400,000 | 4,048,000 |
| 768 | PP2500503585 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 4,400,000 | 88,000 |
| 769 | PP2500503586 - Sorbitol | 142,668,750 | 2,853,000 |
| 770 | PP2500503587 - Attapulgite hoạt hóa | 33,000,000 | 660,000 |
| 771 | PP2500503588 - Bacillus subtilis | 108,412,500 | 2,168,000 |
| 772 | PP2500503589 - Bacillus subtilis | 767,340,000 | 15,346,000 |
| 773 | PP2500503590 - Bacillus subtilis | 989,625,000 | 19,792,000 |
| 774 | PP2500503591 - Bacillus clausii | 544,244,400 | 10,884,000 |
| 775 | PP2500503592 - Dioctahedral smectit | 140,167,500 | 2,803,000 |
| 776 | PP2500503593 - Dioctahedral smectit | 87,945,000 | 1,758,000 |
| 777 | PP2500503594 - Kẽm Gluconat | 9,450,000 | 189,000 |
| 778 | PP2500503595 - Kẽm gluconat | 151,320,000 | 3,026,000 |
| 779 | PP2500503596 - Kẽm Gluconat | 49,500,000 | 990,000 |
| 780 | PP2500503597 - Lactobacillus acidophilus | 282,580,000 | 5,651,000 |
| 781 | PP2500503598 - Loperamide | 112,062,500 | 2,241,000 |
| 782 | PP2500503599 - Racecadotril | 4,998,000 | 99,000 |
| 783 | PP2500503600 - Saccharomyces boulardii | 201,348,000 | 4,026,000 |
| 784 | PP2500503601 - Saccharomyces boulardii | 121,375,800 | 2,427,000 |
| 785 | PP2500503602 - Diosmin | 30,500,000 | 610,000 |
| 786 | PP2500503603 - Diosmin | 42,600,000 | 852,000 |
| 787 | PP2500503604 - Diosmin + hesperidin | 65,399,000 | 1,307,000 |
| 788 | PP2500503605 - L-Ornithin-L-Aspartat | 21,600,000 | 432,000 |
| 789 | PP2500503606 - L-Omithin - L- aspartat | 20,000,000 | 400,000 |
| 790 | PP2500503607 - Octreotid | 45,650,000 | 913,000 |
| 791 | PP2500503608 - Octreotid | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 792 | PP2500503609 - Silymarin | 13,000,000 | 260,000 |
| 793 | PP2500503610 - Silymarin | 81,300,000 | 1,626,000 |
| 794 | PP2500503611 - Silymarin | 287,532,000 | 5,750,000 |
| 795 | PP2500503612 - Trimebutin maleat | 60,900,000 | 1,218,000 |
| 796 | PP2500503613 - Ursodeoxycholic acid | 6,180,000 | 123,000 |
| 797 | PP2500503614 - Ursodeoxycholic acid | 5,400,000 | 108,000 |
| 798 | PP2500503615 - Beclometason (dipropionat) | 5,600,000 | 112,000 |
| 799 | PP2500503616 - Betamethason | 170,970,000 | 3,419,000 |
| 800 | PP2500503617 - Dexamethasone | 20,930,000 | 418,000 |
| 801 | PP2500503618 - Dexamethason | 246,330,000 | 4,926,000 |
| 802 | PP2500503619 - Betamethasone + Dexchlorpheniramin | 3,150,000 | 63,000 |
| 803 | PP2500503620 - Hydrocortison | 301,879,200 | 6,037,000 |
| 804 | PP2500503621 - Methyl prednisolon | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 805 | PP2500503622 - Methyl prednisolon | 141,750,000 | 2,835,000 |
| 806 | PP2500503623 - Methyl prednisolon | 171,963,200 | 3,439,000 |
| 807 | PP2500503624 - Methyl prednisolon | 1,633,250,000 | 32,665,000 |
| 808 | PP2500503625 - Methyl prednisolon | 535,815,000 | 10,716,000 |
| 809 | PP2500503626 - Methyl prednisolon | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 810 | PP2500503627 - Methyl prednisolon | 84,055,125 | 1,681,000 |
| 811 | PP2500503628 - Methyl prednisolon | 132,600,000 | 2,652,000 |
| 812 | PP2500503629 - Methyl prednisolon | 83,556,000 | 1,671,000 |
| 813 | PP2500503630 - Methyl prednisolon | 38,088,000 | 761,000 |
| 814 | PP2500503631 - Methyl prednisolon | 36,622,500 | 732,000 |
| 815 | PP2500503632 - Prednisolon acetat (natri phosphate) | 98,280,000 | 1,965,000 |
| 816 | PP2500503633 - Prednisolon acetat (natri phosphate) | 8,820,000 | 176,000 |
| 817 | PP2500503634 - Dydrogesteron | 39,996,000 | 799,000 |
| 818 | PP2500503635 - Progesteron | 22,680,000 | 453,000 |
| 819 | PP2500503636 - Progesteron | 13,032,000 | 260,000 |
| 820 | PP2500503637 - Progesteron | 37,982,750 | 759,000 |
| 821 | PP2500503638 - Progesteron | 5,624,000 | 112,000 |
| 822 | PP2500503639 - Acarbose | 27,300,000 | 546,000 |
| 823 | PP2500503640 - Acarbose | 28,500,000 | 570,000 |
| 824 | PP2500503641 - Dapagliflozin | 855,000,000 | 17,100,000 |
| 825 | PP2500503642 - Dapagliflozin | 95,000,000 | 1,900,000 |
| 826 | PP2500503643 - Empagliflozin | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 827 | PP2500503644 - Glibenclamid + metformin | 1,120,000,000 | 22,400,000 |
| 828 | PP2500503645 - Glibenclamid + metformin | 667,000,000 | 13,340,000 |
| 829 | PP2500503646 - Glibenclamid + metformin | 183,015,000 | 3,660,000 |
| 830 | PP2500503647 - Gliclazid | 364,720,000 | 7,294,000 |
| 831 | PP2500503648 - Gliclazid | 73,950,000 | 1,479,000 |
| 832 | PP2500503649 - Gliclazid | 444,400,000 | 8,888,000 |
| 833 | PP2500503650 - Gliclazid | 394,951,320 | 7,899,000 |
| 834 | PP2500503651 - Gliclazid + metformin | 4,671,012,500 | 93,420,000 |
| 835 | PP2500503652 - Gliclazid + metformin | 2,512,000,000 | 50,240,000 |
| 836 | PP2500503653 - Glimepirid | 6,500,000 | 130,000 |
| 837 | PP2500503654 - Glimepirid + Metformin | 257,500,000 | 5,150,000 |
| 838 | PP2500503655 - Glimepiride + Metformin | 1,107,750,000 | 22,155,000 |
| 839 | PP2500503656 - Glipizid | 265,500,000 | 5,310,000 |
| 840 | PP2500503657 - Glipizid | 175,000,000 | 3,500,000 |
| 841 | PP2500503658 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec) | 1,171,850,000 | 23,437,000 |
| 842 | PP2500503659 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec) | 508,800,000 | 10,176,000 |
| 843 | PP2500503660 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 551,397,000 | 11,027,000 |
| 844 | PP2500503661 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 2,668,460,000 | 53,369,000 |
| 845 | PP2500503662 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 1,609,335,000 | 32,186,000 |
| 846 | PP2500503663 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 2,102,625,000 | 42,052,000 |
| 847 | PP2500503664 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 2,324,400,000 | 46,488,000 |
| 848 | PP2500503665 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 782,800,000 | 15,656,000 |
| 849 | PP2500503666 - Metformin | 112,385,000 | 2,247,000 |
| 850 | PP2500503667 - Metformin | 505,310,000 | 10,106,000 |
| 851 | PP2500503668 - Metformin | 181,440,000 | 3,628,000 |
| 852 | PP2500503669 - Metformin | 250,320,000 | 5,006,000 |
| 853 | PP2500503670 - Repaglinid | 103,635,000 | 2,072,000 |
| 854 | PP2500503671 - Sitagliptin | 105,750,000 | 2,115,000 |
| 855 | PP2500503672 - Sitagliptin + Metformin | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 856 | PP2500503673 - Sitagliptin + Metformin | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 857 | PP2500503674 - Vildagliptin + metformin | 18,548,000 | 370,000 |
| 858 | PP2500503675 - Vildagliptin + metformin | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 859 | PP2500503676 - Vildagliptin + Metformin | 56,700,000 | 1,134,000 |
| 860 | PP2500503677 - Carbimazol | 21,000,000 | 420,000 |
| 861 | PP2500503678 - Carbimazol | 97,125,000 | 1,942,000 |
| 862 | PP2500503679 - Levothyroxin (muối natri) | 50,568,000 | 1,011,000 |
| 863 | PP2500503680 - Levothyroxin (muối natri) | 83,600,000 | 1,672,000 |
| 864 | PP2500503681 - Propylthiouracil | 163,905,000 | 3,278,000 |
| 865 | PP2500503682 - Thiamazol | 127,890,000 | 2,557,000 |
| 866 | PP2500503683 - Desmopressin | 7,392,000 | 147,000 |
| 867 | PP2500503684 - Vasopressin | 39,600,000 | 792,000 |
| 868 | PP2500503685 - Baclofen | 892,500 | 17,000 |
| 869 | PP2500503686 - Thiocolchicosid | 128,800,000 | 2,576,000 |
| 870 | PP2500503687 - Thiocolchicosid | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 871 | PP2500503688 - Thiocolchicosid | 21,989,000 | 439,000 |
| 872 | PP2500503689 - Atropin sulfat | 10,962,000 | 219,000 |
| 873 | PP2500503690 - Fluorometholon | 20,460,000 | 409,000 |
| 874 | PP2500503691 - Fluorometholon | 16,596,300 | 331,000 |
| 875 | PP2500503692 - Hydroxypropyl methylcellulose | 24,000,000 | 480,000 |
| 876 | PP2500503693 - Hydroxypropyl methylcellulose | 45,920,000 | 918,000 |
| 877 | PP2500503694 - Moxifloxacin + dexamethason | 26,400,000 | 528,000 |
| 878 | PP2500503695 - Moxifloxacin + dexamethason | 48,000,000 | 960,000 |
| 879 | PP2500503696 - Natri clorid | 216,168,750 | 4,323,000 |
| 880 | PP2500503697 - Natri clorid | 260,700,000 | 5,214,000 |
| 881 | PP2500503698 - Natri clorid | 102,375,000 | 2,047,000 |
| 882 | PP2500503699 - Natri hyaluronat | 175,000,000 | 3,500,000 |
| 883 | PP2500503700 - Natri hyaluronat | 2,600,000 | 52,000 |
| 884 | PP2500503701 - Natri hyaluronat | 25,000,000 | 500,000 |
| 885 | PP2500503702 - Natri hyaluronat | 12,000,000 | 240,000 |
| 886 | PP2500503703 - Natri hyaluronat | 50,700,000 | 1,014,000 |
| 887 | PP2500503704 - Natri hyaluronat | 207,068,400 | 4,141,000 |
| 888 | PP2500503705 - Olopatadin hydroclorid | 53,040,000 | 1,060,000 |
| 889 | PP2500503706 - Pemirolast Kali | 123,196,500 | 2,463,000 |
| 890 | PP2500503707 - Polyethylen glycol + propylen glycol | 141,750,000 | 2,835,000 |
| 891 | PP2500503708 - Polyethylen glycol + propylen glycol | 130,462,500 | 2,609,000 |
| 892 | PP2500503709 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | 405,675,000 | 8,113,000 |
| 893 | PP2500503710 - Travoprost | 103,630,000 | 2,072,000 |
| 894 | PP2500503711 - Travoprost +Timolol | 37,960,000 | 759,000 |
| 895 | PP2500503712 - Betahistin | 7,455,000 | 149,000 |
| 896 | PP2500503713 - Betahistin | 5,280,000 | 105,000 |
| 897 | PP2500503714 - Fluticason furoat | 131,760,000 | 2,635,000 |
| 898 | PP2500503715 - Fluticason propionat | 403,075,000 | 8,061,000 |
| 899 | PP2500503716 - Xylometazolin | 171,000,000 | 3,420,000 |
| 900 | PP2500503717 - Xylometazolin | 70,070,000 | 1,401,000 |
| 901 | PP2500503718 - Xylometazolin | 104,650,000 | 2,093,000 |
| 902 | PP2500503719 - Carbetocin | 391,950,000 | 7,839,000 |
| 903 | PP2500503720 - Carboprost tromethamin | 475,600,000 | 9,512,000 |
| 904 | PP2500503721 - Methyl ergometrin maleat | 25,014,600 | 500,000 |
| 905 | PP2500503722 - Oxytocin | 238,700,000 | 4,774,000 |
| 906 | PP2500503723 - Oxytocin | 147,949,200 | 2,958,000 |
| 907 | PP2500503724 - Oxytocin | 86,380,000 | 1,727,000 |
| 908 | PP2500503725 - Misoprostol | 22,907,500 | 458,000 |
| 909 | PP2500503726 - Atosiban | 422,100,000 | 8,442,000 |
| 910 | PP2500503727 - Dung dịch lọc màng bụng | 253,296,720 | 5,065,000 |
| 911 | PP2500503728 - Dung dịch lọc màng bụng | 84,432,240 | 1,688,000 |
| 912 | PP2500503729 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 1,592,500,000 | 31,850,000 |
| 913 | PP2500503730 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 1,428,000,000 | 28,560,000 |
| 914 | PP2500503731 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 308,750,000 | 6,175,000 |
| 915 | PP2500503732 - Diazepam | 194,355,000 | 3,887,000 |
| 916 | PP2500503733 - Zopiclon | 24,139,000 | 482,000 |
| 917 | PP2500503734 - Febuxostat | 23,750,000 | 475,000 |
| 918 | PP2500503735 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 919 | PP2500503736 - Clorpromazin | 275,310,000 | 5,506,000 |
| 920 | PP2500503737 - Clorpromazin | 6,384,000 | 127,000 |
| 921 | PP2500503738 - Clozapin | 25,935,000 | 518,000 |
| 922 | PP2500503739 - Haloperidol | 39,171,300 | 783,000 |
| 923 | PP2500503740 - Haloperidol | 127,894,000 | 2,557,000 |
| 924 | PP2500503741 - Haloperidol | 15,330,000 | 306,000 |
| 925 | PP2500503742 - Levomepromazin | 19,950,000 | 399,000 |
| 926 | PP2500503743 - Levosulpirid | 17,500,000 | 350,000 |
| 927 | PP2500503744 - Meclofenoxat | 212,800,000 | 4,256,000 |
| 928 | PP2500503745 - Meclophenoxat | 92,800,000 | 1,856,000 |
| 929 | PP2500503746 - Olanzapin | 371,250,000 | 7,425,000 |
| 930 | PP2500503747 - Olanzapin | 20,790,000 | 415,000 |
| 931 | PP2500503748 - Olanzapin | 2,800,000 | 56,000 |
| 932 | PP2500503749 - Quetiapin | 18,900,000 | 378,000 |
| 933 | PP2500503750 - Quetiapin | 109,000,000 | 2,180,000 |
| 934 | PP2500503751 - Quetiapin | 64,500,000 | 1,290,000 |
| 935 | PP2500503752 - Risperidon | 35,910,000 | 718,000 |
| 936 | PP2500503753 - Risperidon | 200,445,000 | 4,008,000 |
| 937 | PP2500503754 - Sulpirid | 11,025,000 | 220,000 |
| 938 | PP2500503755 - Sulpirid | 49,800,000 | 996,000 |
| 939 | PP2500503756 - Tofisopam | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 940 | PP2500503757 - Amitriptylin hydroclorid | 7,000,000 | 140,000 |
| 941 | PP2500503758 - Mirtazapin | 8,340,000 | 166,000 |
| 942 | PP2500503759 - Sertralin | 29,925,000 | 598,000 |
| 943 | PP2500503760 - Venlafaxin | 145,000,000 | 2,900,000 |
| 944 | PP2500503761 - Acetyl leucin | 62,700,000 | 1,254,000 |
| 945 | PP2500503762 - Acetyl leucin | 1,028,700,000 | 20,574,000 |
| 946 | PP2500503763 - Acetyl leucin | 1,380,000,000 | 27,600,000 |
| 947 | PP2500503764 - Citicolin | 112,612,500 | 2,252,000 |
| 948 | PP2500503765 - Panax Notoginseng Saponins | 57,750,000 | 1,155,000 |
| 949 | PP2500503766 - Galantamin | 10,500,000 | 210,000 |
| 950 | PP2500503767 - Galantamin | 25,200,000 | 504,000 |
| 951 | PP2500503768 - Ginkgo biloba | 32,500,000 | 650,000 |
| 952 | PP2500503769 - Ginkgo biloba | 27,600,000 | 552,000 |
| 953 | PP2500503770 - Pentoxifyllin | 7,750,000 | 155,000 |
| 954 | PP2500503771 - Piracetam | 282,480,000 | 5,649,000 |
| 955 | PP2500503772 - Piracetam | 93,600,000 | 1,872,000 |
| 956 | PP2500503773 - Piracetam | 143,650,000 | 2,873,000 |
| 957 | PP2500503774 - Piracetam | 32,046,000 | 640,000 |
| 958 | PP2500503775 - Piracetam | 48,480,000 | 969,000 |
| 959 | PP2500503776 - Vinpocetin | 6,600,000 | 132,000 |
| 960 | PP2500503777 - Aminophylin | 24,727,500 | 494,000 |
| 961 | PP2500503778 - Bambuterol | 38,782,800 | 775,000 |
| 962 | PP2500503779 - Budesonid | 647,010,000 | 12,940,000 |
| 963 | PP2500503780 - Budesonid | 2,490,600 | 49,000 |
| 964 | PP2500503781 - Budesonid | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 965 | PP2500503782 - Budesonid | 89,472,500 | 1,789,000 |
| 966 | PP2500503783 - Budesonid | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 967 | PP2500503784 - Budesonide | 145,200,000 | 2,904,000 |
| 968 | PP2500503785 - Budesonid + formoterol | 635,100,000 | 12,702,000 |
| 969 | PP2500503786 - Budesonid + formoterol | 390,600,000 | 7,812,000 |
| 970 | PP2500503787 - Natri Montelukast | 87,000,000 | 1,740,000 |
| 971 | PP2500503788 - Salbutamol sulfat | 35,500,000 | 710,000 |
| 972 | PP2500503789 - Salbutamol sulfat | 32,500,000 | 650,000 |
| 973 | PP2500503790 - Salbutamol sulfat | 287,708,400 | 5,754,000 |
| 974 | PP2500503791 - Salbutamol sulfat | 368,340,000 | 7,366,000 |
| 975 | PP2500503792 - Salbutamol sulfat | 170,748,250 | 3,414,000 |
| 976 | PP2500503793 - Salbutamol sulfat | 144,828,000 | 2,896,000 |
| 977 | PP2500503794 - Salbutamol sulfat | 38,880,000 | 777,000 |
| 978 | PP2500503795 - Salbutamol + ipratropium | 172,200,000 | 3,444,000 |
| 979 | PP2500503796 - Salbutamol + ipratropium | 492,660,000 | 9,853,000 |
| 980 | PP2500503797 - Salbutamol + ipratropium | 57,750,000 | 1,155,000 |
| 981 | PP2500503798 - Terbutalin | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 982 | PP2500503799 - Terbutalin | 17,955,000 | 359,000 |
| 983 | PP2500503800 - Ambroxol | 40,800,000 | 816,000 |
| 984 | PP2500503801 - Ambroxol | 18,375,000 | 367,000 |
| 985 | PP2500503802 - Ambroxol | 83,850,000 | 1,677,000 |
| 986 | PP2500503803 - Ambroxol | 2,250,000 | 45,000 |
| 987 | PP2500503804 - Ambroxol | 328,224,750 | 6,564,000 |
| 988 | PP2500503805 - Ambroxol | 97,206,375 | 1,944,000 |
| 989 | PP2500503806 - Bromhexin hydroclorid | 5,082,000 | 101,000 |
| 990 | PP2500503807 - Bromhexin hydroclorid | 9,450,000 | 189,000 |
| 991 | PP2500503808 - Carbocistein | 21,357,000 | 427,000 |
| 992 | PP2500503809 - Carbocistein | 9,954,000 | 199,000 |
| 993 | PP2500503810 - Carbocistein | 5,000,000 | 100,000 |
| 994 | PP2500503811 - Carbocistein | 27,300,000 | 546,000 |
| 995 | PP2500503812 - Carbocistein | 15,290,000 | 305,000 |
| 996 | PP2500503813 - Carbocistein | 4,200,000 | 84,000 |
| 997 | PP2500503814 - Carbocistein | 26,460,000 | 529,000 |
| 998 | PP2500503815 - Carbocistein | 13,500,000 | 270,000 |
| 999 | PP2500503816 - Carbocistein +Promethazin | 13,000,000 | 260,000 |
| 1000 | PP2500503817 - Terpin hydrat + Codein | 6,499,800 | 129,000 |
| 1001 | PP2500503818 - N-acetylcystein | 701,760,000 | 14,035,000 |
| 1002 | PP2500503819 - N-acetylcystein | 121,149,000 | 2,422,000 |
| 1003 | PP2500503820 - N-acetylcystein | 41,580,000 | 831,000 |
| 1004 | PP2500503821 - Cafein citrat | 62,580,000 | 1,251,000 |
| 1005 | PP2500503822 - Mometason furoat | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 1006 | PP2500503823 - Mometason Furoat | 18,900,000 | 378,000 |
| 1007 | PP2500503824 - Mometasone furoat | 141,000,000 | 2,820,000 |
| 1008 | PP2500503825 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | 1,678,800,000 | 33,576,000 |
| 1009 | PP2500503826 - Kali clorid | 80,040,000 | 1,600,000 |
| 1010 | PP2500503827 - Magnesi aspartat + kali aspartat | 86,400,000 | 1,728,000 |
| 1011 | PP2500503828 - Magnesi aspartat + kali aspartat | 38,955,000 | 779,000 |
| 1012 | PP2500503829 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 127,491,000 | 2,549,000 |
| 1013 | PP2500503830 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 48,562,500 | 971,000 |
| 1014 | PP2500503831 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 112,200,000 | 2,244,000 |
| 1015 | PP2500503832 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm | 43,200,000 | 864,000 |
| 1016 | PP2500503833 - Acid amin* | 332,800,000 | 6,656,000 |
| 1017 | PP2500503834 - Acid amin* | 32,445,000 | 648,000 |
| 1018 | PP2500503835 - Acid amin* | 236,250,000 | 4,725,000 |
| 1019 | PP2500503836 - Acid amin* | 29,100,000 | 582,000 |
| 1020 | PP2500503837 - Acid amin* | 44,000,000 | 880,000 |
| 1021 | PP2500503838 - Acid amin* | 460,000,000 | 9,200,000 |
| 1022 | PP2500503839 - Acid amin* | 462,000,000 | 9,240,000 |
| 1023 | PP2500503840 - Acid amin* | 327,738,600 | 6,554,000 |
| 1024 | PP2500503841 - Acid amin* | 19,950,000 | 399,000 |
| 1025 | PP2500503842 - Acid amin + điện giải (*) | 18,105,000 | 362,000 |
| 1026 | PP2500503843 - Acid amin + glucose + lipid | 307,125,000 | 6,142,000 |
| 1027 | PP2500503844 - Acid amin + glucose + lipid | 62,000,000 | 1,240,000 |
| 1028 | PP2500503845 - Acid amin + glucose + lipid | 80,800,000 | 1,616,000 |
| 1029 | PP2500503846 - Calci clorid | 16,466,700 | 329,000 |
| 1030 | PP2500503847 - Glucose | 153,900,000 | 3,078,000 |
| 1031 | PP2500503848 - Glucose | 309,187,200 | 6,183,000 |
| 1032 | PP2500503849 - Glucose | 155,000,000 | 3,100,000 |
| 1033 | PP2500503850 - Glucose | 1,015,560,000 | 20,311,000 |
| 1034 | PP2500503851 - Glucose | 66,759,000 | 1,335,000 |
| 1035 | PP2500503852 - Glucose | 138,103,000 | 2,762,000 |
| 1036 | PP2500503853 - Glucose | 637,602,000 | 12,752,000 |
| 1037 | PP2500503854 - Glucose | 47,775,000 | 955,000 |
| 1038 | PP2500503855 - Kali clorid | 117,161,250 | 2,343,000 |
| 1039 | PP2500503856 - Magnesi sulfat heptahydrat | 9,694,000 | 193,000 |
| 1040 | PP2500503857 - Manitol | 57,172,500 | 1,143,000 |
| 1041 | PP2500503858 - Natri clorid | 752,000,000 | 15,040,000 |
| 1042 | PP2500503859 - Natri clorid | 2,719,185,000 | 54,383,000 |
| 1043 | PP2500503860 - Natri clorid | 73,100,000 | 1,462,000 |
| 1044 | PP2500503861 - Natri clorid | 193,450,000 | 3,869,000 |
| 1045 | PP2500503862 - Natri clorid | 1,238,250,000 | 24,765,000 |
| 1046 | PP2500503863 - Natri clorid | 3,096,677,000 | 61,933,000 |
| 1047 | PP2500503864 - Natri clorid | 47,355,000 | 947,000 |
| 1048 | PP2500503865 - Natri clorid | 66,250,000 | 1,325,000 |
| 1049 | PP2500503866 - Nhũ dịch lipid | 281,316,000 | 5,626,000 |
| 1050 | PP2500503867 - Nhũ dịch lipid | 93,805,950 | 1,876,000 |
| 1051 | PP2500503868 - Nhũ dịch lipid | 2,998,800,000 | 59,976,000 |
| 1052 | PP2500503869 - Nhũ dịch lipid | 506,850,000 | 10,137,000 |
| 1053 | PP2500503870 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | 17,000,000 | 340,000 |
| 1054 | PP2500503871 - Ringer acetat | 635,580,000 | 12,711,000 |
| 1055 | PP2500503872 - Ringer lactat | 989,621,430 | 19,792,000 |
| 1056 | PP2500503873 - Nước cất pha tiêm | 153,300,000 | 3,066,000 |
| 1057 | PP2500503874 - Nước cất pha tiêm | 887,341,000 | 17,746,000 |
| 1058 | PP2500503875 - Calci carbonat | 18,070,000 | 361,000 |
| 1059 | PP2500503876 - Calci carbonat + Vitamin D3 | 128,250,000 | 2,565,000 |
| 1060 | PP2500503877 - Calci carbonat + vitamin D3 | 88,400,000 | 1,768,000 |
| 1061 | PP2500503878 - Calci carbonat + vitamin D3 | 26,880,000 | 537,000 |
| 1062 | PP2500503879 - Calci carbonat + vitamin D3 | 40,754,000 | 815,000 |
| 1063 | PP2500503880 - Calci lactat | 85,150,000 | 1,703,000 |
| 1064 | PP2500503881 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysinacetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin | 86,880,000 | 1,737,000 |
| 1065 | PP2500503882 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất | 39,600,000 | 792,000 |
| 1066 | PP2500503883 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 65,782,500 | 1,315,000 |
| 1067 | PP2500503884 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | 9,702,000 | 194,000 |
| 1068 | PP2500503885 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 8,985,000 | 179,000 |
| 1069 | PP2500503886 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 13,651,200 | 273,000 |
| 1070 | PP2500503887 - Vitamin B1 | 21,600,000 | 432,000 |
| 1071 | PP2500503888 - Vitamin B1 | 23,200,000 | 464,000 |
| 1072 | PP2500503889 - Vitamin B1 | 312,751,550 | 6,255,000 |
| 1073 | PP2500503890 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 132,479,700 | 2,649,000 |
| 1074 | PP2500503891 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 152,800,000 | 3,056,000 |
| 1075 | PP2500503892 - Vitamin B1 +B6 +B12 | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 1076 | PP2500503893 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 29,200,000 | 584,000 |
| 1077 | PP2500503894 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 66,300,000 | 1,326,000 |
| 1078 | PP2500503895 - Vitamin B6 | 12,000,000 | 240,000 |
| 1079 | PP2500503896 - Vitamin B6 | 54,371,250 | 1,087,000 |
| 1080 | PP2500503897 - Vitamin B6 + magnesi lactat | 37,520,000 | 750,000 |
| 1081 | PP2500503898 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | 107,855,000 | 2,157,000 |
| 1082 | PP2500503899 - Vitamin C | 70,862,400 | 1,417,000 |
| 1083 | PP2500503900 - Vitamin C | 125,857,000 | 2,517,000 |
| 1084 | PP2500503901 - Vitamin C | 57,477,000 | 1,149,000 |
| 1085 | PP2500503902 - Vitamin D3 | 18,450,000 | 369,000 |
| 1086 | PP2500503903 - Vitamin K | 17,314,500 | 346,000 |
| 1087 | PP2500503904 - Methadon hydroclorid | 87,969,000 | 1,759,000 |
| 1088 | PP2500503905 - Tamoxifen | 2,300,000 | 46,000 |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500502818 |
| Giá từng phần lô | 17,718,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500502819 |
| Giá từng phần lô | 89,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,784,000 |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500502820 |
| Giá từng phần lô | 20,274,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500502821 |
| Giá từng phần lô | 72,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,445,000 |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500502822 |
| Giá từng phần lô | 45,054,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 901,000 |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500502823 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500502824 |
| Giá từng phần lô | 30,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,000 |
Etomidat |
|
| Mã phần lô | PP2500502825 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500502826 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,000 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500502827 |
| Giá từng phần lô | 159,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,190,000 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500502828 |
| Giá từng phần lô | 473,107,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,462,000 |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2500502829 |
| Giá từng phần lô | 59,477,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,000 |
Levobupivacain |
|
| Mã phần lô | PP2500502830 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,000 |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2500502831 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500502832 |
| Giá từng phần lô | 77,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,545,000 |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500502833 |
| Giá từng phần lô | 109,817,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,196,000 |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500502834 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
Lidocain + Epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500502835 |
| Giá từng phần lô | 46,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,000 |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500502836 |
| Giá từng phần lô | 978,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,567,000 |
Pethidin |
|
| Mã phần lô | PP2500502837 |
| Giá từng phần lô | 99,352,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,987,000 |
Procain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500502838 |
| Giá từng phần lô | 2,782,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
Proparacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500502839 |
| Giá từng phần lô | 20,280,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500502840 |
| Giá từng phần lô | 307,044,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,140,000 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500502841 |
| Giá từng phần lô | 160,778,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,215,000 |
Ropivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500502842 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2500502843 |
| Giá từng phần lô | 1,488,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,767,000 |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2500502844 |
| Giá từng phần lô | 80,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,616,000 |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2500502845 |
| Giá từng phần lô | 101,346,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,026,000 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
|
| Mã phần lô | PP2500502846 |
| Giá từng phần lô | 44,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 889,000 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
|
| Mã phần lô | PP2500502847 |
| Giá từng phần lô | 40,458,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,000 |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500502848 |
| Giá từng phần lô | 398,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,975,000 |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500502849 |
| Giá từng phần lô | 258,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
Suxamethonium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500502850 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,000 |
Aceclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2500502851 |
| Giá từng phần lô | 9,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2500502852 |
| Giá từng phần lô | 550,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,016,000 |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2500502853 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2500502854 |
| Giá từng phần lô | 16,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,000 |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2500502855 |
| Giá từng phần lô | 206,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,134,000 |
Dexibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500502856 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
Dexibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500502857 |
| Giá từng phần lô | 56,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,138,000 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2500502858 |
| Giá từng phần lô | 138,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,762,000 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2500502859 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2500502860 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2500502861 |
| Giá từng phần lô | 74,889,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,497,000 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2500502862 |
| Giá từng phần lô | 22,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,000 |
Diclofenac Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2500502863 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500502864 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500502865 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500502866 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,000 |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500502867 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500502868 |
| Giá từng phần lô | 81,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,636,000 |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500502869 |
| Giá từng phần lô | 83,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,666,000 |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500502870 |
| Giá từng phần lô | 76,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,539,000 |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500502871 |
| Giá từng phần lô | 138,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,777,000 |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500502872 |
| Giá từng phần lô | 31,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,000 |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500502873 |
| Giá từng phần lô | 55,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,119,000 |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500502874 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500502875 |
| Giá từng phần lô | 19,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,000 |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500502876 |
| Giá từng phần lô | 201,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,028,000 |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500502877 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500502878 |
| Giá từng phần lô | 89,077,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,781,000 |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500502879 |
| Giá từng phần lô | 34,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685,000 |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500502880 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500502881 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
Ketorolac |
|
| Mã phần lô | PP2500502882 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
Ketorolac |
|
| Mã phần lô | PP2500502883 |
| Giá từng phần lô | 122,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,444,000 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500502884 |
| Giá từng phần lô | 44,822,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,000 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500502885 |
| Giá từng phần lô | 105,266,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,105,000 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500502886 |
| Giá từng phần lô | 97,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,958,000 |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2500502887 |
| Giá từng phần lô | 137,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,000 |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2500502888 |
| Giá từng phần lô | 77,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,544,000 |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2500502889 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2500502890 |
| Giá từng phần lô | 59,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,000 |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500502891 |
| Giá từng phần lô | 19,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,000 |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500502892 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500502893 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500502894 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700,000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500502895 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500502896 |
| Giá từng phần lô | 495,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500502897 |
| Giá từng phần lô | 161,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,239,000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500502898 |
| Giá từng phần lô | 262,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,253,000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500502899 |
| Giá từng phần lô | 234,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,690,000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500502900 |
| Giá từng phần lô | 453,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,074,000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500502901 |
| Giá từng phần lô | 650,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000,000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500502902 |
| Giá từng phần lô | 157,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,152,000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500502903 |
| Giá từng phần lô | 297,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500502904 |
| Giá từng phần lô | 22,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500502905 |
| Giá từng phần lô | 99,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,990,000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500502906 |
| Giá từng phần lô | 1,263,286,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,265,000 |
Paracetamol + chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2500502907 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,000 |
Paracetamol + chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2500502908 |
| Giá từng phần lô | 150,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,009,000 |
Paracetamol + chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2500502909 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
Paracetamol + chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2500502910 |
| Giá từng phần lô | 53,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,075,000 |
Paracetamol + chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2500502911 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
Paracetamol + chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2500502912 |
| Giá từng phần lô | 76,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,000 |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500502913 |
| Giá từng phần lô | 203,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,068,000 |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500502914 |
| Giá từng phần lô | 321,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,431,000 |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500502915 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
Paracetamol + Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500502916 |
| Giá từng phần lô | 92,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,842,000 |
Paracetamol + Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500502917 |
| Giá từng phần lô | 15,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
Paracetamol + Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2500502918 |
| Giá từng phần lô | 3,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
Paracetamol + Tramadol |
|
| Mã phần lô | PP2500502919 |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,000 |
Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2500502920 |
| Giá từng phần lô | 65,783,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,315,000 |
Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2500502921 |
| Giá từng phần lô | 24,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,000 |
Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2500502922 |
| Giá từng phần lô | 28,112,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,000 |
Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2500502923 |
| Giá từng phần lô | 36,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,000 |
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan |
|
| Mã phần lô | PP2500502924 |
| Giá từng phần lô | 65,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,000 |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500502925 |
| Giá từng phần lô | 128,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,578,000 |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500502926 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
Tenoxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500502927 |
| Giá từng phần lô | 82,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,659,000 |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2500502928 |
| Giá từng phần lô | 43,595,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,000 |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2500502929 |
| Giá từng phần lô | 43,521,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
Probenecid |
|
| Mã phần lô | PP2500502930 |
| Giá từng phần lô | 2,599,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
Diacerein |
|
| Mã phần lô | PP2500502931 |
| Giá từng phần lô | 7,255,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2500502932 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2500502933 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2500502934 |
| Giá từng phần lô | 7,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
Alendronat natri + cholecalciferol |
|
| Mã phần lô | PP2500502935 |
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,750,000 |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2500502936 |
| Giá từng phần lô | 86,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,721,000 |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500502937 |
| Giá từng phần lô | 215,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,312,000 |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500502938 |
| Giá từng phần lô | 171,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,430,000 |
Alimemazin |
|
| Mã phần lô | PP2500502939 |
| Giá từng phần lô | 7,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
Bilastine |
|
| Mã phần lô | PP2500502940 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,000 |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500502941 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500502942 |
| Giá từng phần lô | 11,071,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
Chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2500502943 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500502944 |
| Giá từng phần lô | 96,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,927,000 |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500502945 |
| Giá từng phần lô | 8,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500502946 |
| Giá từng phần lô | 124,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,494,000 |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500502947 |
| Giá từng phần lô | 91,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,833,000 |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500502948 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
Dexchlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2500502949 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2500502950 |
| Giá từng phần lô | 85,957,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,719,000 |
Ebastine |
|
| Mã phần lô | PP2500502951 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,000 |
Epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500502952 |
| Giá từng phần lô | 48,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 979,000 |
Epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500502953 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
Epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500502954 |
| Giá từng phần lô | 25,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,000 |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2500502955 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2500502956 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2500502957 |
| Giá từng phần lô | 186,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,738,000 |
Ketotifen |
|
| Mã phần lô | PP2500502958 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
Ketotifen |
|
| Mã phần lô | PP2500502959 |
| Giá từng phần lô | 6,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
Ketotifen |
|
| Mã phần lô | PP2500502960 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500502961 |
| Giá từng phần lô | 9,594,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,000 |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500502962 |
| Giá từng phần lô | 42,627,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,000 |
Mequitazin |
|
| Mã phần lô | PP2500502963 |
| Giá từng phần lô | 7,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500502964 |
| Giá từng phần lô | 62,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,241,000 |
Acetyl cystein |
|
| Mã phần lô | PP2500502965 |
| Giá từng phần lô | 73,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,479,000 |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500502966 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
Deferoxamin |
|
| Mã phần lô | PP2500502967 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
Deferoxamin |
|
| Mã phần lô | PP2500502968 |
| Giá từng phần lô | 889,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,780,000 |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2500502969 |
| Giá từng phần lô | 307,807,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,156,000 |
Glutathione |
|
| Mã phần lô | PP2500502970 |
| Giá từng phần lô | 24,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
Glutathione |
|
| Mã phần lô | PP2500502971 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
Calci folinat (folinic acid, leucovorin) |
|
| Mã phần lô | PP2500502972 |
| Giá từng phần lô | 35,322,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,000 |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500502973 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2500502974 |
| Giá từng phần lô | 27,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2500502975 |
| Giá từng phần lô | 24,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,000 |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2500502976 |
| Giá từng phần lô | 75,371,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,507,000 |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500502977 |
| Giá từng phần lô | 37,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,000 |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500502978 |
| Giá từng phần lô | 25,362,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,000 |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500502979 |
| Giá từng phần lô | 305,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,110,000 |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500502980 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2500502981 |
| Giá từng phần lô | 155,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,112,000 |
Polystyren |
|
| Mã phần lô | PP2500502982 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2500502983 |
| Giá từng phần lô | 89,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,789,000 |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2500502984 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,000 |
Carbamazepine |
|
| Mã phần lô | PP2500502985 |
| Giá từng phần lô | 53,915,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,078,000 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500502986 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500502987 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500502988 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500502989 |
| Giá từng phần lô | 67,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,356,000 |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2500502990 |
| Giá từng phần lô | 2,656,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2500502991 |
| Giá từng phần lô | 192,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,859,000 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500502992 |
| Giá từng phần lô | 155,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100,000 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500502993 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,780,000 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500502994 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2500502995 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,000 |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500502996 |
| Giá từng phần lô | 160,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,208,000 |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500502997 |
| Giá từng phần lô | 19,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,000 |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500502998 |
| Giá từng phần lô | 304,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,090,000 |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500502999 |
| Giá từng phần lô | 46,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,000 |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500503000 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
Albendazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503001 |
| Giá từng phần lô | 6,323,070 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
Mebendazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503002 |
| Giá từng phần lô | 3,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500503003 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500503004 |
| Giá từng phần lô | 125,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,513,000 |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500503005 |
| Giá từng phần lô | 419,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,389,000 |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500503006 |
| Giá từng phần lô | 683,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,676,000 |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500503007 |
| Giá từng phần lô | 966,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,326,000 |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500503008 |
| Giá từng phần lô | 861,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,224,000 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500503009 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500503010 |
| Giá từng phần lô | 281,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,638,000 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500503011 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440,000 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500503012 |
| Giá từng phần lô | 278,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,565,000 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500503013 |
| Giá từng phần lô | 369,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,381,000 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500503014 |
| Giá từng phần lô | 51,793,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500503015 |
| Giá từng phần lô | 350,760,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,015,000 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500503016 |
| Giá từng phần lô | 330,824,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,616,000 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500503017 |
| Giá từng phần lô | 599,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,984,000 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500503018 |
| Giá từng phần lô | 346,026,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,920,000 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500503019 |
| Giá từng phần lô | 298,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,978,000 |
Ampicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500503020 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500503021 |
| Giá từng phần lô | 659,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,194,000 |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500503022 |
| Giá từng phần lô | 420,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,415,000 |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500503023 |
| Giá từng phần lô | 1,271,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,420,000 |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500503024 |
| Giá từng phần lô | 861,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,220,000 |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500503025 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500503026 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,200,000 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500503027 |
| Giá từng phần lô | 304,180,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,083,000 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500503028 |
| Giá từng phần lô | 127,932,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,558,000 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500503029 |
| Giá từng phần lô | 181,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,625,000 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500503030 |
| Giá từng phần lô | 193,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,861,000 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500503031 |
| Giá từng phần lô | 1,094,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,890,000 |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2500503032 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2500503033 |
| Giá từng phần lô | 609,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,180,000 |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2500503034 |
| Giá từng phần lô | 332,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,648,000 |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2500503035 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2500503036 |
| Giá từng phần lô | 55,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2500503037 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2500503038 |
| Giá từng phần lô | 644,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,888,000 |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2500503039 |
| Giá từng phần lô | 1,049,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,982,000 |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2500503040 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2500503041 |
| Giá từng phần lô | 179,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,588,000 |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2500503042 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
Cefalothin |
|
| Mã phần lô | PP2500503043 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500503044 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500,000 |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500503045 |
| Giá từng phần lô | 834,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,688,000 |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500503046 |
| Giá từng phần lô | 579,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,590,000 |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500503047 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500503048 |
| Giá từng phần lô | 2,551,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,030,000 |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500503049 |
| Giá từng phần lô | 332,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,650,000 |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500503050 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440,000 |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2500503051 |
| Giá từng phần lô | 291,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,820,000 |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2500503052 |
| Giá từng phần lô | 718,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,364,000 |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2500503053 |
| Giá từng phần lô | 309,287,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,185,000 |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500503054 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500503055 |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,000 |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500503056 |
| Giá từng phần lô | 136,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,739,000 |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500503057 |
| Giá từng phần lô | 138,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,769,000 |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500503058 |
| Giá từng phần lô | 26,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,000 |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500503059 |
| Giá từng phần lô | 369,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,380,000 |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500503060 |
| Giá từng phần lô | 470,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,404,000 |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500503061 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,000 |
Cefmetazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503062 |
| Giá từng phần lô | 825,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,510,000 |
Cefmetazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503063 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500503064 |
| Giá từng phần lô | 1,032,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,650,000 |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500503065 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500503066 |
| Giá từng phần lô | 963,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,264,000 |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500503067 |
| Giá từng phần lô | 1,153,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,074,000 |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500503068 |
| Giá từng phần lô | 1,045,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,910,000 |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500503069 |
| Giá từng phần lô | 1,409,929,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,198,000 |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500503070 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800,000 |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500503071 |
| Giá từng phần lô | 978,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,575,000 |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500503072 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760,000 |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500503073 |
| Giá từng phần lô | 91,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,000 |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500503074 |
| Giá từng phần lô | 2,738,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,760,000 |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500503075 |
| Giá từng phần lô | 1,574,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,488,000 |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500503076 |
| Giá từng phần lô | 359,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,199,000 |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500503077 |
| Giá từng phần lô | 1,755,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100,000 |
Cefotiam |
|
| Mã phần lô | PP2500503078 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000,000 |
Cefotiam |
|
| Mã phần lô | PP2500503079 |
| Giá từng phần lô | 1,718,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,375,000 |
Cefotiam |
|
| Mã phần lô | PP2500503080 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,360,000 |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500503081 |
| Giá từng phần lô | 1,121,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,420,000 |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500503082 |
| Giá từng phần lô | 2,057,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,142,000 |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500503083 |
| Giá từng phần lô | 933,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,666,000 |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500503084 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500503085 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500503086 |
| Giá từng phần lô | 2,241,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,820,000 |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500503087 |
| Giá từng phần lô | 62,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,258,000 |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500503088 |
| Giá từng phần lô | 51,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,000 |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500503089 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500503090 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500503091 |
| Giá từng phần lô | 350,571,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,011,000 |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500503092 |
| Giá từng phần lô | 54,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,082,000 |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500503093 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500503094 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500503095 |
| Giá từng phần lô | 144,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,890,000 |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500503096 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
Cefradin |
|
| Mã phần lô | PP2500503097 |
| Giá từng phần lô | 190,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
Cefradin |
|
| Mã phần lô | PP2500503098 |
| Giá từng phần lô | 739,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,784,000 |
Cefradin |
|
| Mã phần lô | PP2500503099 |
| Giá từng phần lô | 18,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2500503100 |
| Giá từng phần lô | 774,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,481,000 |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500503101 |
| Giá từng phần lô | 1,599,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,993,000 |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500503102 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800,000 |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500503103 |
| Giá từng phần lô | 311,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,237,000 |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500503104 |
| Giá từng phần lô | 3,889,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,792,000 |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500503105 |
| Giá từng phần lô | 1,569,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,390,000 |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500503106 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,660,000 |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2500503107 |
| Giá từng phần lô | 516,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,320,000 |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2500503108 |
| Giá từng phần lô | 1,813,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,270,000 |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2500503109 |
| Giá từng phần lô | 1,024,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,480,000 |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2500503110 |
| Giá từng phần lô | 686,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,720,000 |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500503111 |
| Giá từng phần lô | 239,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,000 |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500503112 |
| Giá từng phần lô | 39,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,000 |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500503113 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500503114 |
| Giá từng phần lô | 2,396,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,936,000 |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500503115 |
| Giá từng phần lô | 804,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,080,000 |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500503116 |
| Giá từng phần lô | 212,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,245,000 |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500503117 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520,000 |
Doripenem* |
|
| Mã phần lô | PP2500503118 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2500503119 |
| Giá từng phần lô | 218,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,376,000 |
Imipenem + cilastatin* |
|
| Mã phần lô | PP2500503120 |
| Giá từng phần lô | 370,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,410,000 |
Imipenem + cilastatin* |
|
| Mã phần lô | PP2500503121 |
| Giá từng phần lô | 39,934,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500503122 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500503123 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500503124 |
| Giá từng phần lô | 593,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,873,000 |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500503125 |
| Giá từng phần lô | 171,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,432,000 |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500503126 |
| Giá từng phần lô | 279,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580,000 |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500503127 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500503128 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
Piperacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500503129 |
| Giá từng phần lô | 1,151,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,037,000 |
Piperacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500503130 |
| Giá từng phần lô | 563,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,264,000 |
Piperacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500503131 |
| Giá từng phần lô | 725,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,518,000 |
Piperacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500503132 |
| Giá từng phần lô | 1,518,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,360,000 |
Piperacilin + tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2500503133 |
| Giá từng phần lô | 66,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,339,000 |
Piperacilin + tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2500503134 |
| Giá từng phần lô | 910,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,200,000 |
Ticarcillin + acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500503135 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800,000 |
Ticarcillin + acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500503136 |
| Giá từng phần lô | 1,372,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,440,000 |
Ticarcillin + acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500503137 |
| Giá từng phần lô | 470,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,405,000 |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503138 |
| Giá từng phần lô | 369,580,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,391,000 |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503139 |
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,920,000 |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503140 |
| Giá từng phần lô | 1,464,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,280,000 |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2500503141 |
| Giá từng phần lô | 60,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,000 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500503142 |
| Giá từng phần lô | 99,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,998,000 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500503143 |
| Giá từng phần lô | 218,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,366,000 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500503144 |
| Giá từng phần lô | 179,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,594,000 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500503145 |
| Giá từng phần lô | 176,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,529,000 |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500503146 |
| Giá từng phần lô | 277,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,555,000 |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500503147 |
| Giá từng phần lô | 717,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,355,000 |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500503148 |
| Giá từng phần lô | 551,029,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,020,000 |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500503149 |
| Giá từng phần lô | 555,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,110,000 |
Tobramycin + Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500503150 |
| Giá từng phần lô | 87,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,741,000 |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503151 |
| Giá từng phần lô | 112,316,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,246,000 |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503152 |
| Giá từng phần lô | 402,763,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,055,000 |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503153 |
| Giá từng phần lô | 1,932,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,657,000 |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503154 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,000 |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2500503155 |
| Giá từng phần lô | 246,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,938,000 |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503156 |
| Giá từng phần lô | 2,544,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,880,000 |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500503157 |
| Giá từng phần lô | 458,986,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,179,000 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500503158 |
| Giá từng phần lô | 316,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,336,000 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500503159 |
| Giá từng phần lô | 170,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,416,000 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500503160 |
| Giá từng phần lô | 36,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500503161 |
| Giá từng phần lô | 42,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,000 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500503162 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500503163 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,000 |
Roxithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500503164 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503165 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503166 |
| Giá từng phần lô | 148,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,965,000 |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503167 |
| Giá từng phần lô | 41,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 835,000 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503168 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503169 |
| Giá từng phần lô | 1,196,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,923,000 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503170 |
| Giá từng phần lô | 771,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,422,000 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503171 |
| Giá từng phần lô | 186,297,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,725,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503172 |
| Giá từng phần lô | 51,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,022,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503173 |
| Giá từng phần lô | 19,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503174 |
| Giá từng phần lô | 3,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503175 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503176 |
| Giá từng phần lô | 951,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,026,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503177 |
| Giá từng phần lô | 274,579,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,491,000 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503178 |
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503179 |
| Giá từng phần lô | 161,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,237,000 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503180 |
| Giá từng phần lô | 119,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,399,000 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503181 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503182 |
| Giá từng phần lô | 22,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,000 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503183 |
| Giá từng phần lô | 179,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,599,000 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503184 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503185 |
| Giá từng phần lô | 8,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503186 |
| Giá từng phần lô | 325,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,510,000 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503187 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503188 |
| Giá từng phần lô | 41,637,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,000 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503189 |
| Giá từng phần lô | 640,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,801,000 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503190 |
| Giá từng phần lô | 56,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,121,000 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503191 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,554,000 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500503192 |
| Giá từng phần lô | 394,012,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,880,000 |
Sulfadiazine bạc |
|
| Mã phần lô | PP2500503193 |
| Giá từng phần lô | 22,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,000 |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500503194 |
| Giá từng phần lô | 10,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500503195 |
| Giá từng phần lô | 115,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,305,000 |
Doxycyclin |
|
| Mã phần lô | PP2500503196 |
| Giá từng phần lô | 12,442,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
Colistin* |
|
| Mã phần lô | PP2500503197 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
Colistin* |
|
| Mã phần lô | PP2500503198 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400,000 |
Fosfomycin* |
|
| Mã phần lô | PP2500503199 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
Fosfomycin* |
|
| Mã phần lô | PP2500503200 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
Linezolid* |
|
| Mã phần lô | PP2500503201 |
| Giá từng phần lô | 194,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,898,000 |
Linezolid* |
|
| Mã phần lô | PP2500503202 |
| Giá từng phần lô | 393,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,878,000 |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2500503203 |
| Giá từng phần lô | 64,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,299,000 |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500503204 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500503205 |
| Giá từng phần lô | 261,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,231,000 |
Tenofovir (TDF) |
|
| Mã phần lô | PP2500503206 |
| Giá từng phần lô | 230,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,612,000 |
Tenofovir (TDF) |
|
| Mã phần lô | PP2500503207 |
| Giá từng phần lô | 80,672,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,613,000 |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
|
| Mã phần lô | PP2500503208 |
| Giá từng phần lô | 1,007,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,148,000 |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
|
| Mã phần lô | PP2500503209 |
| Giá từng phần lô | 771,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,422,000 |
Acyclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500503210 |
| Giá từng phần lô | 51,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500503211 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500503212 |
| Giá từng phần lô | 209,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,198,000 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500503213 |
| Giá từng phần lô | 111,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,224,000 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500503214 |
| Giá từng phần lô | 29,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2500503215 |
| Giá từng phần lô | 1,228,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,564,000 |
Ciclopiroxolamin |
|
| Mã phần lô | PP2500503216 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503217 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503218 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503219 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503220 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503221 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,000 |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503222 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503223 |
| Giá từng phần lô | 9,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
Miconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503224 |
| Giá từng phần lô | 45,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,000 |
Terbinafin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500503225 |
| Giá từng phần lô | 22,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,000 |
Terbinafin (hydrocloride) |
|
| Mã phần lô | PP2500503226 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,160,000 |
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2500503227 |
| Giá từng phần lô | 246,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,936,000 |
Hydroxy cloroquin |
|
| Mã phần lô | PP2500503228 |
| Giá từng phần lô | 26,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
Ethambutol |
|
| Mã phần lô | PP2500503229 |
| Giá từng phần lô | 213,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,266,000 |
Isoniazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503230 |
| Giá từng phần lô | 421,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
Pyrazinamid |
|
| Mã phần lô | PP2500503231 |
| Giá từng phần lô | 727,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
Rifampicin |
|
| Mã phần lô | PP2500503232 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
Rifampicin + isoniazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503233 |
| Giá từng phần lô | 264,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,296,000 |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500503234 |
| Giá từng phần lô | 64,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,298,000 |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500503235 |
| Giá từng phần lô | 54,594,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,091,000 |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2500503236 |
| Giá từng phần lô | 26,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,000 |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500503237 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,999,000 |
Doxorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2500503238 |
| Giá từng phần lô | 92,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,856,000 |
Epirubicin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500503239 |
| Giá từng phần lô | 7,427,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
Epirubicin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500503240 |
| Giá từng phần lô | 74,068,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,481,000 |
Fluorouracil (5-FU) |
|
| Mã phần lô | PP2500503241 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
Fluorouracil (5-FU) |
|
| Mã phần lô | PP2500503242 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2500503243 |
| Giá từng phần lô | 55,194,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,103,000 |
Hydroxyurea |
|
| Mã phần lô | PP2500503244 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
Irinotecan |
|
| Mã phần lô | PP2500503245 |
| Giá từng phần lô | 93,498,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,869,000 |
Mesna |
|
| Mã phần lô | PP2500503246 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2500503247 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2500503248 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,000 |
Oxaliplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500503249 |
| Giá từng phần lô | 148,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,968,000 |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500503250 |
| Giá từng phần lô | 62,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,249,000 |
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) |
|
| Mã phần lô | PP2500503251 |
| Giá từng phần lô | 142,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,844,000 |
Gefitinib |
|
| Mã phần lô | PP2500503252 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,000 |
Imatinib |
|
| Mã phần lô | PP2500503253 |
| Giá từng phần lô | 154,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,096,000 |
Anastrozol |
|
| Mã phần lô | PP2500503254 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
Exemestan |
|
| Mã phần lô | PP2500503255 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
Fulvestrant |
|
| Mã phần lô | PP2500503256 |
| Giá từng phần lô | 211,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,229,000 |
Letrozol |
|
| Mã phần lô | PP2500503257 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
Lenalidomid |
|
| Mã phần lô | PP2500503258 |
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
Mycophenolat |
|
| Mã phần lô | PP2500503259 |
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,150,000 |
Pamidronat |
|
| Mã phần lô | PP2500503260 |
| Giá từng phần lô | 30,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2500503261 |
| Giá từng phần lô | 2,911,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2500503262 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
Flavoxat |
|
| Mã phần lô | PP2500503263 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
Levodopa + Carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2500503264 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
Levodopa + Carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2500503265 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
Levodopa + Benserazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503266 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503267 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
|
| Mã phần lô | PP2500503268 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
|
| Mã phần lô | PP2500503269 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
Sắt sucrose (hay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2500503270 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
Sắt sucrose (hay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2500503271 |
| Giá từng phần lô | 228,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,573,000 |
Sắt fumarat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500503272 |
| Giá từng phần lô | 105,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115,000 |
Sắt fumarat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500503273 |
| Giá từng phần lô | 26,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 521,000 |
Sắt fumarat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500503274 |
| Giá từng phần lô | 20,462,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,000 |
Sắt fumarat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500503275 |
| Giá từng phần lô | 29,127,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,000 |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500503276 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500503277 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,000 |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500503278 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500503279 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,000 |
Sắt sulfat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500503280 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
Sắt sulfat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500503281 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
Etamsylat |
|
| Mã phần lô | PP2500503282 |
| Giá từng phần lô | 1,318,626,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,372,000 |
Heparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500503283 |
| Giá từng phần lô | 638,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,779,000 |
Heparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500503284 |
| Giá từng phần lô | 1,227,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,549,000 |
Phytomenadion (vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2500503285 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
Phytomenadion (vitamin Kl) |
|
| Mã phần lô | PP2500503286 |
| Giá từng phần lô | 69,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,381,000 |
Phytomenadion (vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2500503287 |
| Giá từng phần lô | 67,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,357,000 |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500503288 |
| Giá từng phần lô | 168,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,378,000 |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500503289 |
| Giá từng phần lô | 31,266,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,000 |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500503290 |
| Giá từng phần lô | 13,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500503291 |
| Giá từng phần lô | 3,705,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,115,000 |
Gelatin |
|
| Mã phần lô | PP2500503292 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500503293 |
| Giá từng phần lô | 330,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) |
|
| Mã phần lô | PP2500503294 |
| Giá từng phần lô | 15,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,000 |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2500503295 |
| Giá từng phần lô | 111,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,222,000 |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2500503296 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,000 |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2500503297 |
| Giá từng phần lô | 110,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,219,000 |
Deferipron |
|
| Mã phần lô | PP2500503298 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,000 |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2500503299 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2500503300 |
| Giá từng phần lô | 2,201,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,033,000 |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2500503301 |
| Giá từng phần lô | 920,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,415,000 |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2500503302 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
Diltiazem |
|
| Mã phần lô | PP2500503303 |
| Giá từng phần lô | 16,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,000 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500503304 |
| Giá từng phần lô | 37,193,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,000 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500503305 |
| Giá từng phần lô | 64,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,284,000 |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500503306 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500503307 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500503308 |
| Giá từng phần lô | 55,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,000 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500503309 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2500503310 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,234,000 |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2500503311 |
| Giá từng phần lô | 24,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,000 |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2500503312 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2500503313 |
| Giá từng phần lô | 82,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,645,000 |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2500503314 |
| Giá từng phần lô | 185,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,702,000 |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2500503315 |
| Giá từng phần lô | 40,162,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,000 |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2500503316 |
| Giá từng phần lô | 41,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2500503317 |
| Giá từng phần lô | 86,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,731,000 |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2500503318 |
| Giá từng phần lô | 54,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,082,000 |
Adenosin triphosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500503319 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,000 |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503320 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503321 |
| Giá từng phần lô | 87,634,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,752,000 |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503322 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
Verapamil hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500503323 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
Verapamil hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503324 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500503325 |
| Giá từng phần lô | 546,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,929,000 |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500503326 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
Amlodipin + Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500503327 |
| Giá từng phần lô | 382,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650,000 |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500503328 |
| Giá từng phần lô | 811,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,224,000 |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500503329 |
| Giá từng phần lô | 341,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825,000 |
Amlodipin + losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500503330 |
| Giá từng phần lô | 4,457,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,146,000 |
Amlodipin + lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500503331 |
| Giá từng phần lô | 1,706,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,125,000 |
Amlodipin + lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500503332 |
| Giá từng phần lô | 252,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,041,000 |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500503333 |
| Giá từng phần lô | 74,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,000 |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2500503334 |
| Giá từng phần lô | 256,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,134,000 |
Amlodipin + Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500503335 |
| Giá từng phần lô | 310,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,202,000 |
Amlodipin + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500503336 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
Amlodipine + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500503337 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
Atenolol |
|
| Mã phần lô | PP2500503338 |
| Giá từng phần lô | 3,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500503339 |
| Giá từng phần lô | 5,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500503340 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500503341 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500503342 |
| Giá từng phần lô | 74,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,482,000 |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500503343 |
| Giá từng phần lô | 529,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,596,000 |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500503344 |
| Giá từng phần lô | 3,353,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,076,000 |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500503345 |
| Giá từng phần lô | 820,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,401,000 |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500503346 |
| Giá từng phần lô | 839,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,780,000 |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500503347 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
Candesartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503348 |
| Giá từng phần lô | 307,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,156,000 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503349 |
| Giá từng phần lô | 608,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,171,000 |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2500503350 |
| Giá từng phần lô | 18,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
Captopril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503351 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
Captopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503352 |
| Giá từng phần lô | 137,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,755,000 |
Captopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503353 |
| Giá từng phần lô | 261,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,235,000 |
Captopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503354 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920,000 |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2500503355 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500503356 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,550,000 |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500503357 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,000 |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500503358 |
| Giá từng phần lô | 477,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,540,000 |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500503359 |
| Giá từng phần lô | 508,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,164,000 |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2500503360 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2500503361 |
| Giá từng phần lô | 139,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,783,000 |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2500503362 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503363 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503364 |
| Giá từng phần lô | 1,571,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,434,000 |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503365 |
| Giá từng phần lô | 240,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,814,000 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503366 |
| Giá từng phần lô | 407,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,140,000 |
Enalapril+ Hydroclorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2500503367 |
| Giá từng phần lô | 621,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,425,000 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503368 |
| Giá từng phần lô | 2,864,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,297,000 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503369 |
| Giá từng phần lô | 337,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503370 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,000 |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500503371 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500503372 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220,000 |
Imidapril |
|
| Mã phần lô | PP2500503373 |
| Giá từng phần lô | 361,823,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,236,000 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500503374 |
| Giá từng phần lô | 264,172,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,283,000 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500503375 |
| Giá từng phần lô | 563,787,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,275,000 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503376 |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503377 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503378 |
| Giá từng phần lô | 829,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,590,000 |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500503379 |
| Giá từng phần lô | 113,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,276,000 |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500503380 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840,000 |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500503381 |
| Giá từng phần lô | 250,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,016,000 |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500503382 |
| Giá từng phần lô | 115,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503383 |
| Giá từng phần lô | 636,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,738,000 |
Lisinopril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503384 |
| Giá từng phần lô | 1,301,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,032,000 |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500503385 |
| Giá từng phần lô | 42,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 851,000 |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500503386 |
| Giá từng phần lô | 396,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,938,000 |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503387 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503388 |
| Giá từng phần lô | 672,015,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440,000 |
Losartan + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503389 |
| Giá từng phần lô | 41,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,000 |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2500503390 |
| Giá từng phần lô | 271,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,439,000 |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500503391 |
| Giá từng phần lô | 256,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,136,000 |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500503392 |
| Giá từng phần lô | 131,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,635,000 |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500503393 |
| Giá từng phần lô | 920,812,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,416,000 |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2500503394 |
| Giá từng phần lô | 374,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,488,000 |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2500503395 |
| Giá từng phần lô | 410,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,206,000 |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2500503396 |
| Giá từng phần lô | 5,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2500503397 |
| Giá từng phần lô | 566,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,333,000 |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2500503398 |
| Giá từng phần lô | 415,967,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,319,000 |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2500503399 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,560,000 |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2500503400 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990,000 |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2500503401 |
| Giá từng phần lô | 60,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,000 |
Perindopril + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500503402 |
| Giá từng phần lô | 512,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,248,000 |
Perindopril + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500503403 |
| Giá từng phần lô | 249,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,992,000 |
Perindopril + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500503404 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
Perindopril + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500503405 |
| Giá từng phần lô | 325,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,510,000 |
Perindopril + Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500503406 |
| Giá từng phần lô | 77,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,000 |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500503407 |
| Giá từng phần lô | 151,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,036,000 |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500503408 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
Quinapril |
|
| Mã phần lô | PP2500503409 |
| Giá từng phần lô | 71,221,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,424,000 |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500503410 |
| Giá từng phần lô | 63,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,000 |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500503411 |
| Giá từng phần lô | 29,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,000 |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500503412 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500503413 |
| Giá từng phần lô | 109,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,192,000 |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500503414 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500503415 |
| Giá từng phần lô | 31,122,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,000 |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500503416 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503417 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
Telmisartan + Hydrochlothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503418 |
| Giá từng phần lô | 360,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,216,000 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503419 |
| Giá từng phần lô | 424,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,498,000 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500503420 |
| Giá từng phần lô | 128,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,568,000 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500503421 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
Valsartan +Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503422 |
| Giá từng phần lô | 89,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,790,000 |
Heptaminol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503423 |
| Giá từng phần lô | 172,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500503424 |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,000 |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500503425 |
| Giá từng phần lô | 15,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,000 |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2500503426 |
| Giá từng phần lô | 6,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2500503427 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2500503428 |
| Giá từng phần lô | 61,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,238,000 |
Dopamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503429 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2500503430 |
| Giá từng phần lô | 324,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,486,000 |
Milrinon |
|
| Mã phần lô | PP2500503431 |
| Giá từng phần lô | 229,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,594,000 |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2500503432 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,000 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
|
| Mã phần lô | PP2500503433 |
| Giá từng phần lô | 92,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,844,000 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
|
| Mã phần lô | PP2500503434 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
|
| Mã phần lô | PP2500503435 |
| Giá từng phần lô | 109,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,196,000 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500503436 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500503437 |
| Giá từng phần lô | 55,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,000 |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500503438 |
| Giá từng phần lô | 66,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,324,000 |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500503439 |
| Giá từng phần lô | 206,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,134,000 |
Dabigatran |
|
| Mã phần lô | PP2500503440 |
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,150,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500503441 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2500503442 |
| Giá từng phần lô | 142,857,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,857,000 |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500503443 |
| Giá từng phần lô | 204,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,085,000 |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500503444 |
| Giá từng phần lô | 10,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500503445 |
| Giá từng phần lô | 143,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,871,000 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500503446 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500503447 |
| Giá từng phần lô | 474,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,490,000 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500503448 |
| Giá từng phần lô | 208,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,176,000 |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500503449 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500503450 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500503451 |
| Giá từng phần lô | 109,359,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,187,000 |
Ciprofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500503452 |
| Giá từng phần lô | 58,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,000 |
Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500503453 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500503454 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500503455 |
| Giá từng phần lô | 189,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,788,000 |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500503456 |
| Giá từng phần lô | 6,489,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500503457 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500503458 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500503459 |
| Giá từng phần lô | 62,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,258,000 |
Gemfibrozil |
|
| Mã phần lô | PP2500503460 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500503461 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,000 |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500503462 |
| Giá từng phần lô | 7,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500503463 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500503464 |
| Giá từng phần lô | 410,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,202,000 |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500503465 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500503466 |
| Giá từng phần lô | 103,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,075,000 |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500503467 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500503468 |
| Giá từng phần lô | 102,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,041,000 |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500503469 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500503470 |
| Giá từng phần lô | 13,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500503471 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500503472 |
| Giá từng phần lô | 7,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
Simvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500503473 |
| Giá từng phần lô | 196,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,924,000 |
Simvastatin + Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500503474 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
Simvastatin + Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500503475 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
Simvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500503476 |
| Giá từng phần lô | 155,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,113,000 |
Fructose 1,6diphosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500503477 |
| Giá từng phần lô | 2,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500503478 |
| Giá từng phần lô | 3,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500503479 |
| Giá từng phần lô | 47,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,000 |
Adapalen |
|
| Mã phần lô | PP2500503480 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
Adapalene |
|
| Mã phần lô | PP2500503481 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
Calcipotriol |
|
| Mã phần lô | PP2500503482 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
Calcipotriol + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
|
| Mã phần lô | PP2500503483 |
| Giá từng phần lô | 96,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,930,000 |
Calcipotriol + betamethasondipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500503484 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503485 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500503486 |
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,272,000 |
Fusidic acid + Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2500503487 |
| Giá từng phần lô | 83,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,661,000 |
Isotretinoin |
|
| Mã phần lô | PP2500503488 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500503489 |
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 903,000 |
Mometasone Furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500503490 |
| Giá từng phần lô | 7,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
Mometason furoat + salicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500503491 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2500503492 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2500503493 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2500503494 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2500503495 |
| Giá từng phần lô | 10,327,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,000 |
Salicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500503496 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
Salicylic acid + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
|
| Mã phần lô | PP2500503497 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500503498 |
| Giá từng phần lô | 33,957,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,000 |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500503499 |
| Giá từng phần lô | 15,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,000 |
Tyrothricin |
|
| Mã phần lô | PP2500503500 |
| Giá từng phần lô | 16,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,000 |
Tyrothricin |
|
| Mã phần lô | PP2500503501 |
| Giá từng phần lô | 24,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
Urea |
|
| Mã phần lô | PP2500503502 |
| Giá từng phần lô | 8,098,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
|
| Mã phần lô | PP2500503503 |
| Giá từng phần lô | 806,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,120,000 |
Gadoteric acid |
|
| Mã phần lô | PP2500503504 |
| Giá từng phần lô | 446,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,923,000 |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500503505 |
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,000 |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500503506 |
| Giá từng phần lô | 225,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,512,000 |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2500503507 |
| Giá từng phần lô | 606,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,127,000 |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2500503508 |
| Giá từng phần lô | 2,171,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,428,000 |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2500503509 |
| Giá từng phần lô | 149,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,000 |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2500503510 |
| Giá từng phần lô | 196,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,000 |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2500503511 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
Cồn 70º |
|
| Mã phần lô | PP2500503512 |
| Giá từng phần lô | 461,386,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,227,000 |
Cồn 70º |
|
| Mã phần lô | PP2500503513 |
| Giá từng phần lô | 105,283,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,105,000 |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2500503514 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,000 |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2500503515 |
| Giá từng phần lô | 209,689,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,193,000 |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2500503516 |
| Giá từng phần lô | 33,922,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,000 |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2500503517 |
| Giá từng phần lô | 845,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,905,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503518 |
| Giá từng phần lô | 172,588,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,451,000 |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500503519 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500503520 |
| Giá từng phần lô | 302,281,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,045,000 |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500503521 |
| Giá từng phần lô | 363,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,277,000 |
Furosemid + spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500503522 |
| Giá từng phần lô | 11,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
Furosemid + spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500503523 |
| Giá từng phần lô | 122,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,442,000 |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500503524 |
| Giá từng phần lô | 139,660,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,793,000 |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500503525 |
| Giá từng phần lô | 295,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,905,000 |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500503526 |
| Giá từng phần lô | 242,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,850,000 |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500503527 |
| Giá từng phần lô | 252,270,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,045,000 |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500503528 |
| Giá từng phần lô | 159,715,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,194,000 |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2500503529 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
Cimetidin |
|
| Mã phần lô | PP2500503530 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
Cimetidin |
|
| Mã phần lô | PP2500503531 |
| Giá từng phần lô | 33,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,000 |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2500503532 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2500503533 |
| Giá từng phần lô | 329,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,586,000 |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2500503534 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2500503535 |
| Giá từng phần lô | 11,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,000 |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2500503536 |
| Giá từng phần lô | 138,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,774,000 |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2500503537 |
| Giá từng phần lô | 96,287,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,925,000 |
Guaiazulen + dimethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500503538 |
| Giá từng phần lô | 10,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503539 |
| Giá từng phần lô | 45,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 916,000 |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503540 |
| Giá từng phần lô | 125,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,502,000 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500503541 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid |
|
| Mã phần lô | PP2500503542 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500503543 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel |
|
| Mã phần lô | PP2500503544 |
| Giá từng phần lô | 238,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,762,000 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500503545 |
| Giá từng phần lô | 1,773,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
Magnesi hydroxyd + nhôm Hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500503546 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500503547 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,000 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500503548 |
| Giá từng phần lô | 169,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,393,000 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500503549 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500503550 |
| Giá từng phần lô | 91,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,000 |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500503551 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500503552 |
| Giá từng phần lô | 37,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,000 |
Nizatidin |
|
| Mã phần lô | PP2500503553 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503554 |
| Giá từng phần lô | 190,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,813,000 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503555 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503556 |
| Giá từng phần lô | 1,236,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,738,000 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503557 |
| Giá từng phần lô | 87,010,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503558 |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503559 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503560 |
| Giá từng phần lô | 626,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,530,000 |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503561 |
| Giá từng phần lô | 1,041,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,832,000 |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503562 |
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,480,000 |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503563 |
| Giá từng phần lô | 14,122,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503564 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503565 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500,000 |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2500503566 |
| Giá từng phần lô | 7,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2500503567 |
| Giá từng phần lô | 23,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,000 |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2500503568 |
| Giá từng phần lô | 34,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,000 |
Alverin citrat |
|
| Mã phần lô | PP2500503569 |
| Giá từng phần lô | 193,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
Alverin cifrat + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500503570 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500503571 |
| Giá từng phần lô | 46,777,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,000 |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500503572 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
Drotaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503573 |
| Giá từng phần lô | 37,412,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,000 |
Hyoscin butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2500503574 |
| Giá từng phần lô | 5,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
Hyoscin Butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2500503575 |
| Giá từng phần lô | 287,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,751,000 |
Mebeverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503576 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503577 |
| Giá từng phần lô | 123,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,476,000 |
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol |
|
| Mã phần lô | PP2500503578 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,400,000 |
Phloroglucinolhydrat + trimethyl phloroglucinol |
|
| Mã phần lô | PP2500503579 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400,000 |
Tiropramid hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503580 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2500503581 |
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
Lactulose |
|
| Mã phần lô | PP2500503582 |
| Giá từng phần lô | 10,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,000 |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500503583 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500503584 |
| Giá từng phần lô | 202,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,048,000 |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500503585 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2500503586 |
| Giá từng phần lô | 142,668,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,853,000 |
Attapulgite hoạt hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500503587 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2500503588 |
| Giá từng phần lô | 108,412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,168,000 |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2500503589 |
| Giá từng phần lô | 767,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,346,000 |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2500503590 |
| Giá từng phần lô | 989,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,792,000 |
Bacillus clausii |
|
| Mã phần lô | PP2500503591 |
| Giá từng phần lô | 544,244,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,884,000 |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2500503592 |
| Giá từng phần lô | 140,167,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,803,000 |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2500503593 |
| Giá từng phần lô | 87,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,758,000 |
Kẽm Gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500503594 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500503595 |
| Giá từng phần lô | 151,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,026,000 |
Kẽm Gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500503596 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2500503597 |
| Giá từng phần lô | 282,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,651,000 |
Loperamide |
|
| Mã phần lô | PP2500503598 |
| Giá từng phần lô | 112,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,241,000 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2500503599 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500503600 |
| Giá từng phần lô | 201,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,026,000 |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500503601 |
| Giá từng phần lô | 121,375,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,427,000 |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2500503602 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,000 |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2500503603 |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,000 |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2500503604 |
| Giá từng phần lô | 65,399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,307,000 |
L-Ornithin-L-Aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500503605 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
L-Omithin - L- aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500503606 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2500503607 |
| Giá từng phần lô | 45,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,000 |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2500503608 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500503609 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500503610 |
| Giá từng phần lô | 81,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,626,000 |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500503611 |
| Giá từng phần lô | 287,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,750,000 |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500503612 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,000 |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500503613 |
| Giá từng phần lô | 6,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500503614 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
Beclometason (dipropionat) |
|
| Mã phần lô | PP2500503615 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500503616 |
| Giá từng phần lô | 170,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,419,000 |
Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2500503617 |
| Giá từng phần lô | 20,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,000 |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500503618 |
| Giá từng phần lô | 246,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,926,000 |
Betamethasone + Dexchlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2500503619 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2500503620 |
| Giá từng phần lô | 301,879,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,037,000 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500503621 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500503622 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500503623 |
| Giá từng phần lô | 171,963,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,439,000 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500503624 |
| Giá từng phần lô | 1,633,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,665,000 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500503625 |
| Giá từng phần lô | 535,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,716,000 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500503626 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500503627 |
| Giá từng phần lô | 84,055,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,681,000 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500503628 |
| Giá từng phần lô | 132,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,652,000 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500503629 |
| Giá từng phần lô | 83,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,671,000 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500503630 |
| Giá từng phần lô | 38,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 761,000 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500503631 |
| Giá từng phần lô | 36,622,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,000 |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2500503632 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,000 |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2500503633 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
Dydrogesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500503634 |
| Giá từng phần lô | 39,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,000 |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500503635 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,000 |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500503636 |
| Giá từng phần lô | 13,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500503637 |
| Giá từng phần lô | 37,982,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,000 |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500503638 |
| Giá từng phần lô | 5,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2500503639 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2500503640 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500503641 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100,000 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500503642 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500503643 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500503644 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400,000 |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500503645 |
| Giá từng phần lô | 667,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,340,000 |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500503646 |
| Giá từng phần lô | 183,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,660,000 |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503647 |
| Giá từng phần lô | 364,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,294,000 |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503648 |
| Giá từng phần lô | 73,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,479,000 |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503649 |
| Giá từng phần lô | 444,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,888,000 |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2500503650 |
| Giá từng phần lô | 394,951,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,899,000 |
Gliclazid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500503651 |
| Giá từng phần lô | 4,671,012,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,420,000 |
Gliclazid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500503652 |
| Giá từng phần lô | 2,512,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,240,000 |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500503653 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
Glimepirid + Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500503654 |
| Giá từng phần lô | 257,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,150,000 |
Glimepiride + Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500503655 |
| Giá từng phần lô | 1,107,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,155,000 |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2500503656 |
| Giá từng phần lô | 265,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,310,000 |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2500503657 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2500503658 |
| Giá từng phần lô | 1,171,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,437,000 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2500503659 |
| Giá từng phần lô | 508,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,176,000 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500503660 |
| Giá từng phần lô | 551,397,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,027,000 |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500503661 |
| Giá từng phần lô | 2,668,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,369,000 |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2500503662 |
| Giá từng phần lô | 1,609,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,186,000 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500503663 |
| Giá từng phần lô | 2,102,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,052,000 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500503664 |
| Giá từng phần lô | 2,324,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,488,000 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500503665 |
| Giá từng phần lô | 782,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,656,000 |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500503666 |
| Giá từng phần lô | 112,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,247,000 |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500503667 |
| Giá từng phần lô | 505,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,106,000 |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500503668 |
| Giá từng phần lô | 181,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,628,000 |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500503669 |
| Giá từng phần lô | 250,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,006,000 |
Repaglinid |
|
| Mã phần lô | PP2500503670 |
| Giá từng phần lô | 103,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,072,000 |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500503671 |
| Giá từng phần lô | 105,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115,000 |
Sitagliptin + Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500503672 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
Sitagliptin + Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500503673 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
Vildagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500503674 |
| Giá từng phần lô | 18,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
Vildagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500503675 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
Vildagliptin + Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500503676 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
Carbimazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503677 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
Carbimazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503678 |
| Giá từng phần lô | 97,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,942,000 |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500503679 |
| Giá từng phần lô | 50,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,011,000 |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500503680 |
| Giá từng phần lô | 83,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,672,000 |
Propylthiouracil |
|
| Mã phần lô | PP2500503681 |
| Giá từng phần lô | 163,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,278,000 |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2500503682 |
| Giá từng phần lô | 127,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,557,000 |
Desmopressin |
|
| Mã phần lô | PP2500503683 |
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
Vasopressin |
|
| Mã phần lô | PP2500503684 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2500503685 |
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2500503686 |
| Giá từng phần lô | 128,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,576,000 |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2500503687 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2500503688 |
| Giá từng phần lô | 21,989,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,000 |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500503689 |
| Giá từng phần lô | 10,962,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2500503690 |
| Giá từng phần lô | 20,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,000 |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2500503691 |
| Giá từng phần lô | 16,596,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,000 |
Hydroxypropyl methylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2500503692 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
Hydroxypropyl methylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2500503693 |
| Giá từng phần lô | 45,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,000 |
Moxifloxacin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500503694 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
Moxifloxacin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500503695 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503696 |
| Giá từng phần lô | 216,168,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,323,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503697 |
| Giá từng phần lô | 260,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,214,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503698 |
| Giá từng phần lô | 102,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,000 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500503699 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500503700 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500503701 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500503702 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500503703 |
| Giá từng phần lô | 50,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,000 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500503704 |
| Giá từng phần lô | 207,068,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,141,000 |
Olopatadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503705 |
| Giá từng phần lô | 53,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,000 |
Pemirolast Kali |
|
| Mã phần lô | PP2500503706 |
| Giá từng phần lô | 123,196,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,463,000 |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
|
| Mã phần lô | PP2500503707 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
|
| Mã phần lô | PP2500503708 |
| Giá từng phần lô | 130,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,609,000 |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
|
| Mã phần lô | PP2500503709 |
| Giá từng phần lô | 405,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,113,000 |
Travoprost |
|
| Mã phần lô | PP2500503710 |
| Giá từng phần lô | 103,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,072,000 |
Travoprost +Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2500503711 |
| Giá từng phần lô | 37,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,000 |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2500503712 |
| Giá từng phần lô | 7,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2500503713 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500503714 |
| Giá từng phần lô | 131,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,635,000 |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500503715 |
| Giá từng phần lô | 403,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,061,000 |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2500503716 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2500503717 |
| Giá từng phần lô | 70,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,401,000 |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2500503718 |
| Giá từng phần lô | 104,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,093,000 |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2500503719 |
| Giá từng phần lô | 391,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,839,000 |
Carboprost tromethamin |
|
| Mã phần lô | PP2500503720 |
| Giá từng phần lô | 475,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,512,000 |
Methyl ergometrin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500503721 |
| Giá từng phần lô | 25,014,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2500503722 |
| Giá từng phần lô | 238,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,774,000 |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2500503723 |
| Giá từng phần lô | 147,949,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,958,000 |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2500503724 |
| Giá từng phần lô | 86,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,727,000 |
Misoprostol |
|
| Mã phần lô | PP2500503725 |
| Giá từng phần lô | 22,907,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,000 |
Atosiban |
|
| Mã phần lô | PP2500503726 |
| Giá từng phần lô | 422,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,442,000 |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500503727 |
| Giá từng phần lô | 253,296,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,065,000 |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500503728 |
| Giá từng phần lô | 84,432,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,688,000 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
|
| Mã phần lô | PP2500503729 |
| Giá từng phần lô | 1,592,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,850,000 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
|
| Mã phần lô | PP2500503730 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,560,000 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
|
| Mã phần lô | PP2500503731 |
| Giá từng phần lô | 308,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,175,000 |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500503732 |
| Giá từng phần lô | 194,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,887,000 |
Zopiclon |
|
| Mã phần lô | PP2500503733 |
| Giá từng phần lô | 24,139,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,000 |
Febuxostat |
|
| Mã phần lô | PP2500503734 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
|
| Mã phần lô | PP2500503735 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2500503736 |
| Giá từng phần lô | 275,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,506,000 |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2500503737 |
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
Clozapin |
|
| Mã phần lô | PP2500503738 |
| Giá từng phần lô | 25,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,000 |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2500503739 |
| Giá từng phần lô | 39,171,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,000 |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2500503740 |
| Giá từng phần lô | 127,894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,557,000 |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2500503741 |
| Giá từng phần lô | 15,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
Levomepromazin |
|
| Mã phần lô | PP2500503742 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
Levosulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2500503743 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
Meclofenoxat |
|
| Mã phần lô | PP2500503744 |
| Giá từng phần lô | 212,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,256,000 |
Meclophenoxat |
|
| Mã phần lô | PP2500503745 |
| Giá từng phần lô | 92,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,856,000 |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500503746 |
| Giá từng phần lô | 371,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500503747 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,000 |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500503748 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2500503749 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2500503750 |
| Giá từng phần lô | 109,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,180,000 |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2500503751 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500503752 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,000 |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500503753 |
| Giá từng phần lô | 200,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,008,000 |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2500503754 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2500503755 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,000 |
Tofisopam |
|
| Mã phần lô | PP2500503756 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503757 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
Mirtazapin |
|
| Mã phần lô | PP2500503758 |
| Giá từng phần lô | 8,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2500503759 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,000 |
Venlafaxin |
|
| Mã phần lô | PP2500503760 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900,000 |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500503761 |
| Giá từng phần lô | 62,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,000 |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500503762 |
| Giá từng phần lô | 1,028,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,574,000 |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500503763 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600,000 |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2500503764 |
| Giá từng phần lô | 112,612,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,252,000 |
Panax Notoginseng Saponins |
|
| Mã phần lô | PP2500503765 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
Galantamin |
|
| Mã phần lô | PP2500503766 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
Galantamin |
|
| Mã phần lô | PP2500503767 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2500503768 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2500503769 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
Pentoxifyllin |
|
| Mã phần lô | PP2500503770 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500503771 |
| Giá từng phần lô | 282,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,649,000 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500503772 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500503773 |
| Giá từng phần lô | 143,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,873,000 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500503774 |
| Giá từng phần lô | 32,046,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500503775 |
| Giá từng phần lô | 48,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,000 |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2500503776 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2500503777 |
| Giá từng phần lô | 24,727,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,000 |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2500503778 |
| Giá từng phần lô | 38,782,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,000 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500503779 |
| Giá từng phần lô | 647,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,940,000 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500503780 |
| Giá từng phần lô | 2,490,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500503781 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500503782 |
| Giá từng phần lô | 89,472,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,789,000 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500503783 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2500503784 |
| Giá từng phần lô | 145,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,904,000 |
Budesonid + formoterol |
|
| Mã phần lô | PP2500503785 |
| Giá từng phần lô | 635,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,702,000 |
Budesonid + formoterol |
|
| Mã phần lô | PP2500503786 |
| Giá từng phần lô | 390,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,812,000 |
Natri Montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2500503787 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500503788 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,000 |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500503789 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500503790 |
| Giá từng phần lô | 287,708,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,754,000 |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500503791 |
| Giá từng phần lô | 368,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,366,000 |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500503792 |
| Giá từng phần lô | 170,748,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,414,000 |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500503793 |
| Giá từng phần lô | 144,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,896,000 |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500503794 |
| Giá từng phần lô | 38,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2500503795 |
| Giá từng phần lô | 172,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,444,000 |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2500503796 |
| Giá từng phần lô | 492,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,853,000 |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2500503797 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
Terbutalin |
|
| Mã phần lô | PP2500503798 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
Terbutalin |
|
| Mã phần lô | PP2500503799 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,000 |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2500503800 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2500503801 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,000 |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2500503802 |
| Giá từng phần lô | 83,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,677,000 |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2500503803 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2500503804 |
| Giá từng phần lô | 328,224,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,564,000 |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2500503805 |
| Giá từng phần lô | 97,206,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,000 |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503806 |
| Giá từng phần lô | 5,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503807 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500503808 |
| Giá từng phần lô | 21,357,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,000 |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500503809 |
| Giá từng phần lô | 9,954,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500503810 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500503811 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500503812 |
| Giá từng phần lô | 15,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500503813 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500503814 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,000 |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500503815 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
Carbocistein +Promethazin |
|
| Mã phần lô | PP2500503816 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
Terpin hydrat + Codein |
|
| Mã phần lô | PP2500503817 |
| Giá từng phần lô | 6,499,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500503818 |
| Giá từng phần lô | 701,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,035,000 |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500503819 |
| Giá từng phần lô | 121,149,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,422,000 |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500503820 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,000 |
Cafein citrat |
|
| Mã phần lô | PP2500503821 |
| Giá từng phần lô | 62,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251,000 |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500503822 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
Mometason Furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500503823 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
Mometasone furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500503824 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) |
|
| Mã phần lô | PP2500503825 |
| Giá từng phần lô | 1,678,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,576,000 |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503826 |
| Giá từng phần lô | 80,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500503827 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500503828 |
| Giá từng phần lô | 38,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,000 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2500503829 |
| Giá từng phần lô | 127,491,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,549,000 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2500503830 |
| Giá từng phần lô | 48,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 971,000 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2500503831 |
| Giá từng phần lô | 112,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,244,000 |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2500503832 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500503833 |
| Giá từng phần lô | 332,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,656,000 |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500503834 |
| Giá từng phần lô | 32,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500503835 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500503836 |
| Giá từng phần lô | 29,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,000 |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500503837 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500503838 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200,000 |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500503839 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240,000 |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500503840 |
| Giá từng phần lô | 327,738,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,554,000 |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500503841 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
Acid amin + điện giải (*) |
|
| Mã phần lô | PP2500503842 |
| Giá từng phần lô | 18,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,000 |
Acid amin + glucose + lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500503843 |
| Giá từng phần lô | 307,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,142,000 |
Acid amin + glucose + lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500503844 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
Acid amin + glucose + lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500503845 |
| Giá từng phần lô | 80,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,616,000 |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503846 |
| Giá từng phần lô | 16,466,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,000 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500503847 |
| Giá từng phần lô | 153,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,078,000 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500503848 |
| Giá từng phần lô | 309,187,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,183,000 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500503849 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100,000 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500503850 |
| Giá từng phần lô | 1,015,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,311,000 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500503851 |
| Giá từng phần lô | 66,759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500503852 |
| Giá từng phần lô | 138,103,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,762,000 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500503853 |
| Giá từng phần lô | 637,602,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,752,000 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500503854 |
| Giá từng phần lô | 47,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 955,000 |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503855 |
| Giá từng phần lô | 117,161,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,343,000 |
Magnesi sulfat heptahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500503856 |
| Giá từng phần lô | 9,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,000 |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2500503857 |
| Giá từng phần lô | 57,172,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,143,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503858 |
| Giá từng phần lô | 752,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,040,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503859 |
| Giá từng phần lô | 2,719,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,383,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503860 |
| Giá từng phần lô | 73,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503861 |
| Giá từng phần lô | 193,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,869,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503862 |
| Giá từng phần lô | 1,238,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,765,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503863 |
| Giá từng phần lô | 3,096,677,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,933,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503864 |
| Giá từng phần lô | 47,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 947,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503865 |
| Giá từng phần lô | 66,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,325,000 |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500503866 |
| Giá từng phần lô | 281,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,626,000 |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500503867 |
| Giá từng phần lô | 93,805,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,876,000 |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500503868 |
| Giá từng phần lô | 2,998,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,976,000 |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500503869 |
| Giá từng phần lô | 506,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,137,000 |
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose |
|
| Mã phần lô | PP2500503870 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
Ringer acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500503871 |
| Giá từng phần lô | 635,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,711,000 |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500503872 |
| Giá từng phần lô | 989,621,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,792,000 |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500503873 |
| Giá từng phần lô | 153,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,066,000 |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500503874 |
| Giá từng phần lô | 887,341,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,746,000 |
Calci carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500503875 |
| Giá từng phần lô | 18,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,000 |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500503876 |
| Giá từng phần lô | 128,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,000 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500503877 |
| Giá từng phần lô | 88,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,768,000 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500503878 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,000 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500503879 |
| Giá từng phần lô | 40,754,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,000 |
Calci lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500503880 |
| Giá từng phần lô | 85,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,703,000 |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysinacetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin |
|
| Mã phần lô | PP2500503881 |
| Giá từng phần lô | 86,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,737,000 |
Lysin + Vitamin + Khoáng chất |
|
| Mã phần lô | PP2500503882 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500503883 |
| Giá từng phần lô | 65,782,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,315,000 |
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid |
|
| Mã phần lô | PP2500503884 |
| Giá từng phần lô | 9,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Mã phần lô | PP2500503885 |
| Giá từng phần lô | 8,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Mã phần lô | PP2500503886 |
| Giá từng phần lô | 13,651,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
Vitamin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2500503887 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
Vitamin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2500503888 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,000 |
Vitamin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2500503889 |
| Giá từng phần lô | 312,751,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,255,000 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500503890 |
| Giá từng phần lô | 132,479,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,649,000 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500503891 |
| Giá từng phần lô | 152,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,056,000 |
Vitamin B1 +B6 +B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500503892 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500503893 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,000 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500503894 |
| Giá từng phần lô | 66,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,326,000 |
Vitamin B6 |
|
| Mã phần lô | PP2500503895 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
Vitamin B6 |
|
| Mã phần lô | PP2500503896 |
| Giá từng phần lô | 54,371,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,000 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500503897 |
| Giá từng phần lô | 37,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2500503898 |
| Giá từng phần lô | 107,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,157,000 |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500503899 |
| Giá từng phần lô | 70,862,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,000 |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500503900 |
| Giá từng phần lô | 125,857,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,517,000 |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500503901 |
| Giá từng phần lô | 57,477,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,149,000 |
Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500503902 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
Vitamin K |
|
| Mã phần lô | PP2500503903 |
| Giá từng phần lô | 17,314,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,000 |
Methadon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500503904 |
| Giá từng phần lô | 87,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,759,000 |
Tamoxifen |
|
| Mã phần lô | PP2500503905 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi