Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400582949-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/01/2025 07:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400316207
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 16,926,094,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400530523 - C003 55,000,000 825,000
2 PP2400530524 - A220 84,000,000 1,260,000
3 PP2400530525 - C380 40,700,000 610,500
4 PP2400530526 - A061 53,682,000 805,230
5 PP2400530527 - A062 202,020,000 3,030,300
6 PP2400530528 - A060 293,622,400 4,404,336
7 PP2400530529 - A054 14,467,000 217,005
8 PP2400530530 - A420 391,678,400 5,875,176
9 PP2400530531 - A421 357,000,000 5,355,000
10 PP2400530532 - A445 70,318,080 1,054,772
11 PP2400530533 - BMA06 36,000,000 540,000
12 PP2400530534 - C464 5,880,000 88,200
13 PP2400530535 - BMA01 11,920,000 178,800
14 PP2400530536 - C990 4,200,000 63,000
15 PP2400530537 - C065 41,940,000 629,100
16 PP2400530538 - C063 164,700,000 2,470,500
17 PP2400530539 - C068 532,740,000 7,991,100
18 PP2400530540 - C062 340,200,000 5,103,000
19 PP2400530541 - B035 15,000,000 225,000
20 PP2400530542 - A318 6,400,000 96,000
21 PP2400530543 - C021 16,160,000 242,400
22 PP2400530544 - BMC07 24,332,000 364,980
23 PP2400530545 - BMB04 70,400,000 1,056,000
24 PP2400530546 - A216 179,940,000 2,699,100
25 PP2400530547 - C379 32,500,000 487,500
26 PP2400530548 - BMB05 57,732,000 865,980
27 PP2400530549 - C1290 6,990,000 104,850
28 PP2400530550 - A668 4,179,000 62,685
29 PP2400530551 - C185 19,152,000 287,280
30 PP2400530552 - C1110 270,000 4,050
31 PP2400530553 - BMC06 25,800,000 387,000
32 PP2400530554 - BMA04 5,106,000 76,590
33 PP2400530555 - C1788 12,300,000 184,500
34 PP2400530556 - C1785 43,960,000 659,400
35 PP2400530557 - A1154 58,980,000 884,700
36 PP2400530558 - A562 257,040,000 3,855,600
37 PP2400530559 - A1153 350,000,000 5,250,000
38 PP2400530560 - C774 8,400,000 126,000
39 PP2400530561 - A116 4,800,000 72,000
40 PP2400530562 - C410 13,000,000 195,000
41 PP2400530563 - C411 35,366,000 530,490
42 PP2400530564 - A283 39,700,000 595,500
43 PP2400530565 - A233 2,273,580,400 34,103,706
44 PP2400530566 - BMA02 52,900,000 793,500
45 PP2400530567 - A317 260,855,000 3,912,825
46 PP2400530568 - A302 418,000,000 6,270,000
47 PP2400530569 - A303 72,660,000 1,089,900
48 PP2400530570 - A432 209,200,000 3,138,000
49 PP2400530571 - C541 74,000,000 1,110,000
50 PP2400530572 - C502 110,000,000 1,650,000
51 PP2400530573 - A008 94,400,000 1,416,000
52 PP2400530574 - BMB03 23,700,000 355,500
53 PP2400530575 - C020 19,014,600 285,219
54 PP2400530576 - A286 36,900,000 553,500
55 PP2400530577 - A225 134,490,000 2,017,350
56 PP2400530578 - A192 34,000,000 510,000
57 PP2400530579 - A306 152,999,000 2,294,985
58 PP2400530580 - C395 11,000,000 165,000
59 PP2400530581 - A109 42,974,400 644,616
60 PP2400530582 - A159 13,450,500 201,758
61 PP2400530583 - C308 35,200,000 528,000
62 PP2400530584 - A370 290,400,000 4,356,000
63 PP2400530585 - C520 264,000,000 3,960,000
64 PP2400530586 - A287 320,510,000 4,807,650
65 PP2400530587 - A294 441,600,000 6,624,000
66 PP2400530588 - A296 2,268,000,000 34,020,000
67 PP2400530589 - C533 19,500,000 292,500
68 PP2400530590 - C532 42,900,000 643,500
69 PP2400530591 - B211 119,980,000 1,799,700
70 PP2400530592 - A368 138,230,000 2,073,450
71 PP2400530593 - C361 60,000,000 900,000
72 PP2400530594 - A077 70,000,000 1,050,000
73 PP2400530595 - A293 700,245,000 10,503,675
74 PP2400530596 - A452 70,875,000 1,063,125
75 PP2400530597 - C088 66,780,000 1,001,700
76 PP2400530598 - A383 3,150,005,280 47,250,080
77 PP2400530599 - A376 53,163,000 797,445
78 PP2400530600 - A337 3,285,240 49,279
79 PP2400530601 - A366 12,969,600 194,544
80 PP2400530602 - BMC01 120,000,000 1,800,000
81 PP2400530603 - C1079 10,500,000 157,500
82 PP2400530604 - A240 14,135,000 212,025
83 PP2400530605 - C086 860,000 12,900
84 PP2400530606 - A155 3,600,000 54,000
85 PP2400530607 - A275 4,100,000 61,500
86 PP2400530608 - A377 10,114,000 151,710
87 PP2400530609 - E066 9,950,000 149,250
88 PP2400530610 - A304 2,560,000 38,400
89 PP2400530611 - A386 9,500,000 142,500
90 PP2400530612 - A419 2,400,000 36,000
91 PP2400530613 - A221 3,921,600 58,824
92 PP2400530614 - A141 5,775,000 86,625
93 PP2400530615 - BMC02 12,650,000 189,750
94 PP2400530616 - BMC03 150,000,000 2,250,000
95 PP2400530617 - C338 3,141,600 47,124
96 PP2400530618 - C335 1,847,500 27,713
97 PP2400530619 - A384 79,800,000 1,197,000
98 PP2400530620 - C687 50,046,500 750,698
99 PP2400530621 - C523 12,790,000 191,850
100 PP2400530622 - C1133 8,820,000 132,300
101 PP2400530623 - C1132 6,890,000 103,350
102 PP2400530624 - BMC04 1,800,000 27,000
103 PP2400530625 - A307 12,500,000 187,500
104 PP2400530626 - A266 2,840,000 42,600
105 PP2400530627 - C452 2,900,000 43,500
106 PP2400530628 - BMA05 2,775,000 41,625
107 PP2400530629 - BMC05 2,994,000 44,910
108 PP2400530630 - BMA03 33,864,000 507,960
109 PP2400530631 - A1138 84,800,000 1,272,000
110 PP2400530632 - C647 69,000,000 1,035,000
111 PP2400530633 - B019 23,550,000 353,250
112 PP2400530634 - A314 3,540,000 53,100
113 PP2400530635 - B138 1,448,000 21,720
114 PP2400530636 - BME01 11,340,000 170,100
C003
Mã phần lô PP2400530523
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A220
Mã phần lô PP2400530524
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C380
Mã phần lô PP2400530525
Giá từng phần lô 40,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A061
Mã phần lô PP2400530526
Giá từng phần lô 53,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,230
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A062
Mã phần lô PP2400530527
Giá từng phần lô 202,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,030,300
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A060
Mã phần lô PP2400530528
Giá từng phần lô 293,622,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,404,336
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A054
Mã phần lô PP2400530529
Giá từng phần lô 14,467,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,005
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A420
Mã phần lô PP2400530530
Giá từng phần lô 391,678,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,875,176
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A421
Mã phần lô PP2400530531
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A445
Mã phần lô PP2400530532
Giá từng phần lô 70,318,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,772
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
BMA06
Mã phần lô PP2400530533
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C464
Mã phần lô PP2400530534
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
BMA01
Mã phần lô PP2400530535
Giá từng phần lô 11,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,800
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C990
Mã phần lô PP2400530536
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C065
Mã phần lô PP2400530537
Giá từng phần lô 41,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,100
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C063
Mã phần lô PP2400530538
Giá từng phần lô 164,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C068
Mã phần lô PP2400530539
Giá từng phần lô 532,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,991,100
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C062
Mã phần lô PP2400530540
Giá từng phần lô 340,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,103,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
B035
Mã phần lô PP2400530541
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A318
Mã phần lô PP2400530542
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C021
Mã phần lô PP2400530543
Giá từng phần lô 16,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,400
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
BMC07
Mã phần lô PP2400530544
Giá từng phần lô 24,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,980
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
BMB04
Mã phần lô PP2400530545
Giá từng phần lô 70,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A216
Mã phần lô PP2400530546
Giá từng phần lô 179,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,699,100
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C379
Mã phần lô PP2400530547
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
BMB05
Mã phần lô PP2400530548
Giá từng phần lô 57,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,980
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C1290
Mã phần lô PP2400530549
Giá từng phần lô 6,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,850
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A668
Mã phần lô PP2400530550
Giá từng phần lô 4,179,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,685
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C185
Mã phần lô PP2400530551
Giá từng phần lô 19,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,280
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C1110
Mã phần lô PP2400530552
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
BMC06
Mã phần lô PP2400530553
Giá từng phần lô 25,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
BMA04
Mã phần lô PP2400530554
Giá từng phần lô 5,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,590
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C1788
Mã phần lô PP2400530555
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C1785
Mã phần lô PP2400530556
Giá từng phần lô 43,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,400
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A1154
Mã phần lô PP2400530557
Giá từng phần lô 58,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,700
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A562
Mã phần lô PP2400530558
Giá từng phần lô 257,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,855,600
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A1153
Mã phần lô PP2400530559
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C774
Mã phần lô PP2400530560
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A116
Mã phần lô PP2400530561
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C410
Mã phần lô PP2400530562
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C411
Mã phần lô PP2400530563
Giá từng phần lô 35,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,490
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A283
Mã phần lô PP2400530564
Giá từng phần lô 39,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A233
Mã phần lô PP2400530565
Giá từng phần lô 2,273,580,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,103,706
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
BMA02
Mã phần lô PP2400530566
Giá từng phần lô 52,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A317
Mã phần lô PP2400530567
Giá từng phần lô 260,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,912,825
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A302
Mã phần lô PP2400530568
Giá từng phần lô 418,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A303
Mã phần lô PP2400530569
Giá từng phần lô 72,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,900
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A432
Mã phần lô PP2400530570
Giá từng phần lô 209,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,138,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C541
Mã phần lô PP2400530571
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C502
Mã phần lô PP2400530572
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A008
Mã phần lô PP2400530573
Giá từng phần lô 94,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
BMB03
Mã phần lô PP2400530574
Giá từng phần lô 23,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C020
Mã phần lô PP2400530575
Giá từng phần lô 19,014,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,219
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A286
Mã phần lô PP2400530576
Giá từng phần lô 36,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A225
Mã phần lô PP2400530577
Giá từng phần lô 134,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,017,350
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A192
Mã phần lô PP2400530578
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A306
Mã phần lô PP2400530579
Giá từng phần lô 152,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,294,985
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C395
Mã phần lô PP2400530580
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A109
Mã phần lô PP2400530581
Giá từng phần lô 42,974,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,616
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A159
Mã phần lô PP2400530582
Giá từng phần lô 13,450,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,758
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C308
Mã phần lô PP2400530583
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A370
Mã phần lô PP2400530584
Giá từng phần lô 290,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,356,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C520
Mã phần lô PP2400530585
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A287
Mã phần lô PP2400530586
Giá từng phần lô 320,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,807,650
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A294
Mã phần lô PP2400530587
Giá từng phần lô 441,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,624,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A296
Mã phần lô PP2400530588
Giá từng phần lô 2,268,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C533
Mã phần lô PP2400530589
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C532
Mã phần lô PP2400530590
Giá từng phần lô 42,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
B211
Mã phần lô PP2400530591
Giá từng phần lô 119,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,700
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A368
Mã phần lô PP2400530592
Giá từng phần lô 138,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,073,450
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C361
Mã phần lô PP2400530593
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A077
Mã phần lô PP2400530594
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A293
Mã phần lô PP2400530595
Giá từng phần lô 700,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,503,675
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A452
Mã phần lô PP2400530596
Giá từng phần lô 70,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,063,125
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C088
Mã phần lô PP2400530597
Giá từng phần lô 66,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,700
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A383
Mã phần lô PP2400530598
Giá từng phần lô 3,150,005,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,080
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A376
Mã phần lô PP2400530599
Giá từng phần lô 53,163,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,445
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A337
Mã phần lô PP2400530600
Giá từng phần lô 3,285,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,279
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A366
Mã phần lô PP2400530601
Giá từng phần lô 12,969,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,544
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
BMC01
Mã phần lô PP2400530602
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C1079
Mã phần lô PP2400530603
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A240
Mã phần lô PP2400530604
Giá từng phần lô 14,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,025
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C086
Mã phần lô PP2400530605
Giá từng phần lô 860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A155
Mã phần lô PP2400530606
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A275
Mã phần lô PP2400530607
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A377
Mã phần lô PP2400530608
Giá từng phần lô 10,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,710
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
E066
Mã phần lô PP2400530609
Giá từng phần lô 9,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,250
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A304
Mã phần lô PP2400530610
Giá từng phần lô 2,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A386
Mã phần lô PP2400530611
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A419
Mã phần lô PP2400530612
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A221
Mã phần lô PP2400530613
Giá từng phần lô 3,921,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,824
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A141
Mã phần lô PP2400530614
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
BMC02
Mã phần lô PP2400530615
Giá từng phần lô 12,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,750
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
BMC03
Mã phần lô PP2400530616
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C338
Mã phần lô PP2400530617
Giá từng phần lô 3,141,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,124
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C335
Mã phần lô PP2400530618
Giá từng phần lô 1,847,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,713
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A384
Mã phần lô PP2400530619
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C687
Mã phần lô PP2400530620
Giá từng phần lô 50,046,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,698
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C523
Mã phần lô PP2400530621
Giá từng phần lô 12,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,850
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C1133
Mã phần lô PP2400530622
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C1132
Mã phần lô PP2400530623
Giá từng phần lô 6,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,350
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
BMC04
Mã phần lô PP2400530624
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A307
Mã phần lô PP2400530625
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A266
Mã phần lô PP2400530626
Giá từng phần lô 2,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C452
Mã phần lô PP2400530627
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
BMA05
Mã phần lô PP2400530628
Giá từng phần lô 2,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,625
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
BMC05
Mã phần lô PP2400530629
Giá từng phần lô 2,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,910
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
BMA03
Mã phần lô PP2400530630
Giá từng phần lô 33,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,960
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A1138
Mã phần lô PP2400530631
Giá từng phần lô 84,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
C647
Mã phần lô PP2400530632
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
B019
Mã phần lô PP2400530633
Giá từng phần lô 23,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,250
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
A314
Mã phần lô PP2400530634
Giá từng phần lô 3,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,100
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
B138
Mã phần lô PP2400530635
Giá từng phần lô 1,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,720
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
BME01
Mã phần lô PP2400530636
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->