Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400164089-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Than Khoáng sản
Chủ đầu tư Bệnh viện Than Khoáng sản
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400081110
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,547,315,320 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23.209.727 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400047163 - 24.G.0001 2,887,500 43,312
2 PP2400047164 - 24.G.0002 1,008,000 15,120
3 PP2400047165 - 24.G.0003 4,400,000 66,000
4 PP2400047166 - 24.G.0004 21,000,000 315,000
5 PP2400047167 - 24.G.0005 81,000,000 1,215,000
6 PP2400047168 - 24.G.0006 114,000,000 1,710,000
7 PP2400047169 - 24.G.0007 5,000,000 75,000
8 PP2400047170 - 24.G.0008 1,485,000 22,275
9 PP2400047171 - 24.G.0009 6,700,000 100,500
10 PP2400047172 - 24.G.0010 33,264,000 498,960
11 PP2400047173 - 24.G.0011 3,749,970 56,249
12 PP2400047174 - 24.G.0012 39,534,000 593,010
13 PP2400047175 - 24.G.0013 118,602,000 1,779,030
14 PP2400047176 - 24.G.0014 61,610,400 924,156
15 PP2400047177 - 24.G.0015 7,500,000 112,500
16 PP2400047178 - 24.G.0016 2,316,000 34,740
17 PP2400047179 - 24.G.0017 57,552,000 863,280
18 PP2400047180 - 24.G.0018 2,070,000 31,050
19 PP2400047181 - 24.G.0019 10,660,000 159,900
20 PP2400047182 - 24.G.0020 1,750,000 26,250
21 PP2400047183 - 24.G.0021 17,000,000 255,000
22 PP2400047184 - 24.G.0022 1,890,000 28,350
23 PP2400047185 - 24.G.0023 15,600,000 234,000
24 PP2400047186 - 24.G.0024 78,000,000 1,170,000
25 PP2400047187 - 24.G.0025 16,065,000 240,975
26 PP2400047188 - 24.G.0026 84,000,000 1,260,000
27 PP2400047189 - 24.G.0027 13,400,000 201,000
28 PP2400047190 - 24.G.0028 8,730,000 130,950
29 PP2400047191 - 24.G.0029 56,700,000 850,500
30 PP2400047192 - 24.G.0030 5,100,000 76,500
31 PP2400047193 - 24.G.0031 5,540,000 83,100
32 PP2400047194 - 24.G.0032 43,800,000 657,000
33 PP2400047195 - 24.G.0033 5,540,000 83,100
34 PP2400047196 - 24.G.0034 5,540,000 83,100
35 PP2400047197 - 24.G.0035 26,400,000 396,000
36 PP2400047198 - 24.G.0036 17,640,000 264,600
37 PP2400047199 - 24.G.0037 16,380,000 245,700
38 PP2400047200 - 24.G.0038 5,400,000 81,000
39 PP2400047201 - 24.G.0039 32,000,000 480,000
40 PP2400047202 - 24.G.0040 9,180,000 137,700
41 PP2400047203 - 24.G.0041 10,320,000 154,800
42 PP2400047204 - 24.G.0042 24,000,000 360,000
43 PP2400047205 - 24.G.0043 3,186,000 47,790
44 PP2400047206 - 24.G.0044 1,325,000 19,875
45 PP2400047207 - 24.G.0045 960,000 14,400
46 PP2400047208 - 24.G.0046 7,056,000 105,840
47 PP2400047209 - 24.G.0047 20,160,000 302,400
48 PP2400047210 - 24.G.0048 975,000 14,625
49 PP2400047211 - 24.G.0049 2,200,000 33,000
50 PP2400047212 - 24.G.0050 10,020,000 150,300
51 PP2400047213 - 24.G.0051 1,980,000 29,700
52 PP2400047214 - 24.G.0052 24,900,000 373,500
53 PP2400047215 - 24.G.0053 18,000,000 270,000
54 PP2400047216 - 24.G.0054 4,830,000 72,450
55 PP2400047217 - 24.G.0055 210,000 3,150
56 PP2400047218 - 24.G.0056 521,500 7,822
57 PP2400047219 - 24.G.0057 750,000 11,250
58 PP2400047220 - 24.G.0058 787,500 11,812
59 PP2400047221 - 24.G.0059 1,134,000 17,010
60 PP2400047222 - 24.G.0060 2,205,000 33,075
61 PP2400047223 - 24.G.0061 83,800 1,257
62 PP2400047224 - 24.G.0062 200,000,000 3,000,000
63 PP2400047225 - 24.G.0063 15,940,000 239,100
64 PP2400047226 - 24.G.0064 16,380,000 245,700
65 PP2400047227 - 24.G.0065 2,850,000 42,750
66 PP2400047228 - 24.G.0066 50,400,000 756,000
67 PP2400047229 - 24.G.0067 378,000 5,670
68 PP2400047230 - 24.G.0068 349,650 5,244
69 PP2400047231 - 24.G.0069 8,820,000 132,300
70 PP2400047232 - 24.G.0070 15,600,000 234,000
71 PP2400047233 - 24.G.0071 61,000,000 915,000
24.G.0001
Mã phần lô PP2400047163
Giá từng phần lô 2,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0002
Mã phần lô PP2400047164
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0003
Mã phần lô PP2400047165
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0004
Mã phần lô PP2400047166
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0005
Mã phần lô PP2400047167
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0006
Mã phần lô PP2400047168
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0007
Mã phần lô PP2400047169
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0008
Mã phần lô PP2400047170
Giá từng phần lô 1,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0009
Mã phần lô PP2400047171
Giá từng phần lô 6,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0010
Mã phần lô PP2400047172
Giá từng phần lô 33,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0011
Mã phần lô PP2400047173
Giá từng phần lô 3,749,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,249
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0012
Mã phần lô PP2400047174
Giá từng phần lô 39,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0013
Mã phần lô PP2400047175
Giá từng phần lô 118,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,779,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0014
Mã phần lô PP2400047176
Giá từng phần lô 61,610,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,156
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0015
Mã phần lô PP2400047177
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0016
Mã phần lô PP2400047178
Giá từng phần lô 2,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0017
Mã phần lô PP2400047179
Giá từng phần lô 57,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0018
Mã phần lô PP2400047180
Giá từng phần lô 2,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0019
Mã phần lô PP2400047181
Giá từng phần lô 10,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0020
Mã phần lô PP2400047182
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0021
Mã phần lô PP2400047183
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0022
Mã phần lô PP2400047184
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0023
Mã phần lô PP2400047185
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0024
Mã phần lô PP2400047186
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0025
Mã phần lô PP2400047187
Giá từng phần lô 16,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0026
Mã phần lô PP2400047188
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0027
Mã phần lô PP2400047189
Giá từng phần lô 13,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0028
Mã phần lô PP2400047190
Giá từng phần lô 8,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0029
Mã phần lô PP2400047191
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0030
Mã phần lô PP2400047192
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0031
Mã phần lô PP2400047193
Giá từng phần lô 5,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0032
Mã phần lô PP2400047194
Giá từng phần lô 43,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0033
Mã phần lô PP2400047195
Giá từng phần lô 5,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0034
Mã phần lô PP2400047196
Giá từng phần lô 5,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0035
Mã phần lô PP2400047197
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0036
Mã phần lô PP2400047198
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0037
Mã phần lô PP2400047199
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0038
Mã phần lô PP2400047200
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0039
Mã phần lô PP2400047201
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0040
Mã phần lô PP2400047202
Giá từng phần lô 9,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0041
Mã phần lô PP2400047203
Giá từng phần lô 10,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0042
Mã phần lô PP2400047204
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0043
Mã phần lô PP2400047205
Giá từng phần lô 3,186,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0044
Mã phần lô PP2400047206
Giá từng phần lô 1,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0045
Mã phần lô PP2400047207
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0046
Mã phần lô PP2400047208
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0047
Mã phần lô PP2400047209
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0048
Mã phần lô PP2400047210
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0049
Mã phần lô PP2400047211
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0050
Mã phần lô PP2400047212
Giá từng phần lô 10,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0051
Mã phần lô PP2400047213
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0052
Mã phần lô PP2400047214
Giá từng phần lô 24,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0053
Mã phần lô PP2400047215
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0054
Mã phần lô PP2400047216
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0055
Mã phần lô PP2400047217
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0056
Mã phần lô PP2400047218
Giá từng phần lô 521,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,822
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0057
Mã phần lô PP2400047219
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0058
Mã phần lô PP2400047220
Giá từng phần lô 787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0059
Mã phần lô PP2400047221
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0060
Mã phần lô PP2400047222
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0061
Mã phần lô PP2400047223
Giá từng phần lô 83,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0062
Mã phần lô PP2400047224
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0063
Mã phần lô PP2400047225
Giá từng phần lô 15,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0064
Mã phần lô PP2400047226
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0065
Mã phần lô PP2400047227
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0066
Mã phần lô PP2400047228
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0067
Mã phần lô PP2400047229
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0068
Mã phần lô PP2400047230
Giá từng phần lô 349,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0069
Mã phần lô PP2400047231
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0070
Mã phần lô PP2400047232
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
24.G.0071
Mã phần lô PP2400047233
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->