Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic (770 mặt hàng)

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600569600-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2026 14:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic (770 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2600332556
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sử dụng vốn ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang
Giá gói thầu 1,046,955,734,929 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600428380 - Acarbose 69,300,000 49.376.250 48.510.000 1,039,500
2 PP2600428381 - Aceclofenac 538,450,000 383.645.625 376.915.000 8,076,750
3 PP2600428382 - Acenocoumarol 32,040,000 22.828.500 22.428.000 480,600
4 PP2600428383 - Acenocoumarol 1,136,800 809.970 795.760 17,052
5 PP2600428384 - Acetazolamid 30,597,000 21.800.363 21.417.900 458,955
6 PP2600428385 - Acetyl leucin 8,433,360,000 6.008.769.000 5.903.352.000 126,500,400
7 PP2600428386 - Acetyl leucin 1,325,700,000 944.561.250 927.990.000 19,885,500
8 PP2600428387 - Acetyl leucin 4,548,000,000 3.240.450.000 3.183.600.000 68,220,000
9 PP2600428388 - Acetyl leucin 1,031,423,400 734.889.173 721.996.380 15,471,351
10 PP2600428389 - Acetyl leucin 616,000,000 438.900.000 431.200.000 9,240,000
11 PP2600428390 - Acetyl leucin 938,124,000 668.413.350 656.686.800 14,071,860
12 PP2600428391 - Acetylcystein 72,500,000 51.656.250 50.750.000 1,087,500
13 PP2600428392 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 644,119,000 458.934.788 450.883.300 9,661,785
14 PP2600428393 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 617,056,020 439.652.415 431.939.214 9,255,841
15 PP2600428394 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 1,167,500,000 831.843.750 817.250.000 17,512,500
16 PP2600428395 - Aciclovir 775,120,000 552.273.000 542.584.000 11,626,800
17 PP2600428396 - Aciclovir 118,080,000 84.132.000 82.656.000 1,771,200
18 PP2600428397 - Aciclovir 87,129,000 62.079.413 60.990.300 1,306,935
19 PP2600428398 - Aciclovir 934,000,000 665.475.000 653.800.000 14,010,000
20 PP2600428399 - Aciclovir 73,200,000 52.155.000 51.240.000 1,098,000
21 PP2600428400 - Acid amin + glucose + lipid 530,816,000 378.206.400 371.571.200 7,962,240
22 PP2600428401 - Acid amin + glucose + lipid 504,000,000 359.100.000 352.800.000 7,560,000
23 PP2600428402 - Acid amin 615,228,600 438.350.378 430.660.020 9,228,429
24 PP2600428403 - Acid amin 238,750,000 170.109.375 167.125.000 3,581,250
25 PP2600428404 - Acid amin 894,630,000 637.423.875 626.241.000 13,419,450
26 PP2600428405 - Acid amin 1,805,500,000 1.286.418.750 1.263.850.000 27,082,500
27 PP2600428406 - Acid amin 173,880,000 123.889.500 121.716.000 2,608,200
28 PP2600428407 - Acid amin 118,340,000 84.317.250 82.838.000 1,775,100
29 PP2600428408 - Adapalen 148,500,000 105.806.250 103.950.000 2,227,500
30 PP2600428409 - Adenosin triphosphat 492,000,000 350.550.000 344.400.000 7,380,000
31 PP2600428410 - Aescin 1,013,200,000 721.905.000 709.240.000 15,198,000
32 PP2600428411 - Aescin 893,200,000 636.405.000 625.240.000 13,398,000
33 PP2600428412 - Aescin 1,909,440,000 1.360.476.000 1.336.608.000 28,641,600
34 PP2600428413 - Aescin 756,000,000 538.650.000 529.200.000 11,340,000
35 PP2600428414 - Albendazol 35,647,680 25.398.972 24.953.376 534,716
36 PP2600428415 - Albumin 9,342,520,000 6.656.545.500 6.539.764.000 140,137,800
37 PP2600428416 - Alfuzosin 669,530,000 477.040.125 468.671.000 10,042,950
38 PP2600428417 - Alimemazin 45,850,000 32.668.125 32.095.000 687,750
39 PP2600428418 - Allopurinol 122,363,600 87.184.065 85.654.520 1,835,454
40 PP2600428419 - Allopurinol 6,545,000 4.663.313 4.581.500 98,175
41 PP2600428420 - Allopurinol 465,024,000 331.329.600 325.516.800 6,975,360
42 PP2600428421 - Alteplase 2,718,330,000 1.936.810.125 1.902.831.000 40,774,950
43 PP2600428422 - Ambroxol 555,009,000 395.443.913 388.506.300 8,325,135
44 PP2600428423 - Ambroxol 1,372,694,400 978.044.760 960.886.080 20,590,416
45 PP2600428424 - Ambroxol 310,992,000 221.581.800 217.694.400 4,664,880
46 PP2600428425 - Ambroxol 134,550,000 95.866.875 94.185.000 2,018,250
47 PP2600428426 - Amikacin 1,239,491,946 883.138.012 867.644.363 18,592,380
48 PP2600428427 - Amikacin 356,643,000 254.108.138 249.650.100 5,349,645
49 PP2600428428 - Amikacin 100,800,000 71.820.000 70.560.000 1,512,000
50 PP2600428429 - Aminophylin 354,725,000 252.741.563 248.307.500 5,320,875
51 PP2600428430 - Aminophylin 93,765,000 66.807.563 65.635.500 1,406,475
52 PP2600428431 - Amiodaron hydroclorid 282,282,000 201.125.925 197.597.400 4,234,230
53 PP2600428432 - Amiodaron hydroclorid 28,560,000 20.349.000 19.992.000 428,400
54 PP2600428433 - Amitriptylin hydroclorid 32,670,000 23.277.375 22.869.000 490,050
55 PP2600428434 - Amlodipin 808,449,000 576.019.913 565.914.300 12,126,735
56 PP2600428435 - Amlodipin 204,875,000 145.973.438 143.412.500 3,073,125
57 PP2600428436 - Amlodipin 37,221,800 26.520.533 26.055.260 558,327
58 PP2600428437 - Amlodipin + Atorvastatin 2,560,800,000 1.824.570.000 1.792.560.000 38,412,000
59 PP2600428438 - Amlodipin + atorvastatin 1,136,200,000 809.542.500 795.340.000 17,043,000
60 PP2600428439 - Amlodipin + indapamid 1,620,775,000 1.154.802.188 1.134.542.500 24,311,625
61 PP2600428440 - Amlodipin + indapamid + perindopril 855,700,000 609.686.250 598.990.000 12,835,500
62 PP2600428441 - Amlodipin + Lisinopril 8,850,150,000 6.305.731.875 6.195.105.000 132,752,250
63 PP2600428442 - Amlodipin + Valsartan 1,108,800,000 790.020.000 776.160.000 16,632,000
64 PP2600428443 - Amoxicilin 4,235,424,200 3.017.739.743 2.964.796.940 63,531,363
65 PP2600428444 - Amoxicilin 2,366,401,600 1.686.061.140 1.656.481.120 35,496,024
66 PP2600428445 - Amoxicilin 144,000,000 102.600.000 100.800.000 2,160,000
67 PP2600428446 - Amoxicilin 4,776,375,000 3.403.167.188 3.343.462.500 71,645,625
68 PP2600428447 - Amoxicilin 4,372,410,000 3.115.342.125 3.060.687.000 65,586,150
69 PP2600428448 - Amoxicilin 2,429,490,000 1.731.011.625 1.700.643.000 36,442,350
70 PP2600428449 - Amoxicilin 5,183,699,200 3.693.385.680 3.628.589.440 77,755,488
71 PP2600428450 - Amoxicilin + Acid clavulanic 680,000,000 484.500.000 476.000.000 10,200,000
72 PP2600428451 - Amoxicilin + acid clavulanic 2,092,703,580 1.491.051.301 1.464.892.506 31,390,554
73 PP2600428452 - Amoxicilin + acid clavulanic 2,520,782,250 1.796.057.354 1.764.547.575 37,811,734
74 PP2600428453 - Amoxicilin + Acid clavulanic 525,000,000 374.062.500 367.500.000 7,875,000
75 PP2600428454 - Amoxicilin + acid clavulanic 375,900,000 267.828.750 263.130.000 5,638,500
76 PP2600428455 - Amoxicilin + acid clavulanic 1,359,910,000 968.935.875 951.937.000 20,398,650
77 PP2600428456 - Ampicilin + Sulbactam 3,410,000,000 2.429.625.000 2.387.000.000 51,150,000
78 PP2600428457 - Ampicilin + Sulbactam 3,144,400,000 2.240.385.000 2.201.080.000 47,166,000
79 PP2600428458 - Ampicilin + Sulbactam 3,780,000,000 2.693.250.000 2.646.000.000 56,700,000
80 PP2600428459 - Ampicilin + Sulbactam 1,492,500,000 1.063.406.250 1.044.750.000 22,387,500
81 PP2600428460 - Ampicilin + Sulbactam 1,902,750,000 1.355.709.375 1.331.925.000 28,541,250
82 PP2600428461 - Ampicilin + Sulbactam 9,322,500,000 6.642.281.250 6.525.750.000 139,837,500
83 PP2600428462 - Ampicilin + Sulbactam 1,439,424,000 1.025.589.600 1.007.596.800 21,591,360
84 PP2600428463 - Anastrozol 204,107,400 145.426.523 142.875.180 3,061,611
85 PP2600428464 - Atorvastatin 229,914,000 163.813.725 160.939.800 3,448,710
86 PP2600428465 - Atorvastatin + ezetimibe 4,573,800,000 3.258.832.500 3.201.660.000 68,607,000
87 PP2600428466 - Atosiban 582,750,000 415.209.375 407.925.000 8,741,250
88 PP2600428467 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,544,622,500 1.813.043.532 1.781.235.750 38,169,338
89 PP2600428468 - Attapulgite hoạt hóa 141,000,000 100.462.500 98.700.000 2,115,000
90 PP2600428469 - Atracurium besylat 111,720,000 79.600.500 78.204.000 1,675,800
91 PP2600428470 - Atropin sulfat 15,372,000 10.952.550 10.760.400 230,580
92 PP2600428471 - Atropin sulfat 198,822,000 141.660.675 139.175.400 2,982,330
93 PP2600428472 - Azithromycin 127,710,000 90.993.375 89.397.000 1,915,650
94 PP2600428473 - Azithromycin 215,180,000 153.315.750 150.626.000 3,227,700
95 PP2600428474 - Azithromycin 1,364,365,000 972.110.063 955.055.500 20,465,475
96 PP2600428475 - Bacillus clausii 1,690,382,400 1.204.397.460 1.183.267.680 25,355,736
97 PP2600428476 - Bacillus clausii 491,400,000 350.122.500 343.980.000 7,371,000
98 PP2600428477 - Bacillus clausii 199,962,000 142.472.925 139.973.400 2,999,430
99 PP2600428478 - Bacillus subtilis 669,990,000 477.367.875 468.993.000 10,049,850
100 PP2600428479 - Bacillus subtilis 2,113,290,000 1.505.719.125 1.479.303.000 31,699,350
101 PP2600428480 - Bacillus subtilis 816,400,000 581.685.000 571.480.000 12,246,000
102 PP2600428481 - Bacillus subtilis 2,144,625,000 1.528.045.313 1.501.237.500 32,169,375
103 PP2600428482 - Bacillus subtilis 846,620,500 603.217.107 592.634.350 12,699,308
104 PP2600428483 - Bambuterol 59,976,000 42.732.900 41.983.200 899,640
105 PP2600428484 - Betahistin 172,956,000 123.231.150 121.069.200 2,594,340
106 PP2600428485 - Betamethason 498,150,000 354.931.875 348.705.000 7,472,250
107 PP2600428486 - Betamethasone + dexchlorpheniramin 1,159,200,000 825.930.000 811.440.000 17,388,000
108 PP2600428487 - Bezafibrat 426,300,000 303.738.750 298.410.000 6,394,500
109 PP2600428488 - Bisoprolol 44,820,000 31.934.250 31.374.000 672,300
110 PP2600428489 - Bisoprolol 72,219,000 51.456.038 50.553.300 1,083,285
111 PP2600428490 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 304,800,000 217.170.000 213.360.000 4,572,000
112 PP2600428491 - Bromhexin hydroclorid 17,220,000 12.269.250 12.054.000 258,300
113 PP2600428492 - Bromhexin hydroclorid 403,918,200 287.791.718 282.742.740 6,058,773
114 PP2600428493 - Budesonid 3,656,721,600 2.605.414.140 2.559.705.120 54,850,824
115 PP2600428494 - Budesonid 323,200,000 230.280.000 226.240.000 4,848,000
116 PP2600428495 - Budesonid 282,600,000 201.352.500 197.820.000 4,239,000
117 PP2600428496 - Budesonid + formoterol 1,150,100,000 819.446.250 805.070.000 17,251,500
118 PP2600428497 - Budesonid + formoterol 722,700,000 514.923.750 505.890.000 10,840,500
119 PP2600428498 - Budesonid + formoterol 3,663,721,820 2.610.401.797 2.564.605.274 54,955,828
120 PP2600428499 - Bupivacain hydroclorid 121,152,500 86.321.157 84.806.750 1,817,288
121 PP2600428500 - Bupivacain hydroclorid 49,300,000 35.126.250 34.510.000 739,500
122 PP2600428501 - Bupivacain hydroclorid 164,379,000 117.120.038 115.065.300 2,465,685
123 PP2600428502 - Bupivacain hydroclorid 99,456,000 70.862.400 69.619.200 1,491,840
124 PP2600428503 - Cafein citrat 69,300,000 49.376.250 48.510.000 1,039,500
125 PP2600428504 - Cafein citrat 113,400,000 80.797.500 79.380.000 1,701,000
126 PP2600428505 - Calci carbonat + vitamin D3 502,044,000 357.706.350 351.430.800 7,530,660
127 PP2600428506 - Calci carbonat + Vitamin D3 826,500,000 588.881.250 578.550.000 12,397,500
128 PP2600428507 - Calci carbonat + vitamin D3 342,997,200 244.385.505 240.098.040 5,144,958
129 PP2600428508 - Calci carbonat + vitamin D3 74,200,000 52.867.500 51.940.000 1,113,000
130 PP2600428509 - Calci carbonat + vitamin D3 1,089,270,000 776.104.875 762.489.000 16,339,050
131 PP2600428510 - Calci clorid 278,156,250 198.186.329 194.709.375 4,172,344
132 PP2600428511 - Calci lactat 240,000,000 171.000.000 168.000.000 3,600,000
133 PP2600428512 - Calcipotriol 170,880,000 121.752.000 119.616.000 2,563,200
134 PP2600428513 - Calcipotriol + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 148,420,000 105.749.250 103.894.000 2,226,300
135 PP2600428514 - Calcipotriol + betamethason dipropionat 312,000,000 222.300.000 218.400.000 4,680,000
136 PP2600428515 - Candesartan 3,128,160,000 2.228.814.000 2.189.712.000 46,922,400
137 PP2600428516 - Candesartan 5,702,205,080 4.062.821.120 3.991.543.556 85,533,077
138 PP2600428517 - Candesartan 3,456,093,270 2.462.466.455 2.419.265.289 51,841,400
139 PP2600428518 - Candesartan + Hydroclorothiazid 6,507,324,000 4.636.468.350 4.555.126.800 97,609,860
140 PP2600428519 - Captopril 288,000,000 205.200.000 201.600.000 4,320,000
141 PP2600428520 - Captopril + hydroclorothiazid 537,030,000 382.633.875 375.921.000 8,055,450
142 PP2600428521 - Captopril + hydroclorothiazid 1,276,000,000 909.150.000 893.200.000 19,140,000
143 PP2600428522 - Captopril + hydroclorothiazid 660,303,000 470.465.888 462.212.100 9,904,545
144 PP2600428523 - Carbamazepin 247,312,000 176.209.800 173.118.400 3,709,680
145 PP2600428524 - Carbetocin 1,022,175,000 728.299.688 715.522.500 15,332,625
146 PP2600428525 - Carbimazol 228,375,000 162.717.188 159.862.500 3,425,625
147 PP2600428526 - Carbocistein 229,500,000 163.518.750 160.650.000 3,442,500
148 PP2600428527 - Carbocistein 161,595,000 115.136.438 113.116.500 2,423,925
149 PP2600428528 - Carboplatin 1,735,532,400 1.236.566.835 1.214.872.680 26,032,986
150 PP2600428529 - Carboprost tromethamin 493,000,000 351.262.500 345.100.000 7,395,000
151 PP2600428530 - Cefaclor 1,358,509,152 967.937.771 950.956.407 20,377,638
152 PP2600428531 - Cefaclor 5,154,270,000 3.672.417.375 3.607.989.000 77,314,050
153 PP2600428532 - Cefadroxil 2,099,205,000 1.495.683.563 1.469.443.500 31,488,075
154 PP2600428533 - Cefadroxil 1,660,041,000 1.182.779.213 1.162.028.700 24,900,615
155 PP2600428534 - Cefalexin 2,638,800,000 1.880.145.000 1.847.160.000 39,582,000
156 PP2600428535 - Cefalexin 324,600,000 231.277.500 227.220.000 4,869,000
157 PP2600428536 - Cefalexin 1,335,600,000 951.615.000 934.920.000 20,034,000
158 PP2600428537 - Cefalexin 261,000,000 185.962.500 182.700.000 3,915,000
159 PP2600428538 - Cefalexin 2,067,700,000 1.473.236.250 1.447.390.000 31,015,500
160 PP2600428539 - Cefalexin 9,266,620,000 6.602.466.750 6.486.634.000 138,999,300
161 PP2600428540 - Cefamandol 9,009,000,000 6.418.912.500 6.306.300.000 135,135,000
162 PP2600428541 - Cefamandol 1,058,350,000 754.074.375 740.845.000 15,875,250
163 PP2600428542 - Cefamandol 2,012,500,000 1.433.906.250 1.408.750.000 30,187,500
164 PP2600428543 - Cefamandol 9,299,035,200 6.625.562.580 6.509.324.640 139,485,528
165 PP2600428544 - Cefamandol 1,813,032,000 1.291.785.300 1.269.122.400 27,195,480
166 PP2600428545 - Cefamandol 2,646,000,000 1.885.275.000 1.852.200.000 39,690,000
167 PP2600428546 - Cefamandol 9,625,000,000 6.857.812.500 6.737.500.000 144,375,000
168 PP2600428547 - Cefazolin 3,855,600,000 2.747.115.000 2.698.920.000 57,834,000
169 PP2600428548 - Cefazolin 2,264,881,500 1.613.728.069 1.585.417.050 33,973,223
170 PP2600428549 - Cefdinir 876,000,000 624.150.000 613.200.000 13,140,000
171 PP2600428550 - Cefdinir 464,865,000 331.216.313 325.405.500 6,972,975
172 PP2600428551 - Cefdinir 178,290,000 127.031.625 124.803.000 2,674,350
173 PP2600428552 - Cefdinir 848,160,000 604.314.000 593.712.000 12,722,400
174 PP2600428553 - Cefdinir 532,500,000 379.406.250 372.750.000 7,987,500
175 PP2600428554 - Cefixim 1,717,500,000 1.223.718.750 1.202.250.000 25,762,500
176 PP2600428555 - Cefixim 882,720,000 628.938.000 617.904.000 13,240,800
177 PP2600428556 - Cefixim 365,800,000 260.632.500 256.060.000 5,487,000
178 PP2600428557 - Cefoperazon 9,234,000,000 6.579.225.000 6.463.800.000 138,510,000
179 PP2600428558 - Cefoperazon 6,654,630,000 4.741.423.875 4.658.241.000 99,819,450
180 PP2600428559 - Cefoperazon 12,952,500,000 9.228.656.250 9.066.750.000 194,287,500
181 PP2600428560 - Cefoperazon 2,216,317,500 1.579.126.219 1.551.422.250 33,244,763
182 PP2600428561 - Cefoperazon 1,612,400,000 1.148.835.000 1.128.680.000 24,186,000
183 PP2600428562 - Cefoperazon 14,677,066,110 10.457.409.604 10.273.946.277 220,155,992
184 PP2600428563 - Cefoperazon + Sulbactam 6,364,000,000 4.534.350.000 4.454.800.000 95,460,000
185 PP2600428564 - Cefoperazon + sulbactam 1,232,500,000 878.156.250 862.750.000 18,487,500
186 PP2600428565 - Cefoperazon + Sulbactam 1,240,000,000 883.500.000 868.000.000 18,600,000
187 PP2600428566 - Cefotiam 1,893,750,000 1.349.296.875 1.325.625.000 28,406,250
188 PP2600428567 - Cefotiam 3,488,400,000 2.485.485.000 2.441.880.000 52,326,000
189 PP2600428568 - Cefoxitin 11,144,700,000 7.940.598.750 7.801.290.000 167,170,500
190 PP2600428569 - Cefoxitin 11,850,300,000 8.443.338.750 8.295.210.000 177,754,500
191 PP2600428570 - Cefoxitin 2,925,000,000 2.084.062.500 2.047.500.000 43,875,000
192 PP2600428571 - Cefoxitin 2,414,575,000 1.720.384.688 1.690.202.500 36,218,625
193 PP2600428572 - Cefpodoxim 246,000,000 175.275.000 172.200.000 3,690,000
194 PP2600428573 - Cefpodoxim 544,000,000 387.600.000 380.800.000 8,160,000
195 PP2600428574 - Cefpodoxim 220,150,000 156.856.875 154.105.000 3,302,250
196 PP2600428575 - Cefpodoxim 630,000,000 448.875.000 441.000.000 9,450,000
197 PP2600428576 - Cefpodoxim 194,300,000 138.438.750 136.010.000 2,914,500
198 PP2600428577 - Cefradin 783,830,000 558.478.875 548.681.000 11,757,450
199 PP2600428578 - Cefradin 2,011,200,000 1.432.980.000 1.407.840.000 30,168,000
200 PP2600428579 - Ceftazidim 2,507,486,520 1.786.584.146 1.755.240.564 37,612,298
201 PP2600428580 - Ceftizoxim 18,296,523,000 13.036.272.638 12.807.566.100 274,447,845
202 PP2600428581 - Ceftizoxim 5,208,000,000 3.710.700.000 3.645.600.000 78,120,000
203 PP2600428582 - Ceftizoxim 1,736,612,000 1.237.336.050 1.215.628.400 26,049,180
204 PP2600428583 - Ceftizoxim 3,809,800,000 2.714.482.500 2.666.860.000 57,147,000
205 PP2600428584 - Ceftizoxim 14,105,000,000 10.049.812.500 9.873.500.000 211,575,000
206 PP2600428585 - Ceftizoxim 15,652,970,000 11.152.741.125 10.957.079.000 234,794,550
207 PP2600428586 - Ceftriaxon 1,599,970,960 1.139.979.309 1.119.979.672 23,999,565
208 PP2600428587 - Cefuroxim 187,135,200 133.333.830 130.994.640 2,807,028
209 PP2600428588 - Cefuroxim 715,135,000 509.533.688 500.594.500 10,727,025
210 PP2600428589 - Cetirizin 964,000,000 686.850.000 674.800.000 14,460,000
211 PP2600428590 - Ciclopiroxolamin 26,250,000 18.703.125 18.375.000 393,750
212 PP2600428591 - Cilnidipin 3,112,400,000 2.217.585.000 2.178.680.000 46,686,000
213 PP2600428592 - Cilnidipin 4,282,551,000 3.051.317.588 2.997.785.700 64,238,265
214 PP2600428593 - Cimetidin 26,660,000 18.995.250 18.662.000 399,900
215 PP2600428594 - Cinnarizin 49,938,000 35.580.825 34.956.600 749,070
216 PP2600428595 - Cinnarizin 476,000,000 339.150.000 333.200.000 7,140,000
217 PP2600428596 - Ciprofloxacin 8,448,000 6.019.200 5.913.600 126,720
218 PP2600428597 - Ciprofloxacin 1,341,568,000 955.867.200 939.097.600 20,123,520
219 PP2600428598 - Ciprofloxacin 696,037,500 495.926.719 487.226.250 10,440,563
220 PP2600428599 - Ciprofloxacin 188,713,000 134.458.013 132.099.100 2,830,695
221 PP2600428600 - Cisplatin 442,680,000 315.409.500 309.876.000 6,640,200
222 PP2600428601 - Clarithromycin 306,936,000 218.691.900 214.855.200 4,604,040
223 PP2600428602 - Clindamycin 2,213,334,900 1.577.001.117 1.549.334.430 33,200,024
224 PP2600428603 - Clobetasol propionat 154,080,000 109.782.000 107.856.000 2,311,200
225 PP2600428604 - Clopidogrel 163,112,800 116.217.870 114.178.960 2,446,692
226 PP2600428605 - Clorpromazin 29,715,000 21.171.938 20.800.500 445,725
227 PP2600428606 - Clorpromazin 248,900,000 177.341.250 174.230.000 3,733,500
228 PP2600428607 - Clotrimazol 38,682,000 27.560.925 27.077.400 580,230
229 PP2600428608 - Cloxacilin 3,276,000,000 2.334.150.000 2.293.200.000 49,140,000
230 PP2600428609 - Cloxacilin 5,051,700,000 3.599.336.250 3.536.190.000 75,775,500
231 PP2600428610 - Cloxacilin 1,326,000,000 944.775.000 928.200.000 19,890,000
232 PP2600428611 - Cloxacilin 1,576,190,000 1.123.035.375 1.103.333.000 23,642,850
233 PP2600428612 - Codein + terpin hydrat 56,120,000 39.985.500 39.284.000 841,800
234 PP2600428613 - Colchicin 105,212,000 74.963.550 73.648.400 1,578,180
235 PP2600428614 - Colchicin 243,766,500 173.683.632 170.636.550 3,656,498
236 PP2600428615 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 1,330,170,000 947.746.125 931.119.000 19,952,550
237 PP2600428616 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 10,139,600 7.224.465 7.097.720 152,094
238 PP2600428617 - Dapagliflozin 2,261,000,000 1.610.962.500 1.582.700.000 33,915,000
239 PP2600428618 - Deferipron 238,050,000 169.610.625 166.635.000 3,570,750
240 PP2600428619 - Deferoxamin 1,897,500,000 1.351.968.750 1.328.250.000 28,462,500
241 PP2600428620 - Deferoxamin 5,753,100,000 4.099.083.750 4.027.170.000 86,296,500
242 PP2600428621 - Desfluran 1,539,000,000 1.096.537.500 1.077.300.000 23,085,000
243 PP2600428622 - Desloratadin 52,612,500 37.486.407 36.828.750 789,188
244 PP2600428623 - Desloratadin 875,075,000 623.490.938 612.552.500 13,126,125
245 PP2600428624 - Desloratadin 217,050,000 154.648.125 151.935.000 3,255,750
246 PP2600428625 - Desloratadin 411,453,000 293.160.263 288.017.100 6,171,795
247 PP2600428626 - Dexamethason 565,680,000 403.047.000 395.976.000 8,485,200
248 PP2600428627 - Dexamethason 39,664,000 28.260.600 27.764.800 594,960
249 PP2600428628 - Diazepam 151,392,000 107.866.800 105.974.400 2,270,880
250 PP2600428629 - Diazepam 1,372,794,192 978.115.862 960.955.935 20,591,913
251 PP2600428630 - Diclofenac 21,740,800 15.490.320 15.218.560 326,112
252 PP2600428631 - Diclofenac 65,100,000 46.383.750 45.570.000 976,500
253 PP2600428632 - Diclofenac 177,390,000 126.390.375 124.173.000 2,660,850
254 PP2600428633 - Diclofenac 32,752,200 23.335.943 22.926.540 491,283
255 PP2600428634 - Digoxin 42,880,000 30.552.000 30.016.000 643,200
256 PP2600428635 - Digoxin 115,953,500 82.616.869 81.167.450 1,739,303
257 PP2600428636 - Dioctahedral smectit 539,280,000 384.237.000 377.496.000 8,089,200
258 PP2600428637 - Dioctahedral smectit 1,059,750,000 755.071.875 741.825.000 15,896,250
259 PP2600428638 - Diosmin 450,840,000 321.223.500 315.588.000 6,762,600
260 PP2600428639 - Diphenhydramin 391,000,050 278.587.536 273.700.035 5,865,001
261 PP2600428640 - Dobutamin 242,592,000 172.846.800 169.814.400 3,638,880
262 PP2600428641 - Dobutamin 300,850,000 214.355.625 210.595.000 4,512,750
263 PP2600428642 - Dobutamin 65,205,000 46.458.563 45.643.500 978,075
264 PP2600428643 - Docetaxel 1,396,500,000 995.006.250 977.550.000 20,947,500
265 PP2600428644 - Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 3,191,622,150 2.274.030.782 2.234.135.505 47,874,333
266 PP2600428645 - Dopamin hydroclorid 49,500,000 35.268.750 34.650.000 742,500
267 PP2600428646 - Doxazosin 224,000,000 159.600.000 156.800.000 3,360,000
268 PP2600428647 - Drotaverin clohydrat 85,575,000 60.972.188 59.902.500 1,283,625
269 PP2600428648 - Drotaverin clohydrat 252,229,950 179.713.840 176.560.965 3,783,450
270 PP2600428649 - Drotaverin clohydrat 459,375,000 327.304.688 321.562.500 6,890,625
271 PP2600428650 - Drotaverin clohydrat 256,416,000 182.696.400 179.491.200 3,846,240
272 PP2600428651 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) (Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acetic acid) 3,143,962,500 2.240.073.282 2.200.773.750 47,159,438
273 PP2600428652 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) (Natri clorid + Natri hydrocarbonat) 3,763,462,500 2.681.467.032 2.634.423.750 56,451,938
274 PP2600428653 - Dydrogesteron 44,440,000 31.663.500 31.108.000 666,600
275 PP2600428654 - Enalapril 399,600,000 284.715.000 279.720.000 5,994,000
276 PP2600428655 - Enalapril 217,350,000 154.861.875 152.145.000 3,260,250
277 PP2600428656 - Enalapril + hydrochlorothiazid 2,695,275,000 1.920.383.438 1.886.692.500 40,429,125
278 PP2600428657 - Enalapril + hydrochlorothiazid 1,680,000,000 1.197.000.000 1.176.000.000 25,200,000
279 PP2600428658 - Enalapril + hydrochlorothiazid 9,776,844,000 6.966.001.350 6.843.790.800 146,652,660
280 PP2600428659 - Enalapril + hydrochlorothiazid 264,006,330 188.104.511 184.804.431 3,960,095
281 PP2600428660 - Enalapril + hydrochlorothiazid 239,300,500 170.501.607 167.510.350 3,589,508
282 PP2600428661 - Enoxaparin (natri) 1,379,000,000 982.537.500 965.300.000 20,685,000
283 PP2600428662 - Entecavir 397,595,100 283.286.509 278.316.570 5,963,927
284 PP2600428663 - Epinephrin (adrenalin) 86,680,000 61.759.500 60.676.000 1,300,200
285 PP2600428664 - Epinephrin (adrenalin) 355,300,000 253.151.250 248.710.000 5,329,500
286 PP2600428665 - Ephedrin 1,446,637,500 1.030.729.219 1.012.646.250 21,699,563
287 PP2600428666 - Erythropoietin 4,275,000,000 3.045.937.500 2.992.500.000 64,125,000
288 PP2600428667 - Erythropoietin 6,617,600,000 4.715.040.000 4.632.320.000 99,264,000
289 PP2600428668 - Erythropoietin 954,000,000 679.725.000 667.800.000 14,310,000
290 PP2600428669 - Erythropoietin 6,235,000,000 4.442.437.500 4.364.500.000 93,525,000
291 PP2600428670 - Etomidat 54,000,000 38.475.000 37.800.000 810,000
292 PP2600428671 - Etoricoxib 270,585,000 192.791.813 189.409.500 4,058,775
293 PP2600428672 - Ethambutol 580,422,240 413.550.846 406.295.568 8,706,334
294 PP2600428673 - Famotidin 1,848,102,150 1.316.772.782 1.293.671.505 27,721,533
295 PP2600428674 - Famotidin 725,709,600 517.068.090 507.996.720 10,885,644
296 PP2600428675 - Famotidin 916,524,000 653.023.350 641.566.800 13,747,860
297 PP2600428676 - Famotidin 391,300,000 278.801.250 273.910.000 5,869,500
298 PP2600428677 - Famotidin 1,038,960,000 740.259.000 727.272.000 15,584,400
299 PP2600428678 - Fenofibrat 1,042,072,500 742.476.657 729.450.750 15,631,088
300 PP2600428679 - Fenofibrat 2,021,448,000 1.440.281.700 1.415.013.600 30,321,720
301 PP2600428680 - Fentanyl 1,860,672,450 1.325.729.121 1.302.470.715 27,910,087
302 PP2600428681 - Fentanyl 1,694,400,000 1.207.260.000 1.186.080.000 25,416,000
303 PP2600428682 - Fexofenadin 62,172,000 44.297.550 43.520.400 932,580
304 PP2600428683 - Fexofenadin 138,348,000 98.572.950 96.843.600 2,075,220
305 PP2600428684 - Fluconazol 232,200,000 165.442.500 162.540.000 3,483,000
306 PP2600428685 - Fluconazol 108,000,000 76.950.000 75.600.000 1,620,000
307 PP2600428686 - Fluconazol 358,750,000 255.609.375 251.125.000 5,381,250
308 PP2600428687 - Fluorometholon 84,700,000 60.348.750 59.290.000 1,270,500
309 PP2600428688 - Fluorouracil (5-FU) 189,000,000 134.662.500 132.300.000 2,835,000
310 PP2600428689 - Fluorouracil (5-FU) 546,840,000 389.623.500 382.788.000 8,202,600
311 PP2600428690 - Fluticason furoat 479,700,000 341.786.250 335.790.000 7,195,500
312 PP2600428691 - Fluticason propionat 433,920,000 309.168.000 303.744.000 6,508,800
313 PP2600428692 - Fluvastatin 2,945,500,000 2.098.668.750 2.061.850.000 44,182,500
314 PP2600428693 - Fluvastatin 2,521,800,000 1.796.782.500 1.765.260.000 37,827,000
315 PP2600428694 - Fluvastatin 2,472,500,000 1.761.656.250 1.730.750.000 37,087,500
316 PP2600428695 - Fluvastatin 220,106,880 156.826.152 154.074.816 3,301,604
317 PP2600428696 - Fosfomycin* 1,089,270,000 776.104.875 762.489.000 16,339,050
318 PP2600428697 - Furosemid 86,439,700 61.588.287 60.507.790 1,296,596
319 PP2600428698 - Furosemid 462,700,000 329.673.750 323.890.000 6,940,500
320 PP2600428699 - Furosemid 61,278,600 43.661.003 42.895.020 919,179
321 PP2600428700 - Furosemid 80,233,200 57.166.155 56.163.240 1,203,498
322 PP2600428701 - Furosemid + spironolacton 47,889,000 34.120.913 33.522.300 718,335
323 PP2600428702 - Furosemid + spironolacton 50,998,000 36.336.075 35.698.600 764,970
324 PP2600428703 - Fusidic acid + Hydrocortison 168,409,500 119.991.769 117.886.650 2,526,143
325 PP2600428704 - Gabapentin 1,407,000,000 1.002.487.500 984.900.000 21,105,000
326 PP2600428705 - Gabapentin 215,450,000 153.508.125 150.815.000 3,231,750
327 PP2600428706 - Galantamin 252,000,000 179.550.000 176.400.000 3,780,000
328 PP2600428707 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd 579,420,000 412.836.750 405.594.000 8,691,300
329 PP2600428708 - Gemcitabin 1,186,080,000 845.082.000 830.256.000 17,791,200
330 PP2600428709 - Gemfibrozil 450,000,000 320.625.000 315.000.000 6,750,000
331 PP2600428710 - Gentamicin 249,126,600 177.502.703 174.388.620 3,736,899
332 PP2600428711 - Glibenclamid + metformin 4,245,360,000 3.024.819.000 2.971.752.000 63,680,400
333 PP2600428712 - Glibenclamid + metformin 8,555,520,000 6.095.808.000 5.988.864.000 128,332,800
334 PP2600428713 - Gliclazid 6,731,298,000 4.796.049.825 4.711.908.600 100,969,470
335 PP2600428714 - Gliclazid 1,016,264,200 724.088.243 711.384.940 15,243,963
336 PP2600428715 - Gliclazid 5,865,221,500 4.178.970.319 4.105.655.050 87,978,323
337 PP2600428716 - Glimepirid + Metformin 6,930,750,000 4.938.159.375 4.851.525.000 103,961,250
338 PP2600428717 - Glipizid 1,536,017,000 1.094.412.113 1.075.211.900 23,040,255
339 PP2600428718 - Glucosamin 605,000,000 431.062.500 423.500.000 9,075,000
340 PP2600428719 - Glucosamin 1,006,500,000 717.131.250 704.550.000 15,097,500
341 PP2600428720 - Glucose 345,600,000 246.240.000 241.920.000 5,184,000
342 PP2600428721 - Glucose 430,500,000 306.731.250 301.350.000 6,457,500
343 PP2600428722 - Glucose 1,121,580,000 799.125.750 785.106.000 16,823,700
344 PP2600428723 - Glucose 61,416,080 43.758.957 42.991.256 921,242
345 PP2600428724 - Glucose 630,272,790 449.069.363 441.190.953 9,454,092
346 PP2600428725 - Glucose 107,289,000 76.443.413 75.102.300 1,609,335
347 PP2600428726 - Glucose 236,301,100 168.364.534 165.410.770 3,544,517
348 PP2600428727 - Glucose 77,438,900 55.175.217 54.207.230 1,161,584
349 PP2600428728 - Glucose 2,162,295,400 1.540.635.473 1.513.606.780 32,434,431
350 PP2600428729 - Glycerol 19,404,000 13.825.350 13.582.800 291,060
351 PP2600428730 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 240,000,000 171.000.000 168.000.000 3,600,000
352 PP2600428731 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 66,400,000 47.310.000 46.480.000 996,000
353 PP2600428732 - Ginkgo biloba 387,000,000 275.737.500 270.900.000 5,805,000
354 PP2600428733 - Haloperidol 25,200,000 17.955.000 17.640.000 378,000
355 PP2600428734 - Haloperidol 110,983,000 79.075.388 77.688.100 1,664,745
356 PP2600428735 - Heparin (natri) 1,855,350,000 1.321.936.875 1.298.745.000 27,830,250
357 PP2600428736 - Heparin (natri) 3,219,000,000 2.293.537.500 2.253.300.000 48,285,000
358 PP2600428737 - Heparin (natri) 1,948,485,000 1.388.295.563 1.363.939.500 29,227,275
359 PP2600428738 - Hydrocortison 314,874,000 224.347.725 220.411.800 4,723,110
360 PP2600428739 - Hydroxy cloroquin 340,480,000 242.592.000 238.336.000 5,107,200
361 PP2600428740 - Hydroxypropyl methylcellulose 187,500,000 133.593.750 131.250.000 2,812,500
362 PP2600428741 - Hydroxypropylmethylcellulose 565,800,000 403.132.500 396.060.000 8,487,000
363 PP2600428742 - Hyoscin Butylbromid 987,339,780 703.479.594 691.137.846 14,810,097
364 PP2600428743 - Ibuprofen 199,500,000 142.143.750 139.650.000 2,992,500
365 PP2600428744 - Ibuprofen 13,461,120 9.591.048 9.422.784 201,917
366 PP2600428745 - Ibuprofen 217,700,000 155.111.250 152.390.000 3,265,500
367 PP2600428746 - Ibuprofen 83,760,000 59.679.000 58.632.000 1,256,400
368 PP2600428747 - Ibuprofen 316,200,000 225.292.500 221.340.000 4,743,000
369 PP2600428748 - Ibuprofen 113,760,000 81.054.000 79.632.000 1,706,400
370 PP2600428749 - Ibuprofen 297,000,000 211.612.500 207.900.000 4,455,000
371 PP2600428750 - Ibuprofen 121,327,800 86.446.058 84.929.460 1,819,917
372 PP2600428751 - Ibuprofen + Codein 513,000,000 365.512.500 359.100.000 7,695,000
373 PP2600428752 - Imidapril 227,636,640 162.191.106 159.345.648 3,414,550
374 PP2600428753 - Imipenem + Cilastatin 3,207,054,000 2.285.025.975 2.244.937.800 48,105,810
375 PP2600428754 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 5,798,800,000 4.131.645.000 4.059.160.000 86,982,000
376 PP2600428755 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec) 5,473,600,000 3.899.940.000 3.831.520.000 82,104,000
377 PP2600428756 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 10,051,860,000 7.161.950.250 7.036.302.000 150,777,900
378 PP2600428757 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 3,567,382,500 2.541.760.032 2.497.167.750 53,510,738
379 PP2600428758 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian (Human insulin Isophane (Insulin NPH)) 1,408,000,000 1.003.200.000 985.600.000 21,120,000
380 PP2600428759 - Insulin người trộn, hỗn hợp 5,552,560,000 3.956.199.000 3.886.792.000 83,288,400
381 PP2600428760 - Insulin người trộn, hỗn hợp 3,725,280,000 2.654.262.000 2.607.696.000 55,879,200
382 PP2600428761 - Insulin người trộn, hỗn hợp 743,347,900 529.635.379 520.343.530 11,150,219
383 PP2600428762 - Insulin người trộn, hỗn hợp 4,712,400,000 3.357.585.000 3.298.680.000 70,686,000
384 PP2600428763 - Insulin người trộn, hỗn hợp 4,732,250,000 3.371.728.125 3.312.575.000 70,983,750
385 PP2600428764 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 3,374,400,000 2.404.260.000 2.362.080.000 50,616,000
386 PP2600428765 - Iopamidol 1,869,000,000 1.331.662.500 1.308.300.000 28,035,000
387 PP2600428766 - Iopamidol 5,021,940,000 3.578.132.250 3.515.358.000 75,329,100
388 PP2600428767 - Irbesartan 1,455,182,400 1.036.817.460 1.018.627.680 21,827,736
389 PP2600428768 - Irbesartan + hydroclorothiazid 3,827,250,000 2.726.915.625 2.679.075.000 57,408,750
390 PP2600428769 - Irbesartan + hydroclorothiazid 798,798,000 569.143.575 559.158.600 11,981,970
391 PP2600428770 - Irinotecan 681,014,250 485.222.654 476.709.975 10,215,214
392 PP2600428771 - Isoniazid 19,184,100 13.668.672 13.428.870 287,762
393 PP2600428772 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 476,646,400 339.610.560 333.652.480 7,149,696
394 PP2600428773 - Itraconazol 442,470,000 315.259.875 309.729.000 6,637,050
395 PP2600428774 - Ivabradin 341,320,000 243.190.500 238.924.000 5,119,800
396 PP2600428775 - Kali clorid 163,000,920 116.138.156 114.100.644 2,445,014
397 PP2600428776 - Kali clorid 133,806,000 95.336.775 93.664.200 2,007,090
398 PP2600428777 - Kali clorid 220,792,000 157.314.300 154.554.400 3,311,880
399 PP2600428778 - Kẽm gluconat 1,281,930,000 913.375.125 897.351.000 19,228,950
400 PP2600428779 - Kẽm Gluconat 24,916,500 17.753.007 17.441.550 373,748
401 PP2600428780 - Ketamin ( dưới dạng Ketamine Hydrochloride 500mg/10ml) 124,471,200 88.685.730 87.129.840 1,867,068
402 PP2600428781 - Ketoconazol 8,160,000 5.814.000 5.712.000 122,400
403 PP2600428782 - Ketoconazol 34,571,200 24.631.980 24.199.840 518,568
404 PP2600428783 - Ketoprofen 336,000,000 239.400.000 235.200.000 5,040,000
405 PP2600428784 - Ketorolac 988,000,000 703.950.000 691.600.000 14,820,000
406 PP2600428785 - Ketotifen 168,300,000 119.913.750 117.810.000 2,524,500
407 PP2600428786 - Lansoprazol 2,345,300,000 1.671.026.250 1.641.710.000 35,179,500
408 PP2600428787 - Lansoprazol 3,464,650,000 2.468.563.125 2.425.255.000 51,969,750
409 PP2600428788 - Levobupivacain 609,000,000 433.912.500 426.300.000 9,135,000
410 PP2600428789 - Levodopa + carbidopa 511,500,000 364.443.750 358.050.000 7,672,500
411 PP2600428790 - Levodopa + Carbidopa 258,300,000 184.038.750 180.810.000 3,874,500
412 PP2600428791 - Levofloxacin 14,371,680 10.239.822 10.060.176 215,576
413 PP2600428792 - Levofloxacin 770,280,000 548.824.500 539.196.000 11,554,200
414 PP2600428793 - Levofloxacin 92,950,000 66.226.875 65.065.000 1,394,250
415 PP2600428794 - Levofloxacin 1,004,625,000 715.795.313 703.237.500 15,069,375
416 PP2600428795 - Levofloxacin 59,724,000 42.553.350 41.806.800 895,860
417 PP2600428796 - Levomepromazin 897,750,000 639.646.875 628.425.000 13,466,250
418 PP2600428797 - Levothyroxin (muối natri) 378,378,000 269.594.325 264.864.600 5,675,670
419 PP2600428798 - Lidocain + Epinephrin (adrenalin) 605,640,000 431.518.500 423.948.000 9,084,600
420 PP2600428799 - Lidocain hydroclodrid 187,950,000 133.914.375 131.565.000 2,819,250
421 PP2600428800 - Lidocain hydroclodrid 212,239,500 151.220.644 148.567.650 3,183,593
422 PP2600428801 - Lidocain hydroclodrid 64,050,000 45.635.625 44.835.000 960,750
423 PP2600428802 - Lidocain hydroclorid 215,725,980 153.704.761 151.008.186 3,235,890
424 PP2600428803 - Linezolid* 1,115,400,000 794.722.500 780.780.000 16,731,000
425 PP2600428804 - Lisinopril 3,996,000,000 2.847.150.000 2.797.200.000 59,940,000
426 PP2600428805 - Lisinopril 722,232,000 514.590.300 505.562.400 10,833,480
427 PP2600428806 - Lisinopril 1,895,785,920 1.350.747.468 1.327.050.144 28,436,789
428 PP2600428807 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 2,269,927,500 1.617.323.344 1.588.949.250 34,048,913
429 PP2600428808 - L-Omithin - L- aspartat 267,972,000 190.930.050 187.580.400 4,019,580
430 PP2600428809 - Loperamid 12,561,600 8.950.140 8.793.120 188,424
431 PP2600428810 - Loperamide 299,041,350 213.066.962 209.328.945 4,485,621
432 PP2600428811 - Lopinavir + ritonavir 868,599,920 618.877.443 608.019.944 13,028,999
433 PP2600428812 - Loratadin 202,215,000 144.078.188 141.550.500 3,033,225
434 PP2600428813 - Loratadin 10,214,880 7.278.102 7.150.416 153,224
435 PP2600428814 - L-Ornithin-L-aspartat 273,364,200 194.771.993 191.354.940 4,100,463
436 PP2600428815 - Losartan + hydroclorothiazid 1,617,000,000 1.152.112.500 1.131.900.000 24,255,000
437 PP2600428816 - Losartan + Hydrochlorothiazid 619,113,050 441.118.049 433.379.135 9,286,696
438 PP2600428817 - Lovastatin 1,003,476,600 714.977.078 702.433.620 15,052,149
439 PP2600428818 - Lovastatin 963,000,000 686.137.500 674.100.000 14,445,000
440 PP2600428819 - Lovastatin 1,190,000,000 847.875.000 833.000.000 17,850,000
441 PP2600428820 - Magnesi aspartat + kali aspartat 1,162,350,000 828.174.375 813.645.000 17,435,250
442 PP2600428821 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 893,750,000 636.796.875 625.625.000 13,406,250
443 PP2600428822 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 2,348,026,800 1.672.969.095 1.643.618.760 35,220,402
444 PP2600428823 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 2,198,700,000 1.566.573.750 1.539.090.000 32,980,500
445 PP2600428824 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 974,137,500 694.072.969 681.896.250 14,612,063
446 PP2600428825 - Magnesi sulfat 34,872,500 24.846.657 24.410.750 523,088
447 PP2600428826 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 174,352,000 124.225.800 122.046.400 2,615,280
448 PP2600428827 - Manitol 275,100,000 196.008.750 192.570.000 4,126,500
449 PP2600428828 - Meclophenoxat 4,263,740,000 3.037.914.750 2.984.618.000 63,956,100
450 PP2600428829 - Meclophenoxat 6,795,000,000 4.841.437.500 4.756.500.000 101,925,000
451 PP2600428830 - Mecobalamin 131,334,000 93.575.475 91.933.800 1,970,010
452 PP2600428831 - Meloxicam 305,460,000 217.640.250 213.822.000 4,581,900
453 PP2600428832 - Meloxicam 59,467,800 42.370.808 41.627.460 892,017
454 PP2600428833 - Meloxicam 424,200,000 302.242.500 296.940.000 6,363,000
455 PP2600428834 - Meropenem 226,314,000 161.248.725 158.419.800 3,394,710
456 PP2600428835 - Metformin 307,428,030 219.042.472 215.199.621 4,611,421
457 PP2600428836 - Metformin 1,331,941,000 949.007.963 932.358.700 19,979,115
458 PP2600428837 - Metformin 1,928,199,000 1.373.841.788 1.349.739.300 28,922,985
459 PP2600428838 - Metformin 1,803,480,000 1.284.979.500 1.262.436.000 27,052,200
460 PP2600428839 - Metformin 2,846,431,800 2.028.082.658 1.992.502.260 42,696,477
461 PP2600428840 - Metoclopramid 7,968,000 5.677.200 5.577.600 119,520
462 PP2600428841 - Metoprolol 770,040,000 548.653.500 539.028.000 11,550,600
463 PP2600428842 - Metoprolol 683,700,000 487.136.250 478.590.000 10,255,500
464 PP2600428843 - Metoprolol 1,315,433,350 937.246.262 920.803.345 19,731,501
465 PP2600428844 - Metoprolol 2,525,869,500 1.799.682.019 1.768.108.650 37,888,043
466 PP2600428845 - Metoprolol 521,550,000 371.604.375 365.085.000 7,823,250
467 PP2600428846 - Methocarbamol 1,098,636,000 782.778.150 769.045.200 16,479,540
468 PP2600428847 - Methotrexat 4,618,740 3.290.853 3.233.118 69,282
469 PP2600428848 - Methotrexat 60,000,000 42.750.000 42.000.000 900,000
470 PP2600428849 - Methyl ergometrin maleat 150,236,000 107.043.150 105.165.200 2,253,540
471 PP2600428850 - Methyl ergometrin maleat 43,878,000 31.263.075 30.714.600 658,170
472 PP2600428851 - Methyl prednisolon 1,257,134,200 895.708.118 879.993.940 18,857,013
473 PP2600428852 - Methyl prednisolon 5,041,530,000 3.592.090.125 3.529.071.000 75,622,950
474 PP2600428853 - Methyl prednisolon 6,419,100,000 4.573.608.750 4.493.370.000 96,286,500
475 PP2600428854 - Methyl prednisolon 752,595,000 536.223.938 526.816.500 11,288,925
476 PP2600428855 - Methyl prednisolon 485,205,500 345.708.919 339.643.850 7,278,083
477 PP2600428856 - Methyl prednisolon 432,441,200 308.114.355 302.708.840 6,486,618
478 PP2600428857 - Methyl prednisolon 994,526,340 708.600.018 696.168.438 14,917,896
479 PP2600428858 - Methyl prednisolon 1,120,000,000 798.000.000 784.000.000 16,800,000
480 PP2600428859 - Methyldopa 10,920,000 7.780.500 7.644.000 163,800
481 PP2600428860 - Methyldopa 1,834,963,200 1.307.411.280 1.284.474.240 27,524,448
482 PP2600428861 - Metronidazol 158,606,770 113.007.324 111.024.739 2,379,102
483 PP2600428862 - Metronidazol 1,569,100,000 1.117.983.750 1.098.370.000 23,536,500
484 PP2600428863 - Metronidazol 2,239,801,200 1.595.858.355 1.567.860.840 33,597,018
485 PP2600428864 - Metronidazol 152,235,720 108.467.951 106.565.004 2,283,536
486 PP2600428865 - Metronidazol 4,781,840,000 3.407.061.000 3.347.288.000 71,727,600
487 PP2600428866 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin 441,750,000 314.746.875 309.225.000 6,626,250
488 PP2600428867 - Midazolam 910,314,000 648.598.725 637.219.800 13,654,710
489 PP2600428868 - Midazolam 3,361,400,000 2.394.997.500 2.352.980.000 50,421,000
490 PP2600428869 - Misoprostol 46,806,000 33.349.275 32.764.200 702,090
491 PP2600428870 - Mometason furoat 53,650,000 38.225.625 37.555.000 804,750
492 PP2600428871 - Mometason furoat 292,950,000 208.726.875 205.065.000 4,394,250
493 PP2600428872 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 348,232,500 248.115.657 243.762.750 5,223,488
494 PP2600428873 - Morphin 1,734,663,000 1.235.947.388 1.214.264.100 26,019,945
495 PP2600428874 - Morphin 525,789,600 374.625.090 368.052.720 7,886,844
496 PP2600428875 - Moxifloxacin 651,080,000 463.894.500 455.756.000 9,766,200
497 PP2600428876 - Moxifloxacin 62,260,000 44.360.250 43.582.000 933,900
498 PP2600428877 - Moxifloxacin 614,100,000 437.546.250 429.870.000 9,211,500
499 PP2600428878 - Moxifloxacin 438,378,500 312.344.682 306.864.950 6,575,678
500 PP2600428879 - Moxifloxacin + dexamethason 113,300,000 80.726.250 79.310.000 1,699,500
501 PP2600428880 - Moxifloxacin + Dexamethason 225,750,000 160.846.875 158.025.000 3,386,250
502 PP2600428881 - Mupirocin 71,175,000 50.712.188 49.822.500 1,067,625
503 PP2600428882 - Mupirocin 39,690,000 28.279.125 27.783.000 595,350
504 PP2600428883 - N-acetylcystein 60,382,500 43.022.532 42.267.750 905,738
505 PP2600428884 - N-acetylcystein 1,225,245,000 872.987.063 857.671.500 18,378,675
506 PP2600428885 - N-acetylcystein 341,208,000 243.110.700 238.845.600 5,118,120
507 PP2600428886 - N-acetylcystein 361,197,090 257.352.927 252.837.963 5,417,957
508 PP2600428887 - Naloxon hydroclorid 7,644,000 5.446.350 5.350.800 114,660
509 PP2600428888 - Naproxen 170,100,000 121.196.250 119.070.000 2,551,500
510 PP2600428889 - Naproxen 1,276,200,000 909.292.500 893.340.000 19,143,000
511 PP2600428890 - Natri clorid 319,572,000 227.695.050 223.700.400 4,793,580
512 PP2600428891 - Natri clorid 700,550,100 499.141.947 490.385.070 10,508,252
513 PP2600428892 - Natri clorid 344,750,000 245.634.375 241.325.000 5,171,250
514 PP2600428893 - Natri clorid 3,683,940,000 2.624.807.250 2.578.758.000 55,259,100
515 PP2600428894 - Natri clorid 2,330,955,000 1.660.805.438 1.631.668.500 34,964,325
516 PP2600428895 - Natri clorid 176,215,000 125.553.188 123.350.500 2,643,225
517 PP2600428896 - Natri clorid 7,206,200,820 5.134.418.085 5.044.340.574 108,093,013
518 PP2600428897 - Natri clorid 4,397,551,000 3.133.255.088 3.078.285.700 65,963,265
519 PP2600428898 - Natri clorid 10,721,040,000 7.638.741.000 7.504.728.000 160,815,600
520 PP2600428899 - Natri clorid 65,433,500 46.621.369 45.803.450 981,503
521 PP2600428900 - Natri clorid 360,964,000 257.186.850 252.674.800 5,414,460
522 PP2600428901 - Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan + Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) 244,620,000 174.291.750 171.234.000 3,669,300
523 PP2600428902 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 406,997,000 289.985.363 284.897.900 6,104,955
524 PP2600428903 - Natri hyaluronat 248,950,000 177.376.875 174.265.000 3,734,250
525 PP2600428904 - Natri hyaluronat 327,600,000 233.415.000 229.320.000 4,914,000
526 PP2600428905 - Natri hyaluronat 745,000,000 530.812.500 521.500.000 11,175,000
527 PP2600428906 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 105,600,000 75.240.000 73.920.000 1,584,000
528 PP2600428907 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 173,440,000 123.576.000 121.408.000 2,601,600
529 PP2600428908 - Natri montelukast 223,416,000 159.183.900 156.391.200 3,351,240
530 PP2600428909 - Nefopam hydroclorid 50,793,750 36.190.547 35.555.625 761,907
531 PP2600428910 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 384,560,000 273.999.000 269.192.000 5,768,400
532 PP2600428911 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 1,343,250,000 957.065.625 940.275.000 20,148,750
533 PP2600428912 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 508,620,000 362.391.750 356.034.000 7,629,300
534 PP2600428913 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 159,484,500 113.632.707 111.639.150 2,392,268
535 PP2600428914 - Nicardipin 1,988,280,000 1.416.649.500 1.391.796.000 29,824,200
536 PP2600428915 - Nicorandil 984,900,000 701.741.250 689.430.000 14,773,500
537 PP2600428916 - Nicorandil 1,305,727,500 930.330.844 914.009.250 19,585,913
538 PP2600428917 - Nicorandil 483,000,000 344.137.500 338.100.000 7,245,000
539 PP2600428918 - Nifedipin 2,517,682,500 1.793.848.782 1.762.377.750 37,765,238
540 PP2600428919 - Nifedipin 1,233,738,000 879.038.325 863.616.600 18,506,070
541 PP2600428920 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 2,217,375,000 1.579.879.688 1.552.162.500 33,260,625
542 PP2600428921 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 113,505,000 80.872.313 79.453.500 1,702,575
543 PP2600428922 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 316,876,560 225.774.549 221.813.592 4,753,149
544 PP2600428923 - Nước cất pha tiêm 465,228,400 331.475.235 325.659.880 6,978,426
545 PP2600428924 - Nước cất pha tiêm 2,986,151,140 2.127.632.688 2.090.305.798 44,792,268
546 PP2600428925 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B 863,022,000 614.903.175 604.115.400 12,945,330
547 PP2600428926 - Nhũ dịch lipid 5,011,390,475 3.570.615.714 3.507.973.333 75,170,858
548 PP2600428927 - Nhũ dịch lipid 296,595,000 211.323.938 207.616.500 4,448,925
549 PP2600428928 - Nhũ dịch lipid 110,500,000 78.731.250 77.350.000 1,657,500
550 PP2600428929 - Octreotid 446,040,000 317.803.500 312.228.000 6,690,600
551 PP2600428930 - Ofloxacin 1,596,522,000 1.137.521.925 1.117.565.400 23,947,830
552 PP2600428931 - Ofloxacin 721,366,800 513.973.845 504.956.760 10,820,502
553 PP2600428932 - Ofloxacin 5,669,900,000 4.039.803.750 3.968.930.000 85,048,500
554 PP2600428933 - Ofloxacin 2,998,740,000 2.136.602.250 2.099.118.000 44,981,100
555 PP2600428934 - Ofloxacin 1,736,145,000 1.237.003.313 1.215.301.500 26,042,175
556 PP2600428935 - Ofloxacin 1,047,375,000 746.254.688 733.162.500 15,710,625
557 PP2600428936 - Olanzapin 2,045,804,000 1.457.635.350 1.432.062.800 30,687,060
558 PP2600428937 - Olopatadin hydroclorid 228,480,000 162.792.000 159.936.000 3,427,200
559 PP2600428938 - Omeprazol 1,028,373,920 732.716.418 719.861.744 15,425,609
560 PP2600428939 - Omeprazol 2,030,331,000 1.446.610.838 1.421.231.700 30,454,965
561 PP2600428940 - Ondansetron 22,320,000 15.903.000 15.624.000 334,800
562 PP2600428941 - Ondansetron 120,500,000 85.856.250 84.350.000 1,807,500
563 PP2600428942 - Oxacilin 2,182,500,000 1.555.031.250 1.527.750.000 32,737,500
564 PP2600428943 - Oxacilin 730,800,000 520.695.000 511.560.000 10,962,000
565 PP2600428944 - Oxacilin 702,904,000 500.819.100 492.032.800 10,543,560
566 PP2600428945 - Oxaliplatin 2,967,391,980 2.114.266.786 2.077.174.386 44,510,880
567 PP2600428946 - Oxytocin 428,125,000 305.039.063 299.687.500 6,421,875
568 PP2600428947 - Oxytocin 908,460,000 647.277.750 635.922.000 13,626,900
569 PP2600428948 - Oxytocin 755,940,000 538.607.250 529.158.000 11,339,100
570 PP2600428949 - Paclitaxel 446,381,250 318.046.641 312.466.875 6,695,719
571 PP2600428950 - Panax Notoginseng Saponins 3,672,900,000 2.616.941.250 2.571.030.000 55,093,500
572 PP2600428951 - Pantoprazol 1,220,856,000 869.859.900 854.599.200 18,312,840
573 PP2600428952 - Papaverin hydroclorid 284,500,000 202.706.250 199.150.000 4,267,500
574 PP2600428953 - Paracetamol (acetaminophen) 535,700,000 381.686.250 374.990.000 8,035,500
575 PP2600428954 - Paracetamol (acetaminophen) 770,206,080 548.771.832 539.144.256 11,553,092
576 PP2600428955 - Paracetamol (acetaminophen) 1,841,616,000 1.312.151.400 1.289.131.200 27,624,240
577 PP2600428956 - Paracetamol (acetaminophen) 474,118,000 337.809.075 331.882.600 7,111,770
578 PP2600428957 - Paracetamol (acetaminophen) 4,381,156,000 3.121.573.650 3.066.809.200 65,717,340
579 PP2600428958 - Paracetamol (acetaminophen) 2,270,034,500 1.617.399.582 1.589.024.150 34,050,518
580 PP2600428959 - Paracetamol (acetaminophen) 12,806,000 9.124.275 8.964.200 192,090
581 PP2600428960 - Paracetamol (acetaminophen) 106,715,000 76.034.438 74.700.500 1,600,725
582 PP2600428961 - Paracetamol (acetaminophen) 846,720,000 603.288.000 592.704.000 12,700,800
583 PP2600428962 - Paracetamol (acetaminophen) 4,162,762,000 2.965.967.925 2.913.933.400 62,441,430
584 PP2600428963 - Paracetamol (acetaminophen) 2,669,224,000 1.901.822.100 1.868.456.800 40,038,360
585 PP2600428964 - Paracetamol + codein phosphat 599,013,000 426.796.763 419.309.100 8,985,195
586 PP2600428965 - Paracetamol + chlorpheniramin 245,700,000 175.061.250 171.990.000 3,685,500
587 PP2600428966 - Paracetamol + chlorpheniramin 48,780,000 34.755.750 34.146.000 731,700
588 PP2600428967 - Paracetamol + chlorpheniramin 398,420,000 283.874.250 278.894.000 5,976,300
589 PP2600428968 - Paracetamol + chlorpheniramin 416,500,000 296.756.250 291.550.000 6,247,500
590 PP2600428969 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin 176,355,900 125.653.579 123.449.130 2,645,339
591 PP2600428970 - Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin 102,992,500 73.382.157 72.094.750 1,544,888
592 PP2600428971 - Paracetamol + ibuprofen 45,600,000 32.490.000 31.920.000 684,000
593 PP2600428972 - Paracetamol + Tramadol 261,000,000 185.962.500 182.700.000 3,915,000
594 PP2600428973 - Perindopril 2,095,280,000 1.492.887.000 1.466.696.000 31,429,200
595 PP2600428974 - Perindopril + Amlodipin 1,739,496,000 1.239.390.900 1.217.647.200 26,092,440
596 PP2600428975 - Perindopril + Amlodipin 2,877,999,200 2.050.574.430 2.014.599.440 43,169,988
597 PP2600428976 - Perindopril + Amlodipin 1,135,050,000 808.723.125 794.535.000 17,025,750
598 PP2600428977 - Perindopril + Amlodipin 722,800,000 514.995.000 505.960.000 10,842,000
599 PP2600428978 - Perindopril + Indapamid 720,000,000 513.000.000 504.000.000 10,800,000
600 PP2600428979 - Perindopril + Indapamid 2,332,924,500 1.662.208.707 1.633.047.150 34,993,868
601 PP2600428980 - Pethidin hydroclorid 215,820,000 153.771.750 151.074.000 3,237,300
602 PP2600428981 - Piperacilin 3,689,000,000 2.628.412.500 2.582.300.000 55,335,000
603 PP2600428982 - Piperacilin 3,864,000,000 2.753.100.000 2.704.800.000 57,960,000
604 PP2600428983 - Piperacilin 1,230,680,500 876.859.857 861.476.350 18,460,208
605 PP2600428984 - Piperacilin + tazobactam 3,696,095,000 2.633.467.688 2.587.266.500 55,441,425
606 PP2600428985 - Piracetam 229,600,000 163.590.000 160.720.000 3,444,000
607 PP2600428986 - Piracetam 590,655,000 420.841.688 413.458.500 8,859,825
608 PP2600428987 - Piracetam 302,054,720 215.213.988 211.438.304 4,530,821
609 PP2600428988 - Piroxicam 81,360,000 57.969.000 56.952.000 1,220,400
610 PP2600428989 - Piroxicam 818,400,000 583.110.000 572.880.000 12,276,000
611 PP2600428990 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat 71,370,000 50.851.125 49.959.000 1,070,550
612 PP2600428991 - Polyethylen glycol + propylen glycol 1,619,883,900 1.154.167.279 1.133.918.730 24,298,259
613 PP2600428992 - Polyethylen glycol + propylen glycol 470,400,000 335.160.000 329.280.000 7,056,000
614 PP2600428993 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol 1,268,110,000 903.528.375 887.677.000 19,021,650
615 PP2600428994 - Povidon iodin 15,652,000 11.152.050 10.956.400 234,780
616 PP2600428995 - Povidon iodin 441,992,250 314.919.479 309.394.575 6,629,884
617 PP2600428996 - Povidon iodin 2,788,980,000 1.987.148.250 1.952.286.000 41,834,700
618 PP2600428997 - Povidon iodin 854,700,000 608.973.750 598.290.000 12,820,500
619 PP2600428998 - Pravastatin 338,100,000 240.896.250 236.670.000 5,071,500
620 PP2600428999 - Pravastatin 1,378,000,000 981.825.000 964.600.000 20,670,000
621 PP2600429000 - Pravastatin 176,700,000 125.898.750 123.690.000 2,650,500
622 PP2600429001 - Prednisolon acetat (natri phosphate) 1,465,100 1.043.884 1.025.570 21,977
623 PP2600429002 - Pregabalin 440,550,000 313.891.875 308.385.000 6,608,250
624 PP2600429003 - Pregabalin 558,740,800 398.102.820 391.118.560 8,381,112
625 PP2600429004 - Procain hydroclorid 34,208,104 24.373.275 23.945.673 513,122
626 PP2600429005 - Progesteron 97,650,000 69.575.625 68.355.000 1,464,750
627 PP2600429006 - Progesteron 97,996,800 69.822.720 68.597.760 1,469,952
628 PP2600429007 - Promethazin hydroclorid 96,831,000 68.992.088 67.781.700 1,452,465
629 PP2600429008 - Proparacain hydroclorid 61,432,800 43.770.870 43.002.960 921,492
630 PP2600429009 - Propofol 1,219,400,000 868.822.500 853.580.000 18,291,000
631 PP2600429010 - Propofol 627,375,000 447.004.688 439.162.500 9,410,625
632 PP2600429011 - Propylthiouracil (PTU) 171,350,000 122.086.875 119.945.000 2,570,250
633 PP2600429012 - Propylthiouracil (PTU) 499,800,000 356.107.500 349.860.000 7,497,000
634 PP2600429013 - Pyrazinamid 5,220,000 3.719.250 3.654.000 78,300
635 PP2600429014 - Phenobarbital 8,001,000 5.700.713 5.600.700 120,015
636 PP2600429015 - Phenobarbital 3,576,300 2.548.114 2.503.410 53,645
637 PP2600429016 - Phenobarbital 951,403,950 677.875.315 665.982.765 14,271,060
638 PP2600429017 - Phenobarbital 8,652,000 6.164.550 6.056.400 129,780
639 PP2600429018 - Phenylephrin 271,600,000 193.515.000 190.120.000 4,074,000
640 PP2600429019 - Phloroglucinolhydrat + trimethyl phloroglucinol 4,968,040,000 3.539.728.500 3.477.628.000 74,520,600
641 PP2600429020 - Phytomenadion (vitamin K1) 54,999,000 39.186.788 38.499.300 824,985
642 PP2600429021 - Phytomenadion (vitamin K1) 85,590,000 60.982.875 59.913.000 1,283,850
643 PP2600429022 - Quetiapin 38,766,000 27.620.775 27.136.200 581,490
644 PP2600429023 - Quinapril 648,375,000 461.967.188 453.862.500 9,725,625
645 PP2600429024 - Rabeprazol 1,276,800,000 909.720.000 893.760.000 19,152,000
646 PP2600429025 - Rabeprazol 8,960,000,000 6.384.000.000 6.272.000.000 134,400,000
647 PP2600429026 - Rabeprazol 4,864,314,000 3.465.823.725 3.405.019.800 72,964,710
648 PP2600429027 - Rabeprazol 225,274,500 160.508.082 157.692.150 3,379,118
649 PP2600429028 - Ramipril 801,675,000 571.193.438 561.172.500 12,025,125
650 PP2600429029 - Ramipril 1,384,446,000 986.417.775 969.112.200 20,766,690
651 PP2600429030 - Rebamipid 210,000,000 149.625.000 147.000.000 3,150,000
652 PP2600429031 - Repaglinid 758,100,000 540.146.250 530.670.000 11,371,500
653 PP2600429032 - Repaglinid 202,860,000 144.537.750 142.002.000 3,042,900
654 PP2600429033 - Rifampicin 10,080,000 7.182.000 7.056.000 151,200
655 PP2600429034 - Rifampicin + isoniazid 1,227,172,000 874.360.050 859.020.400 18,407,580
656 PP2600429035 - Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 1,079,910,000 769.435.875 755.937.000 16,198,650
657 PP2600429036 - Ringer acetat 1,599,642,000 1.139.744.925 1.119.749.400 23,994,630
658 PP2600429037 - Ringer lactat 989,963,200 705.348.780 692.974.240 14,849,448
659 PP2600429038 - Ringer lactat (Natri clorid; Kali clorid ; Natri lactat ; Calci clorid2H2O); 2,597,343,000 1.850.606.888 1.818.140.100 38,960,145
660 PP2600429039 - Risperidon 123,165,000 87.755.063 86.215.500 1,847,475
661 PP2600429040 - Risperidon 217,350,000 154.861.875 152.145.000 3,260,250
662 PP2600429041 - Rivaroxaban 291,200,000 207.480.000 203.840.000 4,368,000
663 PP2600429042 - Rocuronium bromid 1,224,300,000 872.313.750 857.010.000 18,364,500
664 PP2600429043 - Rocuronium bromid 986,400,000 702.810.000 690.480.000 14,796,000
665 PP2600429044 - Rosuvastatin 1,501,920,000 1.070.118.000 1.051.344.000 22,528,800
666 PP2600429045 - Rotundin 33,600,000 23.940.000 23.520.000 504,000
667 PP2600429046 - Saccharomyces boulardii 997,186,680 710.495.510 698.030.676 14,957,801
668 PP2600429047 - Salbutamol + Ipratropium 1,509,228,000 1.075.324.950 1.056.459.600 22,638,420
669 PP2600429048 - Salbutamol sulfat 1,647,493,000 1.173.838.763 1.153.245.100 24,712,395
670 PP2600429049 - Salbutamol sulfat 152,441,450 108.614.534 106.709.015 2,286,622
671 PP2600429050 - Salbutamol sulfat 107,494,000 76.589.475 75.245.800 1,612,410
672 PP2600429051 - Salbutamol sulfat 1,363,880,700 971.764.999 954.716.490 20,458,211
673 PP2600429052 - Salbutamol sulfat 2,020,200,000 1.439.392.500 1.414.140.000 30,303,000
674 PP2600429053 - Salbutamol sulfat 198,585,400 141.492.098 139.009.780 2,978,781
675 PP2600429054 - Salbutamol sulfat 1,150,534,000 819.755.475 805.373.800 17,258,010
676 PP2600429055 - Salbutamol sulfat 236,489,500 168.498.769 165.542.650 3,547,343
677 PP2600429056 - Salicylic acid + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 665,000,000 473.812.500 465.500.000 9,975,000
