Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500111979-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI HÀ NỘI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI HÀ NỘI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500053938
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 42,365,794,975 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500153915 - 1,627,500 2.325.000 1.139.250 48,000
2 PP2500153916 - 4,160,000 5.942.858 2.912.000 124,000
3 PP2500153917 - 13,387,500 19.125.000 9.371.250 401,000
4 PP2500153918 - 2,646,000 3.780.000 1.852.200 79,000
5 PP2500153919 - 79,200,000 113.142.858 55.440.000 2,376,000
6 PP2500153920 - 48,037,500 68.625.000 33.626.250 1,441,000
7 PP2500153921 - 93,138,000 133.054.286 65.196.600 2,794,000
8 PP2500153922 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 2,520,000
9 PP2500153923 - 75,150,000 107.357.143 52.605.000 2,254,000
10 PP2500153924 - 22,260,000 31.800.000 15.582.000 667,000
11 PP2500153925 - 46,452,000 66.360.000 32.516.400 1,393,000
12 PP2500153926 - 102,510,000 146.442.858 71.757.000 3,075,000
13 PP2500153927 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 315,000
14 PP2500153928 - 140,000,000 200.000.000 98.000.000 4,200,000
15 PP2500153929 - 59,605,000 85.150.000 41.723.500 1,788,000
16 PP2500153930 - 2,700,000 3.857.143 1.890.000 81,000
17 PP2500153931 - 9,400,000 13.428.572 6.580.000 282,000
18 PP2500153932 - 739,200,000 1.056.000.000 517.440.000 22,176,000
19 PP2500153933 - 29,000,000 41.428.572 20.300.000 870,000
20 PP2500153934 - 1,850,000 2.642.858 1.295.000 55,000
21 PP2500153935 - 15,592,500 22.275.000 10.914.750 467,000
22 PP2500153936 - 18,392,000 26.274.286 12.874.400 551,000
23 PP2500153937 - 15,570,500 22.243.572 10.899.350 467,000
24 PP2500153938 - 58,995,000 84.278.572 41.296.500 1,769,000
25 PP2500153939 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 189,000
26 PP2500153940 - 950,000 1.357.143 665.000 28,000
27 PP2500153941 - 11,288,000 16.125.715 7.901.600 338,000
28 PP2500153942 - 732,000 1.045.715 512.400 21,000
29 PP2500153943 - 1,938,000 2.768.572 1.356.600 58,000
30 PP2500153944 - 5,106,000 7.294.286 3.574.200 153,000
31 PP2500153945 - 6,560,000 9.371.429 4.592.000 196,000
32 PP2500153946 - 4,470,000 6.385.715 3.129.000 134,000
33 PP2500153947 - 85,225,000 121.750.000 59.657.500 2,556,000
34 PP2500153948 - 12,364,800 17.664.000 8.655.360 370,000
35 PP2500153949 - 3,807,000 5.438.572 2.664.900 114,000
36 PP2500153950 - 2,513,700 3.591.000 1.759.590 75,000
37 PP2500153951 - 5,600,000 8.000.000 3.920.000 168,000
38 PP2500153952 - 1,635,000 2.335.715 1.144.500 49,000
39 PP2500153953 - 29,260,000 41.800.000 20.482.000 877,000
40 PP2500153954 - 16,500,000 23.571.429 11.550.000 495,000
41 PP2500153955 - 20,727,000 29.610.000 14.508.900 621,000
42 PP2500153956 - 268,413,000 383.447.143 187.889.100 8,052,000
43 PP2500153957 - 57,420,000 82.028.572 40.194.000 1,722,000
44 PP2500153958 - 13,500,000 19.285.715 9.450.000 405,000
45 PP2500153959 - 13,125,000 18.750.000 9.187.500 393,000
46 PP2500153960 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000 472,000
47 PP2500153961 - 6,860,000 9.800.000 4.802.000 205,000
48 PP2500153962 - 450,000,000 642.857.143 315.000.000 13,500,000
49 PP2500153963 - 3,780,000 5.400.000 2.646.000 113,000
50 PP2500153964 - 32,722,200 46.746.000 22.905.540 981,000
51 PP2500153965 - 420,000 600.000 294.000 12,000
52 PP2500153966 - 122,657,920 175.225.600 85.860.544 3,679,000
53 PP2500153967 - 2,479,000 3.541.429 1.735.300 74,000
54 PP2500153968 - 6,972,000 9.960.000 4.880.400 209,000
55 PP2500153969 - 1,620,000 2.314.286 1.134.000 48,000
56 PP2500153970 - 470,925,000 672.750.000 329.647.500 14,127,000
57 PP2500153971 - 64,800,000 92.571.429 45.360.000 1,944,000
58 PP2500153972 - 675,000,000 964.285.715 472.500.000 20,250,000
59 PP2500153973 - 1,005,000,000 1.435.714.286 703.500.000 30,150,000
60 PP2500153974 - 30,100,000 43.000.000 21.070.000 903,000
61 PP2500153975 - 370,212,000 528.874.286 259.148.400 11,106,000
62 PP2500153976 - 1,895,000 2.707.143 1.326.500 56,000
63 PP2500153977 - 28,350,000 40.500.000 19.845.000 850,000
64 PP2500153978 - 15,997,800 22.854.000 11.198.460 479,000
65 PP2500153979 - 32,500,000 46.428.572 22.750.000 975,000
66 PP2500153980 - 12,000,000 17.142.858 8.400.000 360,000
67 PP2500153981 - 159,300,000 227.571.429 111.510.000 4,779,000
68 PP2500153982 - 153,600,000 219.428.572 107.520.000 4,608,000
69 PP2500153983 - 540,000,000 771.428.572 378.000.000 16,200,000
70 PP2500153984 - 716,000,000 1.022.857.143 501.200.000 21,480,000
71 PP2500153985 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000 7,200,000
72 PP2500153986 - 34,500,000 49.285.715 24.150.000 1,035,000
73 PP2500153987 - 416,000,000 594.285.715 291.200.000 12,480,000
74 PP2500153988 - 277,200,000 396.000.000 194.040.000 8,316,000
75 PP2500153989 - 550,000,000 785.714.286 385.000.000 16,500,000
76 PP2500153990 - 106,000,000 151.428.572 74.200.000 3,180,000
77 PP2500153991 - 151,287,500 216.125.000 105.901.250 4,538,000
78 PP2500153992 - 216,027,000 308.610.000 151.218.900 6,480,000
79 PP2500153993 - 275,600,000 393.714.286 192.920.000 8,268,000
80 PP2500153994 - 264,600,000 378.000.000 185.220.000 7,938,000
81 PP2500153995 - 13,599,600 19.428.000 9.519.720 407,000
82 PP2500153996 - 401,765,700 573.951.000 281.235.990 12,052,000
83 PP2500153997 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 189,000
84 PP2500153998 - 4,692,000 6.702.858 3.284.400 140,000
85 PP2500153999 - 404,838,000 578.340.000 283.386.600 12,145,000
86 PP2500154000 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000 225,000
87 PP2500154001 - 1,300,000 1.857.143 910.000 39,000
88 PP2500154002 - 201,600 288.000 141.120 6,000
89 PP2500154003 - 3,100,000 4.428.572 2.170.000 93,000
90 PP2500154004 - 60,750,000 86.785.715 42.525.000 1,822,000
91 PP2500154005 - 53,000,000 75.714.286 37.100.000 1,590,000
92 PP2500154006 - 34,620,000 49.457.143 24.234.000 1,038,000
93 PP2500154007 - 23,197,600 33.139.429 16.238.320 695,000
94 PP2500154008 - 216,594,000 309.420.000 151.615.800 6,497,000
95 PP2500154009 - 3,680,000 5.257.143 2.576.000 110,000
96 PP2500154010 - 5,700,000 8.142.858 3.990.000 171,000
97 PP2500154011 - 6,120,000 8.742.858 4.284.000 183,000
98 PP2500154012 - 420,650,000 600.928.572 294.455.000 12,619,000
99 PP2500154013 - 23,247,000 33.210.000 16.272.900 697,000
100 PP2500154014 - 415,000 592.858 290.500 12,000
101 PP2500154015 - 105,000 150.000 73.500 3,000
102 PP2500154016 - 113,400,000 162.000.000 79.380.000 3,402,000
103 PP2500154017 - 46,250,000 66.071.429 32.375.000 1,387,000
104 PP2500154018 - 278,100,000 397.285.715 194.670.000 8,343,000
105 PP2500154019 - 29,400,000 42.000.000 20.580.000 882,000
106 PP2500154020 - 178,800,000 255.428.572 125.160.000 5,364,000
107 PP2500154021 - 312,312,000 446.160.000 218.618.400 9,369,000
108 PP2500154022 - 717,800,000 1.025.428.572 502.460.000 21,534,000
109 PP2500154023 - 442,260,000 631.800.000 309.582.000 13,267,000
110 PP2500154024 - 1,475,000 2.107.143 1.032.500 44,000
111 PP2500154025 - 547,485,750 782.122.500 383.240.025 16,424,000
112 PP2500154026 - 428,575,350 612.250.500 300.002.745 12,857,000
113 PP2500154027 - 81,000,000 115.714.286 56.700.000 2,430,000
114 PP2500154028 - 898,500,000 1.283.571.429 628.950.000 26,955,000
115 PP2500154029 - 1,959,300,000 2.799.000.000 1.371.510.000 58,779,000
116 PP2500154030 - 65,800,000 94.000.000 46.060.000 1,974,000
117 PP2500154031 - 42,320,000 60.457.143 29.624.000 1,269,000
118 PP2500154032 - 399,000 570.000 279.300 11,000
119 PP2500154033 - 238,875,000 341.250.000 167.212.500 7,166,000
120 PP2500154034 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 270,000
121 PP2500154035 - 14,880,000 21.257.143 10.416.000 446,000
122 PP2500154036 - 282,000,000 402.857.143 197.400.000 8,460,000
123 PP2500154037 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 2,100,000
124 PP2500154038 - 242,500,000 346.428.572 169.750.000 7,275,000
125 PP2500154039 - 1,278,500,000 1.826.428.572 894.950.000 38,355,000
126 PP2500154040 - 2,900,000 4.142.858 2.030.000 87,000
127 PP2500154041 - 20,000,000 28.571.429 14.000.000 600,000
128 PP2500154042 - 1,009,410,600 1.442.015.143 706.587.420 30,282,000
129 PP2500154043 - 9,240,000 13.200.000 6.468.000 277,000
130 PP2500154044 - 195,000,000 278.571.429 136.500.000 5,850,000
131 PP2500154045 - 5,750,000 8.214.286 4.025.000 172,000
132 PP2500154046 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 180,000
133 PP2500154047 - 251,370,000 359.100.000 175.959.000 7,541,000
134 PP2500154048 - 3,150,000 4.500.000 2.205.000 94,000
135 PP2500154049 - 43,215,000 61.735.715 30.250.500 1,296,000
136 PP2500154050 - 23,940,000 34.200.000 16.758.000 718,000
137 PP2500154051 - 1,730,400,000 2.472.000.000 1.211.280.000 51,912,000
138 PP2500154052 - 700,875,000 1.001.250.000 490.612.500 21,026,000
139 PP2500154053 - 22,000,000 31.428.572 15.400.000 660,000
140 PP2500154054 - 128,700,000 183.857.143 90.090.000 3,861,000
141 PP2500154055 - 244,000,000 348.571.429 170.800.000 7,320,000
142 PP2500154056 - 111,609,400 159.442.000 78.126.580 3,348,000
143 PP2500154057 - 93,500,000 133.571.429 65.450.000 2,805,000
144 PP2500154058 - 2,640,000 3.771.429 1.848.000 79,000
145 PP2500154059 - 1,111,500 1.587.858 778.050 33,000
146 PP2500154060 - 69,000 98.572 48.300 2,000
147 PP2500154061 - 2,880,000 4.114.286 2.016.000 86,000
148 PP2500154062 - 79,800,000 114.000.000 55.860.000 2,394,000
149 PP2500154063 - 45,000,000 64.285.715 31.500.000 1,350,000
150 PP2500154064 - 100,600,000 143.714.286 70.420.000 3,018,000
151 PP2500154065 - 10,337,190 14.767.415 7.236.033 310,000
152 PP2500154066 - 7,507,500 10.725.000 5.255.250 225,000
153 PP2500154067 - 12,500,000 17.857.143 8.750.000 375,000
154 PP2500154068 - 6,997,200 9.996.000 4.898.040 209,000
155 PP2500154069 - 247,000,000 352.857.143 172.900.000 7,410,000
156 PP2500154070 - 126,289,000 180.412.858 88.402.300 3,788,000
157 PP2500154071 - 127,339,000 181.912.858 89.137.300 3,820,000
158 PP2500154072 - 21,936,825 31.338.322 15.355.778 658,000
159 PP2500154073 - 27,142,500 38.775.000 18.999.750 814,000
160 PP2500154074 - 118,535,000 169.335.715 82.974.500 3,556,000
161 PP2500154075 - 119,493,500 170.705.000 83.645.450 3,584,000
162 PP2500154076 - 6,046,400 8.637.715 4.232.480 181,000
163 PP2500154077 - 6,575,100 9.393.000 4.602.570 197,000
164 PP2500154078 - 1,400,000 2.000.000 980.000 42,000
165 PP2500154079 - 5,400,000 7.714.286 3.780.000 162,000
166 PP2500154080 - 11,970,000 17.100.000 8.379.000 359,000
167 PP2500154081 - 19,500,000 27.857.143 13.650.000 585,000
168 PP2500154082 - 3,220,000 4.600.000 2.254.000 96,000
169 PP2500154083 - 17,010,000 24.300.000 11.907.000 510,000
170 PP2500154084 - 119,016,800 170.024.000 83.311.760 3,570,000
171 PP2500154085 - 6,585,600 9.408.000 4.609.920 197,000
172 PP2500154086 - 6,615,000 9.450.000 4.630.500 198,000
173 PP2500154087 - 5,202,000 7.431.429 3.641.400 156,000
174 PP2500154088 - 530,600 758.000 371.420 15,000
175 PP2500154089 - 253,500 362.143 177.450 7,000
176 PP2500154090 - 2,592,000 3.702.858 1.814.400 77,000
177 PP2500154091 - 5,119,000 7.312.858 3.583.300 153,000
178 PP2500154092 - 79,380,000 113.400.000 55.566.000 2,381,000
179 PP2500154093 - 29,500,000 42.142.858 20.650.000 885,000
180 PP2500154094 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 126,000
181 PP2500154095 - 10,920,000 15.600.000 7.644.000 327,000
182 PP2500154096 - 9,382,500 13.403.572 6.567.750 281,000
183 PP2500154097 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 750,000
184 PP2500154098 - 296,000 422.858 207.200 8,000
185 PP2500154099 - 24,470,000 34.957.143 17.129.000 734,000
186 PP2500154100 - 6,500,000 9.285.715 4.550.000 195,000
187 PP2500154101 - 22,000,000 31.428.572 15.400.000 660,000
188 PP2500154102 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 2,835,000
189 PP2500154103 - 9,237,900 13.197.000 6.466.530 277,000
190 PP2500154104 - 8,718,000 12.454.286 6.102.600 261,000
191 PP2500154105 - 298,800,000 426.857.143 209.160.000 8,964,000
192 PP2500154106 - 249,900 357.000 174.930 7,000
193 PP2500154107 - 10,382,400 14.832.000 7.267.680 311,000
194 PP2500154108 - 151,420,000 216.314.286 105.994.000 4,542,000
195 PP2500154109 - 1,349,000 1.927.143 944.300 40,000
196 PP2500154110 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000 810,000
197 PP2500154111 - 9,200,000 13.142.858 6.440.000 276,000
198 PP2500154112 - 2,571,450 3.673.500 1.800.015 77,000
199 PP2500154113 - 216,000 308.572 151.200 6,000
200 PP2500154114 - 280,000 400.000 196.000 8,000
201 PP2500154115 - 28,219,500 40.313.572 19.753.650 846,000
202 PP2500154116 - 6,571,938,340 9.388.483.343 4.600.356.838 197,158,000
203 PP2500154117 - 2,800,000,000 4.000.000.000 1.960.000.000 84,000,000
204 PP2500154118 - 3,018,750,000 4.312.500.000 2.113.125.000 90,562,000
205 PP2500154119 - 34,852,000 49.788.572 24.396.400 1,045,000
206 PP2500154120 - 49,875,000 71.250.000 34.912.500 1,496,000
207 PP2500154121 - 82,775,000 118.250.000 57.942.500 2,483,000
208 PP2500154122 - 140,000,000 200.000.000 98.000.000 4,200,000
209 PP2500154123 - 23,208,000 33.154.286 16.245.600 696,000
210 PP2500154124 - 1,449,000 2.070.000 1.014.300 43,000
211 PP2500154125 - 342,000 488.572 239.400 10,000
212 PP2500154126 - 378,000 540.000 264.600 11,000
213 PP2500154127 - 36,288,000 51.840.000 25.401.600 1,088,000
214 PP2500154128 - 24,570,000 35.100.000 17.199.000 737,000
215 PP2500154129 - 26,448,750 37.783.929 18.514.125 793,000
216 PP2500154130 - 3,132,000 4.474.286 2.192.400 93,000
217 PP2500154131 - 64,800,000 92.571.429 45.360.000 1,944,000
218 PP2500154132 - 14,250,000 20.357.143 9.975.000 427,000
219 PP2500154133 - 192,780,000 275.400.000 134.946.000 5,783,000
220 PP2500154134 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 900,000
221 PP2500154135 - 255,780,000 365.400.000 179.046.000 7,673,000
222 PP2500154136 - 8,420,000 12.028.572 5.894.000 252,000
223 PP2500154137 - 16,074,000 22.962.858 11.251.800 482,000
224 PP2500154138 - 4,830,000 6.900.000 3.381.000 144,000
225 PP2500154139 - 141,900,000 202.714.286 99.330.000 4,257,000
226 PP2500154140 - 46,800,000 66.857.143 32.760.000 1,404,000
227 PP2500154141 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 1,260,000
228 PP2500154142 - 4,000,000 5.714.286 2.800.000 120,000
229 PP2500154143 - 1,100,000 1.571.429 770.000 33,000
230 PP2500154144 - 525,000 750.000 367.500 15,000
231 PP2500154145 - 17,850,000 25.500.000 12.495.000 535,000
232 PP2500154146 - 582,435,000 832.050.000 407.704.500 17,473,000
233 PP2500154147 - 105,040,000 150.057.143 73.528.000 3,151,000
234 PP2500154148 - 31,200,000 44.571.429 21.840.000 936,000
235 PP2500154149 - 33,000,000 47.142.858 23.100.000 990,000
236 PP2500154150 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000 5,040,000
237 PP2500154151 - 186,000,000 265.714.286 130.200.000 5,580,000
238 PP2500154152 - 1,785,000 2.550.000 1.249.500 53,000
239 PP2500154153 - 60,704,600 86.720.858 42.493.220 1,821,000
240 PP2500154154 - 33,547,500 47.925.000 23.483.250 1,006,000
241 PP2500154155 - 60,464,000 86.377.143 42.324.800 1,813,000
242 PP2500154156 - 37,736,400 53.909.143 26.415.480 1,132,000
243 PP2500154157 - 62,842,500 89.775.000 43.989.750 1,885,000
244 PP2500154158 - 19,467,000 27.810.000 13.626.900 584,000
245 PP2500154159 - 20,880,000 29.828.572 14.616.000 626,000
246 PP2500154160 - 37,200,000 53.142.858 26.040.000 1,116,000
247 PP2500154161 - 104,431,000 149.187.143 73.101.700 3,132,000
248 PP2500154162 - 60,265,000 86.092.858 42.185.500 1,807,000
249 PP2500154163 - 124,950,000 178.500.000 87.465.000 3,748,000
250 PP2500154164 - 7,623,000 10.890.000 5.336.100 228,000
251 PP2500154165 - 3,801,000 5.430.000 2.660.700 114,000
252 PP2500154166 - 72,500,000 103.571.429 50.750.000 2,175,000
253 PP2500154167 - 74,970,000 107.100.000 52.479.000 2,249,000
254 PP2500154168 - 88,000,000 125.714.286 61.600.000 2,640,000
255 PP2500154169 - 42,540,000 60.771.429 29.778.000 1,276,000
256 PP2500154170 - 76,300,000 109.000.000 53.410.000 2,289,000
257 PP2500154171 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 1,260,000
258 PP2500154172 - 2,500,000 3.571.429 1.750.000 75,000
259 PP2500154173 - 2,160,000 3.085.715 1.512.000 64,000
260 PP2500154174 - 89,000,000 127.142.858 62.300.000 2,670,000
261 PP2500154175 - 89,000,000 127.142.858 62.300.000 2,670,000
Mã phần lô PP2500153915
Giá từng phần lô 1,627,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.139.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153916
Giá từng phần lô 4,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153917
Giá từng phần lô 13,387,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.371.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153918
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153919
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153920
Giá từng phần lô 48,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.626.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153921
Giá từng phần lô 93,138,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.054.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.196.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153922
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153923
Giá từng phần lô 75,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153924
Giá từng phần lô 22,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.582.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153925
Giá từng phần lô 46,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.516.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153926
Giá từng phần lô 102,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.442.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.757.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153927
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153928
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153929
Giá từng phần lô 59,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.723.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153930
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153931
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153932
Giá từng phần lô 739,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153933
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153934
Giá từng phần lô 1,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153935
Giá từng phần lô 15,592,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.914.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153936
Giá từng phần lô 18,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.274.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.874.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153937
Giá từng phần lô 15,570,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.243.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.899.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153938
Giá từng phần lô 58,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.278.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.296.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,769,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153939
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153940
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153941
Giá từng phần lô 11,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.125.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.901.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153942
Giá từng phần lô 732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.045.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 512.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153943
Giá từng phần lô 1,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.768.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.356.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153944
Giá từng phần lô 5,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.294.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.574.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153945
Giá từng phần lô 6,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153946
Giá từng phần lô 4,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.129.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153947
Giá từng phần lô 85,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153948
Giá từng phần lô 12,364,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.655.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153949
Giá từng phần lô 3,807,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.438.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.664.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153950
Giá từng phần lô 2,513,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.759.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153951
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153952
Giá từng phần lô 1,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.335.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.144.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153953
Giá từng phần lô 29,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153954
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153955
Giá từng phần lô 20,727,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.508.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153956
Giá từng phần lô 268,413,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.447.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.889.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153957
Giá từng phần lô 57,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153958
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153959
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153960
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153961
Giá từng phần lô 6,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153962
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153963
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153964
Giá từng phần lô 32,722,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.746.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.905.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153965
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153966
Giá từng phần lô 122,657,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.225.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.860.544
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,679,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153967
Giá từng phần lô 2,479,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.541.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.735.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153968
Giá từng phần lô 6,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.880.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153969
Giá từng phần lô 1,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153970
Giá từng phần lô 470,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.647.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153971
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153972
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153973
Giá từng phần lô 1,005,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.435.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 703.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153974
Giá từng phần lô 30,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153975
Giá từng phần lô 370,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.874.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.148.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153976
Giá từng phần lô 1,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.707.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.326.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153977
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153978
Giá từng phần lô 15,997,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.854.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.198.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153979
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153980
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153981
Giá từng phần lô 159,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,779,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153982
Giá từng phần lô 153,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153983
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153984
Giá từng phần lô 716,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153985
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153986
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153987
Giá từng phần lô 416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153988
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153989
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153990
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153991
Giá từng phần lô 151,287,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.901.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,538,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153992
Giá từng phần lô 216,027,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.218.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153993
Giá từng phần lô 275,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153994
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153995
Giá từng phần lô 13,599,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.519.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153996
Giá từng phần lô 401,765,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.951.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.235.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153997
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153998
Giá từng phần lô 4,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.702.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.284.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500153999
Giá từng phần lô 404,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.386.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154000
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154001
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154002
Giá từng phần lô 201,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154003
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154004
Giá từng phần lô 60,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,822,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154005
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154006
Giá từng phần lô 34,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154007
Giá từng phần lô 23,197,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.139.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.238.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154008
Giá từng phần lô 216,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.615.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154009
Giá từng phần lô 3,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154010
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154011
Giá từng phần lô 6,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154012
Giá từng phần lô 420,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,619,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154013
Giá từng phần lô 23,247,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.272.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154014
Giá từng phần lô 415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154015
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154016
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154017
Giá từng phần lô 46,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154018
Giá từng phần lô 278,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,343,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154019
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154020
Giá từng phần lô 178,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154021
Giá từng phần lô 312,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.618.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154022
Giá từng phần lô 717,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.025.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154023
Giá từng phần lô 442,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.582.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154024
Giá từng phần lô 1,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.032.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154025
Giá từng phần lô 547,485,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.122.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.240.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154026
Giá từng phần lô 428,575,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.250.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.002.745
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,857,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154027
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154028
Giá từng phần lô 898,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.283.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 628.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154029
Giá từng phần lô 1,959,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.799.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.371.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,779,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154030
Giá từng phần lô 65,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154031
Giá từng phần lô 42,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154032
Giá từng phần lô 399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154033
Giá từng phần lô 238,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154034
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154035
Giá từng phần lô 14,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154036
Giá từng phần lô 282,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154037
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154038
Giá từng phần lô 242,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154039
Giá từng phần lô 1,278,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.826.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 894.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154040
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154041
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154042
Giá từng phần lô 1,009,410,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.442.015.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 706.587.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,282,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154043
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154044
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154045
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154046
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154047
Giá từng phần lô 251,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.959.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154048
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154049
Giá từng phần lô 43,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.735.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.250.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154050
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154051
Giá từng phần lô 1,730,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.472.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.211.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154052
Giá từng phần lô 700,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.001.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154053
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154054
Giá từng phần lô 128,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154055
Giá từng phần lô 244,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154056
Giá từng phần lô 111,609,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.442.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.126.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154057
Giá từng phần lô 93,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154058
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154059
Giá từng phần lô 1,111,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.587.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 778.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154060
Giá từng phần lô 69,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154061
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154062
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154063
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154064
Giá từng phần lô 100,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154065
Giá từng phần lô 10,337,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.767.415
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.236.033
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154066
Giá từng phần lô 7,507,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.255.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154067
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154068
Giá từng phần lô 6,997,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.898.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154069
Giá từng phần lô 247,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154070
Giá từng phần lô 126,289,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.412.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.402.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154071
Giá từng phần lô 127,339,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.912.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.137.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154072
Giá từng phần lô 21,936,825
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.338.322
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.355.778
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154073
Giá từng phần lô 27,142,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.999.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154074
Giá từng phần lô 118,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.335.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.974.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154075
Giá từng phần lô 119,493,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.645.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154076
Giá từng phần lô 6,046,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.637.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.232.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154077
Giá từng phần lô 6,575,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.393.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.602.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154078
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154079
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154080
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154081
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154082
Giá từng phần lô 3,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154083
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154084
Giá từng phần lô 119,016,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.311.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154085
Giá từng phần lô 6,585,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.609.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154086
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154087
Giá từng phần lô 5,202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.431.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.641.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154088
Giá từng phần lô 530,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154089
Giá từng phần lô 253,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154090
Giá từng phần lô 2,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.702.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.814.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154091
Giá từng phần lô 5,119,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.312.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.583.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154092
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154093
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154094
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154095
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154096
Giá từng phần lô 9,382,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.403.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.567.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154097
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154098
Giá từng phần lô 296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154099
Giá từng phần lô 24,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.129.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154100
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154101
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154102
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154103
Giá từng phần lô 9,237,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.197.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.466.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154104
Giá từng phần lô 8,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.454.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.102.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154105
Giá từng phần lô 298,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154106
Giá từng phần lô 249,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154107
Giá từng phần lô 10,382,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.832.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.267.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154108
Giá từng phần lô 151,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154109
Giá từng phần lô 1,349,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.927.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 944.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154110
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154111
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154112
Giá từng phần lô 2,571,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.673.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.015
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154113
Giá từng phần lô 216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154114
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154115
Giá từng phần lô 28,219,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.313.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.753.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154116
Giá từng phần lô 6,571,938,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.388.483.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.600.356.838
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154117
Giá từng phần lô 2,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154118
Giá từng phần lô 3,018,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.312.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.113.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154119
Giá từng phần lô 34,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.788.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.396.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154120
Giá từng phần lô 49,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154121
Giá từng phần lô 82,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.942.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154122
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154123
Giá từng phần lô 23,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.154.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.245.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154124
Giá từng phần lô 1,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154125
Giá từng phần lô 342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154126
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154127
Giá từng phần lô 36,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.401.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154128
Giá từng phần lô 24,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154129
Giá từng phần lô 26,448,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.783.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.514.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154130
Giá từng phần lô 3,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.474.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.192.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154131
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154132
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154133
Giá từng phần lô 192,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154134
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154135
Giá từng phần lô 255,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.046.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,673,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154136
Giá từng phần lô 8,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.894.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154137
Giá từng phần lô 16,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.962.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.251.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154138
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154139
Giá từng phần lô 141,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154140
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154141
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154142
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154143
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154144
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154145
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154146
Giá từng phần lô 582,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.704.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154147
Giá từng phần lô 105,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154148
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154149
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154150
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154151
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154152
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154153
Giá từng phần lô 60,704,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.720.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.493.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,821,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154154
Giá từng phần lô 33,547,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.483.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154155
Giá từng phần lô 60,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.377.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.324.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,813,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154156
Giá từng phần lô 37,736,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.909.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.415.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154157
Giá từng phần lô 62,842,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.989.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154158
Giá từng phần lô 19,467,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.626.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154159
Giá từng phần lô 20,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154160
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154161
Giá từng phần lô 104,431,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.187.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.101.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154162
Giá từng phần lô 60,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.092.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.185.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,807,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154163
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154164
Giá từng phần lô 7,623,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.336.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154165
Giá từng phần lô 3,801,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154166
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154167
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154168
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154169
Giá từng phần lô 42,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154170
Giá từng phần lô 76,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154171
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154172
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154173
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154174
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500154175
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->