Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500132379-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Phú Thọ
Chủ đầu tư Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Phú Thọ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500071581
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Giá gói thầu 14,477,137,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500177888 - 277,500,000 198.214.286 194.250.000 5,550,000
2 PP2500177889 - 151,200,000 108.000.000 105.840.000 3,024,000
3 PP2500177890 - 56,700,000 40.500.000 39.690.000 1,134,000
4 PP2500177891 - 29,700,000 21.214.286 20.790.000 594,000
5 PP2500177892 - 3,876,000 2.768.571 2.713.200 77,520
6 PP2500177893 - 4,840,000 3.457.143 3.388.000 96,800
7 PP2500177894 - 30,039,000 21.456.429 21.027.300 600,780
8 PP2500177895 - 2,096,000 1.497.143 1.467.200 41,920
9 PP2500177896 - 25,830,000 18.450.000 18.081.000 516,600
10 PP2500177897 - 3,000,000 2.142.857 2.100.000 60,000
11 PP2500177898 - 21,900,000 15.642.857 153.300.000 438,000
12 PP2500177899 - 90,717,000 64.797.857 63.501.900 1,814,340
13 PP2500177900 - 950,000,000 678.571.429 665.000.000 19,000,000
14 PP2500177901 - 984,000,000 702.857.143 688.800.000 19,680,000
15 PP2500177902 - 5,000,000 3.571.429 3.500.000 100,000
16 PP2500177903 - 50,400,000 36.000.000 35.280.000 1,008,000
17 PP2500177904 - 805,600,000 575.428.571 563.920.000 16,112,000
18 PP2500177905 - 8,127,000 5.805.000 5.688.900 162,540
19 PP2500177906 - 1,421,100,000 1.015.071.429 994.770.000 28,422,000
20 PP2500177907 - 28,800,000 20.571.429 20.160.000 576,000
21 PP2500177908 - 18,711,000 13.365.000 13.097.700 374,220
22 PP2500177909 - 1,890,000 1.350.000 1.323.000 37,800
23 PP2500177910 - 444,000,000 317.142.857 310.800.000 8,880,000
24 PP2500177911 - 1,120,000,000 800.000.000 784.000.000 22,400,000
25 PP2500177912 - 16,000,000 11.428.571 11.200.000 320,000
26 PP2500177913 - 46,016,000 32.868.571 32.211.200 920,320
27 PP2500177914 - 968,000,000 691.428.571 677.600.000 19,360,000
28 PP2500177915 - 7,400,000 5.285.714 5.180.000 148,000
29 PP2500177916 - 113,925,000 81.375.000 79.747.500 2,278,500
30 PP2500177917 - 6,790,770,000 4.850.550.000 4.753.539.000 135,815,400
Mã phần lô PP2500177888
Giá từng phần lô 277,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 24
Mã phần lô PP2500177889
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177890
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177891
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177892
Giá từng phần lô 3,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.768.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.713.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,520
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177893
Giá từng phần lô 4,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177894
Giá từng phần lô 30,039,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.456.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.027.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,780
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177895
Giá từng phần lô 2,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.497.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.467.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177896
Giá từng phần lô 25,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.081.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177897
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177898
Giá từng phần lô 21,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177899
Giá từng phần lô 90,717,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.797.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.501.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,340
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177900
Giá từng phần lô 950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177901
Giá từng phần lô 984,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 688.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177902
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177903
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177904
Giá từng phần lô 805,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177905
Giá từng phần lô 8,127,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.688.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,540
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177906
Giá từng phần lô 1,421,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.015.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 994.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177907
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177908
Giá từng phần lô 18,711,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.097.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,220
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177909
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177910
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177911
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177912
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177913
Giá từng phần lô 46,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.868.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.211.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,320
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177914
Giá từng phần lô 968,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 677.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177915
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177916
Giá từng phần lô 113,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.747.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,278,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Mã phần lô PP2500177917
Giá từng phần lô 6,790,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.850.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.753.539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,815,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định Tại "Chương V: PHẠM VI CUNG CẤP - E-HSMT"
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->