678 PP2600429057 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose 393,750,000 280.546.875 275.625.000 5,906,250
679 PP2600429058 - Sắt fumarat + acid folic 212,403,240 151.337.309 148.682.268 3,186,049
680 PP2600429059 - Sắt protein succinylat 108,800,000 77.520.000 76.160.000 1,632,000
681 PP2600429060 - Sắt sucrose (hay dextran) 120,000,000 85.500.000 84.000.000 1,800,000
682 PP2600429061 - Sắt sucrose (hay dextran) 471,240,000 335.758.500 329.868.000 7,068,600
683 PP2600429062 - Sắt sulfat + acid folic 146,055,000 104.064.188 102.238.500 2,190,825
684 PP2600429063 - Sắt sulfat + acid folic 493,185,000 351.394.313 345.229.500 7,397,775
685 PP2600429064 - Sevofluran 3,789,791,250 2.700.226.266 2.652.853.875 56,846,869
686 PP2600429065 - Silymarin 4,368,104,250 3.112.274.279 3.057.672.975 65,521,564
687 PP2600429066 - Silymarin 2,655,525,600 1.892.061.990 1.858.867.920 39,832,884
688 PP2600429067 - Silymarin 744,000,000 530.100.000 520.800.000 11,160,000
689 PP2600429068 - Simvastatin 66,000,000 47.025.000 46.200.000 990,000
690 PP2600429069 - Simvastatin 113,850,630 81.118.574 79.695.441 1,707,760
691 PP2600429070 - Simvastatin + Ezetimib 560,765,600 399.545.490 392.535.920 8,411,484
692 PP2600429071 - Sofosbuvir + Velpatasvir 4,816,200,000 3.431.542.500 3.371.340.000 72,243,000
693 PP2600429072 - Sorbitol 199,459,510 142.114.901 139.621.657 2,991,893
694 PP2600429073 - Sorbitol 63,739,200 45.414.180 44.617.440 956,088
695 PP2600429074 - Sorbitol 397,600,000 283.290.000 278.320.000 5,964,000
696 PP2600429075 - Spiramycin + metronidazol 115,020,000 81.951.750 80.514.000 1,725,300
697 PP2600429076 - Spiramycin + Metronidazol 658,296,000 469.035.900 460.807.200 9,874,440
698 PP2600429077 - Spiramycin + Metronidazol 336,875,000 240.023.438 235.812.500 5,053,125
699 PP2600429078 - Spironolacton 1,075,000,000 765.937.500 752.500.000 16,125,000
700 PP2600429079 - Spironolacton 265,545,000 189.200.813 185.881.500 3,983,175
701 PP2600429080 - Spironolacton 223,720,000 159.400.500 156.604.000 3,355,800
702 PP2600429081 - Spironolacton 257,458,950 183.439.502 180.221.265 3,861,885
703 PP2600429082 - Spironolacton 242,392,500 172.704.657 169.674.750 3,635,888
704 PP2600429083 - Streptomycin 29,011,500 20.670.694 20.308.050 435,173
705 PP2600429084 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 84,500,000 60.206.250 59.150.000 1,267,500
706 PP2600429085 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 106,239,250 75.695.466 74.367.475 1,593,589
707 PP2600429086 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 289,050,000 205.948.125 202.335.000 4,335,750
708 PP2600429087 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 167,000,000 118.987.500 116.900.000 2,505,000
709 PP2600429088 - Sulpirid 49,800,000 35.482.500 34.860.000 747,000
710 PP2600429089 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) 3,497,500,000 2.491.968.750 2.448.250.000 52,462,500
711 PP2600429090 - Tacrolimus 27,200,000 19.380.000 19.040.000 408,000
712 PP2600429091 - Tamoxifen 387,860,000 276.350.250 271.502.000 5,817,900
713 PP2600429092 - Telmisartan + hydroclorothiazid 2,094,750,000 1.492.509.375 1.466.325.000 31,421,250
714 PP2600429093 - Tenofovir (TDF) 1,144,072,500 815.151.657 800.850.750 17,161,088
715 PP2600429094 - Tenofovir (TDF) 633,213,000 451.164.263 443.249.100 9,498,195
716 PP2600429095 - Tenoxicam 1,272,000,000 906.300.000 890.400.000 19,080,000
717 PP2600429096 - Terbinafin (hydrocloride) 180,000,000 128.250.000 126.000.000 2,700,000
718 PP2600429097 - Terbutalin 17,850,000 12.718.125 12.495.000 267,750
719 PP2600429098 - Ticarcillin + acid Clavulanic 882,000,000 628.425.000 617.400.000 13,230,000
720 PP2600429099 - Ticarcillin + acid clavulanic 6,958,000,000 4.957.575.000 4.870.600.000 104,370,000
721 PP2600429100 - Tinidazol 2,530,980,000 1.803.323.250 1.771.686.000 37,964,700
722 PP2600429101 - Tobramycin 1,288,650,000 918.163.125 902.055.000 19,329,750
723 PP2600429102 - Tobramycin 48,244,800 34.374.420 33.771.360 723,672
724 PP2600429103 - Tobramycin 2,136,645,000 1.522.359.563 1.495.651.500 32,049,675
725 PP2600429104 - Tobramycin 3,023,350,000 2.154.136.875 2.116.345.000 45,350,250
726 PP2600429105 - Tobramycin 330,650,000 235.588.125 231.455.000 4,959,750
727 PP2600429106 - Tobramycin + dexamethason 112,140,000 79.899.750 78.498.000 1,682,100
728 PP2600429107 - Tobramycin + Dexamethasone 1,009,260,000 719.097.750 706.482.000 15,138,900
729 PP2600429108 - Tyrothricin 183,991,500 131.093.944 128.794.050 2,759,873
730 PP2600429109 - Tyrothricin 371,250,000 264.515.625 259.875.000 5,568,750
731 PP2600429110 - Thiamazol 343,140,000 244.487.250 240.198.000 5,147,100
732 PP2600429111 - Thiocolchicosid 233,600,000 166.440.000 163.520.000 3,504,000
733 PP2600429112 - Tranexamic acid 141,107,400 100.539.023 98.775.180 2,116,611
734 PP2600429113 - Tranexamic acid 382,862,500 272.789.532 268.003.750 5,742,938
735 PP2600429114 - Tranexamic acid 107,146,800 76.342.095 75.002.760 1,607,202
736 PP2600429115 - Travoprost 357,885,000 254.993.063 250.519.500 5,368,275
737 PP2600429116 - Trihexyphenidyl hydroclorid 32,200,000 22.942.500 22.540.000 483,000
738 PP2600429117 - Trimetazidin 894,159,000 637.088.288 625.911.300 13,412,385
739 PP2600429118 - Trimetazidin 270,500,000 192.731.250 189.350.000 4,057,500
740 PP2600429119 - Trimetazidin 513,950,000 366.189.375 359.765.000 7,709,250
741 PP2600429120 - Trimetazidin 263,120,000 187.473.000 184.184.000 3,946,800
742 PP2600429121 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 45,900,000 32.703.750 32.130.000 688,500
743 PP2600429122 - Urea 99,883,350 71.166.887 69.918.345 1,498,251
744 PP2600429123 - Valproat natri 68,000,000 48.450.000 47.600.000 1,020,000
745 PP2600429124 - Valproat natri 209,895,000 149.550.188 146.926.500 3,148,425
746 PP2600429125 - Valproat natri 1,386,000,000 987.525.000 970.200.000 20,790,000
747 PP2600429126 - Valproat natri 153,300,000 109.226.250 107.310.000 2,299,500
748 PP2600429127 - Valsartan 2,768,400,000 1.972.485.000 1.937.880.000 41,526,000
749 PP2600429128 - Valsartan + hydroclorothiazid 244,950,000 174.526.875 171.465.000 3,674,250
750 PP2600429129 - Valsartan + hydroclorothiazid 2,880,990,000 2.052.705.375 2.016.693.000 43,214,850
751 PP2600429130 - Vancomycin 168,000,000 119.700.000 117.600.000 2,520,000
752 PP2600429131 - Vancomycin 799,400,000 569.572.500 559.580.000 11,991,000
753 PP2600429132 - Vildagliptin + metformin 3,402,000,000 2.423.925.000 2.381.400.000 51,030,000
754 PP2600429133 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 29,950,000 21.339.375 20.965.000 449,250
755 PP2600429134 - Vitamin A + D2(Vitamin A + D3) 369,884,160 263.542.464 258.918.912 5,548,263
756 PP2600429135 - Vitamin B1 631,121,200 449.673.855 441.784.840 9,466,818
757 PP2600429136 - Vitamin B1 234,900,000 167.366.250 164.430.000 3,523,500
758 PP2600429137 - Vitamin B1 + B6 + B12 3,444,840,000 2.454.448.500 2.411.388.000 51,672,600
759 PP2600429138 - Vitamin B1 + B6 + B12 445,300,000 317.276.250 311.710.000 6,679,500
760 PP2600429139 - Vitamin B1 + B6 + B12 384,750,000 274.134.375 269.325.000 5,771,250
761 PP2600429140 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) 453,680,000 323.247.000 317.576.000 6,805,200
762 PP2600429141 - Vitamin B6 150,593,000 107.297.513 105.415.100 2,258,895
763 PP2600429142 - Vitamin B6 40,800,000 29.070.000 28.560.000 612,000
764 PP2600429143 - Vitamin B6 + magnesi lactat 46,740,000 33.302.250 32.718.000 701,100
765 PP2600429144 - Vitamin C 473,461,380 337.341.234 331.422.966 7,101,921
766 PP2600429145 - Vitamin C 305,327,100 217.545.559 213.728.970 4,579,907
767 PP2600429146 - Vitamin D3 188,100,000 134.021.250 131.670.000 2,821,500
768 PP2600429147 - Xylometazolin 175,750,000 125.221.875 123.025.000 2,636,250
769 PP2600429148 - Xylometazolin 353,210,000 251.662.125 247.247.000 5,298,150
770 PP2600429149 - Xylometazolin 27,157,200 19.349.505 19.010.040 407,358
Acarbose
Mã phần lô PP2600428380
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.376.250
Mã hàng hóa (HS) 48.510.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Aceclofenac
Mã phần lô PP2600428381
Giá từng phần lô 538,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.645.625
Mã hàng hóa (HS) 376.915.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,076,750
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2600428382
Giá từng phần lô 32,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.828.500
Mã hàng hóa (HS) 22.428.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,600
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2600428383
Giá từng phần lô 1,136,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 809.970
Mã hàng hóa (HS) 795.760
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,052
Acetazolamid
Mã phần lô PP2600428384
Giá từng phần lô 30,597,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.800.363
Mã hàng hóa (HS) 21.417.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,955
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2600428385
Giá từng phần lô 8,433,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.008.769.000
Mã hàng hóa (HS) 5.903.352.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,500,400
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2600428386
Giá từng phần lô 1,325,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 944.561.250
Mã hàng hóa (HS) 927.990.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,885,500
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2600428387
Giá từng phần lô 4,548,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.450.000
Mã hàng hóa (HS) 3.183.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,220,000
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2600428388
Giá từng phần lô 1,031,423,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.889.173
Mã hàng hóa (HS) 721.996.380
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,471,351
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2600428389
Giá từng phần lô 616,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.900.000
Mã hàng hóa (HS) 431.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2600428390
Giá từng phần lô 938,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.413.350
Mã hàng hóa (HS) 656.686.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,071,860
Acetylcystein
Mã phần lô PP2600428391
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.656.250
Mã hàng hóa (HS) 50.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2600428392
Giá từng phần lô 644,119,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.934.788
Mã hàng hóa (HS) 450.883.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,661,785
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2600428393
Giá từng phần lô 617,056,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.652.415
Mã hàng hóa (HS) 431.939.214
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,255,841
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2600428394
Giá từng phần lô 1,167,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 831.843.750
Mã hàng hóa (HS) 817.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,512,500
Aciclovir
Mã phần lô PP2600428395
Giá từng phần lô 775,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.273.000
Mã hàng hóa (HS) 542.584.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,626,800
Aciclovir
Mã phần lô PP2600428396
Giá từng phần lô 118,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.132.000
Mã hàng hóa (HS) 82.656.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,771,200
Aciclovir
Mã phần lô PP2600428397
Giá từng phần lô 87,129,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.079.413
Mã hàng hóa (HS) 60.990.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,935
Aciclovir
Mã phần lô PP2600428398
Giá từng phần lô 934,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.475.000
Mã hàng hóa (HS) 653.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,010,000
Aciclovir
Mã phần lô PP2600428399
Giá từng phần lô 73,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.155.000
Mã hàng hóa (HS) 51.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Acid amin + glucose + lipid
Mã phần lô PP2600428400
Giá từng phần lô 530,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.206.400
Mã hàng hóa (HS) 371.571.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,962,240
Acid amin + glucose + lipid
Mã phần lô PP2600428401
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100.000
Mã hàng hóa (HS) 352.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Acid amin
Mã phần lô PP2600428402
Giá từng phần lô 615,228,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.350.378
Mã hàng hóa (HS) 430.660.020
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,228,429
Acid amin
Mã phần lô PP2600428403
Giá từng phần lô 238,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.109.375
Mã hàng hóa (HS) 167.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,581,250
Acid amin
Mã phần lô PP2600428404
Giá từng phần lô 894,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.423.875
Mã hàng hóa (HS) 626.241.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,419,450
Acid amin
Mã phần lô PP2600428405
Giá từng phần lô 1,805,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.286.418.750
Mã hàng hóa (HS) 1.263.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,082,500
Acid amin
Mã phần lô PP2600428406
Giá từng phần lô 173,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.889.500
Mã hàng hóa (HS) 121.716.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,608,200
Acid amin
Mã phần lô PP2600428407
Giá từng phần lô 118,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.317.250
Mã hàng hóa (HS) 82.838.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,775,100
Adapalen
Mã phần lô PP2600428408
Giá từng phần lô 148,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.806.250
Mã hàng hóa (HS) 103.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,500
Adenosin triphosphat
Mã phần lô PP2600428409
Giá từng phần lô 492,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.550.000
Mã hàng hóa (HS) 344.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Aescin
Mã phần lô PP2600428410
Giá từng phần lô 1,013,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.905.000
Mã hàng hóa (HS) 709.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,198,000
Aescin
Mã phần lô PP2600428411
Giá từng phần lô 893,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.405.000
Mã hàng hóa (HS) 625.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,398,000
Aescin
Mã phần lô PP2600428412
Giá từng phần lô 1,909,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.360.476.000
Mã hàng hóa (HS) 1.336.608.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,641,600
Aescin
Mã phần lô PP2600428413
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.650.000
Mã hàng hóa (HS) 529.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Albendazol
Mã phần lô PP2600428414
Giá từng phần lô 35,647,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.398.972
Mã hàng hóa (HS) 24.953.376
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,716
Albumin
Mã phần lô PP2600428415
Giá từng phần lô 9,342,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.656.545.500
Mã hàng hóa (HS) 6.539.764.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,137,800
Alfuzosin
Mã phần lô PP2600428416
Giá từng phần lô 669,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.040.125
Mã hàng hóa (HS) 468.671.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,042,950
Alimemazin
Mã phần lô PP2600428417
Giá từng phần lô 45,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.668.125
Mã hàng hóa (HS) 32.095.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,750
Allopurinol
Mã phần lô PP2600428418
Giá từng phần lô 122,363,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.184.065
Mã hàng hóa (HS) 85.654.520
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,454
Allopurinol
Mã phần lô PP2600428419
Giá từng phần lô 6,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.663.313
Mã hàng hóa (HS) 4.581.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,175
Allopurinol
Mã phần lô PP2600428420
Giá từng phần lô 465,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.329.600
Mã hàng hóa (HS) 325.516.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,360
Alteplase
Mã phần lô PP2600428421
Giá từng phần lô 2,718,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.936.810.125
Mã hàng hóa (HS) 1.902.831.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,774,950
Ambroxol
Mã phần lô PP2600428422
Giá từng phần lô 555,009,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.443.913
Mã hàng hóa (HS) 388.506.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,325,135
Ambroxol
Mã phần lô PP2600428423
Giá từng phần lô 1,372,694,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 978.044.760
Mã hàng hóa (HS) 960.886.080
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,590,416
Ambroxol
Mã phần lô PP2600428424
Giá từng phần lô 310,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.581.800
Mã hàng hóa (HS) 217.694.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,664,880
Ambroxol
Mã phần lô PP2600428425
Giá từng phần lô 134,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.866.875
Mã hàng hóa (HS) 94.185.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,018,250
Amikacin
Mã phần lô PP2600428426
Giá từng phần lô 1,239,491,946
Yêu cầu doanh thu bình quân 883.138.012
Mã hàng hóa (HS) 867.644.363
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,592,380
Amikacin
Mã phần lô PP2600428427
Giá từng phần lô 356,643,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.108.138
Mã hàng hóa (HS) 249.650.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,349,645
Amikacin
Mã phần lô PP2600428428
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS) 70.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Aminophylin
Mã phần lô PP2600428429
Giá từng phần lô 354,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.741.563
Mã hàng hóa (HS) 248.307.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,320,875
Aminophylin
Mã phần lô PP2600428430
Giá từng phần lô 93,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.807.563
Mã hàng hóa (HS) 65.635.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,475
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2600428431
Giá từng phần lô 282,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.125.925
Mã hàng hóa (HS) 197.597.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,234,230
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2600428432
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.349.000
Mã hàng hóa (HS) 19.992.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2600428433
Giá từng phần lô 32,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.277.375
Mã hàng hóa (HS) 22.869.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,050
Amlodipin
Mã phần lô PP2600428434
Giá từng phần lô 808,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.019.913
Mã hàng hóa (HS) 565.914.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,126,735
Amlodipin
Mã phần lô PP2600428435
Giá từng phần lô 204,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.973.438
Mã hàng hóa (HS) 143.412.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,073,125
Amlodipin
Mã phần lô PP2600428436
Giá từng phần lô 37,221,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.520.533
Mã hàng hóa (HS) 26.055.260
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,327
Amlodipin + Atorvastatin
Mã phần lô PP2600428437
Giá từng phần lô 2,560,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.824.570.000
Mã hàng hóa (HS) 1.792.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,412,000
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2600428438
Giá từng phần lô 1,136,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 809.542.500
Mã hàng hóa (HS) 795.340.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,043,000
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2600428439
Giá từng phần lô 1,620,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.154.802.188
Mã hàng hóa (HS) 1.134.542.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,311,625
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2600428440
Giá từng phần lô 855,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.686.250
Mã hàng hóa (HS) 598.990.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,835,500
Amlodipin + Lisinopril
Mã phần lô PP2600428441
Giá từng phần lô 8,850,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.305.731.875
Mã hàng hóa (HS) 6.195.105.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,752,250
Amlodipin + Valsartan
Mã phần lô PP2600428442
Giá từng phần lô 1,108,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.020.000
Mã hàng hóa (HS) 776.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,632,000
Amoxicilin
Mã phần lô PP2600428443
Giá từng phần lô 4,235,424,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.017.739.743
Mã hàng hóa (HS) 2.964.796.940
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,531,363
Amoxicilin
Mã phần lô PP2600428444
Giá từng phần lô 2,366,401,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.686.061.140
Mã hàng hóa (HS) 1.656.481.120
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,496,024
Amoxicilin
Mã phần lô PP2600428445
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS) 100.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Amoxicilin
Mã phần lô PP2600428446
Giá từng phần lô 4,776,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.403.167.188
Mã hàng hóa (HS) 3.343.462.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,645,625
Amoxicilin
Mã phần lô PP2600428447
Giá từng phần lô 4,372,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.115.342.125
Mã hàng hóa (HS) 3.060.687.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,586,150
Amoxicilin
Mã phần lô PP2600428448
Giá từng phần lô 2,429,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.731.011.625
Mã hàng hóa (HS) 1.700.643.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,442,350
Amoxicilin
Mã phần lô PP2600428449
Giá từng phần lô 5,183,699,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.693.385.680
Mã hàng hóa (HS) 3.628.589.440
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,755,488
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2600428450
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.500.000
Mã hàng hóa (HS) 476.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2600428451
Giá từng phần lô 2,092,703,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.491.051.301
Mã hàng hóa (HS) 1.464.892.506
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,390,554
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2600428452
Giá từng phần lô 2,520,782,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.796.057.354
Mã hàng hóa (HS) 1.764.547.575
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,811,734
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2600428453
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.062.500
Mã hàng hóa (HS) 367.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2600428454
Giá từng phần lô 375,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.828.750
Mã hàng hóa (HS) 263.130.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,638,500
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2600428455
Giá từng phần lô 1,359,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 968.935.875
Mã hàng hóa (HS) 951.937.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,398,650
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2600428456
Giá từng phần lô 3,410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.429.625.000
Mã hàng hóa (HS) 2.387.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,150,000
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2600428457
Giá từng phần lô 3,144,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.240.385.000
Mã hàng hóa (HS) 2.201.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,166,000
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2600428458
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.693.250.000
Mã hàng hóa (HS) 2.646.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700,000
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2600428459
Giá từng phần lô 1,492,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.063.406.250
Mã hàng hóa (HS) 1.044.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,387,500
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2600428460
Giá từng phần lô 1,902,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.355.709.375
Mã hàng hóa (HS) 1.331.925.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,541,250
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2600428461
Giá từng phần lô 9,322,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.642.281.250
Mã hàng hóa (HS) 6.525.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,837,500
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2600428462
Giá từng phần lô 1,439,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.025.589.600
Mã hàng hóa (HS) 1.007.596.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,591,360
Anastrozol
Mã phần lô PP2600428463
Giá từng phần lô 204,107,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.426.523
Mã hàng hóa (HS) 142.875.180
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,061,611
Atorvastatin
Mã phần lô PP2600428464
Giá từng phần lô 229,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.813.725
Mã hàng hóa (HS) 160.939.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,448,710
Atorvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2600428465
Giá từng phần lô 4,573,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.258.832.500
Mã hàng hóa (HS) 3.201.660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,607,000
Atosiban
Mã phần lô PP2600428466
Giá từng phần lô 582,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.209.375
Mã hàng hóa (HS) 407.925.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,741,250
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2600428467
Giá từng phần lô 2,544,622,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.813.043.532
Mã hàng hóa (HS) 1.781.235.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,169,338
Attapulgite hoạt hóa
Mã phần lô PP2600428468
Giá từng phần lô 141,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.462.500
Mã hàng hóa (HS) 98.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,000
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2600428469
Giá từng phần lô 111,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.600.500
Mã hàng hóa (HS) 78.204.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,800
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2600428470
Giá từng phần lô 15,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.952.550
Mã hàng hóa (HS) 10.760.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,580
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2600428471
Giá từng phần lô 198,822,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.660.675
Mã hàng hóa (HS) 139.175.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,330
Azithromycin
Mã phần lô PP2600428472
Giá từng phần lô 127,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.993.375
Mã hàng hóa (HS) 89.397.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,650
Azithromycin
Mã phần lô PP2600428473
Giá từng phần lô 215,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.315.750
Mã hàng hóa (HS) 150.626.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,227,700
Azithromycin
Mã phần lô PP2600428474
Giá từng phần lô 1,364,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.110.063
Mã hàng hóa (HS) 955.055.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,465,475
Bacillus clausii
Mã phần lô PP2600428475
Giá từng phần lô 1,690,382,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.204.397.460
Mã hàng hóa (HS) 1.183.267.680
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,355,736
Bacillus clausii
Mã phần lô PP2600428476
Giá từng phần lô 491,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.122.500
Mã hàng hóa (HS) 343.980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,371,000
Bacillus clausii
Mã phần lô PP2600428477
Giá từng phần lô 199,962,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.472.925
Mã hàng hóa (HS) 139.973.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,999,430
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2600428478
Giá từng phần lô 669,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.367.875
Mã hàng hóa (HS) 468.993.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,049,850
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2600428479
Giá từng phần lô 2,113,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.505.719.125
Mã hàng hóa (HS) 1.479.303.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,699,350
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2600428480
Giá từng phần lô 816,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.685.000
Mã hàng hóa (HS) 571.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,246,000
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2600428481
Giá từng phần lô 2,144,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.528.045.313
Mã hàng hóa (HS) 1.501.237.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,169,375
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2600428482
Giá từng phần lô 846,620,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.217.107
Mã hàng hóa (HS) 592.634.350
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,699,308
Bambuterol
Mã phần lô PP2600428483
Giá từng phần lô 59,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.732.900
Mã hàng hóa (HS) 41.983.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,640
Betahistin
Mã phần lô PP2600428484
Giá từng phần lô 172,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.231.150
Mã hàng hóa (HS) 121.069.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,594,340
Betamethason
Mã phần lô PP2600428485
Giá từng phần lô 498,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.931.875
Mã hàng hóa (HS) 348.705.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,472,250
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Mã phần lô PP2600428486
Giá từng phần lô 1,159,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.930.000
Mã hàng hóa (HS) 811.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,388,000
Bezafibrat
Mã phần lô PP2600428487
Giá từng phần lô 426,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.738.750
Mã hàng hóa (HS) 298.410.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,394,500
Bisoprolol
Mã phần lô PP2600428488
Giá từng phần lô 44,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.934.250
Mã hàng hóa (HS) 31.374.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,300
Bisoprolol
Mã phần lô PP2600428489
Giá từng phần lô 72,219,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.456.038
Mã hàng hóa (HS) 50.553.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,285
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2600428490
Giá từng phần lô 304,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.170.000
Mã hàng hóa (HS) 213.360.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,572,000
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2600428491
Giá từng phần lô 17,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.269.250
Mã hàng hóa (HS) 12.054.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,300
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2600428492
Giá từng phần lô 403,918,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.791.718
Mã hàng hóa (HS) 282.742.740
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,058,773
Budesonid
Mã phần lô PP2600428493
Giá từng phần lô 3,656,721,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.605.414.140
Mã hàng hóa (HS) 2.559.705.120
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,850,824
Budesonid
Mã phần lô PP2600428494
Giá từng phần lô 323,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.280.000
Mã hàng hóa (HS) 226.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,848,000
Budesonid
Mã phần lô PP2600428495
Giá từng phần lô 282,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.352.500
Mã hàng hóa (HS) 197.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,239,000
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2600428496
Giá từng phần lô 1,150,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.446.250
Mã hàng hóa (HS) 805.070.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,251,500
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2600428497
Giá từng phần lô 722,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.923.750
Mã hàng hóa (HS) 505.890.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,840,500
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2600428498
Giá từng phần lô 3,663,721,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.610.401.797
Mã hàng hóa (HS) 2.564.605.274
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,955,828
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2600428499
Giá từng phần lô 121,152,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.321.157
Mã hàng hóa (HS) 84.806.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,817,288
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2600428500
Giá từng phần lô 49,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.126.250
Mã hàng hóa (HS) 34.510.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,500
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2600428501
Giá từng phần lô 164,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.120.038
Mã hàng hóa (HS) 115.065.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,465,685
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2600428502
Giá từng phần lô 99,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.862.400
Mã hàng hóa (HS) 69.619.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,840
Cafein citrat
Mã phần lô PP2600428503
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.376.250
Mã hàng hóa (HS) 48.510.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Cafein citrat
Mã phần lô PP2600428504
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.797.500
Mã hàng hóa (HS) 79.380.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2600428505
Giá từng phần lô 502,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.706.350
Mã hàng hóa (HS) 351.430.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,530,660
Calci carbonat + Vitamin D3
Mã phần lô PP2600428506
Giá từng phần lô 826,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.881.250
Mã hàng hóa (HS) 578.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,397,500
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2600428507
Giá từng phần lô 342,997,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.385.505
Mã hàng hóa (HS) 240.098.040
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,144,958
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2600428508
Giá từng phần lô 74,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.867.500
Mã hàng hóa (HS) 51.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,000
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2600428509
Giá từng phần lô 1,089,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.104.875
Mã hàng hóa (HS) 762.489.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,339,050
Calci clorid
Mã phần lô PP2600428510
Giá từng phần lô 278,156,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.186.329
Mã hàng hóa (HS) 194.709.375
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,172,344
Calci lactat
Mã phần lô PP2600428511
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS) 168.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Calcipotriol
Mã phần lô PP2600428512
Giá từng phần lô 170,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.752.000
Mã hàng hóa (HS) 119.616.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,563,200
Calcipotriol + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
Mã phần lô PP2600428513
Giá từng phần lô 148,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.749.250
Mã hàng hóa (HS) 103.894.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,226,300
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2600428514
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.300.000
Mã hàng hóa (HS) 218.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Candesartan
Mã phần lô PP2600428515
Giá từng phần lô 3,128,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.228.814.000
Mã hàng hóa (HS) 2.189.712.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,922,400
Candesartan
Mã phần lô PP2600428516
Giá từng phần lô 5,702,205,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.062.821.120
Mã hàng hóa (HS) 3.991.543.556
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,533,077
Candesartan
Mã phần lô PP2600428517
Giá từng phần lô 3,456,093,270
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.462.466.455
Mã hàng hóa (HS) 2.419.265.289
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,841,400
Candesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2600428518
Giá từng phần lô 6,507,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.636.468.350
Mã hàng hóa (HS) 4.555.126.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,609,860
Captopril
Mã phần lô PP2600428519
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.200.000
Mã hàng hóa (HS) 201.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Captopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2600428520
Giá từng phần lô 537,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.633.875
Mã hàng hóa (HS) 375.921.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,055,450
Captopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2600428521
Giá từng phần lô 1,276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 909.150.000
Mã hàng hóa (HS) 893.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,140,000
Captopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2600428522
Giá từng phần lô 660,303,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.465.888
Mã hàng hóa (HS) 462.212.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,904,545
Carbamazepin
Mã phần lô PP2600428523
Giá từng phần lô 247,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.209.800
Mã hàng hóa (HS) 173.118.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,709,680
Carbetocin
Mã phần lô PP2600428524
Giá từng phần lô 1,022,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.299.688
Mã hàng hóa (HS) 715.522.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,332,625
Carbimazol
Mã phần lô PP2600428525
Giá từng phần lô 228,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.717.188
Mã hàng hóa (HS) 159.862.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,425,625
Carbocistein
Mã phần lô PP2600428526
Giá từng phần lô 229,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.518.750
Mã hàng hóa (HS) 160.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,442,500
Carbocistein
Mã phần lô PP2600428527
Giá từng phần lô 161,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.136.438
Mã hàng hóa (HS) 113.116.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,925
Carboplatin
Mã phần lô PP2600428528
Giá từng phần lô 1,735,532,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.236.566.835
Mã hàng hóa (HS) 1.214.872.680
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,032,986
Carboprost tromethamin
Mã phần lô PP2600428529
Giá từng phần lô 493,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.262.500
Mã hàng hóa (HS) 345.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,395,000
Cefaclor
Mã phần lô PP2600428530
Giá từng phần lô 1,358,509,152
Yêu cầu doanh thu bình quân 967.937.771
Mã hàng hóa (HS) 950.956.407
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,377,638
Cefaclor
Mã phần lô PP2600428531
Giá từng phần lô 5,154,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.672.417.375
Mã hàng hóa (HS) 3.607.989.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,314,050
Cefadroxil
Mã phần lô PP2600428532
Giá từng phần lô 2,099,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.495.683.563
Mã hàng hóa (HS) 1.469.443.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,488,075
Cefadroxil
Mã phần lô PP2600428533
Giá từng phần lô 1,660,041,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.182.779.213
Mã hàng hóa (HS) 1.162.028.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,900,615
Cefalexin
Mã phần lô PP2600428534
Giá từng phần lô 2,638,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.880.145.000
Mã hàng hóa (HS) 1.847.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,582,000
Cefalexin
Mã phần lô PP2600428535
Giá từng phần lô 324,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.277.500
Mã hàng hóa (HS) 227.220.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,869,000
Cefalexin
Mã phần lô PP2600428536
Giá từng phần lô 1,335,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 951.615.000
Mã hàng hóa (HS) 934.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,034,000
Cefalexin
Mã phần lô PP2600428537
Giá từng phần lô 261,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.962.500
Mã hàng hóa (HS) 182.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,915,000
Cefalexin
Mã phần lô PP2600428538
Giá từng phần lô 2,067,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.473.236.250
Mã hàng hóa (HS) 1.447.390.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,015,500
Cefalexin
Mã phần lô PP2600428539
Giá từng phần lô 9,266,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.602.466.750
Mã hàng hóa (HS) 6.486.634.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,999,300
Cefamandol
Mã phần lô PP2600428540
Giá từng phần lô 9,009,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.418.912.500
Mã hàng hóa (HS) 6.306.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,135,000
Cefamandol
Mã phần lô PP2600428541
Giá từng phần lô 1,058,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.074.375
Mã hàng hóa (HS) 740.845.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,875,250
Cefamandol
Mã phần lô PP2600428542
Giá từng phần lô 2,012,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.433.906.250
Mã hàng hóa (HS) 1.408.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,187,500
Cefamandol
Mã phần lô PP2600428543
Giá từng phần lô 9,299,035,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.625.562.580
Mã hàng hóa (HS) 6.509.324.640
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,485,528
Cefamandol
Mã phần lô PP2600428544
Giá từng phần lô 1,813,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.291.785.300
Mã hàng hóa (HS) 1.269.122.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,195,480
Cefamandol
Mã phần lô PP2600428545
Giá từng phần lô 2,646,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.275.000
Mã hàng hóa (HS) 1.852.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690,000
Cefamandol
Mã phần lô PP2600428546
Giá từng phần lô 9,625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.812.500
Mã hàng hóa (HS) 6.737.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,375,000
Cefazolin
Mã phần lô PP2600428547
Giá từng phần lô 3,855,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.747.115.000
Mã hàng hóa (HS) 2.698.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,834,000
Cefazolin
Mã phần lô PP2600428548
Giá từng phần lô 2,264,881,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.613.728.069
Mã hàng hóa (HS) 1.585.417.050
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,973,223
Cefdinir
Mã phần lô PP2600428549
Giá từng phần lô 876,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.150.000
Mã hàng hóa (HS) 613.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,140,000
Cefdinir
Mã phần lô PP2600428550
Giá từng phần lô 464,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.216.313
Mã hàng hóa (HS) 325.405.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,972,975
Cefdinir
Mã phần lô PP2600428551
Giá từng phần lô 178,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.031.625
Mã hàng hóa (HS) 124.803.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,674,350
Cefdinir
Mã phần lô PP2600428552
Giá từng phần lô 848,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.314.000
Mã hàng hóa (HS) 593.712.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,722,400
Cefdinir
Mã phần lô PP2600428553
Giá từng phần lô 532,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.406.250
Mã hàng hóa (HS) 372.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,987,500
Cefixim
Mã phần lô PP2600428554
Giá từng phần lô 1,717,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.223.718.750
Mã hàng hóa (HS) 1.202.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,762,500
Cefixim
Mã phần lô PP2600428555
Giá từng phần lô 882,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.938.000
Mã hàng hóa (HS) 617.904.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,240,800
Cefixim
Mã phần lô PP2600428556
Giá từng phần lô 365,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.632.500
Mã hàng hóa (HS) 256.060.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,487,000
Cefoperazon
Mã phần lô PP2600428557
Giá từng phần lô 9,234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.579.225.000
Mã hàng hóa (HS) 6.463.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,510,000
Cefoperazon
Mã phần lô PP2600428558
Giá từng phần lô 6,654,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.741.423.875
Mã hàng hóa (HS) 4.658.241.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,819,450
Cefoperazon
Mã phần lô PP2600428559
Giá từng phần lô 12,952,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.228.656.250
Mã hàng hóa (HS) 9.066.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,287,500
Cefoperazon
Mã phần lô PP2600428560
Giá từng phần lô 2,216,317,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.579.126.219
Mã hàng hóa (HS) 1.551.422.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,244,763
Cefoperazon
Mã phần lô PP2600428561
Giá từng phần lô 1,612,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.148.835.000
Mã hàng hóa (HS) 1.128.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,186,000
Cefoperazon
Mã phần lô PP2600428562
Giá từng phần lô 14,677,066,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.457.409.604
Mã hàng hóa (HS) 10.273.946.277
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,155,992
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2600428563
Giá từng phần lô 6,364,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.534.350.000
Mã hàng hóa (HS) 4.454.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,460,000
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2600428564
Giá từng phần lô 1,232,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 878.156.250
Mã hàng hóa (HS) 862.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,487,500
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2600428565
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 883.500.000
Mã hàng hóa (HS) 868.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Cefotiam
Mã phần lô PP2600428566
Giá từng phần lô 1,893,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.349.296.875
Mã hàng hóa (HS) 1.325.625.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,406,250
Cefotiam
Mã phần lô PP2600428567
Giá từng phần lô 3,488,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.485.485.000
Mã hàng hóa (HS) 2.441.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,326,000
Cefoxitin
Mã phần lô PP2600428568
Giá từng phần lô 11,144,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.940.598.750
Mã hàng hóa (HS) 7.801.290.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,170,500
Cefoxitin
Mã phần lô PP2600428569
Giá từng phần lô 11,850,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.443.338.750
Mã hàng hóa (HS) 8.295.210.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,754,500
Cefoxitin
Mã phần lô PP2600428570
Giá từng phần lô 2,925,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.084.062.500
Mã hàng hóa (HS) 2.047.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,875,000
Cefoxitin
Mã phần lô PP2600428571
Giá từng phần lô 2,414,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.720.384.688
Mã hàng hóa (HS) 1.690.202.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,218,625
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2600428572
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.275.000
Mã hàng hóa (HS) 172.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2600428573
Giá từng phần lô 544,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.600.000
Mã hàng hóa (HS) 380.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2600428574
Giá từng phần lô 220,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.856.875
Mã hàng hóa (HS) 154.105.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,302,250
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2600428575
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.875.000
Mã hàng hóa (HS) 441.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2600428576
Giá từng phần lô 194,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.438.750
Mã hàng hóa (HS) 136.010.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,914,500
Cefradin
Mã phần lô PP2600428577
Giá từng phần lô 783,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.478.875
Mã hàng hóa (HS) 548.681.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,757,450
Cefradin
Mã phần lô PP2600428578
Giá từng phần lô 2,011,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.432.980.000
Mã hàng hóa (HS) 1.407.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,168,000
Ceftazidim
Mã phần lô PP2600428579
Giá từng phần lô 2,507,486,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.786.584.146
Mã hàng hóa (HS) 1.755.240.564
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,612,298
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2600428580
Giá từng phần lô 18,296,523,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.036.272.638
Mã hàng hóa (HS) 12.807.566.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,447,845
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2600428581
Giá từng phần lô 5,208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.710.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3.645.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,120,000
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2600428582
Giá từng phần lô 1,736,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.336.050
Mã hàng hóa (HS) 1.215.628.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,049,180
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2600428583
Giá từng phần lô 3,809,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.482.500
Mã hàng hóa (HS) 2.666.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,147,000
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2600428584
Giá từng phần lô 14,105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.049.812.500
Mã hàng hóa (HS) 9.873.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,575,000
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2600428585
Giá từng phần lô 15,652,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.152.741.125
Mã hàng hóa (HS) 10.957.079.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,794,550
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2600428586
Giá từng phần lô 1,599,970,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.139.979.309
Mã hàng hóa (HS) 1.119.979.672
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,999,565
Cefuroxim
Mã phần lô PP2600428587
Giá từng phần lô 187,135,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.333.830
Mã hàng hóa (HS) 130.994.640
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,807,028
Cefuroxim
Mã phần lô PP2600428588
Giá từng phần lô 715,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.533.688
Mã hàng hóa (HS) 500.594.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,727,025
Cetirizin
Mã phần lô PP2600428589
Giá từng phần lô 964,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.850.000
Mã hàng hóa (HS) 674.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,460,000
Ciclopiroxolamin
Mã phần lô PP2600428590
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.703.125
Mã hàng hóa (HS) 18.375.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Cilnidipin
Mã phần lô PP2600428591
Giá từng phần lô 3,112,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.217.585.000
Mã hàng hóa (HS) 2.178.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,686,000
Cilnidipin
Mã phần lô PP2600428592
Giá từng phần lô 4,282,551,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.051.317.588
Mã hàng hóa (HS) 2.997.785.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,238,265
Cimetidin
Mã phần lô PP2600428593
Giá từng phần lô 26,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.995.250
Mã hàng hóa (HS) 18.662.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,900
Cinnarizin
Mã phần lô PP2600428594
Giá từng phần lô 49,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.580.825
Mã hàng hóa (HS) 34.956.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,070
Cinnarizin
Mã phần lô PP2600428595
Giá từng phần lô 476,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.150.000
Mã hàng hóa (HS) 333.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2600428596
Giá từng phần lô 8,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.019.200
Mã hàng hóa (HS) 5.913.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,720
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2600428597
Giá từng phần lô 1,341,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 955.867.200
Mã hàng hóa (HS) 939.097.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,123,520
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2600428598
Giá từng phần lô 696,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.926.719
Mã hàng hóa (HS) 487.226.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,563
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2600428599
Giá từng phần lô 188,713,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.458.013
Mã hàng hóa (HS) 132.099.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,830,695
Cisplatin
Mã phần lô PP2600428600
Giá từng phần lô 442,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.409.500
Mã hàng hóa (HS) 309.876.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,640,200
Clarithromycin
Mã phần lô PP2600428601
Giá từng phần lô 306,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.691.900
Mã hàng hóa (HS) 214.855.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,604,040
Clindamycin
Mã phần lô PP2600428602
Giá từng phần lô 2,213,334,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.577.001.117
Mã hàng hóa (HS) 1.549.334.430
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,200,024
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2600428603
Giá từng phần lô 154,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.782.000
Mã hàng hóa (HS) 107.856.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,311,200
Clopidogrel
Mã phần lô PP2600428604
Giá từng phần lô 163,112,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.217.870
Mã hàng hóa (HS) 114.178.960
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,446,692
Clorpromazin
Mã phần lô PP2600428605
Giá từng phần lô 29,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.171.938
Mã hàng hóa (HS) 20.800.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,725
Clorpromazin
Mã phần lô PP2600428606
Giá từng phần lô 248,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.341.250
Mã hàng hóa (HS) 174.230.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,733,500
Clotrimazol
Mã phần lô PP2600428607
Giá từng phần lô 38,682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.560.925
Mã hàng hóa (HS) 27.077.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,230
Cloxacilin
Mã phần lô PP2600428608
Giá từng phần lô 3,276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.334.150.000
Mã hàng hóa (HS) 2.293.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140,000
Cloxacilin
Mã phần lô PP2600428609
Giá từng phần lô 5,051,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.599.336.250
Mã hàng hóa (HS) 3.536.190.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,775,500
Cloxacilin
Mã phần lô PP2600428610
Giá từng phần lô 1,326,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 944.775.000
Mã hàng hóa (HS) 928.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,890,000
Cloxacilin
Mã phần lô PP2600428611
Giá từng phần lô 1,576,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.123.035.375
Mã hàng hóa (HS) 1.103.333.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,642,850
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2600428612
Giá từng phần lô 56,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.985.500
Mã hàng hóa (HS) 39.284.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,800
Colchicin
Mã phần lô PP2600428613
Giá từng phần lô 105,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.963.550
Mã hàng hóa (HS) 73.648.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,578,180
Colchicin
Mã phần lô PP2600428614
Giá từng phần lô 243,766,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.683.632
Mã hàng hóa (HS) 170.636.550
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,656,498
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Mã phần lô PP2600428615
Giá từng phần lô 1,330,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 947.746.125
Mã hàng hóa (HS) 931.119.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,952,550
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Mã phần lô PP2600428616
Giá từng phần lô 10,139,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.224.465
Mã hàng hóa (HS) 7.097.720
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,094
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2600428617
Giá từng phần lô 2,261,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.610.962.500
Mã hàng hóa (HS) 1.582.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,915,000
Deferipron
Mã phần lô PP2600428618
Giá từng phần lô 238,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.610.625
Mã hàng hóa (HS) 166.635.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,750
Deferoxamin
Mã phần lô PP2600428619
Giá từng phần lô 1,897,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.351.968.750
Mã hàng hóa (HS) 1.328.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,462,500
Deferoxamin
Mã phần lô PP2600428620
Giá từng phần lô 5,753,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.099.083.750
Mã hàng hóa (HS) 4.027.170.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,296,500
Desfluran
Mã phần lô PP2600428621
Giá từng phần lô 1,539,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.096.537.500
Mã hàng hóa (HS) 1.077.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,085,000
Desloratadin
Mã phần lô PP2600428622
Giá từng phần lô 52,612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.486.407
Mã hàng hóa (HS) 36.828.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,188
Desloratadin
Mã phần lô PP2600428623
Giá từng phần lô 875,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.490.938
Mã hàng hóa (HS) 612.552.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,126,125
Desloratadin
Mã phần lô PP2600428624
Giá từng phần lô 217,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.648.125
Mã hàng hóa (HS) 151.935.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255,750
Desloratadin
Mã phần lô PP2600428625
Giá từng phần lô 411,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.160.263
Mã hàng hóa (HS) 288.017.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,171,795
Dexamethason
Mã phần lô PP2600428626
Giá từng phần lô 565,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.047.000
Mã hàng hóa (HS) 395.976.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,485,200
Dexamethason
Mã phần lô PP2600428627
Giá từng phần lô 39,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.260.600
Mã hàng hóa (HS) 27.764.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,960
Diazepam
Mã phần lô PP2600428628
Giá từng phần lô 151,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.866.800
Mã hàng hóa (HS) 105.974.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,270,880
Diazepam
Mã phần lô PP2600428629
Giá từng phần lô 1,372,794,192
Yêu cầu doanh thu bình quân 978.115.862
Mã hàng hóa (HS) 960.955.935
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,591,913
Diclofenac
Mã phần lô PP2600428630
Giá từng phần lô 21,740,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.490.320
Mã hàng hóa (HS) 15.218.560
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,112
Diclofenac
Mã phần lô PP2600428631
Giá từng phần lô 65,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.383.750
Mã hàng hóa (HS) 45.570.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,500
Diclofenac
Mã phần lô PP2600428632
Giá từng phần lô 177,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.390.375
Mã hàng hóa (HS) 124.173.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,850
Diclofenac
Mã phần lô PP2600428633
Giá từng phần lô 32,752,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.335.943
Mã hàng hóa (HS) 22.926.540
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,283
Digoxin
Mã phần lô PP2600428634
Giá từng phần lô 42,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.552.000
Mã hàng hóa (HS) 30.016.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,200
Digoxin
Mã phần lô PP2600428635
Giá từng phần lô 115,953,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.616.869
Mã hàng hóa (HS) 81.167.450
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,739,303
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2600428636
Giá từng phần lô 539,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.237.000
Mã hàng hóa (HS) 377.496.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,089,200
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2600428637
Giá từng phần lô 1,059,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 755.071.875
Mã hàng hóa (HS) 741.825.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,896,250
Diosmin
Mã phần lô PP2600428638
Giá từng phần lô 450,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.223.500
Mã hàng hóa (HS) 315.588.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,762,600
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2600428639
Giá từng phần lô 391,000,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.587.536
Mã hàng hóa (HS) 273.700.035
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,865,001
Dobutamin
Mã phần lô PP2600428640
Giá từng phần lô 242,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.846.800
Mã hàng hóa (HS) 169.814.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,638,880
Dobutamin
Mã phần lô PP2600428641
Giá từng phần lô 300,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.355.625
Mã hàng hóa (HS) 210.595.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,512,750
Dobutamin
Mã phần lô PP2600428642
Giá từng phần lô 65,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.458.563
Mã hàng hóa (HS) 45.643.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,075
Docetaxel
Mã phần lô PP2600428643
Giá từng phần lô 1,396,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 995.006.250
Mã hàng hóa (HS) 977.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,947,500
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Mã phần lô PP2600428644
Giá từng phần lô 3,191,622,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.274.030.782
Mã hàng hóa (HS) 2.234.135.505
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,874,333
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2600428645
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.268.750
Mã hàng hóa (HS) 34.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Doxazosin
Mã phần lô PP2600428646
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.600.000
Mã hàng hóa (HS) 156.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2600428647
Giá từng phần lô 85,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.972.188
Mã hàng hóa (HS) 59.902.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,625
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2600428648
Giá từng phần lô 252,229,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.713.840
Mã hàng hóa (HS) 176.560.965
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,783,450
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2600428649
Giá từng phần lô 459,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.304.688
Mã hàng hóa (HS) 321.562.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,890,625
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2600428650
Giá từng phần lô 256,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.696.400
Mã hàng hóa (HS) 179.491.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,846,240
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) (Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acetic acid)
Mã phần lô PP2600428651
Giá từng phần lô 3,143,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.240.073.282
Mã hàng hóa (HS) 2.200.773.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,159,438
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) (Natri clorid + Natri hydrocarbonat)
Mã phần lô PP2600428652
Giá từng phần lô 3,763,462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.681.467.032
Mã hàng hóa (HS) 2.634.423.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,451,938
Dydrogesteron
Mã phần lô PP2600428653
Giá từng phần lô 44,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.663.500
Mã hàng hóa (HS) 31.108.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,600
Enalapril
Mã phần lô PP2600428654
Giá từng phần lô 399,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.715.000
Mã hàng hóa (HS) 279.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,994,000
Enalapril
Mã phần lô PP2600428655
Giá từng phần lô 217,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.861.875
Mã hàng hóa (HS) 152.145.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,260,250
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2600428656
Giá từng phần lô 2,695,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.920.383.438
Mã hàng hóa (HS) 1.886.692.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,429,125
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2600428657
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.176.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2600428658
Giá từng phần lô 9,776,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.966.001.350
Mã hàng hóa (HS) 6.843.790.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,652,660
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2600428659
Giá từng phần lô 264,006,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.104.511
Mã hàng hóa (HS) 184.804.431
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,095
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2600428660
Giá từng phần lô 239,300,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.501.607
Mã hàng hóa (HS) 167.510.350
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,589,508
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2600428661
Giá từng phần lô 1,379,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.537.500
Mã hàng hóa (HS) 965.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,685,000
Entecavir
Mã phần lô PP2600428662
Giá từng phần lô 397,595,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.286.509
Mã hàng hóa (HS) 278.316.570
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,963,927
Epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2600428663
Giá từng phần lô 86,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.759.500
Mã hàng hóa (HS) 60.676.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,200
Epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2600428664
Giá từng phần lô 355,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.151.250
Mã hàng hóa (HS) 248.710.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,329,500
Ephedrin
Mã phần lô PP2600428665
Giá từng phần lô 1,446,637,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.030.729.219
Mã hàng hóa (HS) 1.012.646.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,699,563
Erythropoietin
Mã phần lô PP2600428666
Giá từng phần lô 4,275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.045.937.500
Mã hàng hóa (HS) 2.992.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,125,000
Erythropoietin
Mã phần lô PP2600428667
Giá từng phần lô 6,617,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.715.040.000
Mã hàng hóa (HS) 4.632.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,264,000
Erythropoietin
Mã phần lô PP2600428668
Giá từng phần lô 954,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 679.725.000
Mã hàng hóa (HS) 667.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,310,000
Erythropoietin
Mã phần lô PP2600428669
Giá từng phần lô 6,235,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.442.437.500
Mã hàng hóa (HS) 4.364.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,525,000
Etomidat
Mã phần lô PP2600428670
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475.000
Mã hàng hóa (HS) 37.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Etoricoxib
Mã phần lô PP2600428671
Giá từng phần lô 270,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.791.813
Mã hàng hóa (HS) 189.409.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,058,775
Ethambutol
Mã phần lô PP2600428672
Giá từng phần lô 580,422,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.550.846
Mã hàng hóa (HS) 406.295.568
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,706,334
Famotidin
Mã phần lô PP2600428673
Giá từng phần lô 1,848,102,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.316.772.782
Mã hàng hóa (HS) 1.293.671.505
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,721,533
Famotidin
Mã phần lô PP2600428674
Giá từng phần lô 725,709,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.068.090
Mã hàng hóa (HS) 507.996.720
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,885,644
Famotidin
Mã phần lô PP2600428675
Giá từng phần lô 916,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 653.023.350
Mã hàng hóa (HS) 641.566.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,747,860
Famotidin
Mã phần lô PP2600428676
Giá từng phần lô 391,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.801.250
Mã hàng hóa (HS) 273.910.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,869,500
Famotidin
Mã phần lô PP2600428677
Giá từng phần lô 1,038,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.259.000
Mã hàng hóa (HS) 727.272.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,584,400
Fenofibrat
Mã phần lô PP2600428678
Giá từng phần lô 1,042,072,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.476.657
Mã hàng hóa (HS) 729.450.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,631,088
Fenofibrat
Mã phần lô PP2600428679
Giá từng phần lô 2,021,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.281.700
Mã hàng hóa (HS) 1.415.013.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,321,720
Fentanyl
Mã phần lô PP2600428680
Giá từng phần lô 1,860,672,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.325.729.121
Mã hàng hóa (HS) 1.302.470.715
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,910,087
Fentanyl
Mã phần lô PP2600428681
Giá từng phần lô 1,694,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.207.260.000
Mã hàng hóa (HS) 1.186.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,416,000
Fexofenadin
Mã phần lô PP2600428682
Giá từng phần lô 62,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.297.550
Mã hàng hóa (HS) 43.520.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,580
Fexofenadin
Mã phần lô PP2600428683
Giá từng phần lô 138,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.572.950
Mã hàng hóa (HS) 96.843.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075,220
Fluconazol
Mã phần lô PP2600428684
Giá từng phần lô 232,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.442.500
Mã hàng hóa (HS) 162.540.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,483,000
Fluconazol
Mã phần lô PP2600428685
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS) 75.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Fluconazol
Mã phần lô PP2600428686
Giá từng phần lô 358,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.609.375
Mã hàng hóa (HS) 251.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,381,250
Fluorometholon
Mã phần lô PP2600428687
Giá từng phần lô 84,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.348.750
Mã hàng hóa (HS) 59.290.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,500
Fluorouracil (5-FU)
Mã phần lô PP2600428688
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.662.500
Mã hàng hóa (HS) 132.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Fluorouracil (5-FU)
Mã phần lô PP2600428689
Giá từng phần lô 546,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.623.500
Mã hàng hóa (HS) 382.788.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,202,600
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2600428690
Giá từng phần lô 479,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.786.250
Mã hàng hóa (HS) 335.790.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,195,500
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2600428691
Giá từng phần lô 433,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.168.000
Mã hàng hóa (HS) 303.744.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,508,800
Fluvastatin
Mã phần lô PP2600428692
Giá từng phần lô 2,945,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.098.668.750
Mã hàng hóa (HS) 2.061.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,182,500
Fluvastatin
Mã phần lô PP2600428693
Giá từng phần lô 2,521,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.796.782.500
Mã hàng hóa (HS) 1.765.260.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,827,000
Fluvastatin
Mã phần lô PP2600428694
Giá từng phần lô 2,472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.761.656.250
Mã hàng hóa (HS) 1.730.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,087,500
Fluvastatin
Mã phần lô PP2600428695
Giá từng phần lô 220,106,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.826.152
Mã hàng hóa (HS) 154.074.816
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,301,604
Fosfomycin*
Mã phần lô PP2600428696
Giá từng phần lô 1,089,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.104.875
Mã hàng hóa (HS) 762.489.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,339,050
Furosemid
Mã phần lô PP2600428697
Giá từng phần lô 86,439,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.588.287
Mã hàng hóa (HS) 60.507.790
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,596
Furosemid
Mã phần lô PP2600428698
Giá từng phần lô 462,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.673.750
Mã hàng hóa (HS) 323.890.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,940,500
Furosemid
Mã phần lô PP2600428699
Giá từng phần lô 61,278,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.661.003
Mã hàng hóa (HS) 42.895.020
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,179
Furosemid
Mã phần lô PP2600428700
Giá từng phần lô 80,233,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.166.155
Mã hàng hóa (HS) 56.163.240
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,498
Furosemid + spironolacton
Mã phần lô PP2600428701
Giá từng phần lô 47,889,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.120.913
Mã hàng hóa (HS) 33.522.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,335
Furosemid + spironolacton
Mã phần lô PP2600428702
Giá từng phần lô 50,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.336.075
Mã hàng hóa (HS) 35.698.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,970
Fusidic acid + Hydrocortison
Mã phần lô PP2600428703
Giá từng phần lô 168,409,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.991.769
Mã hàng hóa (HS) 117.886.650
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,526,143
Gabapentin
Mã phần lô PP2600428704
Giá từng phần lô 1,407,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.487.500
Mã hàng hóa (HS) 984.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,105,000
Gabapentin
Mã phần lô PP2600428705
Giá từng phần lô 215,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.508.125
Mã hàng hóa (HS) 150.815.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,231,750
Galantamin
Mã phần lô PP2600428706
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS) 176.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
Mã phần lô PP2600428707
Giá từng phần lô 579,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.836.750
Mã hàng hóa (HS) 405.594.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,691,300
Gemcitabin
Mã phần lô PP2600428708
Giá từng phần lô 1,186,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 845.082.000
Mã hàng hóa (HS) 830.256.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,791,200
Gemfibrozil
Mã phần lô PP2600428709
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.625.000
Mã hàng hóa (HS) 315.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Gentamicin
Mã phần lô PP2600428710
Giá từng phần lô 249,126,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.502.703
Mã hàng hóa (HS) 174.388.620
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,736,899
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2600428711
Giá từng phần lô 4,245,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.024.819.000
Mã hàng hóa (HS) 2.971.752.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,680,400
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2600428712
Giá từng phần lô 8,555,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.095.808.000
Mã hàng hóa (HS) 5.988.864.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,332,800
Gliclazid
Mã phần lô PP2600428713
Giá từng phần lô 6,731,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.796.049.825
Mã hàng hóa (HS) 4.711.908.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,969,470
Gliclazid
Mã phần lô PP2600428714
Giá từng phần lô 1,016,264,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.088.243
Mã hàng hóa (HS) 711.384.940
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,243,963
Gliclazid
Mã phần lô PP2600428715
Giá từng phần lô 5,865,221,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.178.970.319
Mã hàng hóa (HS) 4.105.655.050
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,978,323
Glimepirid + Metformin
Mã phần lô PP2600428716
Giá từng phần lô 6,930,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.938.159.375
Mã hàng hóa (HS) 4.851.525.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,961,250
Glipizid
Mã phần lô PP2600428717
Giá từng phần lô 1,536,017,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.094.412.113
Mã hàng hóa (HS) 1.075.211.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,040,255
Glucosamin
Mã phần lô PP2600428718
Giá từng phần lô 605,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.062.500
Mã hàng hóa (HS) 423.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,075,000
Glucosamin
Mã phần lô PP2600428719
Giá từng phần lô 1,006,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 717.131.250
Mã hàng hóa (HS) 704.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,097,500
Glucose
Mã phần lô PP2600428720
Giá từng phần lô 345,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.240.000
Mã hàng hóa (HS) 241.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,184,000
Glucose
Mã phần lô PP2600428721
Giá từng phần lô 430,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.731.250
Mã hàng hóa (HS) 301.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,457,500
Glucose
Mã phần lô PP2600428722
Giá từng phần lô 1,121,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 799.125.750
Mã hàng hóa (HS) 785.106.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,823,700
Glucose
Mã phần lô PP2600428723
Giá từng phần lô 61,416,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.758.957
Mã hàng hóa (HS) 42.991.256
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,242
Glucose
Mã phần lô PP2600428724
Giá từng phần lô 630,272,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.069.363
Mã hàng hóa (HS) 441.190.953
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,454,092
Glucose
Mã phần lô PP2600428725
Giá từng phần lô 107,289,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.443.413
Mã hàng hóa (HS) 75.102.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,609,335
Glucose
Mã phần lô PP2600428726
Giá từng phần lô 236,301,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.364.534
Mã hàng hóa (HS) 165.410.770
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,544,517
Glucose
Mã phần lô PP2600428727
Giá từng phần lô 77,438,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.175.217
Mã hàng hóa (HS) 54.207.230
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,584
Glucose
Mã phần lô PP2600428728
Giá từng phần lô 2,162,295,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.540.635.473
Mã hàng hóa (HS) 1.513.606.780
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,434,431
Glycerol
Mã phần lô PP2600428729
Giá từng phần lô 19,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.825.350
Mã hàng hóa (HS) 13.582.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,060
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2600428730
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS) 168.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2600428731
Giá từng phần lô 66,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.310.000
Mã hàng hóa (HS) 46.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2600428732
Giá từng phần lô 387,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.737.500
Mã hàng hóa (HS) 270.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,805,000
Haloperidol
Mã phần lô PP2600428733
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS) 17.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Haloperidol
Mã phần lô PP2600428734
Giá từng phần lô 110,983,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.075.388
Mã hàng hóa (HS) 77.688.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,664,745
Heparin (natri)
Mã phần lô PP2600428735
Giá từng phần lô 1,855,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.321.936.875
Mã hàng hóa (HS) 1.298.745.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,830,250
Heparin (natri)
Mã phần lô PP2600428736
Giá từng phần lô 3,219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.293.537.500
Mã hàng hóa (HS) 2.253.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,285,000
Heparin (natri)
Mã phần lô PP2600428737
Giá từng phần lô 1,948,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.388.295.563
Mã hàng hóa (HS) 1.363.939.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,227,275
Hydrocortison
Mã phần lô PP2600428738
Giá từng phần lô 314,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.347.725
Mã hàng hóa (HS) 220.411.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,723,110
Hydroxy cloroquin
Mã phần lô PP2600428739
Giá từng phần lô 340,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.592.000
Mã hàng hóa (HS) 238.336.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,107,200
Hydroxypropyl methylcellulose
Mã phần lô PP2600428740
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.593.750
Mã hàng hóa (HS) 131.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,500
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2600428741
Giá từng phần lô 565,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.132.500
Mã hàng hóa (HS) 396.060.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,487,000
Hyoscin Butylbromid
Mã phần lô PP2600428742
Giá từng phần lô 987,339,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 703.479.594
Mã hàng hóa (HS) 691.137.846
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,810,097
Ibuprofen
Mã phần lô PP2600428743
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.143.750
Mã hàng hóa (HS) 139.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Ibuprofen
Mã phần lô PP2600428744
Giá từng phần lô 13,461,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.591.048
Mã hàng hóa (HS) 9.422.784
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,917
Ibuprofen
Mã phần lô PP2600428745
Giá từng phần lô 217,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.111.250
Mã hàng hóa (HS) 152.390.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,265,500
Ibuprofen
Mã phần lô PP2600428746
Giá từng phần lô 83,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.679.000
Mã hàng hóa (HS) 58.632.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,400
Ibuprofen
Mã phần lô PP2600428747
Giá từng phần lô 316,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.292.500
Mã hàng hóa (HS) 221.340.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,743,000
Ibuprofen
Mã phần lô PP2600428748
Giá từng phần lô 113,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.054.000
Mã hàng hóa (HS) 79.632.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,706,400
Ibuprofen
Mã phần lô PP2600428749
Giá từng phần lô 297,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.612.500
Mã hàng hóa (HS) 207.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,000
Ibuprofen
Mã phần lô PP2600428750
Giá từng phần lô 121,327,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.446.058
Mã hàng hóa (HS) 84.929.460
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,819,917
Ibuprofen + Codein
Mã phần lô PP2600428751
Giá từng phần lô 513,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.512.500
Mã hàng hóa (HS) 359.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,695,000
Imidapril
Mã phần lô PP2600428752
Giá từng phần lô 227,636,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.191.106
Mã hàng hóa (HS) 159.345.648
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,414,550
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2600428753
Giá từng phần lô 3,207,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.025.975
Mã hàng hóa (HS) 2.244.937.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,105,810
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2600428754
Giá từng phần lô 5,798,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.131.645.000
Mã hàng hóa (HS) 4.059.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,982,000
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec)
Mã phần lô PP2600428755
Giá từng phần lô 5,473,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.899.940.000
Mã hàng hóa (HS) 3.831.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,104,000
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2600428756
Giá từng phần lô 10,051,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.161.950.250
Mã hàng hóa (HS) 7.036.302.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,777,900
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2600428757
Giá từng phần lô 3,567,382,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.541.760.032
Mã hàng hóa (HS) 2.497.167.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,510,738
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian (Human insulin Isophane (Insulin NPH))
Mã phần lô PP2600428758
Giá từng phần lô 1,408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.003.200.000
Mã hàng hóa (HS) 985.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,120,000
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2600428759
Giá từng phần lô 5,552,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.956.199.000
Mã hàng hóa (HS) 3.886.792.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,288,400
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2600428760
Giá từng phần lô 3,725,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.654.262.000
Mã hàng hóa (HS) 2.607.696.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,879,200
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2600428761
Giá từng phần lô 743,347,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.635.379
Mã hàng hóa (HS) 520.343.530
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,150,219
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2600428762
Giá từng phần lô 4,712,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.357.585.000
Mã hàng hóa (HS) 3.298.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,686,000
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2600428763
Giá từng phần lô 4,732,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.371.728.125
Mã hàng hóa (HS) 3.312.575.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,983,750
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Mã phần lô PP2600428764
Giá từng phần lô 3,374,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.404.260.000
Mã hàng hóa (HS) 2.362.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,616,000
Iopamidol
Mã phần lô PP2600428765
Giá từng phần lô 1,869,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.331.662.500
Mã hàng hóa (HS) 1.308.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,035,000
Iopamidol
Mã phần lô PP2600428766
Giá từng phần lô 5,021,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.578.132.250
Mã hàng hóa (HS) 3.515.358.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,329,100
Irbesartan
Mã phần lô PP2600428767
Giá từng phần lô 1,455,182,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.036.817.460
Mã hàng hóa (HS) 1.018.627.680
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,827,736
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2600428768
Giá từng phần lô 3,827,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.726.915.625
Mã hàng hóa (HS) 2.679.075.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,408,750
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2600428769
Giá từng phần lô 798,798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 569.143.575
Mã hàng hóa (HS) 559.158.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,981,970
Irinotecan
Mã phần lô PP2600428770
Giá từng phần lô 681,014,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.222.654
Mã hàng hóa (HS) 476.709.975
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,215,214
Isoniazid
Mã phần lô PP2600428771
Giá từng phần lô 19,184,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.668.672
Mã hàng hóa (HS) 13.428.870
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,762
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2600428772
Giá từng phần lô 476,646,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.610.560
Mã hàng hóa (HS) 333.652.480
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,149,696
Itraconazol
Mã phần lô PP2600428773
Giá từng phần lô 442,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.259.875
Mã hàng hóa (HS) 309.729.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,637,050
Ivabradin
Mã phần lô PP2600428774
Giá từng phần lô 341,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.190.500
Mã hàng hóa (HS) 238.924.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,119,800
Kali clorid
Mã phần lô PP2600428775
Giá từng phần lô 163,000,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.138.156
Mã hàng hóa (HS) 114.100.644
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,445,014
Kali clorid
Mã phần lô PP2600428776
Giá từng phần lô 133,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.336.775
Mã hàng hóa (HS) 93.664.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,007,090
Kali clorid
Mã phần lô PP2600428777
Giá từng phần lô 220,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.314.300
Mã hàng hóa (HS) 154.554.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,311,880
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2600428778
Giá từng phần lô 1,281,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 913.375.125
Mã hàng hóa (HS) 897.351.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,228,950
Kẽm Gluconat
Mã phần lô PP2600428779
Giá từng phần lô 24,916,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.753.007
Mã hàng hóa (HS) 17.441.550
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,748
Ketamin ( dưới dạng Ketamine Hydrochloride 500mg/10ml)
Mã phần lô PP2600428780
Giá từng phần lô 124,471,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.685.730
Mã hàng hóa (HS) 87.129.840
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,068
Ketoconazol
Mã phần lô PP2600428781
Giá từng phần lô 8,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.814.000
Mã hàng hóa (HS) 5.712.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Ketoconazol
Mã phần lô PP2600428782
Giá từng phần lô 34,571,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.631.980
Mã hàng hóa (HS) 24.199.840
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,568
Ketoprofen
Mã phần lô PP2600428783
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS) 235.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Ketorolac
Mã phần lô PP2600428784
Giá từng phần lô 988,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 703.950.000
Mã hàng hóa (HS) 691.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,820,000
Ketotifen
Mã phần lô PP2600428785
Giá từng phần lô 168,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.913.750
Mã hàng hóa (HS) 117.810.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,524,500
Lansoprazol
Mã phần lô PP2600428786
Giá từng phần lô 2,345,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.671.026.250
Mã hàng hóa (HS) 1.641.710.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,179,500
Lansoprazol
Mã phần lô PP2600428787
Giá từng phần lô 3,464,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.468.563.125
Mã hàng hóa (HS) 2.425.255.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,969,750
Levobupivacain
Mã phần lô PP2600428788
Giá từng phần lô 609,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.912.500
Mã hàng hóa (HS) 426.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,135,000
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2600428789
Giá từng phần lô 511,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.443.750
Mã hàng hóa (HS) 358.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,672,500
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2600428790
Giá từng phần lô 258,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.038.750
Mã hàng hóa (HS) 180.810.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,874,500
Levofloxacin
Mã phần lô PP2600428791
Giá từng phần lô 14,371,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.239.822
Mã hàng hóa (HS) 10.060.176
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,576
Levofloxacin
Mã phần lô PP2600428792
Giá từng phần lô 770,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.824.500
Mã hàng hóa (HS) 539.196.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,554,200
Levofloxacin
Mã phần lô PP2600428793
Giá từng phần lô 92,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.226.875
Mã hàng hóa (HS) 65.065.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,394,250
Levofloxacin
Mã phần lô PP2600428794
Giá từng phần lô 1,004,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.795.313
Mã hàng hóa (HS) 703.237.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,069,375
Levofloxacin
Mã phần lô PP2600428795
Giá từng phần lô 59,724,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.553.350
Mã hàng hóa (HS) 41.806.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,860
Levomepromazin
Mã phần lô PP2600428796
Giá từng phần lô 897,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.646.875
Mã hàng hóa (HS) 628.425.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,466,250
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2600428797
Giá từng phần lô 378,378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.594.325
Mã hàng hóa (HS) 264.864.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,675,670
Lidocain + Epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2600428798
Giá từng phần lô 605,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.518.500
Mã hàng hóa (HS) 423.948.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,084,600
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2600428799
Giá từng phần lô 187,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.914.375
Mã hàng hóa (HS) 131.565.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,819,250
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2600428800
Giá từng phần lô 212,239,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.220.644
Mã hàng hóa (HS) 148.567.650
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,183,593
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2600428801
Giá từng phần lô 64,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.635.625
Mã hàng hóa (HS) 44.835.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,750
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2600428802
Giá từng phần lô 215,725,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.704.761
Mã hàng hóa (HS) 151.008.186
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,235,890
Linezolid*
Mã phần lô PP2600428803
Giá từng phần lô 1,115,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 794.722.500
Mã hàng hóa (HS) 780.780.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,731,000
Lisinopril
Mã phần lô PP2600428804
Giá từng phần lô 3,996,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.847.150.000
Mã hàng hóa (HS) 2.797.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,940,000
Lisinopril
Mã phần lô PP2600428805
Giá từng phần lô 722,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.590.300
Mã hàng hóa (HS) 505.562.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,833,480
Lisinopril
Mã phần lô PP2600428806
Giá từng phần lô 1,895,785,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.747.468
Mã hàng hóa (HS) 1.327.050.144
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,436,789
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2600428807
Giá từng phần lô 2,269,927,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.617.323.344
Mã hàng hóa (HS) 1.588.949.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,048,913
L-Omithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2600428808
Giá từng phần lô 267,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.930.050
Mã hàng hóa (HS) 187.580.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,019,580
Loperamid
Mã phần lô PP2600428809
Giá từng phần lô 12,561,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.950.140
Mã hàng hóa (HS) 8.793.120
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,424
Loperamide
Mã phần lô PP2600428810
Giá từng phần lô 299,041,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.066.962
Mã hàng hóa (HS) 209.328.945
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,485,621
Lopinavir + ritonavir
Mã phần lô PP2600428811
Giá từng phần lô 868,599,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.877.443
Mã hàng hóa (HS) 608.019.944
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,028,999
Loratadin
Mã phần lô PP2600428812
Giá từng phần lô 202,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.078.188
Mã hàng hóa (HS) 141.550.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,033,225
Loratadin
Mã phần lô PP2600428813
Giá từng phần lô 10,214,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.278.102
Mã hàng hóa (HS) 7.150.416
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,224
L-Ornithin-L-aspartat
Mã phần lô PP2600428814
Giá từng phần lô 273,364,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.771.993
Mã hàng hóa (HS) 191.354.940
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100,463
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2600428815
Giá từng phần lô 1,617,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.112.500
Mã hàng hóa (HS) 1.131.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,255,000
Losartan + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2600428816
Giá từng phần lô 619,113,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.118.049
Mã hàng hóa (HS) 433.379.135
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,286,696
Lovastatin
Mã phần lô PP2600428817
Giá từng phần lô 1,003,476,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.977.078
Mã hàng hóa (HS) 702.433.620
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,052,149
Lovastatin
Mã phần lô PP2600428818
Giá từng phần lô 963,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.137.500
Mã hàng hóa (HS) 674.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,445,000
Lovastatin
Mã phần lô PP2600428819
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 847.875.000
Mã hàng hóa (HS) 833.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850,000
Magnesi aspartat + kali aspartat
Mã phần lô PP2600428820
Giá từng phần lô 1,162,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.174.375
Mã hàng hóa (HS) 813.645.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,435,250
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2600428821
Giá từng phần lô 893,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.796.875
Mã hàng hóa (HS) 625.625.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,406,250
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2600428822
Giá từng phần lô 2,348,026,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.672.969.095
Mã hàng hóa (HS) 1.643.618.760
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,220,402
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2600428823
Giá từng phần lô 2,198,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.566.573.750
Mã hàng hóa (HS) 1.539.090.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,980,500
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2600428824
Giá từng phần lô 974,137,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.072.969
Mã hàng hóa (HS) 681.896.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,612,063
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2600428825
Giá từng phần lô 34,872,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.846.657
Mã hàng hóa (HS) 24.410.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,088
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2600428826
Giá từng phần lô 174,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.225.800
Mã hàng hóa (HS) 122.046.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,615,280
Manitol
Mã phần lô PP2600428827
Giá từng phần lô 275,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.008.750
Mã hàng hóa (HS) 192.570.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,126,500
Meclophenoxat
Mã phần lô PP2600428828
Giá từng phần lô 4,263,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.037.914.750
Mã hàng hóa (HS) 2.984.618.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,956,100
Meclophenoxat
Mã phần lô PP2600428829
Giá từng phần lô 6,795,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.841.437.500
Mã hàng hóa (HS) 4.756.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,925,000
Mecobalamin
Mã phần lô PP2600428830
Giá từng phần lô 131,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.575.475
Mã hàng hóa (HS) 91.933.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,970,010
Meloxicam
Mã phần lô PP2600428831
Giá từng phần lô 305,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.640.250
Mã hàng hóa (HS) 213.822.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,581,900
Meloxicam
Mã phần lô PP2600428832
Giá từng phần lô 59,467,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.370.808
Mã hàng hóa (HS) 41.627.460
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,017
Meloxicam
Mã phần lô PP2600428833
Giá từng phần lô 424,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.242.500
Mã hàng hóa (HS) 296.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,363,000
Meropenem
Mã phần lô PP2600428834
Giá từng phần lô 226,314,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.248.725
Mã hàng hóa (HS) 158.419.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,394,710
Metformin
Mã phần lô PP2600428835
Giá từng phần lô 307,428,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.042.472
Mã hàng hóa (HS) 215.199.621
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,611,421
Metformin
Mã phần lô PP2600428836
Giá từng phần lô 1,331,941,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 949.007.963
Mã hàng hóa (HS) 932.358.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,979,115
Metformin
Mã phần lô PP2600428837
Giá từng phần lô 1,928,199,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.373.841.788
Mã hàng hóa (HS) 1.349.739.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,922,985
Metformin
Mã phần lô PP2600428838
Giá từng phần lô 1,803,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.284.979.500
Mã hàng hóa (HS) 1.262.436.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,052,200
Metformin
Mã phần lô PP2600428839
Giá từng phần lô 2,846,431,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.028.082.658
Mã hàng hóa (HS) 1.992.502.260
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,696,477
Metoclopramid
Mã phần lô PP2600428840
Giá từng phần lô 7,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.677.200
Mã hàng hóa (HS) 5.577.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,520
Metoprolol
Mã phần lô PP2600428841
Giá từng phần lô 770,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.653.500
Mã hàng hóa (HS) 539.028.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,600
Metoprolol
Mã phần lô PP2600428842
Giá từng phần lô 683,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.136.250
Mã hàng hóa (HS) 478.590.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,255,500
Metoprolol
Mã phần lô PP2600428843
Giá từng phần lô 1,315,433,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.246.262
Mã hàng hóa (HS) 920.803.345
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,731,501
Metoprolol
Mã phần lô PP2600428844
Giá từng phần lô 2,525,869,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.799.682.019
Mã hàng hóa (HS) 1.768.108.650
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,888,043
Metoprolol
Mã phần lô PP2600428845
Giá từng phần lô 521,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.604.375
Mã hàng hóa (HS) 365.085.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,823,250
Methocarbamol
Mã phần lô PP2600428846
Giá từng phần lô 1,098,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.778.150
Mã hàng hóa (HS) 769.045.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,479,540
Methotrexat
Mã phần lô PP2600428847
Giá từng phần lô 4,618,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.290.853
Mã hàng hóa (HS) 3.233.118
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,282
Methotrexat
Mã phần lô PP2600428848
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Methyl ergometrin maleat
Mã phần lô PP2600428849
Giá từng phần lô 150,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.043.150
Mã hàng hóa (HS) 105.165.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,253,540
Methyl ergometrin maleat
Mã phần lô PP2600428850
Giá từng phần lô 43,878,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.263.075
Mã hàng hóa (HS) 30.714.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,170
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2600428851
Giá từng phần lô 1,257,134,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 895.708.118
Mã hàng hóa (HS) 879.993.940
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,857,013
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2600428852
Giá từng phần lô 5,041,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.592.090.125
Mã hàng hóa (HS) 3.529.071.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,622,950
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2600428853
Giá từng phần lô 6,419,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.573.608.750
Mã hàng hóa (HS) 4.493.370.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,286,500
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2600428854
Giá từng phần lô 752,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.223.938
Mã hàng hóa (HS) 526.816.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,288,925
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2600428855
Giá từng phần lô 485,205,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.708.919
Mã hàng hóa (HS) 339.643.850
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,278,083
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2600428856
Giá từng phần lô 432,441,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.114.355
Mã hàng hóa (HS) 302.708.840
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,486,618
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2600428857
Giá từng phần lô 994,526,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.600.018
Mã hàng hóa (HS) 696.168.438
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,917,896
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2600428858
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.000.000
Mã hàng hóa (HS) 784.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Methyldopa
Mã phần lô PP2600428859
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.780.500
Mã hàng hóa (HS) 7.644.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Methyldopa
Mã phần lô PP2600428860
Giá từng phần lô 1,834,963,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.307.411.280
Mã hàng hóa (HS) 1.284.474.240
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,524,448
Metronidazol
Mã phần lô PP2600428861
Giá từng phần lô 158,606,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.007.324
Mã hàng hóa (HS) 111.024.739
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,379,102
Metronidazol
Mã phần lô PP2600428862
Giá từng phần lô 1,569,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.117.983.750
Mã hàng hóa (HS) 1.098.370.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,536,500
Metronidazol
Mã phần lô PP2600428863
Giá từng phần lô 2,239,801,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.595.858.355
Mã hàng hóa (HS) 1.567.860.840
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,597,018
Metronidazol
Mã phần lô PP2600428864
Giá từng phần lô 152,235,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.467.951
Mã hàng hóa (HS) 106.565.004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,283,536
Metronidazol
Mã phần lô PP2600428865
Giá từng phần lô 4,781,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.407.061.000
Mã hàng hóa (HS) 3.347.288.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,727,600
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Mã phần lô PP2600428866
Giá từng phần lô 441,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.746.875
Mã hàng hóa (HS) 309.225.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,626,250
Midazolam
Mã phần lô PP2600428867
Giá từng phần lô 910,314,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.598.725
Mã hàng hóa (HS) 637.219.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,654,710
Midazolam
Mã phần lô PP2600428868
Giá từng phần lô 3,361,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.997.500
Mã hàng hóa (HS) 2.352.980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,421,000
Misoprostol
Mã phần lô PP2600428869
Giá từng phần lô 46,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.349.275
Mã hàng hóa (HS) 32.764.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,090
Mometason furoat
Mã phần lô PP2600428870
Giá từng phần lô 53,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.225.625
Mã hàng hóa (HS) 37.555.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,750
Mometason furoat
Mã phần lô PP2600428871
Giá từng phần lô 292,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.726.875
Mã hàng hóa (HS) 205.065.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,394,250
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2600428872
Giá từng phần lô 348,232,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.115.657
Mã hàng hóa (HS) 243.762.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,223,488
Morphin
Mã phần lô PP2600428873
Giá từng phần lô 1,734,663,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.235.947.388
Mã hàng hóa (HS) 1.214.264.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,019,945
Morphin
Mã phần lô PP2600428874
Giá từng phần lô 525,789,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.625.090
Mã hàng hóa (HS) 368.052.720
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,886,844
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2600428875
Giá từng phần lô 651,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.894.500
Mã hàng hóa (HS) 455.756.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,766,200
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2600428876
Giá từng phần lô 62,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.360.250
Mã hàng hóa (HS) 43.582.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,900
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2600428877
Giá từng phần lô 614,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.546.250
Mã hàng hóa (HS) 429.870.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,211,500
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2600428878
Giá từng phần lô 438,378,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.344.682
Mã hàng hóa (HS) 306.864.950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,575,678
Moxifloxacin + dexamethason
Mã phần lô PP2600428879
Giá từng phần lô 113,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.726.250
Mã hàng hóa (HS) 79.310.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,699,500
Moxifloxacin + Dexamethason
Mã phần lô PP2600428880
Giá từng phần lô 225,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.846.875
Mã hàng hóa (HS) 158.025.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,386,250
Mupirocin
Mã phần lô PP2600428881
Giá từng phần lô 71,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.712.188
Mã hàng hóa (HS) 49.822.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,625
Mupirocin
Mã phần lô PP2600428882
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.279.125
Mã hàng hóa (HS) 27.783.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2600428883
Giá từng phần lô 60,382,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.022.532
Mã hàng hóa (HS) 42.267.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,738
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2600428884
Giá từng phần lô 1,225,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.987.063
Mã hàng hóa (HS) 857.671.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,378,675
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2600428885
Giá từng phần lô 341,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.110.700
Mã hàng hóa (HS) 238.845.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,118,120
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2600428886
Giá từng phần lô 361,197,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.352.927
Mã hàng hóa (HS) 252.837.963
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,417,957
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2600428887
Giá từng phần lô 7,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.446.350
Mã hàng hóa (HS) 5.350.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,660
Naproxen
Mã phần lô PP2600428888
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.196.250
Mã hàng hóa (HS) 119.070.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,551,500
Naproxen
Mã phần lô PP2600428889
Giá từng phần lô 1,276,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 909.292.500
Mã hàng hóa (HS) 893.340.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,143,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2600428890
Giá từng phần lô 319,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.695.050
Mã hàng hóa (HS) 223.700.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,793,580
Natri clorid
Mã phần lô PP2600428891
Giá từng phần lô 700,550,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.141.947
Mã hàng hóa (HS) 490.385.070
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,508,252
Natri clorid
Mã phần lô PP2600428892
Giá từng phần lô 344,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.634.375
Mã hàng hóa (HS) 241.325.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,171,250
Natri clorid
Mã phần lô PP2600428893
Giá từng phần lô 3,683,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.624.807.250
Mã hàng hóa (HS) 2.578.758.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,259,100
Natri clorid
Mã phần lô PP2600428894
Giá từng phần lô 2,330,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.660.805.438
Mã hàng hóa (HS) 1.631.668.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,964,325
Natri clorid
Mã phần lô PP2600428895
Giá từng phần lô 176,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.553.188
Mã hàng hóa (HS) 123.350.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,643,225
Natri clorid
Mã phần lô PP2600428896
Giá từng phần lô 7,206,200,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.134.418.085
Mã hàng hóa (HS) 5.044.340.574
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,093,013
Natri clorid
Mã phần lô PP2600428897
Giá từng phần lô 4,397,551,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.133.255.088
Mã hàng hóa (HS) 3.078.285.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,963,265
Natri clorid
Mã phần lô PP2600428898
Giá từng phần lô 10,721,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.638.741.000
Mã hàng hóa (HS) 7.504.728.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,815,600
Natri clorid
Mã phần lô PP2600428899
Giá từng phần lô 65,433,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.621.369
Mã hàng hóa (HS) 45.803.450
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,503
Natri clorid
Mã phần lô PP2600428900
Giá từng phần lô 360,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.186.850
Mã hàng hóa (HS) 252.674.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,414,460
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan + Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
Mã phần lô PP2600428901
Giá từng phần lô 244,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.291.750
Mã hàng hóa (HS) 171.234.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,669,300
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2600428902
Giá từng phần lô 406,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.985.363
Mã hàng hóa (HS) 284.897.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,104,955
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2600428903
Giá từng phần lô 248,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.376.875
Mã hàng hóa (HS) 174.265.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,734,250
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2600428904
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.415.000
Mã hàng hóa (HS) 229.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2600428905
Giá từng phần lô 745,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.812.500
Mã hàng hóa (HS) 521.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,175,000
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2600428906
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.240.000
Mã hàng hóa (HS) 73.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2600428907
Giá từng phần lô 173,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.576.000
Mã hàng hóa (HS) 121.408.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,601,600
Natri montelukast
Mã phần lô PP2600428908
Giá từng phần lô 223,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.183.900
Mã hàng hóa (HS) 156.391.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,351,240
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2600428909
Giá từng phần lô 50,793,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.190.547
Mã hàng hóa (HS) 35.555.625
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,907
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2600428910
Giá từng phần lô 384,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.999.000
Mã hàng hóa (HS) 269.192.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,768,400
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2600428911
Giá từng phần lô 1,343,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.065.625
Mã hàng hóa (HS) 940.275.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,148,750
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2600428912
Giá từng phần lô 508,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.391.750
Mã hàng hóa (HS) 356.034.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,629,300
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2600428913
Giá từng phần lô 159,484,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.632.707
Mã hàng hóa (HS) 111.639.150
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,392,268
Nicardipin
Mã phần lô PP2600428914
Giá từng phần lô 1,988,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.416.649.500
Mã hàng hóa (HS) 1.391.796.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,824,200
Nicorandil
Mã phần lô PP2600428915
Giá từng phần lô 984,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 701.741.250
Mã hàng hóa (HS) 689.430.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,773,500
Nicorandil
Mã phần lô PP2600428916
Giá từng phần lô 1,305,727,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.330.844
Mã hàng hóa (HS) 914.009.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,585,913
Nicorandil
Mã phần lô PP2600428917
Giá từng phần lô 483,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.137.500
Mã hàng hóa (HS) 338.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,245,000
Nifedipin
Mã phần lô PP2600428918
Giá từng phần lô 2,517,682,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.793.848.782
Mã hàng hóa (HS) 1.762.377.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,765,238
Nifedipin
Mã phần lô PP2600428919
Giá từng phần lô 1,233,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 879.038.325
Mã hàng hóa (HS) 863.616.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,506,070
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2600428920
Giá từng phần lô 2,217,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.579.879.688
Mã hàng hóa (HS) 1.552.162.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,260,625
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2600428921
Giá từng phần lô 113,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.872.313
Mã hàng hóa (HS) 79.453.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,575
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2600428922
Giá từng phần lô 316,876,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.774.549
Mã hàng hóa (HS) 221.813.592
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,753,149
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2600428923
Giá từng phần lô 465,228,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.475.235
Mã hàng hóa (HS) 325.659.880
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,978,426
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2600428924
Giá từng phần lô 2,986,151,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.127.632.688
Mã hàng hóa (HS) 2.090.305.798
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,792,268
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
Mã phần lô PP2600428925
Giá từng phần lô 863,022,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.903.175
Mã hàng hóa (HS) 604.115.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,945,330
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2600428926
Giá từng phần lô 5,011,390,475
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.570.615.714
Mã hàng hóa (HS) 3.507.973.333
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,170,858
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2600428927
Giá từng phần lô 296,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.323.938
Mã hàng hóa (HS) 207.616.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,448,925
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2600428928
Giá từng phần lô 110,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.731.250
Mã hàng hóa (HS) 77.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,500
Octreotid
Mã phần lô PP2600428929
Giá từng phần lô 446,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.803.500
Mã hàng hóa (HS) 312.228.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,690,600
Ofloxacin
Mã phần lô PP2600428930
Giá từng phần lô 1,596,522,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.137.521.925
Mã hàng hóa (HS) 1.117.565.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,947,830
Ofloxacin
Mã phần lô PP2600428931
Giá từng phần lô 721,366,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.973.845
Mã hàng hóa (HS) 504.956.760
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,820,502
Ofloxacin
Mã phần lô PP2600428932
Giá từng phần lô 5,669,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.039.803.750
Mã hàng hóa (HS) 3.968.930.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,048,500
Ofloxacin
Mã phần lô PP2600428933
Giá từng phần lô 2,998,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.136.602.250
Mã hàng hóa (HS) 2.099.118.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,981,100
Ofloxacin
Mã phần lô PP2600428934
Giá từng phần lô 1,736,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.003.313
Mã hàng hóa (HS) 1.215.301.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,042,175
Ofloxacin
Mã phần lô PP2600428935
Giá từng phần lô 1,047,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 746.254.688
Mã hàng hóa (HS) 733.162.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,710,625
Olanzapin
Mã phần lô PP2600428936
Giá từng phần lô 2,045,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.635.350
Mã hàng hóa (HS) 1.432.062.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,687,060
Olopatadin hydroclorid
Mã phần lô PP2600428937
Giá từng phần lô 228,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.792.000
Mã hàng hóa (HS) 159.936.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,427,200
Omeprazol
Mã phần lô PP2600428938
Giá từng phần lô 1,028,373,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.716.418
Mã hàng hóa (HS) 719.861.744
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,425,609
Omeprazol
Mã phần lô PP2600428939
Giá từng phần lô 2,030,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.446.610.838
Mã hàng hóa (HS) 1.421.231.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,454,965
Ondansetron
Mã phần lô PP2600428940
Giá từng phần lô 22,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.903.000
Mã hàng hóa (HS) 15.624.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,800
Ondansetron
Mã phần lô PP2600428941
Giá từng phần lô 120,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.856.250
Mã hàng hóa (HS) 84.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,807,500
Oxacilin
Mã phần lô PP2600428942
Giá từng phần lô 2,182,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.555.031.250
Mã hàng hóa (HS) 1.527.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,737,500
Oxacilin
Mã phần lô PP2600428943
Giá từng phần lô 730,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.695.000
Mã hàng hóa (HS) 511.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,962,000
Oxacilin
Mã phần lô PP2600428944
Giá từng phần lô 702,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.819.100
Mã hàng hóa (HS) 492.032.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,543,560
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2600428945
Giá từng phần lô 2,967,391,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.114.266.786
Mã hàng hóa (HS) 2.077.174.386
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,510,880
Oxytocin
Mã phần lô PP2600428946
Giá từng phần lô 428,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.039.063
Mã hàng hóa (HS) 299.687.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,421,875
Oxytocin
Mã phần lô PP2600428947
Giá từng phần lô 908,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 647.277.750
Mã hàng hóa (HS) 635.922.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,626,900
Oxytocin
Mã phần lô PP2600428948
Giá từng phần lô 755,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.607.250
Mã hàng hóa (HS) 529.158.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,339,100
Paclitaxel
Mã phần lô PP2600428949
Giá từng phần lô 446,381,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.046.641
Mã hàng hóa (HS) 312.466.875
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,695,719
Panax Notoginseng Saponins
Mã phần lô PP2600428950
Giá từng phần lô 3,672,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.616.941.250
Mã hàng hóa (HS) 2.571.030.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,093,500
Pantoprazol
Mã phần lô PP2600428951
Giá từng phần lô 1,220,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 869.859.900
Mã hàng hóa (HS) 854.599.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,312,840
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2600428952
Giá từng phần lô 284,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.706.250
Mã hàng hóa (HS) 199.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,267,500
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2600428953
Giá từng phần lô 535,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.686.250
Mã hàng hóa (HS) 374.990.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,035,500
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2600428954
Giá từng phần lô 770,206,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.771.832
Mã hàng hóa (HS) 539.144.256
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,553,092
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2600428955
Giá từng phần lô 1,841,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.151.400
Mã hàng hóa (HS) 1.289.131.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,624,240
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2600428956
Giá từng phần lô 474,118,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.809.075
Mã hàng hóa (HS) 331.882.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,111,770
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2600428957
Giá từng phần lô 4,381,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.121.573.650
Mã hàng hóa (HS) 3.066.809.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,717,340
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2600428958
Giá từng phần lô 2,270,034,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.617.399.582
Mã hàng hóa (HS) 1.589.024.150
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,050,518
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2600428959
Giá từng phần lô 12,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.124.275
Mã hàng hóa (HS) 8.964.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,090
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2600428960
Giá từng phần lô 106,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.034.438
Mã hàng hóa (HS) 74.700.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,725
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2600428961
Giá từng phần lô 846,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.288.000
Mã hàng hóa (HS) 592.704.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,700,800
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2600428962
Giá từng phần lô 4,162,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.965.967.925
Mã hàng hóa (HS) 2.913.933.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,441,430
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2600428963
Giá từng phần lô 2,669,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.901.822.100
Mã hàng hóa (HS) 1.868.456.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,038,360
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2600428964
Giá từng phần lô 599,013,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.796.763
Mã hàng hóa (HS) 419.309.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,985,195
Paracetamol + chlorpheniramin
Mã phần lô PP2600428965
Giá từng phần lô 245,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.061.250
Mã hàng hóa (HS) 171.990.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,685,500
Paracetamol + chlorpheniramin
Mã phần lô PP2600428966
Giá từng phần lô 48,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.755.750
Mã hàng hóa (HS) 34.146.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,700
Paracetamol + chlorpheniramin
Mã phần lô PP2600428967
Giá từng phần lô 398,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.874.250
Mã hàng hóa (HS) 278.894.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,976,300
Paracetamol + chlorpheniramin
Mã phần lô PP2600428968
Giá từng phần lô 416,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.756.250
Mã hàng hóa (HS) 291.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,247,500
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
Mã phần lô PP2600428969
Giá từng phần lô 176,355,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.653.579
Mã hàng hóa (HS) 123.449.130
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,645,339
Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin
Mã phần lô PP2600428970
Giá từng phần lô 102,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.382.157
Mã hàng hóa (HS) 72.094.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,544,888
Paracetamol + ibuprofen
Mã phần lô PP2600428971
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.490.000
Mã hàng hóa (HS) 31.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Paracetamol + Tramadol
Mã phần lô PP2600428972
Giá từng phần lô 261,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.962.500
Mã hàng hóa (HS) 182.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,915,000
Perindopril
Mã phần lô PP2600428973
Giá từng phần lô 2,095,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.492.887.000
Mã hàng hóa (HS) 1.466.696.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,429,200
Perindopril + Amlodipin
Mã phần lô PP2600428974
Giá từng phần lô 1,739,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.239.390.900
Mã hàng hóa (HS) 1.217.647.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,092,440
Perindopril + Amlodipin
Mã phần lô PP2600428975
Giá từng phần lô 2,877,999,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.050.574.430
Mã hàng hóa (HS) 2.014.599.440
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,169,988
Perindopril + Amlodipin
Mã phần lô PP2600428976
Giá từng phần lô 1,135,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.723.125
Mã hàng hóa (HS) 794.535.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,025,750
Perindopril + Amlodipin
Mã phần lô PP2600428977
Giá từng phần lô 722,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.995.000
Mã hàng hóa (HS) 505.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,842,000
Perindopril + Indapamid
Mã phần lô PP2600428978
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS) 504.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Perindopril + Indapamid
Mã phần lô PP2600428979
Giá từng phần lô 2,332,924,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.662.208.707
Mã hàng hóa (HS) 1.633.047.150
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,993,868
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2600428980
Giá từng phần lô 215,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.771.750
Mã hàng hóa (HS) 151.074.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,237,300
Piperacilin
Mã phần lô PP2600428981
Giá từng phần lô 3,689,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.628.412.500
Mã hàng hóa (HS) 2.582.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,335,000
Piperacilin
Mã phần lô PP2600428982
Giá từng phần lô 3,864,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.753.100.000
Mã hàng hóa (HS) 2.704.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,960,000
Piperacilin
Mã phần lô PP2600428983
Giá từng phần lô 1,230,680,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 876.859.857
Mã hàng hóa (HS) 861.476.350
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,460,208
Piperacilin + tazobactam
Mã phần lô PP2600428984
Giá từng phần lô 3,696,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.633.467.688
Mã hàng hóa (HS) 2.587.266.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,441,425
Piracetam
Mã phần lô PP2600428985
Giá từng phần lô 229,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.590.000
Mã hàng hóa (HS) 160.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,444,000
Piracetam
Mã phần lô PP2600428986
Giá từng phần lô 590,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.841.688
Mã hàng hóa (HS) 413.458.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,859,825
Piracetam
Mã phần lô PP2600428987
Giá từng phần lô 302,054,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.213.988
Mã hàng hóa (HS) 211.438.304
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,530,821
Piroxicam
Mã phần lô PP2600428988
Giá từng phần lô 81,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.969.000
Mã hàng hóa (HS) 56.952.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,400
Piroxicam
Mã phần lô PP2600428989
Giá từng phần lô 818,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.110.000
Mã hàng hóa (HS) 572.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,276,000
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
Mã phần lô PP2600428990
Giá từng phần lô 71,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.851.125
Mã hàng hóa (HS) 49.959.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,550
Polyethylen glycol + propylen glycol
Mã phần lô PP2600428991
Giá từng phần lô 1,619,883,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.154.167.279
Mã hàng hóa (HS) 1.133.918.730
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,298,259
Polyethylen glycol + propylen glycol
Mã phần lô PP2600428992
Giá từng phần lô 470,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.160.000
Mã hàng hóa (HS) 329.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
Mã phần lô PP2600428993
Giá từng phần lô 1,268,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 903.528.375
Mã hàng hóa (HS) 887.677.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,021,650
Povidon iodin
Mã phần lô PP2600428994
Giá từng phần lô 15,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.152.050
Mã hàng hóa (HS) 10.956.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,780
Povidon iodin
Mã phần lô PP2600428995
Giá từng phần lô 441,992,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.919.479
Mã hàng hóa (HS) 309.394.575
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,629,884
Povidon iodin
Mã phần lô PP2600428996
Giá từng phần lô 2,788,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.987.148.250
Mã hàng hóa (HS) 1.952.286.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,834,700
Povidon iodin
Mã phần lô PP2600428997
Giá từng phần lô 854,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.973.750
Mã hàng hóa (HS) 598.290.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,820,500
Pravastatin
Mã phần lô PP2600428998
Giá từng phần lô 338,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.896.250
Mã hàng hóa (HS) 236.670.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,071,500
Pravastatin
Mã phần lô PP2600428999
Giá từng phần lô 1,378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.825.000
Mã hàng hóa (HS) 964.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,670,000
Pravastatin
Mã phần lô PP2600429000
Giá từng phần lô 176,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.898.750
Mã hàng hóa (HS) 123.690.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,500
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Mã phần lô PP2600429001
Giá từng phần lô 1,465,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.043.884
Mã hàng hóa (HS) 1.025.570
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,977
Pregabalin
Mã phần lô PP2600429002
Giá từng phần lô 440,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.891.875
Mã hàng hóa (HS) 308.385.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,608,250
Pregabalin
Mã phần lô PP2600429003
Giá từng phần lô 558,740,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.102.820
Mã hàng hóa (HS) 391.118.560
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,381,112
Procain hydroclorid
Mã phần lô PP2600429004
Giá từng phần lô 34,208,104
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.373.275
Mã hàng hóa (HS) 23.945.673
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,122
Progesteron
Mã phần lô PP2600429005
Giá từng phần lô 97,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.575.625
Mã hàng hóa (HS) 68.355.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,750
Progesteron
Mã phần lô PP2600429006
Giá từng phần lô 97,996,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.822.720
Mã hàng hóa (HS) 68.597.760
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,469,952
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2600429007
Giá từng phần lô 96,831,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.992.088
Mã hàng hóa (HS) 67.781.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,465
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2600429008
Giá từng phần lô 61,432,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.770.870
Mã hàng hóa (HS) 43.002.960
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,492
Propofol
Mã phần lô PP2600429009
Giá từng phần lô 1,219,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.822.500
Mã hàng hóa (HS) 853.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,291,000
Propofol
Mã phần lô PP2600429010
Giá từng phần lô 627,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.004.688
Mã hàng hóa (HS) 439.162.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,410,625
Propylthiouracil (PTU)
Mã phần lô PP2600429011
Giá từng phần lô 171,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.086.875
Mã hàng hóa (HS) 119.945.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570,250
Propylthiouracil (PTU)
Mã phần lô PP2600429012
Giá từng phần lô 499,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.107.500
Mã hàng hóa (HS) 349.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,497,000
Pyrazinamid
Mã phần lô PP2600429013
Giá từng phần lô 5,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.719.250
Mã hàng hóa (HS) 3.654.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,300
Phenobarbital
Mã phần lô PP2600429014
Giá từng phần lô 8,001,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.713
Mã hàng hóa (HS) 5.600.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,015
Phenobarbital
Mã phần lô PP2600429015
Giá từng phần lô 3,576,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.548.114
Mã hàng hóa (HS) 2.503.410
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,645
Phenobarbital
Mã phần lô PP2600429016
Giá từng phần lô 951,403,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.875.315
Mã hàng hóa (HS) 665.982.765
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,271,060
Phenobarbital
Mã phần lô PP2600429017
Giá từng phần lô 8,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.164.550
Mã hàng hóa (HS) 6.056.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,780
Phenylephrin
Mã phần lô PP2600429018
Giá từng phần lô 271,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.515.000
Mã hàng hóa (HS) 190.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,074,000
Phloroglucinolhydrat + trimethyl phloroglucinol
Mã phần lô PP2600429019
Giá từng phần lô 4,968,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.539.728.500
Mã hàng hóa (HS) 3.477.628.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,520,600
Phytomenadion (vitamin K1)
Mã phần lô PP2600429020
Giá từng phần lô 54,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.186.788
Mã hàng hóa (HS) 38.499.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,985
Phytomenadion (vitamin K1)
Mã phần lô PP2600429021
Giá từng phần lô 85,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.982.875
Mã hàng hóa (HS) 59.913.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,850
Quetiapin
Mã phần lô PP2600429022
Giá từng phần lô 38,766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.620.775
Mã hàng hóa (HS) 27.136.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,490
Quinapril
Mã phần lô PP2600429023
Giá từng phần lô 648,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.967.188
Mã hàng hóa (HS) 453.862.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,725,625
Rabeprazol
Mã phần lô PP2600429024
Giá từng phần lô 1,276,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 909.720.000
Mã hàng hóa (HS) 893.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,152,000
Rabeprazol
Mã phần lô PP2600429025
Giá từng phần lô 8,960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.384.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6.272.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400,000
Rabeprazol
Mã phần lô PP2600429026
Giá từng phần lô 4,864,314,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.465.823.725
Mã hàng hóa (HS) 3.405.019.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,964,710
Rabeprazol
Mã phần lô PP2600429027
Giá từng phần lô 225,274,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.508.082
Mã hàng hóa (HS) 157.692.150
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,379,118
Ramipril
Mã phần lô PP2600429028
Giá từng phần lô 801,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.193.438
Mã hàng hóa (HS) 561.172.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,025,125
Ramipril
Mã phần lô PP2600429029
Giá từng phần lô 1,384,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 986.417.775
Mã hàng hóa (HS) 969.112.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,766,690
Rebamipid
Mã phần lô PP2600429030
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS) 147.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Repaglinid
Mã phần lô PP2600429031
Giá từng phần lô 758,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.146.250
Mã hàng hóa (HS) 530.670.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,371,500
Repaglinid
Mã phần lô PP2600429032
Giá từng phần lô 202,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.537.750
Mã hàng hóa (HS) 142.002.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,042,900
Rifampicin
Mã phần lô PP2600429033
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.182.000
Mã hàng hóa (HS) 7.056.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Rifampicin + isoniazid
Mã phần lô PP2600429034
Giá từng phần lô 1,227,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.360.050
Mã hàng hóa (HS) 859.020.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,407,580
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Mã phần lô PP2600429035
Giá từng phần lô 1,079,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.435.875
Mã hàng hóa (HS) 755.937.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,198,650
Ringer acetat
Mã phần lô PP2600429036
Giá từng phần lô 1,599,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.139.744.925
Mã hàng hóa (HS) 1.119.749.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,994,630
Ringer lactat
Mã phần lô PP2600429037
Giá từng phần lô 989,963,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.348.780
Mã hàng hóa (HS) 692.974.240
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,849,448
Ringer lactat (Natri clorid; Kali clorid ; Natri lactat ; Calci clorid2H2O);
Mã phần lô PP2600429038
Giá từng phần lô 2,597,343,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.850.606.888
Mã hàng hóa (HS) 1.818.140.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,960,145
Risperidon
Mã phần lô PP2600429039
Giá từng phần lô 123,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.755.063
Mã hàng hóa (HS) 86.215.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,847,475
Risperidon
Mã phần lô PP2600429040
Giá từng phần lô 217,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.861.875
Mã hàng hóa (HS) 152.145.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,260,250
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2600429041
Giá từng phần lô 291,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.480.000
Mã hàng hóa (HS) 203.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,368,000
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2600429042
Giá từng phần lô 1,224,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.313.750
Mã hàng hóa (HS) 857.010.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,364,500
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2600429043
Giá từng phần lô 986,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.810.000
Mã hàng hóa (HS) 690.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,796,000
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2600429044
Giá từng phần lô 1,501,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.070.118.000
Mã hàng hóa (HS) 1.051.344.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,528,800
Rotundin
Mã phần lô PP2600429045
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS) 23.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2600429046
Giá từng phần lô 997,186,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 710.495.510
Mã hàng hóa (HS) 698.030.676
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,957,801
Salbutamol + Ipratropium
Mã phần lô PP2600429047
Giá từng phần lô 1,509,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.075.324.950
Mã hàng hóa (HS) 1.056.459.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,638,420
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2600429048
Giá từng phần lô 1,647,493,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.173.838.763
Mã hàng hóa (HS) 1.153.245.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,712,395
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2600429049
Giá từng phần lô 152,441,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.614.534
Mã hàng hóa (HS) 106.709.015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,286,622
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2600429050
Giá từng phần lô 107,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.589.475
Mã hàng hóa (HS) 75.245.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,410
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2600429051
Giá từng phần lô 1,363,880,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.764.999
Mã hàng hóa (HS) 954.716.490
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,458,211
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2600429052
Giá từng phần lô 2,020,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.439.392.500
Mã hàng hóa (HS) 1.414.140.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,303,000
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2600429053
Giá từng phần lô 198,585,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.492.098
Mã hàng hóa (HS) 139.009.780
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,978,781
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2600429054
Giá từng phần lô 1,150,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.755.475
Mã hàng hóa (HS) 805.373.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,258,010
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2600429055
Giá từng phần lô 236,489,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.498.769
Mã hàng hóa (HS) 165.542.650
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,547,343
Salicylic acid + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
Mã phần lô PP2600429056
Giá từng phần lô 665,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.812.500
Mã hàng hóa (HS) 465.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975,000
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2600429057
Giá từng phần lô 393,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.546.875
Mã hàng hóa (HS) 275.625.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,906,250
Sắt fumarat + acid folic
Mã phần lô PP2600429058
Giá từng phần lô 212,403,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.337.309
Mã hàng hóa (HS) 148.682.268
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,186,049
Sắt protein succinylat
Mã phần lô PP2600429059
Giá từng phần lô 108,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.520.000
Mã hàng hóa (HS) 76.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Sắt sucrose (hay dextran)
Mã phần lô PP2600429060
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS) 84.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Sắt sucrose (hay dextran)
Mã phần lô PP2600429061
Giá từng phần lô 471,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.758.500
Mã hàng hóa (HS) 329.868.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,068,600
Sắt sulfat + acid folic
Mã phần lô PP2600429062
Giá từng phần lô 146,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.064.188
Mã hàng hóa (HS) 102.238.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,825
Sắt sulfat + acid folic
Mã phần lô PP2600429063
Giá từng phần lô 493,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.394.313
Mã hàng hóa (HS) 345.229.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,397,775
Sevofluran
Mã phần lô PP2600429064
Giá từng phần lô 3,789,791,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.226.266
Mã hàng hóa (HS) 2.652.853.875
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,846,869
Silymarin
Mã phần lô PP2600429065
Giá từng phần lô 4,368,104,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.112.274.279
Mã hàng hóa (HS) 3.057.672.975
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,521,564
Silymarin
Mã phần lô PP2600429066
Giá từng phần lô 2,655,525,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.892.061.990
Mã hàng hóa (HS) 1.858.867.920
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,832,884
Silymarin
Mã phần lô PP2600429067
Giá từng phần lô 744,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.100.000
Mã hàng hóa (HS) 520.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,000
Simvastatin
Mã phần lô PP2600429068
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS) 46.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Simvastatin
Mã phần lô PP2600429069
Giá từng phần lô 113,850,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.118.574
Mã hàng hóa (HS) 79.695.441
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,760
Simvastatin + Ezetimib
Mã phần lô PP2600429070
Giá từng phần lô 560,765,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.545.490
Mã hàng hóa (HS) 392.535.920
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,411,484
Sofosbuvir + Velpatasvir
Mã phần lô PP2600429071
Giá từng phần lô 4,816,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.431.542.500
Mã hàng hóa (HS) 3.371.340.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,243,000
Sorbitol
Mã phần lô PP2600429072
Giá từng phần lô 199,459,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.114.901
Mã hàng hóa (HS) 139.621.657
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,991,893
Sorbitol
Mã phần lô PP2600429073
Giá từng phần lô 63,739,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.414.180
Mã hàng hóa (HS) 44.617.440
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,088
Sorbitol
Mã phần lô PP2600429074
Giá từng phần lô 397,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.290.000
Mã hàng hóa (HS) 278.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,964,000
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2600429075
Giá từng phần lô 115,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.951.750
Mã hàng hóa (HS) 80.514.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,300
Spiramycin + Metronidazol
Mã phần lô PP2600429076
Giá từng phần lô 658,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.035.900
Mã hàng hóa (HS) 460.807.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,874,440
Spiramycin + Metronidazol
Mã phần lô PP2600429077
Giá từng phần lô 336,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.023.438
Mã hàng hóa (HS) 235.812.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,053,125
Spironolacton
Mã phần lô PP2600429078
Giá từng phần lô 1,075,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.937.500
Mã hàng hóa (HS) 752.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,125,000
Spironolacton
Mã phần lô PP2600429079
Giá từng phần lô 265,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.200.813
Mã hàng hóa (HS) 185.881.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,983,175
Spironolacton
Mã phần lô PP2600429080
Giá từng phần lô 223,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.400.500
Mã hàng hóa (HS) 156.604.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,355,800
Spironolacton
Mã phần lô PP2600429081
Giá từng phần lô 257,458,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.439.502
Mã hàng hóa (HS) 180.221.265
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,861,885
Spironolacton
Mã phần lô PP2600429082
Giá từng phần lô 242,392,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.704.657
Mã hàng hóa (HS) 169.674.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,635,888
Streptomycin
Mã phần lô PP2600429083
Giá từng phần lô 29,011,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.670.694
Mã hàng hóa (HS) 20.308.050
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,173
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2600429084
Giá từng phần lô 84,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.206.250
Mã hàng hóa (HS) 59.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,500
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2600429085
Giá từng phần lô 106,239,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.695.466
Mã hàng hóa (HS) 74.367.475
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,589
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2600429086
Giá từng phần lô 289,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.948.125
Mã hàng hóa (HS) 202.335.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,335,750
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2600429087
Giá từng phần lô 167,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.987.500
Mã hàng hóa (HS) 116.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,505,000
Sulpirid
Mã phần lô PP2600429088
Giá từng phần lô 49,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.482.500
Mã hàng hóa (HS) 34.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
Mã phần lô PP2600429089
Giá từng phần lô 3,497,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.491.968.750
Mã hàng hóa (HS) 2.448.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,462,500
Tacrolimus
Mã phần lô PP2600429090
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.380.000
Mã hàng hóa (HS) 19.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Tamoxifen
Mã phần lô PP2600429091
Giá từng phần lô 387,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.350.250
Mã hàng hóa (HS) 271.502.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,817,900
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2600429092
Giá từng phần lô 2,094,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.492.509.375
Mã hàng hóa (HS) 1.466.325.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,421,250
Tenofovir (TDF)
Mã phần lô PP2600429093
Giá từng phần lô 1,144,072,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 815.151.657
Mã hàng hóa (HS) 800.850.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,161,088
Tenofovir (TDF)
Mã phần lô PP2600429094
Giá từng phần lô 633,213,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.164.263
Mã hàng hóa (HS) 443.249.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,498,195
Tenoxicam
Mã phần lô PP2600429095
Giá từng phần lô 1,272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 906.300.000
Mã hàng hóa (HS) 890.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,080,000
Terbinafin (hydrocloride)
Mã phần lô PP2600429096
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS) 126.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Terbutalin
Mã phần lô PP2600429097
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.718.125
Mã hàng hóa (HS) 12.495.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Ticarcillin + acid Clavulanic
Mã phần lô PP2600429098
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.425.000
Mã hàng hóa (HS) 617.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Ticarcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2600429099
Giá từng phần lô 6,958,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.957.575.000
Mã hàng hóa (HS) 4.870.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,370,000
Tinidazol
Mã phần lô PP2600429100
Giá từng phần lô 2,530,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.803.323.250
Mã hàng hóa (HS) 1.771.686.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,964,700
Tobramycin
Mã phần lô PP2600429101
Giá từng phần lô 1,288,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.163.125
Mã hàng hóa (HS) 902.055.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,329,750
Tobramycin
Mã phần lô PP2600429102
Giá từng phần lô 48,244,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.374.420
Mã hàng hóa (HS) 33.771.360
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,672
Tobramycin
Mã phần lô PP2600429103
Giá từng phần lô 2,136,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.522.359.563
Mã hàng hóa (HS) 1.495.651.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,049,675
Tobramycin
Mã phần lô PP2600429104
Giá từng phần lô 3,023,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.154.136.875
Mã hàng hóa (HS) 2.116.345.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,350,250
Tobramycin
Mã phần lô PP2600429105
Giá từng phần lô 330,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.588.125
Mã hàng hóa (HS) 231.455.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,959,750
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2600429106
Giá từng phần lô 112,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.899.750
Mã hàng hóa (HS) 78.498.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,682,100
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2600429107
Giá từng phần lô 1,009,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 719.097.750
Mã hàng hóa (HS) 706.482.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,138,900
Tyrothricin
Mã phần lô PP2600429108
Giá từng phần lô 183,991,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.093.944
Mã hàng hóa (HS) 128.794.050
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,759,873
Tyrothricin
Mã phần lô PP2600429109
Giá từng phần lô 371,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.515.625
Mã hàng hóa (HS) 259.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,568,750
Thiamazol
Mã phần lô PP2600429110
Giá từng phần lô 343,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.487.250
Mã hàng hóa (HS) 240.198.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,147,100
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2600429111
Giá từng phần lô 233,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.440.000
Mã hàng hóa (HS) 163.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,504,000
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2600429112
Giá từng phần lô 141,107,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.539.023
Mã hàng hóa (HS) 98.775.180
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,611
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2600429113
Giá từng phần lô 382,862,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.789.532
Mã hàng hóa (HS) 268.003.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,742,938
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2600429114
Giá từng phần lô 107,146,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.342.095
Mã hàng hóa (HS) 75.002.760
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,607,202
Travoprost
Mã phần lô PP2600429115
Giá từng phần lô 357,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.993.063
Mã hàng hóa (HS) 250.519.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,368,275
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2600429116
Giá từng phần lô 32,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.942.500
Mã hàng hóa (HS) 22.540.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Trimetazidin
Mã phần lô PP2600429117
Giá từng phần lô 894,159,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.088.288
Mã hàng hóa (HS) 625.911.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,412,385
Trimetazidin
Mã phần lô PP2600429118
Giá từng phần lô 270,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.731.250
Mã hàng hóa (HS) 189.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,057,500
Trimetazidin
Mã phần lô PP2600429119
Giá từng phần lô 513,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.189.375
Mã hàng hóa (HS) 359.765.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,709,250
Trimetazidin
Mã phần lô PP2600429120
Giá từng phần lô 263,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.473.000
Mã hàng hóa (HS) 184.184.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,946,800
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
Mã phần lô PP2600429121
Giá từng phần lô 45,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.703.750
Mã hàng hóa (HS) 32.130.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,500
Urea
Mã phần lô PP2600429122
Giá từng phần lô 99,883,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.166.887
Mã hàng hóa (HS) 69.918.345
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,251
Valproat natri
Mã phần lô PP2600429123
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.450.000
Mã hàng hóa (HS) 47.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Valproat natri
Mã phần lô PP2600429124
Giá từng phần lô 209,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.550.188
Mã hàng hóa (HS) 146.926.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,148,425
Valproat natri
Mã phần lô PP2600429125
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 987.525.000
Mã hàng hóa (HS) 970.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790,000
Valproat natri
Mã phần lô PP2600429126
Giá từng phần lô 153,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.226.250
Mã hàng hóa (HS) 107.310.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,299,500
Valsartan
Mã phần lô PP2600429127
Giá từng phần lô 2,768,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.972.485.000
Mã hàng hóa (HS) 1.937.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,526,000
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2600429128
Giá từng phần lô 244,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.526.875
Mã hàng hóa (HS) 171.465.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,674,250
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2600429129
Giá từng phần lô 2,880,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.052.705.375
Mã hàng hóa (HS) 2.016.693.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,214,850
Vancomycin
Mã phần lô PP2600429130
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS) 117.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Vancomycin
Mã phần lô PP2600429131
Giá từng phần lô 799,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 569.572.500
Mã hàng hóa (HS) 559.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,991,000
Vildagliptin + metformin
Mã phần lô PP2600429132
Giá từng phần lô 3,402,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.423.925.000
Mã hàng hóa (HS) 2.381.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030,000
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Mã phần lô PP2600429133
Giá từng phần lô 29,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.339.375
Mã hàng hóa (HS) 20.965.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,250
Vitamin A + D2(Vitamin A + D3)
Mã phần lô PP2600429134
Giá từng phần lô 369,884,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.542.464
Mã hàng hóa (HS) 258.918.912
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,548,263
Vitamin B1
Mã phần lô PP2600429135
Giá từng phần lô 631,121,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.673.855
Mã hàng hóa (HS) 441.784.840
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,466,818
Vitamin B1
Mã phần lô PP2600429136
Giá từng phần lô 234,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.366.250
Mã hàng hóa (HS) 164.430.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,523,500
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2600429137
Giá từng phần lô 3,444,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.448.500
Mã hàng hóa (HS) 2.411.388.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,672,600
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2600429138
Giá từng phần lô 445,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.276.250
Mã hàng hóa (HS) 311.710.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,679,500
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2600429139
Giá từng phần lô 384,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.134.375
Mã hàng hóa (HS) 269.325.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,771,250
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
Mã phần lô PP2600429140
Giá từng phần lô 453,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.247.000
Mã hàng hóa (HS) 317.576.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,805,200
Vitamin B6
Mã phần lô PP2600429141
Giá từng phần lô 150,593,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.297.513
Mã hàng hóa (HS) 105.415.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,258,895
Vitamin B6
Mã phần lô PP2600429142
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.070.000
Mã hàng hóa (HS) 28.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Vitamin B6 + magnesi lactat
Mã phần lô PP2600429143
Giá từng phần lô 46,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.302.250
Mã hàng hóa (HS) 32.718.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,100
Vitamin C
Mã phần lô PP2600429144
Giá từng phần lô 473,461,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.341.234
Mã hàng hóa (HS) 331.422.966
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,101,921
Vitamin C
Mã phần lô PP2600429145
Giá từng phần lô 305,327,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.545.559
Mã hàng hóa (HS) 213.728.970
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,579,907
Vitamin D3
Mã phần lô PP2600429146
Giá từng phần lô 188,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.021.250
Mã hàng hóa (HS) 131.670.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,821,500
Xylometazolin
Mã phần lô PP2600429147
Giá từng phần lô 175,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.221.875
Mã hàng hóa (HS) 123.025.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,636,250
Xylometazolin
Mã phần lô PP2600429148
Giá từng phần lô 353,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.662.125
Mã hàng hóa (HS) 247.247.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,298,150
Xylometazolin
Mã phần lô PP2600429149
Giá từng phần lô 27,157,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.349.505
Mã hàng hóa (HS) 19.010.040
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,358
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->