Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300116302-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Hà Giang
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Hà Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300079895
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước, nguồn Quỹ BHYT, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Hà Giang
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hà Giang
Giá gói thầu 516,523,328,717 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.165.233.329 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300186459 - G1.0001 39,301,520 393,016
2 PP2300186460 - G1.0002 160,875,800 1,608,758
3 PP2300186461 - G1.0003 249,742,500 2,497,425
4 PP2300186462 - G1.0004 149,673,090 1,496,731
5 PP2300186463 - G1.0005 37,372,020 373,721
6 PP2300186464 - G1.0006 101,703,600 1,017,036
7 PP2300186465 - G1.0007 31,237,280 312,373
8 PP2300186466 - G1.0008 37,448,320 374,484
9 PP2300186467 - G1.0009 199,200,000 1,992,000
10 PP2300186468 - G1.0010 168,070,500 1,680,705
11 PP2300186469 - G1.0011 506,740,000 5,067,400
12 PP2300186470 - G1.0012 244,531,400 2,445,314
13 PP2300186471 - G1.0013 183,120,000 1,831,200
14 PP2300186472 - G1.0014 258,026,824 2,580,269
15 PP2300186473 - G1.0015 107,372,800 1,073,728
16 PP2300186474 - G1.0016 50,400,000 504,000
17 PP2300186475 - G1.0017 47,700,000 477,000
18 PP2300186476 - G1.0018 3,440,000 34,400
19 PP2300186477 - G1.0019 125,685,000 1,256,850
20 PP2300186478 - G1.0020 55,290,000 552,900
21 PP2300186479 - G1.0021 58,425,000 584,250
22 PP2300186480 - G1.0022 64,500,000 645,000
23 PP2300186481 - G1.0023 16,680,000 166,800
24 PP2300186482 - G1.0024 155,759,220 1,557,593
25 PP2300186483 - G1.0025 47,628,000 476,280
26 PP2300186484 - G1.0026 27,800,000 278,000
27 PP2300186485 - G1.0027 1,856,000 18,560
28 PP2300186486 - G1.0028 677,716,200 6,777,162
29 PP2300186487 - G1.0029 598,805,460 5,988,055
30 PP2300186488 - G1.0030 32,319,000 323,190
31 PP2300186489 - G1.0031 183,780,000 1,837,800
32 PP2300186490 - G1.0032 4,612,500 46,125
33 PP2300186491 - G1.0033 51,390,900 513,909
34 PP2300186492 - G1.0034 364,993,200 3,649,932
35 PP2300186493 - G1.0035 287,117,400 2,871,174
36 PP2300186494 - G1.0036 1,978,160,000 19,781,600
37 PP2300186495 - G1.0037 23,872,500 238,725
38 PP2300186496 - G1.0038 243,264,000 2,432,640
39 PP2300186497 - G1.0039 86,528,000 865,280
40 PP2300186498 - G1.0040 108,131,100 1,081,311
41 PP2300186499 - G1.0041 9,896,250 98,963
42 PP2300186500 - G1.0042 145,000,000 1,450,000
43 PP2300186501 - G1.0043 352,725,000 3,527,250
44 PP2300186502 - G1.0044 465,575,065 4,655,751
45 PP2300186503 - G1.0045 67,320,000 673,200
46 PP2300186504 - G1.0046 60,746,220 607,463
47 PP2300186505 - G1.0047 18,000,000 180,000
48 PP2300186506 - G1.0048 517,440,000 5,174,400
49 PP2300186507 - G1.0049 246,500,000 2,465,000
50 PP2300186508 - G1.0050 169,869,750 1,698,698
51 PP2300186509 - G1.0051 77,464,000 774,640
52 PP2300186510 - G1.0052 17,760,000 177,600
53 PP2300186511 - G1.0053 96,000,000 960,000
54 PP2300186512 - G1.0054 198,000,000 1,980,000
55 PP2300186513 - G1.0055 155,247,400 1,552,474
56 PP2300186514 - G1.0056 163,400,000 1,634,000
57 PP2300186515 - G1.0057 26,743,860 267,439
58 PP2300186516 - G1.0058 42,000,000 420,000
59 PP2300186517 - G1.0059 7,500,000 75,000
60 PP2300186518 - G1.0060 107,944,000 1,079,440
61 PP2300186519 - G1.0061 47,832,000 478,320
62 PP2300186520 - G1.0062 147,600,000 1,476,000
63 PP2300186521 - G1.0063 145,800,000 1,458,000
64 PP2300186522 - G1.0064 8,100,000 81,000
65 PP2300186523 - G1.0065 402,948,000 4,029,480
66 PP2300186524 - G1.0066 86,000,000 860,000
67 PP2300186525 - G1.0067 29,713,500 297,135
68 PP2300186526 - G1.0068 12,762,600 127,626
69 PP2300186527 - G1.0069 311,500,000 3,115,000
70 PP2300186528 - G1.0070 9,950,000 99,500
71 PP2300186529 - G1.0071 193,201,800 1,932,018
72 PP2300186530 - G1.0072 578,855,400 5,788,554
73 PP2300186531 - G1.0073 134,736,000 1,347,360
74 PP2300186532 - G1.0074 161,200,000 1,612,000
75 PP2300186533 - G1.0075 155,050,000 1,550,500
76 PP2300186534 - G1.0076 144,375,000 1,443,750
77 PP2300186535 - G1.0077 349,125 3,492
78 PP2300186536 - G1.0078 338,343,600 3,383,436
79 PP2300186537 - G1.0079 32,190,000 321,900
80 PP2300186538 - G1.0080 4,505,000 45,050
81 PP2300186539 - G1.0081 410,456,330 4,104,564
82 PP2300186540 - G1.0082 134,384,250 1,343,843
83 PP2300186541 - G1.0083 95,256,000 952,560
84 PP2300186542 - G1.0084 135,590,000 1,355,900
85 PP2300186543 - G1.0085 298,400,000 2,984,000
86 PP2300186544 - G1.0086 962,803,000 9,628,030
87 PP2300186545 - G1.0087 842,240,000 8,422,400
88 PP2300186546 - G1.0088 167,388,000 1,673,880
89 PP2300186547 - G1.0089 1,589,568,750 15,895,688
90 PP2300186548 - G1.0090 227,500,000 2,275,000
91 PP2300186549 - G1.0091 531,050,000 5,310,500
92 PP2300186550 - G1.0092 513,600,000 5,136,000
93 PP2300186551 - G1.0093 1,438,650 14,387
94 PP2300186552 - G1.0094 1,375,731,000 13,757,310
95 PP2300186553 - G1.0095 497,700,000 4,977,000
96 PP2300186554 - G1.0096 30,888,000 308,880
97 PP2300186555 - G1.0097 126,792,875 1,267,929
98 PP2300186556 - G1.0098 289,920,000 2,899,200
99 PP2300186557 - G1.0099 596,736,000 5,967,360
100 PP2300186558 - G1.0100 50,440,000 504,400
101 PP2300186559 - G1.0101 202,500,000 2,025,000
102 PP2300186560 - G1.0102 4,725,000 47,250
103 PP2300186561 - G1.0103 33,432,000 334,320
104 PP2300186562 - G1.0104 844,800,000 8,448,000
105 PP2300186563 - G1.0105 281,792,000 2,817,920
106 PP2300186564 - G1.0106 2,500,729,200 25,007,292
107 PP2300186565 - G1.0107 20,800,000 208,000
108 PP2300186566 - G1.0108 21,390,000 213,900
109 PP2300186567 - G1.0109 253,305,000 2,533,050
110 PP2300186568 - G1.0110 138,600,000 1,386,000
111 PP2300186569 - G1.0111 283,800,000 2,838,000
112 PP2300186570 - G1.0112 163,900,000 1,639,000
113 PP2300186571 - G1.0113 170,772,000 1,707,720
114 PP2300186572 - G1.0114 461,370,000 4,613,700
115 PP2300186573 - G1.0115 356,850,000 3,568,500
116 PP2300186574 - G1.0116 100,845,000 1,008,450
117 PP2300186575 - G1.0117 96,760,000 967,600
118 PP2300186576 - G1.0118 174,000,000 1,740,000
119 PP2300186577 - G1.0119 10,400,000 104,000
120 PP2300186578 - G1.0120 375,507,000 3,755,070
121 PP2300186579 - G1.0121 28,000,000 280,000
122 PP2300186580 - G1.0122 61,200,000 612,000
123 PP2300186581 - G1.0123 45,931,000 459,310
124 PP2300186582 - G1.0124 80,462,500 804,625
125 PP2300186583 - G1.0125 10,340,000 103,400
126 PP2300186584 - G1.0126 44,730,000 447,300
127 PP2300186585 - G1.0127 95,176,200 951,762
128 PP2300186586 - G1.0128 136,800,000 1,368,000
129 PP2300186587 - G1.0129 106,380,000 1,063,800
130 PP2300186588 - G1.0130 251,640,900 2,516,409
131 PP2300186589 - G1.0131 62,980,900 629,809
132 PP2300186590 - G1.0132 10,500,000 105,000
133 PP2300186591 - G1.0133 43,206,000 432,060
134 PP2300186592 - G1.0134 12,768,000 127,680
135 PP2300186593 - G1.0135 54,720,000 547,200
136 PP2300186594 - G1.0136 71,500,000 715,000
137 PP2300186595 - G1.0137 92,448,720 924,488
138 PP2300186596 - G1.0138 46,800,000 468,000
139 PP2300186597 - G1.0139 5,643,400 56,434
140 PP2300186598 - G1.0140 33,218,000 332,180
141 PP2300186599 - G1.0141 18,553,500 185,535
142 PP2300186600 - G1.0142 8,385,000 83,850
143 PP2300186601 - G1.0143 75,384,000 753,840
144 PP2300186602 - G1.0144 51,324,000 513,240
145 PP2300186603 - G1.0145 230,264,320 2,302,644
146 PP2300186604 - G1.0146 59,370,375 593,704
147 PP2300186605 - G1.0147 129,548,000 1,295,480
148 PP2300186606 - G1.0148 18,000,000 180,000
149 PP2300186607 - G1.0149 492,030,000 4,920,300
150 PP2300186608 - G1.0150 58,800,000 588,000
151 PP2300186609 - G1.0151 22,195,000 221,950
152 PP2300186610 - G1.0152 82,800,000 828,000
153 PP2300186611 - G1.0153 6,000,000 60,000
154 PP2300186612 - G1.0154 32,833,000 328,330
155 PP2300186613 - G1.0155 5,997,700 59,977
156 PP2300186614 - G1.0156 208,530,000 2,085,300
157 PP2300186615 - G1.0157 2,215,000 22,150
158 PP2300186616 - G1.0158 348,600,000 3,486,000
159 PP2300186617 - G1.0159 183,600,000 1,836,000
160 PP2300186618 - G1.0160 48,756,000 487,560
161 PP2300186619 - G1.0161 93,647,200 936,472
162 PP2300186620 - G1.0162 75,913,560 759,136
163 PP2300186621 - G1.0163 72,847,200 728,472
164 PP2300186622 - G1.0164 55,000,000 550,000
165 PP2300186623 - G1.0165 2,750,000 27,500
166 PP2300186624 - G1.0166 65,871,000 658,710
167 PP2300186625 - G1.0167 73,710,000 737,100
168 PP2300186626 - G1.0168 17,328,000 173,280
169 PP2300186627 - G1.0169 21,940,000 219,400
170 PP2300186628 - G1.0170 22,550,000 225,500
171 PP2300186629 - G1.0171 183,144,000 1,831,440
172 PP2300186630 - G1.0172 82,080,000 820,800
173 PP2300186631 - G1.0173 17,850,000 178,500
174 PP2300186632 - G1.0174 3,591,000 35,910
175 PP2300186633 - G1.0175 79,575,000 795,750
176 PP2300186634 - G1.0176 125,811,000 1,258,110
177 PP2300186635 - G1.0177 170,788,800 1,707,888
178 PP2300186636 - G1.0178 62,510,000 625,100
179 PP2300186637 - G1.0179 429,000,000 4,290,000
180 PP2300186638 - G1.0180 319,800,000 3,198,000
181 PP2300186639 - G1.0181 85,462,610 854,627
182 PP2300186640 - G1.0182 753,823,364 7,538,234
183 PP2300186641 - G1.0183 77,805,000 778,050
184 PP2300186642 - G1.0184 37,380,000 373,800
185 PP2300186643 - G1.0185 74,676,000 746,760
186 PP2300186644 - G1.0186 163,159,884 1,631,599
187 PP2300186645 - G1.0187 49,226,840 492,269
188 PP2300186646 - G1.0188 98,526,120 985,262
189 PP2300186647 - G1.0189 45,402,000 454,020
190 PP2300186648 - G1.0190 34,650,000 346,500
191 PP2300186649 - G1.0191 73,189,740 731,898
192 PP2300186650 - G1.0192 1,928,500,000 19,285,000
193 PP2300186651 - G1.0193 256,800,000 2,568,000
194 PP2300186652 - G1.0194 159,272,100 1,592,721
195 PP2300186653 - G1.0195 5,880,000 58,800
196 PP2300186654 - G1.0196 44,982,000 449,820
197 PP2300186655 - G1.0197 305,400,000 3,054,000
198 PP2300186656 - G1.0198 213,150,000 2,131,500
199 PP2300186657 - G1.0199 334,820 3,349
200 PP2300186658 - G1.0200 72,450,000 724,500
201 PP2300186659 - G1.0201 15,229,200 152,292
202 PP2300186660 - G1.0202 17,724,800 177,248
203 PP2300186661 - G1.0203 47,250,000 472,500
204 PP2300186662 - G1.0204 4,185,000 41,850
205 PP2300186663 - G1.0205 55,383,300 553,833
206 PP2300186664 - G1.0206 4,007,500 40,075
207 PP2300186665 - G1.0207 390,911,080 3,909,111
208 PP2300186666 - G1.0208 25,500,000 255,000
209 PP2300186667 - G1.0209 6,250,000 62,500
210 PP2300186668 - G1.0210 3,029,400 30,294
211 PP2300186669 - G1.0211 34,038,000 340,380
212 PP2300186670 - G1.0212 10,056,000 100,560
213 PP2300186671 - G1.0213 8,400,000 84,000
214 PP2300186672 - G1.0214 713,000,000 7,130,000
215 PP2300186673 - G1.0215 53,856,000 538,560
216 PP2300186674 - G1.0216 12,100,000 121,000
217 PP2300186675 - G1.0217 4,942,000 49,420
218 PP2300186676 - G1.0218 22,992,000 229,920
219 PP2300186677 - G1.0219 5,988,800 59,888
220 PP2300186678 - G1.0220 1,753,600,000 17,536,000
221 PP2300186679 - G1.0221 796,295,000 7,962,950
222 PP2300186680 - G1.0222 85,845,200 858,452
223 PP2300186681 - G1.0223 852,479,000 8,524,790
224 PP2300186682 - G1.0224 879,486,600 8,794,866
225 PP2300186683 - G1.0225 1,050,584,500 10,505,845
226 PP2300186684 - G1.0226 142,630,000 1,426,300
227 PP2300186685 - G1.0227 1,016,325,000 10,163,250
228 PP2300186686 - G1.0228 1,109,025,000 11,090,250
229 PP2300186687 - G1.0229 175,370,000 1,753,700
230 PP2300186688 - G1.0230 531,000,000 5,310,000
231 PP2300186689 - G1.0231 554,713,900 5,547,139
232 PP2300186690 - G1.0232 170,500,000 1,705,000
233 PP2300186691 - G1.0233 696,868,000 6,968,680
234 PP2300186692 - G1.0234 162,254,400 1,622,544
235 PP2300186693 - G1.0235 618,520,000 6,185,200
236 PP2300186694 - G1.0236 381,600,000 3,816,000
237 PP2300186695 - G1.0237 54,000,000 540,000
238 PP2300186696 - G1.0238 1,823,850,000 18,238,500
239 PP2300186697 - G1.0239 296,026,500 2,960,265
240 PP2300186698 - G1.0240 1,358,400,000 13,584,000
241 PP2300186699 - G1.0241 259,468,000 2,594,680
242 PP2300186700 - G1.0242 98,900,000 989,000
243 PP2300186701 - G1.0243 913,920,000 9,139,200
244 PP2300186702 - G1.0244 219,118,200 2,191,182
245 PP2300186703 - G1.0245 432,740,000 4,327,400
246 PP2300186704 - G1.0246 568,800,000 5,688,000
247 PP2300186705 - G1.0247 79,164,000 791,640
248 PP2300186706 - G1.0248 709,264,000 7,092,640
249 PP2300186707 - G1.0249 52,000,000 520,000
250 PP2300186708 - G1.0250 3,441,000,000 34,410,000
251 PP2300186709 - G1.0251 1,368,000,000 13,680,000
252 PP2300186710 - G1.0252 2,128,000,000 21,280,000
253 PP2300186711 - G1.0253 596,660,000 5,966,600
254 PP2300186712 - G1.0254 1,178,100,000 11,781,000
255 PP2300186713 - G1.0255 26,453,210 264,533
256 PP2300186714 - G1.0256 1,119,104,000 11,191,040
257 PP2300186715 - G1.0257 891,240,000 8,912,400
258 PP2300186716 - G1.0258 766,913,000 7,669,130
259 PP2300186717 - G1.0259 181,900,000 1,819,000
260 PP2300186718 - G1.0260 314,100,000 3,141,000
261 PP2300186719 - G1.0261 17,985,000 179,850
262 PP2300186720 - G1.0262 338,688,000 3,386,880
263 PP2300186721 - G1.0263 584,535,000 5,845,350
264 PP2300186722 - G1.0264 635,880,000 6,358,800
265 PP2300186723 - G1.0265 428,260,000 4,282,600
266 PP2300186724 - G1.0266 652,824,500 6,528,245
267 PP2300186725 - G1.0267 179,520,000 1,795,200
268 PP2300186726 - G1.0268 1,201,500,000 12,015,000
269 PP2300186727 - G1.0269 47,120,000 471,200
270 PP2300186728 - G1.0270 145,200,000 1,452,000
271 PP2300186729 - G1.0271 85,800,000 858,000
272 PP2300186730 - G1.0272 20,000,000 200,000
273 PP2300186731 - G1.0273 529,200,000 5,292,000
274 PP2300186732 - G1.0274 337,500,000 3,375,000
275 PP2300186733 - G1.0275 605,772,000 6,057,720
276 PP2300186734 - G1.0276 570,400,000 5,704,000
277 PP2300186735 - G1.0277 1,139,410,000 11,394,100
278 PP2300186736 - G1.0278 32,671,000 326,710
279 PP2300186737 - G1.0279 809,400,000 8,094,000
280 PP2300186738 - G1.0280 178,500,000 1,785,000
281 PP2300186739 - G1.0281 1,290,016,000 12,900,160
282 PP2300186740 - G1.0282 510,000,000 5,100,000
283 PP2300186741 - G1.0283 925,000,000 9,250,000
284 PP2300186742 - G1.0284 3,334,653,000 33,346,530
285 PP2300186743 - G1.0285 6,713,983,500 67,139,835
286 PP2300186744 - G1.0286 3,640,413,000 36,404,130
287 PP2300186745 - G1.0287 56,234,000 562,340
288 PP2300186746 - G1.0288 92,315,000 923,150
289 PP2300186747 - G1.0289 335,394,000 3,353,940
290 PP2300186748 - G1.0290 124,996,000 1,249,960
291 PP2300186749 - G1.0291 194,510,250 1,945,103
292 PP2300186750 - G1.0292 404,700,000 4,047,000
293 PP2300186751 - G1.0293 492,480,000 4,924,800
294 PP2300186752 - G1.0294 348,000,000 3,480,000
295 PP2300186753 - G1.0295 455,850,000 4,558,500
296 PP2300186754 - G1.0296 140,355,900 1,403,559
297 PP2300186755 - G1.0297 656,000,000 6,560,000
298 PP2300186756 - G1.0298 419,592,000 4,195,920
299 PP2300186757 - G1.0299 60,444,000 604,440
300 PP2300186758 - G1.0300 382,042,500 3,820,425
301 PP2300186759 - G1.0301 463,008,000 4,630,080
302 PP2300186760 - G1.0302 265,240,000 2,652,400
303 PP2300186761 - G1.0303 88,800,000 888,000
304 PP2300186762 - G1.0304 199,600,000 1,996,000
305 PP2300186763 - G1.0305 880,000,000 8,800,000
306 PP2300186764 - G1.0306 4,228,929,600 42,289,296
307 PP2300186765 - G1.0307 3,589,740,000 35,897,400
308 PP2300186766 - G1.0308 2,450,000,000 24,500,000
309 PP2300186767 - G1.0309 2,646,322,000 26,463,220
310 PP2300186768 - G1.0310 1,900,000,000 19,000,000
311 PP2300186769 - G1.0311 1,283,500,000 12,835,000
312 PP2300186770 - G1.0312 1,160,000,000 11,600,000
313 PP2300186771 - G1.0313 222,000,000 2,220,000
314 PP2300186772 - G1.0314 3,050,000 30,500
315 PP2300186773 - G1.0315 1,804,995,000 18,049,950
316 PP2300186774 - G1.0316 1,135,800,000 11,358,000
317 PP2300186775 - G1.0317 2,405,348,000 24,053,480
318 PP2300186776 - G1.0318 1,919,640,000 19,196,400
319 PP2300186777 - G1.0319 855,336,000 8,553,360
320 PP2300186778 - G1.0320 2,136,940,000 21,369,400
321 PP2300186779 - G1.0321 717,080,000 7,170,800
322 PP2300186780 - G1.0322 2,669,750,000 26,697,500
323 PP2300186781 - G1.0323 213,000,000 2,130,000
324 PP2300186782 - G1.0324 273,200,000 2,732,000
325 PP2300186783 - G1.0325 205,506,000 2,055,060
326 PP2300186784 - G1.0326 39,600,000 396,000
327 PP2300186785 - G1.0327 323,000,000 3,230,000
328 PP2300186786 - G1.0328 53,593,650 535,937
329 PP2300186787 - G1.0329 40,200,000 402,000
330 PP2300186788 - G1.0330 87,880,000 878,800
331 PP2300186789 - G1.0331 52,794,000 527,940
332 PP2300186790 - G1.0332 950,100,000 9,501,000
333 PP2300186791 - G1.0333 1,077,622,000 10,776,220
334 PP2300186792 - G1.0334 224,000,000 2,240,000
335 PP2300186793 - G1.0335 216,000,000 2,160,000
336 PP2300186794 - G1.0336 462,000,000 4,620,000
337 PP2300186795 - G1.0337 294,000,000 2,940,000
338 PP2300186796 - G1.0338 14,595,200 145,952
339 PP2300186797 - G1.0339 3,014,657,800 30,146,578
340 PP2300186798 - G1.0340 2,210,000,000 22,100,000
341 PP2300186799 - G1.0341 4,737,840,339 47,378,404
342 PP2300186800 - G1.0342 3,182,000,000 31,820,000
343 PP2300186801 - G1.0343 4,091,241,000 40,912,410
344 PP2300186802 - G1.0344 936,000,000 9,360,000
345 PP2300186803 - G1.0345 2,301,432,000 23,014,320
346 PP2300186804 - G1.0346 1,344,800,000 13,448,000
347 PP2300186805 - G1.0347 825,600,000 8,256,000
348 PP2300186806 - G1.0348 1,977,600,000 19,776,000
349 PP2300186807 - G1.0349 433,400,000 4,334,000
350 PP2300186808 - G1.0350 590,080,400 5,900,804
351 PP2300186809 - G1.0351 135,357,400 1,353,574
352 PP2300186810 - G1.0352 68,000,000 680,000
353 PP2300186811 - G1.0353 1,301,639,000 13,016,390
354 PP2300186812 - G1.0354 1,072,700,000 10,727,000
355 PP2300186813 - G1.0355 5,212,228,000 52,122,280
356 PP2300186814 - G1.0356 2,755,200,000 27,552,000
357 PP2300186815 - G1.0357 267,750,000 2,677,500
358 PP2300186816 - G1.0358 1,794,219,700 17,942,197
359 PP2300186817 - G1.0359 405,000,000 4,050,000
360 PP2300186818 - G1.0360 118,834,000 1,188,340
361 PP2300186819 - G1.0361 2,351,633,500 23,516,335
362 PP2300186820 - G1.0362 798,000,000 7,980,000
363 PP2300186821 - G1.0363 419,250,000 4,192,500
364 PP2300186822 - G1.0364 27,000,000 270,000
365 PP2300186823 - G1.0365 3,266,265,000 32,662,650
366 PP2300186824 - G1.0366 1,151,892,000 11,518,920
367 PP2300186825 - G1.0367 1,760,000,000 17,600,000
368 PP2300186826 - G1.0368 1,449,000,000 14,490,000
369 PP2300186827 - G1.0369 2,340,000,000 23,400,000
370 PP2300186828 - G1.0370 685,284,600 6,852,846
371 PP2300186829 - G1.0371 2,754,024,000 27,540,240
372 PP2300186830 - G1.0372 1,457,870,400 14,578,704
373 PP2300186831 - G1.0373 1,214,892,000 12,148,920
374 PP2300186832 - G1.0374 2,902,200,000 29,022,000
375 PP2300186833 - G1.0375 1,658,720,000 16,587,200
376 PP2300186834 - G1.0376 2,100,000,000 21,000,000
377 PP2300186835 - G1.0377 156,305,400 1,563,054
378 PP2300186836 - G1.0378 2,452,968,000 24,529,680
379 PP2300186837 - G1.0379 509,662,800 5,096,628
380 PP2300186838 - G1.0380 183,746,100 1,837,461
381 PP2300186839 - G1.0381 106,233,480 1,062,335
382 PP2300186840 - G1.0382 54,178,800 541,788
383 PP2300186841 - G1.0383 545,908,000 5,459,080
384 PP2300186842 - G1.0384 537,165,000 5,371,650
385 PP2300186843 - G1.0385 1,073,173,500 10,731,735
386 PP2300186844 - G1.0386 1,166,000,000 11,660,000
387 PP2300186845 - G1.0387 868,725,000 8,687,250
388 PP2300186846 - G1.0388 214,389,500 2,143,895
389 PP2300186847 - G1.0389 322,224,000 3,222,240
390 PP2300186848 - G1.0390 20,401,800 204,018
391 PP2300186849 - G1.0391 278,901,000 2,789,010
392 PP2300186850 - G1.0392 25,852,750 258,528
393 PP2300186851 - G1.0393 344,394,000 3,443,940
394 PP2300186852 - G1.0394 244,881,000 2,448,810
395 PP2300186853 - G1.0395 319,470,000 3,194,700
396 PP2300186854 - G1.0396 32,428,000 324,280
397 PP2300186855 - G1.0397 45,766,400 457,664
398 PP2300186856 - G1.0398 97,200,000 972,000
399 PP2300186857 - G1.0399 41,580,000 415,800
400 PP2300186858 - G1.0400 334,800,000 3,348,000
401 PP2300186859 - G1.0401 1,491,510,000 14,915,100
402 PP2300186860 - G1.0402 5,166,404,600 51,664,046
403 PP2300186861 - G1.0403 441,450,000 4,414,500
404 PP2300186862 - G1.0404 9,700,000 97,000
405 PP2300186863 - G1.0405 19,758,200 197,582
406 PP2300186864 - G1.0406 672,903,000 6,729,030
407 PP2300186865 - G1.0407 57,225,000 572,250
408 PP2300186866 - G1.0408 67,620,000 676,200
409 PP2300186867 - G1.0409 287,300,000 2,873,000
410 PP2300186868 - G1.0410 10,900,000 109,000
411 PP2300186869 - G1.0411 3,399,000 33,990
412 PP2300186870 - G1.0412 217,600,000 2,176,000
413 PP2300186871 - G1.0413 394,196,000 3,941,960
414 PP2300186872 - G1.0414 194,152,000 1,941,520
415 PP2300186873 - G1.0415 1,889,400,000 18,894,000
416 PP2300186874 - G1.0416 919,790,000 9,197,900
417 PP2300186875 - G1.0417 516,800,000 5,168,000
418 PP2300186876 - G1.0418 649,870,000 6,498,700
419 PP2300186877 - G1.0419 272,546,050 2,725,461
420 PP2300186878 - G1.0420 8,569,900 85,699
421 PP2300186879 - G1.0421 114,460,000 1,144,600
422 PP2300186880 - G1.0422 299,919,600 2,999,196
423 PP2300186881 - G1.0423 324,000,000 3,240,000
424 PP2300186882 - G1.0424 15,477,000 154,770
425 PP2300186883 - G1.0425 120,822,000 1,208,220
426 PP2300186884 - G1.0426 89,200,000 892,000
427 PP2300186885 - G1.0427 67,200,000 672,000
428 PP2300186886 - G1.0428 25,992,000 259,920
429 PP2300186887 - G1.0429 60,000,000 600,000
430 PP2300186888 - G1.0430 256,500,000 2,565,000
431 PP2300186889 - G1.0431 169,140,400 1,691,404
432 PP2300186890 - G1.0432 943,899,000 9,438,990
433 PP2300186891 - G1.0433 1,152,000,000 11,520,000
434 PP2300186892 - G1.0434 272,141,100 2,721,411
435 PP2300186893 - G1.0435 24,750,000 247,500
436 PP2300186894 - G1.0436 54,800,000 548,000
437 PP2300186895 - G1.0437 1,118,750,000 11,187,500
438 PP2300186896 - G1.0438 64,000,000 640,000
439 PP2300186897 - G1.0439 851,690,000 8,516,900
440 PP2300186898 - G1.0440 370,125,000 3,701,250
441 PP2300186899 - G1.0441 31,674,950 316,750
442 PP2300186900 - G1.0442 827,283,000 8,272,830
443 PP2300186901 - G1.0443 556,150,000 5,561,500
444 PP2300186902 - G1.0444 97,020,000 970,200
445 PP2300186903 - G1.0445 79,670,000 796,700
446 PP2300186904 - G1.0446 199,520,000 1,995,200
447 PP2300186905 - G1.0447 83,160,000 831,600
448 PP2300186906 - G1.0448 16,500,000 165,000
449 PP2300186907 - G1.0449 32,780,000 327,800
450 PP2300186908 - G1.0450 6,243,400 62,434
451 PP2300186909 - G1.0451 3,200,000 32,000
452 PP2300186910 - G1.0452 738,633,000 7,386,330
453 PP2300186911 - G1.0453 1,053,334,000 10,533,340
454 PP2300186912 - G1.0454 7,653,340 76,534
455 PP2300186913 - G1.0455 675,800,000 6,758,000
456 PP2300186914 - G1.0456 1,010,000,000 10,100,000
457 PP2300186915 - G1.0457 228,106,320 2,281,064
458 PP2300186916 - G1.0458 507,000,000 5,070,000
459 PP2300186917 - G1.0459 286,400,000 2,864,000
460 PP2300186918 - G1.0460 425,558,000 4,255,580
461 PP2300186919 - G1.0461 807,030,000 8,070,300
462 PP2300186920 - G1.0462 109,300,000 1,093,000
463 PP2300186921 - G1.0463 1,387,800,000 13,878,000
464 PP2300186922 - G1.0464 45,600,000 456,000
465 PP2300186923 - G1.0465 101,600,000 1,016,000
466 PP2300186924 - G1.0466 178,948,000 1,789,480
467 PP2300186925 - G1.0467 27,612,000 276,120
468 PP2300186926 - G1.0468 440,284,000 4,402,840
469 PP2300186927 - G1.0469 4,998,000 49,980
470 PP2300186928 - G1.0470 124,000,000 1,240,000
471 PP2300186929 - G1.0471 96,425,000 964,250
472 PP2300186930 - G1.0472 20,370,000 203,700
473 PP2300186931 - G1.0473 94,800,000 948,000
474 PP2300186932 - G1.0474 146,261,800 1,462,618
475 PP2300186933 - G1.0475 5,250,000 52,500
476 PP2300186934 - G1.0476 20,000,000 200,000
477 PP2300186935 - G1.0477 31,500,000 315,000
478 PP2300186936 - G1.0478 81,000,000 810,000
479 PP2300186937 - G1.0479 16,400,000 164,000
480 PP2300186938 - G1.0480 171,002,700 1,710,027
481 PP2300186939 - G1.0481 6,000,000 60,000
482 PP2300186940 - G1.0482 4,620,000 46,200
483 PP2300186941 - G1.0483 46,500,000 465,000
484 PP2300186942 - G1.0484 3,980,000 39,800
485 PP2300186943 - G1.0485 49,043,800 490,438
486 PP2300186944 - G1.0486 49,050,000 490,500
487 PP2300186945 - G1.0487 158,867,500 1,588,675
488 PP2300186946 - G1.0488 12,600,000 126,000
489 PP2300186947 - G1.0489 15,300,000 153,000
490 PP2300186948 - G1.0490 9,114,000 91,140
491 PP2300186949 - G1.0491 60,494,000 604,940
492 PP2300186950 - G1.0492 156,816,000 1,568,160
493 PP2300186951 - G1.0493 154,255,500 1,542,555
494 PP2300186952 - G1.0494 80,640,000 806,400
495 PP2300186953 - G1.0495 3,642,300 36,423
496 PP2300186954 - G1.0496 15,905,700 159,057
497 PP2300186955 - G1.0497 1,216,000,000 12,160,000
498 PP2300186956 - G1.0498 78,000,000 780,000
499 PP2300186957 - G1.0499 102,448,400 1,024,484
500 PP2300186958 - G1.0500 207,940,000 2,079,400
501 PP2300186959 - G1.0501 19,931,600 199,316
502 PP2300186960 - G1.0502 178,140,240 1,781,403
503 PP2300186961 - G1.0503 64,974,000 649,740
504 PP2300186962 - G1.0504 67,200,000 672,000
505 PP2300186963 - G1.0505 78,612,900 786,129
506 PP2300186964 - G1.0506 19,996,200 199,962
507 PP2300186965 - G1.0507 147,000,000 1,470,000
508 PP2300186966 - G1.0508 25,200,000 252,000
509 PP2300186967 - G1.0509 33,558,000 335,580
510 PP2300186968 - G1.0510 69,330,800 693,308
511 PP2300186969 - G1.0511 37,800,000 378,000
512 PP2300186970 - G1.0512 86,000,000 860,000
513 PP2300186971 - G1.0513 219,996,000 2,199,960
514 PP2300186972 - G1.0514 14,000,000 140,000
515 PP2300186973 - G1.0515 13,398,000 133,980
516 PP2300186974 - G1.0516 389,991,000 3,899,910
517 PP2300186975 - G1.0517 323,159,400 3,231,594
518 PP2300186976 - G1.0518 78,750,000 787,500
519 PP2300186977 - G1.0519 79,000,000 790,000
520 PP2300186978 - G1.0520 172,500,000 1,725,000
521 PP2300186979 - G1.0521 84,000,000 840,000
522 PP2300186980 - G1.0522 165,491,340 1,654,914
523 PP2300186981 - G1.0523 58,000,000 580,000
524 PP2300186982 - G1.0524 30,694,400 306,944
525 PP2300186983 - G1.0525 52,000,000 520,000
526 PP2300186984 - G1.0526 37,573,200 375,732
527 PP2300186985 - G1.0527 8,700,000 87,000
528 PP2300186986 - G1.0528 8,490,000 84,900
529 PP2300186987 - G1.0529 669,281,000 6,692,810
530 PP2300186988 - G1.0530 5,400,000 54,000
531 PP2300186989 - G1.0531 18,493,000 184,930
532 PP2300186990 - G1.0532 48,090,900 480,909
533 PP2300186991 - G1.0533 244,934,800 2,449,348
534 PP2300186992 - G1.0534 159,000,000 1,590,000
535 PP2300186993 - G1.0535 83,700,000 837,000
536 PP2300186994 - G1.0536 117,631,800 1,176,318
537 PP2300186995 - G1.0537 171,000,000 1,710,000
538 PP2300186996 - G1.0538 13,944,000 139,440
539 PP2300186997 - G1.0539 157,500,000 1,575,000
540 PP2300186998 - G1.0540 183,886,500 1,838,865
541 PP2300186999 - G1.0541 113,169,000 1,131,690
542 PP2300187000 - G1.0542 47,300,000 473,000
543 PP2300187001 - G1.0543 3,297,000 32,970
544 PP2300187002 - G1.0544 19,000,000 190,000
545 PP2300187003 - G1.0545 78,090,000 780,900
546 PP2300187004 - G1.0546 702,500,000 7,025,000
547 PP2300187005 - G1.0547 1,227,401,000 12,274,010
548 PP2300187006 - G1.0548 336,098,000 3,360,980
549 PP2300187007 - G1.0549 399,000,000 3,990,000
550 PP2300187008 - G1.0550 1,105,440,000 11,054,400
551 PP2300187009 - G1.0551 991,458,000 9,914,580
552 PP2300187010 - G1.0552 68,428,150 684,282
553 PP2300187011 - G1.0553 105,840,000 1,058,400
554 PP2300187012 - G1.0554 139,260,000 1,392,600
555 PP2300187013 - G1.0555 168,000,000 1,680,000
556 PP2300187014 - G1.0556 582,498,900 5,824,989
557 PP2300187015 - G1.0557 48,100,000 481,000
558 PP2300187016 - G1.0558 127,192,800 1,271,928
559 PP2300187017 - G1.0559 4,292,600 42,926
560 PP2300187018 - G1.0560 41,250,000 412,500
561 PP2300187019 - G1.0561 5,550,000 55,500
562 PP2300187020 - G1.0562 1,220,619,614 12,206,197
563 PP2300187021 - G1.0563 6,949,800,000 69,498,000
564 PP2300187022 - G1.0564 576,000,000 5,760,000
565 PP2300187023 - G1.0565 231,550,000 2,315,500
566 PP2300187024 - G1.0566 544,040,000 5,440,400
567 PP2300187025 - G1.0567 84,900,000 849,000
568 PP2300187026 - G1.0568 300,000,000 3,000,000
569 PP2300187027 - G1.0569 419,832,000 4,198,320
570 PP2300187028 - G1.0570 70,000,000 700,000
571 PP2300187029 - G1.0571 2,698,674,000 26,986,740
572 PP2300187030 - G1.0572 960,000,000 9,600,000
573 PP2300187031 - G1.0573 66,000,000 660,000
574 PP2300187032 - G1.0574 12,000,000 120,000
575 PP2300187033 - G1.0575 24,000,000 240,000
576 PP2300187034 - G1.0576 118,195,200 1,181,952
577 PP2300187035 - G1.0577 52,500,000 525,000
578 PP2300187036 - G1.0578 49,300,000 493,000
579 PP2300187037 - G1.0579 197,068,000 1,970,680
580 PP2300187038 - G1.0580 189,840,000 1,898,400
581 PP2300187039 - G1.0581 560,847,000 5,608,470
582 PP2300187040 - G1.0582 5,946,000 59,460
583 PP2300187041 - G1.0583 420,160,000 4,201,600
584 PP2300187042 - G1.0584 39,676,000 396,760
585 PP2300187043 - G1.0585 9,000,000 90,000
586 PP2300187044 - G1.0586 712,000,000 7,120,000
587 PP2300187045 - G1.0587 90,189,000 901,890
588 PP2300187046 - G1.0588 40,800,000 408,000
589 PP2300187047 - G1.0589 3,004,800 30,048
590 PP2300187048 - G1.0590 38,400,000 384,000
591 PP2300187049 - G1.0591 35,000,000 350,000
592 PP2300187050 - G1.0592 19,800,000 198,000
593 PP2300187051 - G1.0593 549,360,000 5,493,600
594 PP2300187052 - G1.0594 103,208,000 1,032,080
595 PP2300187053 - G1.0595 148,350,000 1,483,500
596 PP2300187054 - G1.0596 181,440,000 1,814,400
597 PP2300187055 - G1.0597 1,321,482,000 13,214,820
598 PP2300187056 - G1.0598 415,800,000 4,158,000
599 PP2300187057 - G1.0599 5,293,800,000 52,938,000
600 PP2300187058 - G1.0600 2,611,700,000 26,117,000
601 PP2300187059 - G1.0601 1,044,000,000 10,440,000
602 PP2300187060 - G1.0602 199,740,000 1,997,400
603 PP2300187061 - G1.0603 90,800,700 908,007
604 PP2300187062 - G1.0604 227,600,000 2,276,000
605 PP2300187063 - G1.0605 427,500,000 4,275,000
606 PP2300187064 - G1.0606 41,525,000 415,250
607 PP2300187065 - G1.0607 26,400,000 264,000
608 PP2300187066 - G1.0608 201,000,000 2,010,000
609 PP2300187067 - G1.0609 924,420,000 9,244,200
610 PP2300187068 - G1.0610 1,729,000,000 17,290,000
611 PP2300187069 - G1.0611 7,912,360,000 79,123,600
612 PP2300187070 - G1.0612 295,000,000 2,950,000
613 PP2300187071 - G1.0613 297,000,000 2,970,000
614 PP2300187072 - G1.0614 700,560,000 7,005,600
615 PP2300187073 - G1.0615 11,640,000 116,400
616 PP2300187074 - G1.0616 465,725,000 4,657,250
617 PP2300187075 - G1.0617 502,960,000 5,029,600
618 PP2300187076 - G1.0618 180,000,000 1,800,000
619 PP2300187077 - G1.0619 1,935,936,000 19,359,360
620 PP2300187078 - G1.0620 194,880,000 1,948,800
621 PP2300187079 - G1.0621 67,200,000 672,000
622 PP2300187080 - G1.0622 776,040,000 7,760,400
623 PP2300187081 - G1.0623 2,132,900,000 21,329,000
624 PP2300187082 - G1.0624 465,000,000 4,650,000
625 PP2300187083 - G1.0625 1,176,489,000 11,764,890
626 PP2300187084 - G1.0626 783,250,000 7,832,500
627 PP2300187085 - G1.0627 5,238,840,000 52,388,400
628 PP2300187086 - G1.0628 1,659,444,000 16,594,440
629 PP2300187087 - G1.0629 616,900,000 6,169,000
630 PP2300187088 - G1.0630 21,000,000 210,000
631 PP2300187089 - G1.0631 601,440,000 6,014,400
632 PP2300187090 - G1.0632 134,710,000 1,347,100
633 PP2300187091 - G1.0633 707,070,000 7,070,700
634 PP2300187092 - G1.0634 62,330,000 623,300
635 PP2300187093 - G1.0635 34,270,000 342,700
636 PP2300187094 - G1.0636 670,320,000 6,703,200
637 PP2300187095 - G1.0637 273,884,000 2,738,840
638 PP2300187096 - G1.0638 91,900,000 919,000
639 PP2300187097 - G1.0639 312,438,000 3,124,380
640 PP2300187098 - G1.0640 47,980,000 479,800
641 PP2300187099 - G1.0641 189,200,000 1,892,000
642 PP2300187100 - G1.0642 573,280,000 5,732,800
643 PP2300187101 - G1.0643 13,960,000 139,600
644 PP2300187102 - G1.0644 187,460,000 1,874,600
645 PP2300187103 - G1.0645 172,718,000 1,727,180
646 PP2300187104 - G1.0646 127,701,000 1,277,010
647 PP2300187105 - G1.0647 135,380,000 1,353,800
648 PP2300187106 - G1.0648 273,492,000 2,734,920
649 PP2300187107 - G1.0649 730,953,000 7,309,530
650 PP2300187108 - G1.0650 876,000,000 8,760,000
651 PP2300187109 - G1.0651 3,302,390,000 33,023,900
652 PP2300187110 - G1.0652 363,400,000 3,634,000
653 PP2300187111 - G1.0653 30,800,000 308,000
654 PP2300187112 - G1.0654 58,522,500 585,225
655 PP2300187113 - G1.0655 4,220,000 42,200
656 PP2300187114 - G1.0656 4,089,000 40,890
657 PP2300187115 - G1.0657 108,000,000 1,080,000
658 PP2300187116 - G1.0658 773,850,000 7,738,500
659 PP2300187117 - G1.0659 485,940,000 4,859,400
660 PP2300187118 - G1.0660 575,690,000 5,756,900
661 PP2300187119 - G1.0661 179,550,000 1,795,500
662 PP2300187120 - G1.0662 143,010,000 1,430,100
663 PP2300187121 - G1.0663 289,674,000 2,896,740
664 PP2300187122 - G1.0664 109,800,000 1,098,000
665 PP2300187123 - G1.0665 532,000,000 5,320,000
666 PP2300187124 - G1.0666 512,400,000 5,124,000
667 PP2300187125 - G1.0667 209,520,000 2,095,200
668 PP2300187126 - G1.0668 825,552,000 8,255,520
669 PP2300187127 - G1.0669 475,380,000 4,753,800
670 PP2300187128 - G1.0670 117,660,000 1,176,600
671 PP2300187129 - G1.0671 258,000,000 2,580,000
672 PP2300187130 - G1.0672 51,184,000 511,840
673 PP2300187131 - G1.0673 460,240,000 4,602,400
674 PP2300187132 - G1.0674 892,500,000 8,925,000
675 PP2300187133 - G1.0675 414,000,000 4,140,000
676 PP2300187134 - G1.0676 35,790,000 357,900
677 PP2300187135 - G1.0677 55,900,000 559,000
678 PP2300187136 - G1.0678 24,530,000 245,300
679 PP2300187137 - G1.0679 23,330,000 233,300
680 PP2300187138 - G1.0680 45,500,000 455,000
681 PP2300187139 - G1.0681 38,000,000 380,000
682 PP2300187140 - G1.0682 679,400,000 6,794,000
683 PP2300187141 - G1.0683 55,600,000 556,000
684 PP2300187142 - G1.0684 350,720,000 3,507,200
685 PP2300187143 - G1.0685 1,224,930,000 12,249,300
686 PP2300187144 - G1.0686 281,300,000 2,813,000
687 PP2300187145 - G1.0687 405,185,000 4,051,850
688 PP2300187146 - G1.0688 11,739,600 117,396
689 PP2300187147 - G1.0689 82,400,000 824,000
690 PP2300187148 - G1.0690 15,797,600 157,976
691 PP2300187149 - G1.0691 4,000,000 40,000
692 PP2300187150 - G1.0692 102,000,000 1,020,000
693 PP2300187151 - G1.0693 112,200,000 1,122,000
694 PP2300187152 - G1.0694 83,649,820 836,499
695 PP2300187153 - G1.0695 31,920,000 319,200
696 PP2300187154 - G1.0696 2,359,200 23,592
697 PP2300187155 - G1.0697 1,577,800,000 15,778,000
698 PP2300187156 - G1.0698 11,594,000 115,940
699 PP2300187157 - G1.0699 52,680,000 526,800
700 PP2300187158 - G1.0700 58,659,900 586,599
701 PP2300187159 - G1.0701 50,400,000 504,000
702 PP2300187160 - G1.0702 130,412,100 1,304,121
703 PP2300187161 - G1.0703 95,000,000 950,000
704 PP2300187162 - G1.0704 86,400,000 864,000
705 PP2300187163 - G1.0705 929,122,920 9,291,230
706 PP2300187164 - G1.0706 14,866,600 148,666
707 PP2300187165 - G1.0707 294,500,000 2,945,000
708 PP2300187166 - G1.0708 317,460,000 3,174,600
709 PP2300187167 - G1.0709 55,512,000 555,120
710 PP2300187168 - G1.0710 4,310,000 43,100
711 PP2300187169 - G1.0711 16,985,000 169,850
712 PP2300187170 - G1.0712 266,463,000 2,664,630
713 PP2300187171 - G1.0713 155,328,000 1,553,280
714 PP2300187172 - G1.0714 228,813,000 2,288,130
715 PP2300187173 - G1.0715 112,500,000 1,125,000
716 PP2300187174 - G1.0716 39,005,000 390,050
717 PP2300187175 - G1.0717 16,000,000 160,000
718 PP2300187176 - G1.0718 182,025,000 1,820,250
719 PP2300187177 - G1.0719 94,055,850 940,559
720 PP2300187178 - G1.0720 62,128,500 621,285
721 PP2300187179 - G1.0721 157,500,000 1,575,000
722 PP2300187180 - G1.0722 36,000,000 360,000
723 PP2300187181 - G1.0723 311,098,000 3,110,980
724 PP2300187182 - G1.0724 516,011,000 5,160,110
725 PP2300187183 - G1.0725 346,243,000 3,462,430
726 PP2300187184 - G1.0726 77,220,000 772,200
727 PP2300187185 - G1.0727 23,100,000 231,000
728 PP2300187186 - G1.0728 52,675,000 526,750
729 PP2300187187 - G1.0729 134,169,500 1,341,695
730 PP2300187188 - G1.0730 60,000,000 600,000
731 PP2300187189 - G1.0731 599,170,000 5,991,700
732 PP2300187190 - G1.0732 34,104,000 341,040
733 PP2300187191 - G1.0733 3,120,000 31,200
734 PP2300187192 - G1.0734 166,500,000 1,665,000
735 PP2300187193 - G1.0735 60,927,300 609,273
736 PP2300187194 - G1.0736 266,478,000 2,664,780
737 PP2300187195 - G1.0737 23,000,000 230,000
738 PP2300187196 - G1.0738 4,800,000 48,000
739 PP2300187197 - G1.0739 3,400,000 34,000
740 PP2300187198 - G1.0740 84,000,000 840,000
741 PP2300187199 - G1.0741 151,603,200 1,516,032
742 PP2300187200 - G1.0742 10,199,800 101,998
743 PP2300187201 - G1.0743 33,120,000 331,200
744 PP2300187202 - G1.0744 58,115,000 581,150
745 PP2300187203 - G1.0745 12,600,000 126,000
746 PP2300187204 - G1.0746 16,300,000 163,000
747 PP2300187205 - G1.0747 17,640,000 176,400
748 PP2300187206 - G1.0748 106,560,000 1,065,600
749 PP2300187207 - G1.0749 75,075,000 750,750
750 PP2300187208 - G1.0750 96,757,500 967,575
751 PP2300187209 - G1.0751 160,907,600 1,609,076
752 PP2300187210 - G1.0752 4,250,000 42,500
753 PP2300187211 - G1.0753 93,960,000 939,600
754 PP2300187212 - G1.0754 29,000,000 290,000
755 PP2300187213 - G1.0755 3,465,000 34,650
756 PP2300187214 - G1.0756 52,992,000 529,920
757 PP2300187215 - G1.0757 17,760,000 177,600
758 PP2300187216 - G1.0758 53,785,000 537,850
759 PP2300187217 - G1.0759 63,200,400 632,004
760 PP2300187218 - G1.0760 5,460,000 54,600
761 PP2300187219 - G1.0761 112,455,000 1,124,550
762 PP2300187220 - G1.0762 892,500 8,925
763 PP2300187221 - G1.0763 1,240,000,000 12,400,000
764 PP2300187222 - G1.0764 728,000,000 7,280,000
765 PP2300187223 - G1.0765 1,760,000,000 17,600,000
766 PP2300187224 - G1.0766 3,104,000,000 31,040,000
767 PP2300187225 - G1.0767 606,375,000 6,063,750
768 PP2300187226 - G1.0768 1,503,684,000 15,036,840
769 PP2300187227 - G1.0769 193,200,000 1,932,000
770 PP2300187228 - G1.0770 120,000,000 1,200,000
771 PP2300187229 - G1.0771 1,137,150,000 11,371,500
772 PP2300187230 - G1.0772 343,527,000 3,435,270
773 PP2300187231 - G1.0773 249,900,000 2,499,000
774 PP2300187232 - G1.0774 52,980,000 529,800
775 PP2300187233 - G1.0775 11,418,000 114,180
776 PP2300187234 - G1.0776 25,200,000 252,000
777 PP2300187235 - G1.0777 24,840,000 248,400
778 PP2300187236 - G1.0778 78,000,000 780,000
779 PP2300187237 - G1.0779 495,391,050 4,953,911
780 PP2300187238 - G1.0780 342,759,000 3,427,590
781 PP2300187239 - G1.0781 73,654,100 736,541
782 PP2300187240 - G1.0782 105,850,800 1,058,508
783 PP2300187241 - G1.0783 10,197,000 101,970
784 PP2300187242 - G1.0784 27,000,000 270,000
785 PP2300187243 - G1.0785 181,232,000 1,812,320
786 PP2300187244 - G1.0786 95,940,000 959,400
787 PP2300187245 - G1.0787 6,718,725 67,188
788 PP2300187246 - G1.0788 672,052,500 6,720,525
789 PP2300187247 - G1.0789 10,962,000 109,620
790 PP2300187248 - G1.0790 7,800,000 78,000
791 PP2300187249 - G1.0791 417,994,500 4,179,945
792 PP2300187250 - G1.0792 751,493,400 7,514,934
793 PP2300187251 - G1.0793 849,600,000 8,496,000
794 PP2300187252 - G1.0794 553,938,000 5,539,380
795 PP2300187253 - G1.0795 203,850,000 2,038,500
796 PP2300187254 - G1.0796 389,615,000 3,896,150
797 PP2300187255 - G1.0797 82,718,000 827,180
798 PP2300187256 - G1.0798 120,000,000 1,200,000
799 PP2300187257 - G1.0799 234,000,000 2,340,000
800 PP2300187258 - G1.0800 186,000,000 1,860,000
801 PP2300187259 - G1.0801 172,200,000 1,722,000
802 PP2300187260 - G1.0802 49,500,000 495,000
803 PP2300187261 - G1.0803 579,645,000 5,796,450
804 PP2300187262 - G1.0804 290,510,000 2,905,100
805 PP2300187263 - G1.0805 106,522,000 1,065,220
806 PP2300187264 - G1.0806 21,000,000 210,000
807 PP2300187265 - G1.0807 4,320,000 43,200
808 PP2300187266 - G1.0808 16,000,000 160,000
809 PP2300187267 - G1.0809 147,609,000 1,476,090
810 PP2300187268 - G1.0810 47,500,000 475,000
811 PP2300187269 - G1.0811 466,620,000 4,666,200
812 PP2300187270 - G1.0812 109,754,400 1,097,544
813 PP2300187271 - G1.0813 493,991,000 4,939,910
814 PP2300187272 - G1.0814 17,850,000 178,500
815 PP2300187273 - G1.0815 1,209,639,200 12,096,392
816 PP2300187274 - G1.0816 22,456,000 224,560
817 PP2300187275 - G1.0817 6,426,000 64,260
818 PP2300187276 - G1.0818 22,270,000 222,700
819 PP2300187277 - G1.0819 73,200,000 732,000
820 PP2300187278 - G1.0820 54,750,000 547,500
821 PP2300187279 - G1.0821 1,946,180,000 19,461,800
822 PP2300187280 - G1.0822 1,504,800,000 15,048,000
823 PP2300187281 - G1.0823 1,378,700,000 13,787,000
824 PP2300187282 - G1.0824 23,799,000 237,990
825 PP2300187283 - G1.0825 9,201,000 92,010
826 PP2300187284 - G1.0826 25,200,000 252,000
827 PP2300187285 - G1.0827 55,000,000 550,000
828 PP2300187286 - G1.0828 6,266,000 62,660
829 PP2300187287 - G1.0829 7,980,000 79,800
830 PP2300187288 - G1.0830 179,332,000 1,793,320
831 PP2300187289 - G1.0831 59,782,000 597,820
832 PP2300187290 - G1.0832 2,847,000 28,470
833 PP2300187291 - G1.0833 23,760,000 237,600
834 PP2300187292 - G1.0834 16,888,500 168,885
835 PP2300187293 - G1.0835 174,000 1,740
836 PP2300187294 - G1.0836 52,097,400 520,974
837 PP2300187295 - G1.0837 39,028,000 390,280
838 PP2300187296 - G1.0838 300,440,000 3,004,400
839 PP2300187297 - G1.0839 10,625,000 106,250
840 PP2300187298 - G1.0840 49,085,400 490,854
841 PP2300187299 - G1.0841 3,720,000 37,200
842 PP2300187300 - G1.0842 930,762,000 9,307,620
843 PP2300187301 - G1.0843 58,800,000 588,000
844 PP2300187302 - G1.0844 7,500,000 75,000
845 PP2300187303 - G1.0845 151,908,172 1,519,082
846 PP2300187304 - G1.0846 43,924,500 439,245
847 PP2300187305 - G1.0847 4,027,170,000 40,271,700
848 PP2300187306 - G1.0848 471,000,000 4,710,000
849 PP2300187307 - G1.0849 82,108,650 821,087
850 PP2300187308 - G1.0850 16,400,000 164,000
851 PP2300187309 - G1.0851 15,996,000 159,960
852 PP2300187310 - G1.0852 19,800,000 198,000
853 PP2300187311 - G1.0853 78,331,500 783,315
854 PP2300187312 - G1.0854 1,338,780,000 13,387,800
855 PP2300187313 - G1.0855 126,420,000 1,264,200
856 PP2300187314 - G1.0856 349,879,500 3,498,795
857 PP2300187315 - G1.0857 770,699,440 7,706,995
858 PP2300187316 - G1.0858 240,996,000 2,409,960
859 PP2300187317 - G1.0859 51,205,000 512,050
860 PP2300187318 - G1.0860 447,580,000 4,475,800
861 PP2300187319 - G1.0861 50,400,000 504,000
862 PP2300187320 - G1.0862 315,160,000 3,151,600
863 PP2300187321 - G1.0863 173,414,400 1,734,144
864 PP2300187322 - G1.0864 608,580,000 6,085,800
865 PP2300187323 - G1.0865 103,838,400 1,038,384
866 PP2300187324 - G1.0866 78,048,000 780,480
867 PP2300187325 - G1.0867 252,517,500 2,525,175
868 PP2300187326 - G1.0868 173,250,000 1,732,500
869 PP2300187327 - G1.0869 25,928,500 259,285
870 PP2300187328 - G1.0870 156,492,000 1,564,920
871 PP2300187329 - G1.0871 301,392,000 3,013,920
872 PP2300187330 - G1.0872 67,672,800 676,728
873 PP2300187331 - G1.0873 2,640,000 26,400
874 PP2300187332 - G1.0874 11,700,000 117,000
875 PP2300187333 - G1.0875 21,000,000 210,000
876 PP2300187334 - G1.0876 60,060,000 600,600
877 PP2300187335 - G1.0877 300,600,000 3,006,000
878 PP2300187336 - G1.0878 140,760,000 1,407,600
879 PP2300187337 - G1.0879 43,092,000 430,920
880 PP2300187338 - G1.0880 125,937,000 1,259,370
881 PP2300187339 - G1.0881 36,800,000 368,000
882 PP2300187340 - G1.0882 51,979,200 519,792
883 PP2300187341 - G1.0883 527,022,000 5,270,220
884 PP2300187342 - G1.0884 259,155,000 2,591,550
885 PP2300187343 - G1.0885 649,400,000 6,494,000
886 PP2300187344 - G1.0886 1,530,000 15,300
887 PP2300187345 - G1.0887 80,999,820 809,999
888 PP2300187346 - G1.0888 13,400,000 134,000
889 PP2300187347 - G1.0889 13,199,760 131,998
890 PP2300187348 - G1.0890 144,156,600 1,441,566
891 PP2300187349 - G1.0891 209,100,000 2,091,000
892 PP2300187350 - G1.0892 388,800,000 3,888,000
893 PP2300187351 - G1.0893 10,152,000 101,520
894 PP2300187352 - G1.0894 13,970,000 139,700
895 PP2300187353 - G1.0895 94,500,000 945,000
896 PP2300187354 - G1.0896 90,850,000 908,500
897 PP2300187355 - G1.0897 17,770,000 177,700
898 PP2300187356 - G1.0898 33,600,000 336,000
899 PP2300187357 - G1.0899 39,732,000 397,320
900 PP2300187358 - G1.0900 57,722,400 577,224
901 PP2300187359 - G1.0901 1,435,296,600 14,352,966
902 PP2300187360 - G1.0902 4,863,386,000 48,633,860
903 PP2300187361 - G1.0903 492,239,000 4,922,390
904 PP2300187362 - G1.0904 481,500,000 4,815,000
905 PP2300187363 - G1.0905 52,096,000 520,960
906 PP2300187364 - G1.0906 38,489,000 384,890
907 PP2300187365 - G1.0907 65,760,000 657,600
908 PP2300187366 - G1.0908 50,031,410 500,315
909 PP2300187367 - G1.0909 63,888,000 638,880
910 PP2300187368 - G1.0910 23,760,000 237,600
911 PP2300187369 - G1.0911 71,374,500 713,745
912 PP2300187370 - G1.0912 34,669,000 346,690
913 PP2300187371 - G1.0913 29,318,500 293,185
914 PP2300187372 - G1.0914 229,635,000 2,296,350
915 PP2300187373 - G1.0915 2,400,000,000 24,000,000
916 PP2300187374 - G1.0916 64,092,000 640,920
917 PP2300187375 - G1.0917 30,996,000 309,960
918 PP2300187376 - G1.0918 36,000,000 360,000
919 PP2300187377 - G1.0919 329,280,000 3,292,800
920 PP2300187378 - G1.0920 380,000,000 3,800,000
921 PP2300187379 - G1.0921 544,000,000 5,440,000
922 PP2300187380 - G1.0922 1,000,220,000 10,002,200
923 PP2300187381 - G1.0923 642,950,000 6,429,500
924 PP2300187382 - G1.0924 288,000,000 2,880,000
925 PP2300187383 - G1.0925 9,500,000 95,000
926 PP2300187384 - G1.0926 956,920,000 9,569,200
927 PP2300187385 - G1.0927 369,000,000 3,690,000
928 PP2300187386 - G1.0928 218,073,120 2,180,732
929 PP2300187387 - G1.0929 978,880,000 9,788,800
930 PP2300187388 - G1.0930 6,926,150,000 69,261,500
931 PP2300187389 - G1.0931 5,896,000,000 58,960,000
932 PP2300187390 - G1.0932 165,585,000 1,655,850
933 PP2300187391 - G1.0933 565,192,000 5,651,920
934 PP2300187392 - G1.0934 561,600,000 5,616,000
935 PP2300187393 - G1.0935 778,300,000 7,783,000
936 PP2300187394 - G1.0936 722,700,000 7,227,000
937 PP2300187395 - G1.0937 454,566,000 4,545,660
938 PP2300187396 - G1.0938 947,600,000 9,476,000
939 PP2300187397 - G1.0939 2,449,200,000 24,492,000
940 PP2300187398 - G1.0940 1,586,080,000 15,860,800
941 PP2300187399 - G1.0941 1,115,205,000 11,152,050
942 PP2300187400 - G1.0942 185,949,000 1,859,490
943 PP2300187401 - G1.0943 1,559,526,600 15,595,266
944 PP2300187402 - G1.0944 62,506,400 625,064
945 PP2300187403 - G1.0945 2,532,329,310 25,323,294
946 PP2300187404 - G1.0946 191,118,000 1,911,180
947 PP2300187405 - G1.0947 1,119,842,000 11,198,420
948 PP2300187406 - G1.0948 656,273,100 6,562,731
949 PP2300187407 - G1.0949 2,783,343,000 27,833,430
950 PP2300187408 - G1.0950 1,280,660,325 12,806,604
951 PP2300187409 - G1.0951 1,168,500,000 11,685,000
952 PP2300187410 - G1.0952 724,790,000 7,247,900
953 PP2300187411 - G1.0953 373,642,500 3,736,425
954 PP2300187412 - G1.0954 26,234,000 262,340
955 PP2300187413 - G1.0955 1,672,000,000 16,720,000
956 PP2300187414 - G1.0956 92,740,000 927,400
957 PP2300187415 - G1.0957 429,944,000 4,299,440
958 PP2300187416 - G1.0958 93,625,000 936,250
959 PP2300187417 - G1.0959 205,800,000 2,058,000
960 PP2300187418 - G1.0960 23,680,000 236,800
961 PP2300187419 - G1.0961 232,924,860 2,329,249
962 PP2300187420 - G1.0962 5,234,000 52,340
963 PP2300187421 - G1.0963 39,480,000 394,800
964 PP2300187422 - G1.0964 29,600,000 296,000
965 PP2300187423 - G1.0965 10,764,000 107,640
966 PP2300187424 - G1.0966 4,500,000 45,000
967 PP2300187425 - G1.0967 6,174,000 61,740
968 PP2300187426 - G1.0968 8,510,000 85,100
969 PP2300187427 - G1.0969 3,108,000 31,080
970 PP2300187428 - G1.0970 79,495,500 794,955
971 PP2300187429 - G1.0971 45,000,000 450,000
972 PP2300187430 - G1.0972 122,400,000 1,224,000
973 PP2300187431 - G1.0973 14,714,000 147,140
974 PP2300187432 - G1.0974 34,200,000 342,000
975 PP2300187433 - G1.0975 66,935,000 669,350
976 PP2300187434 - G1.0976 357,950,880 3,579,509
977 PP2300187435 - G1.0977 116,707,500 1,167,075
978 PP2300187436 - G1.0978 300,000,000 3,000,000
979 PP2300187437 - G1.0979 541,800,000 5,418,000
980 PP2300187438 - G1.0980 14,278,600 142,786
981 PP2300187439 - G1.0981 220,800,000 2,208,000
982 PP2300187440 - G1.0982 245,632,000 2,456,320
983 PP2300187441 - G1.0983 865,440,000 8,654,400
984 PP2300187442 - G1.0984 546,135,000 5,461,350
985 PP2300187443 - G1.0985 198,342,000 1,983,420
986 PP2300187444 - G1.0986 4,000,000 40,000
987 PP2300187445 - G1.0987 1,080,000 10,800
988 PP2300187446 - G1.0988 80,736,000 807,360
989 PP2300187447 - G1.0989 2,700,000 27,000
990 PP2300187448 - G1.0990 8,694,000 86,940
991 PP2300187449 - G1.0991 394,804,800 3,948,048
992 PP2300187450 - G1.0992 16,632,000 166,320
993 PP2300187451 - G1.0993 167,400,000 1,674,000
994 PP2300187452 - G1.0994 39,300,000 393,000
995 PP2300187453 - G1.0995 365,500,000 3,655,000
996 PP2300187454 - G1.0996 816,560,000 8,165,600
997 PP2300187455 - G1.0997 609,000,000 6,090,000
998 PP2300187456 - G1.0998 49,140,000 491,400
999 PP2300187457 - G1.0999 29,611,520 296,116
1000 PP2300187458 - G1.1000 405,790,000 4,057,900
1001 PP2300187459 - G1.1001 211,050,000 2,110,500
1002 PP2300187460 - G1.1002 167,276,000 1,672,760
1003 PP2300187461 - G1.1003 80,388,680 803,887
1004 PP2300187462 - G1.1004 38,988,000 389,880
1005 PP2300187463 - G1.1005 371,700,000 3,717,000
1006 PP2300187464 - G1.1006 109,198,960 1,091,990
1007 PP2300187465 - G1.1007 506,593,440 5,065,935
1008 PP2300187466 - G1.1008 168,864,480 1,688,645
1009 PP2300187467 - G1.1009 5,040,000,000 50,400,000
1010 PP2300187468 - G1.1010 297,738,000 2,977,380
1011 PP2300187469 - G1.1011 21,600,000 216,000
1012 PP2300187470 - G1.1012 10,962,000 109,620
1013 PP2300187471 - G1.1013 14,433,300 144,333
1014 PP2300187472 - G1.1014 277,310,000 2,773,100
1015 PP2300187473 - G1.1015 19,148,000 191,480
1016 PP2300187474 - G1.1016 14,700,000 147,000
1017 PP2300187475 - G1.1017 113,800,000 1,138,000
1018 PP2300187476 - G1.1018 8,029,900 80,299
1019 PP2300187477 - G1.1019 5,460,000 54,600
1020 PP2300187478 - G1.1020 14,132,000 141,320
1021 PP2300187479 - G1.1021 243,600,000 2,436,000
1022 PP2300187480 - G1.1022 381,980,000 3,819,800
1023 PP2300187481 - G1.1023 511,980,000 5,119,800
1024 PP2300187482 - G1.1024 66,936,000 669,360
1025 PP2300187483 - G1.1025 24,000,000 240,000
1026 PP2300187484 - G1.1026 193,200,000 1,932,000
1027 PP2300187485 - G1.1027 7,000,000 70,000
1028 PP2300187486 - G1.1028 882,000 8,820
1029 PP2300187487 - G1.1029 320,000,000 3,200,000
1030 PP2300187488 - G1.1030 77,240,000 772,400
1031 PP2300187489 - G1.1031 4,400,000 44,000
1032 PP2300187490 - G1.1032 4,540,000 45,400
1033 PP2300187491 - G1.1033 11,280,000 112,800
1034 PP2300187492 - G1.1034 64,460,000 644,600
1035 PP2300187493 - G1.1035 1,115,514,200 11,155,142
1036 PP2300187494 - G1.1036 1,839,319,200 18,393,192
1037 PP2300187495 - G1.1037 252,000,000 2,520,000
1038 PP2300187496 - G1.1038 179,518,500 1,795,185
1039 PP2300187497 - G1.1039 27,216,000 272,160
1040 PP2300187498 - G1.1040 69,300,000 693,000
1041 PP2300187499 - G1.1041 422,100,000 4,221,000
1042 PP2300187500 - G1.1042 30,000,000 300,000
1043 PP2300187501 - G1.1043 67,075,000 670,750
1044 PP2300187502 - G1.1044 28,527,400 285,274
1045 PP2300187503 - G1.1045 162,132,800 1,621,328
1046 PP2300187504 - G1.1046 160,095,000 1,600,950
1047 PP2300187505 - G1.1047 260,400,000 2,604,000
1048 PP2300187506 - G1.1048 6,720,000 67,200
1049 PP2300187507 - G1.1049 237,600,000 2,376,000
1050 PP2300187508 - G1.1050 66,720,000 667,200
1051 PP2300187509 - G1.1051 21,420,000 214,200
1052 PP2300187510 - G1.1052 15,834,000 158,340
1053 PP2300187511 - G1.1053 67,613,920 676,140
1054 PP2300187512 - G1.1054 88,977,000 889,770
1055 PP2300187513 - G1.1055 18,970,000 189,700
1056 PP2300187514 - G1.1056 792,414,000 7,924,140
1057 PP2300187515 - G1.1057 202,660,000 2,026,600
1058 PP2300187516 - G1.1058 124,530,000 1,245,300
1059 PP2300187517 - G1.1059 726,283,580 7,262,836
1060 PP2300187518 - G1.1060 772,824,720 7,728,248
1061 PP2300187519 - G1.1061 30,618,000 306,180
1062 PP2300187520 - G1.1062 17,006,000 170,060
1063 PP2300187521 - G1.1063 262,400,000 2,624,000
1064 PP2300187522 - G1.1064 2,460,000 24,600
1065 PP2300187523 - G1.1065 15,372,000 153,720
1066 PP2300187524 - G1.1066 714,771,300 7,147,713
1067 PP2300187525 - G1.1067 18,345,600 183,456
1068 PP2300187526 - G1.1068 10,266,700 102,667
1069 PP2300187527 - G1.1069 291,312,000 2,913,120
1070 PP2300187528 - G1.1070 31,416,000 314,160
1071 PP2300187529 - G1.1071 130,856,000 1,308,560
1072 PP2300187530 - G1.1072 1,179,200,000 11,792,000
1073 PP2300187531 - G1.1073 145,265,400 1,452,654
1074 PP2300187532 - G1.1074 247,674,500 2,476,745
1075 PP2300187533 - G1.1075 51,290,000 512,900
1076 PP2300187534 - G1.1076 16,500,000 165,000
1077 PP2300187535 - G1.1077 963,900,000 9,639,000
1078 PP2300187536 - G1.1078 525,828,800 5,258,288
1079 PP2300187537 - G1.1079 813,060,600 8,130,606
1080 PP2300187538 - G1.1080 20,197,800 201,978
1081 PP2300187539 - G1.1081 10,500,000 105,000
1082 PP2300187540 - G1.1082 25,790,000 257,900
1083 PP2300187541 - G1.1083 147,378,000 1,473,780
1084 PP2300187542 - G1.1084 198,084,000 1,980,840
1085 PP2300187543 - G1.1085 6,499,500 64,995
1086 PP2300187544 - G1.1086 85,998,000 859,980
1087 PP2300187545 - G1.1087 135,000,000 1,350,000
1088 PP2300187546 - G1.1088 98,910,000 989,100
1089 PP2300187547 - G1.1089 29,250,000 292,500
1090 PP2300187548 - G1.1090 20,000,000 200,000
1091 PP2300187549 - G1.1091 25,225,200 252,252
1092 PP2300187550 - G1.1092 57,000,000 570,000
1093 PP2300187551 - G1.1093 318,570,000 3,185,700
1094 PP2300187552 - G1.1094 49,630,000 496,300
1095 PP2300187553 - G1.1095 4,176,000 41,760
1096 PP2300187554 - G1.1096 69,010,000 690,100
1097 PP2300187555 - G1.1097 163,580,200 1,635,802
1098 PP2300187556 - G1.1098 13,950,000 139,500
1099 PP2300187557 - G1.1099 126,000,000 1,260,000
1100 PP2300187558 - G1.1100 3,996,000 39,960
1101 PP2300187559 - G1.1101 18,666,000 186,660
1102 PP2300187560 - G1.1102 46,683,000 466,830
1103 PP2300187561 - G1.1103 5,188,000 51,880
1104 PP2300187562 - G1.1104 720,300,000 7,203,000
1105 PP2300187563 - G1.1105 974,988,000 9,749,880
1106 PP2300187564 - G1.1106 92,000,000 920,000
1107 PP2300187565 - G1.1107 291,200,000 2,912,000
1108 PP2300187566 - G1.1108 32,200,000 322,000
1109 PP2300187567 - G1.1109 51,918,000 519,180
1110 PP2300187568 - G1.1110 136,080,000 1,360,800
1111 PP2300187569 - G1.1111 109,200,000 1,092,000
1112 PP2300187570 - G1.1112 3,077,800,000 30,778,000
1113 PP2300187571 - G1.1113 82,800,000 828,000
1114 PP2300187572 - G1.1114 72,986,400 729,864
1115 PP2300187573 - G1.1115 32,340,000 323,400
1116 PP2300187574 - G1.1116 94,752,000 947,520
1117 PP2300187575 - G1.1117 281,190,000 2,811,900
1118 PP2300187576 - G1.1118 366,010,000 3,660,100
1119 PP2300187577 - G1.1119 70,333,000 703,330
1120 PP2300187578 - G1.1120 409,500,000 4,095,000
1121 PP2300187579 - G1.1121 130,368,000 1,303,680
1122 PP2300187580 - G1.1122 87,969,000 879,690
1123 PP2300187581 - G1.1123 2,863,500 28,635
1124 PP2300187582 - G1.1124 168,899,400 1,688,994
1125 PP2300187583 - G1.1125 62,400,000 624,000
1126 PP2300187584 - G1.1126 310,500,000 3,105,000
1127 PP2300187585 - G1.1127 81,000,000 810,000
1128 PP2300187586 - G1.1128 19,600,000 196,000
1129 PP2300187587 - G1.1129 232,200,000 2,322,000
1130 PP2300187588 - G1.1130 273,000,000 2,730,000
1131 PP2300187589 - G1.1131 296,800,000 2,968,000
1132 PP2300187590 - G1.1132 490,450,800 4,904,508
1133 PP2300187591 - G1.1133 161,700,000 1,617,000
1134 PP2300187592 - G1.1134 37,436,520 374,366
1135 PP2300187593 - G1.1135 145,327,780 1,453,278
1136 PP2300187594 - G1.1136 357,750,000 3,577,500
1137 PP2300187595 - G1.1137 424,212,860 4,242,129
1138 PP2300187596 - G1.1138 1,131,000,000 11,310,000
1139 PP2300187597 - G1.1139 1,552,644,000 15,526,440
1140 PP2300187598 - G1.1140 87,550,000 875,500
1141 PP2300187599 - G1.1141 162,786,000 1,627,860
1142 PP2300187600 - G1.1142 90,000,000 900,000
1143 PP2300187601 - G1.1143 208,127,500 2,081,275
1144 PP2300187602 - G1.1144 213,372,900 2,133,729
1145 PP2300187603 - G1.1145 20,400,000 204,000
1146 PP2300187604 - G1.1146 10,249,000 102,490
1147 PP2300187605 - G1.1147 5,506,200 55,062
1148 PP2300187606 - G1.1148 12,800,000 128,000
1149 PP2300187607 - G1.1149 9,925,250 99,253
1150 PP2300187608 - G1.1150 107,865,000 1,078,650
1151 PP2300187609 - G1.1151 9,400,000 94,000
1152 PP2300187610 - G1.1152 2,008,500,000 20,085,000
1153 PP2300187611 - G1.1153 4,857,993,900 48,579,939
1154 PP2300187612 - G1.1154 95,700,000 957,000
1155 PP2300187613 - G1.1155 257,936,000 2,579,360
1156 PP2300187614 - G1.1156 1,431,449,500 14,314,495
1157 PP2300187615 - G1.1157 4,202,290,000 42,022,900
1158 PP2300187616 - G1.1158 28,182,000 281,820
1159 PP2300187617 - G1.1159 6,070,110,000 60,701,100
1160 PP2300187618 - G1.1160 4,006,025,100 40,060,251
1161 PP2300187619 - G1.1161 333,520,000 3,335,200
1162 PP2300187620 - G1.1162 105,600,000 1,056,000
1163 PP2300187621 - G1.1163 1,904,000 19,040
1164 PP2300187622 - G1.1164 1,450,800,000 14,508,000
1165 PP2300187623 - G1.1165 1,500,527,600 15,005,276
1166 PP2300187624 - G1.1166 3,990,000 39,900
1167 PP2300187625 - G1.1167 174,400,000 1,744,000
1168 PP2300187626 - G1.1168 13,860,000 138,600
1169 PP2300187627 - G1.1169 1,135,200,000 11,352,000
1170 PP2300187628 - G1.1170 884,166,000 8,841,660
1171 PP2300187629 - G1.1171 268,940,000 2,689,400
1172 PP2300187630 - G1.1172 41,574,000 415,740
1173 PP2300187631 - G1.1173 4,209,000 42,090
1174 PP2300187632 - G1.1174 5,952,000 59,520
1175 PP2300187633 - G1.1175 72,618,000 726,180
1176 PP2300187634 - G1.1176 64,562,000 645,620
1177 PP2300187635 - G1.1177 12,000,000 120,000
1178 PP2300187636 - G1.1178 21,840,000 218,400
1179 PP2300187637 - G1.1179 44,240,000 442,400
1180 PP2300187638 - G1.1180 28,173,600 281,736
1181 PP2300187639 - G1.1181 62,384,000 623,840
1182 PP2300187640 - G1.1182 21,990,000 219,900
1183 PP2300187641 - G1.1183 150,427,200 1,504,272
1184 PP2300187642 - G1.1184 80,500,000 805,000
1185 PP2300187643 - G1.1185 34,599,000 345,990
1186 PP2300187644 - G1.1186 19,000,000 190,000
1187 PP2300187645 - G1.1187 7,560,000 75,600
1188 PP2300187646 - G1.1188 41,748,000 417,480
1189 PP2300187647 - G1.1189 70,560,000 705,600
1190 PP2300187648 - G1.1190 980,000 9,800
1191 PP2300187649 - G1.1191 25,757,000 257,570
1192 PP2300187650 - G1.1192 12,000,000 120,000
1193 PP2300187651 - G1.1193 36,351,000 363,510
1194 PP2300187652 - G1.1194 12,896,000 128,960
1195 PP2300187653 - G1.1195 457,795,800 4,577,958
1196 PP2300187654 - G1.1196 21,173,600 211,736
1197 PP2300187655 - G1.1197 19,800,000 198,000
1198 PP2300187656 - G1.1198 16,250,000 162,500
1199 PP2300187657 - G1.1199 168,000,000 1,680,000
1200 PP2300187658 - G1.1200 116,800,000 1,168,000
1201 PP2300187659 - G1.1201 183,488,000 1,834,880
1202 PP2300187660 - G1.1202 158,004,000 1,580,040
1203 PP2300187661 - G1.1203 121,212,000 1,212,120
1204 PP2300187662 - G1.1204 109,200,000 1,092,000
1205 PP2300187663 - G1.1205 366,000,000 3,660,000
1206 PP2300187664 - G1.1206 73,670,000 736,700
1207 PP2300187665 - G1.1207 20,400,000 204,000
1208 PP2300187666 - G1.1208 31,200,000 312,000
1209 PP2300187667 - G1.1209 36,960,000 369,600
1210 PP2300187668 - G1.1210 5,400,000 54,000
1211 PP2300187669 - G1.1211 10,458,000 104,580
1212 PP2300187670 - G1.1212 177,020,000 1,770,200
1213 PP2300187671 - G1.1213 27,883,200 278,832
1214 PP2300187672 - G1.1214 7,878,000 78,780
1215 PP2300187673 - G1.1215 19,992,000 199,920
1216 PP2300187674 - G1.1216 40,187,500 401,875
1217 PP2300187675 - G1.1217 111,919,500 1,119,195
1218 PP2300187676 - G1.1218 81,567,000 815,670
1219 PP2300187677 - G1.1219 63,000,000 630,000
1220 PP2300187678 - G1.1220 213,177,720 2,131,778
1221 PP2300187679 - G1.1221 2,376,000 23,760
1222 PP2300187680 - G1.1222 89,067,200 890,672
1223 PP2300187681 - G1.1223 36,624,000 366,240
1224 PP2300187682 - G1.1224 19,085,500 190,855
1225 PP2300187683 - G1.1225 28,837,700 288,377
1226 PP2300187684 - G1.1226 1,274,000 12,740
1227 PP2300187685 - G1.1227 355,036,500 3,550,365
G1.0001
Mã phần lô PP2300186459
Giá từng phần lô 39,301,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0002
Mã phần lô PP2300186460
Giá từng phần lô 160,875,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,608,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0003
Mã phần lô PP2300186461
Giá từng phần lô 249,742,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,497,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0004
Mã phần lô PP2300186462
Giá từng phần lô 149,673,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,731
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0005
Mã phần lô PP2300186463
Giá từng phần lô 37,372,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,721
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0006
Mã phần lô PP2300186464
Giá từng phần lô 101,703,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,036
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0007
Mã phần lô PP2300186465
Giá từng phần lô 31,237,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,373
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0008
Mã phần lô PP2300186466
Giá từng phần lô 37,448,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,484
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0009
Mã phần lô PP2300186467
Giá từng phần lô 199,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0010
Mã phần lô PP2300186468
Giá từng phần lô 168,070,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0011
Mã phần lô PP2300186469
Giá từng phần lô 506,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,067,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0012
Mã phần lô PP2300186470
Giá từng phần lô 244,531,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,445,314
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0013
Mã phần lô PP2300186471
Giá từng phần lô 183,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,831,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0014
Mã phần lô PP2300186472
Giá từng phần lô 258,026,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,269
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0015
Mã phần lô PP2300186473
Giá từng phần lô 107,372,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0016
Mã phần lô PP2300186474
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0017
Mã phần lô PP2300186475
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0018
Mã phần lô PP2300186476
Giá từng phần lô 3,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0019
Mã phần lô PP2300186477
Giá từng phần lô 125,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0020
Mã phần lô PP2300186478
Giá từng phần lô 55,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0021
Mã phần lô PP2300186479
Giá từng phần lô 58,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0022
Mã phần lô PP2300186480
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0023
Mã phần lô PP2300186481
Giá từng phần lô 16,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0024
Mã phần lô PP2300186482
Giá từng phần lô 155,759,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,593
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0025
Mã phần lô PP2300186483
Giá từng phần lô 47,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0026
Mã phần lô PP2300186484
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0027
Mã phần lô PP2300186485
Giá từng phần lô 1,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0028
Mã phần lô PP2300186486
Giá từng phần lô 677,716,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,777,162
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0029
Mã phần lô PP2300186487
Giá từng phần lô 598,805,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,988,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0030
Mã phần lô PP2300186488
Giá từng phần lô 32,319,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0031
Mã phần lô PP2300186489
Giá từng phần lô 183,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0032
Mã phần lô PP2300186490
Giá từng phần lô 4,612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0033
Mã phần lô PP2300186491
Giá từng phần lô 51,390,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,909
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0034
Mã phần lô PP2300186492
Giá từng phần lô 364,993,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,649,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0035
Mã phần lô PP2300186493
Giá từng phần lô 287,117,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,871,174
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0036
Mã phần lô PP2300186494
Giá từng phần lô 1,978,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,781,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0037
Mã phần lô PP2300186495
Giá từng phần lô 23,872,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0038
Mã phần lô PP2300186496
Giá từng phần lô 243,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,432,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0039
Mã phần lô PP2300186497
Giá từng phần lô 86,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0040
Mã phần lô PP2300186498
Giá từng phần lô 108,131,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,311
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0041
Mã phần lô PP2300186499
Giá từng phần lô 9,896,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,963
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0042
Mã phần lô PP2300186500
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0043
Mã phần lô PP2300186501
Giá từng phần lô 352,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,527,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0044
Mã phần lô PP2300186502
Giá từng phần lô 465,575,065
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,655,751
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0045
Mã phần lô PP2300186503
Giá từng phần lô 67,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0046
Mã phần lô PP2300186504
Giá từng phần lô 60,746,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,463
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0047
Mã phần lô PP2300186505
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0048
Mã phần lô PP2300186506
Giá từng phần lô 517,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,174,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0049
Mã phần lô PP2300186507
Giá từng phần lô 246,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0050
Mã phần lô PP2300186508
Giá từng phần lô 169,869,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,698,698
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0051
Mã phần lô PP2300186509
Giá từng phần lô 77,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0052
Mã phần lô PP2300186510
Giá từng phần lô 17,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0053
Mã phần lô PP2300186511
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0054
Mã phần lô PP2300186512
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0055
Mã phần lô PP2300186513
Giá từng phần lô 155,247,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,474
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0056
Mã phần lô PP2300186514
Giá từng phần lô 163,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,634,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0057
Mã phần lô PP2300186515
Giá từng phần lô 26,743,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,439
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0058
Mã phần lô PP2300186516
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0059
Mã phần lô PP2300186517
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0060
Mã phần lô PP2300186518
Giá từng phần lô 107,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0061
Mã phần lô PP2300186519
Giá từng phần lô 47,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0062
Mã phần lô PP2300186520
Giá từng phần lô 147,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0063
Mã phần lô PP2300186521
Giá từng phần lô 145,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0064
Mã phần lô PP2300186522
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0065
Mã phần lô PP2300186523
Giá từng phần lô 402,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,029,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0066
Mã phần lô PP2300186524
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0067
Mã phần lô PP2300186525
Giá từng phần lô 29,713,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0068
Mã phần lô PP2300186526
Giá từng phần lô 12,762,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,626
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0069
Mã phần lô PP2300186527
Giá từng phần lô 311,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0070
Mã phần lô PP2300186528
Giá từng phần lô 9,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0071
Mã phần lô PP2300186529
Giá từng phần lô 193,201,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,018
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0072
Mã phần lô PP2300186530
Giá từng phần lô 578,855,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,788,554
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0073
Mã phần lô PP2300186531
Giá từng phần lô 134,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0074
Mã phần lô PP2300186532
Giá từng phần lô 161,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0075
Mã phần lô PP2300186533
Giá từng phần lô 155,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0076
Mã phần lô PP2300186534
Giá từng phần lô 144,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,443,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0077
Mã phần lô PP2300186535
Giá từng phần lô 349,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0078
Mã phần lô PP2300186536
Giá từng phần lô 338,343,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,383,436
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0079
Mã phần lô PP2300186537
Giá từng phần lô 32,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0080
Mã phần lô PP2300186538
Giá từng phần lô 4,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0081
Mã phần lô PP2300186539
Giá từng phần lô 410,456,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,104,564
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0082
Mã phần lô PP2300186540
Giá từng phần lô 134,384,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,343,843
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0083
Mã phần lô PP2300186541
Giá từng phần lô 95,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0084
Mã phần lô PP2300186542
Giá từng phần lô 135,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,355,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0085
Mã phần lô PP2300186543
Giá từng phần lô 298,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0086
Mã phần lô PP2300186544
Giá từng phần lô 962,803,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,628,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0087
Mã phần lô PP2300186545
Giá từng phần lô 842,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,422,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0088
Mã phần lô PP2300186546
Giá từng phần lô 167,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0089
Mã phần lô PP2300186547
Giá từng phần lô 1,589,568,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,895,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0090
Mã phần lô PP2300186548
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0091
Mã phần lô PP2300186549
Giá từng phần lô 531,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0092
Mã phần lô PP2300186550
Giá từng phần lô 513,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0093
Mã phần lô PP2300186551
Giá từng phần lô 1,438,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,387
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0094
Mã phần lô PP2300186552
Giá từng phần lô 1,375,731,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,757,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0095
Mã phần lô PP2300186553
Giá từng phần lô 497,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,977,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0096
Mã phần lô PP2300186554
Giá từng phần lô 30,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0097
Mã phần lô PP2300186555
Giá từng phần lô 126,792,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,929
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0098
Mã phần lô PP2300186556
Giá từng phần lô 289,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,899,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0099
Mã phần lô PP2300186557
Giá từng phần lô 596,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,967,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0100
Mã phần lô PP2300186558
Giá từng phần lô 50,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0101
Mã phần lô PP2300186559
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0102
Mã phần lô PP2300186560
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0103
Mã phần lô PP2300186561
Giá từng phần lô 33,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0104
Mã phần lô PP2300186562
Giá từng phần lô 844,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0105
Mã phần lô PP2300186563
Giá từng phần lô 281,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,817,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0106
Mã phần lô PP2300186564
Giá từng phần lô 2,500,729,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,007,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0107
Mã phần lô PP2300186565
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0108
Mã phần lô PP2300186566
Giá từng phần lô 21,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0109
Mã phần lô PP2300186567
Giá từng phần lô 253,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,533,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0110
Mã phần lô PP2300186568
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0111
Mã phần lô PP2300186569
Giá từng phần lô 283,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0112
Mã phần lô PP2300186570
Giá từng phần lô 163,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0113
Mã phần lô PP2300186571
Giá từng phần lô 170,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0114
Mã phần lô PP2300186572
Giá từng phần lô 461,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,613,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0115
Mã phần lô PP2300186573
Giá từng phần lô 356,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,568,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0116
Mã phần lô PP2300186574
Giá từng phần lô 100,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0117
Mã phần lô PP2300186575
Giá từng phần lô 96,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0118
Mã phần lô PP2300186576
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0119
Mã phần lô PP2300186577
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0120
Mã phần lô PP2300186578
Giá từng phần lô 375,507,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,755,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0121
Mã phần lô PP2300186579
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0122
Mã phần lô PP2300186580
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0123
Mã phần lô PP2300186581
Giá từng phần lô 45,931,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0124
Mã phần lô PP2300186582
Giá từng phần lô 80,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0125
Mã phần lô PP2300186583
Giá từng phần lô 10,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0126
Mã phần lô PP2300186584
Giá từng phần lô 44,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0127
Mã phần lô PP2300186585
Giá từng phần lô 95,176,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 951,762
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0128
Mã phần lô PP2300186586
Giá từng phần lô 136,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0129
Mã phần lô PP2300186587
Giá từng phần lô 106,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,063,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0130
Mã phần lô PP2300186588
Giá từng phần lô 251,640,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,516,409
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0131
Mã phần lô PP2300186589
Giá từng phần lô 62,980,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,809
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0132
Mã phần lô PP2300186590
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0133
Mã phần lô PP2300186591
Giá từng phần lô 43,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0134
Mã phần lô PP2300186592
Giá từng phần lô 12,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0135
Mã phần lô PP2300186593
Giá từng phần lô 54,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0136
Mã phần lô PP2300186594
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0137
Mã phần lô PP2300186595
Giá từng phần lô 92,448,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0138
Mã phần lô PP2300186596
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0139
Mã phần lô PP2300186597
Giá từng phần lô 5,643,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,434
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0140
Mã phần lô PP2300186598
Giá từng phần lô 33,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0141
Mã phần lô PP2300186599
Giá từng phần lô 18,553,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0142
Mã phần lô PP2300186600
Giá từng phần lô 8,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0143
Mã phần lô PP2300186601
Giá từng phần lô 75,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0144
Mã phần lô PP2300186602
Giá từng phần lô 51,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0145
Mã phần lô PP2300186603
Giá từng phần lô 230,264,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,302,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0146
Mã phần lô PP2300186604
Giá từng phần lô 59,370,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0147
Mã phần lô PP2300186605
Giá từng phần lô 129,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0148
Mã phần lô PP2300186606
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0149
Mã phần lô PP2300186607
Giá từng phần lô 492,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0150
Mã phần lô PP2300186608
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0151
Mã phần lô PP2300186609
Giá từng phần lô 22,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0152
Mã phần lô PP2300186610
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0153
Mã phần lô PP2300186611
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0154
Mã phần lô PP2300186612
Giá từng phần lô 32,833,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0155
Mã phần lô PP2300186613
Giá từng phần lô 5,997,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,977
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0156
Mã phần lô PP2300186614
Giá từng phần lô 208,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0157
Mã phần lô PP2300186615
Giá từng phần lô 2,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0158
Mã phần lô PP2300186616
Giá từng phần lô 348,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0159
Mã phần lô PP2300186617
Giá từng phần lô 183,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0160
Mã phần lô PP2300186618
Giá từng phần lô 48,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0161
Mã phần lô PP2300186619
Giá từng phần lô 93,647,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0162
Mã phần lô PP2300186620
Giá từng phần lô 75,913,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0163
Mã phần lô PP2300186621
Giá từng phần lô 72,847,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0164
Mã phần lô PP2300186622
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0165
Mã phần lô PP2300186623
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0166
Mã phần lô PP2300186624
Giá từng phần lô 65,871,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0167
Mã phần lô PP2300186625
Giá từng phần lô 73,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0168
Mã phần lô PP2300186626
Giá từng phần lô 17,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0169
Mã phần lô PP2300186627
Giá từng phần lô 21,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0170
Mã phần lô PP2300186628
Giá từng phần lô 22,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0171
Mã phần lô PP2300186629
Giá từng phần lô 183,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,831,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0172
Mã phần lô PP2300186630
Giá từng phần lô 82,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0173
Mã phần lô PP2300186631
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0174
Mã phần lô PP2300186632
Giá từng phần lô 3,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0175
Mã phần lô PP2300186633
Giá từng phần lô 79,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0176
Mã phần lô PP2300186634
Giá từng phần lô 125,811,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0177
Mã phần lô PP2300186635
Giá từng phần lô 170,788,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0178
Mã phần lô PP2300186636
Giá từng phần lô 62,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0179
Mã phần lô PP2300186637
Giá từng phần lô 429,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0180
Mã phần lô PP2300186638
Giá từng phần lô 319,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0181
Mã phần lô PP2300186639
Giá từng phần lô 85,462,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,627
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0182
Mã phần lô PP2300186640
Giá từng phần lô 753,823,364
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,538,234
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0183
Mã phần lô PP2300186641
Giá từng phần lô 77,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0184
Mã phần lô PP2300186642
Giá từng phần lô 37,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0185
Mã phần lô PP2300186643
Giá từng phần lô 74,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0186
Mã phần lô PP2300186644
Giá từng phần lô 163,159,884
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,631,599
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0187
Mã phần lô PP2300186645
Giá từng phần lô 49,226,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,269
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0188
Mã phần lô PP2300186646
Giá từng phần lô 98,526,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 985,262
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0189
Mã phần lô PP2300186647
Giá từng phần lô 45,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0190
Mã phần lô PP2300186648
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0191
Mã phần lô PP2300186649
Giá từng phần lô 73,189,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,898
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0192
Mã phần lô PP2300186650
Giá từng phần lô 1,928,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0193
Mã phần lô PP2300186651
Giá từng phần lô 256,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0194
Mã phần lô PP2300186652
Giá từng phần lô 159,272,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,592,721
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0195
Mã phần lô PP2300186653
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0196
Mã phần lô PP2300186654
Giá từng phần lô 44,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0197
Mã phần lô PP2300186655
Giá từng phần lô 305,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0198
Mã phần lô PP2300186656
Giá từng phần lô 213,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,131,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0199
Mã phần lô PP2300186657
Giá từng phần lô 334,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,349
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0200
Mã phần lô PP2300186658
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0201
Mã phần lô PP2300186659
Giá từng phần lô 15,229,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0202
Mã phần lô PP2300186660
Giá từng phần lô 17,724,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0203
Mã phần lô PP2300186661
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0204
Mã phần lô PP2300186662
Giá từng phần lô 4,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0205
Mã phần lô PP2300186663
Giá từng phần lô 55,383,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,833
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0206
Mã phần lô PP2300186664
Giá từng phần lô 4,007,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0207
Mã phần lô PP2300186665
Giá từng phần lô 390,911,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,909,111
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0208
Mã phần lô PP2300186666
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0209
Mã phần lô PP2300186667
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0210
Mã phần lô PP2300186668
Giá từng phần lô 3,029,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,294
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0211
Mã phần lô PP2300186669
Giá từng phần lô 34,038,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0212
Mã phần lô PP2300186670
Giá từng phần lô 10,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0213
Mã phần lô PP2300186671
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0214
Mã phần lô PP2300186672
Giá từng phần lô 713,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0215
Mã phần lô PP2300186673
Giá từng phần lô 53,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0216
Mã phần lô PP2300186674
Giá từng phần lô 12,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0217
Mã phần lô PP2300186675
Giá từng phần lô 4,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0218
Mã phần lô PP2300186676
Giá từng phần lô 22,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0219
Mã phần lô PP2300186677
Giá từng phần lô 5,988,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0220
Mã phần lô PP2300186678
Giá từng phần lô 1,753,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0221
Mã phần lô PP2300186679
Giá từng phần lô 796,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,962,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0222
Mã phần lô PP2300186680
Giá từng phần lô 85,845,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,452
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0223
Mã phần lô PP2300186681
Giá từng phần lô 852,479,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,524,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0224
Mã phần lô PP2300186682
Giá từng phần lô 879,486,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,794,866
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0225
Mã phần lô PP2300186683
Giá từng phần lô 1,050,584,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,505,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0226
Mã phần lô PP2300186684
Giá từng phần lô 142,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,426,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0227
Mã phần lô PP2300186685
Giá từng phần lô 1,016,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,163,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0228
Mã phần lô PP2300186686
Giá từng phần lô 1,109,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,090,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0229
Mã phần lô PP2300186687
Giá từng phần lô 175,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,753,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0230
Mã phần lô PP2300186688
Giá từng phần lô 531,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0231
Mã phần lô PP2300186689
Giá từng phần lô 554,713,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,547,139
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0232
Mã phần lô PP2300186690
Giá từng phần lô 170,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0233
Mã phần lô PP2300186691
Giá từng phần lô 696,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,968,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0234
Mã phần lô PP2300186692
Giá từng phần lô 162,254,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,622,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0235
Mã phần lô PP2300186693
Giá từng phần lô 618,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,185,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0236
Mã phần lô PP2300186694
Giá từng phần lô 381,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0237
Mã phần lô PP2300186695
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0238
Mã phần lô PP2300186696
Giá từng phần lô 1,823,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,238,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0239
Mã phần lô PP2300186697
Giá từng phần lô 296,026,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,265
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0240
Mã phần lô PP2300186698
Giá từng phần lô 1,358,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0241
Mã phần lô PP2300186699
Giá từng phần lô 259,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,594,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0242
Mã phần lô PP2300186700
Giá từng phần lô 98,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0243
Mã phần lô PP2300186701
Giá từng phần lô 913,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,139,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0244
Mã phần lô PP2300186702
Giá từng phần lô 219,118,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,191,182
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0245
Mã phần lô PP2300186703
Giá từng phần lô 432,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,327,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0246
Mã phần lô PP2300186704
Giá từng phần lô 568,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0247
Mã phần lô PP2300186705
Giá từng phần lô 79,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0248
Mã phần lô PP2300186706
Giá từng phần lô 709,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,092,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0249
Mã phần lô PP2300186707
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0250
Mã phần lô PP2300186708
Giá từng phần lô 3,441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0251
Mã phần lô PP2300186709
Giá từng phần lô 1,368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0252
Mã phần lô PP2300186710
Giá từng phần lô 2,128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0253
Mã phần lô PP2300186711
Giá từng phần lô 596,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,966,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0254
Mã phần lô PP2300186712
Giá từng phần lô 1,178,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,781,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0255
Mã phần lô PP2300186713
Giá từng phần lô 26,453,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,533
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0256
Mã phần lô PP2300186714
Giá từng phần lô 1,119,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,191,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0257
Mã phần lô PP2300186715
Giá từng phần lô 891,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,912,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0258
Mã phần lô PP2300186716
Giá từng phần lô 766,913,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,669,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0259
Mã phần lô PP2300186717
Giá từng phần lô 181,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0260
Mã phần lô PP2300186718
Giá từng phần lô 314,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0261
Mã phần lô PP2300186719
Giá từng phần lô 17,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0262
Mã phần lô PP2300186720
Giá từng phần lô 338,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,386,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0263
Mã phần lô PP2300186721
Giá từng phần lô 584,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,845,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0264
Mã phần lô PP2300186722
Giá từng phần lô 635,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,358,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0265
Mã phần lô PP2300186723
Giá từng phần lô 428,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,282,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0266
Mã phần lô PP2300186724
Giá từng phần lô 652,824,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,528,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0267
Mã phần lô PP2300186725
Giá từng phần lô 179,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0268
Mã phần lô PP2300186726
Giá từng phần lô 1,201,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0269
Mã phần lô PP2300186727
Giá từng phần lô 47,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0270
Mã phần lô PP2300186728
Giá từng phần lô 145,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0271
Mã phần lô PP2300186729
Giá từng phần lô 85,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0272
Mã phần lô PP2300186730
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0273
Mã phần lô PP2300186731
Giá từng phần lô 529,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0274
Mã phần lô PP2300186732
Giá từng phần lô 337,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0275
Mã phần lô PP2300186733
Giá từng phần lô 605,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,057,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0276
Mã phần lô PP2300186734
Giá từng phần lô 570,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0277
Mã phần lô PP2300186735
Giá từng phần lô 1,139,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,394,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0278
Mã phần lô PP2300186736
Giá từng phần lô 32,671,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0279
Mã phần lô PP2300186737
Giá từng phần lô 809,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,094,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0280
Mã phần lô PP2300186738
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0281
Mã phần lô PP2300186739
Giá từng phần lô 1,290,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0282
Mã phần lô PP2300186740
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0283
Mã phần lô PP2300186741
Giá từng phần lô 925,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0284
Mã phần lô PP2300186742
Giá từng phần lô 3,334,653,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,346,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0285
Mã phần lô PP2300186743
Giá từng phần lô 6,713,983,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,139,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0286
Mã phần lô PP2300186744
Giá từng phần lô 3,640,413,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,404,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0287
Mã phần lô PP2300186745
Giá từng phần lô 56,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0288
Mã phần lô PP2300186746
Giá từng phần lô 92,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0289
Mã phần lô PP2300186747
Giá từng phần lô 335,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,353,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0290
Mã phần lô PP2300186748
Giá từng phần lô 124,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0291
Mã phần lô PP2300186749
Giá từng phần lô 194,510,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,945,103
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0292
Mã phần lô PP2300186750
Giá từng phần lô 404,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0293
Mã phần lô PP2300186751
Giá từng phần lô 492,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,924,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0294
Mã phần lô PP2300186752
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0295
Mã phần lô PP2300186753
Giá từng phần lô 455,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,558,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0296
Mã phần lô PP2300186754
Giá từng phần lô 140,355,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,403,559
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0297
Mã phần lô PP2300186755
Giá từng phần lô 656,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0298
Mã phần lô PP2300186756
Giá từng phần lô 419,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,195,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0299
Mã phần lô PP2300186757
Giá từng phần lô 60,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0300
Mã phần lô PP2300186758
Giá từng phần lô 382,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,820,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0301
Mã phần lô PP2300186759
Giá từng phần lô 463,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,630,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0302
Mã phần lô PP2300186760
Giá từng phần lô 265,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,652,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0303
Mã phần lô PP2300186761
Giá từng phần lô 88,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0304
Mã phần lô PP2300186762
Giá từng phần lô 199,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0305
Mã phần lô PP2300186763
Giá từng phần lô 880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0306
Mã phần lô PP2300186764
Giá từng phần lô 4,228,929,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,289,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0307
Mã phần lô PP2300186765
Giá từng phần lô 3,589,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,897,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0308
Mã phần lô PP2300186766
Giá từng phần lô 2,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0309
Mã phần lô PP2300186767
Giá từng phần lô 2,646,322,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,463,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0310
Mã phần lô PP2300186768
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0311
Mã phần lô PP2300186769
Giá từng phần lô 1,283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0312
Mã phần lô PP2300186770
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0313
Mã phần lô PP2300186771
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0314
Mã phần lô PP2300186772
Giá từng phần lô 3,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0315
Mã phần lô PP2300186773
Giá từng phần lô 1,804,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,049,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0316
Mã phần lô PP2300186774
Giá từng phần lô 1,135,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0317
Mã phần lô PP2300186775
Giá từng phần lô 2,405,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,053,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0318
Mã phần lô PP2300186776
Giá từng phần lô 1,919,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,196,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0319
Mã phần lô PP2300186777
Giá từng phần lô 855,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,553,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0320
Mã phần lô PP2300186778
Giá từng phần lô 2,136,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,369,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0321
Mã phần lô PP2300186779
Giá từng phần lô 717,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,170,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0322
Mã phần lô PP2300186780
Giá từng phần lô 2,669,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,697,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0323
Mã phần lô PP2300186781
Giá từng phần lô 213,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0324
Mã phần lô PP2300186782
Giá từng phần lô 273,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0325
Mã phần lô PP2300186783
Giá từng phần lô 205,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0326
Mã phần lô PP2300186784
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0327
Mã phần lô PP2300186785
Giá từng phần lô 323,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0328
Mã phần lô PP2300186786
Giá từng phần lô 53,593,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0329
Mã phần lô PP2300186787
Giá từng phần lô 40,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0330
Mã phần lô PP2300186788
Giá từng phần lô 87,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0331
Mã phần lô PP2300186789
Giá từng phần lô 52,794,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0332
Mã phần lô PP2300186790
Giá từng phần lô 950,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0333
Mã phần lô PP2300186791
Giá từng phần lô 1,077,622,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,776,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0334
Mã phần lô PP2300186792
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0335
Mã phần lô PP2300186793
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0336
Mã phần lô PP2300186794
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0337
Mã phần lô PP2300186795
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0338
Mã phần lô PP2300186796
Giá từng phần lô 14,595,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0339
Mã phần lô PP2300186797
Giá từng phần lô 3,014,657,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,146,578
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0340
Mã phần lô PP2300186798
Giá từng phần lô 2,210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0341
Mã phần lô PP2300186799
Giá từng phần lô 4,737,840,339
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,378,404
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0342
Mã phần lô PP2300186800
Giá từng phần lô 3,182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0343
Mã phần lô PP2300186801
Giá từng phần lô 4,091,241,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,912,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0344
Mã phần lô PP2300186802
Giá từng phần lô 936,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0345
Mã phần lô PP2300186803
Giá từng phần lô 2,301,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,014,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0346
Mã phần lô PP2300186804
Giá từng phần lô 1,344,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0347
Mã phần lô PP2300186805
Giá từng phần lô 825,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0348
Mã phần lô PP2300186806
Giá từng phần lô 1,977,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0349
Mã phần lô PP2300186807
Giá từng phần lô 433,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0350
Mã phần lô PP2300186808
Giá từng phần lô 590,080,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0351
Mã phần lô PP2300186809
Giá từng phần lô 135,357,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,353,574
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0352
Mã phần lô PP2300186810
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0353
Mã phần lô PP2300186811
Giá từng phần lô 1,301,639,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,016,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0354
Mã phần lô PP2300186812
Giá từng phần lô 1,072,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,727,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0355
Mã phần lô PP2300186813
Giá từng phần lô 5,212,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,122,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0356
Mã phần lô PP2300186814
Giá từng phần lô 2,755,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0357
Mã phần lô PP2300186815
Giá từng phần lô 267,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0358
Mã phần lô PP2300186816
Giá từng phần lô 1,794,219,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,942,197
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0359
Mã phần lô PP2300186817
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0360
Mã phần lô PP2300186818
Giá từng phần lô 118,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0361
Mã phần lô PP2300186819
Giá từng phần lô 2,351,633,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,516,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0362
Mã phần lô PP2300186820
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0363
Mã phần lô PP2300186821
Giá từng phần lô 419,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,192,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0364
Mã phần lô PP2300186822
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0365
Mã phần lô PP2300186823
Giá từng phần lô 3,266,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,662,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0366
Mã phần lô PP2300186824
Giá từng phần lô 1,151,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,518,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0367
Mã phần lô PP2300186825
Giá từng phần lô 1,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0368
Mã phần lô PP2300186826
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0369
Mã phần lô PP2300186827
Giá từng phần lô 2,340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0370
Mã phần lô PP2300186828
Giá từng phần lô 685,284,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,852,846
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0371
Mã phần lô PP2300186829
Giá từng phần lô 2,754,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,540,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0372
Mã phần lô PP2300186830
Giá từng phần lô 1,457,870,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,578,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0373
Mã phần lô PP2300186831
Giá từng phần lô 1,214,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,148,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0374
Mã phần lô PP2300186832
Giá từng phần lô 2,902,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,022,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0375
Mã phần lô PP2300186833
Giá từng phần lô 1,658,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,587,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0376
Mã phần lô PP2300186834
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0377
Mã phần lô PP2300186835
Giá từng phần lô 156,305,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,563,054
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0378
Mã phần lô PP2300186836
Giá từng phần lô 2,452,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,529,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0379
Mã phần lô PP2300186837
Giá từng phần lô 509,662,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,096,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0380
Mã phần lô PP2300186838
Giá từng phần lô 183,746,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,461
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0381
Mã phần lô PP2300186839
Giá từng phần lô 106,233,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0382
Mã phần lô PP2300186840
Giá từng phần lô 54,178,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,788
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0383
Mã phần lô PP2300186841
Giá từng phần lô 545,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,459,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0384
Mã phần lô PP2300186842
Giá từng phần lô 537,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,371,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0385
Mã phần lô PP2300186843
Giá từng phần lô 1,073,173,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,731,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0386
Mã phần lô PP2300186844
Giá từng phần lô 1,166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0387
Mã phần lô PP2300186845
Giá từng phần lô 868,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,687,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0388
Mã phần lô PP2300186846
Giá từng phần lô 214,389,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,143,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0389
Mã phần lô PP2300186847
Giá từng phần lô 322,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,222,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0390
Mã phần lô PP2300186848
Giá từng phần lô 20,401,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,018
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0391
Mã phần lô PP2300186849
Giá từng phần lô 278,901,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,789,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0392
Mã phần lô PP2300186850
Giá từng phần lô 25,852,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0393
Mã phần lô PP2300186851
Giá từng phần lô 344,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,443,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0394
Mã phần lô PP2300186852
Giá từng phần lô 244,881,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0395
Mã phần lô PP2300186853
Giá từng phần lô 319,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,194,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0396
Mã phần lô PP2300186854
Giá từng phần lô 32,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0397
Mã phần lô PP2300186855
Giá từng phần lô 45,766,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0398
Mã phần lô PP2300186856
Giá từng phần lô 97,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0399
Mã phần lô PP2300186857
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0400
Mã phần lô PP2300186858
Giá từng phần lô 334,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0401
Mã phần lô PP2300186859
Giá từng phần lô 1,491,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,915,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0402
Mã phần lô PP2300186860
Giá từng phần lô 5,166,404,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,664,046
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0403
Mã phần lô PP2300186861
Giá từng phần lô 441,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,414,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0404
Mã phần lô PP2300186862
Giá từng phần lô 9,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0405
Mã phần lô PP2300186863
Giá từng phần lô 19,758,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,582
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0406
Mã phần lô PP2300186864
Giá từng phần lô 672,903,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,729,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0407
Mã phần lô PP2300186865
Giá từng phần lô 57,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0408
Mã phần lô PP2300186866
Giá từng phần lô 67,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0409
Mã phần lô PP2300186867
Giá từng phần lô 287,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,873,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0410
Mã phần lô PP2300186868
Giá từng phần lô 10,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0411
Mã phần lô PP2300186869
Giá từng phần lô 3,399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0412
Mã phần lô PP2300186870
Giá từng phần lô 217,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0413
Mã phần lô PP2300186871
Giá từng phần lô 394,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,941,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0414
Mã phần lô PP2300186872
Giá từng phần lô 194,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,941,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0415
Mã phần lô PP2300186873
Giá từng phần lô 1,889,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0416
Mã phần lô PP2300186874
Giá từng phần lô 919,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,197,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0417
Mã phần lô PP2300186875
Giá từng phần lô 516,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0418
Mã phần lô PP2300186876
Giá từng phần lô 649,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,498,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0419
Mã phần lô PP2300186877
Giá từng phần lô 272,546,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,725,461
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0420
Mã phần lô PP2300186878
Giá từng phần lô 8,569,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,699
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0421
Mã phần lô PP2300186879
Giá từng phần lô 114,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0422
Mã phần lô PP2300186880
Giá từng phần lô 299,919,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,999,196
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0423
Mã phần lô PP2300186881
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0424
Mã phần lô PP2300186882
Giá từng phần lô 15,477,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0425
Mã phần lô PP2300186883
Giá từng phần lô 120,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,208,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0426
Mã phần lô PP2300186884
Giá từng phần lô 89,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0427
Mã phần lô PP2300186885
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0428
Mã phần lô PP2300186886
Giá từng phần lô 25,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0429
Mã phần lô PP2300186887
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0430
Mã phần lô PP2300186888
Giá từng phần lô 256,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0431
Mã phần lô PP2300186889
Giá từng phần lô 169,140,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,691,404
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0432
Mã phần lô PP2300186890
Giá từng phần lô 943,899,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,438,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0433
Mã phần lô PP2300186891
Giá từng phần lô 1,152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0434
Mã phần lô PP2300186892
Giá từng phần lô 272,141,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,721,411
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0435
Mã phần lô PP2300186893
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0436
Mã phần lô PP2300186894
Giá từng phần lô 54,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0437
Mã phần lô PP2300186895
Giá từng phần lô 1,118,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0438
Mã phần lô PP2300186896
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0439
Mã phần lô PP2300186897
Giá từng phần lô 851,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,516,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0440
Mã phần lô PP2300186898
Giá từng phần lô 370,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,701,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0441
Mã phần lô PP2300186899
Giá từng phần lô 31,674,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0442
Mã phần lô PP2300186900
Giá từng phần lô 827,283,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,272,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0443
Mã phần lô PP2300186901
Giá từng phần lô 556,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,561,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0444
Mã phần lô PP2300186902
Giá từng phần lô 97,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0445
Mã phần lô PP2300186903
Giá từng phần lô 79,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0446
Mã phần lô PP2300186904
Giá từng phần lô 199,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0447
Mã phần lô PP2300186905
Giá từng phần lô 83,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0448
Mã phần lô PP2300186906
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0449
Mã phần lô PP2300186907
Giá từng phần lô 32,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0450
Mã phần lô PP2300186908
Giá từng phần lô 6,243,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,434
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0451
Mã phần lô PP2300186909
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0452
Mã phần lô PP2300186910
Giá từng phần lô 738,633,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,386,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0453
Mã phần lô PP2300186911
Giá từng phần lô 1,053,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,533,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0454
Mã phần lô PP2300186912
Giá từng phần lô 7,653,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,534
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0455
Mã phần lô PP2300186913
Giá từng phần lô 675,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,758,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0456
Mã phần lô PP2300186914
Giá từng phần lô 1,010,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0457
Mã phần lô PP2300186915
Giá từng phần lô 228,106,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,281,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0458
Mã phần lô PP2300186916
Giá từng phần lô 507,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0459
Mã phần lô PP2300186917
Giá từng phần lô 286,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0460
Mã phần lô PP2300186918
Giá từng phần lô 425,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,255,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0461
Mã phần lô PP2300186919
Giá từng phần lô 807,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,070,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0462
Mã phần lô PP2300186920
Giá từng phần lô 109,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,093,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0463
Mã phần lô PP2300186921
Giá từng phần lô 1,387,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0464
Mã phần lô PP2300186922
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0465
Mã phần lô PP2300186923
Giá từng phần lô 101,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0466
Mã phần lô PP2300186924
Giá từng phần lô 178,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0467
Mã phần lô PP2300186925
Giá từng phần lô 27,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0468
Mã phần lô PP2300186926
Giá từng phần lô 440,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,402,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0469
Mã phần lô PP2300186927
Giá từng phần lô 4,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0470
Mã phần lô PP2300186928
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0471
Mã phần lô PP2300186929
Giá từng phần lô 96,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 964,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0472
Mã phần lô PP2300186930
Giá từng phần lô 20,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0473
Mã phần lô PP2300186931
Giá từng phần lô 94,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0474
Mã phần lô PP2300186932
Giá từng phần lô 146,261,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,618
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0475
Mã phần lô PP2300186933
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0476
Mã phần lô PP2300186934
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0477
Mã phần lô PP2300186935
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0478
Mã phần lô PP2300186936
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0479
Mã phần lô PP2300186937
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0480
Mã phần lô PP2300186938
Giá từng phần lô 171,002,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,027
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0481
Mã phần lô PP2300186939
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0482
Mã phần lô PP2300186940
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0483
Mã phần lô PP2300186941
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0484
Mã phần lô PP2300186942
Giá từng phần lô 3,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0485
Mã phần lô PP2300186943
Giá từng phần lô 49,043,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0486
Mã phần lô PP2300186944
Giá từng phần lô 49,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0487
Mã phần lô PP2300186945
Giá từng phần lô 158,867,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,588,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0488
Mã phần lô PP2300186946
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0489
Mã phần lô PP2300186947
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0490
Mã phần lô PP2300186948
Giá từng phần lô 9,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0491
Mã phần lô PP2300186949
Giá từng phần lô 60,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0492
Mã phần lô PP2300186950
Giá từng phần lô 156,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0493
Mã phần lô PP2300186951
Giá từng phần lô 154,255,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,542,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0494
Mã phần lô PP2300186952
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0495
Mã phần lô PP2300186953
Giá từng phần lô 3,642,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,423
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0496
Mã phần lô PP2300186954
Giá từng phần lô 15,905,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,057
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0497
Mã phần lô PP2300186955
Giá từng phần lô 1,216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0498
Mã phần lô PP2300186956
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0499
Mã phần lô PP2300186957
Giá từng phần lô 102,448,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,484
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0500
Mã phần lô PP2300186958
Giá từng phần lô 207,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0501
Mã phần lô PP2300186959
Giá từng phần lô 19,931,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,316
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0502
Mã phần lô PP2300186960
Giá từng phần lô 178,140,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,781,403
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0503
Mã phần lô PP2300186961
Giá từng phần lô 64,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0504
Mã phần lô PP2300186962
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0505
Mã phần lô PP2300186963
Giá từng phần lô 78,612,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,129
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0506
Mã phần lô PP2300186964
Giá từng phần lô 19,996,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,962
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0507
Mã phần lô PP2300186965
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0508
Mã phần lô PP2300186966
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0509
Mã phần lô PP2300186967
Giá từng phần lô 33,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0510
Mã phần lô PP2300186968
Giá từng phần lô 69,330,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,308
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0511
Mã phần lô PP2300186969
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0512
Mã phần lô PP2300186970
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0513
Mã phần lô PP2300186971
Giá từng phần lô 219,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,199,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0514
Mã phần lô PP2300186972
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0515
Mã phần lô PP2300186973
Giá từng phần lô 13,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0516
Mã phần lô PP2300186974
Giá từng phần lô 389,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,899,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0517
Mã phần lô PP2300186975
Giá từng phần lô 323,159,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,231,594
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0518
Mã phần lô PP2300186976
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0519
Mã phần lô PP2300186977
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0520
Mã phần lô PP2300186978
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0521
Mã phần lô PP2300186979
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0522
Mã phần lô PP2300186980
Giá từng phần lô 165,491,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,654,914
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0523
Mã phần lô PP2300186981
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0524
Mã phần lô PP2300186982
Giá từng phần lô 30,694,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0525
Mã phần lô PP2300186983
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0526
Mã phần lô PP2300186984
Giá từng phần lô 37,573,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,732
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0527
Mã phần lô PP2300186985
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0528
Mã phần lô PP2300186986
Giá từng phần lô 8,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0529
Mã phần lô PP2300186987
Giá từng phần lô 669,281,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,692,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0530
Mã phần lô PP2300186988
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0531
Mã phần lô PP2300186989
Giá từng phần lô 18,493,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0532
Mã phần lô PP2300186990
Giá từng phần lô 48,090,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,909
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0533
Mã phần lô PP2300186991
Giá từng phần lô 244,934,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,449,348
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0534
Mã phần lô PP2300186992
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0535
Mã phần lô PP2300186993
Giá từng phần lô 83,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0536
Mã phần lô PP2300186994
Giá từng phần lô 117,631,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,318
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0537
Mã phần lô PP2300186995
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0538
Mã phần lô PP2300186996
Giá từng phần lô 13,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0539
Mã phần lô PP2300186997
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0540
Mã phần lô PP2300186998
Giá từng phần lô 183,886,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,838,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0541
Mã phần lô PP2300186999
Giá từng phần lô 113,169,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0542
Mã phần lô PP2300187000
Giá từng phần lô 47,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0543
Mã phần lô PP2300187001
Giá từng phần lô 3,297,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0544
Mã phần lô PP2300187002
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0545
Mã phần lô PP2300187003
Giá từng phần lô 78,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0546
Mã phần lô PP2300187004
Giá từng phần lô 702,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0547
Mã phần lô PP2300187005
Giá từng phần lô 1,227,401,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,274,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0548
Mã phần lô PP2300187006
Giá từng phần lô 336,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0549
Mã phần lô PP2300187007
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0550
Mã phần lô PP2300187008
Giá từng phần lô 1,105,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,054,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0551
Mã phần lô PP2300187009
Giá từng phần lô 991,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,914,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0552
Mã phần lô PP2300187010
Giá từng phần lô 68,428,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,282
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0553
Mã phần lô PP2300187011
Giá từng phần lô 105,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0554
Mã phần lô PP2300187012
Giá từng phần lô 139,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0555
Mã phần lô PP2300187013
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0556
Mã phần lô PP2300187014
Giá từng phần lô 582,498,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,824,989
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0557
Mã phần lô PP2300187015
Giá từng phần lô 48,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0558
Mã phần lô PP2300187016
Giá từng phần lô 127,192,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,271,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0559
Mã phần lô PP2300187017
Giá từng phần lô 4,292,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,926
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0560
Mã phần lô PP2300187018
Giá từng phần lô 41,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0561
Mã phần lô PP2300187019
Giá từng phần lô 5,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0562
Mã phần lô PP2300187020
Giá từng phần lô 1,220,619,614
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,206,197
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0563
Mã phần lô PP2300187021
Giá từng phần lô 6,949,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0564
Mã phần lô PP2300187022
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0565
Mã phần lô PP2300187023
Giá từng phần lô 231,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,315,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0566
Mã phần lô PP2300187024
Giá từng phần lô 544,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0567
Mã phần lô PP2300187025
Giá từng phần lô 84,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0568
Mã phần lô PP2300187026
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0569
Mã phần lô PP2300187027
Giá từng phần lô 419,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,198,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0570
Mã phần lô PP2300187028
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0571
Mã phần lô PP2300187029
Giá từng phần lô 2,698,674,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,986,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0572
Mã phần lô PP2300187030
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0573
Mã phần lô PP2300187031
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0574
Mã phần lô PP2300187032
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0575
Mã phần lô PP2300187033
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0576
Mã phần lô PP2300187034
Giá từng phần lô 118,195,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0577
Mã phần lô PP2300187035
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0578
Mã phần lô PP2300187036
Giá từng phần lô 49,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0579
Mã phần lô PP2300187037
Giá từng phần lô 197,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,970,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0580
Mã phần lô PP2300187038
Giá từng phần lô 189,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,898,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0581
Mã phần lô PP2300187039
Giá từng phần lô 560,847,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,608,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0582
Mã phần lô PP2300187040
Giá từng phần lô 5,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0583
Mã phần lô PP2300187041
Giá từng phần lô 420,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0584
Mã phần lô PP2300187042
Giá từng phần lô 39,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0585
Mã phần lô PP2300187043
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0586
Mã phần lô PP2300187044
Giá từng phần lô 712,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0587
Mã phần lô PP2300187045
Giá từng phần lô 90,189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0588
Mã phần lô PP2300187046
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0589
Mã phần lô PP2300187047
Giá từng phần lô 3,004,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0590
Mã phần lô PP2300187048
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0591
Mã phần lô PP2300187049
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0592
Mã phần lô PP2300187050
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0593
Mã phần lô PP2300187051
Giá từng phần lô 549,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,493,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0594
Mã phần lô PP2300187052
Giá từng phần lô 103,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0595
Mã phần lô PP2300187053
Giá từng phần lô 148,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,483,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0596
Mã phần lô PP2300187054
Giá từng phần lô 181,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0597
Mã phần lô PP2300187055
Giá từng phần lô 1,321,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,214,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0598
Mã phần lô PP2300187056
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0599
Mã phần lô PP2300187057
Giá từng phần lô 5,293,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0600
Mã phần lô PP2300187058
Giá từng phần lô 2,611,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0601
Mã phần lô PP2300187059
Giá từng phần lô 1,044,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0602
Mã phần lô PP2300187060
Giá từng phần lô 199,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,997,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0603
Mã phần lô PP2300187061
Giá từng phần lô 90,800,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,007
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0604
Mã phần lô PP2300187062
Giá từng phần lô 227,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0605
Mã phần lô PP2300187063
Giá từng phần lô 427,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0606
Mã phần lô PP2300187064
Giá từng phần lô 41,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0607
Mã phần lô PP2300187065
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0608
Mã phần lô PP2300187066
Giá từng phần lô 201,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0609
Mã phần lô PP2300187067
Giá từng phần lô 924,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,244,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0610
Mã phần lô PP2300187068
Giá từng phần lô 1,729,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0611
Mã phần lô PP2300187069
Giá từng phần lô 7,912,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,123,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0612
Mã phần lô PP2300187070
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0613
Mã phần lô PP2300187071
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0614
Mã phần lô PP2300187072
Giá từng phần lô 700,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,005,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0615
Mã phần lô PP2300187073
Giá từng phần lô 11,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0616
Mã phần lô PP2300187074
Giá từng phần lô 465,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,657,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0617
Mã phần lô PP2300187075
Giá từng phần lô 502,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,029,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0618
Mã phần lô PP2300187076
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0619
Mã phần lô PP2300187077
Giá từng phần lô 1,935,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,359,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0620
Mã phần lô PP2300187078
Giá từng phần lô 194,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,948,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0621
Mã phần lô PP2300187079
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0622
Mã phần lô PP2300187080
Giá từng phần lô 776,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,760,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0623
Mã phần lô PP2300187081
Giá từng phần lô 2,132,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0624
Mã phần lô PP2300187082
Giá từng phần lô 465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0625
Mã phần lô PP2300187083
Giá từng phần lô 1,176,489,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,764,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0626
Mã phần lô PP2300187084
Giá từng phần lô 783,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,832,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0627
Mã phần lô PP2300187085
Giá từng phần lô 5,238,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,388,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0628
Mã phần lô PP2300187086
Giá từng phần lô 1,659,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,594,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0629
Mã phần lô PP2300187087
Giá từng phần lô 616,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0630
Mã phần lô PP2300187088
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0631
Mã phần lô PP2300187089
Giá từng phần lô 601,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,014,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0632
Mã phần lô PP2300187090
Giá từng phần lô 134,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0633
Mã phần lô PP2300187091
Giá từng phần lô 707,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,070,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0634
Mã phần lô PP2300187092
Giá từng phần lô 62,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0635
Mã phần lô PP2300187093
Giá từng phần lô 34,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0636
Mã phần lô PP2300187094
Giá từng phần lô 670,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,703,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0637
Mã phần lô PP2300187095
Giá từng phần lô 273,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,738,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0638
Mã phần lô PP2300187096
Giá từng phần lô 91,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0639
Mã phần lô PP2300187097
Giá từng phần lô 312,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,124,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0640
Mã phần lô PP2300187098
Giá từng phần lô 47,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0641
Mã phần lô PP2300187099
Giá từng phần lô 189,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0642
Mã phần lô PP2300187100
Giá từng phần lô 573,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,732,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0643
Mã phần lô PP2300187101
Giá từng phần lô 13,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0644
Mã phần lô PP2300187102
Giá từng phần lô 187,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0645
Mã phần lô PP2300187103
Giá từng phần lô 172,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,727,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0646
Mã phần lô PP2300187104
Giá từng phần lô 127,701,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0647
Mã phần lô PP2300187105
Giá từng phần lô 135,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,353,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0648
Mã phần lô PP2300187106
Giá từng phần lô 273,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,734,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0649
Mã phần lô PP2300187107
Giá từng phần lô 730,953,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,309,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0650
Mã phần lô PP2300187108
Giá từng phần lô 876,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0651
Mã phần lô PP2300187109
Giá từng phần lô 3,302,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,023,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0652
Mã phần lô PP2300187110
Giá từng phần lô 363,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,634,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0653
Mã phần lô PP2300187111
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0654
Mã phần lô PP2300187112
Giá từng phần lô 58,522,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0655
Mã phần lô PP2300187113
Giá từng phần lô 4,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0656
Mã phần lô PP2300187114
Giá từng phần lô 4,089,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0657
Mã phần lô PP2300187115
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0658
Mã phần lô PP2300187116
Giá từng phần lô 773,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,738,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0659
Mã phần lô PP2300187117
Giá từng phần lô 485,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,859,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0660
Mã phần lô PP2300187118
Giá từng phần lô 575,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,756,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0661
Mã phần lô PP2300187119
Giá từng phần lô 179,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0662
Mã phần lô PP2300187120
Giá từng phần lô 143,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0663
Mã phần lô PP2300187121
Giá từng phần lô 289,674,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,896,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0664
Mã phần lô PP2300187122
Giá từng phần lô 109,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0665
Mã phần lô PP2300187123
Giá từng phần lô 532,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0666
Mã phần lô PP2300187124
Giá từng phần lô 512,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0667
Mã phần lô PP2300187125
Giá từng phần lô 209,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,095,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0668
Mã phần lô PP2300187126
Giá từng phần lô 825,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,255,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0669
Mã phần lô PP2300187127
Giá từng phần lô 475,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,753,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0670
Mã phần lô PP2300187128
Giá từng phần lô 117,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0671
Mã phần lô PP2300187129
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0672
Mã phần lô PP2300187130
Giá từng phần lô 51,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0673
Mã phần lô PP2300187131
Giá từng phần lô 460,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,602,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0674
Mã phần lô PP2300187132
Giá từng phần lô 892,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0675
Mã phần lô PP2300187133
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0676
Mã phần lô PP2300187134
Giá từng phần lô 35,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0677
Mã phần lô PP2300187135
Giá từng phần lô 55,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0678
Mã phần lô PP2300187136
Giá từng phần lô 24,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0679
Mã phần lô PP2300187137
Giá từng phần lô 23,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0680
Mã phần lô PP2300187138
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0681
Mã phần lô PP2300187139
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0682
Mã phần lô PP2300187140
Giá từng phần lô 679,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0683
Mã phần lô PP2300187141
Giá từng phần lô 55,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0684
Mã phần lô PP2300187142
Giá từng phần lô 350,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,507,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0685
Mã phần lô PP2300187143
Giá từng phần lô 1,224,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,249,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0686
Mã phần lô PP2300187144
Giá từng phần lô 281,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,813,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0687
Mã phần lô PP2300187145
Giá từng phần lô 405,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,051,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0688
Mã phần lô PP2300187146
Giá từng phần lô 11,739,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,396
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0689
Mã phần lô PP2300187147
Giá từng phần lô 82,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0690
Mã phần lô PP2300187148
Giá từng phần lô 15,797,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0691
Mã phần lô PP2300187149
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0692
Mã phần lô PP2300187150
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0693
Mã phần lô PP2300187151
Giá từng phần lô 112,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0694
Mã phần lô PP2300187152
Giá từng phần lô 83,649,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,499
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0695
Mã phần lô PP2300187153
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0696
Mã phần lô PP2300187154
Giá từng phần lô 2,359,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0697
Mã phần lô PP2300187155
Giá từng phần lô 1,577,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,778,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0698
Mã phần lô PP2300187156
Giá từng phần lô 11,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0699
Mã phần lô PP2300187157
Giá từng phần lô 52,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0700
Mã phần lô PP2300187158
Giá từng phần lô 58,659,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,599
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0701
Mã phần lô PP2300187159
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0702
Mã phần lô PP2300187160
Giá từng phần lô 130,412,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,121
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0703
Mã phần lô PP2300187161
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0704
Mã phần lô PP2300187162
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0705
Mã phần lô PP2300187163
Giá từng phần lô 929,122,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,291,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0706
Mã phần lô PP2300187164
Giá từng phần lô 14,866,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,666
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0707
Mã phần lô PP2300187165
Giá từng phần lô 294,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0708
Mã phần lô PP2300187166
Giá từng phần lô 317,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,174,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0709
Mã phần lô PP2300187167
Giá từng phần lô 55,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0710
Mã phần lô PP2300187168
Giá từng phần lô 4,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0711
Mã phần lô PP2300187169
Giá từng phần lô 16,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0712
Mã phần lô PP2300187170
Giá từng phần lô 266,463,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0713
Mã phần lô PP2300187171
Giá từng phần lô 155,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,553,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0714
Mã phần lô PP2300187172
Giá từng phần lô 228,813,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,288,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0715
Mã phần lô PP2300187173
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0716
Mã phần lô PP2300187174
Giá từng phần lô 39,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0717
Mã phần lô PP2300187175
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0718
Mã phần lô PP2300187176
Giá từng phần lô 182,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0719
Mã phần lô PP2300187177
Giá từng phần lô 94,055,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,559
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0720
Mã phần lô PP2300187178
Giá từng phần lô 62,128,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0721
Mã phần lô PP2300187179
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0722
Mã phần lô PP2300187180
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0723
Mã phần lô PP2300187181
Giá từng phần lô 311,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,110,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0724
Mã phần lô PP2300187182
Giá từng phần lô 516,011,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0725
Mã phần lô PP2300187183
Giá từng phần lô 346,243,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,462,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0726
Mã phần lô PP2300187184
Giá từng phần lô 77,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0727
Mã phần lô PP2300187185
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0728
Mã phần lô PP2300187186
Giá từng phần lô 52,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0729
Mã phần lô PP2300187187
Giá từng phần lô 134,169,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0730
Mã phần lô PP2300187188
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0731
Mã phần lô PP2300187189
Giá từng phần lô 599,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,991,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0732
Mã phần lô PP2300187190
Giá từng phần lô 34,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0733
Mã phần lô PP2300187191
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0734
Mã phần lô PP2300187192
Giá từng phần lô 166,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0735
Mã phần lô PP2300187193
Giá từng phần lô 60,927,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,273
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0736
Mã phần lô PP2300187194
Giá từng phần lô 266,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0737
Mã phần lô PP2300187195
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0738
Mã phần lô PP2300187196
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0739
Mã phần lô PP2300187197
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0740
Mã phần lô PP2300187198
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0741
Mã phần lô PP2300187199
Giá từng phần lô 151,603,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,516,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0742
Mã phần lô PP2300187200
Giá từng phần lô 10,199,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0743
Mã phần lô PP2300187201
Giá từng phần lô 33,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0744
Mã phần lô PP2300187202
Giá từng phần lô 58,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0745
Mã phần lô PP2300187203
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0746
Mã phần lô PP2300187204
Giá từng phần lô 16,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0747
Mã phần lô PP2300187205
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0748
Mã phần lô PP2300187206
Giá từng phần lô 106,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0749
Mã phần lô PP2300187207
Giá từng phần lô 75,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0750
Mã phần lô PP2300187208
Giá từng phần lô 96,757,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0751
Mã phần lô PP2300187209
Giá từng phần lô 160,907,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,609,076
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0752
Mã phần lô PP2300187210
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0753
Mã phần lô PP2300187211
Giá từng phần lô 93,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0754
Mã phần lô PP2300187212
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0755
Mã phần lô PP2300187213
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0756
Mã phần lô PP2300187214
Giá từng phần lô 52,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0757
Mã phần lô PP2300187215
Giá từng phần lô 17,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0758
Mã phần lô PP2300187216
Giá từng phần lô 53,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0759
Mã phần lô PP2300187217
Giá từng phần lô 63,200,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,004
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0760
Mã phần lô PP2300187218
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0761
Mã phần lô PP2300187219
Giá từng phần lô 112,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0762
Mã phần lô PP2300187220
Giá từng phần lô 892,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0763
Mã phần lô PP2300187221
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0764
Mã phần lô PP2300187222
Giá từng phần lô 728,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0765
Mã phần lô PP2300187223
Giá từng phần lô 1,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0766
Mã phần lô PP2300187224
Giá từng phần lô 3,104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0767
Mã phần lô PP2300187225
Giá từng phần lô 606,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,063,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0768
Mã phần lô PP2300187226
Giá từng phần lô 1,503,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,036,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0769
Mã phần lô PP2300187227
Giá từng phần lô 193,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0770
Mã phần lô PP2300187228
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0771
Mã phần lô PP2300187229
Giá từng phần lô 1,137,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,371,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0772
Mã phần lô PP2300187230
Giá từng phần lô 343,527,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,435,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0773
Mã phần lô PP2300187231
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0774
Mã phần lô PP2300187232
Giá từng phần lô 52,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0775
Mã phần lô PP2300187233
Giá từng phần lô 11,418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0776
Mã phần lô PP2300187234
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0777
Mã phần lô PP2300187235
Giá từng phần lô 24,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0778
Mã phần lô PP2300187236
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0779
Mã phần lô PP2300187237
Giá từng phần lô 495,391,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,953,911
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0780
Mã phần lô PP2300187238
Giá từng phần lô 342,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,427,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0781
Mã phần lô PP2300187239
Giá từng phần lô 73,654,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,541
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0782
Mã phần lô PP2300187240
Giá từng phần lô 105,850,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0783
Mã phần lô PP2300187241
Giá từng phần lô 10,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0784
Mã phần lô PP2300187242
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0785
Mã phần lô PP2300187243
Giá từng phần lô 181,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,812,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0786
Mã phần lô PP2300187244
Giá từng phần lô 95,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0787
Mã phần lô PP2300187245
Giá từng phần lô 6,718,725
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0788
Mã phần lô PP2300187246
Giá từng phần lô 672,052,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0789
Mã phần lô PP2300187247
Giá từng phần lô 10,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0790
Mã phần lô PP2300187248
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0791
Mã phần lô PP2300187249
Giá từng phần lô 417,994,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,179,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0792
Mã phần lô PP2300187250
Giá từng phần lô 751,493,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,514,934
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0793
Mã phần lô PP2300187251
Giá từng phần lô 849,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0794
Mã phần lô PP2300187252
Giá từng phần lô 553,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,539,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0795
Mã phần lô PP2300187253
Giá từng phần lô 203,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,038,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0796
Mã phần lô PP2300187254
Giá từng phần lô 389,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,896,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0797
Mã phần lô PP2300187255
Giá từng phần lô 82,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0798
Mã phần lô PP2300187256
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0799
Mã phần lô PP2300187257
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0800
Mã phần lô PP2300187258
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0801
Mã phần lô PP2300187259
Giá từng phần lô 172,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0802
Mã phần lô PP2300187260
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0803
Mã phần lô PP2300187261
Giá từng phần lô 579,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0804
Mã phần lô PP2300187262
Giá từng phần lô 290,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,905,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0805
Mã phần lô PP2300187263
Giá từng phần lô 106,522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0806
Mã phần lô PP2300187264
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0807
Mã phần lô PP2300187265
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0808
Mã phần lô PP2300187266
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0809
Mã phần lô PP2300187267
Giá từng phần lô 147,609,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0810
Mã phần lô PP2300187268
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0811
Mã phần lô PP2300187269
Giá từng phần lô 466,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,666,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0812
Mã phần lô PP2300187270
Giá từng phần lô 109,754,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0813
Mã phần lô PP2300187271
Giá từng phần lô 493,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,939,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0814
Mã phần lô PP2300187272
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0815
Mã phần lô PP2300187273
Giá từng phần lô 1,209,639,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,096,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0816
Mã phần lô PP2300187274
Giá từng phần lô 22,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0817
Mã phần lô PP2300187275
Giá từng phần lô 6,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0818
Mã phần lô PP2300187276
Giá từng phần lô 22,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0819
Mã phần lô PP2300187277
Giá từng phần lô 73,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0820
Mã phần lô PP2300187278
Giá từng phần lô 54,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0821
Mã phần lô PP2300187279
Giá từng phần lô 1,946,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,461,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0822
Mã phần lô PP2300187280
Giá từng phần lô 1,504,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0823
Mã phần lô PP2300187281
Giá từng phần lô 1,378,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,787,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0824
Mã phần lô PP2300187282
Giá từng phần lô 23,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0825
Mã phần lô PP2300187283
Giá từng phần lô 9,201,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0826
Mã phần lô PP2300187284
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0827
Mã phần lô PP2300187285
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0828
Mã phần lô PP2300187286
Giá từng phần lô 6,266,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0829
Mã phần lô PP2300187287
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0830
Mã phần lô PP2300187288
Giá từng phần lô 179,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,793,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0831
Mã phần lô PP2300187289
Giá từng phần lô 59,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0832
Mã phần lô PP2300187290
Giá từng phần lô 2,847,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0833
Mã phần lô PP2300187291
Giá từng phần lô 23,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0834
Mã phần lô PP2300187292
Giá từng phần lô 16,888,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0835
Mã phần lô PP2300187293
Giá từng phần lô 174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0836
Mã phần lô PP2300187294
Giá từng phần lô 52,097,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,974
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0837
Mã phần lô PP2300187295
Giá từng phần lô 39,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0838
Mã phần lô PP2300187296
Giá từng phần lô 300,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,004,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0839
Mã phần lô PP2300187297
Giá từng phần lô 10,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0840
Mã phần lô PP2300187298
Giá từng phần lô 49,085,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,854
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0841
Mã phần lô PP2300187299
Giá từng phần lô 3,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0842
Mã phần lô PP2300187300
Giá từng phần lô 930,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,307,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0843
Mã phần lô PP2300187301
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0844
Mã phần lô PP2300187302
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0845
Mã phần lô PP2300187303
Giá từng phần lô 151,908,172
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,519,082
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0846
Mã phần lô PP2300187304
Giá từng phần lô 43,924,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0847
Mã phần lô PP2300187305
Giá từng phần lô 4,027,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,271,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0848
Mã phần lô PP2300187306
Giá từng phần lô 471,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0849
Mã phần lô PP2300187307
Giá từng phần lô 82,108,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,087
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0850
Mã phần lô PP2300187308
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0851
Mã phần lô PP2300187309
Giá từng phần lô 15,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0852
Mã phần lô PP2300187310
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0853
Mã phần lô PP2300187311
Giá từng phần lô 78,331,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0854
Mã phần lô PP2300187312
Giá từng phần lô 1,338,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,387,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0855
Mã phần lô PP2300187313
Giá từng phần lô 126,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,264,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0856
Mã phần lô PP2300187314
Giá từng phần lô 349,879,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0857
Mã phần lô PP2300187315
Giá từng phần lô 770,699,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,706,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0858
Mã phần lô PP2300187316
Giá từng phần lô 240,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,409,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0859
Mã phần lô PP2300187317
Giá từng phần lô 51,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0860
Mã phần lô PP2300187318
Giá từng phần lô 447,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,475,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0861
Mã phần lô PP2300187319
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0862
Mã phần lô PP2300187320
Giá từng phần lô 315,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,151,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0863
Mã phần lô PP2300187321
Giá từng phần lô 173,414,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,734,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0864
Mã phần lô PP2300187322
Giá từng phần lô 608,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,085,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0865
Mã phần lô PP2300187323
Giá từng phần lô 103,838,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0866
Mã phần lô PP2300187324
Giá từng phần lô 78,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0867
Mã phần lô PP2300187325
Giá từng phần lô 252,517,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,525,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0868
Mã phần lô PP2300187326
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0869
Mã phần lô PP2300187327
Giá từng phần lô 25,928,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0870
Mã phần lô PP2300187328
Giá từng phần lô 156,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0871
Mã phần lô PP2300187329
Giá từng phần lô 301,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,013,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0872
Mã phần lô PP2300187330
Giá từng phần lô 67,672,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0873
Mã phần lô PP2300187331
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0874
Mã phần lô PP2300187332
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0875
Mã phần lô PP2300187333
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0876
Mã phần lô PP2300187334
Giá từng phần lô 60,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0877
Mã phần lô PP2300187335
Giá từng phần lô 300,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0878
Mã phần lô PP2300187336
Giá từng phần lô 140,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0879
Mã phần lô PP2300187337
Giá từng phần lô 43,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0880
Mã phần lô PP2300187338
Giá từng phần lô 125,937,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0881
Mã phần lô PP2300187339
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0882
Mã phần lô PP2300187340
Giá từng phần lô 51,979,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0883
Mã phần lô PP2300187341
Giá từng phần lô 527,022,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,270,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0884
Mã phần lô PP2300187342
Giá từng phần lô 259,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,591,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0885
Mã phần lô PP2300187343
Giá từng phần lô 649,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0886
Mã phần lô PP2300187344
Giá từng phần lô 1,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0887
Mã phần lô PP2300187345
Giá từng phần lô 80,999,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0888
Mã phần lô PP2300187346
Giá từng phần lô 13,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0889
Mã phần lô PP2300187347
Giá từng phần lô 13,199,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0890
Mã phần lô PP2300187348
Giá từng phần lô 144,156,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,441,566
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0891
Mã phần lô PP2300187349
Giá từng phần lô 209,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,091,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0892
Mã phần lô PP2300187350
Giá từng phần lô 388,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0893
Mã phần lô PP2300187351
Giá từng phần lô 10,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0894
Mã phần lô PP2300187352
Giá từng phần lô 13,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0895
Mã phần lô PP2300187353
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0896
Mã phần lô PP2300187354
Giá từng phần lô 90,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0897
Mã phần lô PP2300187355
Giá từng phần lô 17,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0898
Mã phần lô PP2300187356
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0899
Mã phần lô PP2300187357
Giá từng phần lô 39,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0900
Mã phần lô PP2300187358
Giá từng phần lô 57,722,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0901
Mã phần lô PP2300187359
Giá từng phần lô 1,435,296,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,352,966
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0902
Mã phần lô PP2300187360
Giá từng phần lô 4,863,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,633,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0903
Mã phần lô PP2300187361
Giá từng phần lô 492,239,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,922,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0904
Mã phần lô PP2300187362
Giá từng phần lô 481,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0905
Mã phần lô PP2300187363
Giá từng phần lô 52,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0906
Mã phần lô PP2300187364
Giá từng phần lô 38,489,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0907
Mã phần lô PP2300187365
Giá từng phần lô 65,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0908
Mã phần lô PP2300187366
Giá từng phần lô 50,031,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0909
Mã phần lô PP2300187367
Giá từng phần lô 63,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0910
Mã phần lô PP2300187368
Giá từng phần lô 23,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0911
Mã phần lô PP2300187369
Giá từng phần lô 71,374,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0912
Mã phần lô PP2300187370
Giá từng phần lô 34,669,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0913
Mã phần lô PP2300187371
Giá từng phần lô 29,318,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0914
Mã phần lô PP2300187372
Giá từng phần lô 229,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,296,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0915
Mã phần lô PP2300187373
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0916
Mã phần lô PP2300187374
Giá từng phần lô 64,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0917
Mã phần lô PP2300187375
Giá từng phần lô 30,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0918
Mã phần lô PP2300187376
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0919
Mã phần lô PP2300187377
Giá từng phần lô 329,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,292,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0920
Mã phần lô PP2300187378
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0921
Mã phần lô PP2300187379
Giá từng phần lô 544,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0922
Mã phần lô PP2300187380
Giá từng phần lô 1,000,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,002,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0923
Mã phần lô PP2300187381
Giá từng phần lô 642,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,429,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0924
Mã phần lô PP2300187382
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0925
Mã phần lô PP2300187383
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0926
Mã phần lô PP2300187384
Giá từng phần lô 956,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,569,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0927
Mã phần lô PP2300187385
Giá từng phần lô 369,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0928
Mã phần lô PP2300187386
Giá từng phần lô 218,073,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,180,732
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0929
Mã phần lô PP2300187387
Giá từng phần lô 978,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,788,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0930
Mã phần lô PP2300187388
Giá từng phần lô 6,926,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,261,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0931
Mã phần lô PP2300187389
Giá từng phần lô 5,896,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0932
Mã phần lô PP2300187390
Giá từng phần lô 165,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,655,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0933
Mã phần lô PP2300187391
Giá từng phần lô 565,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,651,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0934
Mã phần lô PP2300187392
Giá từng phần lô 561,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0935
Mã phần lô PP2300187393
Giá từng phần lô 778,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0936
Mã phần lô PP2300187394
Giá từng phần lô 722,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0937
Mã phần lô PP2300187395
Giá từng phần lô 454,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,545,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0938
Mã phần lô PP2300187396
Giá từng phần lô 947,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0939
Mã phần lô PP2300187397
Giá từng phần lô 2,449,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0940
Mã phần lô PP2300187398
Giá từng phần lô 1,586,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,860,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0941
Mã phần lô PP2300187399
Giá từng phần lô 1,115,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,152,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0942
Mã phần lô PP2300187400
Giá từng phần lô 185,949,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,859,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0943
Mã phần lô PP2300187401
Giá từng phần lô 1,559,526,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,595,266
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0944
Mã phần lô PP2300187402
Giá từng phần lô 62,506,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0945
Mã phần lô PP2300187403
Giá từng phần lô 2,532,329,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,323,294
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0946
Mã phần lô PP2300187404
Giá từng phần lô 191,118,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,911,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0947
Mã phần lô PP2300187405
Giá từng phần lô 1,119,842,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,198,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0948
Mã phần lô PP2300187406
Giá từng phần lô 656,273,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,562,731
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0949
Mã phần lô PP2300187407
Giá từng phần lô 2,783,343,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,833,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0950
Mã phần lô PP2300187408
Giá từng phần lô 1,280,660,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,806,604
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0951
Mã phần lô PP2300187409
Giá từng phần lô 1,168,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0952
Mã phần lô PP2300187410
Giá từng phần lô 724,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,247,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0953
Mã phần lô PP2300187411
Giá từng phần lô 373,642,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,736,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0954
Mã phần lô PP2300187412
Giá từng phần lô 26,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0955
Mã phần lô PP2300187413
Giá từng phần lô 1,672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0956
Mã phần lô PP2300187414
Giá từng phần lô 92,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0957
Mã phần lô PP2300187415
Giá từng phần lô 429,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,299,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0958
Mã phần lô PP2300187416
Giá từng phần lô 93,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0959
Mã phần lô PP2300187417
Giá từng phần lô 205,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0960
Mã phần lô PP2300187418
Giá từng phần lô 23,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0961
Mã phần lô PP2300187419
Giá từng phần lô 232,924,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,329,249
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0962
Mã phần lô PP2300187420
Giá từng phần lô 5,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0963
Mã phần lô PP2300187421
Giá từng phần lô 39,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0964
Mã phần lô PP2300187422
Giá từng phần lô 29,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0965
Mã phần lô PP2300187423
Giá từng phần lô 10,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0966
Mã phần lô PP2300187424
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0967
Mã phần lô PP2300187425
Giá từng phần lô 6,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0968
Mã phần lô PP2300187426
Giá từng phần lô 8,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0969
Mã phần lô PP2300187427
Giá từng phần lô 3,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0970
Mã phần lô PP2300187428
Giá từng phần lô 79,495,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0971
Mã phần lô PP2300187429
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0972
Mã phần lô PP2300187430
Giá từng phần lô 122,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0973
Mã phần lô PP2300187431
Giá từng phần lô 14,714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0974
Mã phần lô PP2300187432
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0975
Mã phần lô PP2300187433
Giá từng phần lô 66,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0976
Mã phần lô PP2300187434
Giá từng phần lô 357,950,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,579,509
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0977
Mã phần lô PP2300187435
Giá từng phần lô 116,707,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0978
Mã phần lô PP2300187436
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0979
Mã phần lô PP2300187437
Giá từng phần lô 541,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0980
Mã phần lô PP2300187438
Giá từng phần lô 14,278,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,786
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0981
Mã phần lô PP2300187439
Giá từng phần lô 220,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0982
Mã phần lô PP2300187440
Giá từng phần lô 245,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,456,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0983
Mã phần lô PP2300187441
Giá từng phần lô 865,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,654,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0984
Mã phần lô PP2300187442
Giá từng phần lô 546,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,461,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0985
Mã phần lô PP2300187443
Giá từng phần lô 198,342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,983,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0986
Mã phần lô PP2300187444
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0987
Mã phần lô PP2300187445
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0988
Mã phần lô PP2300187446
Giá từng phần lô 80,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0989
Mã phần lô PP2300187447
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0990
Mã phần lô PP2300187448
Giá từng phần lô 8,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0991
Mã phần lô PP2300187449
Giá từng phần lô 394,804,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,948,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0992
Mã phần lô PP2300187450
Giá từng phần lô 16,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0993
Mã phần lô PP2300187451
Giá từng phần lô 167,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0994
Mã phần lô PP2300187452
Giá từng phần lô 39,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0995
Mã phần lô PP2300187453
Giá từng phần lô 365,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0996
Mã phần lô PP2300187454
Giá từng phần lô 816,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,165,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0997
Mã phần lô PP2300187455
Giá từng phần lô 609,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0998
Mã phần lô PP2300187456
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.0999
Mã phần lô PP2300187457
Giá từng phần lô 29,611,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,116
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1000
Mã phần lô PP2300187458
Giá từng phần lô 405,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,057,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1001
Mã phần lô PP2300187459
Giá từng phần lô 211,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,110,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1002
Mã phần lô PP2300187460
Giá từng phần lô 167,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1003
Mã phần lô PP2300187461
Giá từng phần lô 80,388,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,887
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1004
Mã phần lô PP2300187462
Giá từng phần lô 38,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1005
Mã phần lô PP2300187463
Giá từng phần lô 371,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1006
Mã phần lô PP2300187464
Giá từng phần lô 109,198,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1007
Mã phần lô PP2300187465
Giá từng phần lô 506,593,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,065,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1008
Mã phần lô PP2300187466
Giá từng phần lô 168,864,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,688,645
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1009
Mã phần lô PP2300187467
Giá từng phần lô 5,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1010
Mã phần lô PP2300187468
Giá từng phần lô 297,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,977,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1011
Mã phần lô PP2300187469
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1012
Mã phần lô PP2300187470
Giá từng phần lô 10,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1013
Mã phần lô PP2300187471
Giá từng phần lô 14,433,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,333
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1014
Mã phần lô PP2300187472
Giá từng phần lô 277,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,773,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1015
Mã phần lô PP2300187473
Giá từng phần lô 19,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1016
Mã phần lô PP2300187474
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1017
Mã phần lô PP2300187475
Giá từng phần lô 113,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1018
Mã phần lô PP2300187476
Giá từng phần lô 8,029,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,299
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1019
Mã phần lô PP2300187477
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1020
Mã phần lô PP2300187478
Giá từng phần lô 14,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1021
Mã phần lô PP2300187479
Giá từng phần lô 243,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1022
Mã phần lô PP2300187480
Giá từng phần lô 381,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,819,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1023
Mã phần lô PP2300187481
Giá từng phần lô 511,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,119,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1024
Mã phần lô PP2300187482
Giá từng phần lô 66,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1025
Mã phần lô PP2300187483
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1026
Mã phần lô PP2300187484
Giá từng phần lô 193,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1027
Mã phần lô PP2300187485
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1028
Mã phần lô PP2300187486
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1029
Mã phần lô PP2300187487
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1030
Mã phần lô PP2300187488
Giá từng phần lô 77,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1031
Mã phần lô PP2300187489
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1032
Mã phần lô PP2300187490
Giá từng phần lô 4,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1033
Mã phần lô PP2300187491
Giá từng phần lô 11,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1034
Mã phần lô PP2300187492
Giá từng phần lô 64,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1035
Mã phần lô PP2300187493
Giá từng phần lô 1,115,514,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,155,142
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1036
Mã phần lô PP2300187494
Giá từng phần lô 1,839,319,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,393,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1037
Mã phần lô PP2300187495
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1038
Mã phần lô PP2300187496
Giá từng phần lô 179,518,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1039
Mã phần lô PP2300187497
Giá từng phần lô 27,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1040
Mã phần lô PP2300187498
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1041
Mã phần lô PP2300187499
Giá từng phần lô 422,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1042
Mã phần lô PP2300187500
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1043
Mã phần lô PP2300187501
Giá từng phần lô 67,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1044
Mã phần lô PP2300187502
Giá từng phần lô 28,527,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,274
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1045
Mã phần lô PP2300187503
Giá từng phần lô 162,132,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,621,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1046
Mã phần lô PP2300187504
Giá từng phần lô 160,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1047
Mã phần lô PP2300187505
Giá từng phần lô 260,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1048
Mã phần lô PP2300187506
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1049
Mã phần lô PP2300187507
Giá từng phần lô 237,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1050
Mã phần lô PP2300187508
Giá từng phần lô 66,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1051
Mã phần lô PP2300187509
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1052
Mã phần lô PP2300187510
Giá từng phần lô 15,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1053
Mã phần lô PP2300187511
Giá từng phần lô 67,613,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1054
Mã phần lô PP2300187512
Giá từng phần lô 88,977,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 889,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1055
Mã phần lô PP2300187513
Giá từng phần lô 18,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1056
Mã phần lô PP2300187514
Giá từng phần lô 792,414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,924,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1057
Mã phần lô PP2300187515
Giá từng phần lô 202,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,026,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1058
Mã phần lô PP2300187516
Giá từng phần lô 124,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1059
Mã phần lô PP2300187517
Giá từng phần lô 726,283,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,262,836
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1060
Mã phần lô PP2300187518
Giá từng phần lô 772,824,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,728,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1061
Mã phần lô PP2300187519
Giá từng phần lô 30,618,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1062
Mã phần lô PP2300187520
Giá từng phần lô 17,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1063
Mã phần lô PP2300187521
Giá từng phần lô 262,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1064
Mã phần lô PP2300187522
Giá từng phần lô 2,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1065
Mã phần lô PP2300187523
Giá từng phần lô 15,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1066
Mã phần lô PP2300187524
Giá từng phần lô 714,771,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,147,713
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1067
Mã phần lô PP2300187525
Giá từng phần lô 18,345,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,456
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1068
Mã phần lô PP2300187526
Giá từng phần lô 10,266,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,667
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1069
Mã phần lô PP2300187527
Giá từng phần lô 291,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,913,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1070
Mã phần lô PP2300187528
Giá từng phần lô 31,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1071
Mã phần lô PP2300187529
Giá từng phần lô 130,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1072
Mã phần lô PP2300187530
Giá từng phần lô 1,179,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1073
Mã phần lô PP2300187531
Giá từng phần lô 145,265,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,654
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1074
Mã phần lô PP2300187532
Giá từng phần lô 247,674,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,476,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1075
Mã phần lô PP2300187533
Giá từng phần lô 51,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1076
Mã phần lô PP2300187534
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1077
Mã phần lô PP2300187535
Giá từng phần lô 963,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1078
Mã phần lô PP2300187536
Giá từng phần lô 525,828,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,258,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1079
Mã phần lô PP2300187537
Giá từng phần lô 813,060,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,130,606
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1080
Mã phần lô PP2300187538
Giá từng phần lô 20,197,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,978
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1081
Mã phần lô PP2300187539
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1082
Mã phần lô PP2300187540
Giá từng phần lô 25,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1083
Mã phần lô PP2300187541
Giá từng phần lô 147,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,473,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1084
Mã phần lô PP2300187542
Giá từng phần lô 198,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1085
Mã phần lô PP2300187543
Giá từng phần lô 6,499,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1086
Mã phần lô PP2300187544
Giá từng phần lô 85,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1087
Mã phần lô PP2300187545
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1088
Mã phần lô PP2300187546
Giá từng phần lô 98,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1089
Mã phần lô PP2300187547
Giá từng phần lô 29,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1090
Mã phần lô PP2300187548
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1091
Mã phần lô PP2300187549
Giá từng phần lô 25,225,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,252
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1092
Mã phần lô PP2300187550
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1093
Mã phần lô PP2300187551
Giá từng phần lô 318,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,185,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1094
Mã phần lô PP2300187552
Giá từng phần lô 49,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1095
Mã phần lô PP2300187553
Giá từng phần lô 4,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1096
Mã phần lô PP2300187554
Giá từng phần lô 69,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1097
Mã phần lô PP2300187555
Giá từng phần lô 163,580,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,802
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1098
Mã phần lô PP2300187556
Giá từng phần lô 13,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1099
Mã phần lô PP2300187557
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1100
Mã phần lô PP2300187558
Giá từng phần lô 3,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1101
Mã phần lô PP2300187559
Giá từng phần lô 18,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1102
Mã phần lô PP2300187560
Giá từng phần lô 46,683,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1103
Mã phần lô PP2300187561
Giá từng phần lô 5,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1104
Mã phần lô PP2300187562
Giá từng phần lô 720,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1105
Mã phần lô PP2300187563
Giá từng phần lô 974,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,749,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1106
Mã phần lô PP2300187564
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1107
Mã phần lô PP2300187565
Giá từng phần lô 291,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1108
Mã phần lô PP2300187566
Giá từng phần lô 32,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1109
Mã phần lô PP2300187567
Giá từng phần lô 51,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1110
Mã phần lô PP2300187568
Giá từng phần lô 136,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1111
Mã phần lô PP2300187569
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1112
Mã phần lô PP2300187570
Giá từng phần lô 3,077,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,778,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1113
Mã phần lô PP2300187571
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1114
Mã phần lô PP2300187572
Giá từng phần lô 72,986,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1115
Mã phần lô PP2300187573
Giá từng phần lô 32,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1116
Mã phần lô PP2300187574
Giá từng phần lô 94,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1117
Mã phần lô PP2300187575
Giá từng phần lô 281,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,811,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1118
Mã phần lô PP2300187576
Giá từng phần lô 366,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1119
Mã phần lô PP2300187577
Giá từng phần lô 70,333,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1120
Mã phần lô PP2300187578
Giá từng phần lô 409,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1121
Mã phần lô PP2300187579
Giá từng phần lô 130,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,303,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1122
Mã phần lô PP2300187580
Giá từng phần lô 87,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1123
Mã phần lô PP2300187581
Giá từng phần lô 2,863,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,635
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1124
Mã phần lô PP2300187582
Giá từng phần lô 168,899,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,688,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1125
Mã phần lô PP2300187583
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1126
Mã phần lô PP2300187584
Giá từng phần lô 310,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1127
Mã phần lô PP2300187585
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1128
Mã phần lô PP2300187586
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1129
Mã phần lô PP2300187587
Giá từng phần lô 232,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1130
Mã phần lô PP2300187588
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1131
Mã phần lô PP2300187589
Giá từng phần lô 296,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1132
Mã phần lô PP2300187590
Giá từng phần lô 490,450,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,904,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1133
Mã phần lô PP2300187591
Giá từng phần lô 161,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1134
Mã phần lô PP2300187592
Giá từng phần lô 37,436,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,366
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1135
Mã phần lô PP2300187593
Giá từng phần lô 145,327,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,453,278
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1136
Mã phần lô PP2300187594
Giá từng phần lô 357,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1137
Mã phần lô PP2300187595
Giá từng phần lô 424,212,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,242,129
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1138
Mã phần lô PP2300187596
Giá từng phần lô 1,131,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1139
Mã phần lô PP2300187597
Giá từng phần lô 1,552,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,526,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1140
Mã phần lô PP2300187598
Giá từng phần lô 87,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1141
Mã phần lô PP2300187599
Giá từng phần lô 162,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1142
Mã phần lô PP2300187600
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1143
Mã phần lô PP2300187601
Giá từng phần lô 208,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,081,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1144
Mã phần lô PP2300187602
Giá từng phần lô 213,372,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,133,729
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1145
Mã phần lô PP2300187603
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1146
Mã phần lô PP2300187604
Giá từng phần lô 10,249,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1147
Mã phần lô PP2300187605
Giá từng phần lô 5,506,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,062
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1148
Mã phần lô PP2300187606
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1149
Mã phần lô PP2300187607
Giá từng phần lô 9,925,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,253
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1150
Mã phần lô PP2300187608
Giá từng phần lô 107,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1151
Mã phần lô PP2300187609
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1152
Mã phần lô PP2300187610
Giá từng phần lô 2,008,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1153
Mã phần lô PP2300187611
Giá từng phần lô 4,857,993,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,579,939
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1154
Mã phần lô PP2300187612
Giá từng phần lô 95,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1155
Mã phần lô PP2300187613
Giá từng phần lô 257,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,579,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1156
Mã phần lô PP2300187614
Giá từng phần lô 1,431,449,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,314,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1157
Mã phần lô PP2300187615
Giá từng phần lô 4,202,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,022,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1158
Mã phần lô PP2300187616
Giá từng phần lô 28,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1159
Mã phần lô PP2300187617
Giá từng phần lô 6,070,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,701,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1160
Mã phần lô PP2300187618
Giá từng phần lô 4,006,025,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,060,251
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1161
Mã phần lô PP2300187619
Giá từng phần lô 333,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,335,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1162
Mã phần lô PP2300187620
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1163
Mã phần lô PP2300187621
Giá từng phần lô 1,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1164
Mã phần lô PP2300187622
Giá từng phần lô 1,450,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1165
Mã phần lô PP2300187623
Giá từng phần lô 1,500,527,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,005,276
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1166
Mã phần lô PP2300187624
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1167
Mã phần lô PP2300187625
Giá từng phần lô 174,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1168
Mã phần lô PP2300187626
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1169
Mã phần lô PP2300187627
Giá từng phần lô 1,135,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1170
Mã phần lô PP2300187628
Giá từng phần lô 884,166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,841,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1171
Mã phần lô PP2300187629
Giá từng phần lô 268,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,689,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1172
Mã phần lô PP2300187630
Giá từng phần lô 41,574,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1173
Mã phần lô PP2300187631
Giá từng phần lô 4,209,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1174
Mã phần lô PP2300187632
Giá từng phần lô 5,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1175
Mã phần lô PP2300187633
Giá từng phần lô 72,618,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1176
Mã phần lô PP2300187634
Giá từng phần lô 64,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1177
Mã phần lô PP2300187635
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1178
Mã phần lô PP2300187636
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1179
Mã phần lô PP2300187637
Giá từng phần lô 44,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1180
Mã phần lô PP2300187638
Giá từng phần lô 28,173,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1181
Mã phần lô PP2300187639
Giá từng phần lô 62,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1182
Mã phần lô PP2300187640
Giá từng phần lô 21,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1183
Mã phần lô PP2300187641
Giá từng phần lô 150,427,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,504,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1184
Mã phần lô PP2300187642
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1185
Mã phần lô PP2300187643
Giá từng phần lô 34,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1186
Mã phần lô PP2300187644
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1187
Mã phần lô PP2300187645
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1188
Mã phần lô PP2300187646
Giá từng phần lô 41,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1189
Mã phần lô PP2300187647
Giá từng phần lô 70,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1190
Mã phần lô PP2300187648
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1191
Mã phần lô PP2300187649
Giá từng phần lô 25,757,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1192
Mã phần lô PP2300187650
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1193
Mã phần lô PP2300187651
Giá từng phần lô 36,351,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1194
Mã phần lô PP2300187652
Giá từng phần lô 12,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1195
Mã phần lô PP2300187653
Giá từng phần lô 457,795,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,577,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1196
Mã phần lô PP2300187654
Giá từng phần lô 21,173,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1197
Mã phần lô PP2300187655
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1198
Mã phần lô PP2300187656
Giá từng phần lô 16,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1199
Mã phần lô PP2300187657
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1200
Mã phần lô PP2300187658
Giá từng phần lô 116,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1201
Mã phần lô PP2300187659
Giá từng phần lô 183,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,834,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1202
Mã phần lô PP2300187660
Giá từng phần lô 158,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1203
Mã phần lô PP2300187661
Giá từng phần lô 121,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1204
Mã phần lô PP2300187662
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1205
Mã phần lô PP2300187663
Giá từng phần lô 366,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1206
Mã phần lô PP2300187664
Giá từng phần lô 73,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1207
Mã phần lô PP2300187665
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1208
Mã phần lô PP2300187666
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1209
Mã phần lô PP2300187667
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1210
Mã phần lô PP2300187668
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1211
Mã phần lô PP2300187669
Giá từng phần lô 10,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1212
Mã phần lô PP2300187670
Giá từng phần lô 177,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1213
Mã phần lô PP2300187671
Giá từng phần lô 27,883,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1214
Mã phần lô PP2300187672
Giá từng phần lô 7,878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1215
Mã phần lô PP2300187673
Giá từng phần lô 19,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1216
Mã phần lô PP2300187674
Giá từng phần lô 40,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1217
Mã phần lô PP2300187675
Giá từng phần lô 111,919,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1218
Mã phần lô PP2300187676
Giá từng phần lô 81,567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1219
Mã phần lô PP2300187677
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1220
Mã phần lô PP2300187678
Giá từng phần lô 213,177,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,131,778
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1221
Mã phần lô PP2300187679
Giá từng phần lô 2,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1222
Mã phần lô PP2300187680
Giá từng phần lô 89,067,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1223
Mã phần lô PP2300187681
Giá từng phần lô 36,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1224
Mã phần lô PP2300187682
Giá từng phần lô 19,085,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1225
Mã phần lô PP2300187683
Giá từng phần lô 28,837,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,377
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1226
Mã phần lô PP2300187684
Giá từng phần lô 1,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G1.1227
Mã phần lô PP2300187685
Giá từng phần lô 355,036,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,550,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->