Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300115257-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG ĐOÀN 937, SƯ ĐOÀN 370 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300079231 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách BHYT 10% năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Ninh Thuận |
| Giá gói thầu | 257,697,010 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.576.970,1 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300193924 - 1 | 600,000 | 6,000 |
| 2 | PP2300193925 - 2 | 2,500,000 | 25,000 |
| 3 | PP2300193926 - 3 | 412,500 | 4,125 |
| 4 | PP2300193927 - 4 | 1,100,000 | 11,000 |
| 5 | PP2300193928 - 5 | 1,238,000 | 12,380 |
| 6 | PP2300193929 - 6 | 3,600,000 | 36,000 |
| 7 | PP2300193930 - 7 | 3,375,000 | 33,750 |
| 8 | PP2300193931 - 8 | 550,000 | 5,500 |
| 9 | PP2300193932 - 9 | 3,300,000 | 33,000 |
| 10 | PP2300193933 - 10 | 950,000 | 9,500 |
| 11 | PP2300193934 - 11 | 51,000 | 510 |
| 12 | PP2300193935 - 12 | 17,500,000 | 175,000 |
| 13 | PP2300193936 - 13 | 6,000,000 | 60,000 |
| 14 | PP2300193937 - 14 | 220,000 | 2,200 |
| 15 | PP2300193938 - 15 | 125,000 | 1,250 |
| 16 | PP2300193939 - 16 | 3,360,000 | 33,600 |
| 17 | PP2300193940 - 17 | 450,000 | 4,500 |
| 18 | PP2300193941 - 18 | 956,250 | 9,562 |
| 19 | PP2300193942 - 19 | 3,750,000 | 37,500 |
| 20 | PP2300193943 - 20 | 6,250,000 | 62,500 |
| 21 | PP2300193944 - 21 | 1,100,000 | 11,000 |
| 22 | PP2300193945 - 22 | 3,750,000 | 37,500 |
| 23 | PP2300193946 - 23 | 440,000 | 4,400 |
| 24 | PP2300193947 - 24 | 3,750,000 | 37,500 |
| 25 | PP2300193948 - 25 | 3,000,000 | 30,000 |
| 26 | PP2300193949 - 26 | 400,000 | 4,000 |
| 27 | PP2300193950 - 27 | 1,200,000 | 12,000 |
| 28 | PP2300193951 - 28 | 3,000,000 | 30,000 |
| 29 | PP2300193952 - 29 | 7,065,000 | 70,650 |
| 30 | PP2300193953 - 30 | 750,000 | 7,500 |
| 31 | PP2300193954 - 31 | 672,750 | 6,727 |
| 32 | PP2300193955 - 32 | 165,000 | 1,650 |
| 33 | PP2300193956 - 33 | 70,200 | 702 |
| 34 | PP2300193957 - 34 | 2,750,000 | 27,500 |
| 35 | PP2300193958 - 35 | 2,800,000 | 28,000 |
| 36 | PP2300193959 - 36 | 2,500,000 | 25,000 |
| 37 | PP2300193960 - 37 | 3,150,000 | 31,500 |
| 38 | PP2300193961 - 38 | 9,000,000 | 90,000 |
| 39 | PP2300193962 - 39 | 9,250,000 | 92,500 |
| 40 | PP2300193963 - 40 | 155,000 | 1,550 |
| 41 | PP2300193964 - 41 | 475,000 | 4,750 |
| 42 | PP2300193965 - 42 | 75,000 | 750 |
| 43 | PP2300193966 - 43 | 3,375,000 | 33,750 |
| 44 | PP2300193967 - 44 | 1,375,000 | 13,750 |
| 45 | PP2300193968 - 45 | 1,800,000 | 18,000 |
| 46 | PP2300193969 - 46 | 1,700,000 | 17,000 |
| 47 | PP2300193970 - 47 | 580,000 | 5,800 |
| 48 | PP2300193971 - 48 | 873,000 | 8,730 |
| 49 | PP2300193972 - 49 | 525,000 | 5,250 |
| 50 | PP2300193973 - 50 | 18,000,000 | 180,000 |
| 51 | PP2300193974 - 51 | 560,000 | 5,600 |
| 52 | PP2300193975 - 52 | 640,000 | 6,400 |
| 53 | PP2300193976 - 53 | 2,250,000 | 22,500 |
| 54 | PP2300193977 - 54 | 5,000,000 | 50,000 |
| 55 | PP2300193978 - 55 | 326,000 | 3,260 |
| 56 | PP2300193979 - 56 | 637,500 | 6,375 |
| 57 | PP2300193980 - 57 | 3,800,000 | 38,000 |
| 58 | PP2300193981 - 58 | 800,000 | 8,000 |
| 59 | PP2300193982 - 59 | 413,000 | 4,130 |
| 60 | PP2300193983 - 60 | 394,500 | 3,945 |
| 61 | PP2300193984 - 61 | 1,867,500 | 18,675 |
| 62 | PP2300193985 - 62 | 3,000,000 | 30,000 |
| 63 | PP2300193986 - 63 | 9,263,400 | 92,634 |
| 64 | PP2300193987 - 64 | 85,000 | 850 |
| 65 | PP2300193988 - 65 | 1,800,000 | 18,000 |
| 66 | PP2300193989 - 66 | 170,000 | 1,700 |
| 67 | PP2300193990 - 67 | 1,200,000 | 12,000 |
| 68 | PP2300193991 - 68 | 1,000,000 | 10,000 |
| 69 | PP2300193992 - 69 | 4,000,000 | 40,000 |
| 70 | PP2300193993 - 70 | 800,000 | 8,000 |
| 71 | PP2300193994 - 71 | 2,250,000 | 22,500 |
| 72 | PP2300193995 - 72 | 3,900,000 | 39,000 |
| 73 | PP2300193996 - 73 | 1,100,000 | 11,000 |
| 74 | PP2300193997 - 74 | 4,421,200 | 44,212 |
| 75 | PP2300193998 - 75 | 3,000,000 | 30,000 |
| 76 | PP2300193999 - 76 | 4,407,000 | 44,070 |
| 77 | PP2300194000 - 77 | 550,000 | 5,500 |
| 78 | PP2300194001 - 78 | 4,666,000 | 46,660 |
| 79 | PP2300194002 - 79 | 5,000,000 | 50,000 |
| 80 | PP2300194003 - 80 | 850,000 | 8,500 |
| 81 | PP2300194004 - 81 | 3,600,000 | 36,000 |
| 82 | PP2300194005 - 82 | 2,625,000 | 26,250 |
| 83 | PP2300194006 - 83 | 220,000 | 2,200 |
| 84 | PP2300194007 - 84 | 1,625,000 | 16,250 |
| 85 | PP2300194008 - 85 | 4,550,000 | 45,500 |
| 86 | PP2300194009 - 86 | 290,000 | 2,900 |
| 87 | PP2300194010 - 87 | 669,000 | 6,690 |
| 88 | PP2300194011 - 88 | 3,603,210 | 36,032 |
| 89 | PP2300194012 - 89 | 1,100,000 | 11,000 |
| 90 | PP2300194013 - 90 | 1,500,000 | 15,000 |
| 91 | PP2300194014 - 91 | 740,000 | 7,400 |
| 92 | PP2300194015 - 92 | 3,700,000 | 37,000 |
| 93 | PP2300194016 - 93 | 1,500,000 | 15,000 |
| 94 | PP2300194017 - 94 | 2,400,000 | 24,000 |
| 95 | PP2300194018 - 95 | 440,000 | 4,400 |
| 96 | PP2300194019 - 96 | 3,400,000 | 34,000 |
| 97 | PP2300194020 - 97 | 2,050,000 | 20,500 |
| 98 | PP2300194021 - 98 | 15,500,000 | 155,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300193924 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300193925 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300193926 |
| Giá từng phần lô | 412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300193927 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300193928 |
| Giá từng phần lô | 1,238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300193929 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300193930 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300193931 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300193932 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300193933 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300193934 |
| Giá từng phần lô | 51,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300193935 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300193936 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300193937 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300193938 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300193939 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300193940 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300193941 |
| Giá từng phần lô | 956,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300193942 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300193943 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300193944 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300193945 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300193946 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300193947 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300193948 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300193949 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300193950 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300193951 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300193952 |
| Giá từng phần lô | 7,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300193953 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300193954 |
| Giá từng phần lô | 672,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300193955 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300193956 |
| Giá từng phần lô | 70,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300193957 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300193958 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300193959 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300193960 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300193961 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300193962 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300193963 |
| Giá từng phần lô | 155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300193964 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300193965 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300193966 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300193967 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300193968 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300193969 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300193970 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300193971 |
| Giá từng phần lô | 873,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300193972 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300193973 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300193974 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300193975 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300193976 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300193977 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300193978 |
| Giá từng phần lô | 326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300193979 |
| Giá từng phần lô | 637,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300193980 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300193981 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300193982 |
| Giá từng phần lô | 413,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300193983 |
| Giá từng phần lô | 394,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300193984 |
| Giá từng phần lô | 1,867,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300193985 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300193986 |
| Giá từng phần lô | 9,263,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300193987 |
| Giá từng phần lô | 85,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300193988 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300193989 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300193990 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300193991 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300193992 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300193993 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300193994 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300193995 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300193996 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2300193997 |
| Giá từng phần lô | 4,421,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300193998 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2300193999 |
| Giá từng phần lô | 4,407,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300194000 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2300194001 |
| Giá từng phần lô | 4,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2300194002 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300194003 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2300194004 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2300194005 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2300194006 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2300194007 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2300194008 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2300194009 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2300194010 |
| Giá từng phần lô | 669,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2300194011 |
| Giá từng phần lô | 3,603,210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2300194012 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2300194013 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2300194014 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
92 |
|
| Mã phần lô | PP2300194015 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
93 |
|
| Mã phần lô | PP2300194016 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
94 |
|
| Mã phần lô | PP2300194017 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
95 |
|
| Mã phần lô | PP2300194018 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
96 |
|
| Mã phần lô | PP2300194019 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
97 |
|
| Mã phần lô | PP2300194020 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
98 |
|
| Mã phần lô | PP2300194021 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi