Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic (46 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500175851-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/05/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú Thọ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic (46 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2500093135
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Giá gói thầu 5,316,094,850 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500203863 - 129,055,800 184.366.000 90.340.000 1,935,000
2 PP2500203864 - 6,970,400 9.958.000 4.880.000 104,000
3 PP2500203865 - 1,663,200 2.376.000 1.165.000 24,000
4 PP2500203866 - 59,800,000 85.429.000 41.860.000 897,000
5 PP2500203867 - 27,562,500 39.375.000 19.294.000 413,000
6 PP2500203868 - 5,596,500 7.995.000 3.918.000 83,000
7 PP2500203869 - 5,613,500 8.020.000 3.930.000 84,000
8 PP2500203870 - 7,990,500 11.415.000 5.594.000 119,000
9 PP2500203871 - 8,088,600 11.556.000 5.663.000 121,000
10 PP2500203872 - 8,131,000 11.616.000 5.692.000 121,000
11 PP2500203873 - 243,326,300 347.609.000 170.329.000 3,649,000
12 PP2500203874 - 7,157,040 10.225.000 5.010.000 107,000
13 PP2500203875 - 12,650,000 18.072.000 8.855.000 189,000
14 PP2500203876 - 17,600,000 25.143.000 12.320.000 264,000
15 PP2500203877 - 22,615,500 32.308.000 15.831.000 339,000
16 PP2500203878 - 3,144,500 4.493.000 2.202.000 47,000
17 PP2500203879 - 133,516,500 190.738.000 93.462.000 2,002,000
18 PP2500203880 - 94,920,000 135.600.000 66.444.000 1,423,000
19 PP2500203881 - 84,945,000 121.350.000 59.462.000 1,274,000
20 PP2500203882 - 302,400,000 432.000.000 211.680.000 4,536,000
21 PP2500203883 - 320,827,500 458.325.000 224.580.000 4,812,000
22 PP2500203884 - 248,970,000 355.672.000 174.279.000 3,734,000
23 PP2500203885 - 323,190,000 461.700.000 226.233.000 4,847,000
24 PP2500203886 - 41,038,400 58.627.000 28.727.000 615,000
25 PP2500203887 - 41,882,700 59.833.000 29.318.000 628,000
26 PP2500203888 - 168,172,560 240.247.000 117.721.000 2,522,000
27 PP2500203889 - 128,476,800 183.539.000 89.934.000 1,927,000
28 PP2500203890 - 135,000,000 192.858.000 94.500.000 2,025,000
29 PP2500203891 - 132,000,000 188.572.000 92.400.000 1,980,000
30 PP2500203892 - 119,976,000 171.395.000 83.984.000 1,799,000
31 PP2500203893 - 87,696,500 125.281.000 61.388.000 1,315,000
32 PP2500203894 - 385,700,000 551.000.000 269.990.000 5,785,000
33 PP2500203895 - 152,992,600 218.561.000 107.095.000 2,294,000
34 PP2500203896 - 75,480,000 107.829.000 52.836.000 1,132,000
35 PP2500203897 - 900,375,000 1.286.250.000 630.263.000 13,505,000
36 PP2500203898 - 135,000,000 192.858.000 94.500.000 2,025,000
37 PP2500203899 - 21,725,600 31.037.000 15.208.000 325,000
38 PP2500203900 - 17,518,200 25.026.000 12.263.000 262,000
39 PP2500203901 - 104,663,400 149.520.000 73.265.000 1,569,000
40 PP2500203902 - 267,400,000 382.000.000 187.180.000 4,011,000
41 PP2500203903 - 130,898,400 186.998.000 91.629.000 1,963,000
42 PP2500203904 - 11,278,500 16.113.000 7.895.000 169,000
43 PP2500203905 - 9,712,500 13.875.000 6.799.000 145,000
44 PP2500203906 - 23,495,000 33.565.000 16.447.000 352,000
45 PP2500203907 - 101,861,550 145.517.000 71.304.000 1,527,000
46 PP2500203908 - 48,016,800 68.596.000 33.612.000 720,000
Mã phần lô PP2500203863
Giá từng phần lô 129,055,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.366.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203864
Giá từng phần lô 6,970,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.958.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203865
Giá từng phần lô 1,663,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.376.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203866
Giá từng phần lô 59,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203867
Giá từng phần lô 27,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203868
Giá từng phần lô 5,596,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203869
Giá từng phần lô 5,613,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203870
Giá từng phần lô 7,990,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.594.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203871
Giá từng phần lô 8,088,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.663.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203872
Giá từng phần lô 8,131,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.616.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203873
Giá từng phần lô 243,326,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.609.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.329.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203874
Giá từng phần lô 7,157,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203875
Giá từng phần lô 12,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203876
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203877
Giá từng phần lô 22,615,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.308.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.831.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203878
Giá từng phần lô 3,144,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.493.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203879
Giá từng phần lô 133,516,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.738.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203880
Giá từng phần lô 94,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203881
Giá từng phần lô 84,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203882
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203883
Giá từng phần lô 320,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203884
Giá từng phần lô 248,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.279.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203885
Giá từng phần lô 323,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.233.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,847,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203886
Giá từng phần lô 41,038,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.627.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203887
Giá từng phần lô 41,882,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203888
Giá từng phần lô 168,172,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.247.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.721.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203889
Giá từng phần lô 128,476,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.539.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203890
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203891
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203892
Giá từng phần lô 119,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203893
Giá từng phần lô 87,696,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.281.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203894
Giá từng phần lô 385,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203895
Giá từng phần lô 152,992,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.561.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203896
Giá từng phần lô 75,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203897
Giá từng phần lô 900,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.286.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203898
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203899
Giá từng phần lô 21,725,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.037.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203900
Giá từng phần lô 17,518,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.026.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203901
Giá từng phần lô 104,663,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,569,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203902
Giá từng phần lô 267,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,011,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203903
Giá từng phần lô 130,898,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.629.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,963,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203904
Giá từng phần lô 11,278,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.113.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203905
Giá từng phần lô 9,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.799.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203906
Giá từng phần lô 23,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.447.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203907
Giá từng phần lô 101,861,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.517.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500203908
Giá từng phần lô 48,016,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->