Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400582949-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2025 07:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Mắt Nghệ An | Chủ đầu tư | Bệnh viện Mắt Nghệ An |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400316207 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 16,926,094,100 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400530523 - C003 | 55,000,000 | 825,000 |
| 2 | PP2400530524 - A220 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 3 | PP2400530525 - C380 | 40,700,000 | 610,500 |
| 4 | PP2400530526 - A061 | 53,682,000 | 805,230 |
| 5 | PP2400530527 - A062 | 202,020,000 | 3,030,300 |
| 6 | PP2400530528 - A060 | 293,622,400 | 4,404,336 |
| 7 | PP2400530529 - A054 | 14,467,000 | 217,005 |
| 8 | PP2400530530 - A420 | 391,678,400 | 5,875,176 |
| 9 | PP2400530531 - A421 | 357,000,000 | 5,355,000 |
| 10 | PP2400530532 - A445 | 70,318,080 | 1,054,772 |
| 11 | PP2400530533 - BMA06 | 36,000,000 | 540,000 |
| 12 | PP2400530534 - C464 | 5,880,000 | 88,200 |
| 13 | PP2400530535 - BMA01 | 11,920,000 | 178,800 |
| 14 | PP2400530536 - C990 | 4,200,000 | 63,000 |
| 15 | PP2400530537 - C065 | 41,940,000 | 629,100 |
| 16 | PP2400530538 - C063 | 164,700,000 | 2,470,500 |
| 17 | PP2400530539 - C068 | 532,740,000 | 7,991,100 |
| 18 | PP2400530540 - C062 | 340,200,000 | 5,103,000 |
| 19 | PP2400530541 - B035 | 15,000,000 | 225,000 |
| 20 | PP2400530542 - A318 | 6,400,000 | 96,000 |
| 21 | PP2400530543 - C021 | 16,160,000 | 242,400 |
| 22 | PP2400530544 - BMC07 | 24,332,000 | 364,980 |
| 23 | PP2400530545 - BMB04 | 70,400,000 | 1,056,000 |
| 24 | PP2400530546 - A216 | 179,940,000 | 2,699,100 |
| 25 | PP2400530547 - C379 | 32,500,000 | 487,500 |
| 26 | PP2400530548 - BMB05 | 57,732,000 | 865,980 |
| 27 | PP2400530549 - C1290 | 6,990,000 | 104,850 |
| 28 | PP2400530550 - A668 | 4,179,000 | 62,685 |
| 29 | PP2400530551 - C185 | 19,152,000 | 287,280 |
| 30 | PP2400530552 - C1110 | 270,000 | 4,050 |
| 31 | PP2400530553 - BMC06 | 25,800,000 | 387,000 |
| 32 | PP2400530554 - BMA04 | 5,106,000 | 76,590 |
| 33 | PP2400530555 - C1788 | 12,300,000 | 184,500 |
| 34 | PP2400530556 - C1785 | 43,960,000 | 659,400 |
| 35 | PP2400530557 - A1154 | 58,980,000 | 884,700 |
| 36 | PP2400530558 - A562 | 257,040,000 | 3,855,600 |
| 37 | PP2400530559 - A1153 | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 38 | PP2400530560 - C774 | 8,400,000 | 126,000 |
| 39 | PP2400530561 - A116 | 4,800,000 | 72,000 |
| 40 | PP2400530562 - C410 | 13,000,000 | 195,000 |
| 41 | PP2400530563 - C411 | 35,366,000 | 530,490 |
| 42 | PP2400530564 - A283 | 39,700,000 | 595,500 |
| 43 | PP2400530565 - A233 | 2,273,580,400 | 34,103,706 |
| 44 | PP2400530566 - BMA02 | 52,900,000 | 793,500 |
| 45 | PP2400530567 - A317 | 260,855,000 | 3,912,825 |
| 46 | PP2400530568 - A302 | 418,000,000 | 6,270,000 |
| 47 | PP2400530569 - A303 | 72,660,000 | 1,089,900 |
| 48 | PP2400530570 - A432 | 209,200,000 | 3,138,000 |
| 49 | PP2400530571 - C541 | 74,000,000 | 1,110,000 |
| 50 | PP2400530572 - C502 | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 51 | PP2400530573 - A008 | 94,400,000 | 1,416,000 |
| 52 | PP2400530574 - BMB03 | 23,700,000 | 355,500 |
| 53 | PP2400530575 - C020 | 19,014,600 | 285,219 |
| 54 | PP2400530576 - A286 | 36,900,000 | 553,500 |
| 55 | PP2400530577 - A225 | 134,490,000 | 2,017,350 |
| 56 | PP2400530578 - A192 | 34,000,000 | 510,000 |
| 57 | PP2400530579 - A306 | 152,999,000 | 2,294,985 |
| 58 | PP2400530580 - C395 | 11,000,000 | 165,000 |
| 59 | PP2400530581 - A109 | 42,974,400 | 644,616 |
| 60 | PP2400530582 - A159 | 13,450,500 | 201,758 |
| 61 | PP2400530583 - C308 | 35,200,000 | 528,000 |
| 62 | PP2400530584 - A370 | 290,400,000 | 4,356,000 |
| 63 | PP2400530585 - C520 | 264,000,000 | 3,960,000 |
| 64 | PP2400530586 - A287 | 320,510,000 | 4,807,650 |
| 65 | PP2400530587 - A294 | 441,600,000 | 6,624,000 |
| 66 | PP2400530588 - A296 | 2,268,000,000 | 34,020,000 |
| 67 | PP2400530589 - C533 | 19,500,000 | 292,500 |
| 68 | PP2400530590 - C532 | 42,900,000 | 643,500 |
| 69 | PP2400530591 - B211 | 119,980,000 | 1,799,700 |
| 70 | PP2400530592 - A368 | 138,230,000 | 2,073,450 |
| 71 | PP2400530593 - C361 | 60,000,000 | 900,000 |
| 72 | PP2400530594 - A077 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 73 | PP2400530595 - A293 | 700,245,000 | 10,503,675 |
| 74 | PP2400530596 - A452 | 70,875,000 | 1,063,125 |
| 75 | PP2400530597 - C088 | 66,780,000 | 1,001,700 |
| 76 | PP2400530598 - A383 | 3,150,005,280 | 47,250,080 |
| 77 | PP2400530599 - A376 | 53,163,000 | 797,445 |
| 78 | PP2400530600 - A337 | 3,285,240 | 49,279 |
| 79 | PP2400530601 - A366 | 12,969,600 | 194,544 |
| 80 | PP2400530602 - BMC01 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 81 | PP2400530603 - C1079 | 10,500,000 | 157,500 |
| 82 | PP2400530604 - A240 | 14,135,000 | 212,025 |
| 83 | PP2400530605 - C086 | 860,000 | 12,900 |
| 84 | PP2400530606 - A155 | 3,600,000 | 54,000 |
| 85 | PP2400530607 - A275 | 4,100,000 | 61,500 |
| 86 | PP2400530608 - A377 | 10,114,000 | 151,710 |
| 87 | PP2400530609 - E066 | 9,950,000 | 149,250 |
| 88 | PP2400530610 - A304 | 2,560,000 | 38,400 |
| 89 | PP2400530611 - A386 | 9,500,000 | 142,500 |
| 90 | PP2400530612 - A419 | 2,400,000 | 36,000 |
| 91 | PP2400530613 - A221 | 3,921,600 | 58,824 |
| 92 | PP2400530614 - A141 | 5,775,000 | 86,625 |
| 93 | PP2400530615 - BMC02 | 12,650,000 | 189,750 |
| 94 | PP2400530616 - BMC03 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 95 | PP2400530617 - C338 | 3,141,600 | 47,124 |
| 96 | PP2400530618 - C335 | 1,847,500 | 27,713 |
| 97 | PP2400530619 - A384 | 79,800,000 | 1,197,000 |
| 98 | PP2400530620 - C687 | 50,046,500 | 750,698 |
| 99 | PP2400530621 - C523 | 12,790,000 | 191,850 |
| 100 | PP2400530622 - C1133 | 8,820,000 | 132,300 |
| 101 | PP2400530623 - C1132 | 6,890,000 | 103,350 |
| 102 | PP2400530624 - BMC04 | 1,800,000 | 27,000 |
| 103 | PP2400530625 - A307 | 12,500,000 | 187,500 |
| 104 | PP2400530626 - A266 | 2,840,000 | 42,600 |
| 105 | PP2400530627 - C452 | 2,900,000 | 43,500 |
| 106 | PP2400530628 - BMA05 | 2,775,000 | 41,625 |
| 107 | PP2400530629 - BMC05 | 2,994,000 | 44,910 |
| 108 | PP2400530630 - BMA03 | 33,864,000 | 507,960 |
| 109 | PP2400530631 - A1138 | 84,800,000 | 1,272,000 |
| 110 | PP2400530632 - C647 | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 111 | PP2400530633 - B019 | 23,550,000 | 353,250 |
| 112 | PP2400530634 - A314 | 3,540,000 | 53,100 |
| 113 | PP2400530635 - B138 | 1,448,000 | 21,720 |
| 114 | PP2400530636 - BME01 | 11,340,000 | 170,100 |
C003 |
|
| Mã phần lô | PP2400530523 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A220 |
|
| Mã phần lô | PP2400530524 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C380 |
|
| Mã phần lô | PP2400530525 |
| Giá từng phần lô | 40,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A061 |
|
| Mã phần lô | PP2400530526 |
| Giá từng phần lô | 53,682,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A062 |
|
| Mã phần lô | PP2400530527 |
| Giá từng phần lô | 202,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,030,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A060 |
|
| Mã phần lô | PP2400530528 |
| Giá từng phần lô | 293,622,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,404,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A054 |
|
| Mã phần lô | PP2400530529 |
| Giá từng phần lô | 14,467,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A420 |
|
| Mã phần lô | PP2400530530 |
| Giá từng phần lô | 391,678,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,875,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A421 |
|
| Mã phần lô | PP2400530531 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A445 |
|
| Mã phần lô | PP2400530532 |
| Giá từng phần lô | 70,318,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,054,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
BMA06 |
|
| Mã phần lô | PP2400530533 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C464 |
|
| Mã phần lô | PP2400530534 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
BMA01 |
|
| Mã phần lô | PP2400530535 |
| Giá từng phần lô | 11,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C990 |
|
| Mã phần lô | PP2400530536 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C065 |
|
| Mã phần lô | PP2400530537 |
| Giá từng phần lô | 41,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C063 |
|
| Mã phần lô | PP2400530538 |
| Giá từng phần lô | 164,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,470,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C068 |
|
| Mã phần lô | PP2400530539 |
| Giá từng phần lô | 532,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,991,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C062 |
|
| Mã phần lô | PP2400530540 |
| Giá từng phần lô | 340,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
B035 |
|
| Mã phần lô | PP2400530541 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A318 |
|
| Mã phần lô | PP2400530542 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C021 |
|
| Mã phần lô | PP2400530543 |
| Giá từng phần lô | 16,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
BMC07 |
|
| Mã phần lô | PP2400530544 |
| Giá từng phần lô | 24,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
BMB04 |
|
| Mã phần lô | PP2400530545 |
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A216 |
|
| Mã phần lô | PP2400530546 |
| Giá từng phần lô | 179,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,699,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C379 |
|
| Mã phần lô | PP2400530547 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
BMB05 |
|
| Mã phần lô | PP2400530548 |
| Giá từng phần lô | 57,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 865,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C1290 |
|
| Mã phần lô | PP2400530549 |
| Giá từng phần lô | 6,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A668 |
|
| Mã phần lô | PP2400530550 |
| Giá từng phần lô | 4,179,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C185 |
|
| Mã phần lô | PP2400530551 |
| Giá từng phần lô | 19,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C1110 |
|
| Mã phần lô | PP2400530552 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
BMC06 |
|
| Mã phần lô | PP2400530553 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
BMA04 |
|
| Mã phần lô | PP2400530554 |
| Giá từng phần lô | 5,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C1788 |
|
| Mã phần lô | PP2400530555 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C1785 |
|
| Mã phần lô | PP2400530556 |
| Giá từng phần lô | 43,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A1154 |
|
| Mã phần lô | PP2400530557 |
| Giá từng phần lô | 58,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A562 |
|
| Mã phần lô | PP2400530558 |
| Giá từng phần lô | 257,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,855,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A1153 |
|
| Mã phần lô | PP2400530559 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C774 |
|
| Mã phần lô | PP2400530560 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A116 |
|
| Mã phần lô | PP2400530561 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C410 |
|
| Mã phần lô | PP2400530562 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C411 |
|
| Mã phần lô | PP2400530563 |
| Giá từng phần lô | 35,366,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A283 |
|
| Mã phần lô | PP2400530564 |
| Giá từng phần lô | 39,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A233 |
|
| Mã phần lô | PP2400530565 |
| Giá từng phần lô | 2,273,580,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,103,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
BMA02 |
|
| Mã phần lô | PP2400530566 |
| Giá từng phần lô | 52,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A317 |
|
| Mã phần lô | PP2400530567 |
| Giá từng phần lô | 260,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,912,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A302 |
|
| Mã phần lô | PP2400530568 |
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A303 |
|
| Mã phần lô | PP2400530569 |
| Giá từng phần lô | 72,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A432 |
|
| Mã phần lô | PP2400530570 |
| Giá từng phần lô | 209,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C541 |
|
| Mã phần lô | PP2400530571 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C502 |
|
| Mã phần lô | PP2400530572 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A008 |
|
| Mã phần lô | PP2400530573 |
| Giá từng phần lô | 94,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
BMB03 |
|
| Mã phần lô | PP2400530574 |
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C020 |
|
| Mã phần lô | PP2400530575 |
| Giá từng phần lô | 19,014,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A286 |
|
| Mã phần lô | PP2400530576 |
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A225 |
|
| Mã phần lô | PP2400530577 |
| Giá từng phần lô | 134,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,017,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A192 |
|
| Mã phần lô | PP2400530578 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A306 |
|
| Mã phần lô | PP2400530579 |
| Giá từng phần lô | 152,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,294,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C395 |
|
| Mã phần lô | PP2400530580 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A109 |
|
| Mã phần lô | PP2400530581 |
| Giá từng phần lô | 42,974,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A159 |
|
| Mã phần lô | PP2400530582 |
| Giá từng phần lô | 13,450,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C308 |
|
| Mã phần lô | PP2400530583 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A370 |
|
| Mã phần lô | PP2400530584 |
| Giá từng phần lô | 290,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C520 |
|
| Mã phần lô | PP2400530585 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A287 |
|
| Mã phần lô | PP2400530586 |
| Giá từng phần lô | 320,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,807,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A294 |
|
| Mã phần lô | PP2400530587 |
| Giá từng phần lô | 441,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A296 |
|
| Mã phần lô | PP2400530588 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C533 |
|
| Mã phần lô | PP2400530589 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C532 |
|
| Mã phần lô | PP2400530590 |
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
B211 |
|
| Mã phần lô | PP2400530591 |
| Giá từng phần lô | 119,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,799,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A368 |
|
| Mã phần lô | PP2400530592 |
| Giá từng phần lô | 138,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,073,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C361 |
|
| Mã phần lô | PP2400530593 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A077 |
|
| Mã phần lô | PP2400530594 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A293 |
|
| Mã phần lô | PP2400530595 |
| Giá từng phần lô | 700,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,503,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A452 |
|
| Mã phần lô | PP2400530596 |
| Giá từng phần lô | 70,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,063,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C088 |
|
| Mã phần lô | PP2400530597 |
| Giá từng phần lô | 66,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,001,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A383 |
|
| Mã phần lô | PP2400530598 |
| Giá từng phần lô | 3,150,005,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A376 |
|
| Mã phần lô | PP2400530599 |
| Giá từng phần lô | 53,163,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A337 |
|
| Mã phần lô | PP2400530600 |
| Giá từng phần lô | 3,285,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A366 |
|
| Mã phần lô | PP2400530601 |
| Giá từng phần lô | 12,969,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
BMC01 |
|
| Mã phần lô | PP2400530602 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C1079 |
|
| Mã phần lô | PP2400530603 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A240 |
|
| Mã phần lô | PP2400530604 |
| Giá từng phần lô | 14,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C086 |
|
| Mã phần lô | PP2400530605 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A155 |
|
| Mã phần lô | PP2400530606 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A275 |
|
| Mã phần lô | PP2400530607 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A377 |
|
| Mã phần lô | PP2400530608 |
| Giá từng phần lô | 10,114,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
E066 |
|
| Mã phần lô | PP2400530609 |
| Giá từng phần lô | 9,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A304 |
|
| Mã phần lô | PP2400530610 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A386 |
|
| Mã phần lô | PP2400530611 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A419 |
|
| Mã phần lô | PP2400530612 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A221 |
|
| Mã phần lô | PP2400530613 |
| Giá từng phần lô | 3,921,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A141 |
|
| Mã phần lô | PP2400530614 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
BMC02 |
|
| Mã phần lô | PP2400530615 |
| Giá từng phần lô | 12,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
BMC03 |
|
| Mã phần lô | PP2400530616 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C338 |
|
| Mã phần lô | PP2400530617 |
| Giá từng phần lô | 3,141,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C335 |
|
| Mã phần lô | PP2400530618 |
| Giá từng phần lô | 1,847,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A384 |
|
| Mã phần lô | PP2400530619 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C687 |
|
| Mã phần lô | PP2400530620 |
| Giá từng phần lô | 50,046,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C523 |
|
| Mã phần lô | PP2400530621 |
| Giá từng phần lô | 12,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C1133 |
|
| Mã phần lô | PP2400530622 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C1132 |
|
| Mã phần lô | PP2400530623 |
| Giá từng phần lô | 6,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
BMC04 |
|
| Mã phần lô | PP2400530624 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A307 |
|
| Mã phần lô | PP2400530625 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A266 |
|
| Mã phần lô | PP2400530626 |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C452 |
|
| Mã phần lô | PP2400530627 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
BMA05 |
|
| Mã phần lô | PP2400530628 |
| Giá từng phần lô | 2,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
BMC05 |
|
| Mã phần lô | PP2400530629 |
| Giá từng phần lô | 2,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
BMA03 |
|
| Mã phần lô | PP2400530630 |
| Giá từng phần lô | 33,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A1138 |
|
| Mã phần lô | PP2400530631 |
| Giá từng phần lô | 84,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
C647 |
|
| Mã phần lô | PP2400530632 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
B019 |
|
| Mã phần lô | PP2400530633 |
| Giá từng phần lô | 23,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
A314 |
|
| Mã phần lô | PP2400530634 |
| Giá từng phần lô | 3,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
B138 |
|
| Mã phần lô | PP2400530635 |
| Giá từng phần lô | 1,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
BME01 |
|
| Mã phần lô | PP2400530636 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi